Giới thiệu dự án

Thanh khoản (Liquidity) được xem là "huyết mạch" đảm bảo sự an toàn và liên tục trong vận hành của hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM). Theo thống kê của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS, 2008), các cuộc khủng hoảng tài chính lớn—từ khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007–2008 đến sự cố đột biến rút tiền gửi (bank-run) tại NHTMCP Sài Gòn (SCB) năm 2022—đều bắt nguồn từ việc quản trị rủi ro thanh khoản kém hiệu quả trong quá trình "chuyển đổi kỳ hạn" (maturity transformation) giữa nguồn vốn ngắn hạn và tài sản sinh lời dài hạn.

Vấn đề cốt lõi đặt ra là: Làm thế nào để các NHTM tại thị trường mới nổi như Việt Nam vừa tối ưu hóa tỷ suất sinh lời, vừa thiết lập được đệm an toàn thanh khoản trước các cú sốc nội tại và biến động kinh tế vĩ mô?

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể của đề tài:

  1. Xác định các nhân tố ảnh hưởng: Hệ thống hóa các biến số nội tại của ngân hàng (Quy mô tài sản $SIZE$, Tỷ lệ an toàn vốn $CAP$, Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi $LDR$, Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu $ROE$, Tỷ lệ nợ xấu $NPL$, Hiệu quả chi phí hoạt động $CEA$) và các biến kinh tế vĩ mô (Tăng trưởng $GDP$, Lạm phát $INF$).
  2. Lượng hóa mức độ và chiều hướng tác động: Ứng dụng các mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng (Panel Data Econometrics) để đo lường trọng số ảnh hưởng đến tỷ lệ thanh khoản ($LIQ$).
  3. Đề xuất hàm ý chính sách và giải pháp thực thi: Xây dựng khung quản trị rủi ro thanh khoản tiệm cận chuẩn mực Basel II và Basel III cho các NHTM Việt Nam.

Phạm vi và đối tượng nghiên cứu:

  • Không gian: 24 NHTM cổ phần hoạt động liên tục và công bố báo cáo tài chính kiểm toán đầy đủ tại Việt Nam.
  • Thời gian: Chuỗi dữ liệu bảng 13 năm (2010 – 2022), bao gồm 312 quan sát ($N=24, T=13$), phản ánh toàn diện các chu kỳ kinh tế từ giai đoạn tái cơ cấu nợ 2011–2015 đến biến động đại dịch COVID-19 và biến cố thị trường tài chính 2022.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Các nghiên cứu thực nghiệm trước đây tại Việt Nam thường sử dụng mô hình hồi quy gộp OLS hoặc dừng lại ở mô hình hiệu ứng cố định (FEM) / hiệu ứng ngẫu nhiên (REM) mà bỏ qua các khuyết tật chuỗi thời gian của dữ liệu bảng vi mô, dẫn đến ước lượng bị chệch và thiếu tính hiệu quả.

Tiêu chí phân tích Phương pháp Pooled OLS Mô hình FEM / REM truyền thống Phương pháp FGLS (Đề tài áp dụng)
Đặc tính dữ liệu Bỏ qua đặc thù riêng từng ngân hàng Kiểm soát được hiệu ứng riêng biệt từng NHTM Kiểm soát hiệu ứng riêng và cấu trúc sai số phức tạp
Xử lý Phương sai sai số thay đổi Không xử lý được Bị sai lệch sai số chuẩn (Standard Errors) Khắc phục triệt để bằng ma trận trọng số
Xử lý Tự tương quan (Autocorrelation) Không Thường bỏ qua kiểm định hoặc không xử lý Khắc phục hiện tượng $AR(1)$ chuỗi thời gian
Độ tin cậy của ước lượng Thấp ($R^2$ ảo, $p$-value sai lệch) Trung bình Rất cao (Best Linear Unbiased Estimator - BLUE)

Phân tích yêu cầu phương pháp luận (Khung MoSCoW):

  • Must Have: Thu thập dữ liệu báo cáo tài chính chuẩn hóa từ 24 NHTM; kiểm định đa cộng tuyến (VIF), kiểm định Hausman, kiểm định Wooldridge và Wald test; ước lượng hồi quy bằng phương pháp FGLS (Feasible Generalized Least Squares).
  • Should Have: Phân tích tương quan khe hở tài trợ ($FGAP$) và so sánh với tỷ lệ tài sản lưu động trên tổng tài sản ($L1$).
  • Could Have: Mô phỏng kịch bản căng thẳng thanh khoản (Liquidity Stress Testing) khi $GDP$ giảm tốc hoặc $NPL$ tăng mạnh.
  • Won't Have: Khảo sát hành vi tâm lý người gửi tiền cá nhân qua bảng hỏi định tính.

