Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hoàng Nhật Phương (2025) tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế tiếp cận chủ đề trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) dưới góc độ quản trị nguồn nhân lực nội bộ tại một doanh nghiệp kinh doanh và dịch vụ ô tô cụ thể.
Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng trách nhiệm xã hội không còn là hoạt động tự nguyện đơn thuần mà đã trở thành yêu cầu gắn liền với chiến lược phát triển bền vững của doanh nghiệp trong tiến trình hội nhập quốc tế sau khi Việt Nam gia nhập WTO (2007) cũng như tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và EVFTA. Khung khổ pháp lý trong nước, đặc biệt là Bộ luật Lao động năm 2019 và Bộ luật Dân sự năm 2015, đã quy định rõ ràng nghĩa vụ của người sử dụng lao động đối với tiền lương, bảo hiểm xã hội, điều kiện an toàn vệ sinh lao động và đào tạo kỹ năng. Dù vậy, theo số liệu từ Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam được trích dẫn trong văn bản, năm 2023 cả nước ghi nhận hơn 700 cuộc đình công và tranh chấp lao động liên quan trực tiếp đến tiền lương, phúc lợi và điều kiện làm việc. Thực trạng này phản ánh khoảng cách đáng kể giữa quy định pháp luật và mức độ tuân thủ thực tế tại các tổ chức kinh tế.
Đối với ngành kinh doanh và kỹ thuật ô tô, đặc thù công việc tại các xưởng dịch vụ, bảo dưỡng và sửa chữa đòi hỏi cường độ lao động cao, tiếp xúc thường xuyên với máy móc, hóa chất độc hại và yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt. Công ty Cổ phần Toyota Huế là đại lý ủy quyền 3S chính thức của Toyota Việt Nam tại khu vực Thừa Thiên Huế và Quảng Trị. Dù vận hành theo tiêu chuẩn chung của hệ thống Toyota toàn cầu và triết lý "Toyota Way", việc thực thi các chính sách nhân sự tại địa phương chịu ảnh hưởng bởi nguồn lực, quy mô và đặc thù thị trường lao động tại chỗ. Do đó, nghiên cứu được triển khai nhằm đánh giá thực chất cảm nhận của người lao động đối với các chính sách CSR nội bộ mà công ty đang áp dụng.
Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể như sau:
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đối với người lao động tác động đến sự hài lòng trong công việc của người lao động tại Công ty Cổ phần Toyota Huế như thế nào?
- Những giải pháp nào góp phần hoàn thiện việc thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đối với người lao động và nâng cao sự hài lòng trong công việc của họ tại Toyota Huế?
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích các yếu tố trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động tác động đến sự hài lòng công việc của người lao động tại Công ty Cổ phần Toyota Huế; từ đó đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện việc thực hiện CSR đối với người lao động và nâng cao sự hài lòng trong công việc tại công ty.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động và sự hài lòng trong công việc của người lao động.
- Phân tích tác động của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đối với người lao động đến sự hài lòng trong công việc của người lao động tại Công ty Cổ phần Toyota Huế.
- Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đối với người lao động và nâng cao sự hài lòng của người lao động tại Công ty Cổ phần Toyota Huế đến năm 2030.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đối với người lao động đến sự hài lòng trong công việc của người lao động tại Công ty Cổ phần Toyota Huế.
- Đối tượng khảo sát: Người lao động đang làm việc tại Công ty Cổ phần Toyota Huế.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Toyota Huế (Lô C, Khu đô thị Phú Mỹ An, đường Tố Hữu, phường An Đông, thành phố Huế).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2021–2024; dữ liệu sơ cấp thu thập qua khảo sát trực tiếp từ tháng 12/2024 đến tháng 04/2024 (mốc thời gian ghi nhận trong đề cương khảo sát thực địa của văn bản); các giải pháp định hướng đề xuất đến năm 2030.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu ứng dụng, sử dụng phương pháp kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng khảo sát để kiểm định mô hình kinh tế lượng.
