Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (Mã số: 9.01) của tác giả Phạm Thị Hồng Nhung, với đề tài "Tác động của cấu trúc vốn đến lợi nhuận và rủi ro của các ngân hàng thương mại Việt Nam", được thực hiện tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh năm 2023 dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đoàn Thanh Hà và TS. Bùi Đan Thanh.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Khác với các doanh nghiệp phi tài chính, ngân hàng thương mại (NHTM) là định chế tài chính trung gian kinh doanh tiền tệ đặc thù, có tỷ lệ đòn bẩy tài chính rất cao và tài sản chủ yếu được tài trợ bởi các khoản nợ, đặc biệt là nguồn tiền gửi huy động từ xã hội (Berlin 2011; Caglayan and Sak 2010). Vốn chủ sở hữu của ngân hàng giữ vai trò là tấm đệm tài chính hấp thu rủi ro và các khoản lỗ tiềm ẩn (Ahmad and Albaity 2019), song việc nắm giữ nhiều vốn lại làm tăng chi phí sử dụng vốn của ngân hàng (Mishkin 2000). Trong bối cảnh ngành ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2012–2020 đẩy mạnh tái cơ cấu theo Quyết định số 254/QĐ-TTg ngày 01/03/2012 của Thủ tướng Chính phủ và thực thi Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Các tổ chức tín dụng năm 2017 (cho phép xử lý phá sản tổ chức tín dụng yếu kém từ ngày 15/01/2018), hệ thống ngân hàng đối diện với tình trạng mất cân đối kỳ hạn nguồn vốn – tài sản khi sử dụng vốn ngắn hạn cho vay dài hạn, làm gia tăng rủi ro thanh khoản và nợ xấu.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định dựa trên ba khía cạnh:

  1. Đa số các nghiên cứu cấu trúc vốn thực nghiệm thường loại trừ lĩnh vực ngân hàng (Bessler et al. 2013; Fan et al. 2012; Octavia and Brown 2008), hoặc khi nghiên cứu ngân hàng lại sử dụng các chỉ tiêu của doanh nghiệp phi tài chính (tổng nợ/tổng tài sản) mà chưa phân tách các cấu phần nợ đặc thù của ngân hàng theo Gropp và Heider (2010) cũng như Sibindi (2018).
  2. Tại Việt Nam, các công trình thực nghiệm giai đoạn 2012–2020 chủ yếu tập trung vào doanh nghiệp phi tài chính, rất ít công trình phân tích đồng thời tác động của cấu trúc vốn đến cả lợi nhuận lẫn rủi ro ngân hàng trong một chuỗi thời gian dài hậu khủng hoảng.
  3. Về phương pháp, các nghiên cứu trước đây phụ thuộc vào phương pháp tần suất (FEM, REM, GMM) vốn đòi hỏi cỡ mẫu lớn (Muthén and Curran 1997), dễ gặp sai lệch khi kích thước mẫu của hệ thống ngân hàng Việt Nam bị giới hạn (Baldwin and Fellingham 2013).

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Đánh giá tác động của cấu trúc vốn đến lợi nhuận và rủi ro của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2012 – 2020, làm cơ sở đề xuất các hàm ý chính sách xây dựng cấu trúc vốn hợp lý, nâng cao hiệu quả và an toàn hệ thống.
  • Các mục tiêu cụ thể:
    1. Mục tiêu cụ thể thứ nhất: Xác định và đo lường tác động của cấu trúc vốn đến lợi nhuận của 30 NHTM Việt Nam giai đoạn 2012 – 2020.
    2. Mục tiêu cụ thể thứ hai: Xác định và đo lường tác động của cấu trúc vốn đến rủi ro của 30 NHTM Việt Nam giai đoạn 2012 – 2020.
    3. Mục tiêu cụ thể thứ ba: Xây dựng khung lý thuyết về tác động của cấu trúc vốn đến lợi nhuận và rủi ro của các NHTM; đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm xây dựng cấu trúc vốn ngân hàng theo hướng hợp lý, hiệu quả và an toàn.

Câu hỏi nghiên cứu

  • Câu hỏi 1: Mức độ và chiều hướng tác động của cấu trúc vốn đến lợi nhuận của các NHTM Việt Nam như thế nào giai đoạn 2012–2020?
  • Câu hỏi 2: Mức độ và chiều hướng tác động của cấu trúc vốn đến rủi ro của các NHTM Việt Nam như thế nào giai đoạn 2012–2020?
  • Câu hỏi 3: Tác động của cấu trúc vốn đến lợi nhuận và rủi ro của NHTM được nghiên cứu dựa trên khung lý thuyết nào? Những giải pháp nào các ngân hàng thương mại Việt Nam nên thực hiện nhằm hướng tới một cấu trúc vốn hợp lý hơn để đạt được hiệu quả và rủi ro ở mức phù hợp?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ và tác động của cấu trúc vốn đến lợi nhuận và rủi ro của các NHTM tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: 30 NHTM Việt Nam. Luận án loại trừ các ngân hàng bị sáp nhập, hợp nhất, mua lại, các NHTM TNHH một thành viên do Nhà nước làm chủ sở hữu (ngân hàng mua bắt buộc), ngân hàng bị kiểm soát đặc biệt, ngân hàng 100% vốn nước ngoài, chi nhánh ngân hàng nước ngoài và ngân hàng liên doanh. Mẫu 30 NHTM này chiếm khoảng 86% tổng tài sản của toàn hệ thống NHTM Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 9 năm từ năm 2012 đến năm 2020, gắn liền với tiến trình thực hiện Đề án Cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2011–2015 và 2016–2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm

Luận án đã hệ thống hóa các nghiên cứu quốc tế và trong nước theo ba nhóm chủ đề:

Nhóm nghiên cứu Tác giả, công trình và năm Kết quả và kết luận chính
Các yếu tố tác động đến cấu trúc vốn ngân hàng Anarfo (2015), Fauziah và cộng sự (2020), Hoque và Pour (2018) Cấu trúc vốn ngân hàng chịu tác động bởi quy mô, lợi nhuận, tài sản hữu hình, rủi ro, quy định an toàn vốn, bảo hiểm tiền gửi và hệ thống pháp lý quốc gia.
Tác động của cấu trúc vốn đến lợi nhuận ngân hàng Berger và di Patti (2006), Pratomo và Ismail (2006), Hutchison và Cox (2007), Saeed (2013) Đòn bẩy tài chính/tỷ lệ nợ tác động cùng chiều (+) đến lợi nhuận (ROE, ROA), ủng hộ lý thuyết chi phí đại diện.
Anarfo và Appiahene (2017), Al-Kayed và cộng sự (2014), Trần Việt Dũng (2014) Đòn bẩy tài chính tác động ngược chiều (-) đến khả năng sinh lời; tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao giúp gia tăng lợi nhuận.
Tác động của cấu trúc vốn đến rủi ro ngân hàng Pricillia (2015), Bhagat và cộng sự (2015), Nguyễn Minh Hà và Nguyễn Bá Hướng (2015), Lê Ngọc Quỳnh Anh và cộng sự (2020), Nguyen và Duong (2020) Gia tăng đòn bẩy tài chính làm tăng mức độ chấp nhận rủi ro và bất ổn tài chính của ngân hàng.
Saif-Alyousfi và Saha (2020), Mercan (2021) Đòn bẩy tài chính có tác động làm giảm rủi ro tổng thể, cải thiện tính ổn định của hệ thống ngân hàng.

Khoảng trống khoa học luận án lựa chọn giải quyết

Tổng quan tài liệu cho thấy kết quả thực nghiệm về chiều hướng tác động của cấu trúc vốn đến lợi nhuận và rủi ro còn nhiều mâu thuẫn và chưa thống nhất do sự khác biệt về không gian, thời gian và phương pháp ước lượng. Luận án định vị nghiên cứu của mình qua việc giải quyết các khoảng trống:

  1. Tiếp cận cấu trúc vốn đặc thù của ngân hàng theo Gropp và Heider (2010), Sibindi (2018), phân tách nợ phải trả thành hai bộ phận có chi phí và kỳ hạn khác biệt: tiền gửi khách hàng (DEP) và nợ phi tiền gửi (NONDEP), kết hợp cùng vốn ngân hàng (CAP) thay vì gộp chung thành một biến tỷ số nợ tổng thể.
  2. Kiểm định toàn diện mối quan hệ đồng thời giữa cấu trúc vốn với hai khía cạnh mục tiêu cốt lõi: khả năng sinh lời (ROA, ROE) và rủi ro vỡ nợ tổng thể (chỉ số Z-score/lnZ-score) trong giai đoạn tái cơ cấu 2012–2020 tại Việt Nam.
  3. Khắc phục hạn chế của phương pháp ước lượng tần suất mẫu nhỏ bằng việc ứng dụng phương pháp hồi quy tuyến tính Bayes với thuật toán lấy mẫu Gibbs và kiểm định hội tụ chuỗi Markov Chain Monte Carlo (MCMC).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án xây dựng khung lý thuyết dựa trên sự tích hợp của các nhóm lý thuyết tài chính và ngân hàng:

  • Lý thuyết cấu trúc vốn:
    • Lý thuyết Modigliani – Miller (MM 1958, 1963; Fama and French 1998): Trong điều kiện có thuế, lá chắn thuế từ lãi vay thúc đẩy doanh nghiệp gia tăng nợ vay để tối đa hóa giá trị.
    • Lý thuyết Đánh đổi (Trade-off Theory - Kraus and Litzenberger 1973; Myers 1984): Cấu trúc vốn tối ưu là sự cân bằng giữa lợi ích lá chắn thuế của nợ và chi phí kiệt quệ tài chính, chi phí phá sản.
    • Lý thuyết Trật tự phân hạng (Pecking Order Theory - Myers and Majluf 1984; Myers 1984): Do thông tin bất đối xứng, doanh nghiệp ưu tiên sử dụng nguồn tài trợ nội bộ, tiếp đến là phát hành nợ, và cuối cùng mới là phát hành cổ phần.
    • Lý thuyết Chi phí đại diện (Agency Cost Theory - Jensen and Meckling 1976; Miller and Rock 1985): Việc gia tăng nợ vay đóng vai trò như cơ chế giám sát người điều hành, buộc nhà quản lý hoạt động hiệu quả hơn nhằm phục vụ nghĩa vụ trả nợ, từ đó giảm chi phí đại diện giữa cổ đông và nhà quản lý.
  • Lý thuyết lợi nhuận ngân hàng:
    • Lý thuyết Quyền lực thị trường (Market Power - MP), bao gồm giả thuyết Cấu trúc – Hành vi – Hiệu quả (SCP - Bain 1951) và Quyền lực thị trường tương đối (RMP - Smirlock 1985).
    • Lý thuyết Cấu trúc hiệu quả (Efficient Structure - ES - Demsetz 1973; X-efficiency).
  • Lý thuyết rủi ro và an toàn vốn ngân hàng:
    • Khung quy chuẩn Basel I, Basel II (2004) và Basel III (2010) về tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR 8%), đệm vốn và chất lượng vốn cấp 1.
    • Nhận diện các loại rủi ro: Rủi ro tín dụng (Fitch 1997; Thông tư 13/2018/TT-NHNN), rủi ro hoạt động (Basel II 2004), rủi ro thị trường, rủi ro thanh khoản và rủi ro lãi suất (Basel 2004; Willett 1901; Amalendu Ghosh 2012).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp định tính: Thống kê mô tả, tổng hợp, phân tích tài liệu và so sánh đối chiếu nhằm đánh giá thực trạng cấu trúc vốn, khả năng sinh lời và mức độ an toàn của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Phương pháp định lượng:
    • Ứng dụng mô hình hồi quy tuyến tính Bayes (Bayesian Linear Regression) thông qua thuật toán lấy mẫu Gibbs (Gibbs sampling algorithm) trên dữ liệu bảng (panel data).
    • Phương pháp suy diễn Bayes kết hợp phân phối tiên nghiệm (prior distribution) với dữ liệu quan sát để tạo ra phân phối hậu nghiệm (posterior distribution), khắc phục nhược điểm phụ thuộc vào quy luật mẫu lớn của trường phái tần suất truyền thống (Baldwin and Fellingham 2013).
    • Kiểm định tính vững và sự hội tụ của chuỗi MCMC thông qua đồ thị tự tương quan (Autocorrelation plot) và chỉ số kích thước mẫu hiệu quả (Effective Sample Size - ESS).

Đo lường biến và nguồn dữ liệu

  • Biến phụ thuộc:
    • Lợi nhuận: $ROA = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản}}$; $ROE = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}$.
    • Rủi ro vỡ nợ: Chỉ số $Z\text{-score} = \frac{ROA + E/A}{\sigma(ROA)}$ (với $E/A$ là tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, $\sigma(ROA)$ là độ lệch chuẩn của ROA tính trên cửa sổ trượt 3 năm liên tiếp theo Roy 1952; Boyd and Graham 1986; Hannan and Hanweck 1988; Laeven and Levine 2009; Lepetit and Strobel 2014). Mô hình sử dụng logarit tự nhiên $\ln(Z\text{-score})$ để chuẩn hóa phân phối và giảm thiểu biến động đột biến (Houston et al. 2010). Giá trị $Z\text{-score}$ càng cao phản ánh ngân hàng càng an toàn, rủi ro vỡ nợ càng thấp.
  • Biến độc lập cấu trúc vốn:
    • Tỷ lệ tiền gửi khách hàng trên tổng tài sản (DEP).
    • Tỷ lệ nợ phi tiền gửi trên tổng tài sản (NONDEP) - gồm nợ dài hạn, giấy tờ có giá, nợ thứ cấp.
    • Tỷ lệ vốn ngân hàng trên tổng tài sản (CAP).
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên của 30 NHTM Việt Nam trong 9 năm (2012–2020); số liệu kinh tế vĩ mô được thu thập từ Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Dữ liệu được tính toán qua Microsoft Excel và ước lượng mô hình trên phần mềm STATA.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tái cấu trúc hệ thống tổ chức tín dụng Việt Nam sau khủng hoảng 2008 và giai đoạn 2012–2020. Tác giả thiết lập hệ thống 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng, xác định đối tượng nghiên cứu là cấu trúc vốn, lợi nhuận và rủi ro của 30 NHTM Việt Nam (chiếm 86% tổng tài sản toàn hệ thống). Chương 1 cũng nêu rõ thiết kế nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng Bayes, khẳng định các đóng góp mới về mặt học thuật và thực tiễn của luận án, đồng thời giới thiệu bố cục tổng thể gồm 5 chương.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về tác động của cấu trúc vốn đến lợi nhuận và rủi ro của ngân hàng thương mại

Chương 2 cung cấp hệ thống lý luận hoàn chỉnh về các khái niệm cốt lõi:

  • Cấu trúc vốn ngân hàng: Phân tích các thành phần vốn chủ sở hữu (vốn điều lệ, lợi nhuận giữ lại, phát hành thêm cổ phần, các quỹ chuyên dùng) và nợ phải trả (tiền gửi khách hàng, nợ phi tiền gửi, vay NHNN, phát hành giấy tờ có giá). Phân tích sự chuyển dịch chuẩn mực an toàn vốn từ Basel I sang Basel II và Basel III.
  • Hệ thống 4 lý thuyết nền tảng về cấu trúc vốn: Lý thuyết MM (1958, 1963), Lý thuyết Đánh đổi (Kraus and Litzenberger 1973), Lý thuyết Trật tự phân hạng (Myers and Majluf 1984), Lý thuyết Chi phí đại diện (Jensen and Meckling 1976).
  • Lý thuyết về lợi nhuận và rủi ro ngân hàng: Phân tích bản chất các chỉ tiêu ROA, ROE, NIM; lý thuyết sức mạnh thị trường (SCP, RMP) và lý thuyết cấu trúc hiệu quả (ES); phân loại 5 nhóm rủi ro ngân hàng (hoạt động, tín dụng, thị trường, thanh khoản, lãi suất) và cơ sở toán học của thước đo $Z\text{-score}$.
  • Lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, chỉ ra sự thiếu thống nhất trong các kết quả nghiên cứu trước đây và xác lập khoảng trống nghiên cứu cho luận án.

Chương 3: Phương pháp và mô hình nghiên cứu

Chương 3 xây dựng quy trình nghiên cứu thực nghiệm chi tiết:

  • Thiết lập hệ thống các phương trình hồi quy tuyến tính dạng bảng nhằm kiểm định tác động của từng thành phần cấu trúc vốn ($DEP, NONDEP, CAP$) đến các biến phụ thuộc đo lường lợi nhuận ($ROA, ROE$) và biến đo lường rủi ro/độ ổn định ($\ln Z\text{-score}$).
  • Mô tả chi tiết kỹ thuật ước lượng Bayes: Thiết lập thuật toán lấy mẫu Gibbs để rút mẫu từ phân phối hậu nghiệm, thiết lập số lần lặp MCMC đủ lớn để đảm bảo mẫu ổn định.
  • Quy trình kiểm định hội tụ: Sử dụng biểu đồ hàm tự tương quan (Autocorrelation plot) để đánh giá mức độ tương quan giữa các bước lặp và tính toán chỉ số kích thước mẫu hiệu quả (Effective Sample Size - ESS) để đảm bảo suy diễn Bayes đạt độ tin cậy và tính vững cao.
  • Quy trình làm sạch, mã hóa và xử lý bộ dữ liệu bảng 30 NHTM trong giai đoạn 2012–2020 trên phần mềm Excel và STATA.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 công bố toàn bộ kết quả phân tích thống kê mô tả, ma trận tương quan và kết quả hồi quy Bayes:

  • Thống kê mô tả và phân tích tương quan: Thể hiện bức tranh toàn cảnh về thực trạng nguồn vốn, khả năng sinh lời và mức độ an toàn của 30 NHTM giai đoạn 2012–2020.
  • Kết quả kiểm định hội tụ chuỗi MCMC: Biểu đồ kiểm định hội tụ đối với các biến phụ thuộc $ROA, ROE, \ln Z\text{-score}$ và các bảng thống kê số lượng mẫu hiệu quả (ESS) đều đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của suy diễn Bayes.
  • Kết quả ước lượng tác động của cấu trúc vốn đến lợi nhuận:
    • Biến tiền gửi khách hàng ($DEP$): Xuất hiện tác động ngược chiều (-) đến cả ROA và ROE của các NHTM Việt Nam.
    • Biến nợ phi tiền gửi ($NONDEP$): Xuất hiện tác động cùng chiều (+) đến lợi nhuận của các NHTM Việt Nam.
    • Biến vốn ngân hàng ($CAP$): Xuất hiện tác động cùng chiều (+) đến lợi nhuận trên tổng tài sản ($ROA$), nhưng lại có tác động ngược chiều (-) đến lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu ($ROE$).
  • Kết quả ước lượng tác động của cấu trúc vốn đến rủi ro:
    • Biến tiền gửi khách hàng ($DEP$): Tác động cùng chiều (+) đến chỉ số $Z\text{-score}$ (nghĩa là làm giảm rủi ro tổng thể, gia tăng mức độ ổn định tài chính).
    • Biến nợ phi tiền gửi ($NONDEP$): Tác động ngược chiều (-) đến chỉ số $Z\text{-score}$ (nghĩa là làm tăng rủi ro tài chính của ngân hàng).
    • Biến vốn ngân hàng ($CAP$): Tác động ngược chiều (-) đến $Z\text{-score}$ (nghĩa là có xu hướng làm gia tăng rủi ro tổng thể của ngân hàng trong mẫu nghiên cứu).

Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách để các ngân hàng thương mại xây dựng cấu trúc vốn hợp lý

Chương 5 đúc kết các phát hiện chính từ kết quả thực nghiệm, giải thích nguyên nhân dựa trên đặc thù quản trị và môi trường pháp lý tại Việt Nam. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng hai nhóm khuyến nghị chính sách:

  1. Nhóm giải pháp dành cho ban lãnh đạo các ngân hàng thương mại (cân đối tỷ trọng tiền gửi - nợ phi tiền gửi, nâng cao chất lượng sử dụng vốn, kiểm soát chi phí huy động và quản trị rủi ro thanh khoản).
  2. Nhóm khuyến nghị dành cho cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, Chính phủ) trong việc hoàn thiện khung giám sát an toàn vĩ mô, lộ trình áp dụng Basel II/Basel III và giám sát việc cơ cấu nguồn vốn của các tổ chức tín dụng. Chương 5 khép lại bằng việc chỉ ra các hạn chế của đề tài và mở ra các hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Tổng hợp kết quả thực nghiệm của luận án

Thành phần cấu trúc vốn Tác động đến Lợi nhuận (ROA) Tác động đến Lợi nhuận (ROE) Tác động đến Rủi ro tổng thể / Ổn định ($Z\text{-score}$)
Tiền gửi của khách hàng (DEP) Giảm (-) Giảm (-) Giảm rủi ro / Tăng độ ổn định (+)
Nợ phi tiền gửi (NONDEP) Tăng (+) Tăng (+) Tăng rủi ro / Giảm độ ổn định (-)
Vốn ngân hàng (CAP) Tăng (+) Giảm (-) Tăng rủi ro / Giảm độ ổn định (-)

Những đóng góp mới về mặt khoa học (lý luận)

  1. Bổ sung bằng chứng thực nghiệm chuyên sâu: Luận án cung cấp hệ thống bằng chứng thực nghiệm đầy đủ về tác động của cấu trúc vốn đến đồng thời cả lợi nhuận và rủi ro tại một thị trường mới nổi đang trong giai đoạn tái cấu trúc mạnh mẽ là Việt Nam (2012–2020), làm sáng tỏ các mối quan hệ vốn còn nhiều tranh luận trong y văn quốc tế.
  2. Phân tách cấu trúc vốn đặc thù ngân hàng: Khắc phục cách tiếp cận truyền thống vốn đồng nhất ngân hàng với doanh nghiệp phi tài chính, luận án đưa vào mô hình 3 thành phần vốn riêng biệt theo Gropp và Heider (2010), Sibindi (2018): tiền gửi khách hàng ($DEP$), nợ phi tiền gửi ($NONDEP$) và vốn chủ sở hữu ($CAP$).
  3. Đổi mới phương pháp luận nghiên cứu: Ứng dụng thành công phương pháp hồi quy tuyến tính Bayes với thuật toán lấy mẫu Gibbs và quy trình kiểm định chuỗi MCMC (Autocorrelation, ESS). Phương pháp này giúp xử lý triệt để bài toán cỡ mẫu nhỏ trên dữ liệu bảng hệ thống ngân hàng Việt Nam, mang lại kết quả ước lượng vững và đáng tin cậy.

Những đóng góp mới về mặt thực tiễn và hàm ý giải pháp

  • Đối với các ngân hàng thương mại Việt Nam:
    • Cần chủ động kiểm soát chi phí huy động tiền gửi, tránh chạy đua lãi suất huy động tiền gửi ngắn hạn làm xói mòn lợi nhuận biên; đa dạng hóa các gói sản phẩm tiền gửi không kỳ hạn (CASA) có chi phí thấp.
    • Tận dụng hợp lý nguồn nợ phi tiền gửi (phát hành trái phiếu dài hạn, chứng chỉ tiền gửi) để tối ưu hóa khả năng sinh lời, nhưng phải thiết lập hạn mức an toàn nghiêm ngặt nhằm kiểm soát rủi ro thanh khoản và nguy cơ bất ổn tài chính.
    • Quản trị vốn ngân hàng linh hoạt: Nâng cao năng lực tài chính và quy mô vốn chủ sở hữu để cải thiện hiệu quả sử dụng tài sản ($ROA$), đồng thời tối ưu hóa cơ cấu đòn bẩy để đảm bảo tỷ suất sinh lời trên vốn cổ phần ($ROE$) thỏa đáng cho các cổ đông.
  • Đối với Ngân hàng Nhà nước và cơ quan quản lý:
    • Hoàn thiện khung khổ pháp lý giám sát an toàn vốn theo chuẩn mực Basel II và hướng tới Basel III; tăng cường thanh tra, giám sát tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn.
    • Điều hành chính sách tiền tệ và lãi suất linh hoạt, minh bạch hóa thông tin thị trường liên ngân hàng và thị trường trái phiếu doanh nghiệp/trái phiếu ngân hàng nhằm tạo điều kiện cho các NHTM tiếp cận nguồn nợ phi tiền gửi ổn định, an toàn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Về mẫu nghiên cứu: Luận án mới chỉ thực hiện trên mẫu 30 NHTM cổ phần có đầy đủ dữ liệu báo cáo tài chính công khai và minh bạch. Nghiên cứu đã loại trừ các ngân hàng bị sáp nhập, hợp nhất, mua bắt buộc (NHTM TNHH MTV do Nhà nước làm chủ sở hữu), ngân hàng bị kiểm soát đặc biệt, ngân hàng 100% vốn nước ngoài và ngân hàng liên doanh do tính bất cân xứng và thiếu hụt dữ liệu.
  • Về phạm vi thời gian: Dữ liệu nghiên cứu dừng lại ở năm 2020, chưa bao quát được toàn diện những biến động phức tạp của nền kinh tế và hệ thống ngân hàng trong giai đoạn dịch bệnh COVID-19 bùng phát mạnh (2021–2022) và biến động kinh tế vĩ mô toàn cầu sau đó.
  • Về biến số kiểm soát: Mô hình tập trung chính vào các cấu phần cấu trúc vốn, chưa mở rộng phân tích sâu các yếu tố quản trị công ty, cấu trúc sở hữu chi tiết hoặc các biến số thể chế vĩ mô phức tạp khác.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng mẫu nghiên cứu và kéo dài chuỗi dữ liệu thời gian sau năm 2020 để đánh giá tác động của cấu trúc vốn trong và sau đại dịch COVID-19.
  • Bổ sung các biến tương tác giữa cấu trúc vốn với cấu trúc sở hữu (sở hữu nhà nước, sở hữu nước ngoài, sở hữu gia đình) và các chỉ số quản trị doanh nghiệp.
  • Phân tích sâu hơn các phân nhóm rủi ro thành phần (rủi ro tín dụng qua tỷ lệ nợ xấu, rủi ro thanh khoản qua tỷ lệ LDR) bên cạnh chỉ số rủi ro vỡ nợ tổng thể $Z\text{-score}$.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo khoa học có giá trị cao đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Tài chính – Ngân hàng: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp hồi quy Bayes (Bayesian analysis), thuật toán Gibbs và kỹ thuật kiểm định chuỗi MCMC trên phần mềm STATA đối với dữ liệu bảng ngân hàng; đồng thời cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh về cấu trúc vốn đặc thù của định chế tài chính.
  • Đối với ban điều hành và bộ phận quản lý rủi ro tại các NHTM: Cung cấp căn cứ định lượng thực tế để cân đối tỷ trọng giữa tiền gửi khách hàng và nợ phi tiền gửi, xác định mức đệm vốn hợp lý nhằm cân bằng giữa mục tiêu sinh lời và an toàn thanh khoản.
  • Đối với Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp bức tranh thực nghiệm về thực trạng nguồn vốn hệ thống ngân hàng giai đoạn tái cơ cấu 2012–2020, làm cơ sở xây dựng và điều chỉnh các quy định về an toàn vốn và quản trị thanh khoản.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phân chia cấu trúc vốn của ngân hàng thương mại thành các thành phần nào?

Khác với các nghiên cứu áp dụng mô hình doanh nghiệp phi tài chính, luận án dựa trên nghiên cứu của Gropp và Heider (2010) cùng Sibindi (2018) để chia cấu trúc vốn của NHTM thành ba thành phần riêng biệt: (1) Tỷ lệ tiền gửi của khách hàng trên tổng tài sản ($DEP$), (2) Tỷ lệ nợ phi tiền gửi trên tổng tài sản ($NONDEP$ - bao gồm nợ dài hạn, giấy tờ có giá, nợ thứ cấp), và (3) Tỷ lệ vốn ngân hàng/vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($CAP$).

2. Tiền gửi khách hàng (DEP) và nợ phi tiền gửi (NONDEP) tác động như thế nào đến lợi nhuận và rủi ro của NHTM?

  • Tiền gửi khách hàng ($DEP$): Có xu hướng làm giảm lợi nhuận ($ROA, ROE$) do chi phí huy động, quản lý mạng lưới và trả lãi lớn; nhưng lại có tác động làm giảm rủi ro tổng thể, tăng chỉ số $Z\text{-score}$ (nâng cao tính ổn định tài chính).
  • Nợ phi tiền gửi ($NONDEP$): Có xu hướng làm tăng lợi nhuận của NHTM nhờ tính chất nguồn vốn ổn định giúp ngân hàng tài trợ các dự án sinh lời cao hơn; tuy nhiên nguồn vốn này lại làm tăng rủi ro tài chính của ngân hàng (làm giảm $Z\text{-score}$).

3. Tác động của vốn ngân hàng (CAP) đối với ROA và ROE có điểm gì khác biệt?

Kết quả ước lượng Bayes cho thấy biến vốn ngân hàng ($CAP$) tác động cùng chiều (+) đến $ROA$ (vốn chủ sở hữu lớn giúp nâng cao năng lực tự chủ, mở rộng đầu tư tài sản an toàn và hiệu quả), nhưng lại tác động ngược chiều (-) đến $ROE$ (do mẫu số vốn chủ sở hữu tăng làm giảm tỷ suất sinh lời trên mỗi đồng vốn góp của cổ đông khi lợi nhuận không tăng tương ứng).

4. Vì sao luận án lại sử dụng phương pháp hồi quy tuyến tính Bayes thay vì các phương pháp tần suất truyền thống (FEM, REM, GMM)?

Hệ thống ngân hàng Việt Nam có số lượng ngân hàng thương mại giới hạn (mẫu nghiên cứu gồm 30 ngân hàng). Phương pháp tần suất truyền thống đòi hỏi cỡ mẫu đủ lớn để các ước lượng hội tụ và chính xác, nếu mẫu nhỏ dễ dẫn đến suy diễn sai lệch. Phương pháp Bayes khắc phục được nhược điểm này vì cho kết quả đáng tin cậy với cỡ mẫu bất kỳ thông qua việc kết hợp thông tin tiên nghiệm với dữ liệu quan sát, đồng thời được kiểm định độ vững qua thuật toán Gibbs và chuỗi MCMC.

5. Thước đo rủi ro tổng thể của ngân hàng thương mại được tính toán theo công thức nào trong luận án?

Luận án sử dụng chỉ số vỡ nợ tổng thể $Z\text{-score}$ và logarit tự nhiên $\ln(Z\text{-score})$: $$Z\text{-score} = \frac{ROA + E/A}{\sigma(ROA)}$$ Trong đó $ROA$ là tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản, $E/A$ là tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, và $\sigma(ROA)$ là độ lệch chuẩn của ROA tính trên chuỗi thời gian 3 năm liên tiếp. Chỉ số $Z\text{-score}$ đo lường số lượng độ lệch chuẩn mà lợi nhuận phải giảm xuống trước khi vốn chủ sở hữu bị cạn kiệt; do đó $Z\text{-score}$ càng cao thể hiện ngân hàng càng ổn định và ít rủi ro vỡ nợ.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Thị Hồng Nhung đã giải quyết toàn diện vấn đề tác động của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời và rủi ro phá sản của 30 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2012–2020. Bằng việc ứng dụng phương pháp hồi quy tuyến tính Bayes thông qua thuật toán lấy mẫu Gibbs và phân tách cấu trúc vốn thành ba cấu phần đặc thù (tiền gửi khách hàng, nợ phi tiền gửi, vốn ngân hàng), công trình đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm xác thực và có tính vững cao. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học và thực tiễn quan trọng giúp các nhà quản trị ngân hàng tối ưu hóa cơ cấu nguồn vốn và hỗ trợ các cơ quan quản lý nhà nước hoàn thiện chính sách an toàn hệ thống tài chính tại Việt Nam.