Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường chứng khoán Việt Nam chính thức đi vào hoạt động từ ngày 28/07/2000, đóng vai trò là kênh dẫn vốn trung và dài hạn quan trọng phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế quốc gia. Tính đến thời điểm thực hiện đề tài (tháng 5 năm 2017), thị trường đã trải qua gần 17 năm hình thành và phát triển. Tuy nhiên, quy mô thị trường còn tương đối nhỏ, cấu trúc chưa hoàn thiện và tính chất thị trường còn non trẻ khiến chỉ số giá cổ phiếu dễ chịu tác động từ những biến động của kinh tế toàn cầu cũng như các biến số kinh tế vĩ mô trong nước. Thực tế lịch sử ghi nhận thị trường từng chứng kiến những chu kỳ biến động phức tạp: chỉ số VN-Index từng bứt phá vượt ngưỡng 1.000 điểm nhưng sau đó suy giảm mạnh và quay trở về sát mốc xuất phát ban đầu, phản ánh độ nhạy cảm cao trước các cú sốc vĩ mô như lạm phát, điều hành lãi suất và biến động tỷ giá.
Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Lê Mạnh Dương đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô đến thị trường chứng khoán Việt Nam". Khóa luận hướng đến giải quyết ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận, thực tiễn về cơ chế tác động của các biến số kinh tế vĩ mô đến thị trường chứng khoán.
- Phân tích thực trạng và lượng hóa mức độ tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô (lạm phát, tỷ giá hối đoái, giá vàng, lãi suất, chỉ số sản xuất công nghiệp, đầu tư trực tiếp nước ngoài) đến thị trường chứng khoán Việt Nam, đại diện bởi chỉ số VN-Index và tính thanh khoản của thị trường.
- Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị chính sách nhằm bình ổn, kiểm soát rủi ro vĩ mô và thúc đẩy thị trường chứng khoán Việt Nam phát triển bền vững.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các biến số kinh tế vĩ mô (hệ thống chính sách, khung pháp luật, lạm phát, lãi suất, tỷ giá hối đoái, giá vàng, đầu tư trực tiếp nước ngoài, chỉ số sản xuất công nghiệp) và chỉ số phản ánh thị trường chứng khoán (chỉ số giá VN-Index, quy mô vốn hóa và thanh khoản). Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào thị trường chứng khoán Việt Nam (trọng tâm là Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh - HOSE); phạm vi thời gian thu thập dữ liệu chuỗi thời gian theo tháng kéo dài từ tháng 01/2010 đến tháng 12/2016.
Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết tài chính kinh điển về cơ chế định giá tài sản và lý thuyết kinh tế vĩ mô. Về mặt định giá doanh nghiệp, tác giả vận dụng mô hình chiết khấu dòng tiền tự do (Discounted Free Cash Flow - FCF):
$$\text{PV} = \sum_{t=1}^{n} \frac{\text{FCF}_t}{(1 + r)^t}$$
Trong đó, giá trị hiện tại của doanh nghiệp ($\text{PV}$) phụ thuộc vào kỳ vọng dòng tiền tương lai ($\text{FCF}_t$) và tỷ suất chiết khấu đòi hỏi ($r$), vốn liên hệ mật thiết với chi phí sử dụng vốn bình quân ($\text{WACC}$). Khi các biến số vĩ mô biến động tiêu cực làm tăng chi phí vốn hoặc suy giảm dòng tiền kỳ vọng, giá trị thị trường của cổ phiếu sẽ sụt giảm tương ứng. Bên cạnh đó, tác giả sử dụng thuyết ngang giá sức mua (Purchasing Power Parity - PPP) để luận giải mối liên hệ giữa chênh lệch lạm phát và tỷ giá, cùng cơ chế điều hành tỷ giá thả nổi có quản lý theo Nghị định số 63/1998/NĐ-CP của Chính phủ.
Phương pháp nghiên cứu chủ đạo là phân tích định lượng kết hợp các phương pháp bổ trợ như phân tích - tổng hợp lý thuyết, so sánh, đối chiếu lịch sử. Mô hình hồi quy tuyến tính cổ điển bằng phương pháp bình phương tối thiểu thông thường (Ordinary Least Squares - OLS) được lựa chọn để lượng hóa mối quan hệ giữa biến phụ thuộc là chỉ số VN-Index và các biến độc lập kinh tế vĩ mô. Trước khi đánh giá hệ số hồi quy, tác giả tiến hành quy trình kiểm định khuyết tật mô hình kinh tế lượng nhằm đảm bảo các giả định của OLS không bị vi phạm:
- Phân tích ma trận tương quan giữa các biến độc lập để phát hiện sớm hiện tượng đa cộng tuyến.