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Khóa luận kế thừa nền tảng lý luận từ:
- Mô hình kim tự tháp CSR của Carroll (1979, 1991): Phân tầng trách nhiệm xã hội thành bốn cấp độ: Trách nhiệm Kinh tế (tạo lợi nhuận, trả lương hợp lý, duy trì việc làm ổn định); Trách nhiệm Pháp lý (tuân thủ luật lao động, thuế, an toàn nghề nghiệp); Trách nhiệm Đạo đức (đối xử công bằng, tôn trọng nhân quyền ngoài khuôn khổ bắt buộc của luật); Trách nhiệm Từ thiện (các chương trình thiện nguyện, hỗ trợ xã hội tự nguyện).
- Tiêu chuẩn quốc tế ISO 26000:2010: Khóa luận khai thác trọng tâm chủ đề "Thực hành lao động" (Labour practices) trong 7 chủ đề cốt lõi của ISO 26000, bao gồm 5 khía cạnh: Mối quan hệ lao động; Điều kiện làm việc và bảo trợ xã hội; Đối thoại xã hội; Sức khỏe và an toàn tại nơi làm việc; Phát triển con người và đào tạo tại nơi làm việc.
- Khái niệm sự hài lòng công việc: Dựa trên định nghĩa của Spector (1997) và các nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Nguyễn Tâm Nhi và cộng sự, 2020; Đặng Thị Hoa và Giáp Thị Huyền Trang, 2016; Phạm Thị Thương, 2020).
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập đại diện cho các khía cạnh CSR đối với người lao động và 1 biến phụ thuộc đo lường mức độ hài lòng công việc, tương ứng với 5 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_5$):
- $H_1$: Thu nhập có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng trong công việc của người lao động.
- $H_2$: Phúc lợi có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng trong công việc của người lao động.
- $H_3$: An toàn và sức khỏe nơi làm việc có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng trong công việc của người lao động.
- $H_4$: Mối quan hệ lao động có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng trong công việc của người lao động.
- $H_5$: Đào tạo và phát triển có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng trong công việc của người lao động.
Thang đo sử dụng định dạng Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý/Không hài lòng đến 5 = Hoàn toàn đồng ý/Hài lòng tuyệt đối). Hệ thống các biến quan sát được tổng hợp chi tiết trong bảng dưới đây:
| Mã thang đo |
Tên thành phần |
Số lượng biến |
Các biến quan sát cụ thể |
Nguồn kế thừa |
| TN |
Thu nhập |
5 biến |
TN1: Lương tương xứng kết quả công việc TN2: Tiền lương trang trải đủ chi phí sinh hoạt TN3: Trả lương công bằng giữa các vị trí TN4: Tiền lương trả đúng hạn và minh bạch TN5: Được hưởng các khoản phụ cấp, trợ cấp |
Carroll (1999); Nguyễn Tâm Nhi và cs (2020); ISO 26000:2010; Đặng Thị Hoa & Giáp Thị Huyền Trang (2016); Phỏng vấn sâu |
| PL |
Phúc lợi |
5 biến |
PL1: Đóng BHXH, BHYT, BHTN đầy đủ PL2: Chế độ nghỉ phép, nghỉ lễ có lương theo luật PL3: Hỗ trợ ăn ca, nơi ở, phương tiện đi lại PL4: Chế độ thăm hỏi ốm đau, hiếu hỷ PL5: Có tổ chức đoàn thể (Công đoàn, phụ nữ) bảo vệ quyền lợi |
Carroll (1999); Nguyễn Tâm Nhi và cs (2020); Phạm Thị Thương (2020); ISO 26000:2010 |
| AK |
An toàn và sức khỏe |
5 biến |
AK1: Môi trường an toàn, sạch sẽ, tiện nghi AK2: Có quy định PCCC và bảo vệ sức khỏe AK3: Không bị phân biệt đối xử hay quấy rối AK4: Không phải làm thêm giờ quá mức AK5: Được nghỉ ít nhất 1 ngày/tuần |
Carroll (1999); Rudy M. Ramdhan và cs (2022); ISO 26000:2010; Phỏng vấn sâu |
| MQH |
Mối quan hệ lao động |
3 biến |
MQH1: Quan hệ lao động công bằng, minh bạch MQH2: Chính sách ghi nhận, đánh giá đóng góp MQH3: Được tham gia đóng góp ý kiến về chính sách |
Carroll (1999); Bashar & Wang (2023); ISO 26000:2010; Phỏng vấn sâu |
| ĐT |
Đào tạo và phát triển |
5 biến |
ĐT1: Có chương trình kỹ năng mềm, nghề nghiệp ĐT2: Công ty luôn khuyến khích, động viên ĐT3: Được đào tạo trước và trong khi làm việc ĐT4: Có cơ hội thăng tiến rõ ràng ĐT5: Tạo điều kiện học tập chuyên môn, cộng đồng |
Carroll (1999); Nguyễn Tâm Nhi và cs (2020); Rudy M. Ramdhan và cs (2022); ISO 26000:2010 |
| HL |
Sự hài lòng công việc |
3 biến |
HL1: Cảm thấy hài lòng với công việc hiện tại HL2: Công ty đáp ứng được kỳ vọng bản thân HL3: Muốn gắn bó và phát triển lâu dài |
Nguyễn Tâm Nhi và cs (2020); ISO 26000:2010; Phỏng vấn sâu |
Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022–2024, tài liệu nhân sự nội bộ của Công ty Cổ phần Toyota Huế, các công bố khoa học và số liệu ngành.