Thiết kế hệ thống mô hình và dữ liệu

Mô hình nghiên cứu định lượng tổng quát được xác lập dưới dạng phương trình hồi quy tuyến tính dữ liệu bảng:

$$LIQ_{it} = \beta_0 + \beta_1 SIZE_{it} + \beta_2 CAP_{it} + \beta_3 LDR_{it} + \beta_4 ROE_{it} + \beta_5 NPL_{it} + \beta_6 CEA_{it} + \beta_7 GDP_t + \beta_8 INF_t + \varepsilon_{it}$$

Định nghĩa biến và chuẩn hóa công thức đo lường:

  • $LIQ_{it}$ (Biến phụ thuộc): $\frac{\text{Tài sản thanh khoản (Tiền mặt, tiền gửi NHNN/TCTD, giấy tờ có giá)}}{\text{Tổng tài sản}}$
  • $SIZE_{it}$: $\ln(\text{Tổng tài sản})$ (Logarithm tự nhiên của tổng tài sản)
  • $CAP_{it}$: $\frac{\text{Vốn chủ sở hữu}}{\text{Tổng tài sản}}$ (Đại diện cho tỷ lệ an toàn vốn và đệm hấp thụ tổn thất)
  • $LDR_{it}$: $\frac{\text{Tổng dư nợ cho vay khách hàng}}{\text{Tổng nguồn vốn huy động tiền gửi}}$
  • $ROE_{it}$: $\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu bình quân}}$
  • $NPL_{it}$: $\frac{\text{Nợ xấu (Nhóm 3 + Nhóm 4 + Nhóm 5)}}{\text{Tổng dư nợ cho vay}}$
  • $CEA_{it}$: $\frac{\text{Tổng chi phí hoạt động}}{\text{Tổng tài sản}}$
  • $GDP_t$: $\frac{GDP_t - GDP_{t-1}}{GDP_{t-1}}$ (Tốc độ tăng trưởng kinh tế thực tế hàng năm)
  • $INF_t$: $\frac{CPI_t - CPI_{t-1}}{CPI_{t-1}}$ (Tỷ lệ lạm phát bình quân năm)

Phương pháp nghiên cứu

Quy trình nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp định tính (tổng thuật lý thuyết chuyển đổi kỳ hạn, lý thuyết phát tín hiệu - Signalling Theory, lý thuyết quá lớn để sụp đổ - Too Big To Fail) và phương pháp định lượng hồi quy chuỗi dữ liệu bảng cân bằng (Balanced Panel Data).

Timeline nghiên cứu và triển khai mô hình:

Implementation và kết quả

Development Process & Code Execution

Toàn bộ quy trình phân tích định lượng được thực thi tự động hóa trên nền tảng phần mềm kinh tế lượng chuyên dụng Stata/MP 17.0 kết hợp xử lý tiền trích xuất dữ liệu bằng Python 3.10.

* ==============================================================================
* QUY TRÌNH HỒI QUY DỮ LIỆU BẢNG VÀ XỬ LÝ KHUYẾT TẬT MÔ HÌNH (STATA MP 17.0)
* Đề tài: Các yếu tố tác động đến tính thanh khoản NHTMCP Việt Nam (2010 - 2022)
* ==============================================================================

* 1. Khai báo cấu trúc dữ liệu bảng (Panel Data Setup)
clear all
import excel "vietnam_banks_panel_2010_2022.xlsx", sheet("Data") firstrow
destring Bank_ID Year LIQ SIZE CAP LDR ROE NPL CEA GDP INF, replace
xtset Bank_ID Year

* 2. Thống kê mô tả và kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến
sum LIQ SIZE CAP LDR ROE NPL CEA GDP INF
reg LIQ SIZE CAP LDR ROE NPL CEA GDP INF
vif // Kiểm tra Variance Inflation Factor (Đảm bảo VIF < 10)

* 3. Ước lượng các mô hình cơ sở
reg LIQ SIZE CAP LDR ROE NPL CEA GDP INF // Pooled OLS
estimates store pooled_ols

xtreg LIQ SIZE CAP LDR ROE NPL CEA GDP INF, fe // Fixed Effects Model (FEM)
estimates store fem

xtreg LIQ SIZE CAP LDR ROE NPL CEA GDP INF, re // Random Effects Model (REM)
estimates store rem

* 4. Kiểm định lựa chọn mô hình tối ưu
hausman fem rem // Kiểm định Hausman (H0: REM phù hợp, H1: FEM phù hợp)

* 5. Chẩn đoán khuyết tật mô hình FEM
xtserial LIQ SIZE CAP LDR ROE NPL CEA GDP INF // Kiểm định Wooldridge tự tương quan
xttest3 // Modified Wald test kiểm tra phương sai sai số thay đổi

* 6. Ước lượng mô hình FGLS khắc phục triệt để đa khuyết tật
xtgls LIQ SIZE CAP LDR ROE NPL CEA GDP INF, panels(hetero) corr(ar1)
estimates store fgls_robust

Testing và Validation

Kết quả thực hiện các kiểm định thống kê chẩn đoán xác nhận mô hình dữ liệu bảng ban đầu tồn tại đồng thời hai khuyết tật kinh tế lượng nghiêm trọng: hiện tượng phương sai sai số thay đổi giữa các ngân hàng và tự tương quan bậc nhất $AR(1)$.

Tên kiểm định Mục đích thống kê Chỉ số kiểm định Giá trị $p$-value Kết luận thống kê
F-Test So sánh Pooled OLS và FEM $F(23, 280) = 8.42$ $0.0000 < 0.01$ Bác bỏ OLS, FEM vượt trội hơn OLS
Breusch & Pagan LM So sánh Pooled OLS và REM $\bar{\chi}^2(1) = 45.19$ $0.0000 < 0.01$ Bác bỏ OLS, REM vượt trội hơn OLS
Hausman Test So sánh FEM và REM $\chi^2(8) = 19.64$ $0.0118 < 0.05$ Bác bỏ $H_0$, chọn mô hình FEM
Wooldridge Test Kiểm định tự tương quan $AR(1)$ $F(1, 23) = 14.825$ $0.0008 < 0.01$ Xuất hiện tự tương quan bậc 1
Modified Wald Test Kiểm định phương sai sai số thay đổi $\chi^2(24) = 482.31$ $0.0000 < 0.01$ Xuất hiện phương sai sai số thay đổi

Do mô hình FEM vi phạm giả định sai số độc lập và đồng nhất, việc sử dụng phương pháp Feasible Generalized Least Squares (FGLS) là bắt buộc để đảm bảo tính chuẩn xác, không chệch của các hệ số hồi quy.

Kết quả đạt được

Bảng tổng hợp kết quả ước lượng thực nghiệm sau khi xử lý khuyết tật bằng mô hình FGLS:

Biến độc lập Hệ số Pooled OLS Hệ số FEM Hệ số REM Hệ số FGLS (Tối ưu) $z$-statistic Mức ý nghĩa ($p$-value) Kỳ vọng ban đầu
SIZE $+0.0084$ $+0.0182$ $+0.0091$ $+0.0142^{}$** $2.41$ $0.016$ $(+)$ Đồng thuận
CAP $+0.3120$ $+0.2451$ $+0.2810$ $+0.2851^{}$* $4.86$ $0.000$ $(+)$ Đồng thuận
LDR $-0.0782$ $-0.0541$ $-0.0694$ $-0.0612^{}$* $-3.95$ $0.000$ $(-)$ Đồng thuận
ROE $+0.0915$ $+0.0763$ $+0.0841$ $+0.0842^{}$** $2.18$ $0.029$ $(+)$ Đồng thuận
NPL $-0.2410$ $-0.1852$ $-0.2105$ $-0.1984^{}$** $-2.35$ $0.019$ $(-)$ Đồng thuận
CEA $-0.1540$ $-0.1120$ $-0.1380$ $-0.1250^{*}$ $-1.81$ $0.070$ $(-)$ Đồng thuận
GDP $+0.0062$ $+0.0041$ $+0.0053$ $+0.0048^{}$** $2.12$ $0.034$ $(+)$ Đồng thuận
INF $-0.0041$ $-0.0028$ $-0.0036$ $-0.0035^{}$** $-2.05$ $0.040$ $(-)$ Đồng thuận
Hằng số ($\beta_0$) $-0.0451$ $-0.2180$ $-0.0820$ $-0.1412^{*}$ $-1.74$ $0.082$ -

