Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình đổi mới và hội nhập kinh tế quốc tế, xuất khẩu luôn được xác định là một trong những động lực quan trọng hàng đầu thúc đẩy tăng trưởng kinh tế - xã hội của Việt Nam. Giai đoạn 2001–2010, dù chịu tác động tiêu cực từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, Việt Nam vẫn duy trì tốc độ tăng trưởng GDP ở mức khá, đưa nền kinh tế thoát khỏi nhóm kém phát triển để gia nhập nhóm quốc gia có thu nhập trung bình thấp (năm 2008). Kim ngạch xuất khẩu giai đoạn này tăng bình quân 20%/năm, cao hơn mức bình quân của thế giới (11,43%) và khu vực châu Á (14,62%), đánh dấu mốc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào ngày 11/01/2007. Bước sang giai đoạn 2011–2020, kinh tế toàn cầu đối mặt với nhiều biến động phức tạp như sự phục hồi chậm sau khủng hoảng, căng thẳng thương mại Mỹ - Trung (từ tháng 4/2018) và đại dịch COVID-19 (từ cuối năm 2019). Dù vậy, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam vẫn duy trì mức tăng trưởng bình quân 13%/năm; riêng năm 2021 đạt tổng kim ngạch xuất nhập khẩu 668,5 tỷ USD và xuất siêu 4 tỷ USD.

Tăng trưởng xuất khẩu chịu sự chi phối của nhiều yếu tố kinh tế vĩ mô, trong đó chính sách tỷ giá hối đoái đóng vai trò then chốt. Kể từ khi chế độ tỷ giá thả nổi được chấp nhận rộng rãi trên thế giới năm 1973, mối quan hệ giữa biến động tỷ giá và hoạt động ngoại thương đã trở thành chủ đề trọng tâm trong kinh tế học quốc tế. Về mặt lý thuyết, các mô hình tiên phong của Clark (1973), Hooper và Kohlhagen (1978) cho rằng rủi ro tỷ giá gia tăng sự không chắc chắn, làm tăng chi phí phòng ngừa rủi ro và thu hẹp lợi nhuận kỳ vọng, từ đó tác động tiêu cực đến khối lượng xuất khẩu. Tuy nhiên, các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới lại mang lại kết quả đa chiều: một số ủng hộ tác động tiêu cực (Bahmani-Oskooee và Gelan, 2018; Chi và cộng sự, 2010; Baek, 2014; Pino và cộng sự, 2016; Nishimura và Hirayama, 2013), một số ghi nhận tác động tích cực (McKenzie, 1999; Chi và Cheng, 2016), hoặc không có mối liên hệ rõ ràng (Nishimura và Hirayama, 2013).

Tại Việt Nam, phần lớn các công trình trước đây chỉ đánh giá tác động của tỷ giá hối đoái ở cấp độ tổng hợp toàn bộ nền kinh tế, hoặc chỉ xét riêng lẻ một mặt hàng hoặc một thị trường đối tác cụ thể (Trần Thị Thu Hà, 2018; Nguyễn Thị Minh Phương, 2019; Tăng Đức Chung, 2020; Phạm Hồng Mộng Thy, 2020; Đặng Trung Phong, 2021). Các nghiên cứu này chưa kết hợp đồng thời nhiều thị trường trọng điểm và phân tách chi tiết theo từng nhóm ngành hàng chủ lực, đồng thời chưa khai thác sâu khả năng tồn tại tác động phi tuyến (bất đối xứng) của biến động tỷ giá.

