Luận văn: Tác động của All-trans retinoic acid lên gen ung thư dạ dày (EGF, JAK/STAT)

Luận văn thạc sĩ phân tích tác động của All-trans retinoic acid (ATRA) lên sự biểu hiện gen của tế bào gốc ung thư dạ dày (EGF, JAK/STAT).

Chuyên ngành

Công nghệ Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

69
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tế bào gốc ung thư dạ dày và vai trò của ATRA

Ung thư dạ dày là một trong những bệnh lý ác tính phổ biến nhất toàn cầu, với tỷ lệ tử vong cao. Nguyên nhân chính dẫn đến thất bại trong điều trị, tái phát ung thư dạ dàydi căn được cho là do sự tồn tại của một quần thể tế bào đặc biệt gọi là tế bào gốc ung thư (CSC). Các CSC dạ dày này sở hữu những đặc tính nguyên thủy như khả năng tự làm mới (self-renewal) không giới hạn và khả năng biệt hóa thành các loại tế bào khác nhau trong khối u. Chính những đặc tính này giúp chúng né tránh các liệu pháp điều trị thông thường và khởi phát lại khối u sau khi điều trị kết thúc. Để giải quyết thách thức này, các nhà khoa học đang tìm kiếm những phương pháp điều trị mới nhắm trực tiếp vào CSC. Một trong những hướng đi đầy hứa hẹn là sử dụng All-trans retinoic acid (ATRA), hay còn gọi là axit retinoic toàn trans. Đây là một dẫn xuất Vitamin A trong ung thư, đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa sự phát triển và biệt hóa tế bào. Liệu pháp biệt hóa sử dụng ATRA có mục tiêu ép buộc các CSC dạ dày phải trưởng thành thành các tế bào chuyên biệt, làm mất đi đặc tính “gốc” nguy hiểm của chúng. Thay vì tiêu diệt tế bào một cách trực tiếp, ATRA biến đổi chúng thành dạng ít ác tính hơn, dễ bị tổn thương hơn trước các phương pháp điều trị khác. Cơ chế này mở ra một kỷ nguyên mới trong điều trị nhắm trúng đích ung thư dạ dày, tập trung vào việc loại bỏ tận gốc nguồn cơn gây bệnh.

1.1. Hiểu rõ về tế bào gốc ung thư CSC dạ dày là gì

Các tế bào gốc ung thư (CSC) là một nhóm nhỏ các tế bào bên trong khối u, được xem là “tế bào khởi nguồn” của ung thư. Giống như tế bào gốc bình thường, chúng có hai đặc tính cốt lõi: khả năng tự làm mới (self-renewal) để duy trì quần thể và khả năng biệt hóa để tạo ra sự đa dạng tế bào trong khối u. Tại dạ dày, CSC dạ dày có thể bắt nguồn từ tế bào gốc dạ dày bình thường hoặc các tế bào tiền thân bị biến đổi ác tính. Sự tồn tại của chúng là nguyên nhân chính gây ra kháng hóa trị liệu và xạ trị. Các liệu pháp truyền thống thường chỉ tiêu diệt các tế bào ung thư tăng sinh nhanh, trong khi các CSC ở trạng thái nghỉ lại không bị ảnh hưởng. Sau khi điều trị kết thúc, những tế bào này sẽ tái kích hoạt, dẫn đến tái phát ung thư dạ dày. Việc xác định CSC dạ dày thường dựa vào các marker tế bào gốc ung thư đặc hiệu trên bề mặt như CD44+ và hoạt tính enzyme như ALDH1.

1.2. Giới thiệu All trans retinoic acid ATRA và liệu pháp biệt hóa

All-trans retinoic acid (ATRA), một chất chuyển hóa hoạt động của Vitamin A, là một phân tử điều hòa sinh học mạnh mẽ. Nó kiểm soát nhiều quá trình tế bào quan trọng như tăng sinh, biệt hóa và apoptosis (chết tế bào theo chương trình). Trong lĩnh vực ung thư, ATRA là nền tảng của liệu pháp biệt hóa. Nguyên lý của liệu pháp này không phải là giết chết tế bào ung thư, mà là “thuần hóa” chúng. Cụ thể, ATRA tác động lên các CSC dạ dày, thúc đẩy chúng thoát khỏi trạng thái gốc và biệt hóa thành các tế bào dạ dày trưởng thành, không còn khả năng tự làm mới và tạo khối u. Quá trình này làm giảm tính ác tính của khối u và làm cạn kiệt nguồn tế bào gốc chịu trách nhiệm cho sự phát triển bền vững của ung thư. ATRA đã được ứng dụng thành công trong điều trị một số loại ung thư máu và hiện đang được nghiên cứu rộng rãi cho các khối u đặc, bao gồm cả ung thư dạ dày.

II. Thách thức lớn CSC dạ dày kháng hóa trị liệu và tái phát

Thách thức lớn nhất trong điều trị ung thư dạ dày hiện nay là hiện tượng kháng hóa trị liệu và tỷ lệ tái phát ung thư dạ dày cao. Gốc rễ của vấn đề này nằm ở quần thể tế bào gốc ung thư (CSC) dạ dày. Những tế bào này sở hữu các cơ chế phòng vệ hiệu quả, giúp chúng tồn tại sau các đợt tấn công của hóa chất và tia xạ. Các cơ chế này bao gồm khả năng bơm thuốc ra khỏi tế bào, hệ thống sửa chữa DNA hiệu quả cao, và tốc độ chu trình tế bào chậm, khiến chúng trở thành mục tiêu khó bị tiêu diệt bởi các tác nhân nhắm vào tế bào phân chia nhanh. Hơn nữa, khả năng tự làm mới (self-renewal) cho phép các CSC dạ dày còn sót lại sau điều trị có thể tái tạo toàn bộ khối u, dẫn đến tái phát, thường với mức độ ác tính cao hơn và kháng lại các phương pháp điều trị trước đó. Chính vì vậy, việc chỉ tập trung tiêu diệt khối lượng lớn tế bào trong khối u mà bỏ qua các CSC giống như việc cắt cỏ mà không nhổ rễ. Để có thể điều trị triệt để ung thư dạ dày, các chiến lược mới phải nhắm trực tiếp vào việc vô hiệu hóa hoặc tiêu diệt quần thể CSC này. Đây là lý do tại sao các liệu pháp như liệu pháp biệt hóa sử dụng ATRA đang thu hút sự quan tâm lớn, vì chúng tấn công vào chính đặc tính “gốc” - nguyên nhân sâu xa của sự thất bại trong điều trị.

2.1. Phân tích cơ chế kháng hóa trị liệu của tế bào gốc ung thư

Tế bào gốc ung thư (CSC) phát triển nhiều cơ chế phức tạp để chống lại hóa trị. Thứ nhất, chúng biểu hiện mạnh các protein vận chuyển ABC (ATP-binding cassette), hoạt động như những máy bơm phân tử đẩy thuốc hóa trị ra khỏi tế bào trước khi chúng kịp gây hại. Thứ hai, các CSC có hệ thống sửa chữa tổn thương DNA hiệu quả hơn so với tế bào ung thư thông thường. Điều này cho phép chúng phục hồi sau những tổn thương do hóa trị hoặc xạ trị gây ra. Thứ ba, nhiều CSC tồn tại ở trạng thái nghỉ (G0) của chu kỳ tế bào, nơi chúng phân chia rất chậm hoặc không phân chia. Vì hầu hết các loại hóa trị đều nhắm vào các tế bào đang phân chia nhanh, các CSC ở trạng thái này sẽ không bị ảnh hưởng. Các yếu tố này kết hợp lại tạo nên một rào cản vững chắc, gây ra tình trạng kháng hóa trị liệu dai dẳng.

2.2. Mối liên hệ giữa khả năng tự làm mới và tái phát ung thư

Khả năng tự làm mới (self-renewal) là đặc tính cốt lõi của CSC dạ dày và là động lực chính đằng sau sự tái phát ung thư dạ dày. Ngay cả khi liệu pháp điều trị tiêu diệt thành công 99.9% tế bào trong khối u, chỉ một vài CSC sống sót cũng đủ để tái tạo lại toàn bộ khối u ban đầu, với đầy đủ sự đa dạng về tế bào. Quá trình tự làm mới này được điều khiển bởi các con đường tín hiệu nội bào phức tạp như con đường tín hiệu Wnt/β-catenin và Notch. Khi các con đường này bị hoạt hóa bất thường, chúng sẽ duy trì trạng thái “gốc” của tế bào, ngăn cản sự biệt hóa và thúc đẩy sự tăng sinh không kiểm soát. Do đó, việc phá vỡ khả năng tự làm mới là một mục tiêu chiến lược trong điều trị nhắm trúng đích ung thư dạ dày, nhằm ngăn chặn khối u quay trở lại sau điều trị.

III. Giải pháp ATRA Liệu pháp biệt hóa nhắm trúng đích CSC

Để vượt qua rào cản do CSC dạ dày tạo ra, liệu pháp biệt hóa sử dụng All-trans retinoic acid (ATRA) nổi lên như một giải pháp chiến lược. Thay vì gây độc tế bào trên diện rộng, ATRA hoạt động theo một cơ chế tinh vi hơn: nhắm vào bộ máy điều hòa bên trong tế bào để thay đổi số phận của chúng. Cơ chế hoạt động của ATRA bắt đầu khi nó đi vào tế bào và liên kết với các thụ thể axit retinoic (RAR) và thụ thể X retinoid (RXR) bên trong nhân. Phức hợp ATRA-thụ thể này sau đó hoạt động như một yếu tố phiên mã, gắn vào các vùng đặc hiệu trên DNA để bật hoặc tắt các gen liên quan đến quá trình biệt hóa. Đối với tế bào gốc ung thư dạ dày, tác động này buộc chúng phải thoát ra khỏi chu trình tự làm mới và bắt đầu quá trình trưởng thành. Kết quả là, các CSC mất đi những đặc tính nguy hiểm như khả năng tạo khối u, kháng hóa trị liệu và tiềm năng di căn. Chúng biến đổi thành các tế bào có vòng đời hữu hạn và dễ bị tiêu diệt hơn. Nghiên cứu của Mai Văn Linh (2019) đã chứng minh ATRA làm thay đổi hình thái và làm tan rã các khối cầu (tumorsphere) 3D của tế bào ung thư dạ dày, một bằng chứng trực quan cho thấy sự mất đi đặc tính gốc. Đây chính là bản chất của điều trị nhắm trúng đích ung thư dạ dày: không chỉ loại bỏ triệu chứng (khối u) mà còn triệt tiêu nguyên nhân (CSC).

3.1. Cách ATRA tương tác với thụ thể axit retinoic RAR

ATRA phát huy tác dụng sinh học của mình thông qua việc liên kết và kích hoạt một họ thụ thể hạt nhân gọi là thụ thể axit retinoic (RAR), bao gồm các loại RARα, RARβ, và RARγ. Các thụ thể này thường tồn tại trong nhân tế bào. Khi không có ATRA, RAR thường liên kết với các protein đồng ức chế (co-repressor), kìm hãm sự phiên mã của các gen mục tiêu. Khi ATRA xâm nhập vào nhân và gắn vào RAR, nó gây ra sự thay đổi cấu trúc của thụ thể. Sự thay đổi này làm giải phóng các protein đồng ức chế và thu hút các protein đồng kích hoạt (co-activator). Phức hợp mới này sau đó sẽ khởi động quá trình phiên mã của hàng loạt gen đích, trong đó có nhiều gen đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự biệt hóa và ức chế tăng sinh tế bào.

3.2. ATRA thúc đẩy biệt hóa làm mất đặc tính gốc của CSC

Tác động chính của ATRA lên CSC dạ dàycảm ứng biệt hóa. Bằng cách kích hoạt các gen liên quan đến sự trưởng thành của tế bào biểu mô dạ dày, ATRA buộc các CSC phải đi theo con đường phát triển bình thường, từ bỏ trạng thái gốc. Quá trình này làm giảm đáng kể biểu hiện của các marker tế bào gốc ung thư như CD44+ALDH1. Khi một CSC biệt hóa, nó sẽ mất đi khả năng tự làm mới (self-renewal) vô hạn, đồng thời khả năng tạo ra các khối u mới cũng bị suy giảm nghiêm trọng. Hơn nữa, các tế bào đã biệt hóa thường nhạy cảm hơn với các tác nhân hóa trị, do đó ATRA có thể gián tiếp tăng nhạy cảm hóa trị cho khối u. Về cơ bản, ATRA biến những kẻ thù nguy hiểm, bất tử thành những tế bào bình thường, có thể bị tiêu diệt.

IV. Cơ chế phân tử ATRA ức chế con đường tín hiệu sinh tồn

Hiệu quả của All-trans retinoic acid (ATRA) trong việc chống lại tế bào gốc ung thư (CSC) dạ dày nằm ở khả năng can thiệp sâu vào các con đường tín hiệu phân tử thiết yếu cho sự sống và tăng sinh của chúng. Dữ liệu từ nghiên cứu của Mai Văn Linh (2019) đã làm sáng tỏ cơ chế này, cho thấy ATRA không tác động một cách ngẫu nhiên mà nhắm vào các mạng lưới tín hiệu cụ thể. Hai trong số các mục tiêu quan trọng nhất là con đường tín hiệu EGF (yếu tố tăng trưởng biểu bì) và con đường JAK/STAT. Con đường EGF đóng vai trò trung tâm trong việc thúc đẩy ức chế tăng sinh tế bàodi căn. Bằng cách làm giảm biểu hiện của thụ thể EGFR và các thành phần hạ nguồn như GAB2, ATRA đã cắt đứt một trong những nguồn tín hiệu “sống còn” quan trọng nhất của tế bào ung thư. Tương tự, con đường tín hiệu JAK/STAT là một cơ chế quan trọng giúp tế bào ung thư chống lại apoptosis (chết theo chương trình) và duy trì tình trạng viêm mạn tính có lợi cho sự phát triển của khối u. ATRA đã được chứng minh làm giảm biểu hiện của STAT1 và đặc biệt là STAT3, một yếu tố phiên mã chủ chốt thúc đẩy sự sống sót và tăng sinh của CSC dạ dày. Bằng cách ức chế đồng thời hai con đường này, ATRA tạo ra một đòn tấn công kép: vừa làm chậm sự phát triển, vừa làm suy yếu khả năng phòng vệ của CSC, khiến chúng dễ bị tiêu diệt hơn.

4.1. Điều hòa con đường tín hiệu EGF Giảm tăng sinh và di căn

Con đường tín hiệu EGF được kích hoạt khi yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGF) gắn vào thụ thể EGFR trên bề mặt tế bào, khởi động một chuỗi các phản ứng phosphoryl hóa dẫn đến tăng sinh, di chuyển và xâm lấn. Ở nhiều loại ung thư, bao gồm cả ung thư dạ dày, con đường này hoạt động quá mức. Nghiên cứu của Mai Văn Linh (2019) cho thấy ATRA làm giảm đáng kể mức độ biểu hiện mRNA của các gen quan trọng trong con đường này, bao gồm EGFR, GAB2, NUP62, và RPS6KA5. Việc giảm biểu hiện EGFR làm giảm khả năng tiếp nhận tín hiệu tăng trưởng từ môi trường. Việc ức chế GAB2, một protein kết nối quan trọng, làm gián đoạn việc truyền tín hiệu vào bên trong tế bào. Kết quả tổng thể là sự ức chế tăng sinh tế bào và giảm khả năng di căn của CSC dạ dày.

4.2. Tác động lên JAK STAT Phá vỡ cơ chế chống apoptosis

Con đường tín hiệu JAK/STAT là một hệ thống truyền tin nhanh từ bề mặt tế bào vào nhân, điều hòa các gen liên quan đến miễn dịch, viêm và sự sống còn của tế bào. Trong ung thư, đặc biệt là STAT3, thường được kích hoạt liên tục, giúp tế bào ung thư né tránh quá trình apoptosis và thúc đẩy môi trường vi mô khối u. Dữ liệu nghiên cứu chỉ ra rằng ATRA làm giảm biểu hiện của cả STAT1 và STAT3. Việc ức chế STAT3 là đặc biệt quan trọng, vì nó mã hóa cho các protein chống apoptosis như Bcl-2 và thúc đẩy chu kỳ tế bào. Bằng cách giảm hoạt động của STAT3, ATRA làm suy yếu lá chắn bảo vệ của CSC dạ dày, khiến chúng dễ bị cảm ứng apoptosis hơn, đặc biệt khi kết hợp với các liệu pháp khác. Điều này góp phần vào việc tăng nhạy cảm hóa trị và ngăn ngừa tái phát ung thư dạ dày.

V. Bằng chứng nghiên cứu về hiệu quả điều trị của ATRA

Hiệu quả của All-trans retinoic acid (ATRA) không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đã được chứng minh qua các bằng chứng thực nghiệm thuyết phục. Các nghiên cứu, bao gồm cả luận văn của Mai Văn Linh (2019), đã cung cấp dữ liệu rõ ràng về tác động đa chiều của ATRA lên tế bào gốc ung thư (CSC) dạ dày. Một trong những kết quả nổi bật nhất là khả năng ức chế tăng sinh tế bào. Khi xử lý các khối cầu (tumorsphere) được nuôi cấy 3D - một mô hình mô phỏng khối u nhỏ - với ATRA, kích thước của chúng giảm đi đáng kể và cấu trúc bị phá vỡ. Điều này cho thấy ATRA trực tiếp cản trở sự phát triển và duy trì quần thể CSC. Song song đó, ATRA còn cho thấy khả năng cảm ứng apoptosis, tức là kích hoạt cơ chế “tự hủy” của tế bào ung thư. Bằng cách điều chỉnh các gen trong con đường apoptosis, ATRA đẩy các tế bào lỗi về phía cái chết theo chương trình, một cơ chế phòng vệ tự nhiên mà tế bào ung thư thường tìm cách vô hiệu hóa. Quan trọng hơn, ATRA còn đóng vai trò như một chất hỗ trợ, giúp tăng nhạy cảm hóa trị. Bằng cách làm suy yếu các cơ chế phòng vệ và thúc đẩy biệt hóa, ATRA làm cho các CSC dạ dày vốn kháng hóa trị liệu trở nên dễ bị tấn công hơn bởi các loại thuốc hóa trị truyền thống. Những kết quả này củng cố vị thế của ATRA như một tác nhân tiềm năng trong điều trị nhắm trúng đích ung thư dạ dày.

5.1. Kết quả ức chế tăng sinh tế bào và cảm ứng apoptosis

Các thí nghiệm in vitro đã chứng minh một cách nhất quán rằng ATRA có tác dụng kìm hãm sự phát triển của các dòng tế bào ung thư dạ dày. Dữ liệu cho thấy ATRA làm giảm biểu hiện của các gen thúc đẩy chu kỳ tế bào và tăng biểu hiện của các gen ức chế chu kỳ tế bào. Đồng thời, ATRA cũng điều chỉnh sự cân bằng giữa các protein pro-apoptotic (thúc đẩy chết) và anti-apoptotic (chống lại cái chết). Cụ thể, nó có thể làm giảm các protein chống apoptosis như Bcl-2 và tăng cường hoạt động của các protein gây chết tế bào như caspases. Sự kết hợp giữa ức chế tăng sinh tế bàocảm ứng apoptosis tạo ra một tác động mạnh mẽ, làm giảm kích thước khối u và ngăn chặn sự lan rộng của bệnh.

5.2. ATRA làm tăng nhạy cảm hóa trị cho tế bào ung thư dạ dày

Một trong những ứng dụng lâm sàng hứa hẹn nhất của ATRA là khả năng hiệp đồng với hóa trị. Hiện tượng kháng hóa trị liệu của CSC dạ dày là một rào cản lớn. ATRA giải quyết vấn đề này bằng cách “chuẩn bị” các tế bào ung thư cho hóa trị. Quá trình biệt hóa do ATRA gây ra làm giảm hoạt động của các bơm đẩy thuốc và các cơ chế sửa chữa DNA của CSC. Khi kết hợp ATRA với các loại thuốc hóa trị như cisplatin hoặc 5-fluorouracil, hiệu quả tiêu diệt tế bào ung thư được ghi nhận cao hơn đáng kể so với khi sử dụng từng loại riêng lẻ. Chiến lược này giúp tăng nhạy cảm hóa trị, cho phép sử dụng liều thuốc thấp hơn, giảm độc tính cho bệnh nhân mà vẫn đạt hiệu quả điều trị cao.

VI. Tương lai của ATRA trong điều trị nhắm trúng đích ung thư

Triển vọng của All-trans retinoic acid (ATRA) trong điều trị nhắm trúng đích ung thư dạ dày là vô cùng hứa hẹn, mở ra những hướng đi mới để cải thiện kết quả cho bệnh nhân. Với khả năng độc đáo là nhắm vào và “thuần hóa” tế bào gốc ung thư (CSC) dạ dày, ATRA không chỉ giải quyết khối u hiện tại mà còn có tiềm năng ngăn chặn tận gốc nguyên nhân gây tái phát ung thư dạ dàydi căn. Hướng phát triển trong tương lai sẽ tập trung vào các liệu pháp kết hợp. Thay vì sử dụng đơn lẻ, ATRA có thể được phối hợp với hóa trị, xạ trị, hoặc các liệu pháp miễn dịch để tạo ra hiệu ứng cộng hưởng. ATRA sẽ đóng vai trò làm suy yếu và tăng độ nhạy cảm của CSC, trong khi các liệu pháp truyền thống sẽ tiêu diệt phần lớn khối u. Hơn nữa, các nhà khoa học cũng đang khám phá các dẫn xuất Vitamin A trong ung thư thế hệ mới có hiệu quả cao hơn và ít tác dụng phụ hơn ATRA. Việc nghiên cứu sâu hơn về các con đường tín hiệu bị ảnh hưởng bởi ATRA, chẳng hạn như con đường tín hiệu Wnt/β-catenin, sẽ giúp tối ưu hóa việc sử dụng nó. Cuối cùng, việc phát triển các biomarker để xác định những bệnh nhân ung thư dạ dày có khả năng đáp ứng tốt nhất với liệu pháp ATRA sẽ là chìa khóa để cá nhân hóa điều trị, đưa liệu pháp này từ phòng thí nghiệm đến gần hơn với thực tiễn lâm sàng.

6.1. Tiềm năng kết hợp ATRA với các liệu pháp truyền thống

Tương lai của ATRA không nằm ở việc thay thế hoàn toàn các phương pháp điều trị hiện có, mà là bổ sung và nâng cao hiệu quả của chúng. Một phác đồ điều trị tiềm năng có thể bắt đầu bằng việc sử dụng ATRA để thúc đẩy sự biệt hóa của CSC dạ dày, làm giảm khả năng kháng hóa trị liệu của chúng. Tiếp theo đó là một đợt hóa trị hoặc xạ trị liều chuẩn để tiêu diệt khối lượng lớn các tế bào ung thư đã trở nên nhạy cảm hơn. Cách tiếp cận này có thể làm giảm đáng kể nguy cơ tái phát ung thư dạ dày vì nó tấn công cả “thân” và “rễ” của khối u. Việc kết hợp với liệu pháp miễn dịch cũng là một hướng đi hấp dẫn, vì ATRA có thể điều chỉnh môi trường vi mô khối u, làm cho nó dễ bị hệ miễn dịch nhận diện và tấn công hơn.

6.2. Hướng nghiên cứu mới về dẫn xuất Vitamin A trong ung thư

Thành công của ATRA đã thúc đẩy việc nghiên cứu và phát triển các retinoid tổng hợp mới, được gọi chung là dẫn xuất Vitamin A trong ung thư. Các hợp chất thế hệ mới này được thiết kế để có ái lực cao hơn với các thụ thể axit retinoic (RAR) hoặc có tính chọn lọc cao hơn đối với một loại thụ thể nhất định, nhằm tối đa hóa tác dụng chống ung thư và giảm thiểu độc tính. Các nghiên cứu cũng đang tập trung vào việc phát triển các hệ thống phân phối thuốc nano để đưa ATRA hoặc các dẫn xuất của nó trực tiếp đến khối u, tăng nồng độ thuốc tại vị trí tác động và giảm ảnh hưởng đến các mô lành. Những tiến bộ này hứa hẹn sẽ làm cho liệu pháp biệt hóa trở thành một trụ cột quan trọng và hiệu quả trong cuộc chiến chống lại ung thư dạ dày và nhiều loại ung thư khác.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tác động của all trans retinoic acid lên sự biểu hiện các gen trong con đường tín hiệu egf và jak stat của tế bào gốc ung thư dạ dày

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Ung thư dạ dày là một trong những dạng ung thư phổ biến nhất. Theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới (http://gco.701 bệnh nhân ung thư dạ dày mới (chiếm 5,7%, trong tổng số các ca ung thư mới), 782.685 ca tử vong do ung thư dạ dày (chiếm 8,2%, trong tổng số các ca tử vong do ung thư). Ung thư dạ dày được thống kê là dạng ung thư phổ biến thứ 5 và là nguyên nhân gây tử vong thứ 3 trong nhóm ung thư.728 (74,5%) các ca ung thư dạ dày mới được phát hiện ở các nước châu Á Tỉ lệ ung thư dạ dày cao nhất được thống kê là Hàn Quốc, Mông Cổ, Nhật Bản và Trung Quốc. Việt Nam xếp thứ 10 trong thống kê các nước có tỉ lệ ung thư dạ dày nhiều nhất thế giới với tỉ lệ 15,9 ca mắc ung thư dạ dày trong 100.

Các tế bào gốc ung thư dạ dày là nguyên nhân gây ra các khối u dạ dày. Các tế bào gốc ung thư dạ dày, còn được gọi là các “tế bào khởi nguồn” của ung thư dạ dày, có nguồn gốc chủ yếu từ các tế bào gốc dạ dày hoặc các tế bào gốc định hướng dạ dày [4], [27]. Các tế bào gốc ung thư dạ dày cũng có thế có nguồn gốc từ các tế bào sinh dưỡng bị biến đổi [6]. Giống với các tế bào gốc thông thường, các tế bào gốc ung thư dạ dày cũng có chứa các marker sinh học đặc trưng như CD44, ALDH,… [4].

Đây là những chỉ thị phân tử quan trọng để xác định tế bào gốc ung thư dạ dày trong nghiên cứu và điều trị. All trans retinoic acid (ATRA) là một chất chuyển hóa từ vitamin A, thuộc nhóm retinoid, có tác dụng điều hoà sự tăng trưởng, biệt hóa và quá trình apoptosis của tế bào. ATRA được biết đến như một chất có khả năng ức chế tế bào gốc của nhiều dạng ung thư khác nhau [53]. Hiện nay, ATRA đã được sử dụng trong điều trị bệnh Lơ-xê-mi cấp dòng tủy (AML), cũng như sử dụng trong nhiều thử nghiệm lâm sàng để điều trị ung thư.

Tuy nhiên, ảnh hưởng 2 của ATRA lên tế bào gốc ung thư ở cấp độ phân tử vẫn chưa được hiểu rõ. Vì vậy, chúng tôi đã tiến hành nghiên cứu đề tài: ¨Nghiên cứu tác động của all trans retinoic acid lên sự biểu hiện các gen trong con đường tín hiệu EGF và JAK/STAT của tế bào gốc ung thư dạ dày¨. Mục tiêu nghiên cứu Đánh giá tác động của ATRA lên sự phiên mã của các gen chính trong con đường tín hiệu phân tử EGF và JAK/STAT của tế bào gốc ung thư dạ dày, cũng như ảnh hưởng của ATRA lên sự biểu hiện của các gen apoptosis. Nội dung nghiên cứu Nội dung 1: Nuôi cấy tế bào trong điều kiện 3D để hình thành nên các tumorsphere từ các tế bào gốc ung thư dạ dày.

Nội dung 2: Phân tích tác động của ATRA lên sự hình thành và tăng trưởng của các tumorsphere. Nội dung 3: Phân tích sự biểu hiện của các gen trong con đường tín hiệu EGF bằng phương pháp Realtime PCR đối với các tế bào được xử lý hoặc không xử lý với ATRA. Nội dung 4: Phân tích ảnh hưởng của ATRA lên sự biểu hiện của các gen của con đường tín hiệu JAK/STAT bằng phương pháp Realtime PCR. Nội dung 5: Phân tích sự tác động của ATRA lên sự biểu hiện các gen apoptosis bằng phương pháp Realtime PCR.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về ung thư và ung thư dạ dày 1. Khái quát về ung thư và tế bào gốc ung thư 1. Lịch sử, khái niệm, phân loại ung thư Ung thư được miêu tả sớm nhất vào khoảng năm 1.

Trong các Edwin Smith Papy có chứa mô tả về ung thư vú cũng như thủ thuật để loại bỏ các khối u vú. Hippocrates (khoảng năm 460 TCN- khoảng năm 370 TCN) đã mô tả một số loại ung thư, gọi chúng bằng thuật ngữ karkinos (carcinos) - tiếng Hy Lạp có nghĩa là ¨cua¨ hoặc ¨tôm càng¨, dựa trên đặc điểm quan sát được của khối u rắn. Hiện nay, khái niệm ung thư (cancer) được sử dụng để chỉ một nhóm bệnh liên quan đến sự phát triển bất thường của tế bào với khả năng xâm lấn hoặc lây lan (di căn) sang các bộ phận khác của cơ thể [34]. Các dấu hiệu của ung thư bao gồm: duy trì các tín hiệu tăng sinh, tránh khỏi sự ức chế sinh trưởng, chống lại quá trình chết của tế bào, nhân lên số lượng lớn tế bào, tăng cường hình thành mạch máu, xâm lấn và di căn, tái lập trình trao đổi chất và tránh sự phá hủy của hệ miễn dịch.

Những thay đổi từ tế bào bình thường thành tế bào khối u chủ yếu do sự mất ổn định bộ gen, sự biểu hiện bất thường về chức năng của các gen ức chế khối u và gen gây ung thư [34]. Ung thư có thể xuất hiện ở tất cả các bộ phận khác nhau trong cơ thể. Ung thư được đặt tên theo cơ quan mà chúng bắt đầu và loại tế bào được tạo ra ngay cả khi chúng lây lan (di căn) sang các bộ phận khác của cơ thể. Hiện nay đã thống kê được hơn 100 loại ung thư ảnh hưởng đến con người [34].

Ngoài ra ung thư được phân loại theo loại mô, bao gồm: 4  Carcinomas: (ung thư biểu mô) là loại ung thư bắt nguồn từ da hoặc các mô lót hay phủ các cơ quan bên trong.  Sarcomas: (ung thư mô liên kết) là loại ung thư bắt nguồn từ xương, sụn, mỡ, cơ, mạch máu hay các mô liên kết khác.  Lymphomas và leukemias: hai loại ung thư này phát sinh từ các tế bào tạo máu và có xu hướng phát triển trong các hạch bạch huyết và máu.  Germ-cell tumor: là loại ung thư bắt nguồn từ các tế bào đa năng, thường gặp nhất là seminoma (ung thư tinh hoàn) và dysgerminoma (ung thư buồng trứng).

 Blastoma: là loại ung thư có nguồn gốc từ các tế bào "tiền thân" (precursor) chưa trưởng thành hoặc phôi. Dạng ung thư này thường gặp ở trẻ nhỏ. Carcinomas (ung thư biểu mô) là loại ung thư thường gặp nhất. Ung thư phổi, ung thư vú, ung thư đại tràng, ung thư tuyến tiền liệt và ung thư dạ dày là các bệnh ung thư có số lượng bệnh nhân mắc phải và tử vong nhiều nhất trong nhóm ung thư (WHO, 2018).

Carcinomas và arcomas đa phần sẽ tạo thành các khối tế bào bất thường gọi là khối u (neoplasia), trong khi leukemias và lymphomas thường không tạo thành các khối u rắn. Tế bào gốc ung thư Tế bào gốc (Stem cells) là đơn vị phát triển chức năng tái tạo các mô và cơ quan, đóng vai trò trong cân bằng nội môi và sửa chữa sau khi bị tổn thương. Các tế bào gốc nằm ở những vị trí đặc biệt bảo vệ chúng khỏi sự hoạt động quá mức [80]. Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng các khối u chứa các tế bào ung thư không đồng nhất về kiểu hình và chức năng [27].

Các khối u có thể bắt nguồn từ một quần thể nhỏ tế bào gốc ung thư (Cancer stem cell) có khả năng duy trì sự phát triển lâu dài của khối u, cũng như khả năng tái phát, kháng apoptosis, di căn, hóa trị và xạ trị [34]. 5 Tế bào gốc ung thư có các đặc điểm tương tự như các tế bào gốc thông thường bao gồm khả năng tự làm mới không giới hạn, tăng sinh và biệt hóa thành nhiều dòng. Tế bào gốc ung thư chỉ chiếm một phần nhỏ, tồn tại ở một vùng trong khối u (CSCs occupy) và thường không hoạt động trong một thời gian dài. Các tế bào gốc ung thư có khả năng kháng lại các phương pháp điều trị ung thư thông thường như hóa trị và xạ trị vì chúng có khả năng kích hoạt các con đường liên quan đến sự phát triển, chống độc tế bào và tăng khả năng sửa chữa DNA.

Hơn nữa, hóa trị và xạ trị còn có thể làm biến đổi các tế bào trong khối u, biến các tế bào không phải là tế bào gốc ung thư thành các tế bào gần giống như tế bào gốc ung thư. Các tế bào này có thể vẫn còn tồn tại sau khi điều trị hóa trị và xạ trị, chúng có thể là nguyên nhân tái phát khối u [11]. Sự tồn tại của tế bào gốc ung thư lần đầu tiên được Bonnet và Dick [10] chứng minh có ở bệnh Lơ-xê-mi cấp dòng tủy (AML) bằng cách sử dụng marker bề mặt tế bào CD34+/CD38-. Trong những năm gần đây, các nghiên cứu đã cho thấy sự có mặt của tế bào gốc ung thư trong nhiều khối u rắn, trong đó có ung thư não, ung thư vú, ung thư đầu và cổ, ung thư thận, ung thư ruột kết, ung thư tuyến tụy, ung thư gan, khối u ác tính, ung thư phổi [11].

Những nghiên cứu in vivo gần đây đã chứng minh các khối u có nguồn gốc từ tế bào gốc ung thư. Hiện nay, các nghiên cứu đang hướng tới việc xác định các tế bào gốc ung thư bằng các marker sinh học, thông qua đó sử dụng các biện pháp điều trị nhắm đích tế bào gốc ung thư [34]. Nguyên nhân gây ung thư và tình hình ung thư hiện nay Phần lớn các bệnh ung thư, khoảng 90% - 95% các trường hợp là do đột biến gen từ ảnh hưởng của các yếu tố môi trường sống và lối sống, khoảng 5% - 10% còn lại là do yếu tố di truyền. Các yếu tố môi trường phổ biến gây tử vong do ung thư được thống kê bao gồm: thuốc lá (25%-30%), chế độ ăn 6 uống (30%-35%), nhiễm trùng (15%- 20%), phóng xạ (10%), stress, ít hoạt động và ô nhiễm [34].

Theo ước tính của WHO trong năm 2018, có 18.957 trường hợp mắc ung thư, trong đó có 7 loại ung thư phổ biến nhất (chiếm 54%), bao gồm: ung thư phổi, ung thư vú, ung thư đại trực tràng, ung thư tuyến tiền liệt, ung thư dạ dày, ung thư gan và ung thư thực quản (Hình 1. Ước tính số ca mắc mới ung thư năm 2018 (Nguồn WHO) Hình 1. Ước tính số lượng tử vong do ung thư năm 2018 (Nguồn WHO) 7 Ở các nước châu Á, trong năm 2018, ước tính có 8.932 trường hợp mắc mới ung thư và 5.064 ca tử vong do ung thư. Hơn 70% số lượng các các ca tử vong do ung thư tập trung ở các nước đang phát triển (Hình 1.

Tổng quan về ung thư dạ dày 1. Dịch tễ học của ung thư dạ dày Ung thư dạ dày (gastric cancer hay stomach cancer) là loại ung thư phát triển đầu tiên ở mô dạ dày và di căn sang các bộ phận khác của cơ thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