Tổng quan luận án
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và giá trị doanh nghiệp là một trong những chủ đề trọng tâm của quản trị tài chính doanh nghiệp. Theo các bằng chứng thực nghiệm, quyết định tài trợ có tác động trực tiếp đến giá trị doanh nghiệp, dẫn đến xu hướng điều chỉnh cấu trúc vốn thực tế hướng về cấu trúc vốn mục tiêu tối ưu. Do đó, cấu trúc vốn của doanh nghiệp mang tính chất động thay vì tĩnh. Trong quản trị tài chính, các nhà quản lý thường dễ dàng kiểm soát các yếu tố nội bộ thuộc về đặc tính công ty, nhưng gặp nhiều khó khăn trong việc ứng phó với các yếu tố kinh tế vĩ mô bên ngoài như tăng trưởng kinh tế, lãi suất và lạm phát.
Tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào việc phân tích tác động của các yếu tố vi mô đặc trưng của doanh nghiệp và các yếu tố kinh tế vĩ mô đơn lẻ đến cấu trúc vốn. Tuy nhiên, vấn đề tác động của các điều kiện kinh tế vĩ mô—được định nghĩa là trạng thái tốt hay xấu của nền kinh tế—đến tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn hướng đến cấu trúc vốn mục tiêu vẫn chưa được nghiên cứu một cách có hệ thống.
Bên cạnh đó, nhóm ngành Bất động sản giữ vị trí quan trọng đối với sự ổn định của nền kinh tế, bởi sự bất ổn từ thị trường bất động sản có thể lan truyền sang thị trường tài chính và các ngành sản xuất khác. Căn cứ theo Điều 54 Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013 và Điều 107 Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13, các ngành có liên quan đến đất đai và công trình xây dựng gắn liền với đất bao gồm ba phân ngành: Bất động sản, Vật liệu xây dựng và Xây dựng. Việc đánh giá sự khác biệt về tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn giữa nhóm ngành Bất động sản và nhóm ngành Sản xuất - Kinh doanh - Dịch vụ (SX-KD-DV) dưới các điều kiện vĩ mô khác nhau là một khoảng trống thực nghiệm cần được giải quyết.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là xác định tác động của các điều kiện kinh tế vĩ mô đến tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn hướng đến cấu trúc vốn mục tiêu của các công ty niêm yết tại Việt Nam, đồng thời làm rõ sự khác biệt về tốc độ điều chỉnh này giữa nhóm ngành Bất động sản và nhóm ngành SX-KD-DV.
Luận án đặt ra hai câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Dưới tác động của các điều kiện kinh tế vĩ mô khác nhau, tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn hướng đến cấu trúc vốn mục tiêu của các công ty niêm yết Việt Nam có khác nhau hay không?
- Dưới tác động của các điều kiện kinh tế vĩ mô khác nhau, tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn hướng đến cấu trúc vốn mục tiêu của các công ty niêm yết Việt Nam thuộc nhóm ngành Bất động sản và SX-KD-DV có khác nhau hay không?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn (đo lường bằng đòn bẩy tài chính theo giá trị sổ sách và giá trị thị trường) hướng đến cấu trúc vốn mục tiêu của các công ty cổ phần phi tài chính niêm yết dưới tác động của các điều kiện kinh tế vĩ mô.
- Phạm vi không gian: Các công ty cổ phần niêm yết trên hai sở giao dịch chứng khoán chính thức của Việt Nam là Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HSX) và Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hà Nội (HNX). Dữ liệu ngành được phân loại theo chuẩn Vietstock (dựa trên hệ thống phân ngành NAICS 2007, tương đồng với VSIC 2007 của Việt Nam). Trong tổng số 20 ngành, tác giả loại trừ 3 ngành tài chính đặc thù (Ngân hàng, Chứng khoán, Bảo hiểm), giữ lại 17 ngành phi tài chính và chia thành hai nhóm:
- Nhóm ngành Bất động sản: Gồm 3 ngành (Bất động sản, Vật liệu xây dựng, Xây dựng).
