Phân Tích Thực Trạng Sử Dụng Thuốc và Tự Chăm Sóc ở Bệnh Nhân Suy Tim Tâm Thu - BV Tim Hà Nội

Luận văn Thạc sĩ Dược học 2019: Phân tích thực trạng sử dụng thuốc, kiến thức, hành vi tự chăm sóc ở bệnh nhân suy tim tâm thu tại BV Tim Hà Nội.

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

109
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. TỔNG QUAN VỀ ĐIỀU TRỊ SUY TIM TÂM THU

1.1. Định nghĩa suy tim

1.2. Dịch tễ suy tim

1.3. Phân loại suy tim theo phân suất tống máu

1.4. Triệu chứng và dấu hiệu của suy tim

1.5. Điều trị suy tim tâm thu

1.5.1. Các nhóm thuốc được khuyến cáo trên tất cả bệnh nhân suy tim tâm thu

1.5.2. Các nhóm thuốc được khuyến cáo trên bệnh nhân suy tim tâm thu có triệu chứng

1.5.3. Các thuốc không có lợi ích rõ ràng trên bệnh nhân suy tim tâm thu còn triệu chứng

1.5.4. Thuốc không được khuyến cáo trên bệnh nhân suy tim tâm thu

2. TỔNG QUAN VỀ HÀNH VI TỰ CHĂM SÓC VÀ KIẾN THỨC CỦA BỆNH NHÂN SUY TIM

2.1. Hành vi tự chăm sóc của bệnh nhân suy tim

2.2. Kiến thức của bệnh nhân suy tim

2.3. Một số bộ công cụ đánh giá hành vi tự chăm sóc và kiến thức của bệnh nhân suy tim

3. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU VỀ SỬ DỤNG THUỐC, KIẾN THỨC VÀ HÀNH VI TỰ CHĂM SÓC CỦA BỆNH NHÂN SUY TIM TÂM THU

3.1. Nghiên cứu về thực trạng sử dụng thuốc trên bệnh nhân suy tim tâm thu

3.2. Nghiên cứu đánh giá kiến thức và hành vi tự chăm sóc của bệnh nhân suy tim

4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

4.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn

4.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ

4.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4.2.1. Quy trình nghiên cứu giải quyết mục tiêu 1

4.2.2. Quy trình nghiên cứu giải quyết mục tiêu 2

4.3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

4.3.1. Phân tích thực trạng sử dụng thuốc trên bệnh nhân suy tim tâm thu trong chương trình quản lý suy tim ngoại trú

4.3.2. Phân tích đặc điểm kiến thức, hành vi tự chăm sóc của bệnh nhân suy tim tâm thu trong chương trình quản lý suy tim ngoại trú tại bệnh viện Tim Hà Nội

4.4. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ

4.4.1. Chống chỉ định các thuốc ACEI/ARB và BB

4.4.2. Liều đích các thuốc điều trị suy tim

4.4.3. Công thức tính mức lọc cầu thận ước tính (eGFR)

4.4.4. Lí do bệnh nhân không được tăng liều các thuốc điều trị suy tim

4.4.5. Đánh giá hành vi tự chăm sóc của bệnh nhân suy tim

4.4.6. Đánh giá kiến thức của bệnh nhân suy tim ngoại trú

4.4.7. Đánh giá tuân thủ dùng thuốc của bệnh nhân

4.4.8. Một số quy ước khác trong nghiên cứu

4.5. XỬ LÝ SỐ LIỆU

5. PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG SỬ DỤNG THUỐC TRÊN BỆNH NHÂN SUY TIM TÂM THU TRONG CHƯƠNG TRÌNH QUẢN LÝ NGOẠI TRÚ

5.1. Đặc điểm chung của bệnh nhân trong nghiên cứu

5.2. Đặc điểm sử dụng thuốc điều trị suy tim từ T1 đến T12

5.3. Phân tích chỉ định các nhóm thuốc được khuyến cáo trên bệnh nhân suy tim tâm thu

5.4. Phân tích tính tiếp nối trong lựa chọn thuốc điều trị suy tim từ T1 đến T12

5.5. Phân tích liều các thuốc điều trị suy tim trên bệnh nhân suy tim tâm thu

6. ĐÁNH GIÁ KIẾN THỨC VÀ HÀNH VI TỰ CHĂM SÓC CỦA BỆNH NHÂN SUY TIM TÂM THU TRONG CHƯƠNG TRÌNH QUẢN LÝ NGOẠI TRÚ

6.1. Đánh giá hành vi tự chăm sóc của bệnh nhân suy tim

6.2. Đánh giá kiến thức của bệnh nhân suy tim

6.3. Phân tích tương quan giữa kiến thức và hành vi tự chăm sóc của bệnh nhân suy tim

6.4. Đánh giá tuân thủ dùng thuốc của bệnh nhân suy tim

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về Suy Tim Tâm Thu Khái niệm tầm quan trọng cần biết

Suy tim là một hội chứng lâm sàng phức tạp, hậu quả của nhiều bệnh lý tim mạch khác nhau. Trong đó, suy tim tâm thu (Heart failure with reduced ejection fraction – HFrEF), định nghĩa là suy tim với phân suất tống máu thất trái (LVEF) giảm (< 40%), đang trở thành vấn đề sức khỏe toàn cầu. Hội Tim mạch Mỹ báo cáo 5,1 triệu người mắc suy tim tại Mỹ, với khoảng 650.000 ca mới mỗi năm. Tỷ lệ này tăng cao ở người trên 65 tuổi [tr. 2-3].