- Dữ liệu sơ cấp:
- Nghiên cứu định tính: Tác giả phỏng vấn sâu 2 cá nhân phụ trách chuyên môn trực tiếp tại đơn vị: 1 Phó phòng Nhân sự Hành chính (3 năm kinh nghiệm) và 1 Nhân viên Marketing (2 năm kinh nghiệm) nhằm điều chỉnh thang đo phù hợp với bối cảnh vận hành của đại lý ô tô.
- Phương pháp chọn mẫu định lượng: Áp dụng phương pháp điều tra tổng thể (toàn bộ nhân viên). Tổng số lao động của doanh nghiệp năm 2024 là 109 người. Tác giả loại trừ 3 nhân sự thuộc Ban Giám đốc và Quản trị do tính chất trực tiếp ban hành chính sách để đảm bảo tính khách quan. Tổng số đối tượng điều tra là 106 người lao động; bảng hỏi phiếu giấy được phát trực tiếp đến 106 nhân sự này.
- Công cụ và quy trình xử lý dữ liệu: Dữ liệu được mã hóa, nhập liệu và xử lý trên phần mềm SPSS phiên bản 20.0 thông qua các bước kỹ thuật:
- Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu (giới tính, độ tuổi, học vấn, thâm niên, bộ phận làm việc).
- Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại các biến quan sát có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt độ tin cậy khi Cronbach's Alpha từ 0,6 trở lên).
- Phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis) theo phương pháp trích Principal Components và phép xoay vuông góc Varimax: kiểm định hệ số KMO ($0,5 \le \text{KMO} \le 1$), kiểm định Bartlett (sig < 0,05), tiêu chuẩn Eigenvalue > 1, tổng phương sai trích đạt từ 50% trở lên và hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0,5$.
- Phân tích hệ số tương quan tuyến tính Pearson để kiểm tra mối quan hệ giữa các biến trước khi hồi quy.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội (Multiple Regression Analysis) theo phương trình tổng quát:
$$Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + \varepsilon$$
Trong đó $Y$ là mức độ hài lòng chung (HL), các biến $X_1$ đến $X_5$ tương ứng với 5 nhóm CSR: Thu nhập (TN), Phúc lợi (PL), An toàn và sức khỏe (AK), Mối quan hệ lao động (MQH), Đào tạo và phát triển (ĐT).
- Thống kê giá trị trung bình (Mean) để đánh giá thực trạng từng tiêu chí.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đối với người lao động và sự hài lòng trong công việc của người lao động
Chương này tập trung hệ thống hóa các khái niệm học thuật và cơ sở lý thuyết nền tảng:
- Người lao động: Khái niệm theo Điều 3 Bộ luật Lao động 2019; phân loại người lao động thành lao động trực tiếp (lao động sản xuất chính, phụ trợ, trình độ tay nghề cao/trung bình) và lao động gián tiếp (chuyên viên chính, chuyên viên, cán sự, nhân viên); phân loại theo mức độ cơ giới hóa và quan hệ hợp đồng.
- Bản chất của CSR: Khái lược lịch sử từ công trình của Bowen (1953), Davis (1975), Carroll (1977, 1991), Hội đồng Doanh nghiệp Thế giới vì Phát triển Bền vững (WBCSD, 2010) và Liên minh Châu Âu (2011). Phân tích chi tiết 4 tầng kim tự tháp CSR của Carroll (kinh tế, pháp lý, đạo đức, từ thiện) và 3 phạm vi tác động của CSR (xã hội, hoạt động kinh doanh, nội bộ doanh nghiệp).
