Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Lịch sử Thế giới (mã số 62 22 03 11) với đề tài "Sự xâm lược Đại Việt của triều Minh trong bối cảnh Đông Á đầu thế kỷ XV" được nghiên cứu sinh Nguyễn Nhật Linh thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội dưới sự hướng dẫn của GS. Vũ Dương Ninh (bảo vệ năm 2018).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong lịch sử bang giao giữa Việt Nam và Trung Quốc, cuộc chiến tranh xâm lược của triều Minh (1406-1407) và 20 năm đô hộ (1407-1427) là một bước ngoặt lớn làm gián đoạn trạng thái độc lập của Đại Việt. Phần lớn các công trình trước đây thường tiếp cận sự kiện này trong khuôn khổ quan hệ song phương Việt - Trung hoặc đi sâu vào các khía cạnh quân sự của cuộc kháng chiến chống Minh và khởi nghĩa Lam Sơn. Khoảng trống nghiên cứu mà tác giả xác định là việc thiếu vắng những công trình đặt cuộc chiến tranh này vào không gian địa - chính trị tổng thể của khu vực Đông Á (gồm cả Đông Bắc Á và Đông Nam Á) giai đoạn cuối thế kỷ XIV – đầu thế kỷ XV. Việc phân tích toan tính chiến lược của vương triều Minh dưới thời Minh Thành Tổ (Chu Đệ) giúp luận giải lý do triều Minh sử dụng vũ lực quân sự quy mô lớn để thôn tính Đại Việt trong khi chủ yếu dùng ngoại giao triều cống đối với các quốc gia khác trong khu vực.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích trọng tâm của luận án là phân tích vị thế của Đại Việt và mối quan hệ Minh – Đại Việt trong sự chuyển biến, tương tác quyền lực khu vực Đông Á, từ đó luận giải nguyên nhân, quy mô và hệ quả của cuộc chiến tranh xâm lược cùng chế độ cai trị của nhà Minh.

Luận án xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích bối cảnh chính trị, kinh tế, xã hội Đông Á cuối thế kỷ XIV – đầu thế kỷ XV và vị thế của Đại Việt trong toan tính chính trị của triều Minh; phân tích quá trình chuyển biến bang giao giữa triều Minh với các nước láng giềng nhằm làm rõ âm mưu thực sự của cuộc xâm lược.
  2. Đánh giá quy mô, mức độ của cuộc chiến tranh trong sự đối sánh với âm mưu chiến lược của triều Minh đối với Đại Việt.
  3. Phân tích hệ quả của sự xâm lược và thống trị của nhà Minh đối với Đại Việt, Trung Quốc và toàn bộ khu vực Đông Á đầu thế kỷ XV.

Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Vì sao trong bối cảnh Đông Á cuối thế kỷ XIV – đầu thế kỷ XV, triều Minh lại quyết tâm xâm lược Đại Việt?
  2. Cuộc chiến tranh xâm lược và các chính sách thống trị của triều Minh ở Đại Việt có ảnh hưởng như thế nào đối với Đông Á đầu thế kỷ XV?
  3. Những kinh nghiệm lịch sử trong quan hệ ngoại giao và đấu tranh chống ngoại xâm của Đại Việt có ý nghĩa như thế nào đối với các nước trong khu vực?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Cuộc chiến tranh xâm lược năm 1406-1407 và chính sách thống trị của triều Minh ở Đại Việt trong mối liên hệ với tình hình chính trị, kinh tế, ngoại giao khu vực Đông Á.
  • Phạm vi không gian: Khu vực Đông Á, bao gồm Đông Bắc Á (Trung Quốc, Triều Tiên, Nhật Bản) và Đông Nam Á (Đại Việt, Champa, Java, Srivijaya, Malacca, Ayutthaya, Angkor).
  • Phạm vi thời gian: Khung thời gian hẹp tập trung vào giai đoạn đầu thế kỷ XV (1400-1428: từ khi vương triều Hồ thành lập, Minh Thành Tổ lên ngôi, diễn ra cuộc chiến tranh 1406-1407, thời kỳ thuộc Minh đến khi vương triều Lê sơ thành lập năm 1428). Khung thời gian rộng mở rộng từ năm 1368 (thành lập triều Minh) đến năm 1428 nhằm làm rõ tiền đề bang giao và hệ quả hậu chiến.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án khảo cứu và hệ thống hóa các nhóm công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế có liên quan trực tiếp đến đề tài:

Nhóm nghiên cứu Tác giả & Công trình tiêu biểu Nội dung chính và giới hạn mà luận án chỉ ra
Nghiên cứu Việt Nam về bang giao và chiến tranh - Nguyễn Thế Long (2001, 2005)
- Học viện Quan hệ Quốc tế (2001)
- Nguyễn Văn Nguyên (2003, 2010)
- Văn Tân (1979, 2018), Văn Phong (1979)
Mô tả chi tiết hoạt động đi sứ và chiến sự, song chủ yếu thuật sự theo thư tịch cổ; nhấn mạnh tính chất bành trướng nhưng chưa phân tích sâu bối cảnh khu vực đa chiều và sự tái thiết bang giao thời Lê.
Nghiên cứu Việt Nam về kinh tế, văn hóa và thể chế - Nguyễn Văn Kim (2003, 2014, 2015)
- Nguyễn Thị Kiều Trang (2013, 2016)
- Tạ Ngọc Liễn (1995), Nguyễn Thu Hiền (2015)
- Phan Huy Lê (2005), Trương Hữu Quýnh (2008)
Phân tích chính sách khai thác kinh tế, hủy diệt văn hóa của nhà Minh; cơ chế sách phong - triều cống thời Trần - Hồ; cải cách thời Hồ Quý Ly và khởi nghĩa Lam Sơn.
Nghiên cứu quốc tế về "Trật tự thế giới Trung Hoa" - John King Fairbank (1942, 1968)
- Lien-Sheng Yang (1968)
- Wang Gungwu (1968, 1991)
- Mark Mancall (1968), Li Zhaojie (2002)
Xây dựng khung lý thuyết về trật tự triều cống, thuyết Hoa - Di. Luận án chỉ ra các nghiên cứu này có khuynh hướng "lấy Trung Hoa làm trung tâm" (Sinocentric), chưa phản ánh đầy đủ tác động ngược chiều từ các nước láng giềng.
Nghiên cứu quốc tế về quan hệ Minh - Đại Việt - Geoff Wade (2003, 2004, 2008, 2010)
- John Whitmore (1985)
- Alexander Ong Eng Ann (2004)
- Kathlene Baldanza (2016)
- Fuma Susumu (2007), Sixiang Wang (2017)
Phân tích tư liệu Minh thực lục, khái niệm "uy" và "đức" của Minh Thành Tổ, biến đổi biên giới và chính sách Sự đại - Giao lân của Triều Tiên trong mối tương quan với sự biến Đại Việt.

Khoảng trống luận án giải quyết: Vượt qua góc nhìn thuần túy Trung Hoa trung tâm hoặc song phương hạn hẹp, luận án liên kết mối quan hệ ba bên giữa Trung Quốc, Đông Nam Á và Đông Bắc Á; làm rõ phản ứng của các quốc gia như Triều Tiên trước cuộc chiến tranh xâm lược của nhà Minh ở Đại Việt.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm

Luận án vận dụng các khái niệm và lý thuyết nền tảng trong lịch sử quan hệ quốc tế tiền cận đại ở Á Đông:

  • Thuyết Hoa - Di (Hoa Di chi biện): Tư tưởng phân biệt trung tâm văn minh ("Hoa") và ngoại vi man di ("Di"), làm cơ sở biện minh cho hành động bành trướng, can thiệp và đồng hóa văn hóa.
  • Trật tự Thiên tử - Chư hầu & Chế độ Triều cống - Sách phong: Khuôn mẫu xác lập trật tự thứ bậc, kết hợp giữa mục đích chính trị với thương mại triều cống (tributary trade).
  • Chính sách "Cận công viễn giao", "Dĩ Di trị Di" và "Hải cấm": Các nguyên tắc chiến lược được triều Minh thực thi từ năm 1371 nhằm bảo đảm an ninh biên giới biển và độc quyền ngoại thương.
  • Tính chính thống (Legitimacy), Uy (wei) và Đức (de): Các phạm trù chính trị được Minh Thành Tổ sử dụng để tuyên bố tính hợp pháp cho cuộc thảo phạt triều Hồ.
  • Chính sách Sự đại (Sadae) và Giao lân (Kyorin): Khung ứng xử ngoại giao của các nước láng giềng đối với Trung Quốc và các quốc gia lân cận.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp luận của khoa học lịch sử:

  • Phương pháp lịch sử: Tái hiện các sự kiện, tiến trình bang giao và diễn biến chiến tranh theo trình tự thời gian khách quan.
  • Phương pháp lôgic: Phân tích bản chất, nguyên nhân sâu xa và mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố nội sinh và ngoại sinh.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu và phê phán sử liệu: Kiểm chứng chéo giữa các nguồn thư tịch khác nhau để xác định tính xác thực của các đạo chiếu dụ, văn bản ngoại giao.
  • Phương pháp tiếp cận khu vực: Kết hợp góc nhìn hẹp (small view) về sự kiện chiến tranh với góc nhìn rộng (broad view) về cấu trúc địa - chính trị toàn Đông Á.