Tại Việt Nam, dù chưa có thống kê chính thức, ước tính có khoảng 320.000 đến 1,6 triệu người mắc bệnh suy tim, tương đương 1-1,5% dân số. Chi phí điều trị suy tim tại Việt Nam ước tính lên tới 96 triệu USD/năm, đặt ra gánh nặng lớn cho y tế và xã hội [tr. 3]. Việc hiểu rõ suy tim tâm thu, từ khái niệm đến thực trạng điều trịtự chăm sóc, là yếu tố then chốt để cải thiện chất lượng cuộc sống suy tim và giảm tỷ lệ tử vong. Các khuyến cáo điều trị hiện nay tập trung mạnh vào đối tượng bệnh nhân suy tim tâm thu do có nhiều bằng chứng từ các thử nghiệm lâm sàng [tr. 2].

1.1. Suy Tim Tâm Thu là gì Định nghĩa và phân loại chính xác

Suy tim tâm thu được định nghĩa là tình trạng tâm thất không đủ khả năng tống máu, dẫn đến giảm cung lượng tim. Theo hướng dẫn của Hội Tim mạch học Việt Nam 2015 và Hội Tim mạch châu Âu 2016, suy tim là một hội chứng lâm sàng phức tạp đặc trưng bởi các triệu chứng điển hình như khó thở, phù, mệt mỏi, đi kèm với các dấu hiệu bất thường về cấu trúc hoặc chức năng tim [tr. 3].

Phân loại suy tim dựa trên phân suất tống máu thất trái (LVEF) trên siêu âm tim là tiêu chuẩn quan trọng [tr. 4]:

  • Suy tim phân suất tống máu giảm (HFrEF): LVEF < 40%. Đây chính là suy tim tâm thu.
  • Suy tim phân suất tống máu tầm trung (HFmrEF): LVEF 40 – 49%.
  • Suy tim phân suất tống máu bảo tồn (HFpEF): LVEF ≥ 50%. Đây thường được gọi là suy tim tâm trương hoặc rối loạn chức năng tâm trương.

Việc phát hiện sớm các bất thường cấu trúc hoặc chức năng tim, ngay cả khi chưa có triệu chứng, đóng vai trò quan trọng trong tiên lượng suy tim tâm thu. Khởi đầu điều trị suy tim tâm thu sớm giúp giảm tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân suy giảm chức năng thất trái không triệu chứng [tr. 3].

1.2. Thực trạng dịch tễ suy tim tâm thu Gánh nặng toàn cầu và Việt Nam

Dịch tễ suy tim cho thấy bệnh có xu hướng gia tăng đáng kể, đặc biệt ở người cao tuổi. Tại Mỹ, tỷ lệ mắc mới suy tim ổn định ở mức 650.000 ca mỗi năm, trong đó bệnh nhân trên 65 tuổi chiếm đa số [tr. 3]. Tại châu Âu, tỷ lệ này dao động từ 1-2% dân số trưởng thành và vượt 10% ở người trên 70 tuổi. Nguy cơ mắc suy tim ở tuổi 55 đối với nam giới là 33% và nữ giới là 28% [tr. 3].

Ở Việt Nam, thực trạng suy tim cũng rất đáng lo ngại. Đặc điểm dịch tễ có phần khác biệt so với các nước phát triển. Ngoài các nguyên nhân phổ biến như tăng huyết áp, bệnh mạch vành, đái tháo đường, Việt Nam còn đối mặt với suy tim do các bệnh lý nhiễm trùng, bệnh van tim do thấp tim [tr. 4]. Do đó, bệnh nhân suy tim tại Việt Nam thường được phát hiện ở độ tuổi trẻ hơn và thường nhập viện trong tình trạng nặng, cần điều trị suy tim tâm thu khẩn cấp. Gánh nặng kinh tế từ chi phí điều trị suy tim hàng năm tại Việt Nam cũng là một thách thức lớn, cần các giải pháp quản lý hiệu quả và phòng ngừa suy tim tâm thu kịp thời.

II. Triệu chứng Thách thức chẩn đoán Suy Tim Tâm Thu hiệu quả

Việc nhận biết sớm triệu chứng suy tim tâm thu có vai trò quan trọng trong việc theo dõi đáp ứng điều trị và ổn định bệnh. Tuy nhiên, các triệu chứng này thường không đặc hiệu, gây khó khăn trong việc phân biệt suy tim tâm thu với các bệnh lý khác. Đặc biệt, ở nhóm bệnh nhân cao tuổi, béo phì hoặc có bệnh phổi mạn tính, việc xác định các dấu hiệu lâm sàng càng trở nên phức tạp [tr. 4].

Thách thức trong chẩn đoán suy tim tâm thu đòi hỏi sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng, cận lâm sàng và kinh nghiệm của bác sĩ. Một trong những công cụ không thể thiếu là siêu âm tim suy tim, giúp đánh giá chính xác phân suất tống máu thất trái (LVEF) để xác định loại suy tim. Việc chẩn đoán suy tim tâm thu chính xác và kịp thời là nền tảng để thiết lập phác đồ điều trị suy tim tâm thu phù hợp, cải thiện tiên lượng suy tim tâm thuchất lượng cuộc sống suy tim cho người bệnh.