- Nhóm ngành Sản xuất - Kinh doanh - Dịch vụ (SX-KD-DV): Gồm 14 ngành còn lại (Bán buôn, Bán lẻ, Chăm sóc sức khỏe, Chế biến thủy sản, Công nghệ và Thông tin, Khai khoáng, Nông - Lâm - Ngư, Sản phẩm Cao su, Sản xuất Hàng gia dụng, Sản xuất Nhựa - Hóa chất, Sản xuất Thiết bị máy móc, Tiện ích, Thực phẩm - Đồ uống, Vận tải - Kho bãi).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2006–2015, là thời kỳ thị trường chứng khoán Việt Nam phát triển với số lượng công ty niêm yết và quy mô vốn đủ lớn, đồng thời các chuỗi dữ liệu kinh tế vĩ mô được ghi nhận tương đối đầy đủ.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu quốc tế
Nghiên cứu về cấu trúc vốn và tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn trên thế giới đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển:
- Các lý thuyết nền tảng: Khởi đầu từ nghiên cứu của Modigliani và Miller (1958, 1963) về sự độc lập của giá trị doanh nghiệp trong thị trường hoàn hảo và vai trò của lá chắn thuế trong thị trường có thuế. Kraus và Litzenberger (1973), Myers (1984) phát triển lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory) với việc đưa thêm chi phí kiệt quệ tài chính và chi phí đại diện. Donaldson (1961), Myers và Majluf (1984) đề xuất lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory). Baker và Wurgler (2002) phát triển lý thuyết định thời điểm thị trường (Market Timing Theory).
- Nghiên cứu về tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn và chi phí điều chỉnh: Fama và French (2002) chỉ ra rằng các công ty điều chỉnh về cấu trúc vốn mục tiêu với tốc độ chậm (7% đến 17%/năm) do tồn tại chi phí giao dịch. Leary và Roberts (2005), Flannery và Rangan (2006), Miguel và Pindado (2001), Gonzalez và Gonzalez (2008), Faulkender, Flannery, Hankins và Smith (2012) đều chứng minh sự tồn tại của chi phí điều chỉnh và tốc độ điều chỉnh đòn bẩy tài chính hướng về mức mục tiêu dao động tùy thuộc vào mức độ tiếp cận nguồn tài trợ bên ngoài và đặc điểm thị trường.
- Nghiên cứu thực nghiệm về tác động của điều kiện kinh tế vĩ mô: Hackbarth, Hennessy và Leland (2006) xây dựng mô hình lý thuyết về cấu trúc vốn động trong chu kỳ kinh tế. Drobetz và Wanzenried (2006) nghiên cứu 90 công ty Thụy Sỹ (1991–2001) bằng phương pháp GMM với các chỉ số chênh lệch kỳ hạn lãi suất, chênh lệch lãi suất trái phiếu, rủi ro tín dụng. Cook và Tang (2010) nghiên cứu các công ty tại Mỹ (1977–2006) bằng mô hình điều chỉnh từng phần tích hợp và hồi quy hai bước, sử dụng chênh lệch kỳ hạn lãi suất, tăng trưởng GDP, tỷ suất cổ tức thị trường, tỷ số giá trên sản lượng, chênh lệch lãi suất trái phiếu. Mukherjee và Mahakud (2012) nghiên cứu 891 công ty chế tạo Ấn Độ (1993–2008). Chipeta và Mbululu (2013) nghiên cứu 191 công ty phi tài chính tại Nam Phi (2000–2010). Các nghiên cứu này đều chỉ ra rằng tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn trong điều kiện kinh tế vĩ mô tốt thường nhanh hơn trong điều kiện xấu.
Các hướng nghiên cứu tại Việt Nam
Tại Việt Nam, các công trình tiêu biểu về cấu trúc vốn gồm có:
- Trần Hùng Sơn (2011) sử dụng mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) nghiên cứu tác động của các yếu tố vi mô (lợi nhuận, tài sản cố định, quy mô, cơ hội tăng trưởng) đến tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn của các công ty sản xuất công nghiệp.
- Lê Đạt Chí (2013) dùng mô hình tác động cố định (FEM) khảo sát tác động của đặc tính công ty và yếu tố vĩ mô (thuế, lạm phát) đến quyết định tài trợ.
- Đặng Thị Quỳnh Anh và cộng sự (2014), Võ Thị Thúy Anh và cộng sự (2014) sử dụng FEM nghiên cứu mô hình cấu trúc vốn tĩnh dưới tác động của thuế, điều kiện thị trường nợ, thị trường chứng khoán và tăng trưởng GDP.
- Phạm Tiến Minh và cộng sự (2015) áp dụng phương pháp GMM hệ thống (SGMM) để phân tích mô hình cấu trúc vốn tĩnh và động dưới tác động của các yếu tố vi mô.
Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn
Từ tổng quan tài liệu, luận án xác định hai khoảng trống nghiên cứu:
- Các nghiên cứu tại Việt Nam chưa kiểm định tác động của trạng thái nền kinh tế (điều kiện kinh tế vĩ mô tốt và xấu) đến tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn hướng đến cấu trúc vốn mục tiêu.