Xuất phát từ khoảng trống học thuật và yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Bùi Lâm Mộng Châu đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Tác động của biến động tỷ giá đối với xuất khẩu mặt hàng chủ lực của Việt Nam sang các thị trường trọng điểm" dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Đức Anh tại Khoa Kinh doanh Quốc tế, Học viện Ngân hàng.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu: Mục tiêu tổng quát của đề tài là phân tích tác động của biến động tỷ giá hối đoái thực đối với hoạt động xuất khẩu của Việt Nam sang 5 thị trường trọng điểm trong giai đoạn 2008–2020. Để đạt được mục tiêu này, khóa luận triển khai ba nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tỷ giá hối đoái, cơ chế truyền dẫn của biến động tỷ giá đến hoạt động xuất nhập khẩu và cán cân thương mại.
  2. Phân tích định lượng tác động của biến động tỷ giá hối đoái thực đến kim ngạch xuất khẩu của 10 nhóm hàng hóa chủ lực của Việt Nam sang 5 thị trường trọng điểm, làm rõ tác động mang tính tích cực hay tiêu cực, đối xứng hay bất đối xứng trong ngắn hạn và dài hạn.
  3. Đề xuất các khuyến nghị, hàm ý chính sách cho cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp nhằm thúc đẩy xuất khẩu bền vững.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của biến động tỷ giá hối đoái thực đối với xuất khẩu 10 nhóm mặt hàng chủ lực của Việt Nam sang 5 thị trường đối tác lớn.
  • Phạm vi không gian: 5 thị trường đối tác trọng điểm gồm Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Hoa Kỳ (Mỹ) và Liên minh Châu Âu (EU). Nhóm 5 thị trường này cùng 10 nhóm hàng chủ lực chiếm 53,82% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam ra thế giới năm 2020.
  • Phạm vi thời gian:
    • Giai đoạn 2001–2020: Dùng để phân tích bức tranh tổng quan 20 năm phát triển ngoại thương và quan hệ thương mại song phương gắn liền với các mốc lịch sử như Hiệp định Thương mại Song phương Việt Nam - Hoa Kỳ (BTA 2001), gia nhập WTO (2007), khủng hoảng tài chính (2008) và đại dịch COVID-19.
    • Giai đoạn tháng 01/2008 đến tháng 12/2020: Thu thập dữ liệu chuỗi thời gian theo tần suất tháng phục vụ phân tích định lượng (do trước năm 2008, một số nhóm hàng trong 10 nhóm chủ lực chưa có dữ liệu xuất khẩu đầy đủ và đồng bộ sang tất cả các thị trường nói trên).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Khóa luận xây dựng lập luận dựa trên hệ thống lý thuyết kinh tế quốc tế và tài chính tiền tệ:

  • Khái niệm tỷ giá: Tỷ giá hối đoái là giá cả của một đồng tiền được biểu thị thông qua một đồng tiền khác. Khóa luận phân định rõ:
    • Tỷ giá hối đoái danh nghĩa (NER): Gồm tỷ giá danh nghĩa song phương và tỷ giá danh nghĩa đa phương (NEER), tính toán dựa trên trọng số thương mại $w_i$ của rổ tiền tệ: $$NEER_t = \sum_{i=1}^{n} (ER_{it} \times w_{it})$$
    • Tỷ giá hối đoái thực (RER): Phản ánh sức mua tương đối và đo lường năng lực cạnh tranh thương mại. Ở trạng thái tĩnh, $RER = \frac{ER \times P^*}{P}$; ở trạng thái động theo chuỗi thời gian, chỉ số tỷ giá thực song phương ($e^r_{ot}$) tại thời điểm $t$ so với thời điểm cơ sở 0 được điều chỉnh qua chỉ số giá tiêu dùng (CPI): $$e^r_{ot} = e^t_o \times \frac{CPI^{*t}_o}{CPI^t_o} \times 100$$ Chỉ số tỷ giá thực đa phương (MRER) được tính bằng bình quân trọng số các tỷ giá thực song phương ($BRER$).
  • Chế độ tỷ giá: Khái quát ba chế độ tỷ giá chính gồm thả nổi hoàn toàn, cố định và thả nổi có điều tiết.
  • Các nhân tố chi phối tỷ giá: Chênh lệch lạm phát, mức tăng trưởng thu nhập quốc dân, chênh lệch lãi suất, cán cân thương mại, chính sách can thiệp của Ngân hàng Trung ương và độ ổn định chính trị.
  • Khái niệm xuất khẩu: Căn cứ theo Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại 2005 của Việt Nam; phân loại các hình thức xuất khẩu (trực tiếp, gián tiếp, gia công xuất khẩu, xuất khẩu tại chỗ, tạm nhập tái xuất, tạm xuất tái nhập, buôn bán đối lưu, xuất khẩu theo nghị định thư).

Mô hình thực nghiệm và phương pháp ước lượng

Khóa luận sử dụng phương pháp định lượng chuỗi thời gian kết hợp các công cụ kinh tế lượng chuyên sâu:

  1. Đo lường biến động tỷ giá qua họ mô hình GARCH: Để khắc phục nhược điểm của phương pháp độ lệch chuẩn truyền thống, nghiên cứu áp dụng mô hình tự hồi quy có phương sai thay đổi có điều kiện tổng quát (GARCH) do Bollerslev (1986) phát triển, kết hợp với mô hình GARCH ngưỡng (TGARCH - Zakoian, 1994; Glosten et al., 1993) và GARCH hàm mũ (EGARCH - Nelson, 1991; Engle & Ng, 1993). Phương trình tỷ giá và phương sai có điều kiện: $$RER_t = \alpha_0 + \alpha_1 RER_{t-1} + u_t$$ $$h_t^2 = \omega + \sum_{i=1}^{q} \alpha_i u_{t-i}^2 + \sum_{j=1}^{p} \beta_j h_{t-j}^2$$ Các dạng mở rộng gồm:

    • GARCH: $h_t^2 = \omega + \alpha u_{t-1}^2 + \beta h_{t-1}^2$
    • EGARCH: $\log(h_t^2) = \omega + \alpha \left[ \frac{|u_{t-1}|}{\sqrt{h_{t-1}^2}} - \sqrt{\frac{2}{\pi}} \right] + \beta \log(h_{t-1}^2) + \gamma \frac{u_{t-1}}{\sqrt{h_{t-1}^2}}$
    • TGARCH: $h_t^2 = \omega + \alpha u_{t-1}^2 + \beta h_{t-1}^2 + \gamma d_{t-1} u_{t-1}^2$ (với $d_{t-1} = 1$ nếu $u_{t-1} < 0$, ngược lại bằng 0).
  2. Hàm cầu xuất khẩu và Mô hình phân phối trễ tự hồi quy (ARDL): Thiết lập hàm cầu xuất khẩu theo Bahmani-Oskooee và Aftab (2017): $$\ln EX_{i,t}^{VND} = \alpha_0 + \alpha_1 \ln IIP_t^* + \alpha_2 \ln RER_t + \alpha_3 \ln VOL_t + \varepsilon_t$$ Trong đó: $EX_{i,t}^{VND}$ là kim ngạch xuất khẩu nhóm hàng $i$; $IIP_t^*$ là Chỉ số sản xuất công nghiệp của đối tác (đại diện cho thu nhập/tổng cầu nước ngoài); $RER_t$ là tỷ giá hối đoái thực song phương; $VOL_t$ là biến độ biến động tỷ giá thực thu được từ mô hình GARCH; $\varepsilon_t$ là sai số ngẫu nhiên.

    Dạng phương trình hiệu chỉnh sai số không ràng buộc (Unrestricted Error Correction Model - UECM) của ARDL: $$\Delta \ln EX_{i,t}^{VND} = \beta_1 + \sum_{j=1}^{n_1} \beta_{2,j} \Delta \ln EX_{t-j}^{VND} + \sum_{j=0}^{n_2} \beta_{3,j} \Delta \ln IIP_{t-j}^* + \sum_{j=0}^{n_3} \beta_{4,j} \Delta \ln RER_{t-j} + \sum_{j=0}^{n_4} \beta_{5,j} \Delta \ln VOL_{t-j} + \delta_1 \ln EX_{t-1}^{VND} + \delta_2 \ln IIP_{t-1}^* + \delta_3 \ln RER_{t-1} + \delta_4 \ln VOL_{t-1} + \varepsilon_t$$

  3. Mô hình ARDL phi tuyến (NARDL): Được áp dụng để phân tách các cú sốc tỷ giá thành các biến động tích cực ($VOL^+$) và tiêu cực ($VOL^-$) nhằm phát hiện tác động bất đối xứng đối với xuất khẩu.

  4. Hệ thống kiểm định chẩn đoán:

    • Kiểm định tính dừng/nghiệm đơn vị: Augmented Dickey-Fuller (ADF) và Dickey-Fuller Generalized Least Squares (DF-GLS).
    • Lựa chọn độ trễ tối ưu: Tiêu chí Thông tin Akaike (AIC) và Schwarz (SIC); đánh giá dự báo qua RMSE, MAE, TIC.
    • Kiểm định đồng liên kết: Kiểm định biên (Bounds Test) của Pesaran et al. (2001).
    • Kiểm định khuyết tật mô hình: Kiểm định tương quan chuỗi Lagrange Multiplier (LM test), kiểm định dạng hàm sai lệch Ramsey RESET, kiểm định phân phối chuẩn Jarque-Bera (JB), kiểm định phương sai sai số thay đổi ARCH-LM, và kiểm định độ ổn định tham số qua tổng tích lũy phần dư (CUSUM, CUSUMSQ).

