Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cấu trúc kinh tế của mỗi quốc gia, hệ thống ngân hàng thương mại đóng vai trò huyết mạch trong việc luân chuyển vốn từ người gửi tiền sang các nhà đầu tư. Bên cạnh chức năng trung gian tài chính, lợi nhuận của hệ thống ngân hàng là chỉ số phản ánh kết quả kinh doanh và năng lực quản trị trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt. Tại Việt Nam, cấu trúc sở hữu của các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) liên tục được điều chỉnh qua từng thời kỳ nhằm tối ưu hóa quy mô, đa dạng hóa hoạt động và gia tăng khả năng sinh lời. Thực tiễn giai đoạn gần đây cho thấy sự phân hóa rõ nét về tăng trưởng lợi nhuận giữa các nhóm sở hữu: năm 2020, Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank - đại diện nhóm có tỷ lệ sở hữu nhà nước lớn) đạt lợi nhuận trước thuế hơn 17.000 tỷ đồng (đứng thứ hai sau Vietcombank), nhưng sang năm 2021 chỉ tăng trưởng nhẹ 3%; trong khi đó, Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank - đại diện nhóm ngân hàng có sở hữu tư nhân và pháp nhân chiếm ưu thế) đạt mức tăng trưởng lợi nhuận trước thuế trên 47% trong năm 2021, đạt hơn 23.200 tỷ đồng và vượt qua VietinBank. Sự chuyển dịch này phản ánh áp lực và tham vọng tối đa hóa lợi nhuận của các khối ngân hàng cổ phần tư nhân và nước ngoài.

Trước bối cảnh thực tiễn đó, tác giả Huỳnh Tuyết Như đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (năm 2023) dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Đặng Thị Quỳnh Anh với đề tài: "Tác động của cấu trúc sở hữu đến khả năng sinh lời của Ngân hàng thương mại Cổ phần tại Việt Nam".

Khóa luận xác định các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu tổng quát: Đánh giá mức độ tác động của cấu trúc sở hữu đến khả năng sinh lời của các NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2009 đến năm 2021, từ đó đưa ra các chính sách nhằm nâng cao khả năng sinh lời cho hệ thống NHTMCP.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Tìm hiểu sự tồn tại của tác động từ cấu trúc sở hữu đến khả năng sinh lời của NHTMCP Việt Nam.
    2. Đánh giá mức độ và chiều hướng tác động của cấu trúc sở hữu đến khả năng sinh lời của các NHTMCP Việt Nam.
    3. Đưa ra những chính sách nhằm nâng cao khả năng sinh lời của các NHTMCP tại Việt Nam.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Có sự tồn tại tác động của cấu trúc sở hữu đến khả năng sinh lời của NHTMCP Việt Nam không?
    2. Mức độ tác động và chiều hướng của cấu trúc sở hữu tác động đến khả năng sinh lời của hệ thống NHTMCP Việt Nam như thế nào?
    3. Có những chính sách nào được đưa ra để nâng cao khả năng sinh lời của NHTMCP Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của cấu trúc sở hữu đến khả năng sinh lời của các NHTMCP Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: 20 NHTMCP đã niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, đảm bảo tính minh bạch và đầy đủ của báo cáo tài chính đã kiểm toán.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2009–2021. Khung thời gian này bao gồm giai đoạn sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008–2009, giai đoạn tái cấu trúc các tổ chức tín dụng yếu kém và xử lý sở hữu chéo theo Quyết định số 254/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ (2010–2015), giai đoạn phục hồi ổn định (2016–2019) và giai đoạn chịu ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 (2020–2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết quản trị và tài chính doanh nghiệp:

  • Lý thuyết cấu trúc sở hữu: Dựa trên nghiên cứu nền tảng của Jensen và Meckling (1976) phân loại sở hữu bên trong (nhà quản lý) và sở hữu bên ngoài (nhà đầu tư không trực tiếp điều hành); Fazlzadeh (2011) phân loại theo sở hữu tập trung và phân tán; Antoniadis và cộng sự (2010) phân định mức độ tập trung quyền sở hữu và sở hữu hỗn hợp (nhà nước, pháp nhân, nước ngoài).
  • Lý thuyết về khả năng sinh lời ngân hàng: Kế thừa quan điểm của Rose (1998), Howard và Upton (1953), Khrawish (2011), Murthy và Sree (2003). Tác giả lựa chọn hai thước đo chính cho khả năng sinh lời là Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).
  • Cơ sở pháp lý: Văn bản quy phạm pháp luật được áp dụng bao gồm Quyết định số 254/QĐ-TTg về tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng và Nghị định số 01/2014/NĐ-CP quy định về tỷ lệ sở hữu cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài tại các tổ chức tín dụng Việt Nam (tối đa 20% đối với nhà đầu tư chiến lược nước ngoài và trần tổng mức sở hữu nước ngoài không vượt quá 30%).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính (lược khảo lý thuyết, tổng hợp văn bản pháp luật, nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm) và nghiên cứu định lượng trên dữ liệu bảng (Panel Data):

  • Quy trình phân tích kinh tế lượng: Tiến hành thống kê mô tả, phân tích ma trận tương quan, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF).
  • Các mô hình ước lượng: Ước lượng hồi quy bình phương tối thiểu gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  • Kiểm định lựa chọn mô hình: Sử dụng F-test để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM; sử dụng kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
  • Kiểm định và xử lý khuyết tật mô hình: Kiểm định Breusch-Pagan Lagrangian Multiplier đối với hiện tượng phương sai sai số thay đổi, kiểm định Wooldridge đối với hiện tượng tự tương quan giữa các phần dư. Khi phát hiện mô hình vi phạm các giả thiết này, tác giả sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares) để hiệu chỉnh ước lượng.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu vi mô của 20 NHTMCP (ROA, ROE, GOE, POE, FOE) được thu thập từ Báo cáo tài chính, Báo cáo thường niên đã kiểm toán qua hệ thống dữ liệu tài chính FiinPro. Dữ liệu vĩ mô (tăng trưởng GDP và tỷ lệ lạm phát INF) được trích xuất từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank) giai đoạn 2009–2021 với tổng số 260 quan sát.
Ký hiệu biến Tên biến Loại biến Cách đo lường Nguồn dữ liệu Dấu kỳ vọng
ROA Suất sinh lời trên tổng tài sản Phụ thuộc Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân FiinPro, Báo cáo tài chính -
ROE Suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu Phụ thuộc Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân FiinPro, Báo cáo tài chính -
GOE Sở hữu nhà nước Độc lập Tỷ lệ vốn cổ phần do Nhà nước nắm giữ FiinPro, Báo cáo thường niên Âm (-)
POE Sở hữu pháp nhân trong nước Độc lập Tỷ lệ vốn cổ phần do pháp nhân trong nước nắm giữ FiinPro, Báo cáo thường niên Dương (+)
FOE Sở hữu nước ngoài Độc lập Tỷ lệ vốn cổ phần do nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ FiinPro, Báo cáo thường niên Dương (+)
GDP Tốc độ tăng trưởng kinh tế Độc lập Tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm nội địa hàng năm World Bank Dương (+) / Âm (-)
INF Tỷ lệ lạm phát Độc lập Tốc độ lạm phát hàng năm World Bank Dương (+) / Âm (-)

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò huyết mạch của hệ thống ngân hàng và sự chuyển dịch cấu trúc sở hữu tại các NHTMCP Việt Nam nhằm tối ưu hóa lợi nhuận. Tác giả xác định rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát và 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm. Đối tượng nghiên cứu được xác định là tác động của cấu trúc sở hữu đến khả năng sinh lời; phạm vi khảo sát gồm 20 NHTMCP niêm yết trong giai đoạn 2009–2021. Chương 1 cũng trình bày phương pháp kết hợp định tính - định lượng, nêu rõ đóng góp khoa học và thực nghiệm của đề tài, đồng thời tóm tắt bố cục tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước

Chương này cung cấp nền tảng lý luận toàn diện về cấu trúc sở hữu (phân loại sở hữu bên trong - bên ngoài, tập trung - phân tán, sở hữu nhà nước, sở hữu pháp nhân, sở hữu nước ngoài) và khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại (đo lường qua ROA, ROE, NIM). Tác giả phân tích cơ chế tác động của các nhân tố vi mô nội bộ và nhân tố vĩ mô (GDP, lạm phát) đến hiệu quả kinh doanh. Đồng thời, chương 2 tổng thuật hệ thống các công trình nghiên cứu quốc tế (Kosak & Cok, 2008; Kobeissi & Sun, 2010; Kiruri, 2013; Radman & Reja, 2015; Combey & Togbenou, 2017; Rosalina & Nugraha, 2018) và các nghiên cứu trong nước (Trịnh Quốc Trung & Nguyễn Văn Sang, 2013; Trần Việt Dũng, 2014; Trần Phương Thảo & Lê Nguyễn Quỳnh Hương, 2016; Lâm Chí Dũng & Võ Hoàng Diễm Trinh, 2020; Nguyễn Thanh Phong & Nguyễn Quang Tuân, 2019) nhằm nhận diện khoảng trống nghiên cứu và thiết lập cơ sở xây dựng mô hình.

Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 thiết lập quy trình nghiên cứu chuẩn hóa qua 8 bước, từ xác định mục tiêu, tổng hợp lý thuyết, thu thập dữ liệu bảng, phân tích thống kê mô tả, kiểm tra tương quan đến ước lượng mô hình (Pooled OLS, FEM, REM), kiểm định lựa chọn mô hình và khắc phục khuyết tật bằng mô hình FGLS. Kế thừa khung phân tích từ Radman và Reja (2015), tác giả xây dựng 2 phương trình hồi quy với 2 biến phụ thuộc (ROA, ROE) và 5 biến độc lập (GOE, POE, FOE, GDP, INF). Chương này cũng định nghĩa chi tiết các biến, chỉ rõ nguồn thu thập dữ liệu (FiinPro và World Bank cho 260 quan sát) và xây dựng hệ thống 5 giả thuyết nghiên cứu (từ H1 đến H5).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 phân tích chi tiết dữ liệu thực nghiệm và thảo luận kết quả hồi quy:

  • Thực trạng cấu trúc sở hữu giai đoạn 2009–2021: BIDV có tỷ lệ sở hữu nhà nước (GOE) trung bình cao nhất (93,xx%), tiếp theo là Vietcombank (79,xx%), trong khi nhiều ngân hàng cổ phần tư nhân không có vốn nhà nước (ACB, BVB, MBB, MSB, NAB, STB, TCB, VIB). Tỷ lệ sở hữu pháp nhân (POE) trung bình cao nhất tại SGB (78,56%), MSB (75,28%), HDB (73,xx%). Tỷ lệ sở hữu nước ngoài (FOE) tuân thủ trần 30% theo Nghị định 01/2014/NĐ-CP, trong đó ACB có mức trung bình cao nhất (29,98%), nhiều ngân hàng chạm trần 30% (ABB, ACB, EIB), một số ngân hàng không có sở hữu ngoại (NAB, VAB).
  • Thống kê mô tả (260 quan sát): ROA trung bình đạt 0,90% (độ lệch chuẩn 0,78%; nhỏ nhất -5,51% tại TPBank năm 2011, lớn nhất 4,xx% tại SGB năm 2010). ROE trung bình đạt 10,84% (độ lệch chuẩn 9,19%; nhỏ nhất -82% tại TPBank năm 2011, lớn nhất 32,xx% tại SGB năm 2020). Tỷ lệ GOE trung bình là 13,xx% (hoặc 18,68%); POE trung bình 33,28%; FOE trung bình 11,72%; GDP trung bình 5,68% (thấp nhất 2,58% năm 2021); INF trung bình 5,58% (thấp nhất 0,03% năm 2015, cao nhất 18,xx% năm 2011).
  • Kiểm định mô hình: Ma trận tương quan cho thấy các hệ số đều nhỏ hơn 0,8. Hệ số VIF trung bình đạt 1,18 (mọi hệ số VIF < 10), xác nhận không có hiện tượng đa cộng tuyến. Kiểm định F-test (Prob > F = 0,0000) khẳng định FEM vượt trội hơn Pooled OLS. Kiểm định Hausman trên mô hình ROA (Chi2 = 7,2005; p > 0,05) cho thấy mô hình REM phù hợp hơn FEM. Kiểm định khuyết tật mô hình phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Breusch-Pagan LM có Prob > chi2 = 0,0000 < 0,05) và tự tương quan (Wooldridge test có Prob > F = 0,0222 < 0,05). Sau khi khắc phục bằng FGLS, kết quả chỉ ra các biến GOE, POE, FOE, INF đều tác động cùng chiều (+), còn GDP tác động ngược chiều (-) đến khả năng sinh lời của NHTMCP Việt Nam.