- Lợi ích và nhân tố chi phối: Phân tích lợi ích của CSR đối với doanh nghiệp (điều chỉnh hành vi, tiết kiệm chi phí, nâng cao giá trị thương hiệu, thu hút nhân tài, nâng cao hình ảnh quốc gia). Các nhân tố bên ngoài chi phối CSR gồm khung pháp luật, nhận thức xã hội, toàn cầu hóa và áp lực chuỗi cung ứng quốc tế; các nhân tố bên trong gồm chiến lược CSR, văn hóa doanh nghiệp và tiềm lực tài chính.
- Tiêu chuẩn ISO 26000: Đi sâu vào 5 nội dung thực hành lao động và mối quan hệ hữu cơ giữa chính sách đối xử nội bộ với tâm lý, động lực và sự hài lòng trong công việc của nhân viên.
- Tổng quan nghiên cứu thực nghiệm: Phân tích các nghiên cứu quốc tế (Yanting Jing và cs, 2022; Rudy M. Ramdhan và cs, 2022; Skudiene & Andriuskevicienė, 2012; Bashar & Wang, 2023) và nghiên cứu trong nước (Nguyễn Tâm Nhi và cs, 2020; Phạm Thị Thương, 2020; Đặng Thị Hoa & Giáp Thị Huyền Trang, 2016; Nguyễn Thị Bích Hằng, 2019). Kết quả định tính qua phỏng vấn sâu bổ sung luận cứ để thiết lập mô hình 5 thành phần đo lường CSR nội bộ tại Toyota Huế.
Chương 2: Thực trạng thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động tại Công ty Cổ phần Toyota Huế
Chương 2 phản ánh bức tranh thực tiễn tại doanh nghiệp và báo cáo kết quả kiểm định số liệu điều tra:
- Tổng quan doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Toyota Huế (tên quốc tế: TOYOTA HUE JOINT STOCK COMPANY, mã số thuế: 3301635376, đại diện pháp luật: Nguyễn Bùi Trung). Doanh nghiệp sở hữu mặt bằng 11.500 $\text{m}^2$ tại Khu đô thị Phú Mỹ An, tổng mức đầu tư 10 triệu USD, quy mô nhân sự hơn 200 nhân viên (tính chung hệ thống/lao động liên quan) và 109 nhân sự cơ hữu trực tiếp tại đơn vị vào thời điểm khảo sát năm 2024. Công ty vận hành hệ thống hạ tầng đồng bộ: công nghệ sấy sơn tự động bằng Robot IRT POWER CURE nhập khẩu từ HEDSON Thụy Điển trị giá 5 tỷ đồng, hệ thống xử lý nước thải khép kín đạt tiêu chuẩn QCVN 40:2011/BTNMT (nước loại A tái sử dụng sinh hoạt), áp dụng hệ thống quản trị ISO 9001 và ISO 14001, các khu vực tiện ích nội bộ (nhà ăn nhân viên, phòng nghỉ trưa, phòng thể thao).
- Dữ liệu tổ chức và nhân sự: Khóa luận lập danh mục theo dõi kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022–2024, cơ cấu lao động theo phòng ban và hệ số lương của cán bộ công nhân viên.
- Kết quả phân tích thống kê thực nghiệm:
- Mẫu khảo sát 106 lao động được phân tích qua bảng đặc điểm nhân khẩu học.
- Kiểm định Cronbach's Alpha lần lượt cho từng thang đo: Thu nhập, Phúc lợi, An toàn và sức khỏe, Mối quan hệ lao động, Đào tạo và phát triển, và Mức độ hài lòng. Tại thang đo An toàn và sức khỏe (AK), tác giả ghi nhận quy trình loại biến không thỏa mãn điều kiện tương quan biến - tổng để tăng hệ số tin cậy.
- Phân tích nhân tố khám phá EFA: Kiểm định KMO và Bartlett cho thấy các biến độc lập và biến phụ thuộc đều thỏa mãn điều kiện phân tích, ma trận xoay Varimax nhóm rõ 5 nhân tố độc lập và 1 nhân tố phụ thuộc với tổng phương sai trích trên 50%, Eigenvalue lớn hơn 1.
- Phân tích tương quan Pearson xác định mối liên hệ tuyến tính giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc trước khi đưa vào hồi quy.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Kiểm định mức độ phù hợp của mô hình ($R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định F, chỉ số Durbin-Watson để kiểm tra tự tương quan, hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai VIF). Kết quả kiểm định xác nhận tất cả 5 giả thuyết nghiên cứu ($H_1, H_2, H_3, H_4, H_5$) đều được chấp nhận ở mức ý nghĩa thống kê $p < 0,05$.
- Thống kê mô tả điểm trung bình (Mean): Đánh giá chi tiết điểm số từng biến quan sát trong từng nhóm nhân tố để chỉ ra điểm mạnh và các khía cạnh nhân viên còn băn khoăn về tiền lương, phúc lợi hay đối thoại nội bộ.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng trong công việc của người lao động với tổ chức thông qua trách nhiệm xã hội đối với người lao động tại Công ty Cổ phần Toyota Huế
Chương này dựa trên kết quả hồi quy và thống kê điểm trung bình để đề xuất các định hướng và giải pháp can thiệp có trọng tâm:
- Định hướng phát triển của Toyota Huế: Duy trì định hướng phát triển bền vững song hành với sự thịnh vượng của tỉnh Thừa Thiên Huế; cam kết bảo vệ môi trường, phát triển giáo dục và đặt người lao động làm trung tâm của mọi hoạt động dịch vụ.
- Các giải pháp can thiệp cụ thể:
- Nhóm giải pháp về Đào tạo và phát triển: Do đây là yếu tố tác động mạnh nhất đến sự hài lòng, doanh nghiệp cần chuẩn hóa lộ trình đào tạo tay nghề kỹ thuật ô tô, kỹ năng mềm trong giao tiếp dịch vụ khách hàng, tạo cơ hội thăng tiến nội bộ minh bạch và tài trợ cho nhân viên tham gia các kỳ thi sát hạch tay nghề do Toyota Việt Nam tổ chức.
- Nhóm giải pháp về Phúc lợi: Tối ưu hóa các chế độ bảo hiểm bổ sung, nâng cao chất lượng suất ăn ca, hỗ trợ chi phí đi lại, cải thiện chế độ thăm hỏi ốm đau, hiếu hỷ và tổ chức thường niên các hoạt động gắn kết tinh thần (ngày hội thể thao, chào mừng 8/3, 20/10).
- Nhóm giải pháp về Thu nhập: Hoàn thiện quy chế trả lương gắn với năng suất và kết quả kinh doanh; xây dựng cơ chế thưởng minh bạch cho từng nhóm dịch vụ sửa chữa và bán hàng nhằm đảm bảo tính công bằng nội bộ, bù đắp chi phí sinh hoạt của người lao động.
- Nhóm giải pháp về Mối quan hệ lao động: Tăng cường cơ chế đối thoại định kỳ giữa Ban Giám đốc và người lao động; tạo lập kênh tiếp nhận phản hồi kín nhằm giải quyết kịp thời các khúc mắc, đảm bảo tính dân chủ và ghi nhận xứng đáng đóng góp của nhân viên.
- Nhóm giải pháp về An toàn và sức khỏe: Trang bị đầy đủ và kiểm tra nghiêm ngặt đồ bảo hộ lao động cho kỹ thuật viên xưởng sơn, xưởng gò hàn; bảo dưỡng định kỳ hệ thống Robot IRT POWER CURE và hệ thống xử lý nước thải; tổ chức khám sức khỏe định kỳ phát hiện sớm bệnh nghề nghiệp.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã định lượng hóa thành công tác động của các khía cạnh CSR nội bộ đến tâm lý làm việc của nhân viên tại Công ty Cổ phần Toyota Huế thông qua quy trình xử lý dữ liệu khảo sát 106 lao động:
- Mức độ tác động: Toàn bộ 5 yếu tố CSR nghiên cứu gồm Thu nhập, Phúc lợi, An toàn và sức khỏe nơi làm việc, Mối quan hệ lao động, Đào tạo và phát triển đều có tác động tích cực (thuận chiều), có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng trong công việc của người lao động tại công ty.
- Thứ tự ưu tiên: Trong các yếu tố ảnh hưởng, thành phần "Đào tạo và phát triển" được xác định là nhân tố có hệ số hồi quy chuẩn hóa cao nhất, đóng vai trò chi phối mạnh nhất đối với mức độ hài lòng của nhân viên tại Toyota Huế. Điều này phản ánh đặc thù của ngành kỹ thuật - dịch vụ ô tô, nơi người lao động (đặc biệt là lực lượng lao động trẻ) đặt kỳ vọng rất lớn vào việc nâng cao tay nghề, cập nhật công nghệ mới và cơ hội thăng tiến nghề nghiệp.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về CSR nội bộ đối với người lao động dựa trên sự kết hợp giữa mô hình kinh điển kim tự tháp CSR của Archie Carroll và tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội ISO 26000:2010. Đề tài kiểm chứng sự phù hợp của mô hình đo lường 5 nhân tố trong bối cảnh thực tiễn của một doanh nghiệp đại lý ô tô tại Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn: Đề tài cung cấp cho Ban Giám đốc Công ty Cổ phần Toyota Huế một báo cáo kiểm định thực nghiệm khách quan về tâm tư, đánh giá của 106 nhân sự. Hệ thống giải pháp đề xuất được phân chia theo 5 nhóm nhân tố với tầm nhìn thực thi đến năm 2030, hỗ trợ doanh nghiệp rà soát rủi ro tuân thủ pháp luật lao động, tối ưu hóa chi phí nhân sự và hạn chế tỷ lệ nghỉ việc.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự xác định một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện nghiên cứu:
- Quy mô mẫu và tính tổng quát: Nghiên cứu thực hiện điều tra tổng thể trong phạm vi 106 người lao động tại một cơ sở duy nhất là Công ty Cổ phần Toyota Huế. Quy mô mẫu này phản ánh đặc thù cục bộ của một đại lý ô tô cấp tỉnh, do đó khả năng suy rộng kết quả cho toàn bộ ngành bán lẻ ô tô hoặc các doanh nghiệp sản xuất ô tô quy mô lớn còn hạn chế.
- Khung thời gian khảo sát: Dữ liệu sơ cấp được thu thập theo phương pháp cắt ngang trong một giai đoạn ngắn (từ tháng 12/2024 đến tháng 04/2024), chưa thể theo dõi sự biến chuyển về mức độ hài lòng của người lao động qua chu kỳ kinh doanh dài hạn.
- Biến số nghiên cứu: Mô hình mới chỉ tập trung vào 5 khía cạnh CSR nội bộ tác động đến sự hài lòng công việc chung; chưa tích hợp thêm các biến trung gian hoặc biến điều tiết như văn hóa tổ chức, cam kết gắn bó của nhân viên, hay tác động từ chính sách CSR bên ngoài (môi trường, cộng đồng).
- Hướng mở tiếp theo: Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng khảo sát so sánh đa đại lý ô tô tại nhiều tỉnh thành miền Trung hoặc trên toàn quốc; áp dụng mô hình nghiên cứu theo thời gian (longitudinal study) hoặc bổ sung các biến số hành vi sau hài lòng như lòng trung thành, ý định nghỉ việc và hiệu suất làm việc thực tế.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hoàng Nhật Phương có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Nguồn nhân lực, Kinh tế lao động: Khóa luận là tài liệu tham khảo chuẩn mực về cấu trúc đề tài định lượng ứng dụng trong doanh nghiệp. Sinh viên có thể học hỏi cách xây dựng thang đo Likert dựa trên ISO 26000 và Carroll, cách vận dụng phỏng vấn sâu định tính để hiệu chỉnh biến quan sát, cũng như quy trình xử lý dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, tương quan Pearson, hồi quy tuyến tính bội).
- Học viên, nhà nghiên cứu về CSR nội bộ: Phần tổng quan nghiên cứu của khóa luận tổng hợp có hệ thống các công trình trong và ngoài nước liên quan đến phúc lợi, quan hệ việc làm và sự hài lòng, cung cấp danh mục tài liệu tham khảo hữu ích.