2.1. Nhận diện triệu chứng suy tim tâm thu Dấu hiệu điển hình và ít đặc hiệu

Triệu chứng suy tim tâm thu thường bao gồm các dấu hiệu điển hình như khó thở (đặc biệt khó thở khi gắng sức, khó thở tư thế, khó thở kịch phát về đêm), giảm dung nạp gắng sức, mệt mỏi và phù chân. Các dấu hiệu đặc hiệu có thể bao gồm tĩnh mạch cảnh nổi, phản hồi gan-cảnh dương tính và tiếng tim thứ ba (tiếng ngựa phi).

Tuy nhiên, nhiều bệnh nhân có thể biểu hiện các triệu chứng ít điển hình hơn như ho về đêm, thở khò khè, cảm giác nặng bụng, chán ăn, lẫn lộn (đặc biệt ở người cao tuổi), trầm cảm, đánh trống ngực, choáng váng hoặc ngất. Các dấu hiệu ít đặc hiệu như tăng cân nhanh (> 2 kg/tuần) do phù phổi suy tim tâm thu hoặc phù ngoại biên, ran phổi, tràn dịch màng phổi, nhịp tim nhanh cũng thường gặp [tr. 4-5]. Nhận diện sớm các dấu hiệu này giúp bệnh nhân kịp thời tìm đến sự hỗ trợ y tế và điều chỉnh điều trị suy tim tâm thu.

2.2. Khó khăn trong chẩn đoán suy tim tâm thu Vai trò của siêu âm tim

Chẩn đoán suy tim tâm thu gặp nhiều khó khăn do các triệu chứng không đặc hiệu và có thể trùng lặp với nhiều bệnh lý khác. Đặc biệt, ở bệnh nhân cao tuổi, béo phì hoặc có các bệnh lý nền như bệnh phổi mạn tính, việc đánh giá lâm sàng càng trở nên phức tạp [tr. 4].

Siêu âm tim suy tim đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong chẩn đoán suy tim tâm thu. Siêu âm tim cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc và chức năng tim, đặc biệt là đo lường phân suất tống máu thất trái (LVEF). Một LVEF dưới 40% là tiêu chuẩn để xác định HFrEF, tức suy tim tâm thu [tr. 4]. Ngoài ra, siêu âm còn giúp đánh giá rối loạn chức năng tâm trương, kích thước và chức năng các buồng tim, sự hiện diện của phì đại thất trái hoặc các dấu hiệu gợi ý xơ hóa cơ tim, góp phần toàn diện vào quá trình chẩn đoán suy tim tâm thu và loại trừ các nguyên nhân khác.

III. Phác đồ điều trị Suy Tim Tâm Thu Cập nhật ứng dụng lâm sàng

Mục tiêu chính của điều trị suy tim tâm thu là cải thiện triệu chứng lâm sàng, nâng cao chất lượng cuộc sống suy tim, ngăn ngừa nhập viện và giảm tỷ lệ tử vong [tr. 5]. Hầu hết các khuyến cáo hiện nay đều tập trung vào bệnh nhân suy tim tâm thu (HFrEF) do có nhiều bằng chứng từ các thử nghiệm lâm sàng lớn. Các phác đồ điều trị suy tim tâm thu được cập nhật liên tục, tích hợp các nhóm thuốc điều trị suy tim tâm thu đã chứng minh hiệu quả giảm tử vong.

Việc ứng dụng lâm sàng đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về từng loại thuốc, liều lượng, chống chỉ định và tác dụng không mong muốn. Một cách tiếp cận điều trị đa phương thức, kết hợp các nhóm thuốc nền tảng và các liệu pháp mới, là yếu tố then chốt để tối ưu hóa kết quả cho người bệnh. Sự tuân thủ phác đồ điều trị suy tim tâm thu từ cả bác sĩ và bệnh nhân là yếu tố quyết định hiệu quả dài hạn của quá trình điều trị.

3.1. Các nhóm thuốc điều trị cốt lõi ACEI ARB BB và MRA cho suy tim tâm thu

Ba nhóm thuốc điều trị suy tim tâm thu cốt lõi được khuyến cáo cho hầu hết bệnh nhân HFrEF là thuốc ức chế men chuyển suy tim (ACEI), thuốc chẹn beta suy tim (BB) và MRA suy tim (đối kháng thụ thể mineralocorticoid). Các nhóm này đã chứng minh hiệu quả giảm tỷ lệ tử vong và nhập viện [tr. 5].

  • ACEI: Được khuyến cáo cho tất cả bệnh nhân suy tim tâm thu, khởi đầu liều thấp và tăng dần đến liều đích hoặc liều tối đa dung nạp (ví dụ: Enalapril 20 mg x 2 lần/ngày, Captopril 50 mg x 3 lần/ngày). Cần theo dõi creatinin và kali máu [tr. 7-8].
  • BB: Gồm bisoprolol, metoprolol succinat, nebivolol và carvedilol, cũng được khuyến cáo cho tất cả bệnh nhân suy tim tâm thu ổn định. Khởi đầu liều thấp, tăng dần đến liều đích (ví dụ: Bisoprolol 10 mg/ngày, Carvedilol 25 mg x 2 lần/ngày). Cần theo dõi nhịp tim và huyết áp [tr. 9-10].
  • MRA: Được thêm vào cho bệnh nhân vẫn còn triệu chứng mặc dù đã dùng liều tối đa ACEI/ARB và BB, với LVEF ≤ 35% (ví dụ: Spironolacton 50 mg/ngày). Chống chỉ định khi tăng kali máu hoặc suy giảm chức năng thận nặng [tr. 11].

Thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB suy tim) là lựa chọn thay thế cho bệnh nhân không dung nạp ACEI [tr. 5, 14].

3.2. Thuốc điều trị mới và lợi tiểu Tối ưu hóa phác đồ giảm triệu chứng

Bên cạnh các nhóm thuốc nền tảng, lợi tiểu suy tim đóng vai trò thiết yếu trong việc quản lý các dấu hiệu và triệu chứng quá tải dịch, như phù phổi suy tim tâm thu hoặc phù ngoại biên. Thuốc lợi tiểu quai (ví dụ: Furosemid 20-240 mg/ngày) thường được ưu tiên do tác dụng nhanh và mạnh. Liều được điều chỉnh dựa trên trọng lượng cơ thể và tình trạng dịch của bệnh nhân [tr. 12].

Các nhóm thuốc điều trị suy tim tâm thu mới hơn đã mang lại những bước tiến đáng kể:

  • Thuốc ức chế thụ thể angiotensin và neprilysin (ARNI suy tim): Sacubitril/Valsartan, đã chứng minh vượt trội so với Enalapril trong việc giảm tỷ lệ nhập viện và tử vong do tim mạch ở bệnh nhân HFrEF [tr. 13].
  • Chẹn kênh If: Ivabradin, được chỉ định cho bệnh nhân HFrEF có nhịp xoang ≥ 70 lần/phút, đã dùng liều tối đa ACEI/ARB, BB và MRA, giúp giảm tỷ lệ tử vong và nhập viện [tr. 13].

Các liệu pháp này giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị suy tim tâm thu, mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân.

IV. Bí quyết tự chăm sóc Suy Tim Tâm Thu Nâng cao chất lượng cuộc sống

Tự chăm sóc suy tim tâm thu là yếu tố then chốt trong quản lý bệnh ngoại trú, giúp giảm nguy cơ nhập viện và cải thiện chất lượng cuộc sống suy tim. Hành vi này bao gồm nhiều khía cạnh như tuân thủ dùng thuốc, theo dõi triệu chứng, duy trì chế độ ăn lành mạnh và tập luyện thể dục phù hợp [tr. 15].

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc thực hiện tốt các hành vi tự chăm sóc suy tim tâm thu có thể giảm 20% nguy cơ tử vong và nhập viện so với những bệnh nhân không tuân thủ [tr. 16]. Kiến thức và hành vi của bệnh nhân có mối tương quan chặt chẽ. Do đó, việc giáo dục và tư vấn cho người bệnh về suy tim tâm thu là cần thiết để họ có thể chủ động hơn trong việc quản lý tình trạng sức khỏe của mình, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị suy tim tâm thu.

4.1. Chế độ ăn và tập luyện cho người suy tim tâm thu Hướng dẫn chi tiết

Chế độ ăn cho người suy tim tâm thu cần tập trung vào việc hạn chế muối/natri (< 2g/ngày) để giảm tình trạng quá tải dịch, phù phổi và phù ngoại biên [tr. 17]. Bệnh nhân cần hiểu mối liên quan giữa lượng muối ăn vào và tình trạng ứ dịch, nhận biết các thực phẩm chứa nhiều muối. Hạn chế lượng dịch đưa vào cơ thể (1,5-2L/ngày) cũng quan trọng, đặc biệt ở bệnh nhân suy tim mức độ nặng, giúp giảm triệu chứng [tr. 18].

Tập thể dục cho người suy tim tâm thu thường xuyên giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống suy tim. Bệnh nhân nên bắt đầu với cường độ nhẹ, từ 30 phút/ngày, 5-7 ngày/tuần, sau đó tăng dần khi lâm sàng ổn định [tr. 18]. Việc duy trì hoạt động thể chất giúp tăng cường sức khỏe tim mạch và giảm mệt mỏi.

4.2. Quản lý thuốc và dấu hiệu suy tim tại nhà Kiến thức vàng cho bệnh nhân

Tuân thủ dùng thuốc là hành vi tự chăm sóc suy tim tâm thu cơ bản nhất. Bệnh nhân cần hiểu rõ chỉ định, liều dùng và tác dụng không mong muốn của các thuốc điều trị suy tim tâm thu (ACEI/ARB, BB, MRA, lợi tiểu), tránh tự ý ngừng thuốc [tr. 16].

Theo dõi và nhận biết dấu hiệu, triệu chứng suy tim tại nhà cũng rất quan trọng. Bệnh nhân nên kiểm tra cân nặng hàng ngày và nhận biết sự tăng cân nhanh chóng (ví dụ: > 2kg/tuần) có thể báo hiệu quá tải dịch hoặc phù phổi suy tim tâm thu. Các dấu hiệu khác như khó thở tăng dần, phù chân tăng cũng cần được báo ngay cho nhân viên y tế [tr. 17]. Ngoài ra, việc kiểm soát huyết áp suy tim tâm thukiểm soát tiểu đường suy tim tâm thu là nền tảng trong quản lý bệnh lý nền, giúp ổn định tình trạng chung của bệnh nhân.

