Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành ngân hàng đóng vai trò huyết mạch trong nền kinh tế Việt Nam, thực hiện chức năng trung gian tài chính phân bổ nguồn vốn, thúc đẩy đầu tư và bảo đảm sự luân chuyển nguồn lực cho các hoạt động kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời của hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) tại Việt Nam trong giai đoạn vừa qua ghi nhận sự phân hóa rõ nét và chưa tương xứng với tốc độ phát triển chung của hệ thống tài chính. Một trong những nguyên nhân trọng tâm là tình trạng sở hữu chéo phức tạp giữa các định chế tài chính, làm suy giảm tính minh bạch trong quản trị và giảm hiệu quả vận hành.

Bên cạnh đó, khoảng cách về lợi nhuận giữa nhóm NHTMCP quốc doanh và nhóm NHTMCP tư nhân hoặc có vốn đầu tư nước ngoài đang có xu hướng bị thu hẹp đáng kể. Cụ thể, vào năm 2019, Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) dẫn đầu toàn ngành về lợi nhuận, gấp đôi ngân hàng đứng thứ hai là Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank); song đến năm 2020, mức chênh lệch lợi nhuận giữa hai ngân hàng này chỉ còn khoảng 4.000 tỷ đồng. Do ngân hàng thương mại nhà nước phải ưu tiên các mục tiêu an toàn và chính sách vĩ mô, tỷ suất sinh lời thường chịu nhiều ràng buộc so với khu vực tư nhân. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Trần Thị Quỳnh Anh thực hiện khóa luận tốt nghiệp "Tác động của cấu trúc sở hữu đến khả năng sinh lời của các Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam" tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (2022).

Khóa luận xác định hệ thống mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Mục tiêu tổng quát: Đo lường mức độ tác động của từng loại cấu trúc sở hữu đến khả năng sinh lời của các NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2009 – 2020, từ đó đưa ra các khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu suất sinh lời của hệ thống.
    2. Mục tiêu cụ thể:
      • Một là, hệ thống hóa cơ sở lý luận về ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu đến khả năng sinh lời của các NHTMCP.
      • Hai là, đo lường và đánh giá mức độ tác động của từng loại cấu trúc sở hữu (sở hữu nhà nước, sở hữu pháp nhân trong nước, sở hữu nước ngoài) đến khả năng sinh lời của các NHTMCP Việt Nam.
      • Ba là, đề xuất các khuyến nghị chính sách giúp nhà quản trị ngân hàng đưa ra quyết định phù hợp.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Thứ nhất, có tồn tại tác động của cấu trúc sở hữu đến khả năng sinh lời của NHTMCP Việt Nam không?
    2. Thứ hai, mức độ và chiều hướng tác động của từng loại cấu trúc sở hữu đến khả năng sinh lời của các NHTMCP Việt Nam như thế nào?
    3. Thứ ba, từ sự khác biệt trong cấu trúc sở hữu, có những hàm ý chính sách nào giúp NHTMCP duy trì khả năng sinh lời hiệu quả và phát triển bền vững?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Các nhóm cấu trúc sở hữu (sở hữu nhà nước, sở hữu pháp nhân trong nước, sở hữu nước ngoài) và tác động của chúng đến khả năng sinh lời của NHTMCP.
    • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2009 – 2020 (12 năm), bao quát thời kỳ phục hồi sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 đến giai đoạn đại dịch Covid-19 (loại trừ năm 2021 do báo cáo tài chính đầy đủ được công bố vào tháng 5/2022).
    • Phạm vi không gian: 20 NHTMCP tại Việt Nam đáp ứng tiêu chí niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán và hoạt động liên tục trong suốt giai đoạn 2009 – 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết tài chính - ngân hàng của Peter S. Rose (2004), Pandey (2004), Malik Hifza (2011), Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB, 2010), cùng các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và trong nước (Lin & Zhang, 2009; Radman & Reja, 2015; Rosalina & Nugraha, 2018; Trịnh Quốc Trung & Nguyễn Văn Sang, 2013; Lâm Chí Dũng & Võ Hoàng Diễm Trinh, 2020; Võ Thị Ánh Đào, 2019; Nguyễn Thanh Phong & Nguyễn Quang Tuân, 2020).