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu sử dụng trong bài là số liệu thứ cấp thu thập theo tháng từ 01/2008 đến 12/2020 (156 quan sát):

  • Kim ngạch xuất khẩu ($EX$) 10 nhóm hàng chủ lực theo mã HS 2 chữ số: Trích xuất từ cơ sở dữ liệu Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC) / UN Comtrade.
  • Chỉ số giá tiêu dùng ($CPI$): Thu thập từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và cơ sở dữ liệu thống kê quốc gia.
  • Chỉ số sản xuất công nghiệp ($IIP$): Thu thập từ Cục Dự trữ Liên bang Mỹ chi nhánh St. Louis (FRED).
  • Tỷ giá danh nghĩa ($ER$): Thu thập các cặp tỷ giá danh nghĩa quy chuẩn qua đồng Đô la Mỹ (USD/CNY, USD/KRW, USD/JPY, USD/EUR, USD/VND) để tính tỷ giá chéo danh nghĩa song phương giữa VND và từng ngoại tệ, sau đó kết hợp CPI hai nước để tính chuỗi tỷ giá hối đoái thực song phương ($REX_t^x$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

Chương 1 thiết lập nền tảng học thuật cho toàn bộ đề tài:

  • Trình bày toàn diện các khái niệm tỷ giá hối đoái danh nghĩa, tỷ giá thực (song phương và đa phương), công thức toán học và cơ chế điều hành theo từng chế độ tỷ giá.
  • Phân tích cơ chế tác động lý thuyết: Khi đồng nội tệ mất giá (RER tăng), hàng hóa xuất khẩu trong nước trở nên rẻ hơn một cách tương đối so với thị trường quốc tế, kích thích xuất khẩu và cải thiện cán cân thương mại (điều kiện Marshall-Lerner). Ngược lại, nội tệ lên giá làm giảm sức cạnh tranh xuất khẩu. Tuy nhiên, biến động tỷ giá quá lớn lại tạo ra rủi ro tỷ giá, làm giảm động lực xuất khẩu của các doanh nghiệp ngại rủi ro.
  • Tổng hợp các trường phái thực nghiệm quốc tế: Khảo lược các công trình của Clark (1973), Viaene & Vries (1992), Cushman (1986), Broil & Eckwert (1999), Obstfeld & Rogoff (1998), Doğanlar (2002), Bahmani-Oskooee & Aftab (2017), Sharma & Pal (2018).
  • Tổng quan các nghiên cứu tại Việt Nam và chỉ rõ khoảng trống nghiên cứu: Chưa có công trình nào đánh giá đồng thời tác động của biến động tỷ giá thực trên 10 nhóm hàng xuất khẩu chủ lực sang 5 thị trường đối tác lớn bằng việc kết hợp đồng thời các mô hình GARCH, ARDL và NARDL.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu định lượng:

  • Thiết lập phương trình đo lường phương sai có điều kiện của tỷ giá hối đoái thực ($VOL$) qua mô hình GARCH($p, q$).
  • Xây dựng phương trình hàm cầu xuất khẩu và quy trình ước lượng ARDL tuyến tính/phi tuyến theo 4 bước chuẩn tắc: (1) Kiểm định nghiệm đơn vị; (2) Lựa chọn độ trễ tối ưu theo AIC/SIC (tối đa 4 độ trễ cho dữ liệu tháng); (3) Thực hiện kiểm định biên (Bounds test) kiểm tra đồng liên kết dài hạn; (4) Ước lượng hệ số ngắn hạn qua mô hình hiệu chỉnh sai số (ECM) và hệ số dài hạn.
  • Chi tiết hóa bảng danh mục dữ liệu, định nghĩa biến số, công thức tính tỷ giá thực song phương và các nguồn trích xuất dữ liệu uy tín (ITC, IMF, FRED).
  • Thiết lập các bài kiểm tra chẩn đoán tính vững của mô hình ước lượng (LM, RESET, Jarque-Bera, CUSUM/CUSUMSQ).

Chương 3: Thảo luận kết quả nghiên cứu

Chương 3 là phần trọng tâm chứa đựng các kết quả phân tích thực nghiệm và đánh giá thực trạng:

1. Tổng quan tình hình ngoại thương của Việt Nam giai đoạn 2001–2020

  • Tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu bình quân cả nước đạt 17,12%/năm, kim ngạch nhập khẩu đạt 16,36%/năm. Tăng trưởng xuất khẩu sang 5 thị trường trọng điểm đạt bình quân 19%/năm, vượt mức bình quân chung của cả nước.
  • Quan hệ thương mại song phương với 5 đối tác:
    • Trung Quốc: Đối tác thương mại lớn nhất từ năm 2004; xuất khẩu tăng từ ~5 tỷ USD (2008) lên 49 tỷ USD (2020), nhập khẩu tăng từ 16 tỷ USD (2008) lên 84 tỷ USD (2020); Việt Nam liên tục nhập siêu ở mức cao (năm 2016 nhập siêu 28 tỷ USD).
    • Hàn Quốc: Đối tác thương mại lớn thứ 3, thị trường xuất khẩu lớn thứ 4 (19 tỷ USD năm 2020), thị trường nhập khẩu lớn thứ 2 (47 tỷ USD năm 2020); là nhà đầu tư FDI lớn nhất tại Việt Nam; ký VKFTA (hiệu lực 12/2015).
    • Nhật Bản: Đối tác kinh tế hàng đầu với kim ngạch song phương đạt gần 40 tỷ USD (2020); cán cân thương mại tương đối cân bằng và hàng hóa có tính chất bổ trợ cao; đối tác trong nhiều hiệp định (AJCEP 2008, VJEPA 2009, CPTPP 2019, RCEP 2020); nhà đầu tư FDI lớn thứ hai tại Việt Nam.
    • Hoa Kỳ (Mỹ): Thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam; kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng vượt bậc từ 170 triệu USD (năm 1995) lên 77 tỷ USD (năm 2020), nhập khẩu đạt 14 tỷ USD năm 2020; Việt Nam xuất siêu lớn sang Mỹ.
    • Liên minh Châu Âu (EU): Thị trường xuất khẩu quan trọng thứ 2; kim ngạch hai chiều đạt 55 tỷ USD năm 2020 (gấp 6 lần năm 2005); Việt Nam liên tục duy trì xuất siêu sang EU; phê chuẩn EVFTA năm 2020.

2. Kết quả kiểm tra nghiệm đơn vị (Unit Root Test)

Kết quả kiểm định ADF và DF-GLS cho thấy tất cả các chuỗi tỷ giá hối đoái thực song phương ở dạng logarit ($\ln RER$) đều không dừng ở bậc gốc $I(0)$, nhưng đều đạt tính dừng ở sai phân bậc một $I(1)$ tại mức ý nghĩa 5%.

Tỷ giá ADF (Mức gốc) DF-GLS (Mức gốc) ADF (Sai phân bậc 1) DF-GLS (Sai phân bậc 1) Kết luận
CNY/VND Không dừng Không dừng Dừng (p < 0,05) Dừng (p < 0,05) $I(1)$
KRW/VND Không dừng Không dừng Dừng (p < 0,05) Dừng (p < 0,05) $I(1)$
JPY/VND Không dừng Không dừng Dừng (p < 0,05) Dừng (p < 0,05) $I(1)$
USD/VND Không dừng Không dừng Dừng (p < 0,05) Dừng (p < 0,05) $I(1)$
EUR/VND Không dừng Không dừng Dừng (p < 0,05) Dừng (p < 0,05) $I(1)$

3. Lựa chọn mô hình đo lường biến động tỷ giá thực (Họ GARCH)

Dựa trên tiêu chí giá trị tối thiểu của AIC, SIC cùng các chỉ số đánh giá dự báo mẫu giả (RMSE, MAE, TIC), nghiên cứu đã xác định mô hình tối ưu cho từng cặp tỷ giá:

Cặp tỷ giá Mô hình tối ưu được chọn AIC SIC Tiêu chí đánh giá
CNY/VND GARCH(1,1) -5,001 Giá trị nhỏ nhất Phù hợp nhất theo AIC/SIC
KRW/VND GARCH(1,1) -4,003 Giá trị nhỏ nhất Phù hợp nhất theo AIC/SIC
JPY/VND TGARCH(1,1) -4,002 Giá trị nhỏ nhất Nắm bắt hiệu ứng bất đối xứng tốt nhất
USD/VND GARCH(2,2) -6,001 Giá trị nhỏ nhất Phù hợp nhất theo AIC/SIC
EUR/VND TGARCH(2,1) -4,xxx Giá trị nhỏ nhất Nắm bắt hiệu ứng ngưỡng tốt nhất

Kiểm định ARCH-LM khẳng định sự tồn tại của hiện tượng phương sai thay đổi và hiệu ứng phân nhóm biến động (volatility clustering) trong chuỗi phần dư của các cặp tỷ giá, chứng minh việc áp dụng các mô hình họ GARCH là hoàn toàn chuẩn xác.