V. Thực trạng Giải pháp quản lý Suy Tim Tâm Thu Từ nghiên cứu đến ứng dụng

Nghiên cứu về thực trạng điều trị suy tim tâm thutự chăm sóc đã chỉ ra những khoảng trống đáng kể giữa khuyến cáo và thực hành lâm sàng. Mặc dù có các hướng dẫn điều trị dựa trên bằng chứng, tỷ lệ bệnh nhân suy tim tâm thu được sử dụng các thuốc ức chế men chuyển (ACEI)/ thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB), thuốc chẹn beta (BB), MRA với liều đích còn thấp [tr. 2]. Bên cạnh đó, kiến thức và hành vi tự chăm sóc của bệnh nhân cũng là một vấn đề cần quan tâm.

Kết quả từ các nghiên cứu thực tế cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thách thức trong quản lý suy tim tâm thu, từ đó đưa ra các giải pháp thiết thực nhằm cải thiện hiệu quả điều trị và nâng cao sự chủ động của bệnh nhân. Đây là bước quan trọng để chuyển đổi từ kết quả nghiên cứu thành ứng dụng lâm sàng hiệu quả, góp phần tối ưu hóa phác đồ điều trị suy tim tâm thu.

5.1. Phân tích thực trạng sử dụng thuốc và kiến thức tự chăm sóc của bệnh nhân

Nghiên cứu QUALIFY trên 6.669 bệnh nhân HFrEF cho thấy 22% bệnh nhân không được chỉ định ACEI/ARB, BB hoặc MRA mà không có chống chỉ định. Chỉ 23% bệnh nhân đạt liều đích ACEI/ARB và BB [tr. 23]. Nghiên cứu TSOC-HFrEF tại Đài Loan cũng ghi nhận tỷ lệ đạt liều đích ACEI/ARB và BB chỉ lần lượt là 25% và 40% [tr. 23].

Tại Bệnh viện Tim Hà Nội, nghiên cứu của Reyes (2016) cho thấy 90% bệnh nhân được chỉ định ACEI/ARB, nhưng chỉ 40% được chỉ định BB [tr. 23]. Luận văn của Nguyễn Hữu Duy (2019) tại Bệnh viện Tim Hà Nội cho thấy các nhóm thuốc như furosemid (93,1%), ACEI/ARB (96,7%), BB (95,5%) và MRA (92,1%) thường được kê đơn. Tuy nhiên, một tỷ lệ nhất định các thuốc ACEI/ARB chưa được phê duyệt chỉ định cho suy tim vẫn được sử dụng [tr. 38].

Về kiến thức và hành vi tự chăm sóc, nghiên cứu Trần Thị Ngọc Anh (2016) chỉ ra 88,5% bệnh nhân biết về chế độ ăn ít muối nhưng chỉ 60,5% thực hành. Chỉ 19% hiểu vai trò theo dõi cân nặng hàng ngày và chỉ 8% thực sự theo dõi [tr. 23]. Nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Huyền cũng chỉ ra tỷ lệ lớn bệnh nhân có hành vi tự chăm sóckiến thức về suy tim kém (59,9% và 65,9%) và có mối tương quan giữa hai yếu tố này [tr. 24].

5.2. Cải thiện tuân thủ điều trị và tự chăm sóc Kiến nghị từ nghiên cứu

Để cải thiện thực trạng điều trị suy tim tâm thu, các nghiên cứu đều kiến nghị tăng cường giáo dục bệnh nhân. Cần nâng cao kiến thức của bệnh nhân suy tim về bệnh lý, tác dụng của thuốc điều trị suy tim tâm thu, liều lượng, tác dụng phụ và tầm quan trọng của việc tuân thủ dùng thuốc lâu dài [tr. 16].

Chương trình quản lý suy tim ngoại trú tại Bệnh viện Tim Hà Nội, với các hoạt động như phòng khám chuyên biệt, hệ thống bệnh án điện tử, tư vấn giáo dục thường quy và đường dây nóng, là một mô hình tích cực cần được nhân rộng [tr. 2]. Việc áp dụng các bộ công cụ đánh giá hành vi tự chăm sóc (EHFScB-9) và kiến thức của bệnh nhân suy tim (DHFKS) giúp xác định những lĩnh vực cần can thiệp cụ thể [tr. 20-22]. Mục tiêu là giúp bệnh nhân chủ động hơn trong việc theo dõi triệu chứng suy tim tâm thu, điều chỉnh chế độ ăn cho người suy tim tâm thu, và duy trì tập thể dục cho người suy tim tâm thu, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống suy tim.

VI. Tương lai điều trị Suy Tim Tâm Thu Hướng đi mới và các khuyến nghị

Quản lý suy tim tâm thu đang không ngừng phát triển, với những tiến bộ vượt bậc trong cả liệu pháp dược lý và chiến lược tự chăm sóc. Tương lai của điều trị suy tim tâm thu hứa hẹn sẽ tối ưu hóa hơn nữa các phác đồ điều trị suy tim tâm thu hiện có và tích hợp các phương pháp điều trị mới, hướng tới cá thể hóa và nâng cao tiên lượng suy tim tâm thu cho từng bệnh nhân.

