Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (mã số 9340201) của tác giả Lê Việt An, với đề tài "Tác động của chi tiêu công đến đầu tư tư nhân - Nghiên cứu ở một số nền kinh tế châu Á và hàm ý chính sách đối với Việt Nam", được thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân năm 2020 dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Đặng Anh Tuấn và TS. Trịnh Thị Thúy Hồng.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Chi tiêu công giữ vai trò là nguồn vốn phục vụ tăng trưởng kinh tế, đồng thời tạo ra những tác động trực tiếp và gián tiếp đến khu vực đầu tư tư nhân trong nước. Các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới tồn tại hai luồng quan điểm trái chiều: luồng quan điểm ủng hộ hiệu ứng bổ trợ cho rằng vốn công gia tăng năng suất biên của vốn tư nhân; ngược lại, luồng quan điểm về hiệu ứng lấn át chỉ ra rằng mở rộng chi tiêu công làm tăng tổng cầu, đẩy lãi suất lên cao và làm tăng chi phí vốn của khu vực tư nhân. Tại khu vực các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển châu Á, phần lớn các công trình thực nghiệm trước đây mới chỉ dừng lại ở chuỗi dữ liệu đến năm 2013. Bên cạnh đó, bối cảnh thực tế cho thấy nhiều quốc gia đang đối mặt với tình trạng nợ công tăng cao, không gian tài khóa thu hẹp và áp lực thâm hụt ngân sách kéo dài. Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây chủ yếu sử dụng chuỗi thời gian đơn lẻ hoặc lồng ghép phân tích tác động tài khóa trong các mô hình tăng trưởng kinh tế chung, chưa phân tách thành hệ phương trình đánh giá quan hệ tác động trực tiếp giữa chi tiêu công và đầu tư tư nhân có tính đến yếu tố thể chế.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định ba mục tiêu cụ thể:

  • i- Xem xét tác động của chi tiêu công đến đầu tư tư nhân ở một số nền kinh tế châu Á.
  • ii- Đánh giá tác động của chi tiêu công đến đầu tư tư nhân trong trường hợp Việt Nam.
  • iii- Đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm gia tăng ảnh hưởng tích cực và hạn chế ảnh hưởng tiêu cực của chi tiêu công đến đầu tư tư nhân ở Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu

Để giải quyết các mục tiêu trên, luận án đặt ra bốn câu hỏi nghiên cứu:

  • 1- Các nhà nghiên cứu kinh tế có đánh giá như thế nào về tác động của chi tiêu công đến đầu tư tư nhân?
  • 2- Chi tiêu công tác động đến đầu tư tư nhân theo hướng nào ở một số nền kinh tế mới nổi và đang phát triển ở khu vực châu Á?
  • 3- Tác động của chi tiêu công đến đầu tư tư nhân trong trường hợp Việt Nam giống hay khác xu hướng tác động ở các nền kinh tế châu Á nói trên? Chi tiêu công tác động đến đầu tư tư nhân như thế nào trong trường hợp Việt Nam?
  • 4- Những chính sách khả thi nào mà chính phủ Việt Nam có thể sử dụng để tăng cường tác động tích cực và hạn chế tác động tiêu cực của chi tiêu công đến đầu tư tư nhân trong thời gian tới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hướng tác động của chi tiêu công đến đầu tư tư nhân (đầu tư của khu vực tư nhân trong nước, không bao gồm nguồn vốn FDI).
  • Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu gồm 14 nền kinh tế mới nổi và đang phát triển ở khu vực châu Á có các đặc điểm kinh tế - xã hội tương đồng, đồng thời phân tích sâu trường hợp của Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 19 năm, từ năm 2000 đến năm 2018. Dữ liệu bảng tổng hợp đạt 266 quan sát (14 quốc gia $\times$ 19 năm).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu thực nghiệm trước đây

Tác giả hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo hai luồng tác động chính:

  1. Hiệu ứng lấn át đầu tư (Crowding-out effect):

    • Argimon và cộng sự (1997), Furceri và Sousa (2011): Phân tích trên mẫu 145 quốc gia giai đoạn 1960–2007 bằng phương pháp Pooled OLS, chỉ ra khi chi tiêu chính phủ tăng 1% GDP thực thì chi tiêu dùng và chi đầu tư tư nhân giảm lần lượt 1,2% và 0,6%; tác động tích lũy sau 4 năm làm giảm 1,8% đầu tư tư nhân.
    • Ahmed và Miller (2000), Serven (1999): Chỉ ra các khoản chi tiêu có nguồn gốc từ thuế hoặc các dự án đầu tư phi hạ tầng (thương mại, công nghiệp) có xu hướng lấn át đầu tư tư nhân.
    • Devarajan và cộng sự (1996): Nhận định chi đầu tư phát triển có tác động tiêu cực đến đầu tư tư nhân.
    • Bilgili (2003): Dữ liệu Thổ Nhĩ Kỳ giai đoạn 1988–2003 cho thấy đầu tư chính phủ tăng 1% làm đầu tư tư nhân trong dài hạn giảm 0,68%.
  2. Hiệu ứng bổ trợ đầu tư (Crowding-in effect):

    • Aschauer (1989), Blejer và Khan (1984), Ghura và Goodwin (2000), Blanchard và Perotti (2002), Erden và Holcombe (2005), Gjini và Kukeli (2012): Khẳng định vốn công vào cơ sở hạ tầng, y tế, giáo dục làm giảm chi phí sản xuất, tăng năng suất biên của vốn tư nhân.
    • Eden và Kraay (2014): Phân tích 39 quốc gia thu nhập thấp (1980–2012) bằng phương pháp 2SLS, chỉ ra mỗi 1 USD vốn công tăng lên kích thích khu vực tư nhân đầu tư thêm 1,88 USD.
    • Afonso và St. Aubyn (2008), Hur và cộng sự (2010): Cho thấy kết quả đa dạng tùy thuộc vào nhóm nước; trong đó chi tiêu công bổ trợ đầu tư tư nhân tại các nền kinh tế như Trung Quốc, Indonesia, Hàn Quốc, Singapore nhưng lấn át ở một số quốc gia khác.
    • Tại Việt Nam: Đào Thị Bích Thủy (2014) nhận định tác động tích cực của chi tiêu công chiếm ưu thế hơn tác động lấn át do thuế; Su và Bui (2016) sử dụng mô hình GMM cho 63 tỉnh thành giai đoạn 2005–2013 phát hiện mối quan hệ phi tuyến dạng chữ U ngược, chi tiêu công bổ trợ đầu tư tư nhân nhưng chuyển sang lấn át khi chi ngân sách vượt ngưỡng 17,5% GDP.
Phương pháp Tác giả và phạm vi nghiên cứu Chiều tác động
OLS Aschauer (1989): Mỹ (1953–1986); Furceri và Sousa (2011): 145 nước (1960–2007) (-)
FE, RE Blejer và Khan (1984): 24 nước đang phát triển (1971–1979); Greene và Villanueva (1991): 23 nước đang phát triển (1975–1987) (+)
Ghura và Goodwin (2000): 31 nước đang phát triển (1975–1992) (+) / (-)
GMM Su và Bui (2016): Việt Nam (2005–2013) (+) / (-)
VAR Blanchard và Perotti (2002): Mỹ (1947–1997); Afonso và St. Aubyn (2008): 17 nước phát triển (1960–2005) (+)
Mitra (2006): Ấn Độ (1969–2005) (+) / (-)
ECM, VECM, SVECM Hur và cộng sự (2010): 24 nước đang phát triển và G20 (1991–2009); Bahal và cộng sự (2015): Ấn Độ (1950–2012) (+) / (-)
Bilgili (2003): Thổ Nhĩ Kỳ (1988–2003); Tô Trung Thành (2011): Việt Nam (1986–2010) (-)
2SLS, 3SLS Ramirez (1991): Mexico (1950–1986); Erden và Holcombe (2005): 31 nước (1980–1996); Eden và Kraay (2014): 39 nước thu nhập thấp (1980–2012); Andrade và Duarte (2016): Bồ Đào Nha (1960–2013) (+)

