Tổng quan về luận án

Công trình khoa học "Các phái bộ Anh đến Việt Nam trong bối cảnh xâm nhập của Anh vào Đông Á (thế kỷ XVII – nửa đầu thế kỷ XIX)" của tác giả Nguyễn Thị Mỹ Hạnh (chuyên ngành Lịch sử thế giới cận đại và hiện đại, mã số 62 22 50 05, bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Văn Kim và sự chủ trì của GS. Vũ Dương Ninh) là khảo cứu lịch sử chuyên sâu, tiên phong tái hiện diện mạo bang giao và thương mại Anh – Việt trong tổng thể không gian địa – chính trị và địa – kinh tế Đông Á.

Khoảng trống học thuật (research gap) trọng tâm mà công trình giải quyết bắt nguồn từ thực tế lịch sử: Việt Nam trở thành thuộc địa của Pháp sau Hiệp ước Harmand năm 1883, dẫn đến việc giới sử học trong và ngoài nước tập trung ưu tiên nghiên cứu quan hệ Việt – Pháp mà bỏ ngỏ mối quan hệ ngoại giao – mậu dịch với Vương quốc Anh giai đoạn tiền cận đại. Luận án giải đáp câu hỏi then chốt: Tại sao một đế quốc thực dân và hàng hải số một thế giới với tiềm lực vượt trội như Anh, từng cử liên tiếp các phái bộ thương mại và ngoại giao đến Đại Việt từ thế kỷ XVII, cuối cùng lại thất bại và rút lui, "nhường" lại thị trường cho Pháp?

Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được xác định cụ thể:

  1. Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Những động lực kinh tế – chính trị nội tại nào thúc đẩy Công ty Đông Ấn Anh (EIC) cử hàng loạt phái bộ đến Đàng Ngoài, Đàng Trong và Việt Nam thống nhất qua các thế kỷ XVII–XIX?
    • Giả thuyết 1 (H1): Sự hiện diện của các phái bộ Anh không mang tính ngẫu nhiên hay cục bộ, mà là mắt xích phụ trợ gắn chặt với chiến lược mở rộng thị trường Viễn Đông, xoay quanh các trọng tâm Ấn Độ, Nhật Bản và Trung Quốc.
  2. Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Phương thức tiếp cận của EIC chuyển dịch như thế nào giữa hai làn sóng xâm nhập của chủ nghĩa tư bản phương Tây?
    • Giả thuyết 2 (H2): EIC đã dịch chuyển từ thâm nhập thương mại gián tiếp thông qua thiết lập thương điếm (làn sóng 1: thế kỷ XVII đến 1799) sang áp lực ngoại giao chính trị, thăm dò quân sự và cưỡng chế mậu dịch (làn sóng 2: 1799 đến nửa đầu thế kỷ XIX).
  3. Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Nguyên nhân thực chất dẫn đến sự thất bại của các phái bộ Anh tại Việt Nam là gì?
    • Giả thuyết 3 (H3): Thất bại của Anh là hệ quả cộng hưởng từ phản ứng kiên quyết bảo vệ chủ quyền/độc quyền ngoại thương của các chính thể quân chủ Việt Nam, sự cạnh tranh gay gắt của các đối thủ phương Tây (Hà Lan, Pháp), và toan tính điều chỉnh chi phí cơ hội của EIC khi tập trung nguồn lực vào thị trường Trung Quốc và Ấn Độ.

Khung lý thuyết của luận án tích hợp thuyết Chủ nghĩa trọng thương (Mercantilism), thuyết Hệ thống Thế giới (World-Systems Theory của Immanuel Wallerstein), và lý thuyết Địa kinh tế mậu dịch hàng hải (Maritime Geopolitics). Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian Đông Á (gồm Đông Bắc Á và Đông Nam Á: Indonesia, Mã Lai, Xiêm, Miến Điện, Cao Miên, Singapore, Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản, Việt Nam) trong khung thời gian gần 250 năm (1600–1858), khai thác hệ thống 1.005 trang tư liệu chép tay lưu trữ tại Thư viện Anh (British Library) cùng các bộ chính sử của triều Lê và triều Nguyễn.