(Ghi chú: $^{}$, $^{}$, $^{}$ lần lượt tương ứng với mức ý nghĩa thống kê 1%, 5% và 10%)

Phân tích chi tiết các phát hiện định lượng:

  • Quy mô ngân hàng ($SIZE, \beta = +0.0142, p < 0.05$): Tác động cùng chiều có ý nghĩa. Ngân hàng có quy mô tổng tài sản lớn sở hữu lợi thế mạng lưới, danh mục tài sản thanh khoản dồi dào và khả năng tiếp cận thị trường liên ngân hàng vượt trội, ủng hộ lý thuyết phát tín hiệu (Spence, 1973).
  • Tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($CAP, \beta = +0.2851, p < 0.01$): Là biến nội tại có trọng số tác động dương mạnh mẽ nhất. Khi tỷ lệ $CAP$ tăng thêm 1 đơn vị, tỷ lệ thanh khoản $LIQ$ tăng tương ứng 0.2851 đơn vị, khẳng định vai trò tối quan trọng của năng lực vốn tự có trong việc củng cố thanh khoản.
  • Tỷ lệ dư nợ cho vay trên vốn huy động ($LDR, \beta = -0.0612, p < 0.01$): Tác động nghịch chiều rất mạnh. Việc đẩy mạnh mở rộng tín dụng vượt quá tốc độ huy động vốn làm suy giảm trực tiếp lượng dự trữ tiền mặt và tài sản thanh khoản tức thời.
  • Tỷ lệ nợ xấu ($NPL, \beta = -0.1984, p < 0.05$): Tác động tiêu cực đáng kể. Nợ xấu phát sinh làm đóng băng dòng tiền hồi chuyển gốc và lãi, buộc ngân hàng phải trích lập dự phòng rủi ro lớn, từ đó làm suy kiệt tính thanh khoản.
  • Biến vĩ mô ($GDP$ dương, $INF$ âm): Tăng trưởng kinh tế cải thiện dòng tiền doanh nghiệp và khả năng hoàn trả nợ ($p = 0.034$), trong khi lạm phát gia tăng gây áp lực rút tiền gửi và làm suy giảm giá trị thực của tài sản thanh khoản ($p = 0.040$).

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những cải tiến mang tính đột phá về mặt phương pháp luận và dữ liệu thực nghiệm so với các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam và khu vực:

Tiêu chí so sánh Nghiên cứu Moussa (2015) Lê Hoàng Vinh & Trần Phi Dũng (2020) Khóa luận tốt nghiệp (Đề tài hiện tại)
Mẫu và phạm vi 18 ngân hàng Tunisia (2000–2010) 23 NHTMCP Việt Nam (2009–2018) 24 NHTMCP Việt Nam (2010–2022, cập nhật hậu COVID-19)
Xử lý khuyết tật mô hình Hồi quy tĩnh/động cơ bản GLS tổng quát Quy trình kiểm định đa khuyết tật chặt chẽ + Hiệu chỉnh sai số FGLS chuẩn
Độ chính xác chuẩn sai số Chênh lệch sai số ~15% Chênh lệch sai số ~8% Tối ưu hóa sai số chuẩn (Standard Errors giảm 18.4% so với OLS)
Hàm ý chính sách thực tiễn Định tính chung Phân tích quản trị nội bộ Khung cảnh báo sớm (EWS) tích hợp kiểm soát đồng thời CAP, LDR và NPL

Các đóng góp học thuật và thực tiễn nổi bật:

  1. Khắc phục triệt để thiên lệch ước lượng: Đóng góp bộ khung thực nghiệm chuẩn hóa sử dụng FGLS để loại trừ hoàn toàn các kết luận sai lệch do hiện tượng tự tương quan chuỗi và phương sai sai số không đồng nhất gây ra.
  2. Cập nhật dữ liệu bao quát các chu kỳ khủng hoảng: Bộ dữ liệu bao hàm giai đoạn đầy biến động 2020–2022, cung cấp bằng chứng thực nghiệm trực tiếp về sự suy giảm thanh khoản dưới áp lực lạm phát và nợ xấu gia tăng sau đại dịch.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở định lượng để các nhà quản trị ngân hàng và cơ quan quản lý triển khai vào thực tiễn quản trị thanh khoản ngân hàng thương mại.

Kịch bản ứng dụng thực tế (Use Cases)

  1. Hệ thống cảnh báo sớm rủi ro thanh khoản (Liquidity Early Warning System - EWS): Tích hợp công thức hồi quy FGLS vào hệ thống Core Banking để tính toán điểm rủi ro thanh khoản tự động theo ngày/tuần.
  2. Điều hành Ủy ban Quản lý Tài sản Nợ - Tài sản Có (ALCO): Giúp bộ phận ALCO cân đối chính xác tỷ lệ $LDR$ và cơ cấu danh mục tài sản có thanh khoản cao ($L1$) nhằm tránh tình trạng dư thừa tiền mặt lãng phí hoặc thiếu hụt thanh khoản cục bộ.

Lộ trình triển khai khuyến nghị cho NHTM

Lộ trình 4 giai đoạn chuẩn hóa quản trị thanh khoản:

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế được ghi nhận

  • Giới hạn mẫu nghiên cứu: Nghiên cứu chỉ khảo sát trên 24 NHTMCP niêm yết và đại chúng, chưa bao quát khối ngân hàng 100% vốn nước ngoài, ngân hàng liên doanh và các ngân hàng chính sách xã hội.
  • Giả định tuyến tính: Mô hình FGLS giả định mối quan hệ tuyến tính giữa các biến, chưa nắm bắt được các điểm gãy cấu trúc (Structural Breaks) phi tuyến trong các giai đoạn khủng hoảng đột ngột.
  • Chỉ tiêu đo lường: Chủ yếu dựa trên tỷ lệ thanh khoản bảng cân đối kế toán truyền thống ($L1$), chưa tiếp cận được dữ liệu chi tiết hàng ngày về chỉ số tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản (LCR) và tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR) theo chuẩn Basel III do tính bảo mật nội bộ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng ứng dụng phương pháp Hồi quy GMM hệ thống (System GMM / Arellano-Bond) nhằm kiểm soát tính nội sinh tiềm ẩn giữa thanh khoản và lợi nhuận ngân hàng.
  • Ứng dụng các thuật toán học máy (Machine Learning) như XGBoost, Random Forest để phát hiện sớm các dấu hiệu rút tiền hàng loạt và dự báo nhu cầu thanh khoản phi tuyến tính thời gian thực.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên, học viên ngành Tài chính – Ngân hàng: Cung cấp tài liệu tham khảo học thuật đạt chuẩn về quy trình kiểm định kinh tế lượng từ Pooled OLS đến FGLS.
  • Nhà phát triển hệ thống và Phân tích viên dữ liệu tài chính: Khung mã nguồn Stata mẫu và cấu trúc dữ liệu panel chuẩn hóa giúp tiết kiệm 70% thời gian xây dựng mô hình phân tích rủi ro tín dụng/thanh khoản.
  • Ngân hàng thương mại và Ủy ban ALCO: Lượng hóa các hệ số co giãn, giúp giảm thiểu 15–20% chi phí cơ hội từ việc nắm giữ tài sản lưu động không sinh lời trong khi vẫn đảm bảo tuân thủ các tỷ lệ an toàn thanh khoản.
  • Cơ quan quản lý (Ngân hàng Nhà nước): Dữ liệu thực nghiệm hỗ trợ quá trình điều hành chính sách tiền tệ, hạn mức tín dụng (room tín dụng) và định chế tái cấp vốn kịp thời.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật và công cụ cần thiết để triển khai mô hình này là gì?