- Thực hiện kiểm định White để kiểm tra hiện tượng phương sai của sai số thay đổi.
- Thực hiện kiểm định Breusch-Godfrey (BG test) để phát hiện hiện tượng tự tương quan giữa các phần dư.
- Kiểm tra tính phân phối chuẩn của chuỗi phần dư và thực hiện tái ước lượng mô hình sau khi loại bỏ các biến không có ý nghĩa thống kê.
Nguồn dữ liệu thứ cấp được tác giả thu thập theo định kỳ tháng trong giai đoạn 01/2010 - 12/2016 (tổng cộng 84 quan sát), trích xuất từ các cơ quan thống kê và định chế tài chính chính thống: Tổng cục Thống kê, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM, Công ty Chứng khoán Vietcombank (VCBS) và hệ thống dữ liệu tài chính Vietstock.
Dưới đây là bảng tổng hợp các công trình nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu được tác giả tổng quan làm cơ sở xây dựng mô hình:
| Tác giả & Năm công bố |
Thị trường & Thời gian nghiên cứu |
Phương pháp sử dụng |
Biến số kinh tế vĩ mô xem xét |
Kết quả chính |
| Mukherjee & Naka (1998) |
Nhật Bản |
Mô hình VECM (Johansen) |
Tỷ giá, cung tiền, lạm phát, sản lượng, lãi suất dài hạn, lãi suất ngắn hạn |
Tồn tại mối quan hệ đồng liên kết dài hạn giữa 6 biến vĩ mô và TTCK |
| Christopher Gan và cộng sự (2006) |
New Zealand (1990 - 2003) |
Kiểm định nghiệm đơn vị, hồi quy |
CPI, tỷ giá (EX), lãi suất ngắn/dài hạn, GDP, cung tiền M1 |
Lãi suất ngắn hạn, cung tiền và tăng trưởng GDP tác động đến chỉ số NZSE40 |
| Mohammad và cộng sự (2009) |
Pakistan - KSE (1986 - 2007) |
Hồi quy chuỗi thời gian theo quý |
Tỷ giá, dự trữ ngoại hối, sản xuất công nghiệp, cung tiền M2, chỉ số giá bán buôn |
Sản xuất công nghiệp và dự trữ ngoại hối tác động cùng chiều; tỷ giá, lãi suất và M2 tác động ngược chiều |
| Pal & Mittal (2011) |
Ấn Độ (1995 - 2008) |
Kiểm định ADF, đồng liên kết, mô hình ECM |
Lạm phát, lãi suất TPCP 1 năm, tỷ giá USD/INR, tổng tiết kiệm nội địa |
Lạm phát tác động ngược chiều lên BSE Sensex và S&P CNX 50; mô hình có $R^2$ điều chỉnh khoảng 18%; hệ số ECM lần lượt là -0,17 và -0,25 |
| Khaled Hussainey & Lê Khánh Ngọc (2009) |
Việt Nam (01/2001 - 04/2008) |
Kiểm nghiệm đơn vị, mô hình VECM |
Sản lượng công nghiệp, lãi suất |
Sản lượng công nghiệp tác động cùng chiều với giá chứng khoán; lãi suất không có ý nghĩa thống kê |
| Nguyễn Hữu Tuấn (2011) |
Việt Nam (2005 - 2010) |
Mô hình VECM và ECM |
Cung tiền M2, tỷ giá, lạm phát, sản lượng công nghiệp |
Trong dài hạn, cung tiền M2 tác động cùng chiều; lạm phát tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê |
| Nguyễn Minh Kiều và cộng sự (2013) |
Việt Nam |
Mô hình định lượng chuỗi thời gian |
CPI, tỷ giá VND/USD, cung tiền M2, giá vàng trong nước |
Lạm phát nghịch biến với giá chứng khoán; M2 và giá vàng tác động cùng chiều; tỷ giá không có tác động |
| Nguyễn Thị Bảo Trân và cộng sự (2015) |
Việt Nam |
Mô hình hồi quy đa biến |
Lạm phát, tỷ giá, sản lượng công nghiệp, cung tiền, lãi suất ngắn/dài hạn |
VN-Index biến động cùng chiều với tỷ giá, IIP, M2, lãi suất dài hạn; biến động ngược chiều với lạm phát, lãi suất ngắn hạn |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô đến thị trường chứng khoán
Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý thuyết tổng quan về thị trường chứng khoán và cơ chế dẫn truyền của các biến số kinh tế vĩ mô. Về mặt chức năng, thị trường chứng khoán đảm nhiệm 5 vai trò cốt lõi trong nền kinh tế: (1) Huy động vốn đầu tư cho nền kinh tế; (2) Cung cấp môi trường đầu tư cho công chúng; (3) Tạo tính thanh khoản cho chứng khoán; (4) Đánh giá hoạt động của doanh nghiệp; và (5) Hoạt động như "phong vũ biểu" giúp Chính phủ điều tiết các chính sách kinh tế vĩ mô. Thị trường vận hành dựa trên 4 nguyên tắc: cạnh tranh, công bằng, trung gian và tập trung.