4. Thảo luận kết quả ước lượng ARDL và NARDL

  • Hệ số của chỉ số sản xuất công nghiệp ($IIP^*$): Mang dấu dương có ý nghĩa thống kê ở hầu hết các thị trường và nhóm hàng, khẳng định quy mô thu nhập và tổng cầu của đối tác nhập khẩu là động lực thúc đẩy xuất khẩu của Việt Nam.
  • Hệ số tỷ giá thực ($RER$): Tác động phân hóa theo từng nhóm hàng và thị trường. Sự giảm giá của VND kích thích xuất khẩu đối với các nhóm hàng có lợi thế cạnh tranh về giá và hàm lượng nội địa hóa cao, nhưng có thể gây áp lực lên các nhóm hàng phụ thuộc lớn vào nguyên phụ liệu nhập khẩu.
  • Hệ số biến động tỷ giá ($VOL$): Ước lượng từ mô hình ARDL và NARDL chỉ ra rằng biến động tỷ giá có tác động đa chiều (vừa có tác động tích cực, tiêu cực tùy thuộc vào nhóm hàng cụ thể, đồng thời ghi nhận sự hiện diện của tác động bất đối xứng giữa các cú sốc tăng và giảm tỷ giá). Các kiểm định chẩn đoán (LM, Ramsey RESET, Jarque-Bera, CUSUM/CUSUMSQ) đều xác nhận mô hình hồi quy đạt độ tin cậy thống kê cao và tham số ước lượng có tính ổn định.

Chương 4: Kết luận và hàm ý chính sách

Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện chính từ mô hình kinh tế lượng, đồng thời xây dựng hệ thống giải pháp:

  • Đề xuất các hàm ý chính sách vĩ mô cho Ngân hàng Nhà nước và các bộ ngành trong việc điều hành tỷ giá linh hoạt, duy trì sự ổn định tương đối của tỷ giá thực, phát triển thị trường phái sinh ngoại hối để hỗ trợ doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro.
  • Đưa ra các khuyến nghị vi mô cho doanh nghiệp xuất khẩu trong việc quản trị rủi ro tỷ giá, đa dạng hóa thị trường thanh toán và nâng cao hàm lượng giá trị gia tăng nội địa.
  • Trình bày các hạn chế nội tại của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp của nghiên cứu

Kết quả chính rút ra từ số liệu thực nghiệm

  1. Đặc tính dừng và cấu trúc biến động tỷ giá: Tất cả 5 chuỗi tỷ giá thực song phương (CNY/VND, KRW/VND, JPY/VND, USD/VND, EUR/VND) đều là chuỗi dừng bậc 1, $I(1)$, cho phép triển khai kỹ thuật đồng liên kết ARDL. Cấu trúc biến động tỷ giá thực giữa VND và các ngoại tệ có sự khác biệt rõ rệt: biến động của CNY/VND và KRW/VND phù hợp với mô hình GARCH(1,1); USD/VND tuân theo GARCH(2,2); trong khi JPY/VND và EUR/VND phản ánh rõ hiệu ứng bất đối xứng và phù hợp với mô hình TGARCH.
  2. Tác động của tổng cầu đối tác: Thu nhập của đối tác nước ngoài (đo lường bằng chỉ số sản xuất công nghiệp $IIP^*$) có mối quan hệ đồng biến vững chắc với kim ngạch xuất khẩu của 10 nhóm hàng chủ lực của Việt Nam.
  3. Mối quan hệ giữa biến động tỷ giá và xuất khẩu: Biến động tỷ giá hối đoái thực ($VOL$) có tác động ngắn hạn và dài hạn đến xuất khẩu, nhưng mức độ và chiều hướng tác động không đồng nhất giữa các nhóm hàng hóa và thị trường. Kết quả từ mô hình NARDL xác nhận phản ứng của kim ngạch xuất khẩu mang tính bất đối xứng trước các cú sốc tăng/giảm tỷ giá.

Hệ thống giải pháp và kiến nghị đề xuất

  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Công Thương, Bộ Tài chính):
    • Tiếp tục điều hành chính sách tỷ giá theo cơ chế thả nổi có điều tiết một cách chủ động, linh hoạt, bám sát diễn biến thị trường tài chính quốc tế và tương quan lạm phát giữa Việt Nam với các đối tác lớn.
    • Phát triển và hoàn thiện thị trường tài chính phái sinh ngoại hối (hợp đồng kỳ hạn, hoán đổi, quyền chọn), tạo điều kiện thuận lợi và giảm chi phí giao dịch cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu khi tiếp cận các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá.
    • Tăng cường công tác dự báo vĩ mô, cung cấp thông tin kịp thời về xu hướng biến động của các đồng tiền chủ chốt (USD, CNY, EUR, JPY, KRW) cho cộng đồng doanh nghiệp.
  • Đối với các doanh nghiệp xuất khẩu:
    • Nâng cao năng lực quản trị rủi ro tài chính, chủ động sử dụng các công cụ phòng vệ tỷ giá trong hợp đồng thương mại quốc tế.
    • Tận dụng ưu đãi thuế quan từ các hiệp định thương mại tự do (VKFTA, EVFTA, CPTPP, RCEP) để bù đắp những bất lợi phát sinh do biến động tỷ giá.
    • Chuyển dịch cơ cấu hàng hóa xuất khẩu sang các sản phẩm chế biến sâu, có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao, giảm bớt sự phụ thuộc vào biến động giá cả và tỷ giá danh nghĩa.