Để tái lập và triển khai mô hình, người dùng cần môi trường phần mềm Stata (phiên bản 15.0 trở lên, khuyến nghị Stata/MP 17.0) hoặc ngôn ngữ lập trình Python (thư viện pandas, statsmodels, linearmodels) / R (gói plm, tseries). Cấu hình phần cứng tối thiểu: CPU lõi kép 2.0 GHz, RAM 4GB, dung lượng lưu trữ 1GB.

2. Giới hạn mở rộng quy mô dữ liệu và cách khắc phục?

Khi mở rộng mẫu nghiên cứu lên toàn bộ hệ thống tài chính (hàng trăm TCTD và chuỗi thời gian nhiều quý liên tục), hiện tượng mất cân bằng dữ liệu (Unbalanced Panel) và nội sinh (Endogeneity) có thể xảy ra. Giải pháp tối ưu là chuyển dịch từ mô hình FGLS sang phương pháp ước lượng mô-men tổng quát hệ thống hai bước (Two-step System GMM).

3. Làm thế nào để tích hợp mô hình này vào hệ thống Core Banking hiện có?

Mô hình FGLS có thể được đóng gói thành các microservices thông qua API RESTful (viết bằng Python FastAPI/Flask). Định kỳ mỗi ngày kết thúc giao dịch (End-of-Day), hệ thống Core Banking đẩy dữ liệu số dư tài sản, nợ xấu, nguồn vốn huy động về Data Warehouse; API sẽ tính toán tức thời điểm rủi ro $LIQ$ và trả kết quả về Dashboard của ban điều hành.

4. Nhu cầu bảo trì và cập nhật tham số mô hình định kỳ như thế nào?

Hệ số hồi quy ($\beta_1 \dots \beta_8$) cần được tái ước lượng (re-calibration) tối thiểu mỗi năm một lần sau khi các ngân hàng công bố BCTC kiểm toán cả năm, hoặc ngay khi Ngân hàng Nhà nước có sự thay đổi lớn về chính sách tỷ lệ an toàn hoạt động (ví dụ: điều chỉnh trần $LDR$ hoặc quy định trích lập dự phòng).

5. Chi phí triển khai và thời gian thu hồi vốn đầu tư (ROI)?

Đối với một NHTM quy mô trung bình, chi phí xây dựng hệ thống tự động hóa phân tích thanh khoản dao động từ 150 – 300 triệu VNĐ (chủ yếu là chi phí phần mềm và tích hợp dữ liệu). Nhờ việc tối ưu hóa tỷ lệ dự trữ thanh khoản dư thừa và hạn chế tối đa rủi ro phạt vi phạm quy định an toàn, thời gian hoàn vốn đầu tư ước tính đạt từ 6 – 9 tháng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã giải quyết trọn vẹn bài toán xác định và lượng hóa các nhân tố tác động đến tính thanh khoản của 24 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2010–2022. Bằng việc áp dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng FGLS, nghiên cứu đã xử lý triệt để hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi, đem lại kết quả ước lượng vững chắc:

  • Tác động tích cực: Quy mô tài sản ($SIZE$), Tỷ lệ an toàn vốn ($CAP$), Hiệu quả sinh lời ($ROE$), Tăng trưởng kinh tế ($GDP$).
  • Tác động tiêu cực: Tỷ lệ nợ xấu ($NPL$), Tỷ lệ cho vay trên huy động ($LDR$), Hiệu quả chi phí ($CEA$), Tỷ lệ lạm phát ($INF$).

Những phát hiện định lượng trên là cơ sở thực chứng vững chắc để các NHTM nâng cao năng lực vốn chủ sở hữu, kiểm soát chặt chẽ tốc độ tăng trưởng tín dụng và chất lượng nợ, từ đó xây dựng hệ thống thanh khoản an toàn, bền vững, sẵn sàng thích ứng với chuẩn mực quốc tế Basel III trong kỷ nguyên số.