Phần trọng tâm của chương phân tích chi tiết cơ chế tác động của từng biến số vĩ mô:
- Hệ thống chính sách và khung pháp luật: Chính sách tiền tệ và tài khóa quyết định mức cung tiền và chi phí vốn của toàn bộ hệ thống; môi trường pháp lý rõ ràng, minh bạch giúp bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư và thu hút dòng vốn nước ngoài.
- Lạm phát (đo lường qua CPI): Khi lạm phát duy trì ở mức vừa phải (khoảng 5%), thị trường hoạt động ổn định. Khi lạm phát tăng vọt (như cuối năm 2007 đạt 12,6% và đầu năm 2008 lên tới 23%), chi phí sản xuất và lãi vay tăng mạnh làm sụt giảm biên lợi nhuận của doanh nghiệp niêm yết, đồng thời dòng tiền nhàn rỗi trong dân cư rút khỏi thị trường để trú ẩn vào các tài sản như vàng, ngoại tệ và bất động sản. Mặt khác, lạm phát thấp do yếu tố bên ngoài (như tháng 12/2014 CPI giảm 0,24% so với tháng trước do giá dầu thế giới giảm mạnh, đưa CPI cả năm 2014 chỉ tăng 1,84% so với cuối 2013) giúp giảm áp lực chi phí đầu vào.
- Lãi suất: NHTW tăng lãi suất chiết khấu sẽ kéo theo lãi suất thị trường tăng, buộc các NHTM hạ số nhân tiền tệ và thắt chặt tín dụng. Chi phí vốn vay của doanh nghiệp tăng cao làm chậm kế hoạch đầu tư; đồng thời, lãi suất huy động và lãi suất trái phiếu chính phủ tăng hấp dẫn dòng tiền gửi tiết kiệm, đẩy chi phí giao dịch ký quỹ (margin) lên cao, làm suy giảm thanh khoản thị trường.
- Tỷ giá hối đoái và dòng vốn đầu tư gián tiếp (FPI): Tỷ giá biến động tác động trực tiếp đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp xuất nhập khẩu và quyết định mức sinh lời chuyển đổi của khối ngoại; đồng nội tệ mất giá có thể thúc đẩy xuất khẩu nhưng lại làm tăng chi phí nhập khẩu máy móc, nguyên vật liệu và gây rủi ro rút vốn của nhà đầu tư quốc tế.
- Giá vàng và chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP): Giá vàng đóng vai trò là "nơi tránh bão" trong các giai đoạn kinh tế bất ổn, thường thể hiện mối quan hệ nghịch chiều với thị trường cổ phiếu; trong khi đó, chỉ số IIP phản ánh trực tiếp sức khỏe sản xuất công nghiệp, mức mở rộng kinh doanh và nhu cầu huy động vốn dài hạn qua phát hành chứng khoán.
Chương 2: Thực trạng và kết quả nghiên cứu tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô đến thị trường chứng khoán Việt Nam
Chương 2 mô tả thực trạng diễn biến của thị trường chứng khoán Việt Nam qua các mốc thời gian đặc thù từ 2007 đến 2016, gắn liền với các cú sốc vĩ mô: giai đoạn điều chỉnh sâu cuối 2007 - tháng 7/2008 dưới áp lực lạm phát cao; đợt phục hồi năm 2009; giai đoạn thắt chặt thanh khoản năm 2011; chu kỳ biến động các năm 2012, 6 tháng đầu năm 2013, diễn biến phân hóa năm 2014, 2015 và 9 tháng đầu năm 2016.