- Chưa có công trình nào kiểm định sự khác biệt về tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn giữa các nhóm ngành có tính chất tài sản và mức độ nhạy cảm vĩ mô khác nhau (cụ thể là nhóm ngành Bất động sản so với nhóm ngành SX-KD-DV) dưới các điều kiện kinh tế vĩ mô tại Việt Nam.
| Tiêu chí so sánh |
Các nghiên cứu quốc tế (Cook & Tang 2010, Drobetz & Wanzenried 2006) |
Các nghiên cứu trước tại Việt Nam (Trần Hùng Sơn 2011, Phạm Tiến Minh 2015) |
Luận án của tác giả (Trần Thị Mười, 2018) |
| Bối cảnh kinh tế |
Các nền kinh tế phát triển (Mỹ, Thụy Sỹ) hoặc mới nổi lớn (Ấn Độ). |
Nền kinh tế đang phát triển (Việt Nam). |
Nền kinh tế đang phát triển (Việt Nam), giai đoạn 2006–2015. |
| Mô hình nghiên cứu |
Mô hình điều chỉnh từng phần tích hợp; hồi quy 2 bước hoặc GMM. |
Mô hình tĩnh (FEM, REM) hoặc mô hình động với các yếu tố vi mô riêng lẻ. |
Mô hình điều chỉnh từng phần tích hợp mở rộng, bổ sung biến tương tác vĩ mô và nhóm ngành. |
| Yếu tố vĩ mô |
Phân loại trạng thái vĩ mô tốt/xấu qua biến giả và biến tương tác. |
Sử dụng biến vĩ mô dạng giá trị liên tục đơn lẻ (GDP, lạm phát, thuế). |
Sử dụng biến giả trạng thái vĩ mô tốt/xấu (TERM, MDY) kết hợp biến tương tác đòn bẩy trễ. |
| Phân tích nhóm ngành |
Thường kiểm định chung toàn mẫu hoặc chia theo mức độ hạn chế tài chính. |
Không phân nhóm ngành chuyên biệt theo tính chất tài sản đất đai. |
Phân định rõ 2 nhóm: Nhóm ngành Bất động sản (3 ngành) và nhóm SX-KD-DV (14 ngành). |
| Phương pháp ước lượng |
Hồi quy 2 bước, QMLE, GMM sai phân hoặc GMM hệ thống. |
FEM, REM, OLS, GMM hệ thống. |
Phương pháp GMM hệ thống (SGMM) trên Stata 13 cho dữ liệu bảng động. |
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và các khái niệm
- Lý thuyết cấu trúc vốn tĩnh và động: Lý thuyết đánh đổi tĩnh giả định tồn tại một cấu trúc vốn tối ưu cố định, tại đó lợi ích từ lá chắn thuế cân bằng với chi phí kiệt quệ tài chính. Ngược lại, lý thuyết đánh đổi động (Kane và cộng sự, 1984; Goldstein và cộng sự, 2001; Fama và French, 2002) cho rằng cấu trúc vốn mục tiêu thay đổi theo thời gian và doanh nghiệp điều chỉnh từng phần về mức mục tiêu do chịu ràng buộc bởi chi phí điều chỉnh (chi phí giao dịch, chi phí phát hành, bất cân xứng thông tin).
- Khái niệm điều kiện kinh tế vĩ mô: Theo định nghĩa của Andrew Threadgould (2011), kinh tế vĩ mô nghiên cứu hoạt động kinh tế trên quy mô quốc gia. Các điều kiện kinh tế vĩ mô thể hiện trạng thái của nền kinh tế, được coi là tốt khi nền kinh tế đang trong giai đoạn mở rộng và xấu khi nền kinh tế đang trong giai đoạn thu hẹp.
- Xác định điều kiện kinh tế vĩ mô tốt và xấu:
- Chênh lệch kỳ hạn lãi suất (TERM - Term Spread): Đo lường bằng chênh lệch giữa lãi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn dài và lãi suất kỳ hạn ngắn. TERM cao phản ánh kỳ vọng kinh tế mở rộng (điều kiện tốt, nhận giá trị 1), TERM thấp phản ánh kinh tế thu hẹp (điều kiện xấu, nhận giá trị 0).
- Tỷ suất cổ tức thị trường (MDY - Market Dividend Yield): Tỷ số giữa cổ tức chi trả trên giá thị trường của cổ phiếu. MDY thấp phản ánh thị trường định giá cổ phiếu cao, điều kiện kinh tế thuận lợi (điều kiện tốt, nhận giá trị 1); MDY cao phản ánh thị trường suy giảm (điều kiện xấu, nhận giá trị 0).
- Mối quan hệ chính sách: Chỉ số TERM gắn liền với việc điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước; chỉ số MDY phản ánh chính sách chi trả cổ tức của doanh nghiệp và sự định giá của thị trường chứng khoán.
Phương pháp nghiên cứu và mô hình thực nghiệm
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng trên dữ liệu bảng động (Dynamic Panel Data).
-
Mô hình điều chỉnh từng phần tích hợp mở rộng:
Mô hình xuất phát từ phương trình điều chỉnh đòn bẩy từng phần:
$$D_{i,t} - D_{i,t-1} = \lambda_{i,t} (D^{i,t} - D{i,t-1})$$
Trong đó, $D_{i,t}$ là đòn bẩy tài chính thực tế, $D^{i,t}$ là đòn bẩy tài chính mục tiêu, $\lambda{i,t}$ là tốc độ điều chỉnh ($0 < \lambda_{i,t} < 1$).
Tác giả mở rộng mô hình của Cook và Tang (2010) bằng cách đưa vào biến tương tác giữa đòn bẩy năm trễ ($D_{i,t-1}$) với biến giả điều kiện kinh tế vĩ mô ($\text{Macrot}_{t-1}$) và biến giả nhóm ngành ($\text{DGROUP}$):
- Mô hình 1 (Toàn mẫu): Đánh giá tác động của điều kiện kinh tế vĩ mô đến tốc độ điều chỉnh:
$$D_{i,t} = \beta_0 + (1 - \lambda_0) D_{i,t-1} + \beta_1 (D_{i,t-1} \times \text{termdum}{t-1}) + \beta_2 (D{i,t-1} \times \text{mdydum}{t-1}) + \sum \gamma_k X{k,i,t} + \varepsilon_{i,t}$$
- Mô hình 2 (Nhóm ngành): Đánh giá sự khác biệt giữa nhóm ngành Bất động sản ($\text{DGROUP}=1$) và nhóm ngành SX-KD-DV ($\text{DGROUP}=0$) trong các trạng thái vĩ mô:
$$D_{i,t} = \alpha_0 + \alpha_1 D_{i,t-1} + \alpha_2 (D_{i,t-1} \times \text{Macrot}{t-1}) + \alpha_3 (D{i,t-1} \times \text{DGROUP}) + \sum \theta_k X_{k,i,t} + u_{i,t}$$
-
Các biến trong mô hình:
- Biến phụ thuộc: Đòn bẩy tài chính ($D_{i,t}$), gồm Đòn bẩy tài chính sổ sách ($LEV_{ss} = \text{Tổng nợ} / \text{Tổng tài sản sổ sách}$) và Đòn bẩy tài chính thị trường ($LEV_{tt} = \text{Tổng nợ} / (\text{Tổng nợ} + \text{Giá trị thị trường vốn cổ phần})$).
- Biến vĩ mô giải thích: Biến giả $\text{termdum}$ (chênh lệch kỳ hạn lãi suất), biến giả $\text{mdydum}$ (tỷ suất cổ tức thị trường).
- Biến kiểm soát:
- Yếu tố kinh tế vĩ mô: Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế ($GDP$).
- Yếu tố vi mô đặc tính công ty: Tài sản cố định hữu hình ($TANG = \text{Tài sản cố định hữu hình} / \text{Tổng tài sản}$); Khả năng sinh lợi ($EBIT = \text{Lợi nhuận trước lãi vay và thuế} / \text{Tổng tài sản}$); Khấu hao tài sản cố định ($DEP = \text{Chi phí khấu hao} / \text{Tổng tài sản}$); Quy mô công ty ($LNTA = \text{Logarit tự nhiên của Tổng tài sản}$); Cơ hội tăng trưởng ($MB = \text{Giá trị thị trường trên giá trị sổ sách của Tổng tài sản}$).
-
Kỹ thuật ước lượng:
Luận án sử dụng phương pháp GMM hệ thống hai bước (Two-step System GMM - SGMM) trên phần mềm Stata 13.
- Lý do lựa chọn: Mô hình hồi quy OLS gộp vi phạm giả định do bỏ qua đặc trưng riêng của từng công ty; mô hình FEM bị chệch hệ số do sự hiện diện của biến phụ thuộc trễ ($D_{i,t-1}$); phương pháp hồi quy hai giai đoạn (2SLS) chỉ hiệu quả khi phương sai đồng nhất; phương pháp GMM sai phân (DGMM) có thể gặp hiện tượng biến công cụ yếu. Phương pháp SGMM khắc phục đồng thời hiện tượng nội sinh, tự tương quan chuỗi và phương sai sai số thay đổi trong mô hình dữ liệu bảng động.
- Kiểm định tính phù hợp: Kiểm định Arellano-Bond đối với tự tương quan sai số bậc nhất [AR(1)] và bậc hai [AR(2)]; kiểm định Sargan/Hansen về tính hợp lệ của các biến công cụ ngoại sinh.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương 1 thiết lập nền tảng nghiên cứu thông qua việc trình bày lý do chọn đề tài, bối cảnh thực tiễn và lý luận của vấn đề cấu trúc vốn động. Tác giả phân tích những hạn chế của các nhà quản lý doanh nghiệp trong việc ứng phó với biến động kinh tế vĩ mô. Chương này xác định mục tiêu nghiên cứu, hai câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, phạm vi nghiên cứu (các công ty niêm yết trên HSX và HNX giai đoạn 2006–2015, phân thành 17 ngành thuộc 2 nhóm: Bất động sản và SX-KD-DV). Đồng thời, chương 1 tóm lược phương pháp SGMM và làm rõ các điểm mới, cấu trúc tổng thể gồm 5 chương của luận án.
Chương 2: Khung lý thuyết về cấu trúc vốn – Bằng chứng thực nghiệm về tác động của các điều kiện kinh tế vĩ mô đến tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và thực tiễn:
- Khung lý thuyết cấu trúc vốn: Trình bày chi tiết lý thuyết Modigliani-Miller (1958, 1963), lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn tĩnh và động (Kraus & Litzenberger 1973, Myers 1984, Kane et al. 1984), lý thuyết trật tự phân hạng (Donaldson 1961, Myers & Majluf 1984) và lý thuyết định thời điểm thị trường (Baker & Wurgler 2002).
- Cấu trúc vốn động và chi phí điều chỉnh: Phân tích sự vượt trội của mô hình cấu trúc vốn động so với mô hình tĩnh thông qua các nghiên cứu thực nghiệm (Frydenberg 2003, Kim et al. 2006). Làm rõ mối quan hệ giữa chi phí giao dịch, chi phí phát hành, mức độ bất cân xứng thông tin và tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn ($\lambda$).
- Khái niệm và nhận diện điều kiện kinh tế vĩ mô: Định nghĩa điều kiện kinh tế vĩ mô theo Andrew Threadgould (2011). Phân tích cơ chế tác động của chính sách tiền tệ (qua TERM) và chính sách cổ tức/thị trường vốn (qua MDY) đến chi phí tài trợ của doanh nghiệp.
- Bằng chứng thực nghiệm quốc tế: Điểm lại các kết quả nghiên cứu tại Thụy Sỹ (Drobetz & Wanzenried 2006), Mỹ (Cook & Tang 2010), Ấn Độ (Mukherjee & Mahakud 2012) và Nam Phi (Chipeta & Mbululu 2013).
Chương 3: Phương pháp và mô hình nghiên cứu
Chương 3 xây dựng quy trình nghiên cứu thực nghiệm:
- Dữ liệu và mẫu nghiên cứu: Thu thập từ 17 ngành phi tài chính trên HSX và HNX (2006–2015). Nhóm ngành Bất động sản gồm 3 phân ngành; nhóm SX-KD-DV gồm 14 phân ngành.
- Thiết kế mô hình: Xây dựng mô hình điều chỉnh từng phần tích hợp mở rộng từ khung phân tích của Cook và Tang (2010), đưa vào các biến tương tác điều kiện vĩ mô ($D_{i,t-1} \times \text{termdum}{t-1}$, $D{i,t-1} \times \text{mdydum}{t-1}$) và biến tương tác nhóm ngành ($D{i,t-1} \times \text{DGROUP}$).
- Hệ thống giả thuyết nghiên cứu:
- Giả thuyết H1, H2, H3: Tốc độ điều chỉnh đòn bẩy tài chính của các công ty trong điều kiện kinh tế vĩ mô tốt nhanh hơn trong điều kiện xấu (xét riêng theo TERM, MDY và kết hợp cả hai).
- Giả thuyết H4, H5, H6: Sự khác biệt về tốc độ điều chỉnh giữa nhóm ngành Bất động sản và nhóm ngành SX-KD-DV trong các trạng thái vĩ mô khác nhau (các tình huống 00–11 và 01–10).
- Kỹ thuật ước lượng: Ứng dụng SGMM trên Stata 13, mô tả chi tiết các kiểm định AR(1), AR(2), Hansen/Sargan để kiểm tra tính vững của ước lượng.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 trình bày các phát hiện thực nghiệm thông qua các bảng thống kê và kết quả hồi quy:
- Thống kê mô tả và tương quan: Trình bày giá trị trung bình, độ lệch chuẩn của đòn bẩy sổ sách, đòn bẩy thị trường và các biến kiểm soát trong giai đoạn 2006–2015; ma trận tương quan giữa các biến nhằm kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến.
- Kết quả hồi quy tác động của điều kiện kinh tế vĩ mô (Toàn mẫu):
- Chỉ số tỷ suất cổ tức thị trường (MDY) tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê đối với tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn, trong khi chỉ số chênh lệch kỳ hạn lãi suất (TERM) không thể hiện sự khác biệt rõ nét.
- Đối với đòn bẩy tài chính sổ sách: Tốc độ điều chỉnh trong điều kiện kinh tế vĩ mô tốt chậm hơn so với trong điều kiện kinh tế vĩ mô xấu.
- Đối với đòn bẩy tài chính thị trường: Tốc độ điều chỉnh trong điều kiện kinh tế vĩ mô tốt nhanh hơn so với trong điều kiện kinh tế vĩ mô xấu.
- Kết quả hồi quy theo nhóm ngành:
- Nhóm ngành Bất động sản có tốc độ điều chỉnh đòn bẩy tài chính sổ sách và thị trường khác biệt có ý nghĩa thống kê so với nhóm SX-KD-DV trong các điều kiện vĩ mô khác nhau.
- Khi điều kiện kinh tế vĩ mô tốt (xác định theo MDY), tốc độ điều chỉnh đòn bẩy thị trường của nhóm Bất động sản tăng nhanh hơn, phản ánh sự nhạy cảm cao của giá trị thị trường ngành bất động sản đối với tâm lý nhà đầu tư.
- Tác động của các biến kiểm soát:
- Tăng trưởng GDP, Quy mô công ty (LNTA), Tài sản cố định hữu hình (TANG) có mối quan hệ đồng biến hoặc nghịch biến có ý nghĩa thống kê với mức độ sử dụng đòn bẩy, phù hợp với một số lý thuyết cấu trúc vốn và bối cảnh thị trường Việt Nam. Khả năng sinh lợi (EBIT) và khấu hao (DEP) thể hiện tác động ngược chiều đến đòn bẩy tài chính theo lý thuyết trật tự phân hạng.
- So sánh đối chiếu: So sánh kết quả với các nghiên cứu tại Mỹ (Cook & Tang 2010), Thụy Sỹ (Drobetz & Wanzenried 2006), các nước Đông Nam Á và các nghiên cứu tại Việt Nam (Trần Hùng Sơn 2011, Phạm Tiến Minh 2015).
Chương 5: Khuyến nghị chính sách
Chương 5 phân tích hàm ý thực tiễn từ kết quả nghiên cứu và đề xuất các giải pháp:
- Phân tích hai hàm ý chính:
- Hàm ý 1: Các doanh nghiệp (đặc biệt là ngành Bất động sản) gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn nợ trung và dài hạn ngay cả khi nền kinh tế ở trạng thái tốt, dẫn đến tốc độ điều chỉnh đòn bẩy sổ sách bị chậm lại trong giai đoạn kinh tế mở rộng.
- Hàm ý 2: Thị trường chứng khoán đánh giá tích cực và tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát hành cổ phiếu trong điều kiện kinh tế tốt, giúp tốc độ điều chỉnh đòn bẩy thị trường diễn ra nhanh hơn.
- Khuyến nghị chính sách cụ thể:
- Đối với các doanh nghiệp khó tiếp cận vốn trung dài hạn: Đa dạng hóa các kênh huy động vốn, cơ cấu lại kỳ hạn nợ vay, nâng cao chất lượng quản trị tài chính nội bộ.
- Đối với các doanh nghiệp được thị trường đánh giá tốt: Tận dụng thời điểm thị trường chứng khoán tăng trưởng thuận lợi để phát hành cổ phiếu huy động vốn cổ phần, tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn.
- Đối với cơ quan quản lý Nhà nước: Hoàn thiện khung pháp lý phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp nhằm giảm áp lực phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng thương mại; nâng cao tính minh bạch thông tin trên thị trường chứng khoán.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận và phương pháp
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về cấu trúc vốn động gắn liền với trạng thái của nền kinh tế (điều kiện kinh tế vĩ mô tốt và xấu), làm rõ sự khác biệt giữa "yếu tố kinh tế vĩ mô" (chỉ số liên tục) và "điều kiện kinh tế vĩ mô" (trạng thái mở rộng/thu hẹp).
- Xây dựng mô hình điều chỉnh từng phần tích hợp mở rộng từ nghiên cứu của Cook và Tang (2010) bằng việc đưa đồng thời biến tương tác điều kiện vĩ mô và biến tương tác nhóm ngành vào phương trình hồi quy dữ liệu bảng động.
- Ứng dụng phương pháp SGMM trên Stata 13 để giải quyết các khuyết tật về nội sinh, phương sai thay đổi và tự tương quan trong mô hình cấu trúc vốn động tại một nền kinh tế đang phát triển.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho thấy tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn của các công ty niêm yết tại Việt Nam phụ thuộc vào thước đo đòn bẩy (sổ sách hay thị trường) và chỉ số đại diện vĩ mô (TERM hay MDY).
- Phát hiện chỉ số tỷ suất cổ tức thị trường (MDY) phản ánh sự khác biệt về tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn rõ nét hơn chỉ số chênh lệch kỳ hạn lãi suất (TERM), chỉ ra vai trò then chốt của kênh thị trường vốn cổ phần tại Việt Nam.
- Làm rõ sự khác biệt về hành vi điều chỉnh cấu trúc vốn giữa nhóm ngành Bất động sản và nhóm ngành SX-KD-DV, chứng minh tính chất nhạy cảm cao của nhóm ngành Bất động sản đối với các biến động của điều kiện kinh tế vĩ mô.
Tóm tắt các kết quả thực nghiệm chính
| Thước đo đòn bẩy |
Điều kiện kinh tế vĩ mô tốt |
Điều kiện kinh tế vĩ mô xấu |
Nhận xét so sánh tốc độ điều chỉnh |
| Đòn bẩy sổ sách ($LEV_{ss}$) |
Tốc độ điều chỉnh chậm hơn |
Tốc độ điều chỉnh nhanh hơn |
Do hạn chế trong tiếp cận nguồn vốn nợ trung dài hạn khi kinh tế mở rộng. |
| Đòn bẩy thị trường ($LEV_{tt}$) |
Tốc độ điều chỉnh nhanh hơn |
Tốc độ điều chỉnh chậm hơn |
Do thị trường chứng khoán định giá thuận lợi, hỗ trợ phát hành cổ phần. |
| Nhóm Bất động sản so với SX-KD-DV |
Đòn bẩy thị trường điều chỉnh nhanh hơn |
Đòn bẩy sổ sách chịu áp lực chi phí nợ lớn hơn |
Phản ánh đặc thù thâm dụng vốn và biến động giá trị tài sản theo chu kỳ kinh tế. |
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Các hạn chế được ghi nhận
- Quy mô và số lượng công ty trong mẫu: Do thị trường chứng khoán Việt Nam là thị trường mới nổi và đang phát triển, số lượng công ty niêm yết đáp ứng đầy đủ chuỗi số liệu tài chính liên tục trong giai đoạn 2006–2015 còn hạn chế, quy mô vốn giữa các ngành chưa đồng đều.
- Hạn chế về dữ liệu thị trường nợ: Thị trường trái phiếu doanh nghiệp tại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu chưa phát triển hoàn thiện, do đó tác giả không thể thu thập đầy đủ một số chỉ số vĩ mô quan trọng như chênh lệch lãi suất trái phiếu công ty (Default Spread - DEF) hoặc chỉ số rủi ro tín dụng (TED Spread) như các nghiên cứu tại các nước phát triển.
- Phạm vi phân nhóm ngành: Do số lượng doanh nghiệp ở một số phân ngành còn ít, luận án phải gộp 17 ngành thành 2 nhóm lớn (Bất động sản và SX-KD-DV), chưa thể phân tích sâu từng phân ngành chi tiết.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng khung thời gian nghiên cứu sang các giai đoạn tiếp theo khi số lượng công ty niêm yết tăng lên và dữ liệu tài chính được chuẩn hóa theo các chuẩn mực quốc tế.
- Bổ sung các chỉ số thị trường nợ và trái phiếu doanh nghiệp khi thị trường trái phiếu Việt Nam phát triển sâu rộng hơn, nhằm kiểm định thêm các biến đại diện vĩ mô như DEF và TED.
- Mở rộng mô hình nghiên cứu để phân tích chi tiết từng ngành kinh tế cụ thể hoặc so sánh đa quốc gia trong khu vực Đông Nam Á.
Giá trị tham khảo
Đối tượng thụ hưởng
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Là tài liệu tham khảo chuyên sâu về phương pháp ứng dụng mô hình dữ liệu bảng động, kỹ thuật hồi quy GMM hệ thống (SGMM) và cách thiết lập các biến tương tác vĩ mô - ngành trong kinh tế lượng tài chính.
- Nhà quản trị tài chính doanh nghiệp: Cung cấp cơ sở thực nghiệm giúp các nhà quản lý (đặc biệt trong ngành xây dựng, bất động sản, vật liệu) chủ động định thời điểm tái cấu trúc nợ và vốn cổ phần phù hợp với chu kỳ kinh tế vĩ mô.
- Cơ quan hoạch định chính sách (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước): Cung cấp căn cứ khoa học để xây dựng chính sách tiền tệ, phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp và hoàn thiện cơ chế vận hành thị trường vốn.
Các phần nội dung đáng tham khảo
- Chương 2 và Chương 3: Phần tổng quan khung lý thuyết cấu trúc vốn động và quy trình xây dựng mô hình điều chỉnh từng phần tích hợp mở rộng.
- Bảng 3.2 đến Bảng 3.8 (Chương 3): Phương pháp đo lường các biến vĩ mô, biến vi mô và ma trận thiết lập các tình huống nghiên cứu.
- Bảng 4.8 đến Bảng 4.14 (Chương 4): Hệ thống kết quả hồi quy SGMM chi tiết cho đòn bẩy sổ sách và đòn bẩy thị trường theo toàn mẫu và theo nhóm ngành.
- Chương 5: Các phân tích hàm ý thực tiễn và nhóm khuyến nghị chính sách tài chính.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao luận án lại gộp ba ngành Bất động sản, Vật liệu xây dựng và Xây dựng thành nhóm ngành Bất động sản?
Tác giả căn cứ vào Điều 54 Hiến pháp năm 2013 và Điều 107 Bộ luật Dân sự năm 2015, xác định bất động sản bao gồm đất đai và các tài sản, công trình gắn liền với đất. Do đó, ba ngành Bất động sản, Vật liệu xây dựng và Xây dựng có mối liên kết chặt chẽ về chuỗi giá trị và tính chất tài sản thâm dụng đất đai, chịu tác động tương đồng trước các cú sốc của thị trường tài chính và chu kỳ kinh tế.
2. Sự khác biệt giữa tác động của chỉ số TERM và chỉ số MDY đến tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn trong luận án là gì?
Kết quả thực nghiệm tại Chương 4 cho thấy chỉ số tỷ suất cổ tức thị trường (MDY) tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê đối với tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn của các doanh nghiệp Việt Nam trong điều kiện tốt so với điều kiện xấu. Trong khi đó, chỉ số chênh lệch kỳ hạn lãi suất (TERM) không tạo ra sự khác biệt rõ rệt. Điều này chỉ ra rằng trạng thái thị trường vốn cổ phần tác động mạnh hơn đến quyết định điều chỉnh cấu trúc vốn so với chênh lệch lãi suất kỳ hạn tại Việt Nam trong giai đoạn 2006–2015.
3. Tại sao phương pháp SGMM được lựa chọn thay vì OLS, FEM hay GMM sai phân (DGMM)?
Mô hình cấu trúc vốn động có chứa biến phụ thuộc trễ ($D_{i,t-1}$), dẫn đến hiện tượng nội sinh. Phương pháp OLS gộp bỏ qua đặc trưng riêng của doanh nghiệp; FEM cho ước lượng chệch khi có biến trễ; hồi quy hai bước (2SLS) chỉ hiệu quả khi phương sai đồng nhất; còn DGMM có thể gặp vấn đề biến công cụ yếu. Phương pháp SGMM khắc phục đồng thời hiện tượng nội sinh, tự tương quan và phương sai thay đổi, mang lại các hệ số ước lượng vững và nhất quán.
4. Kết quả nghiên cứu đòn bẩy sổ sách và đòn bẩy thị trường trong điều kiện vĩ mô tốt có gì khác nhau?
Đối với đòn bẩy sổ sách, tốc độ điều chỉnh trong điều kiện kinh tế vĩ mô tốt chậm hơn trong điều kiện xấu, do các công ty gặp khó khăn trong việc tiếp cận thêm nguồn vốn vay trung và dài hạn khi nhu cầu vốn toàn nền kinh tế tăng cao. Ngược lại, đối với đòn bẩy thị trường, tốc độ điều chỉnh trong điều kiện tốt nhanh hơn trong điều kiện xấu, do thị trường chứng khoán thuận lợi giúp doanh nghiệp dễ dàng huy động vốn cổ phần thông qua phát hành mới.
Kết luận
Luận án của tác giả Trần Thị Mười (2018) đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu về tác động của các điều kiện kinh tế vĩ mô đến tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn của các công ty niêm yết phi tài chính tại Việt Nam giai đoạn 2006–2015. Bằng việc ứng dụng phương pháp GMM hệ thống trên mô hình điều chỉnh từng phần tích hợp mở rộng, công trình đã chứng minh tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn có sự phân hóa rõ rệt tùy theo thước đo đòn bẩy sổ sách hay thị trường, chỉ số đại diện trạng thái vĩ mô (MDY có tác động rõ rệt hơn TERM), cũng như đặc tính thâm dụng vốn giữa nhóm ngành Bất động sản và nhóm ngành SX-KD-DV. Các kết quả thực nghiệm này cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc hoạch định chính sách tiền tệ, phát triển thị trường vốn và hỗ trợ các nhà quản trị doanh nghiệp tối ưu hóa quyết định tài trợ trong từng chu kỳ kinh tế.