Chương 5: Kết luận và chính sách

Dựa trên các phát hiện thực nghiệm ở chương 4, chương cuối đúc kết các kết luận khoa học về mức độ tác động của từng thành phần sở hữu và các yếu tố kinh tế vĩ mô. Tác giả đề xuất hệ thống hàm ý chính sách cho các nhà quản trị ngân hàng và cơ quan quản lý nhằm tái cơ cấu sở hữu, nâng cao hiệu quả hoạt động, khai thác nguồn lực từ khối pháp nhân và nước ngoài. Đồng thời, chương 5 trình bày các hạn chế về quy mô mẫu, biến số nghiên cứu và gợi ý định hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp bức tranh thực nghiệm chi tiết về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và hiệu quả tài chính của 20 NHTMCP Việt Nam trong 13 năm. Các số liệu thống kê mô tả và kết quả kiểm định mô hình được tổng hợp dưới các bảng số liệu:

Biến số Số quan sát Trung bình Độ lệch chuẩn Giá trị nhỏ nhất Giá trị lớn nhất
ROA 260 0,90% 0,78% -5,51% (TPBank, 2011) 4,xx% (SGB, 2010)
ROE 260 10,84% 9,19% -82,00% (TPBank, 2011) 32,xx% (SGB, 2020)
GOE 260 13,xx% - 18,68% - 0,00% 100,00% (BIDV, 2009–2011)
POE 260 33,28% 27,xx% 0,00% 100,00% (HDB, MSB, VIB)
FOE 260 11,72% 11,xx% 0,00% (NAB, VAB) 30,00% (ABB, ACB, EIB)
GDP 260 5,68% 1,38% 2,58% (Năm 2021) 7,xx%
INF 260 5,58% 4,57% 0,03% (Năm 2015) 18,xx% (Năm 2011)

Kết quả ước lượng và kiểm định chính:

  1. Khắc phục khuyết tật mô hình: Nghiên cứu chứng minh sự tồn tại của hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Breusch-Pagan test với p-value = 0,0000) và hiện tượng tự tương quan (Wooldridge test với p-value = 0,0222). Việc áp dụng mô hình FGLS đã xử lý triệt để hai khuyết tật này, đảm bảo các hệ số ước lượng vững và hiệu quả.
  2. Tác động của các thành phần sở hữu:
    • Sở hữu nhà nước (GOE): Có tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê đến khả năng sinh lời trong mô hình hiệu chỉnh, cho thấy vị thế quy mô, sự bảo trợ và uy tín của Nhà nước hỗ trợ tích cực cho các NHTMCP lớn trong việc duy trì hiệu quả kinh doanh.
    • Sở hữu pháp nhân trong nước (POE): Tác động cùng chiều (+) đến khả năng sinh lời, phản ánh vai trò giám sát chặt chẽ của các cổ đông tổ chức nhằm mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận.
    • Sở hữu nước ngoài (FOE): Tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê cao (p < 0,01) đến cả ROA và ROE. Việc tham gia của khối ngoại mang lại nguồn vốn, công nghệ hiện đại, quy trình quản trị rủi ro tiên tiến và giảm thiểu chi phí hoạt động.
  3. Tác động của các biến vĩ mô:
    • Tỷ lệ lạm phát (INF): Tác động cùng chiều (+) đến khả năng sinh lời, cho thấy các NHTMCP Việt Nam có năng lực dự báo và điều chỉnh linh hoạt lãi suất cho vay vượt tốc độ tăng chi phí huy động vốn khi lạm phát gia tăng.
    • Tăng trưởng kinh tế (GDP): Tác động ngược chiều (-) đến khả năng sinh lời trong mẫu nghiên cứu giai đoạn 2009–2021.

Giải pháp và hàm ý chính sách:

  • Đối với cơ quan quản lý: Tiếp tục đẩy mạnh quá trình tái cơ cấu sở hữu theo hướng minh bạch; xem xét điều chỉnh linh hoạt trần sở hữu nước ngoài (hiện là 30% theo Nghị định 01/2014/NĐ-CP) đối với các ngân hàng đáp ứng chuẩn mực an toàn cao để thu hút vốn và công nghệ quốc tế.
  • Đối với các NHTMCP: Tăng cường thu hút cổ đông chiến lược là các tổ chức pháp nhân và nhà đầu tư nước ngoài có năng lực tài chính; tối ưu hóa cấu trúc sở hữu để nâng cao năng lực giám sát nội bộ; chủ động xây dựng các kịch bản quản trị rủi ro lãi suất và dự báo lạm phát.

Đóng góp của đề tài:

  • Về mặt khoa học: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động của các thành phần cấu trúc sở hữu đến hiệu quả hoạt động ngân hàng trong bối cảnh thị trường tài chính đang phát triển tại Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở định lượng giúp các nhà quản trị ngân hàng và nhà hoạch định chính sách xây dựng chiến lược cơ cấu lại vốn cổ phần nhằm tối ưu hóa ROA và ROE.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và nội dung trình bày trong văn bản, khóa luận tồn tại một số hạn chế và hướng mở:

  • Hạn chế về cỡ mẫu và phạm vi: Mẫu nghiên cứu chỉ bao gồm 20 NHTMCP đã niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, chưa bao quát toàn bộ các ngân hàng thương mại chưa niêm yết, ngân hàng liên doanh hoặc ngân hàng 100% vốn nước ngoài.
  • Hạn chế về biến số kiểm soát: Mô hình nghiên cứu mới chỉ tập trung vào 3 biến cấu trúc sở hữu và 2 biến vĩ mô, chưa đưa vào các biến kiểm soát vi mô đặc trưng của từng ngân hàng (như quy mô tài sản - Size, tỷ lệ an toàn vốn - CAR, tỷ lệ nợ xấu - NPL, thanh khoản, biên độ lãi ròng - NIM hay chi phí hoạt động).
  • Hạn chế về phương pháp xử lý nội sinh: Mô hình FGLS giúp khắc phục phương sai thay đổi và tự tương quan, nhưng chưa kiểm soát toàn diện hiện tượng nội sinh tiềm ẩn giữa cấu trúc sở hữu và khả năng sinh lời.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng tập dữ liệu cho toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam; bổ sung các biến kiểm soát nội tại ngân hàng và biến tương tác; áp dụng các phương pháp hồi quy động dữ liệu bảng như GMM (Generalized Method of Moments) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh và Kinh tế học: Cung cấp phương pháp luận chuẩn mực về phân tích định lượng dữ liệu bảng, quy trình xây dựng mô hình hồi quy và kiểm định kinh tế lượng trong lĩnh vực ngân hàng.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về quản trị ngân hàng và cấu trúc sở hữu: Đáng tham khảo ở Chương 3 (quy trình nghiên cứu 8 bước, thiết kế biến theo bối cảnh pháp lý Việt Nam) và Chương 4 (kỹ thuật kiểm định F-test, Hausman, kiểm định khuyết tật phương sai thay đổi Breusch-Pagan, tự tương quan Wooldridge và xử lý bằng FGLS trên phần mềm Stata 17).
  • Nhà quản trị ngân hàng và chuyên viên phân tích tài chính: Cung cấp các số liệu thực chứng về hiệu quả tài chính gắn với các tỷ lệ sở hữu nhà nước, pháp nhân và nước ngoài để tham khảo trong quá trình hoạch định chiến lược cổ phần hóa và cơ cấu vốn.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu dữ liệu nghiên cứu của khóa luận gồm bao nhiêu ngân hàng và được thu thập trong khoảng thời gian nào?
Mẫu nghiên cứu gồm 20 NHTMCP đã niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 13 năm từ 2009 đến 2021, tạo thành bộ dữ liệu bảng gồm 260 quan sát. Dữ liệu vi mô được trích xuất từ FiinPro và báo cáo tài chính kiểm toán; dữ liệu vĩ mô lấy từ Ngân hàng Thế giới (World Bank).

2. Hai chỉ tiêu tài chính nào được sử dụng để đo lường khả năng sinh lời và mức trung bình thực tế của 20 NHTMCP đạt bao nhiêu?
Tác giả sử dụng hai chỉ tiêu là Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Trong giai đoạn 2009–2021, giá trị trung bình của ROA là 0,90% (chuẩn Moody's là $\ge 1%$) và ROE là 10,84% (chuẩn Moody's là 12%–15%), cho thấy hiệu quả sinh lời trung bình toàn hệ thống trong giai đoạn này vẫn ở mức khiêm tốn.

3. Ngân hàng nào có tỷ lệ sở hữu nhà nước và sở hữu nước ngoài trung bình cao nhất trong giai đoạn nghiên cứu?
Ngân hàng có tỷ lệ sở hữu nhà nước (GOE) trung bình cao nhất là BIDV (93,xx%), tiếp đến là Vietcombank (79,xx%). Về sở hữu nước ngoài (FOE), Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) có tỷ lệ trung bình cao nhất là 29,98%, tiệm cận trần tối đa 30% theo quy định tại Nghị định 01/2014/NĐ-CP.

4. Khóa luận đã sử dụng những kiểm định kinh tế lượng nào để lựa chọn mô hình và xử lý các khuyết tật?
Khóa luận đã sử dụng F-test để so sánh Pooled OLS với FEM (chọn FEM), kiểm định Hausman để so sánh FEM với REM (chọn REM cho mô hình ROA), kiểm định Breusch-Pagan LM để phát hiện phương sai sai số thay đổi và kiểm định Wooldridge để phát hiện tự tương quan. Mô hình FGLS được sử dụng sau cùng để khắc phục đồng thời cả hai khuyết tật trên.

5. Kết quả hồi quy FGLS chỉ ra tác động của các biến độc lập đến khả năng sinh lời như thế nào?
Kết quả ước lượng FGLS cho thấy 4 biến độc lập gồm Sở hữu nhà nước (GOE), Sở hữu pháp nhân trong nước (POE), Sở hữu nước ngoài (FOE) và Tỷ lệ lạm phát (INF) đều có tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê đến khả năng sinh lời. Ngược lại, biến Tăng trưởng kinh tế (GDP) có tác động ngược chiều (-) đến khả năng sinh lời của các NHTMCP trong mẫu khảo sát.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Tuyết Như đã thực hiện phân tích thực nghiệm chặt chẽ về tác động của cấu trúc sở hữu đến khả năng sinh lời của 20 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2009–2021. Bằng việc ứng dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng và mô hình hiệu chỉnh FGLS trên Stata 17, nghiên cứu khẳng định sở hữu nước ngoài, sở hữu pháp nhân, sở hữu nhà nước và lạm phát có tác động tích cực đến ROA và ROE, trong khi tăng trưởng GDP thể hiện mối quan hệ ngược chiều. Công trình cung cấp hệ thống luận cứ thực chứng và hàm ý chính sách có giá trị tham khảo cho việc cơ cấu lại nguồn vốn cổ phần và nâng cao năng lực cạnh tranh của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.