- Ban điều hành, phòng Nhân sự các đại lý ô tô và doanh nghiệp dịch vụ kỹ thuật: Nội dung chương 2 và chương 3 cung cấp góc nhìn thực tiễn về mối bận tâm của lao động xưởng dịch vụ và văn phòng (về an toàn hóa chất, trang thiết bị PCCC, máy móc sấy sơn, đào tạo chuyển giao công nghệ), làm căn cứ để thiết kế chính sách đãi ngộ nhân sự hiệu quả.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết và tiêu chuẩn quốc tế nào để xây dựng thang đo CSR đối với người lao động?
Tác giả kết hợp mô hình kim tự tháp CSR 4 bậc của Archie Carroll (1979, 1991) gồm trách nhiệm Kinh tế, Pháp lý, Đạo đức, Từ thiện và bộ tiêu chuẩn quốc tế ISO 26000:2010 (trọng tâm là chủ đề cốt lõi "Thực hành lao động" với 5 khía cạnh quan hệ việc làm, điều kiện làm việc, an toàn sức khỏe, đối thoại xã hội, phát triển con người).
2. Kích thước mẫu khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu và được lựa chọn theo phương pháp nào?
Đề tài sử dụng phương pháp điều tra tổng thể (khảo sát toàn bộ người lao động). Tại thời điểm năm 2024, tổng nhân sự của Công ty Cổ phần Toyota Huế là 109 người. Tác giả loại trừ 3 người thuộc Ban Giám đốc và Quản trị để đảm bảo tính khách quan của dữ liệu. Do đó, kích thước mẫu khảo sát thu về là 106 phiếu khảo sát trực tiếp từ người lao động.
3. Trong các yếu tố trách nhiệm xã hội được phân tích, yếu tố nào tác động mạnh nhất đến sự hài lòng công việc của người lao động tại Toyota Huế?
Kết quả phân tích hồi quy trong khóa luận chỉ ra rằng yếu tố "Đào tạo và phát triển" (ký hiệu ĐT với 5 biến quan sát) có mức độ ảnh hưởng cao nhất đến sự hài lòng công việc của người lao động tại công ty.
4. Công ty Cổ phần Toyota Huế đã đầu tư những trang thiết bị và công nghệ nổi bật nào liên quan đến an toàn lao động và bảo vệ môi trường được văn bản đề cập?
Doanh nghiệp đầu tư 5 tỷ đồng để trang bị Robot sấy sơn IRT POWER CURE hợp tác cùng Tập đoàn HEDSON (Thụy Điển), vận hành hệ thống xử lý nước thải khép kín đạt tiêu chuẩn QCVN 40:2011 loại A (tái sử dụng cấp nước sinh hoạt), áp dụng hệ thống quản trị môi trường ISO 14001, hệ thống chất lượng ISO 9001, cùng hạ tầng nhà ăn, phòng nghỉ trưa và phòng thể thao cho nhân viên.
5. Vì sao tác giả lại thực hiện phỏng vấn sâu trước khi tiến hành điều tra bảng hỏi chính thức?
Tác giả phỏng vấn sâu 2 nhân sự gồm 1 Phó phòng Nhân sự Hành chính (3 năm kinh nghiệm) và 1 Nhân viên Marketing (2 năm kinh nghiệm). Đây là những người trực tiếp hoạch định, triển khai và truyền thông chính sách nhân sự nội bộ, giúp tác giả nắm bắt thực tế thực thi CSR tại Toyota Huế để hiệu chỉnh và hoàn thiện bảng câu hỏi thang đo Likert trước khi phát diện rộng cho 106 nhân viên.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hoàng Nhật Phương đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc xác định và đo lường tác động của 5 nhóm yếu tố trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đối với người lao động đến sự hài lòng trong công việc tại Công ty Cổ phần Toyota Huế. Bằng phương pháp điều tra tổng thể 106 nhân viên và xử lý dữ liệu qua SPSS 20.0, nghiên cứu chứng minh các chính sách thu nhập, phúc lợi, an toàn - sức khỏe, quan hệ lao động và đặc biệt là đào tạo - phát triển đều có ảnh hưởng tích cực có ý nghĩa thống kê đến người lao động. Công trình là tài liệu học thuật hoàn chỉnh, kết hợp hài hòa giữa cơ sở lý luận chuẩn mực và số liệu khảo sát thực tế, cung cấp hệ thống giải pháp ứng dụng thiết thực cho công tác quản trị nhân sự tại doanh nghiệp kinh doanh ô tô đến năm 2030.