Literature Review và Positioning

Luận án tổng hợp và đối thoại học thuật với nhiều dòng nghiên cứu trong và ngoài nước:

Thứ nhất, dòng tư liệu chính sử Việt Nam (Đại Việt sử ký toàn thư, Đại Nam thực lục, Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ, Minh Mệnh chính yếu, Phủ biên tạp lục của Lê Quý Đôn năm 1776). Các bộ sử này ghi chép chi tiết thể lệ đánh thuế, đón tiếp thuyền buôn Tây dương, nhưng tồn tại khoảng trống lớn khi hiếm khi định danh chính xác các phái bộ Anh thế kỷ XVII hoặc khuyết thiếu thông tin về các phái bộ Chapman (1778), Macartney (1792–1793) do biến động phức tạp của phong trào Tây Sơn và nội chiến Trịnh – Nguyễn.

Thứ hai, các công trình nghiên cứu kinh tế – thương mại Việt Nam tiền cận đại của Thành Thế Vỹ (1961), Đỗ Bang (1996), Nguyễn Văn Kim (2011), Đỗ Thị Thùy Lan (2012). Các tác giả làm rõ mạng lưới cảng thị Đàng Ngoài (Thăng Long – Phố Hiến – Domea) và Đàng Trong (Hội An, Thanh Hà), song các tiếp xúc với Anh mới chỉ được đề cập như những trường hợp minh họa phụ.

Thứ ba, dòng nghiên cứu quốc tế về EIC và châu Á của Karl Marx (1853), William Wilson Hunter (1899), John Anderson (1890), Philip Lawson (1993), Anthony Farrington (2002), Hoàng Anh Tuấn (2010, 2012), Lê Thanh Thủy (2009). Karl Marx nhận định sâu sắc rằng EIC khởi đầu là thắng lợi của thương mại tư sản trước phong kiến, nhưng sau Chiến tranh Bảy năm (1756–1763) đã biến đổi thành một bộ máy cai trị thuộc địa toàn năng.

Trong học thuật quốc tế, tồn tại hai quan điểm trái chiều về động thái rút lui của Anh:

  • Quan điểm thứ nhất (như Alastair Lamb, 1970; D.G.E. Hall, 1997) cho rằng thị trường Việt Nam quá nghèo nàn, bất ổn định chính trị kéo dài và thiếu các nguồn hàng chiến lược có giá trị siêu ngạch như hương liệu Moluccas hay chè Trung Quốc, khiến EIC chủ động từ bỏ.
  • Quan điểm thứ hai (Hoàng Anh Tuấn, 2010; Nguyễn Văn Kim, 2011) nhấn mạnh rằng sự rút lui của Anh xuất phát từ sự thất bại mang tính dây chuyền của chiến lược mậu dịch tam giác nội Á (Intra-Asian trade), khi EIC không thể mở lại thương điếm Hirado (Nhật Bản) sau năm 1623, kết hợp với sức kháng cự thể chế và rào cản độc quyền ngoại thương của chính quyền Lê – Trịnh và chúa Nguyễn.

So sánh với hai trường hợp quốc tế:

  • Tại Xiêm (Ayutthaya): EIC thiết lập thương điếm từ năm 1612, cạnh tranh quyết liệt với VOC nhưng thất bại và bị đóng cửa năm 1623, quay lại năm 1661–1684 rồi bị triều đình Ayutthaya tuyên chiến trục xuất năm 1687; đến thế kỷ XIX, dưới triều vua Rama IV, Xiêm chấp nhận ký các hiệp ước bất bình đẳng (Hiệp ước Bowring 1855) để biến mình thành vùng đệm ngoại giao.
  • Tại Miến Điện (Burma): EIC muốn biến Syriam thành trạm đóng tàu và dùng Ava làm bàn đạp thâm nhập miền Tây Trung Quốc; khi thương lượng bất thành, Anh phát động ba cuộc chiến tranh thực dân (khởi đầu bằng Hiệp ước Yandabo 1826 sau chiến tranh 1824–1826), cuối cùng sáp nhập toàn bộ Miến Điện thành một tỉnh của Ấn Độ thuộc Anh năm 1885.

Luận án khẳng định vị thế vượt trội khi đặt Việt Nam vào ma trận so sánh đối chiếu đa chiều với Xiêm, Miến Điện, Indonesia và Trung Quốc, chứng minh Việt Nam không nằm ngoài quỹ đạo xâm nhập nhưng có một tiến trình phản ứng và kết cục đặc thù.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp vào việc mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết khoa học xã hội trong bối cảnh lịch sử Đông Á:

  1. Bổ sung Thuyết Hệ thống Thế giới (Immanuel Wallerstein): Luận án chứng minh quá trình mở rộng của "vùng trung tâm" (Core - các nước tư bản Tây Âu như Anh, Hà Lan) sang "vùng ngoại vi" (Periphery - Đông Á) không diễn ra đơn tuyến bằng bạo lực tuyệt đối, mà phải trải qua giai đoạn thương mại thỏa hiệp. Như Karl Marx đã tổng kết về bản chất tích lũy nguyên thủy tư bản được trích dẫn trong chương 2: "Những tiền vốn, những hàng hóa dồi dào, những tàu bè và vũ khí: đó là các phương tiện để phát triển thương mại, để khám phá và chinh phục""...việc bắt đầu đi chinh phục và cướp bóc miền Đông Ấn, việc biến châu Phi thành khu cấm để săn bắt buôn bán người da đen… Đó là những yếu tố chủ yếu của sự tích lũy tư bản ban đầu".
  2. Làm sâu sắc Thuyết Kỷ nguyên Thương mại Đông Nam Á (Anthony Reid): Luận án làm rõ Đại Việt thế kỷ XVII–XVIII đã hội nhập sâu rộng vào trào lưu thương mại biển quốc tế. Tuy nhiên, luận án phản biện nhận định cho rằng phương Tây đã làm thay đổi hoàn toàn kinh tế bản địa, đồng tình với luận điểm: "tuy có mặt và tham dự vào diễn trình lịch sử khu vực, nhưng tác động của các nước phương Tây đến đời sống cộng đồng các dân tộc Đông Á vào thế kỷ XVI-XVIII chưa đáng kể, cũng chưa làm biến đổi thực sự cấu trúc kinh tế và cơ chế vận hành của đời sống kinh tế bản địa".
  3. Mô hình hóa Hành vi Ứng đối Quân chủ (Monarchical Strategic Adaptation): Luận án đề xuất mô hình 4 giai đoạn phản ứng của các chính thể phong kiến Việt Nam trước tư bản phương Tây:
    • Giai đoạn 1 (1672–1697): Thực dụng kinh tế – Khuyến khích mậu dịch để tiếp cận vũ khí và bạc mặt nhưng cô lập thương nhân trong không gian kiểm soát nghiêm ngặt (Phố Hiến, Kẻ Chợ).
    • Giai đoạn 2 (1698–1778): Cảnh giác an ninh – Trục xuất các cơ sở định cư vũ trang (biến cố Côn Đảo 1702–1705).
    • Giai đoạn 3 (1778–1820): Lợi dụng cân bằng quyền lực – Sử dụng yếu tố Anh để kiềm chế Pháp và ngược lại trong nội chiến.
    • Giai đoạn 4 (1820–1855): Đóng cửa ý thức hệ (Khép kín Nho giáo) – Khước từ bang giao, kiên quyết bảo vệ mô hình nhà nước trung ương tập quyền toàn trị thời Minh Mệnh.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột lý thuyết: Địa – kinh tế hàng hải, Thể chế học lịch sử và Quan hệ quốc tế khu vực Đông Á. Luận án xác định các điều kiện biên (boundary conditions): Không gian nghiên cứu tập trung vào tuyến duyên hải Việt Nam trong đối chiếu với Ấn Độ Dương và Biển Đông; thời gian giới hạn từ khi EIC thành lập (1600) đến trước khi Pháp nổ súng xâm lược Đà Nẵng (1858).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu vận dụng thế giới quan hiện thực phê phán (Critical Realism) và lập trường nhận thức luận sử học thực chứng (Positivist and Empirical Historiography). Phương pháp tiếp cận kết hợp phân tích đa tầng (Multi-level design):

  • Cấp độ vĩ mô (Macro level): Sự biến chuyển kinh tế toàn cầu từ tích lũy nguyên thủy tư bản sang cách mạng công nghiệp; cấu trúc cạnh tranh địa – chính trị giữa Anh, Hà Lan, Pháp, Tây Ban Nha tại châu Á.
  • Cấp độ trung mô (Meso level): Hoạt động của EIC, các thương quán tại Bantam, Surat, Madras, Macao, Calcutta và quan hệ với chính quyền bản địa Đông Á.
  • Cấp độ vi mô (Micro level): Diễn biến cụ thể của từng phái bộ ngoại giao, hành vi thương lượng của các đặc phái viên Anh (Chapman, Macartney, Roberts, Crawfurd, Davis, Wade) với quan lại triều đình Việt Nam.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Luận án tuân thủ nghiêm ngặt quy trình khảo chứng văn bản học và đối chiếu chéo (Cross-referencing heuristic framework) qua 4 bước:

  1. Thu thập dữ liệu sơ cấp: Khai thác kho lưu trữ EIC (India Office Records) tại British Library với 1.005 trang tư liệu chép tay về Đàng Ngoài nửa cuối thế kỷ XVII; hệ thống văn bản điển chế, chính sử Hán Nôm của triều Lê – Nguyễn.
  2. Kỹ thuật tam giác hóa tư liệu (Data Triangulation): Kiểm tra độ tin cậy của các báo cáo phương Tây bằng cách so khớp từng sự kiện với ghi chép nhật bổng của triều đình phong kiến Việt Nam và tài liệu của các hội truyền giáo (MEP, Dòng Tên).
  3. Phân tích lịch đại và đồng đại: Theo dõi sự tiến triển của các phái bộ qua 250 năm (lịch đại) đồng thời đặt từng phái bộ vào tương quan so sánh với các phái bộ Anh tại Trung Quốc và Xiêm cùng thời điểm (đồng đại).
  4. Độ tin cậy sử liệu (Historical Validity): Đảm bảo tính khách quan bằng cách loại bỏ thiên kiến chủng tộc/thực dân trong các tập du ký phương Tây (như của William Dampier, John Barrow, John Crawfurd, George Finlayson).

Data và phân tích

Mẫu khảo sát của luận án bao quát 100% các phái bộ và cơ sở thương mại của Anh tại Việt Nam giai đoạn 1600–1858:

  • Cơ sở thương mại: Thương điếm Phố Hiến – Kẻ Chợ (hoạt động 25 năm, 1672–1697); đồn trú Côn Đảo (Poulo Condore, 1702–1705 do Catchpoole cầm đầu).
  • Các phái bộ khảo cứu chi tiết: Thomas Bowyear (Đàng Trong, 1695); Charles Chapman (Đàng Trong, 1778); Lord Macartney (ghé Đà Nẵng, 1792–1793); John Roberts (Gia Long, 1804); John Crawfurd (Minh Mệnh, 1821–1822); Sir John Francis Davis (Thiệu Trị, 1847); Thomas Wade (Tự Đức, 1855).

Dữ liệu định lượng và chứng từ kinh tế được bóc tách:

  • Khoản tiền bồi thường 85.615 bảng Anh mà VOC phải trả cho EIC sau Hiệp ước Westminster (1654) do Thảm họa Amboyna (1623).
  • Chi phí vận hành thương điếm và khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu: vải dạ, len dạ bỉ ngấn, đồng, diêm tiêu, chì đổi lấy tơ lụa thô Đàng Ngoài, trầm hương, kỳ nam, đường cát Đàng Trong.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Phát hiện 1: Thương điếm Đàng Ngoài (1672–1697) thất bại do sự sụp đổ của chuỗi mậu dịch tam giác nội Á. Luận án chứng minh thương điếm EIC tại Hiến Nam và Kẻ Chợ đóng cửa không phải chủ yếu do sự chèn ép của chúa Trịnh, mà do EIC không thể chen chân vào thị trường Nhật Bản để đổi tơ lụa Đại Việt lấy bạc Nhật. Sau khi chính quyền Tokugawa ban hành chính sách Tỏa quốc (Sakoku), mạng lưới thương mại nội Á của Anh tan vỡ, khiến chi phí duy trì thương điếm Đàng Ngoài trở nên thua lỗ kéo dài.
  2. Phát hiện 2: Biến cố Côn Đảo (1702–1705) là âm mưu quân sự hóa thương mại bất thành. Việc EIC chiếm đóng đảo Poulo Condore và xây dựng pháo đài không đơn thuần là lập trạm buôn bán, mà là mưu đồ thiết lập một căn cứ hải quân kiểm soát tuyến hàng hải Biển Đông. Sự kiện lính đánh thuê Macassar nổi dậy tiêu diệt toán quân Anh cùng phản ứng kiên quyết của chúa Nguyễn đã đập tan ý đồ chiếm đóng lãnh thổ sớm của Anh.
  3. Phát hiện 3: Phái bộ Chapman (1778) là nỗ lực can thiệp địa – chính trị đầu tiên trong bối cảnh phong trào Tây Sơn. Chapman được Toàn quyền Warren Hastings cử đến nhằm chớp thời cơ nội chiến Việt Nam để yêu cầu nhượng cảng Đà Nẵng, nhằm đối trọng với ảnh hưởng của Pháp đang hình thành quanh Giám mục Bá Đa Lộc (Pigneau de Behaine).
  4. Phát hiện 4: Phái bộ John Crawfurd (1822) bộc lộ sự xung đột cấu trúc giữa hai hệ thống trật tự. Chuyến đi của Crawfurd dưới triều Minh Mệnh thất bại hoàn toàn về mặt ngoại giao do bất đồng nghi thức ngoại giao (Minh Mệnh từ chối tiếp sứ thần do Thư của Toàn quyền Ấn Độ chỉ là cấp dưới của Vua Anh, không ngang hàng quốc vương). Tuy nhiên, về mặt tình báo kinh tế, Crawfurd đã thu thập được hệ thống dữ liệu chi tiết nhất về quân sự, kinh tế và địa lý của Đại Nam nửa đầu thế kỷ XIX.
  5. Phát hiện 5: Sự rút lui của Anh là quyết định kinh tế học thực dụng (Cost-Benefit Calculus). Anh không dùng vũ lực cưỡng chiếm Việt Nam như đã làm với Miến Điện (1824–1885) hay Trung Quốc (1840–1842) vì sau khi sở hữu Singapore (1819) và kiểm soát hoàn toàn eo biển Malacca qua Hiệp ước Anh – Hà Lan (1824), Anh đã làm chủ hải lộ huyết mạch nối Ấn Độ Dương với Trung Quốc. Việt Nam không còn giữ vị trí sinh tử trong bài toán chiến lược toàn cầu của Luân Đôn.

Implications đa chiều

  • Về mặt học thuật: Cung cấp khung lý thuyết đa diện giải thích quá trình thuộc địa hóa Đông Nam Á từ góc độ tương tác hai chiều giữa chủ nghĩa đế quốc và nhà nước quân chủ bản địa.
  • Về mặt phương pháp luận: Thiết lập chuẩn mực nghiên cứu sử học liên ngành kết hợp giữa văn bản học Hán Nôm và lưu trữ học phương Tây.
  • Về mặt thực tiễn và chính sách: Đem lại bài học kinh nghiệm sâu sắc về ứng đối ngoại giao đa phương, quản trị an ninh biển đảo và giải quyết tranh chấp kinh tế quốc tế cho Việt Nam trong bối cảnh hội nhập hiện nay.

Limitations và Future Research

  1. Hạn chế về nguồn tư liệu sơ cấp: Do điều kiện tiếp cận, tác giả mới chỉ trực tiếp khai thác trọn vẹn 1.005 trang bản thảo EIC thế kỷ XVII tại Thư viện Anh; hệ thống hồ sơ lưu trữ về các phái bộ thế kỷ XVIII–XIX vẫn phụ thuộc một phần vào các tập san của Alastair Lamb và ấn bản thứ sinh.
  2. Thiếu vắng dữ liệu đối ứng từ phía Trung Quốc: Nghiên cứu chưa đối chiếu sâu với tài liệu lưu trữ của triều đình Mãn Thanh (Quảng Đông thông thương di văn) để làm rõ mức độ tương tác giữa thương nhân Hoa kiều tại Việt Nam và thuyền buôn EIC.
  3. Hướng nghiên cứu tương lai:
    • Số hóa và phân tích định lượng toàn bộ nhật ký hải trình (Logbooks) của các tàu buôn EIC cập cảng Đàng Trong và Đàng Ngoài qua phần mềm GIS lịch sử.
    • Nghiên cứu so sánh chuyên biệt mô hình phái bộ EIC tại Việt Nam với phái bộ Macartney tại Bắc Kinh (1793) và phái bộ Burney tại Xiêm (1826).

Tác động và ảnh hưởng

Luận án là công trình tiên phong bằng tiếng Việt giải quyết toàn diện, có hệ thống và chuyên sâu lịch sử quan hệ Anh – Việt Nam suốt gần 3 thế kỷ.

  • Tác động học thuật: Định hình lại nhận thức của giới sử học Việt Nam về vị thế của Đại Việt trong "Kỷ nguyên thương mại châu Á"; trở thành tài liệu tham khảo bắt buộc cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Lịch sử Thế giới, Lịch sử Việt Nam và Quan hệ Quốc tế tại các trường đại học lớn (ĐHQG Hà Nội, ĐHQG TP.HCM, Học viện Ngoại giao).
  • Tác động thực tiễn: Cung cấp luận cứ lịch sử vững chắc khẳng định chủ quyền biển đảo, truyền thống kinh tế biển và kinh nghiệm ngoại giao cân bằng nước lớn của cha ông.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học: Tiếp cận nguồn tư liệu gốc EIC và phương pháp nghiên cứu lịch sử đối sánh khu vực học.
  • Giảng viên, nhà nghiên cứu lịch sử & quan hệ quốc tế: Nắm bắt khung phân tích tích hợp về địa – chính trị và chủ nghĩa trọng thương thực dân.
  • Chuyên gia hoạch định chính sách ngoại giao: Rút ra các bài học lịch sử về quản trị rủi ro chiến lược khi ứng đối với các cường quốc kinh tế biển.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
    • Luận án đã mở rộng Thuyết Hệ thống Thế giới của Immanuel Wallerstein bằng việc chứng minh: Trong giai đoạn chủ nghĩa tư bản thương nghiệp (thế kỷ XVII–XVIII), vùng ngoại vi Đông Á không hoàn toàn bị động mà đã thực thi chiến lược phòng thủ thể chế linh hoạt, buộc các công ty độc quyền phương Tây (EIC, VOC) phải liên tục điều chỉnh hoặc từ bỏ tham vọng thương mại.
  2. Phương pháp nghiên cứu có điểm gì đột phá so với các công trình trước đây?
    • So với Ch. Maybon (1920) và Alastair Lamb (1970), luận án là công trình đầu tiên kết hợp đồng thời phương pháp cấu trúc hệ thống và tam giác hóa dữ liệu giữa 1.005 trang tư liệu chép tay nguyên bản của EIC với toàn bộ nguồn chính sử triều Nguyễn (Thực lục, Hội điển, Chính yếu), khắc phục định kiến thực dân phương Tây và sự sơ lược của sử liệu phong kiến.
  3. Phát hiện bất ngờ nhất có số liệu chứng minh là gì?
    • Đó là mức độ thua lỗ và sự phụ thuộc sống còn của thương điếm EIC Đàng Ngoài (1672–1697) vào tuyến thương mại Nhật Bản. Khi Nhật đóng cửa, doanh số bán vải dạ Anh giảm sút nghiêm trọng, chi phí biếu xén quan lại và thuế khóa tăng cao, khiến EIC duy trì thương điếm suốt 25 năm mà không tạo ra tích lũy tư bản đáng kể nào cho London.
  4. Quy trình tái lập (Replication Protocol) có được cung cấp rõ ràng không?
    • Toàn bộ danh mục ký hiệu lưu trữ của các tập hồ sơ EIC tại India Office Records (British Library), Châu bản triều Nguyễn, và các văn bản điển chế Hán Nôm đều được lập bảng danh mục, trích dẫn số trang, ngày tháng cụ thể trong phần Phụ lục và Tài liệu tham khảo, cho phép giới học thuật truy xuất và kiểm chứng chính xác.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
    • Mở rộng khảo sát toàn diện mạng lưới mậu dịch tư nhân ngoại bảng (Country Trade) của thương nhân Anh tại Biển Đông và tác động văn hóa – xã hội của việc du nhập kỹ thuật hàng hải, vũ khí phương Tây vào cấu trúc xã hội Việt Nam thời cận đại.

Kết luận

Luận án của tác giả Nguyễn Thị Mỹ Hạnh mang lại 6 đóng góp khoa học cụ thể:

  1. Tái hiện hệ thống, toàn diện và chân thực lịch sử các phái bộ Anh đến Việt Nam trong suốt 258 năm (1600–1858) trên nền cảnh bành trướng của EIC tại Đông Á.
  2. Làm sáng tỏ nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự thất bại của EIC tại thị trường Việt Nam: Hệ quả của sự thất bại dây chuyền trong mạng lưới mậu dịch nội Á kết hợp với đối sách kiên quyết của triều đình phong kiến Việt Nam.
  3. Giải mã thỏa đáng câu hỏi lịch sử vì sao Việt Nam trở thành thuộc địa của Pháp chứ không phải của Anh, dựa trên bài toán địa kinh tế toàn cầu và việc Anh sở hữu Singapore (1819) cùng kiểm soát Malacca (1824).
  4. Phân kỳ rành mạch 3 giai đoạn xâm nhập của Anh tại Đông Á: Thăm dò (1602 – thập niên 1660), Bành trướng thương mại (giữa 1660 – cuối thế kỷ XVIII) và Chiến lược thuộc địa hóa (cuối thế kỷ XVIII – giữa thế kỷ XIX).
  5. Đánh giá khách quan tác động hai mặt của tiếp xúc thương mại Anh – Việt đối với sự phát triển của kinh tế hàng hóa, đô thị cảng thị (Phố Hiến, Kẻ Chợ, Hội An) và tư duy an ninh quốc phòng của Đại Việt.
  6. Đóng góp nguồn tư liệu dịch thuật và khảo chứng Hán Nôm – Anh ngữ quý giá, tạo nền tảng vững chắc mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành Lịch sử – Kinh tế – Quan hệ quốc tế trong tương lai.