Nội dung định lượng của chương triển khai mô hình hồi quy OLS nhằm lượng hóa mối quan hệ giữa chỉ số VN-Index với các biến vĩ mô giai đoạn 2010 - 2016. Hệ thống bảng biểu định lượng được thiết lập chi tiết:
- Bảng 2.1 (Bảng số liệu) và Bảng 2.2 (Tham số thống kê): Trình bày các giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị cực đại, cực tiểu của chỉ số VN-Index và chuỗi số liệu kinh tế vĩ mô theo tháng.
- Bảng 2.7 (Tương quan giữa các biến): Phân tích hệ số tương quan tuyến tính giữa các biến số độc lập nhằm kiểm tra nguy cơ đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Bảng 2.3 (Mô hình hồi quy ban đầu): Ước lượng tác động tổng hợp của các biến vĩ mô ban đầu lên chỉ số VN-Index.
- Bảng 2.4 (Mô hình hồi quy sau khi bỏ biến): Kết quả hồi quy sau khi loại bỏ các biến không đạt mức ý nghĩa thống kê để đảm bảo tính tối ưu của các tham số ước lượng.
- Bảng 2.5 (Kiểm định White): Kiểm tra và kết luận về giả định phương sai sai số không đổi.
- Bảng 2.6 (Kiểm định BG): Đánh giá hiện tượng tự tương quan bậc cao trong mô hình.
Kết quả thực nghiệm xác nhận: các biến số lạm phát (CPI), lãi suất điều hành và giá vàng có mối liên hệ nghịch chiều rõ nét với sự tăng trưởng của chỉ số VN-Index. Ngược lại, chỉ số sản xuất công nghiệp và sự gia tăng vốn đầu tư tạo động lực thúc đẩy điểm số và thanh khoản thị trường. Một số biến số như tỷ giá hối đoái có tác động đan xen tùy thuộc vào cơ cấu ngành và độ mở kinh tế trong từng giai đoạn.
Chương 3: Những giải pháp giúp ổn định và phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam thông qua các yếu tố kinh tế vĩ mô
Dựa trên kết quả nghiên cứu định tính và định lượng, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp chia thành các nhóm chính sách cụ thể:
- Ổn định tỷ lệ lạm phát và kinh tế vĩ mô dài hạn: Thực hiện phối hợp đồng bộ giữa chính sách tiền tệ và tài khóa; kiểm soát cung tiền ở mức hợp lý nhằm duy trì lạm phát mục tiêu ổn định (tránh các đợt bùng nổ lạm phát hai con số như chu kỳ 2007-2008), tạo môi trường lãi suất ổn định cho doanh nghiệp huy động vốn.
- Hoàn thiện khung pháp lý và năng lực quản lý, giám sát: Nâng cao tính minh bạch, hoàn thiện các quy định điều chỉnh thị trường nhằm loại bỏ các can thiệp mệnh lệnh hành chính không phù hợp với thông lệ kinh tế thị trường; tăng cường cơ chế kiểm tra, giám sát của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và hai Sở Giao dịch để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư.
- Phát triển hạ tầng kỹ thuật và gia tăng thanh khoản: Đầu tư nâng cấp hệ thống giao dịch, công nghệ thanh toán bù trừ, đa dạng hóa các sản phẩm phái sinh và chứng chỉ quỹ ETF nhằm mở rộng năng lực hấp thụ vốn của thị trường.
- Cân đối cung - cầu trên thị trường chứng khoán:
- Giải pháp tăng cung: Thúc đẩy tiến trình cổ phần hóa các doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn và gắn cổ phần hóa với niêm yết bắt buộc trên sàn giao dịch; khuyến khích các doanh nghiệp tư nhân đạt chuẩn phát hành chứng khoán ra công chúng.