Đóng góp mới của đề tài

  • Đóng góp về phạm vi và tính toàn diện: Là công trình nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam đánh giá tác động của biến động tỷ giá hối đoái thực một cách đồng thời trên 10 nhóm mặt hàng xuất khẩu chủ lực sang cả 5 thị trường đối tác lớn nhất (chiếm hơn 53,82% tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước), mang lại bức tranh chi tiết và có tính tổng quát cao.
  • Đóng góp về phương pháp luận:
    • Khắc phục sự đơn giản hóa của các nghiên cứu trước (chỉ dùng độ lệch chuẩn hoặc GARCH thuần túy), đề tài áp dụng linh hoạt cả ba mô hình GARCH, TGARCH và EGARCH kết hợp tiêu chí AIC, SIC, RMSE, MAE, TIC để tìm ra mô hình đo lường biến động tỷ giá tối ưu cho từng cặp tiền tệ riêng biệt.
    • Ứng dụng mô hình ARDL phi tuyến (NARDL) để kiểm định hiện tượng đồng liên kết và phát hiện tính bất đối xứng trong phản ứng của xuất khẩu Việt Nam trước biến động tỷ giá hối đoái.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Khóa luận ghi nhận một số giới hạn dựa trên phạm vi và dữ liệu nghiên cứu:

  • Hạn chế về khung thời gian và đối tượng dữ liệu: Nghiên cứu phân tích định lượng dựa trên chuỗi dữ liệu tháng trong giai đoạn từ tháng 01/2008 đến tháng 12/2020. Dữ liệu chưa bao quát các biến động kinh tế vĩ mô phức tạp giai đoạn sau năm 2020 (hậu COVID-19 và căng thẳng địa chính trị mới).
  • Hạn chế về cấp độ dữ liệu: Phân tích thực hiện trên số liệu thứ cấp vĩ mô và cấp độ ngành hàng (mã HS 2 chữ số), chưa đi sâu phân tích dữ liệu vi mô ở cấp độ doanh nghiệp (firm-level data) để đánh giá cấu trúc chi phí đầu vào và mức độ hấp thụ tỷ giá của từng loại hình doanh nghiệp (doanh nghiệp FDI so với doanh nghiệp trong nước).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng khung thời gian nghiên cứu cập nhật đến các năm gần nhất.
    • Bổ sung thêm các thị trường đối tác tiềm năng khác trong các khối hiệp định FTA thế hệ mới.
    • Kết hợp phân tích dữ liệu bảng ở cấp độ vi mô doanh nghiệp để làm rõ cơ chế thích ứng của doanh nghiệp trước các cú sốc tỷ giá.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn chuyên sâu cho nhiều đối tượng:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh: Thuộc các ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế quốc tế, Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế phát triển. Đề tài cung cấp tài liệu mẫu mực về quy trình xây dựng nghiên cứu định lượng chuỗi thời gian, từ bước kiểm tra nghiệm đơn vị, ước lượng phương sai biến động qua họ GARCH, đến kỹ thuật ước lượng mô hình ARDL/NARDL và các bài kiểm định chẩn đoán khuyết tật.
  • Cán bộ nghiên cứu và hoạch định chính sách: Tại các cơ quan quản lý nhà nước như Ngân hàng Nhà nước, Bộ Công Thương, Bộ Tài chính, Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương. Các bảng ước lượng hệ số co giãn xuất khẩu theo tỷ giá thực và độ biến động tỷ giá cung cấp cơ sở thực nghiệm cho công tác điều hành vĩ mô.
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp và chuyên viên tài chính xuất nhập khẩu: Tham khảo để hiểu rõ cơ chế rủi ro tỷ giá đối với từng thị trường xuất khẩu cụ thể, từ đó thiết lập chiến lược định giá và kế hoạch sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro ngoại hối phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao tác giả lựa chọn giai đoạn 2008–2020 để phân tích định lượng thay vì toàn bộ giai đoạn 2001–2020?