Bên cạnh đó, vai trò của bệnh nhân trong quá trình điều trị ngày càng được nhấn mạnh. Nâng cao kiến thức và hành vi tự chăm sóc không chỉ giúp cải thiện hiệu quả điều trị mà còn góp phần giảm gánh nặng y tế, tạo tiền đề cho một cuộc sống khỏe mạnh và chất lượng hơn cho người bệnh suy tim tâm thu. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhân viên y tế, bệnh nhân và gia đình là chìa khóa để đạt được mục tiêu này.

6.1. Tiềm năng của các liệu pháp mới Cải thiện tiên lượng suy tim tâm thu

Trong những năm gần đây, đã có những đột phá đáng kể trong điều trị suy tim tâm thu. Mặc dù luận văn tập trung vào các khuyến cáo trước năm 2019, nhưng các nhóm thuốc mới như SGLT2i suy tim (Sodium-Glucose Cotransporter-2 inhibitors) đã chứng minh hiệu quả vượt trội trong việc cải thiện tiên lượng suy tim tâm thu và giảm tỷ lệ nhập viện ở cả bệnh nhân HFrEF và HFpEF.

Các nghiên cứu tiếp tục khám phá các mục tiêu điều trị mới, bao gồm các liệu pháp chống xơ hóa cơ tim và điều hòa miễn dịch. Mục tiêu là phát triển các phương pháp điều trị cá thể hóa hơn, dựa trên đặc điểm di truyền và sinh học của từng bệnh nhân. Việc phòng ngừa suy tim tâm thu thông qua quản lý tích cực các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh mạch vành từ giai đoạn sớm cũng là một trọng tâm quan trọng của tương lai y học.

6.2. Nâng cao vai trò tự chăm sóc Chìa khóa cho chất lượng cuộc sống bền vững

Để đạt được chất lượng cuộc sống suy tim bền vững, việc trao quyền và nâng cao khả năng tự chăm sóc suy tim tâm thu cho bệnh nhân là vô cùng cần thiết. Điều này bao gồm việc cải thiện kiến thức của bệnh nhân suy tim thông qua các chương trình giáo dục y tế toàn diện, giúp họ hiểu rõ hơn về bệnh lý, các triệu chứng suy tim tâm thu, và cách quản lý thuốc, chế độ ăn cho người suy tim tâm thutập thể dục cho người suy tim tâm thu.

Việc xây dựng một hệ thống hỗ trợ liên tục, nơi bệnh nhân có thể dễ dàng tiếp cận thông tin và tư vấn y tế, sẽ giúp họ chủ động hơn trong việc theo dõi sức khỏe và phản ứng kịp thời với các thay đổi. Sự tham gia tích cực của bệnh nhân vào quá trình điều trị không chỉ giúp giảm tỷ lệ tái nhập viện mà còn cải thiện đáng kể tinh thần và thể chất, từ đó nâng cao toàn diện chất lượng cuộc sống suy tim.

27/09/2025
Hà nội nguyễn hữu duy phân tích thực trạng sử dụng thuốc kiến thức và hành vi tự chăm sóc của bệnh nhân suy tim tâm thu trong chương trình quản lý suy tim ngoại trú tại bệnh viện tim hà nội luận văn thạc sĩ dược học hà nội 2019 bộ giáo dục và đào tạo bộ

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Suy tim là hội chứng phức tạp, hậu quả của nhiều bệnh lý khác nhau như bệnh cơ tim, bệnh mạch vành, tăng huyết áp…Hiện nay, suy tim đang trở thành vấn đề quan tâm lớn với các quốc gia do số lượng bệnh nhân suy tim có xu hướng tăng lên và gánh nặng bệnh tật do suy tim gây ra. Báo cáo của hội tim mạch Mỹ cho thấy số lượng bệnh nhân suy tim tại Mỹ khoảng 5,1 triệu người [23]. Tỷ lệ mắc suy tim ở châu Âu chiếm xấp xỉ 1 – 2% dân số trưởng thành và tăng lên trên 10% đối với người trên 70 tuổi [49]. Tại Viêt Nam, tuy chưa có thống kê chính thức nhưng ước tính có khoảng 320 000 đến 1,6 triệu người mắc bệnh suy tim, khoảng 1 – 1,5% dân số.

Ước tính chi phí điều trị suy tim tại nước ta lên tới 96 triệu USD/năm [98]. Phần lớn khuyến cáo điều trị tập trung vào bệnh nhân suy tim tâm thu do các thử nghiệm lâm sàng thường lựa chọn bệnh nhân suy tim tâm thu là đối tượng nghiên cứu. Hiện nay, các hướng dẫn điều trị tương đối thống nhất về lựa chọn thuốc và liều đích của các thuốc điều trị suy tim trên đối tượng bệnh nhân này. Bên cạnh sử dụng thuốc dựa trên bằng chứng, hành vi tự chăm sóc đóng vai trò quan trọng trong quản lý suy tim ngoại trú.

Quy trình chuyên môn chẩn đoán và điều trị suy tim mạn tính của Bộ Y tế năm 2016 nhấn mạnh vai trò của kỹ năng và hành vi tự chăm sóc của bệnh nhân trong quản lý suy tim ngoại trú [2]. Mặc dù đã có hướng dẫn điều trị dựa trên bằng chứng tuy nhiên tỷ lệ bệnh nhân suy tim được sử dụng các thuốc ức chế men chuyển/chẹn thụ thể angiotensin (ACEI/ARB), chẹn beta (BB), đối kháng minelarocorticoid (MRA) và tỷ lệ bệnh nhân sử dụng các thuốc trên với liều đích khuyến cáo còn tương đối thấp. Nghiên cứu TSOC – HFrEF tại Đài Loan cho thấy khoảng 60% bệnh nhân suy tim tâm thu được chỉ định các thuốc ACEI/ARB và BB và chỉ một nửa số bệnh nhân sử dụng ACEI/ARB, BB được dùng liều đích [12]. Phân tích gộp trên 14 354 bệnh nhân suy tim cho thấy chỉ có ½ bệnh nhân suy tim tâm thu được sử dụng liều ACEI/ARB > 50% liều đích và 1⁄3 bệnh nhân suy tim tâm thu được sử dụng liều BB > 50% liều đích khuyến cáo [18].

Đối với hành vi tự chăm sóc, dữ liệu từ những nghiên cứu lớn cho thấy có tới 60% bệnh nhân suy tim không tuân thủ dùng thuốc và 80% bệnh nhân 1 suy tim không tuân thủ các khuyến cáo điều trị về chế độ ăn, thay đổi lối sống [15], [78]. Như vậy, quản lý bệnh nhân suy tim ngoại trú còn rất nhiều vấn đề cần quan tâm, từ việc kê đơn tuân thủ hướng dẫn điều trị tới hành vi tự chăm sóc của bệnh nhân. Chương trình quản lý suy tim ngoại trú tại bệnh viện Tim Hà Nội đang quản lý một số lượng bệnh nhân suy tim tâm thu. Một số hoạt động trong chương trình được triển khai như thành lập phòng khám quản lý suy tim, bước đầu xây dựng hệ thống bệnh án điện tử, tổ chức thường quy các buổi tư vấn giáo dục bệnh nhân hay thiết lập đường dây điện thoại để bệnh nhân liên lạc khi cần tư vấn của nhân viên y tế.

Để tổng kết một số kết quả của chương trình quản lý suy tim ngoại trú tại bệnh viện, nhóm nghiên cứu thực hiện đề tài: “Phân tích thực trạng sử dụng thuốc, kiến thức và hành vi tự chăm sóc của bệnh nhân suy tim tâm thu trong chương trình quản lý suy tim ngoại trú tại bệnh viện Tim Hà Nội” với 2 mục tiêu: 1. Phân tích thực trạng sử dụng thuốc trên bệnh nhân suy tim tâm thu trong chương trình quản lý suy tim ngoại trú. Đánh giá kiến thức, hành vi tự chăm sóc và tuân thủ dùng thuốc của bệnh nhân suy tim tâm thu trong chương trình quản lý suy tim ngoại trú. TỔNG QUAN VỀ ĐIỀU TRỊ SUY TIM TÂM THU 1.

Định nghĩa suy tim Theo Khuyến cáo về chẩn đoán và điều trị suy tim 2015 của Hội Tim mạch học Việt Nam: “suy tim là một hội chứng lâm sàng phức tạp, là hậu quả của những tổn thương thực thể hay rối loạn chức năng của quả tim dẫn đến tâm thất không đủ khả năng tiếp nhận máu (suy tim tâm trương) hoặc tống máu (suy tim tâm thu)”[4]. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị suy tim của Hội tim mạch học châu Âu năm 2016 định nghĩa: “suy tim là một hội chứng lâm sàng đặc trưng bởi các triệu chứng điển hình (như khó thở, phù mắt cá chân và mệt mỏi), có thể kèm theo một số dấu hiệu (như tăng áp lực tĩnh mạch, phù ngoại vi) gây ra do các bất thường về cấu trúc và/hoặc chức năng của tim, kết quả làm giảm cung lượng tim và tăng áp lực trong tim khi nghỉ ngơi hoặc căng thẳng”[55]. Các định nghĩa hiện nay về suy tim vẫn tập trung vào giai đoạn bệnh nhân có triệu chứng lâm sàng. Trước khi xuất hiện các triệu chứng lâm sàng này, bệnh nhân có thể có các bất thường về cấu trúc hoặc chức năng của tim (như giảm chức năng thất trái) mà không có kèm theo triệu chứng.

Việc phát hiện các dấu hiệu này đóng vai trò quan trọng bởi chúng liên quan tới tiên lượng của bệnh nhân. Khởi đầu điều trị sớm khi phát hiện ra các bất thường này làm giảm tỷ lệ tử vong trên bệnh nhân suy giảm chức năng thất trái nhưng không có triệu chứng [55]. Dịch tễ suy tim Báo cáo của Hội tim mạch Mỹ ước tính số bệnh nhân suy tim tại Mỹ là 5,1 triệu người [23]. Tỷ lệ bệnh nhân suy tim mới mắc tương đối ổn định trong các năm trở lại đây với khoảng 650 000 ca/năm.

Suy tim thường gặp ở bệnh nhân cao tuổi (> 65 tuổi) và tỷ lệ mắc mới suy tim cũng tăng theo tuổi. Mặc dù đã được cải thiện nhưng tỷ lệ tử vong do suy tim sau 5 năm vẫn ở mức 50%. Suy tim là nguyên nhân chính của hơn một triệu trường hợp nhập viện mỗi năm tại Mỹ [92]. 3 Tại châu Âu, bệnh nhân suy tim chiếm xấp xỉ 1 – 2% dân số trưởng thành.

Tỷ lệ này tăng lên trên 10% ở người cao tuổi (> 70 tuổi) [49]. Nguy cơ mắc suy tim ở độ tuổi 55 đối với nam và nữ lần lượt là 33% và 28% [9]. Ở Việt Nam, tuy chưa có thống kê chính thức nhưng ước tính có khoảng 320.000 đến 1,6 triệu người mắc bệnh suy tim. Nếu như ở các nước đã phát triển, suy tim là hậu quả cuối cùng của các bệnh tim mạch (tăng huyết áp, bệnh mạch vành), đái tháo đường, COPD thì ở Việt Nam có thêm đặc điểm là suy tim do các bệnh lý lây nhiễm, bệnh van tim do thấp tim… Do đó, bệnh nhân suy tim Việt Nam thường trẻ hơn và thường chỉ được phát hiện khi nhập viện trong tình trạng khó thở nặng.

Ước tính chi phí điều trị suy tim tại nước ta lên tới 96 triệu USD/năm [98]. Phân loại suy tim theo phân suất tống máu Bệnh nhân suy tim được phân loại dựa vào phân suất tống máu thất trái (LVEF) trên siêu âm tim [55]: - Suy tim phân suất tống máu giảm (HFrEF): LVEF < 40%. - Suy tim phân suất tống máu tầm trung (HFmrEF): LVEF 40 – 49%. - Suy tim phân suất tống máu bảo tồn (HFpEF): LVEF ≥ 50% Suy tim phân suất tống máu giảm (HFrEF) được gọi là suy tim tâm thu và suy tim phân suất tống máu bảo tồn (HFpEF) được gọi là suy tim tâm trương [4].

Triệu chứng và dấu hiệu của suy tim Triệu chứng và dấu hiệu của suy tim thường không đặc hiệu nên không giúp phân biệt giữa suy tim với chẩn đoán khác. Tuy nhiên chúng có vai trò quan trọng trong theo dõi đáp ứng với điều trị và sự ổn định của bệnh theo thời gian. Triệu chứng và dấu hiệu suy tim ở đối tượng bệnh nhân cao tuổi, béo phì hoặc có các bệnh phổi mạn tính có thể khó xác định hơn bệnh nhân suy tim thông thường. Bệnh nhân suy tim trẻ thường có các nguyên nhân gây bệnh khác, do đó các triệu chứng lâm sàng cũng có sự khác biệt so với bệnh nhân cao tuổi [3], [88].1 trình bày một số triệu chứng, dấu hiệu điển hình và không điển hình của suy tim.

Các triệu chứng và dấu hiệu suy tim [55] Triệu chứng Dấu hiệu Điển hình Đặc hiệu Khó thở Tĩnh mạch cảnh nổi Khó thở tư thế Phản hồi gan - cảnh Khó thở kịch phát về đêm Tiếng tim thứ 3 (nhịp Gallop) Giảm dung nạp gắng sức Diện đập mỏm tim lệch Mệt mỏi, tăng thời gian để phục hồi sau khi gắng sức Phù chân Ít điển hình Ít đặc hiệu Ho về đêm Tăng cân (> 2 kg/tuần) Thở khò khè Giảm cân (trong suy tim tiến triển) Cảm giác sưng phồng (bloated) Mất mô (suy mòn) Ăn mất ngon Tiếng thổi tim Lẫn lộn (đặc biệt người cao tuổi) Phù ngoại biên (mắt cá chân, xương Trầm cảm cùng, bìu) Đánh trống ngực Ran phổi Choáng váng Tràn dịch màng phổi Ngất Nhịp tim nhanh Mạch không đều Thở nhanh Gan to Cổ trướng Chi lạnh Thiểu niệu Huyết áp kẹp 1. Điều trị suy tim tâm thu 1. Mục tiêu điều trị Mục tiêu điều trị của suy tim là cải thiện triệu chứng lâm sàng, chất lượng cuộc sống; ngăn ngừa nhập viện và giảm tử vong [55]. Các khuyến cáo trong điều trị suy tim tâm thu Hầu hết các khuyến cáo điều trị suy tim hiện nay tập trung vào bệnh nhân suy tim tâm thu [4], [55], [91].

Các thử nghiệm lâm sàng chứng minh hiệu quả quả thuốc thường lựa chọn đối tượng bệnh nhân suy tim giảm phân suất tống máu (HFrEF). Lưu 5 đồ điều trị suy tim tâm thu theo hướng dẫn điều trị suy tim của Hội tim mạch châu Âu 2016 được trình bày trong Hình 1. Các nhóm thuốc ức chế men chuyển (ACEI), chẹn beta (BB) và đối kháng thụ thể minelarocorticoid (MRA) đã chứng minh hiệu quả giảm tỷ lệ tử vong và được khuyến cáo với tất các bệnh nhân suy tim tâm thu trừ trường hợp chống chỉ định hoặc không dung nạp. Nhóm thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB) được khuyến cáo với bệnh nhân suy tim tâm thu không dung nạp với ACEI hoặc bệnh nhân sử dụng ACEI nhưng không dung nạp MRA do các bằng chứng giảm tỷ lệ tử vong chưa thống nhất giữa các nghiên cứu [55].

Lưu đồ điều trị bệnh nhân suy tim tâm thu (HFrEF) 6 1. Các nhóm thuốc được khuyến cáo trên tất cả bệnh nhân suy tim tâm thu 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