- Giải pháp kích cầu: Mở rộng chính sách thu hút dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI), nới room ngoại hợp lý; phát triển mạng lưới các nhà đầu tư có tổ chức (quỹ đầu tư, công ty bảo hiểm, quỹ hưu trí) để giảm thiểu tâm lý "lướt sóng" đám đông của các nhà đầu tư cá nhân nhỏ lẻ.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng kết và lượng hóa các kết quả nghiên cứu thực nghiệm với các dữ liệu cụ thể:
- Làm rõ tính chu kỳ của lạm phát tại Việt Nam: giai đoạn lạm phát phi mã 2007 (12,6%) và 2008 (xấp xỉ 23%) khiến thị trường suy thoái sâu; ngược lại, giai đoạn lạm phát được kiểm soát ở mức thấp (năm 2014 CPI bình quân ổn định, tháng 12/2014 CPI giảm 0,24% so với tháng trước do biến động giá dầu thế giới) tạo nền tảng hỗ trợ thị trường hồi phục.
- Chứng minh về mặt lý thuyết và thực nghiệm rằng lãi suất có cơ chế tác động lan truyền kép: trực tiếp làm tăng chi phí vốn vay của doanh nghiệp (tăng WACC) và chi phí margin của nhà đầu tư; gián tiếp dịch chuyển dòng tiền tiết kiệm từ thị trường chứng khoán sang hệ thống NHTM và kênh trái phiếu chính phủ.
- Xác định vai trò của giá vàng như một kênh tài sản cạnh tranh tiêu cực với thị trường chứng khoán trong các giai đoạn kinh tế biến động bất thường; trong khi chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) là chỉ tiêu phản ánh xung lực tăng trưởng cùng chiều với VN-Index.
Về mặt đóng góp học thuật, trong khi phần lớn các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chỉ dừng lại ở phân tích định tính hoặc khảo sát phản ứng tâm lý nhà đầu tư (như nghiên cứu sử dụng EFA của Tô Nguyễn Trương An năm 2010), khóa luận này đã xây dựng mô hình OLS chuỗi thời gian hoàn chỉnh giai đoạn 2010 - 2016, tuân thủ quy trình kiểm định khuyết tật mô hình (White, Breusch-Godfrey, ma trận tương quan), từ đó cung cấp bằng chứng định lượng cập nhật về độ nhạy cảm của VN-Index trước các biến số kinh tế vĩ mô.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và phương pháp nghiên cứu được tác giả xác định:
- Dữ liệu nghiên cứu giới hạn trong phạm vi chỉ số VN-Index tại sàn HOSE giai đoạn 2010 - 2016, chưa phân tích chuyên sâu cho sàn HNX hoặc chỉ số toàn thị trường, đồng thời chưa bao quát được các biến động cấu trúc ở những chu kỳ vĩ mô trước năm 2010.
- Mô hình hồi quy OLS tĩnh chỉ xem xét mối quan hệ đồng thời giữa các biến số, chưa tích hợp mô hình độ trễ phân phối hoặc các mô hình chuỗi thời gian phi tuyến tính cao cấp như VECM/VAR để bóc tách triệt để mối quan hệ nhân quả hai chiều và tốc độ điều chỉnh cân bằng dài hạn.
- Đề tài chưa lượng hóa được các biến số định tính như rủi ro địa chính trị, cú sốc tâm lý nhà đầu tư cá nhân và mức độ lan tỏa từ các thị trường tài chính quốc tế lớn.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng chuỗi dữ liệu sang các giai đoạn tiếp theo, áp dụng các mô hình kinh tế lượng chuỗi thời gian nâng cao (như VAR, VECM, ARDL hoặc ARCH/GARCH) để kiểm tra độ trễ tác động và tính biến động phương sai của tỷ suất sinh lời trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn đối với nhiều đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học: Nguồn tài liệu hệ thống hóa rõ ràng về cơ chế tác động của chính sách tiền tệ, lạm phát, tỷ giá đến giá trị doanh nghiệp thông qua mô hình chiết khấu dòng tiền (FCF) và WACC; đồng thời cung cấp một khung tổng quan nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước rất chi tiết.
- Người thực hiện các nghiên cứu định lượng tài chính: Tham khảo quy trình thiết lập mô hình hồi quy chuỗi thời gian, phương pháp làm sạch số liệu thứ cấp và trình tự thực hiện các kiểm định khuyết tật mô hình OLS (kiểm định White, kiểm định Breusch-Godfrey).
- Nhà đầu tư cá nhân và tổ chức trên TTCK: Cung cấp góc nhìn vĩ mô trung và dài hạn, giúp nhận diện chu kỳ chuyển dịch của dòng tiền giữa kênh cổ phiếu với các kênh tài sản thay thế như vàng, tiền gửi ngân hàng và trái phiếu chính phủ khi có tín hiệu thay đổi lãi suất hoặc lạm phát.
- Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Tham khảo cơ sở thực tiễn để đánh giá độ trễ và mức độ nhạy cảm của thị trường tài chính trước các quyết định điều hành chính sách tiền tệ và tỷ giá.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình hồi quy trong khóa luận sử dụng những biến số kinh tế vĩ mô cụ thể nào?
Khóa luận nghiên cứu tác động của các biến số độc lập gồm: lạm phát (đo lường bằng chỉ số giá tiêu dùng CPI), lãi suất điều hành của Ngân hàng Nhà nước, tỷ giá hối đoái VND/USD, chỉ số giá vàng, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) lên biến phụ thuộc là chỉ số giá chứng khoán VN-Index.
2. Tác giả kiểm tra các khuyết tật của mô hình hồi quy OLS bằng những kiểm định nào?
Tác giả sử dụng ma trận hệ số tương quan giữa các biến để kiểm tra đa cộng tuyến, áp dụng kiểm định White để phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi, sử dụng kiểm định Breusch-Godfrey (BG test) để kiểm tra hiện tượng tự tương quan, và kiểm tra tính phân phối chuẩn của chuỗi phần dư trước khi tái ước lượng mô hình sau khi loại bỏ các biến không có ý nghĩa thống kê.
3. Khóa luận giải thích cơ chế tác động của việc Ngân hàng Trung ương tăng lãi suất đến thị trường chứng khoán như thế nào?
Khi NHTW tăng lãi suất chiết khấu, chi phí vay của các NHTM tăng lên khiến số nhân tiền tệ suy giảm và thanh khoản hệ thống bị thắt chặt. Doanh nghiệp chịu chi phí lãi vay cao hơn làm suy giảm lợi nhuận kỳ vọng và tăng chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC), dẫn đến giá trị định giá hiện tại (PV) của cổ phiếu giảm. Đồng thời, nhà đầu tư chịu chi phí giao dịch margin cao hơn và có xu hướng chuyển dòng vốn nhàn rỗi sang gửi tiết kiệm hoặc trái phiếu chính phủ có lợi suất an toàn hơn, làm thanh khoản và điểm số TTCK sụt giảm.
4. Dữ liệu thực nghiệm của khóa luận được thu thập trong khung thời gian nào và từ những nguồn nào?
Số liệu được thu thập theo chuỗi thời gian định kỳ hàng tháng từ tháng 01/2010 đến tháng 12/2016 (giai đoạn 7 năm với 84 quan sát), trích xuất từ Tổng cục Thống kê, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), Công ty Chứng khoán Vietcombank (VCBS) và hệ thống Vietstock.
5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp nào để thúc đẩy cung - cầu trên thị trường chứng khoán?
Về phía cung, tác giả kiến nghị đẩy mạnh cổ phần hóa các doanh nghiệp nhà nước gắn liền với việc đăng ký giao dịch, niêm yết bắt buộc trên sàn và khuyến khích doanh nghiệp tư nhân phát hành ra công chúng. Về phía cầu, tác giả đề xuất nới room và tạo thuận lợi cho dòng vốn FPI, đồng thời phát triển hệ thống nhà đầu tư có tổ chức (các quỹ đầu tư, quỹ hưu trí, công ty bảo hiểm) nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực từ tâm lý đầu cơ lướt sóng của khối cá nhân.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Mạnh Dương tại Học viện Ngân hàng là công trình nghiên cứu chuyên sâu về mối quan hệ giữa môi trường kinh tế vĩ mô và thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2010 - 2016. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa khung lý thuyết định giá tài sản tài chính và phương pháp hồi quy OLS có kiểm định khuyết tật nghiêm ngặt, đề tài đã lượng hóa rõ nét chiều hướng tác động của lạm phát, lãi suất, tỷ giá, giá vàng và sản xuất công nghiệp lên chỉ số VN-Index. Các kết quả thực nghiệm và hệ thống giải pháp chính sách được đề xuất trong công trình mang lại giá trị học thuật và thực tiễn thiết thực cho công tác nghiên cứu, hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô cũng như hoạt động đầu tư tài chính.