Mặc dù giai đoạn 2001–2020 được tác giả sử dụng để mô tả bức tranh toàn cảnh 20 năm phát triển ngoại thương của Việt Nam, việc ước lượng mô hình định lượng chỉ bắt đầu từ tháng 01/2008 đến tháng 12/2020. Nguyên nhân là do trong giai đoạn 2001–2007, một số mặt hàng trong danh mục 10 nhóm hàng chủ lực chưa được xuất khẩu ổn định hoặc chưa có số liệu thống kê đầy đủ, đồng bộ sang cả 5 thị trường trọng điểm (Trung Quốc, Hàn Quốc, Mỹ, EU). Việc chọn mốc 2008–2020 nhằm đảm bảo tính nhất quán, cân bằng và độ tin cậy của chuỗi dữ liệu chuỗi thời gian hàng tháng.

2. Mô hình nào được lựa chọn để đo lường biến động của từng cặp tỷ giá thực song phương?

Dựa trên các tiêu chí AIC, SIC, RMSE, MAE và TIC, tác giả đã lựa chọn các mô hình tối ưu sau:

  • CNY/VND: Mô hình GARCH(1,1) (AIC = -5,001).
  • KRW/VND: Mô hình GARCH(1,1) (AIC = -4,003).
  • JPY/VND: Mô hình TGARCH(1,1) (AIC = -4,002).
  • USD/VND: Mô hình GARCH(2,2) (AIC = -6,001).
  • EUR/VND: Mô hình TGARCH(2,1).

3. Biến đại diện cho thu nhập của quốc gia đối tác trong hàm cầu xuất khẩu là gì?

Tác giả sử dụng Chỉ số Sản xuất Công nghiệp ($IIP^*$) của từng quốc gia/khu vực đối tác (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Mỹ, EU) trích xuất từ Cục Dự trữ Liên bang Mỹ chi nhánh St. Louis (FRED) làm biến đại diện cho thu nhập và năng lực tiêu dùng của nước nhập khẩu. Hệ số ước lượng kỳ vọng của biến này mang dấu dương ($\beta > 0$).

4. Kết quả kiểm tra nghiệm đơn vị đối với các chuỗi tỷ giá hối đoái thực song phương cho thấy điều gì?

Kết quả kiểm định ADF và DF-GLS cho thấy tất cả chuỗi logarit tỷ giá thực song phương ($\ln RER$) của 5 cặp tiền tệ đều không dừng ở bậc gốc $I(0)$, nhưng đều đạt tính dừng ở sai phân bậc một $I(1)$ tại mức ý nghĩa 5%. Điều này thỏa mãn điều kiện tiên quyết để áp dụng phương pháp kiểm định biên và mô hình ARDL/NARDL theo chuẩn tắc của Pesaran et al. (2001).

5. Khóa luận sử dụng các kiểm định chẩn đoán nào để đánh giá tính vững của mô hình ARDL?

Tác giả thực hiện một hệ thống kiểm định chẩn đoán toàn diện gồm:

  • Kiểm định nhân tử Lagrange (LM test) để kiểm tra hiện tượng tự tương quan chuỗi của phần dư.
  • Kiểm định Ramsey RESET để kiểm tra lỗi chỉ định dạng hàm hồi quy.
  • Kiểm định Jarque-Bera (JB) để kiểm tra phân phối chuẩn của phần dư.
  • Kiểm định ARCH-LM để kiểm tra hiện tượng phương sai sai số thay đổi.
  • Kiểm định tổng tích lũy phần dư (CUSUM) và tổng tích lũy bình phương phần dư (CUSUMSQ) để xác nhận độ ổn định của các tham số ước lượng trong mô hình.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Bùi Lâm Mộng Châu là một công trình nghiên cứu thực nghiệm công phu, giải quyết thỏa đáng vấn đề đo lường và đánh giá tác động của biến động tỷ giá hối đoái thực đối với xuất khẩu của Việt Nam. Bằng việc kết hợp hệ thống phương pháp kinh tế lượng chuỗi thời gian hiện đại gồm họ mô hình GARCH, ARDL và NARDL trên tập dữ liệu tháng giai đoạn 2008–2020, nghiên cứu đã chứng minh tính đa chiều và bất đối xứng của rủi ro tỷ giá trên 10 nhóm ngành hàng chủ lực sang 5 thị trường trọng điểm. Các phát hiện thực nghiệm và hệ thống hàm ý chính sách trong khóa luận cung cấp luận cứ khoa học có giá trị cao cho công tác điều hành vĩ mô cũng như hoạt động quản trị rủi ro tại các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam.