Nghiên cứu Phan Xuân Nam: Tác động cam kết đến ý định nghỉ việc công chức Phù Mỹ

Tìm hiểu tác động của cam kết với tổ chức, nghề nghiệp và quan điểm sự nghiệp đến ý định nghỉ việc của công chức Phù Mỹ, Bình Định.

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kinh Tế

2016

94
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Báo động thực trạng ý định nghỉ việc công chức Phù Mỹ

Thực trạng "chảy máu chất xám" trong khu vực công đang là một vấn đề nhức nhối, và huyện Phù Mỹ, tỉnh Bình Định cũng không ngoại lệ. Việc các công chức, đặc biệt là những người có năng lực, có ý định thôi việc ngày càng gia tăng đặt ra một thách thức lớn cho công tác quản trị nhân sự khu vực công. Hiện tượng này không chỉ gây ra sự thiếu hụt nhân lực tạm thời mà còn ảnh hưởng lâu dài đến hiệu quả hoạt động của các cơ quan nhà nước, làm gián đoạn việc thực thi chính sách và phục vụ người dân. Bài viết này, dựa trên nghiên cứu khoa học của tác giả Phan Xuân Nam (2016), sẽ phân tích sâu về các yếu tố cốt lõi tác động đến ý định nghỉ việc của công chức tại Phù Mỹ, trong đó nhấn mạnh vai trò của cam kết. Hiểu rõ các yếu tố này là bước đi tiên quyết để xây dựng các chiến lược giữ chân nhân tài khu vực công một cách bền vững. Nghiên cứu chỉ ra rằng ý định nghỉ việc không phải là một quyết định bột phát, mà là kết quả của một quá trình tích tụ các yếu tố tiêu cực liên quan đến công việc và tổ chức. Các yếu tố này bao gồm sự hài lòng trong công việc, môi trường làm việc công, và đặc biệt là mức độ cam kết tổ chức. Khi lòng trung thành của công chức suy giảm, họ sẽ bắt đầu tìm kiếm những cơ hội mới bên ngoài. Việc phân tích các nguyên nhân gốc rễ sẽ giúp các nhà quản lý tại huyện Phù Mỹ có cái nhìn toàn diện, từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp nhằm cải thiện động lực làm việc và củng cố sự gắn bó của nhân viên.

1.1. Khái niệm về ý định thôi việc trong khu vực công

Theo các nhà nghiên cứu như Tett và Meyer (1993), ý định thôi việc (Turnover Intention) được định nghĩa là một hành động có ý thức và cân nhắc của người lao động về việc rời khỏi tổ chức đang làm việc. Đây là yếu tố dự báo tốt nhất cho hành vi nghỉ việc thực tế. Trong bối cảnh khu vực công tại Phù Mỹ, ý định nghỉ việc của công chức phản ánh một quá trình biến đổi trong nhận thức, xuất phát từ sự bất mãn với các khía cạnh như chính sách đãi ngộ công chức, áp lực công việc, hoặc thiếu cơ hội phát triển. Đây không chỉ là việc chấm dứt một hợp đồng lao động, mà còn là sự kết thúc của một mối quan hệ tâm lý giữa cá nhân và tổ chức. Việc nghiên cứu thực trạng nghỉ việc cho thấy đây là giai đoạn cuối cùng trước khi một công chức quyết định nộp đơn xin thôi việc.

1.2. Tầm quan trọng của việc ổn định nguồn nhân lực Phù Mỹ

Sự ổn định của nguồn nhân lực huyện Phù Mỹ là yếu tố sống còn đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Một đội ngũ công chức ổn định, có chuyên môn và kinh nghiệm đảm bảo tính liên tục và hiệu quả trong quản lý nhà nước. Khi tỷ lệ nghỉ việc của cán bộ tăng cao, chi phí tuyển dụng, đào tạo lại nhân sự mới sẽ trở thành gánh nặng cho ngân sách. Quan trọng hơn, sự xáo trộn nhân sự còn làm suy yếu văn hóa tổ chức cơ quan nhà nước, giảm sút tinh thần làm việc của những người ở lại và tạo ra một môi trường làm việc thiếu ổn định. Do đó, việc duy trì một đội ngũ công chức trung thành và tận tụy là mục tiêu chiến lược trong công tác quản trị nhân sự tại Phù Mỹ.

II. Thách thức giữ chân công chức tài năng tại huyện Phù Mỹ

Việc giữ chân nhân tài khu vực công tại một địa phương như huyện Phù Mỹ đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Trong bối cảnh kinh tế thị trường, khu vực tư nhân mang đến nhiều cơ hội hấp dẫn hơn về thu nhập và môi trường làm việc năng động, tạo ra một sức hút lớn đối với các công chức tài năng. Thách thức không chỉ đến từ các yếu tố bên ngoài mà còn từ chính những vấn đề nội tại của khu vực công. Sự hài lòng trong công việc của công chức thường bị ảnh hưởng bởi các quy định cứng nhắc, cơ chế thăng tiến chậm và các chính sách đãi ngộ công chức chưa thực sự tương xứng với năng lực và đóng góp của họ. Theo nghiên cứu của Phan Xuân Nam (2016), khi công chức cảm thấy những nỗ lực của mình không được ghi nhận đúng mức, động lực làm việc sẽ suy giảm, và ý định nghỉ việc bắt đầu hình thành. Hơn nữa, văn hóa tổ chức cơ quan nhà nước đôi khi còn mang tính hành chính, quan liêu, thiếu sự linh hoạt, làm giảm sự gắn bó của nhân viên. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, không chỉ tập trung vào lương bổng mà còn phải cải thiện cả môi trường làm việc công và cơ hội phát triển sự nghiệp cho mỗi cá nhân.

2.1. Áp lực công việc và sự hài lòng của công chức

Áp lực công việc của công chức là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến sự bất mãn. Áp lực này có thể đến từ khối lượng công việc quá tải, yêu cầu trách nhiệm cao nhưng quyền hạn hạn chế, hoặc từ những mâu thuẫn trong các mối quan hệ tại nơi làm việc. Khi áp lực kéo dài mà không có cơ chế hỗ trợ hiệu quả, nó sẽ làm xói mòn sự hài lòng trong công việc. Một công chức không hài lòng với công việc sẽ có xu hướng mất đi lòng trung thành và dễ dàng bị thu hút bởi các lời mời làm việc khác. Do đó, việc quản lý và giảm thiểu áp lực công việc là một nhiệm vụ quan trọng để nâng cao sự hài lòng và giảm ý định thôi việc.

2.2. Môi trường làm việc công và những rào cản vô hình

Môi trường làm việc công bao gồm các yếu tố như cơ sở vật chất, mối quan hệ với đồng nghiệp và lãnh đạo, và các quy tắc, quy định của tổ chức. Một môi trường làm việc tích cực, nơi mọi người được tôn trọng, hỗ trợ và có cơ hội đóng góp ý kiến sẽ thúc đẩy sự gắn bó của nhân viên. Ngược lại, một môi trường làm việc tiêu cực, tồn tại sự đố kỵ, thiếu minh bạch trong đánh giá và cơ hội phát triển có thể tạo ra những rào cản vô hình, khiến công chức cảm thấy bị cô lập và không có động lực cống hiến. Đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tâm lý và quyết định ở lại hay rời đi của họ.

III. Cách cam kết tổ chức giảm ý định nghỉ việc công chức

Cam kết tổ chức được xem là liều thuốc đặc hiệu cho vấn đề ý định nghỉ việc. Theo Mowday và các cộng sự (1979), đây là "sức mạnh tương đối của sự gắn bó chặt chẽ và để hết tâm trí của một cá nhân vào một tổ chức cụ thể". Một công chức có cam kết tổ chức cao sẽ có niềm tin mạnh mẽ vào mục tiêu và giá trị của cơ quan, sẵn sàng nỗ lực hết mình vì lợi ích chung và có mong muốn duy trì tư cách thành viên. Nghiên cứu tại Phù Mỹ đã chứng minh mối quan hệ ngược chiều rõ rệt: cam kết tổ chức càng cao, ý định thôi việc càng thấp. Để xây dựng được sự cam kết này, các nhà lãnh đạo cần tạo ra một môi trường làm việc công bằng, minh bạch và hỗ trợ. Điều này bao gồm việc công nhận sự đóng góp của nhân viên, tạo cơ hội phát triển, và xây dựng một văn hóa tổ chức cơ quan nhà nước tích cực. Khi công chức cảm thấy họ là một phần quan trọng của tổ chức, lòng trung thành của công chức sẽ được củng cố, và họ sẽ ít có khả năng tìm kiếm một nơi làm việc mới. Đây chính là chìa khóa để giữ chân nhân tài khu vực công một cách hiệu quả.

3.1. Các thành phần cốt lõi của lòng trung thành công chức

Theo mô hình của Meyer và Allen (1991), cam kết tổ chức hay lòng trung thành của công chức được cấu thành từ ba yếu tố. Thứ nhất là cam kết tình cảm (Affective), tức là sự gắn bó về mặt cảm xúc, công chức ở lại vì họ "muốn". Thứ hai là cam kết duy trì (Continuance), công chức ở lại vì họ nhận thấy chi phí khi rời đi quá lớn, tức là họ "cần". Thứ ba là cam kết đạo đức (Normative), công chức cảm thấy có nghĩa vụ phải ở lại. Để giảm tỷ lệ nghỉ việc của cán bộ, các cơ quan tại Phù Mỹ cần tập trung vun đắp cam kết tình cảm, bởi đây là hình thức cam kết bền vững và tích cực nhất.

3.2. Vai trò của văn hóa tổ chức cơ quan nhà nước

Văn hóa tổ chức cơ quan nhà nước đóng vai trò nền tảng trong việc hình thành sự cam kết. Một nền văn hóa khuyến khích sự hợp tác, tôn trọng, ghi nhận và trao quyền sẽ tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng. Ngược lại, một nền văn hóa cứng nhắc, quan liêu và thiếu sự tin tưởng sẽ bóp nghẹt động lực làm việc và thúc đẩy ý định nghỉ việc. Các nhà quản lý cần chủ động xây dựng một nền văn hóa tổ chức lành mạnh, coi đó là một công cụ chiến lược trong quản trị nhân sự khu vực công để nâng cao sự gắn bó của nhân viên.

IV. Bí quyết tăng gắn bó qua cam kết nghề và quan điểm sự nghiệp

Bên cạnh cam kết tổ chức, nghiên cứu của Phan Xuân Nam (2016) tại Phù Mỹ còn chỉ ra hai yếu tố quan trọng khác có tác động ngược chiều đến ý định nghỉ việc, đó là cam kết với nghề và quan điểm về sự nghiệp. Sự gắn bó của nhân viên không chỉ đến từ tình yêu với cơ quan mà còn từ niềm đam mê với công việc chuyên môn họ đang làm. Khi một công chức có "cam kết với nghề" cao, họ xem công việc của mình là một phần quan trọng của bản sắc cá nhân và luôn nỗ lực để hoàn thiện kỹ năng. Yếu tố thứ hai, "quan điểm về sự nghiệp", đề cập đến việc cá nhân chủ động định hướng và quản lý con đường phát triển của bản thân. Một công chức có quan điểm sự nghiệp rõ ràng sẽ không trông chờ một cách thụ động vào sự sắp đặt của tổ chức. Thay vào đó, họ chủ động học hỏi, tìm kiếm thử thách để đạt được các mục tiêu cá nhân. Khi cơ quan tạo điều kiện để họ thực hiện điều này, lòng trung thành của công chức sẽ được nâng cao. Do đó, bí quyết để giữ chân nhân tài khu vực công là phải kết hợp cả ba yếu tố: tạo ra một môi trường làm việc tốt để tăng cam kết tổ chức, tôn trọng và phát huy chuyên môn để tăng cam kết với nghề, và hỗ trợ lộ trình phát triển để định hình quan điểm sự nghiệp tích cực.

4.1. Cam kết với nghề Yếu tố then chốt tạo động lực làm việc

Cam kết với nghề là thái độ của một người đối với chuyên môn hoặc nghề nghiệp của họ (Blau, 1985). Một công chức yêu nghề sẽ tìm thấy niềm vui và ý nghĩa trong công việc hàng ngày, từ đó tạo ra động lực làm việc nội tại mạnh mẽ. Họ sẽ không dễ dàng từ bỏ công việc chỉ vì những khó khăn nhất thời hay sự hấp dẫn về vật chất từ một lĩnh vực khác. Các cơ quan tại Phù Mỹ có thể nuôi dưỡng cam kết này bằng cách tạo điều kiện cho công chức được đào tạo chuyên sâu, tham gia các hội thảo chuyên ngành và áp dụng kiến thức vào thực tiễn, giúp họ cảm thấy tự hào về nghề nghiệp mình đã chọn.

4.2. Quan điểm sự nghiệp rõ ràng giúp giữ chân nhân tài

Quan điểm về sự nghiệp (Protean Career) là việc cá nhân tự định hướng và quản lý con đường sự nghiệp của mình dựa trên các giá trị và mục tiêu cá nhân (Hall, 1976). Những người có quan điểm này thường chủ động và có trách nhiệm hơn. Khi một công chức có định hướng sự nghiệp rõ ràng, họ sẽ ít có ý định nghỉ việc nếu tổ chức hiện tại vẫn cung cấp cho họ cơ hội để học hỏi và phát triển theo định hướng đó. Nhiệm vụ của công tác quản trị nhân sự khu vực công là xây dựng các lộ trình thăng tiến minh bạch và các chương trình phát triển cá nhân để hỗ trợ công chức hiện thực hóa mục tiêu sự nghiệp của họ.

V. Kết quả nghiên cứu tác động cam kết đến ý định nghỉ việc

Nghiên cứu định lượng của Phan Xuân Nam (2016) được thực hiện bằng cách khảo sát 150 công chức đang làm việc tại các đơn vị hành chính, sự nghiệp tại huyện Phù Mỹ là một tài liệu tham khảo giá trị. Kết quả phân tích hồi quy đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về tác động của các loại cam kết đến ý định nghỉ việc. Cụ thể, nghiên cứu khẳng định cả ba giả thuyết đều được chấp nhận: Cam kết tổ chức, Cam kết với nghề, và Quan điểm về sự nghiệp đều có ảnh hưởng ngược chiều và có ý nghĩa thống kê đến ý định thôi việc của công chức. Điều này có nghĩa là khi mức độ của ba yếu tố này tăng lên, khả năng một công chức có ý định rời bỏ cơ quan sẽ giảm xuống. Kết quả này không chỉ xác nhận các lý thuyết đã có mà còn cung cấp một cái nhìn cụ thể vào bối cảnh của nguồn nhân lực huyện Phù Mỹ. Các phát hiện này là cơ sở khoa học quan trọng để các nhà hoạch định chính sách và lãnh đạo địa phương xây dựng các chiến lược quản trị nhân sự khu vực công hiệu quả hơn, tập trung vào việc nâng cao sự gắn bó của nhân viên thông qua các biện pháp can thiệp đúng trọng tâm.

5.1. Dữ liệu từ nghiên cứu thực trạng nghỉ việc của công chức

Việc nghiên cứu thực trạng nghỉ việc tại Phù Mỹ đã sử dụng các thang đo đã được kiểm định độ tin cậy (Cronbach’s Alpha) và phân tích nhân tố (EFA) để đảm bảo tính hợp lệ của dữ liệu. Kết quả phân tích thống kê mô tả cho thấy giá trị trung bình của ý định nghỉ việc ở mức tương đối thấp (2.44 trên thang đo 7), nhưng sự tồn tại của nó là một tín hiệu cảnh báo. Ngược lại, các yếu tố cam kết đều có điểm trung bình khá cao, cho thấy đội ngũ công chức Phù Mỹ về cơ bản vẫn có sự gắn bó. Tuy nhiên, phân tích hồi quy đã chỉ ra rằng ngay cả một sự suy giảm nhỏ trong các yếu tố cam kết cũng có thể làm gia tăng đáng kể ý định thôi việc.

5.2. Hàm ý quản trị nhân sự khu vực công từ kết quả nghiên cứu

Từ kết quả nghiên cứu, hàm ý cho quản trị nhân sự khu vực công là rất rõ ràng. Thay vì chỉ tập trung vào các biện pháp mang tính bề nổi, các nhà quản lý cần đầu tư vào việc xây dựng các mối quan hệ tâm lý bền vững với công chức. Cần có các chương trình để củng cố văn hóa tổ chức, cải thiện chính sách đãi ngộ công chức theo hướng ghi nhận đóng góp, và thiết kế các chương trình đào tạo phát triển sự nghiệp cá nhân. Những hành động này sẽ tác động trực tiếp đến việc gia tăng cả ba loại cam kết, từ đó là giải pháp gốc rễ để giảm tỷ lệ nghỉ việc của cán bộ và xây dựng một đội ngũ nhân lực ổn định, chất lượng.

VI. Hướng đi tương lai Giữ chân công chức Phù Mỹ hiệu quả

Để giải quyết bài toán ý định nghỉ việc của công chức một cách bền vững, huyện Phù Mỹ cần triển khai một chiến lược tổng thể, dựa trên những bằng chứng khoa học từ nghiên cứu. Hướng đi tương lai không nằm ở những giải pháp chắp vá, mà là một quá trình cải cách liên tục trong công tác quản trị nhân sự khu vực công. Trọng tâm phải là xây dựng một môi trường làm việc nơi công chức cảm thấy được trân trọng, có cơ hội phát triển và nhìn thấy một tương lai rõ ràng. Điều này đòi hỏi sự quyết tâm của các cấp lãnh đạo trong việc đổi mới tư duy quản lý, chuyển từ mệnh lệnh - hành chính sang phục vụ - hỗ trợ. Các kiến nghị từ nghiên cứu của Phan Xuân Nam (2016) cần được xem xét và cụ thể hóa thành các chính sách, chương trình hành động. Việc đầu tư vào con người, cụ thể là nâng cao cam kết tổ chức, cam kết với nghề và hỗ trợ quan điểm sự nghiệp, chính là sự đầu tư hiệu quả nhất cho sự phát triển của địa phương. Khi sự gắn bó của nhân viên được củng cố, tỷ lệ nghỉ việc của cán bộ sẽ giảm, tạo nền tảng vững chắc cho một bộ máy hành chính chuyên nghiệp, hiệu quả.

6.1. Cải thiện chính sách đãi ngộ công chức để tăng cam kết

Một trong những hành động cụ thể và cấp thiết là rà soát và cải thiện chính sách đãi ngộ công chức. Chính sách này cần vượt ra ngoài khuôn khổ lương và phụ cấp, mà phải bao gồm cả các yếu tố đãi ngộ phi tài chính như: cơ hội đào tạo, môi trường làm việc an toàn và thân thiện, sự công nhận và khen thưởng kịp thời. Một hệ thống đánh giá hiệu quả công việc công bằng và minh bạch sẽ là cơ sở để thực hiện chính sách đãi ngộ tương xứng, từ đó nâng cao sự hài lòng trong công việc và củng cố cam kết tổ chức một cách mạnh mẽ.

6.2. Tổng kết các yếu tố giảm tỷ lệ nghỉ việc của cán bộ

Tóm lại, để giảm tỷ lệ nghỉ việc của cán bộ tại Phù Mỹ, cần tác động đồng bộ vào ba trụ cột chính. Thứ nhất, xây dựng lòng trung thành của công chức thông qua một môi trường làm việc và văn hóa tổ chức tích cực. Thứ hai, khơi dậy niềm tự hào và động lực làm việc bằng cách tôn vinh giá trị nghề nghiệp và tạo điều kiện để công chức phát huy chuyên môn. Thứ ba, đồng hành cùng công chức trên con đường sự nghiệp bằng cách cung cấp các lộ trình phát triển rõ ràng. Thực hiện tốt ba yếu tố này sẽ là chìa khóa để giữ chân nhân tài khu vực công thành công.

13/10/2025
Luận văn quản lý công tác động của cam kết với tổ chức cam kết với nghề quan điểm về sự nghiệp đến ý định nghỉ việc nghiên cứu trường hợp công chức tại huyện phù mỹ tỉnh bình định

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, tác giả đã trình bày những vấn đề cơ bản của đề tài nghiên cứu như: Lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, ý nghĩa của đề tài và kết cấu của nghiên cứu. 6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Khái niệm nguồn nhân lực Tùy theo cách tiếp cận mà chúng ta có cách nhìn nhận khác nhau về nguồn nhân lực. Theo Phan Văn Kha (2007) thì “nguồn nhân lực chính là tiềm năng lao động của con người trên các mặt số lượng, cơ cấu (ngành nghề và trình độ đào tạo, cơ cấu theo vùng miền, cơ cấu theo ngành kinh tế) và chất lượng, bao gồm phẩm chất và năng lực (trí lực, tâm lực, thể lực, kỹ năng nghề nghiệp) đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế, xã hội trong phạm vi quốc gia, vùng lãnh thổ, địa phương hay ngành, và năng lực cạnh tranh trong phạm vi quốc gia và thị trường lao động quốc tế”.

Theo Nguyễn Tấn Thịnh (2005), “nguồn nhân lực được hiểu là toàn bộ các khả năng về thể lực và trí lực của con người được vận dụng ra trong quá trình lao động sản xuất. Nó cũng được xem là sức lao động của con người – một nguồn lực quý giá nhất trong các yếu tố của sản xuất của các doanh nghiệp. Nhân lực của doanh nghiệp bao gồm tất cả những người lao động làm việc trong doanh nghiệp”. Nguồn nhân lực là tổng thể các tiềm năng lao động của một nước hay một địa phương sẵn sàng tham gia một công việc lao động nào đó (Phạm Minh Hạc, 2001).

Một cách tổng quát, nguồn nhân lực của một tổ chức, doanh nghiệp được hình thành trên cơ sở của các cá nhân có vai trò khác nhau và được liên kết với nhau theo những mục tiêu nhất định. Sự gắn bó của người lao động Vấn đề động viên, đãi ngộ, sự thoải mái, chăm sóc và cảm giác hài lòng trong công việc nhằm đem lại sự thỏa mãn nhu cầu giúp người lao động gắn bó lâu dài với các doanh nghiệp là vấn đề thu hút sự quan tâm nghiên cứu của nhiều nhà quản trị cũng như các nhà nghiên cứu từ trước đến nay như : John Bowlby (1907 – 1990) được các nhà nghiên cứu xem như là cha đẻ của lý thuyết sự gắn bó. Ông là người quan tâm đến mặt tập tính học trên hành vi con người, ông tốn nhiều tâm huyết vào việc mở rộng nghiên cứu khái niệm gắn bó, mô tả sự gắn bó như một mối liên hệ tâm lý bền vững giữa người với người (Bowlby, 7 1969, p 194). Bowlby cho rằng khi được đặt trong môi trường không có sự giúp đỡ, trẻ nhỏ có khả năng đáp ứng cao để duy trì sự tiếp xúc gần gũi với người chăm sóc đầu đời, bằng cách gắn bó với người chăm sóc, trẻ nhỏ đảm bảo được an toàn, thức ăn và cuối cùng là sống còn.

Bowlby đã đóng góp cho quan điểm của phân tâm học về những kinh nghiệm đầu thời thơ ấu ảnh hưởng quan trọng đến sự phát triển của đứa trẻ và những hành vi trong cuộc sống của chúng về sau này. Vì thế trong quản trị nhân lực mục đích được xác định của sự gắn bó là để duy trì sự gần gũi giữa người lao động với nhà quản trị. Ngoài ra, Bowlby tin rằng sự gắn bó do sự phát triển tạo thành, tạo điều kiện cho sự tồn tại. Sự gắn bó được định nghĩa như là một sự kiên định mạnh mẽ của một cá nhân với tổ chức và sự tham gia tích cực trong một tổ chức cụ thể (Mowday and Steers, 1979, P.

Sự gắn bó được định nghĩa như là trạng thái tâm lý của thành viên trong tổ chức, phản ánh mức độ cá nhân tiếp thu hay chấp nhận những đặc điểm của tổ chức (O’Reilly and Chatman,1986). Sự gắn bó là sự sẵn lòng dành hết nỗ lực cho tổ chức, sự gắn bó chặt chẽ với tổ chức và tìm kiếm để duy trì mối quan hệ với tổ chức (Kalleberg at al, 1996, P. Sự gắn bó là sự ràng buộc hay liên kết giữa các cá nhân và tổ chức (Mathieu and Zajac, 1990). Theo Meyer và Allen (1990) thì sự gắn bó là trạng thái tâm lý buộc chặt cá nhân với tổ chức.

Như vậy, có nhiều định nghĩa khác nhau về sự gắn bó của người lao động với tổ chức. Mỗi nhà nghiên cứu đều có cách nhìn, lý giải riêng qua các công trình nghiên cứu của họ. Nhưng tóm lại, sự gắn bó là một thái độ trung thành, niềm tin của người lao động với tổ chức. Để có thể đạt được sự cam kết gắn bó với tổ chức của người lao động tổ chức phải chú trọng việc xây dựng, thiết lập mối quan hệ tích cực giữa tổ chức và người lao động, đồng thời động viên khuyến khích người lao động coi trọng lòng trung thành, tận tụy với tổ chức.

Người lao động càng đánh giá cao việc 8 trở thành là một phần của tổ chức và tự hào là thành viên trong tổ chức, thì họ càng chắc chắn ở lại phát triển lâu dài cùng với tổ chức. Khái niệm ý định nghỉ việc Có nhiều khái niệm về nghỉ việc (Turnover) và ý định nghỉ việc (Turnover intention), chẳng hạn như theo Mobley (1977) cho rằng nghỉ việc (turnover) là 1 sự kiện trong 1 thời điểm cụ thể được đánh dấu bằng việc rời khỏi tổ chức. Theo Tett và Meyer (1993) thì nghỉ việc (turnover) được hiểu là việc chấm dứt làm việc của một cá nhân trong một tổ chức. Cũng theo Tett và Meyer (1993) thì nghỉ việc có 2 dạng: nghỉ việc tự nguyện (voluntary turnover) và nghỉ việc không tự nguyện (involuntary turnover).

Nghỉ việc tự nguyện là do người lao động quyết định tự nghỉ việc trong khi đó nghỉ việc không tự nguyện là do tổ chức quyết định chẳng hạn như trong trường hợp sa thải, cắt giảm nhân sự. Ý định nghỉ việc (hay dự định rời bỏ tổ chức) của nhân viên là ý định rời khỏi môi trường làm việc hiện tại để chuyển sang môi trường làm việc khác (Intention to leave), có một số nghiên cứu thì tác giả lại gọi là Turnover Intention, về mặt lý thuyết thì 2 khái niệm này có nghĩa giống nhau cũng là Dự định của một nhân viên muốn rời khỏi tổ chức. Còn theo Rahman và Nas (2013) cho rằng nghỉ việc (turnover) là việc nhân viên ra đi hẳn khỏi tổ chức. Theo Price (1997) thì nghỉ việc là sự di chuyển (movement) của cá nhân ra khỏi ranh giới mối quan hệ với tổ chức.

Ý định nghỉ việc đề cập đến ý định tự nguyện của một nhân viên rời bỏ một tổ chức (Mary L. Ý định nghỉ việc là sự phản ánh của của một khả năng rằng một cá nhân sẽ thay đổi công việc của anh hay chị ta trong một thời gian nhất định (Sousa- Poza & Henne Berger, 2002). Ý định nghỉ việc của nhân viên là ý định rời khỏi môi trường làm việc hiện tại sang môi trường làm việc khác (Võ Quốc Hưng và Cao Hào Thi, 2009). Ý định nghỉ việc được định nghĩa là sự xem xét một cách nghiêm túc về việc rời khỏi công việc hiện tại của một người (Mor Barak và các đồng sự, 2001).

9 Theo Lambert (2006) thì “Ý định nghỉ việc có ý thức của người lao động là biểu hiện cho một quá trình biến đổi trong nhận thức của người lao động. Nhận thức này xuất phát từ ý thức về bản thân và nhận thức về tổ chức, nghề nghiệp của người lao động”. Ý định nghỉ việc được đo lường sự gắn bó của họ với tổ chức, với công việc thể hiện dưới ba cấp độ: - Người lao động chuẩn bị chuyển công tác đến một tổ chức mới và hiện tại đang trong quá trình chuẩn bị bàn giao công việc. Mức độ gắn bó của người lao động với tổ chức trong trường hợp này rất thấp.

- Người người lao động đang tìm kiếm một công việc mới trong tương lai để chuyển công tác. Mức độ gắn bó của người lao động với tổ chức ở cấp độ trung bình. - Người người lao động đang muốn tìm kiếm một công việc mới. Mức độ gắn bó với tổ chức trong trường hợp này cao.

Nhìn chung, ý định nghỉ việc là việc một cá nhân rời khỏi nơi làm việc hiện tại và chuyển sang một nơi làm việc khác. Ý định nghỉ việc là một hành động có ý thức, có cân nhắc của người lao động khi rời khỏi tổ chức đang làm việc (Tett & Meyer, 1993). Theo Janet Cheng Lian Chew (2005) thì ý định nghỉ việc của nhân viên là “ý định rời khỏi môi trường làm việc hiện tại để chuyển sang môi trường làm việc khác”. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng thông thường nhân viên rời bỏ tổ chức vì khá nhiều lý do như: nghỉ hưu, chuyển chổ ở.

Nhưng lý do được cho rằng phổ biến nhất chính là khi nhân viên nhận thấy hành vi lãnh đạo không tốt hoặc không phù hợp, các vị trí không thách thức, cơ hội thăng tiến bị giới hạn, lương, thưởng là không tương xứng với công việc đảm nhận… (Accenture, 2001; Jardine và Amig, 2001). Wager (2003) chỉ ra rằng “những nhân viên trong tổ chức ít nghỉ việc hơn khi tổ chức ghi nhận những giá trị đóng góp của họ (như cơ hội thăng tiến, lương thưởng, chương trình ghi nhận nhân viên,…) cùng với hệ thống chia sẽ thông tin giữa các nhân viên với nhau và giữa nhân viên với cấp trên, sự đoàn kết trong nhóm làm việc 10 và cơ hội đào tạo và thăng tiến”. Bên cạnh đó tác giả cũng chỉ ra rằng những nhân viên lớn tuổi thường ít có ý định chuyển đổi công việc đang làm. Sự cam kết với tổ chức Cam kết tổ chức là “sức mạnh tương đối của sự gắn bó chặt chẽ và để hết tâm trí của một cá nhân vào một tố chức cụ thể” (Mowday và các cộng sự, 1979).

Theo đó, sự cam kết bao gồm sự đồng nhất, sự cố gắng và lòng trung thành. Khái niệm này nói đến mối quan hệ tích cực với tổ chức khiến họ luôn sẵng sàng đầu tư công sức để đóng góp cho sự thành công và phát triển của tổ chức. Steers (1977) xem xét cam kết tổ chức như là thái độ và ý định hành vi của nhân viên. Cụ thể hơn, cam kết tổ chức cho thấy “mong muốn thực hiện nỗ lực lớn chặt chẽ của tổ chức” (Steers, 1977).

Tuy nhiên, trên thực tế, không phải bất cứ nhân viên nào chủ doanh nghiệp cũng giữ bên cạnh mình, mà chỉ những nhân viên “làm được việc”, nói cách khác, họ là những nhân viên giỏi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