Mô hình kinh tế lượng sử dụng phân tích dữ liệu bảng (panel data) với hai hàm hồi quy đại diện cho hai thước đo khả năng sinh lời:

$$\text{ROA}{i,t} = \beta_0 + \beta_1 \text{SOE}{i,t} + \beta_2 \text{POE}{i,t} + \beta_3 \text{FOE}{i,t} + \beta_4 \text{GDP}{i,t} + \beta_5 \text{INF}{i,t} + \varepsilon_{i,t}$$

$$\text{ROE}{i,t} = \beta_0 + \beta_1 \text{SOE}{i,t} + \beta_2 \text{POE}{i,t} + \beta_3 \text{FOE}{i,t} + \beta_4 \text{GDP}{i,t} + \beta_5 \text{INF}{i,t} + \varepsilon_{i,t}$$

Ký hiệu biến Tên biến Phương pháp tính toán Kỳ vọng dấu Nguồn dữ liệu
$\text{ROA}$ Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản $\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản bình quân}}$ Biến phụ thuộc BCTC kiểm toán, FiinPro
$\text{ROE}$ Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu $\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu bình quân}}$ Biến phụ thuộc BCTC kiểm toán, FiinPro
$\text{GOE}$ / $\text{SOE}$ Tỷ lệ sở hữu nhà nước $\frac{\text{Vốn sở hữu nhà nước}}{\text{Tổng vốn chủ sở hữu bình quân}}$ $-$ ($H_1$) Báo cáo thường niên
$\text{POE}$ Tỷ lệ sở hữu pháp nhân trong nước $\frac{\text{Vốn sở hữu pháp nhân}}{\text{Tổng vốn chủ sở hữu bình quân}}$ $+$ ($H_2$) Báo cáo thường niên
$\text{FOE}$ Tỷ lệ sở hữu nước ngoài $\frac{\text{Vốn sở hữu nước ngoài}}{\text{Tổng vốn chủ sở hữu bình quân}}$ $+$ ($H_3$) Báo cáo thường niên
$\text{GDP}$ Tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế hàng năm $+$ ($H_4$) World Bank
$\text{INF}$ Tỷ lệ lạm phát Chỉ số lạm phát hàng năm $+$ ($H_5$) World Bank

Quy trình xử lý dữ liệu được thực hiện trên phần mềm Stata 16 thông qua 8 bước: Thống kê mô tả $\rightarrow$ Phân tích ma trận tương quan Pearson $\rightarrow$ Kiểm tra đa cộng tuyến (hệ số VIF) $\rightarrow$ Ước lượng hồi quy qua Pooled OLS, Fixed Effect Model (FEM) và Random Effect Model (REM) $\rightarrow$ Kiểm định F-test và kiểm định Hausman để chọn mô hình tối ưu $\rightarrow$ Kiểm định khuyết tật mô hình (phương sai sai số thay đổi bằng Breusch-Pagan/Modified Wald test, tự tương quan bằng Wooldridge test) $\rightarrow$ Sử dụng phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục toàn bộ khuyết tật $\rightarrow$ Thảo luận kết quả và hàm ý chính sách.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu

Chương 1 thiết lập khung tổng thể của khóa luận: phân tích tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh hệ thống NHTMCP tái cơ cấu sở hữu sau khủng hoảng tài chính; công bố 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu; xác định đối tượng là các nhóm sở hữu ngân hàng và phạm vi 20 NHTMCP giai đoạn 2009 – 2020. Tác giả cũng khái quát 8 bước trong phương pháp nghiên cứu định lượng, nêu rõ đóng góp khoa học - thực tiễn và kết cấu 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan

Chương 2 trình bày tổng quan các khái niệm và cơ sở lý luận về khả năng sinh lời trong ngân hàng thương mại:

  • Phân tích các chỉ tiêu đo lường: ROA (phản ánh hiệu quả quản lý và sử dụng 1 đồng tài sản), ROE (phản ánh mức sinh lời trên 100 đồng vốn cổ đông đầu tư), ROI và tỷ lệ thu nhập lãi thuần cận biên (NIM).
  • Lý giải cơ chế tác động của các nhân tố cấu trúc sở hữu: Sở hữu nhà nước (vấn đề chi phí đại diện, xung đột mục tiêu an toàn/chính sách và lợi nhuận), sở hữu pháp nhân trong nước (động lực tối đa hóa lợi ích cổ đông, giám sát chặt chẽ quyết định tín dụng), sở hữu nước ngoài (tiếp cận công nghệ hiện đại, nâng cao năng lực quản trị rủi ro).
  • Đánh giá tác động của biến vĩ mô: Tốc độ tăng trưởng GDP thúc đẩy nhu cầu tín dụng và tỷ lệ lạm phát (INF) tác động đến thu nhập lãi thông qua khả năng điều chỉnh biên lãi suất.
  • Lược khảo các công trình nghiên cứu tiêu biểu tại thị trường quốc tế (Trung Quốc, Malaysia, Indonesia, Togo) và trong nước (Việt Nam), chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về mẫu dữ liệu 12 năm liên tục và sự bất đồng trong kết quả thực nghiệm về vai trò của từng loại hình sở hữu.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 xây dựng mô hình kinh tế lượng chi tiết cho 2 biến phụ thuộc (ROA, ROE) và 5 biến giải thích (GOE, POE, FOE, GDP, INF). Tác giả mô tả chi tiết phương pháp thu thập dữ liệu bảng cân bằng từ FiinPro, báo cáo thường niên/báo cáo tài chính đã kiểm toán của 20 ngân hàng và dữ liệu kinh tế vĩ mô từ World Bank. Chương này cũng giải thích cơ chế hoạt động của các phương pháp ước lượng Pooled OLS, FEM, REM và phương pháp khắc phục khuyết tật FGLS, cùng hệ thống các tiêu chí kiểm định đa cộng tuyến ($VIF < 10$), tương quan ($|r| < 0.8$), kiểm định lựa chọn mô hình và kiểm định vi phạm giả định hồi quy cổ điển.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 công bố toàn bộ dữ liệu thống kê, ước lượng kinh tế lượng và kiểm định giả định:

  • Thống kê mô tả (240 quan sát): ROA trung bình đạt 0,9% ($SD = 0,8%$), thấp nhất là $-5,5%$ (TPB năm 2011), cao nhất là $4,7%$ (SGB năm 2010). ROE trung bình đạt 10,3% ($SD = 9,1%$), thấp nhất là $-82,0%$ (TPB năm 2011), cao nhất là $32,4%$ (SGB năm 2010). Tỷ lệ GOE trung bình là $14,1%$ (BID từng đạt 100% giai đoạn 2009–2011; ACB, TCB, MSB đạt 0%). Tỷ lệ POE trung bình là $33,5%$ (HDB, MSB, VIB có năm đạt 100%). Tỷ lệ FOE trung bình là $11,6%$ (ABB, ACB, EIB đạt mức trần 30%; BVB, SGB bằng 0%).
  • Ma trận tương quan và kiểm tra đa cộng tuyến: Mọi hệ số tương quan giữa các biến độc lập đều nhỏ hơn 0,8. Hệ số VIF trung bình đạt 1,20 (biến GOE có VIF lớn nhất là 1,976), khẳng định mô hình không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Lựa chọn mô hình cho ROA: Ước lượng FEM có $R^2 = 10,0%$; kiểm định F-test cho $Prob > F = 0,0001 < 0,05$ (loại bỏ Pooled OLS, chọn FEM). Kiểm định Hausman có $p\text{-value} = 0,1804 > 0,05$ ($\chi^2(5) = 7,1804$), cho thấy mô hình tác động ngẫu nhiên REM phù hợp hơn FEM.
  • Khắc phục khuyết tật: Kiểm định Breusch-Pagan và Wooldridge chỉ ra sự hiện diện của phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, mô hình FGLS được áp dụng để đưa ra ước lượng vững và hiệu quả.
  • Thảo luận kết quả hồi quy: Sở hữu pháp nhân trong nước (POE) và sở hữu nước ngoài (FOE) có tác động tích cực đến khả năng sinh lời. Sở hữu nhà nước (GOE) cho thấy các ngân hàng thương mại nhà nước duy trì lợi thế cạnh tranh về quy mô và uy tín. Lạm phát (INF) tác động cùng chiều do ngân hàng điều chỉnh lãi suất kịp thời, trong khi tăng trưởng GDP không cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê lên lợi nhuận trong giai đoạn nghiên cứu.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương 5 đúc kết toàn bộ phát hiện thực nghiệm, đưa ra các hàm ý quản trị cụ thể nhằm nâng cao năng lực tài chính và chất lượng sinh lời cho các NHTMCP: kiến nghị điều chỉnh cơ cấu vốn hợp lý, tăng cường tỷ lệ sở hữu của các tổ chức pháp nhân và nhà đầu tư chiến lược nước ngoài; đồng thời chỉ rõ các hạn chế về quy mô mẫu (20 ngân hàng) và mở ra hướng tiếp cận nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp bức tranh định lượng chi tiết về khả năng sinh lời và cấu trúc sở hữu của hệ thống NHTMCP Việt Nam qua 240 quan sát giai đoạn 2009 – 2020:

Biến số Trung bình Độ lệch chuẩn Giá trị nhỏ nhất (Min) Giá trị lớn nhất (Max) Ngân hàng ghi nhận giá trị cực trị
$\text{ROA}$ 0,9% 0,8% -5,5% 4,7% Min: TPB (2011); Max: SGB (2010)
$\text{ROE}$ 10,3% 9,1% -82,0% 32,4% Min: TPB (2011); Max: SGB (2010)
$\text{GOE}$ 14,1% - 0,0% 100,0% Max: BID (2009-2011); Min: ACB, TCB, MSB
$\text{POE}$ 33,5% 29,x% 0,0% 100,0% Max: HDB, MSB, VIB; Min: VCB, CTG, BID (2009-2011)
$\text{FOE}$ 11,6% 11,x% 0,0% 30,0% Max: ABB, ACB, EIB; Min: BVB, SGB
  • Kết quả thực nghiệm chính:
    1. Khả năng sinh lời bình quân của mẫu nghiên cứu ($\text{ROA} = 0,9%$, $\text{ROE} = 10,3%$) chưa đạt mức khuyến nghị chuẩn của Moody's ($\text{ROA} \ge 1,0%$, $\text{ROE} \in [12%, 15%]$).
    2. Sở hữu pháp nhân trong nước ($\text{POE}$) có tác động tích cực đến khả năng sinh lời do các cổ đông doanh nghiệp chú trọng tối đa hóa lợi nhuận và tăng cường kiểm soát chi phí.
    3. Sở hữu nước ngoài ($\text{FOE}$) hỗ trợ cải thiện hiệu quả tài chính thông qua việc chuyển giao công nghệ, chuẩn mực quản trị và sản phẩm dịch vụ hiện đại.
    4. Nhóm ngân hàng có tỷ lệ sở hữu nhà nước ($\text{GOE}$) cao duy trì lợi thế về mạng lưới, quy mô vốn và uy tín thương hiệu đối với người gửi tiền.
    5. Biến lạm phát ($\text{INF}$) có mối liên hệ cùng chiều với khả năng sinh lời, phản ánh năng lực dự báo và điều chỉnh lãi suất cho vay linh hoạt của các NHTMCP. Biến tăng trưởng $\text{GDP}$ chưa thể hiện tác động rõ rệt có ý nghĩa thống kê trong mẫu khảo sát.
  • Hàm ý và giải pháp đề xuất:
    • Tái cơ cấu tỷ lệ sở hữu: Khuyến khích đa dạng hóa thành phần cổ đông, nâng tỷ lệ tham gia của các tổ chức pháp nhân và cổ đông chiến lược nước ngoài để tiếp thu công nghệ và phương pháp quản trị tiên tiến.
    • Nâng cao năng lực quản trị rủi ro và hiệu quả hoạt động: Kiểm soát chặt chẽ vấn đề sở hữu chéo, minh bạch hóa thông tin tài chính và nâng cao hiệu suất sử dụng tài sản nhằm đưa ROA/ROE đạt chuẩn quốc tế.
  • Đóng góp của khóa luận:
    • Về mặt khoa học: Hệ thống hóa và củng cố bằng chứng thực nghiệm về cấu trúc sở hữu và khả năng sinh lời của các ngân hàng tại một quốc gia đang phát triển trong chuỗi thời gian dài 12 năm (2009 – 2020).
    • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở định lượng để các nhà quản trị ngân hàng và cơ quan quản lý điều chỉnh chính sách cơ cấu vốn, quản trị rủi ro và duy trì tăng trưởng lợi nhuận bền vững.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Mẫu nghiên cứu chỉ giới hạn ở 20 NHTMCP đã niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, chưa bao quát toàn bộ các ngân hàng thương mại chưa niêm yết hoặc các ngân hàng 100% vốn nước ngoài, ngân hàng liên doanh.
    • Phạm vi dữ liệu dừng lại ở năm 2020 do thời điểm tác giả hoàn thành khóa luận (năm 2022) dữ liệu báo cáo tài chính năm 2021 chưa được công bố đồng bộ tại thời điểm thu thập ban đầu.
    • Mô hình nghiên cứu tập trung vào các biến cấu trúc sở hữu và 2 biến vĩ mô cơ bản (GDP, INF), chưa kết hợp thêm các biến quản trị nội bộ chuyên sâu như quy mô ngân hàng, tỷ lệ an toàn vốn (CAR), tỷ lệ nợ xấu (NPL) hay chi phí hoạt động trên thu nhập (CIR).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng cỡ mẫu khảo sát bao gồm toàn bộ hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam (bao gồm cả khối chưa niêm yết).
    • Cập nhật chuỗi dữ liệu sang các năm tiếp theo (từ 2021 trở đi) để đánh giá toàn diện tác động dài hạn của đại dịch Covid-19 và tiến trình chuyển đổi số ngân hàng.
    • Bổ sung thêm các biến kiểm soát vi mô đặc thù của ngành ngân hàng và kiểm tra các phương pháp ước lượng động như hồi quy GMM để xử lý triệt để hiện tượng nội sinh tiềm ẩn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học, Quản trị Kinh doanh và Kinh tế lượng ứng dụng:

  • Tham khảo về phương pháp luận và quy trình xử lý kinh tế lượng: Chương 3 và Chương 4 cung cấp quy trình phân tích dữ liệu bảng hoàn chỉnh (từ thống kê mô tả, ma trận tương quan, kiểm tra VIF, lựa chọn mô hình qua F-test và Hausman test, đến kiểm định khuyết tật phương sai sai số thay đổi, tự tương quan và khắc phục bằng FGLS trên phần mềm Stata).
  • Tham khảo về cơ sở dữ liệu và khung lý thuyết ngân hàng: Chương 2 và mục giải thích biến cung cấp hệ thống tài liệu tham khảo phong phú về các chỉ tiêu sinh lời ($\text{ROA}, \text{ROE}, \text{NIM}, \text{ROI}$) và cơ chế tác động của các nhóm sở hữu ($\text{GOE}, \text{POE}, \text{FOE}$) cùng các yếu tố kinh tế vĩ mô ($\text{GDP}, \text{INF}$).

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu nghiên cứu của khóa luận gồm bao nhiêu ngân hàng và được thu thập trong khoảng thời gian nào?
Khóa luận sử dụng dữ liệu bảng cân bằng của 20 NHTMCP Việt Nam đang niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán, hoạt động liên tục trong giai đoạn 12 năm từ năm 2009 đến năm 2020, tạo ra tổng cộng 240 quan sát.

2. Hai chỉ tiêu chính được dùng để đo lường khả năng sinh lời trong mô hình là gì và kết quả giá trị trung bình đạt bao nhiêu?
Hai chỉ tiêu được sử dụng là Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản bình quân ($\text{ROA}$) với giá trị trung bình là 0,9% và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu bình quân ($\text{ROE}$) với giá trị trung bình là 10,3%. Cả hai mức này đều thấp hơn tiêu chuẩn đánh giá năng lực tài chính của Moody's ($\text{ROA} \ge 1,0%$, $\text{ROE}$ từ $12% - 15%$).

3. Ngân hàng nào ghi nhận giá trị ROA, ROE cao nhất và thấp nhất trong giai đoạn nghiên cứu?
NHTMCP Sài Gòn Công Thương (SGB) ghi nhận giá trị cao nhất vào năm 2010 với $\text{ROA} = 4,7%$ và $\text{ROE} = 32,4%$. Ngược lại, NHTMCP Tiên Phong (TPB) ghi nhận giá trị thấp nhất vào năm 2011 với $\text{ROA} = -5,5%$ và $\text{ROE} = -82,0%$.

4. Khóa luận sử dụng các mô hình kinh tế lượng nào và phương pháp nào được chọn để đưa ra kết quả cuối cùng?
Tác giả thực hiện ước lượng qua ba mô hình Pooled OLS, Fixed Effects Model (FEM) và Random Effects Model (REM). Sau khi kiểm định lựa chọn mô hình (F-test và Hausman test) và phát hiện các khuyết tật phương sai sai số thay đổi cùng tự tương quan, phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) được sử dụng để khắc phục và đưa ra kết luận thực nghiệm.

5. Kết quả kiểm định cho thấy biến vĩ mô nào có tác động đến khả năng sinh lời của các NHTMCP?
Tỷ lệ lạm phát ($\text{INF}$) được ghi nhận có tác động tích cực cùng chiều đến khả năng sinh lời của ngân hàng do các ngân hàng chủ động điều chỉnh lãi suất kịp thời. Trong khi đó, tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội ($\text{GDP}$) không tìm thấy tác động có ý nghĩa thống kê đối với lợi nhuận của ngân hàng trong mẫu khảo sát.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Quỳnh Anh đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và đo lường định lượng thành công tác động của cấu trúc sở hữu đến khả năng sinh lời của 20 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2009 – 2020. Kết quả nghiên cứu khẳng định vai trò tích cực của sở hữu pháp nhân trong nước và sở hữu nước ngoài đối với hiệu quả kinh doanh, đồng thời chỉ ra lợi thế quy mô của các ngân hàng thương mại có vốn nhà nước cùng tác động cùng chiều của yếu tố lạm phát. Công trình là tài liệu học thuật có cấu trúc phương pháp luận chặt chẽ, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác nghiên cứu kinh tế lượng ứng dụng và hoạch định chính sách quản trị ngân hàng thương mại.