Khoảng trống nghiên cứu của luận án

  1. Mô hình tiếp cận: Tách biệt quan hệ tác động trực tiếp của chi tiêu công đến đầu tư tư nhân thành mô hình riêng thay vì lồng ghép vào mô hình tăng trưởng chung.
  2. Dữ liệu nghiên cứu: Sử dụng dữ liệu bảng của 14 nền kinh tế mới nổi và đang phát triển châu Á cập nhật đến năm 2018 (kéo dài hơn mốc 2013 của các nghiên cứu trước) và đối chiếu với thực tiễn Việt Nam.
  3. Phương pháp kinh tế lượng: Ứng dụng mô hình hồi quy hệ phương trình đồng thời ba giai đoạn (3SLS) nhằm kiểm soát đồng thời hiện tượng nội sinh, tự tương quan và tính phụ thuộc chéo giữa các phương trình.
  4. Bổ sung biến thể chế: Đưa chỉ số quản trị toàn cầu (WGI) vào mô hình thực nghiệm để kiểm soát chất lượng thể chế kinh tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm

  • Khái niệm chi tiêu công: Luận án tiếp cận định nghĩa của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), xác định chi tiêu công là toàn bộ các khoản chi của chính phủ và chi ròng cho đầu tư tài sản phi tài chính được tài trợ từ ngân sách nhà nước, phục vụ duy trì bộ máy và cung ứng hàng hóa công (Samuelson, 1954; Sử Đình Thành, 2009; Dương Đăng Chinh và Phạm Văn Khoan, 2009).
  • Phân loại chi tiêu công: Theo tính chất kinh tế (chi thường xuyên và chi đầu tư phát triển theo IMF, 1986); theo chức năng (dịch vụ kinh tế, dịch vụ cộng đồng và xã hội, dịch vụ tổng quát).
  • Đầu tư tư nhân: Các khoản chi bổ sung tài sản cố định trong nước của khu vực tư nhân (WB, 2019).
  • Cơ chế tác động lý thuyết:
    • Trường phái Cổ điển (Adam Smith, 1976): Nhấn mạnh thị trường tự điều tiết; can thiệp tài khóa gây méo mó và lãng phí nguồn lực.
    • Trường phái Keynes (J.M. Keynes, 1936): Chi tiêu công kích thích tổng cầu qua hiệu ứng số nhân, hỗ trợ ổn định vĩ mô trong ngắn hạn.
    • Mô hình IS-LM: Mở rộng chi tiêu dịch chuyển đường IS sang phải, làm tăng thu nhập kéo theo tăng cầu tiền, đẩy lãi suất tăng và gây lấn át đầu tư tư nhân.
    • Trường phái Tân cổ điển (Jorgenson, 1963): Đầu tư phụ thuộc vào chi phí vốn; lãi suất có quan hệ nghịch chiều với tích lũy vốn tư nhân.
    • Lý thuyết tự do hóa tài chính (McKinnon, 1973; Shaw, 1973): Lãi suất thực tăng kích thích tiết kiệm và mở rộng quỹ cho vay cho đầu tư.
  • Các nhân tố vĩ mô tác động đến đầu tư tư nhân: Vốn FDI (Romer, 1993; Al-Sadig, 2013), tín dụng tư nhân (Loungani và Rush, 1995; Acosta và Loza, 2005), tăng trưởng kinh tế (Greene và Villanueva, 1991), lạm phát (Erden và Holcombe, 2005), nguồn nhân lực (Ghura và Goodwin, 2000), độ mở thương mại (Serven, 2003) và sự ổn định chính trị - thể chế (Mauro, 1998; Kaufmann và cộng sự, 2010).

Mô hình nghiên cứu

Luận án thiết lập hệ phương trình đồng thời gồm hai phương trình cấu trúc:

$$\text{pri}{it} = \alpha_0 + \alpha_1 \text{pgex}{it} + \alpha_2 \text{pfdi}{it} + \alpha_3 \text{pcre}{it} + \alpha_4 \text{rir}{it} + \alpha_5 g{it} + \alpha_6 \text{inf}{it} + \alpha_7 \text{lab}{it} + \alpha_8 \text{sch1}{it} + \alpha_9 \text{ptra1}{it} + \alpha_{10} \text{pol}{it} + u{it} \quad (1)$$

$$\text{pgex}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{pgrev}{it} + \beta_2 \text{lgdpr2}{it} + \beta_3 \text{ygap2}{it} + \beta_4 \text{age2}{it} + \beta_5 \text{inf2}{it} + \beta_6 \text{effe2}{it} + \beta_7 \text{cor2}{it} + v_{it} \quad (2)$$

Trong đó:

  • $i$: Quốc gia ($i = 1, \dots, 14$).
  • $t$: Năm quan sát ($t = 2000, \dots, 2018$).
  • $\alpha, \beta$: Các tham số hồi quy cần ước lượng.
  • $u_{it}, v_{it}$: Sai số ngẫu nhiên của mô hình.
Ký hiệu Tên biến Cách thức đo lường Nguồn dữ liệu
pri Đầu tư tư nhân Logarit của đầu tư tư nhân WB
pgex Chi tiêu công Tỷ lệ chi tiêu công / GDP (%) IMF
pfdi Vốn FDI Tỷ lệ vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài / GDP (%) WB
pcre Tín dụng tư nhân Tỷ lệ tín dụng khu vực tư nhân / GDP (%) WB
rir Lãi suất Tỷ lệ lãi suất thực (%) WB
g Tăng trưởng kinh tế Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế (%) WB
inf Lạm phát Tỷ lệ lạm phát tính theo chỉ số giá tiêu dùng CPI (%) WB
lab Quy mô lao động Logarit của tổng lực lượng lao động WB
sch Vốn nhân lực Số năm đi học trung bình (năm) HDI
ptra Độ mở thương mại Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu / GDP (%) WB
pol Ổn định chính trị Chỉ số ổn định chính trị và không có bạo lực (%) WGI
pgrev Thu ngân sách Tỷ lệ thu ngân sách nhà nước / GDP (%) IMF
lgdpr Quy mô GDP Logarit của GDP thực tế WB
ygap Khoảng cách sản lượng Độ lệch phần trăm giữa GDP thực tế và GDP tiềm năng (%) WB
age Dân số phụ thuộc Tỷ lệ dân số phụ thuộc vào độ tuổi lao động (%) WB
effe Hiệu quả chính phủ Mức độ hiệu quả hoạt động của chính phủ (%) WGI
cor Kiểm soát tham nhũng Mức độ kiểm soát tham nhũng (%) WGI

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp định lượng: Kỹ thuật ước lượng hồi quy ba giai đoạn (3SLS - Three-Stage Least Squares) áp dụng cho dữ liệu bảng 14 quốc gia giai đoạn 2000–2018 nhằm khắc phục hiện tượng nội sinh giữa chi tiêu công và đầu tư tư nhân, kiểm soát tự tương quan và tối ưu hóa tính hiệu quả của ma trận hiệp phương sai.
  • Phương pháp định tính: Sử dụng phương pháp theo dõi quá trình (process tracing), suy luận mô tả và phân tích tình huống thực tế tại Việt Nam để đối chiếu và làm rõ kết quả hồi quy.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu chung về nghiên cứu

Chương này xác lập tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ tranh luận lý thuyết và thực nghiệm về hiệu ứng lấn át hoặc bổ trợ của chi tiêu công đối với đầu tư tư nhân. Tác giả trình bày ba mục tiêu nghiên cứu, bốn câu hỏi nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu trên 14 nền kinh tế mới nổi và đang phát triển châu Á cùng trường hợp Việt Nam giai đoạn 2000–2018. Chương 1 cũng khái quát quy trình nghiên cứu, cấu trúc 5 chương và nêu rõ sáu đóng góp mới của luận án về mặt lý luận, phương pháp và chính sách thực tiễn.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu về tác động của chi tiêu công đến đầu tư tư nhân

Chương 2 phân tích bản chất kinh tế của chi tiêu công, vai trò cung cấp hàng hóa công, sửa chữa thất bại thị trường và tái phân phối thu nhập. Tác giả đối chiếu các góc nhìn lý thuyết từ trường phái Cổ điển, trường phái Keynes và trường phái Tân cổ điển về cơ chế truyền dẫn của chính sách tài khóa trong nền kinh tế đóng và nền kinh tế mở. Chương này làm rõ cơ chế lấn át vốn tư nhân qua kênh lãi suất, kênh tỷ giá và gánh nặng thuế, đồng thời phân tích cơ chế bổ trợ qua kênh hạ tầng kỹ thuật và nâng cao năng suất biên của vốn. Phần tổng quan hệ thống hóa các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và trong nước, xác lập bảng so sánh các phương pháp (OLS, FE, RE, GMM, VAR, ECM, 2SLS, 3SLS) và chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu cần giải quyết.

Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 xây dựng quy trình nghiên cứu gồm 8 bước từ xác định vấn đề đến đề xuất hàm ý chính sách. Tác giả thiết lập hệ phương trình đồng thời gồm phương trình đầu tư tư nhân (phương trình 1) và phương trình chi tiêu công (phương trình 2). Chương này chi tiết hóa 9 giả thuyết nghiên cứu cho các biến trong mô hình, giải thích căn cứ lựa chọn biến đại diện cho tài khóa, tiền tệ, tăng trưởng, lao động, giáo dục, độ mở kinh tế và thể chế. Quy trình thu thập dữ liệu thứ cấp từ WB, IMF, WGI, HDI cho 14 quốc gia trong 19 năm và quy trình kiểm định kinh tế lượng bằng phương pháp hồi quy ba giai đoạn (3SLS) được chuẩn hóa chi tiết.

Chương 4: Phân tích tác động của chi tiêu công đến đầu tư tư nhân ở một số nền kinh tế châu Á và Việt Nam

Chương 4 trình bày bức tranh tổng thể về tình hình tài khóa và đầu tư tư nhân tại 14 nền kinh tế châu Á và Việt Nam. Kết quả thống kê mô tả, ma trận tương quan và kết quả ước lượng 3SLS được phân tích chi tiết. Hồi quy hệ phương trình khẳng định chi tiêu công có tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê đến đầu tư tư nhân ở nhóm nước châu Á nghiên cứu. Đối với trường hợp Việt Nam, các phân tích định lượng (3SLS) và phân tích định tính (theo dõi quá trình, dữ liệu cơ cấu chi ngân sách, đầu tư hạ tầng, chỉ số PCI) xác nhận chi tiêu công giữ vai trò bổ trợ đầu tư tư nhân, không xuất hiện hiệu ứng lấn át tổng thể. Kết quả cũng làm rõ tác động tích cực của tăng trưởng kinh tế, tín dụng tư nhân, chất lượng thể chế và tác động tiêu cực của lạm phát, chi phí lãi suất.

Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách đối với Việt Nam

Chương 5 tổng kết các kết quả nghiên cứu chính và đối chiếu mức độ phù hợp giữa kết quả thực nghiệm với các giả thuyết lý thuyết. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất hệ thống khuyến nghị chính sách tài khóa cho Việt Nam nhằm tối ưu hóa hiệu ứng bổ trợ của chi tiêu công đối với khu vực kinh tế tư nhân. Nội dung chương đồng thời trình bày các hạn chế còn tồn tại của công trình và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và những đóng góp mới

Những đóng góp mới của luận án

Luận án tự đúc kết sáu đóng góp mới về mặt học thuật và thực tiễn:

  1. Hệ thống hóa lý luận: Tổng hợp toàn diện cơ sở lý thuyết và các bằng chứng thực nghiệm về tính hai mặt (bổ trợ và lấn át) của chi tiêu công, kết hợp đánh giá đồng thời trên bình diện nhóm nước châu Á và nghiên cứu trường hợp cụ thể tại Việt Nam.
  2. Cải tiến phương pháp ước lượng: Áp dụng mô hình hệ phương trình đồng thời hồi quy ba giai đoạn (3SLS), giải quyết được các khuyết tật nội sinh, tự tương quan và tính đồng thời giữa chi tiêu công và đầu tư tư nhân mà các phương pháp OLS, FE, RE ước lượng đơn lẻ không xử lý được.
  3. Cập nhật dữ liệu thực nghiệm: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm với chuỗi số liệu cập nhật giai đoạn 2000–2018 cho 14 nền kinh tế mới nổi và đang phát triển châu Á.
  4. Xác định chiều tác động thực tế tại Việt Nam: Chứng minh bằng cả phương pháp định lượng (3SLS) và phân tích định tính rằng chi tiêu công có tác động bổ trợ (thuận chiều) đến đầu tư tư nhân tại Việt Nam, bác bỏ giả thuyết lấn át tuyệt đối trong giai đoạn nghiên cứu.
  5. Đưa biến thể chế vào mô hình: Bổ sung biến môi trường thể chế kinh tế dựa trên chỉ số quản trị toàn cầu (WGI) để kiểm soát chất lượng điều hành công trong mô hình thực nghiệm.
  6. Hàm ý chính sách thực tiễn: Xây dựng hệ thống giải pháp tài khóa có cơ sở khoa học nhằm nâng cao hiệu quả đầu tư công phục vụ phát triển khu vực tư nhân tại Việt Nam.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, luận án đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Tập trung đầu tư hạ tầng kỹ thuật: Ưu tiên bố trí vốn công cho các công trình hạ tầng giao thông, thông tin liên lạc trọng điểm nhằm giảm chi phí giao dịch và logistics cho doanh nghiệp tư nhân.
  • Nâng cao chất lượng công tác đấu thầu: Đảm bảo tính công khai, minh bạch, cạnh tranh bình đẳng giữa các thành phần kinh tế trong việc tiếp cận các dự án sử dụng vốn ngân sách.
  • Kiểm soát và cơ cấu lại chi thường xuyên: Thực hiện sáp nhập các cơ quan chuyên môn chồng chéo, áp dụng khung đánh giá hiệu quả công việc (KPI) trong khu vực công để tiết kiệm chi thường xuyên, gia tăng tỷ trọng chi đầu tư phát triển.
  • Tăng cường tính minh bạch ngân sách: Minh bạch hóa các khoản thu chi ngân sách nhà nước, nâng cao trách nhiệm giải trình nhằm hạn chế tham nhũng và thất thoát nguồn lực.
  • Hỗ trợ phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNNVV): Cải thiện khả năng tiếp cận đất đai, giảm thiểu chi phí không chính thức và mở rộng tiếp cận tín dụng phục vụ khu vực tư nhân.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Dữ liệu phân rã chi tiêu công: Do tính sẵn có của số liệu thống kê tại 14 quốc gia châu Á, luận án chưa phân tách chi tiết từng khoản mục chi tiêu công theo chức năng (như chi giáo dục, y tế, quốc phòng, giao thông riêng biệt) trong mô hình kinh tế lượng tổng thể để so sánh mức độ tác động riêng lẻ của từng cấu phần.
  • Tính đồng nhất của mẫu nghiên cứu: Mặc dù 14 nền kinh tế có sự tương đồng nhất định về trình độ phát triển, sự khác biệt về cấu trúc tài chính và quy mô thị trường giữa các quốc gia vẫn có thể tạo ra độ trễ chính sách khác nhau.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phân tích định lượng tác động của chi tiêu công đến đầu tư tư nhân theo từng cấu phần chi tiết (chi đầu tư phát triển và chi thường xuyên) bằng chuỗi dữ liệu cấp tỉnh/thành phố hoặc phân ngành kinh tế.
  • Ứng dụng các mô hình động phi tuyến để kiểm tra ngưỡng chi tiêu công tối ưu tại Việt Nam trong các chu kỳ kinh tế khác nhau.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên môn phục vụ các đối tượng:

  • Cơ quan hoạch định chính sách: Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý vĩ mô trong việc lập dự toán ngân sách, cơ cấu lại chi tiêu công và thiết kế chính sách tài khóa bổ trợ khu vực tư nhân.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu kinh tế: Phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu chuyên sâu về Tài chính công, Kinh tế học vĩ mô và Kinh tế lượng ứng dụng.
  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tham khảo cách thức xây dựng hệ phương trình đồng thời, kỹ thuật ước lượng hồi quy ba giai đoạn (3SLS) trên dữ liệu bảng và phương pháp kết hợp định lượng - định tính trong nghiên cứu kinh tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng phương pháp kinh tế lượng nào làm công cụ chính để giải quyết vấn đề nội sinh giữa chi tiêu công và đầu tư tư nhân?
Luận án sử dụng phương pháp hồi quy hệ phương trình đồng thời ba giai đoạn (3SLS - Three-Stage Least Squares). Phương pháp này kết hợp giữa kỹ thuật biến công cụ (2SLS) và phương pháp hồi quy dường như không liên quan (SUR), giúp giải quyết hiện tượng nội sinh giữa chi tiêu công và đầu tư tư nhân, kiểm soát tự tương quan và tận dụng thông tin tương quan giữa các phần dư của các phương trình.

2. Mẫu dữ liệu định lượng của luận án bao gồm những quốc gia nào và phạm vi thời gian ra sao?
Mẫu nghiên cứu gồm 14 nền kinh tế mới nổi và đang phát triển ở khu vực châu Á (trong đó có Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, Philippines, Bangladesh, Việt Nam...) trong giai đoạn 19 năm, từ năm 2000 đến năm 2018, tạo thành bộ dữ liệu bảng gồm 266 quan sát.

3. Yếu tố thể chế được đưa vào mô hình nghiên cứu thông qua những chỉ số nào và từ nguồn dữ liệu nào?
Yếu tố thể chế được lượng hóa thông qua ba biến số thuộc bộ Chỉ số Quản trị Toàn cầu (Worldwide Governance Indicators - WGI) của Ngân hàng Thế giới: chỉ số ổn định chính trị và không có bạo lực (pol), chỉ số hiệu quả hoạt động của chính phủ (effe), và chỉ số kiểm soát tham nhũng (cor).

4. Cấu trúc hệ phương trình đồng thời của luận án gồm những phương trình nào?
Hệ phương trình gồm hai phương trình cấu trúc: Phương trình 1 xác định các yếu tố tác động đến đầu tư tư nhân (pri), trong đó chi tiêu công (pgex) là một biến giải thích nội sinh; Phương trình 2 xác định các yếu tố quyết định quy mô chi tiêu công (pgex) dựa trên thu ngân sách (pgrev), quy mô GDP (lgdpr), khoảng cách sản lượng (ygap), tỷ lệ phụ thuộc dân số (age), lạm phát (inf), hiệu quả chính phủ (effe) và kiểm soát tham nhũng (cor).

5. Kết quả nghiên cứu tại Việt Nam xác nhận chi tiêu công tạo ra hiệu ứng bổ trợ hay lấn át đối với đầu tư tư nhân?
Kết quả phân tích định lượng bằng mô hình 3SLS kết hợp với phân tích định tính trong luận án chứng minh chi tiêu công có tác động thuận chiều (bổ trợ - crowding-in) đến đầu tư tư nhân tại Việt Nam, hỗ trợ cải thiện năng suất và tạo môi trường hạ tầng thuận lợi cho sự mở rộng của khu vực kinh tế tư nhân.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Việt An đã giải quyết một cách có hệ thống câu hỏi nghiên cứu về tác động của chi tiêu công đối với đầu tư tư nhân thông qua việc tiếp cận hệ phương trình đồng thời 3SLS trên mẫu 14 nền kinh tế châu Á giai đoạn 2000–2018. Kết quả thực nghiệm khẳng định sự tồn tại của hiệu ứng bổ trợ đầu tư tư nhân từ các khoản chi tiêu công tại nhóm nước nghiên cứu cũng như tại Việt Nam. Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng và luận cứ khoa học để các nhà hoạch định chính sách tại Việt Nam cơ cấu lại ngân sách nhà nước, nâng cao hiệu quả đầu tư hạ tầng và hoàn thiện môi trường thể chế kinh tế.