Nguồn tư liệu sử dụng

  1. Thư tịch Trung Quốc: Minh thực lục (chủ yếu là Minh Thái Tổ thực lục và Minh Thành Tổ thực lục), Minh sử (phần về Đông Nam Á trong Nhị thập tứ sử), Việt kiệu thư (Lý Văn Phượng biên soạn), Tây Dương triều cống (Hoàng Tỉnh Tăng), An Nam chí nguyên.
  2. Thư tịch Việt Nam: Đại Việt sử ký toàn thư, Khâm định Việt sử thông giám cương mục, Việt sử tiêu án, Đại Việt thông sử, Lam Sơn thực lục, Vân đài loại ngữ, Nam Ông mộng lục, Lịch triều hiến chương loại chí, Đại Việt sử ký tiền biên.
  3. Thư tịch khu vực: Triều Tiên vương triều thực lục (Joseon Wangjo Sillok) – nguồn sử liệu đối chiếu các dị bản của Bình định An Nam chiếu thư và thái độ của triều đình Joseon.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu

Chương này đánh giá toàn diện các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài ở cả trong và ngoài nước. Tác giả chỉ ra 3 thành tựu chính: sự đa dạng trong việc khai thác các nguồn chính sử; đóng góp phương pháp luận về mô hình trật tự thế giới Trung Hoa; và sự gia tăng nhận thức lịch sử về quan hệ ngoại giao khu vực. Đồng thời, chương 1 xác lập các vấn đề cần tiếp tục giải quyết: sự bất đồng giữa các nguồn sử liệu (Minh thực lục và Việt kiệu thư); sự phiến diện của quan điểm lấy Trung Hoa làm trung tâm; và việc thiếu vắng các công trình nghiên cứu mối liên hệ tác động giữa sự biến Đại Việt với khu vực Đông Bắc Á.

Chương 2: Bối cảnh Đông Á và quan hệ giữa triều Minh với Đại Việt cuối thế kỷ XIV – đầu thế kỷ XV

Chương 2 phác họa bức tranh toàn cảnh khu vực Đông Á cuối thế kỷ XIV:

  • Biến động quyền lực khu vực: Sự suy vong của Cao Ly và sự thành lập vương triều Joseon (1392) tại Triều Tiên; sự sụp đổ của Angkor (Campuchia); sự trỗi dậy của vương quốc Ayutthaya; sự suy yếu của Majapahit; sự suy tàn của Champa (Vijaya); sự chuyển giao từ nhà Trần sang nhà Hồ (1400) và sự thiết lập triều Lê sơ (1428) tại Đại Việt.
  • Sự hưng khởi của vương triều Minh: Minh Thái Tổ khôi phục trật tự Hán tộc, tổ chức quân đội đồn trú, thiết lập chế độ tự cấp dưỡng và ban hành chính sách "hải cấm" từ năm 1371. Minh Thành Tổ củng cố chính quyền trung ương, dời đô về Bắc Kinh (1421), 5 lần thân chinh đánh Mông Cổ và tổ chức các chuyến thám hiểm hàng hải của Trịnh Hòa xuống Đông Nam Á (từ 1405).
  • Thiết lập quan hệ ngoại giao với Đông Á: Từ tháng 3 năm 1369, Minh Thái Tổ cử sứ giả ban chiếu dụ và trao lịch Đại Thống cho Đại Việt, Triều Tiên, Champa, Java, Nhật Bản nhằm thiết lập trật tự triều cống.
  • Diễn biến quan hệ Minh – Đại Việt: Trạng thái hòa bình tương đối được duy trì dưới thời Trần (từ 1371). Khi nhà Hồ thành lập (1400), quan hệ chuyển biến phức tạp do xung đột biên giới, tranh chấp lãnh thổ và sự nghi ngờ của nhà Minh đối với tính chính thống của vương triều mới.

Chương 3: Cuộc chiến tranh xâm lược và chế độ cai trị của triều Minh ở Đại Việt

Nội dung chương 3 đi sâu vào nguyên nhân, quá trình chiến tranh và bộ máy thống trị:

  • Nguồn gốc chiến tranh: Tham vọng bành trướng lãnh thổ và kiểm soát con đường giao thương phía Nam của Minh Thành Tổ. Triều Minh lợi dụng vấn đề biên giới, tranh chấp Đại Việt - Champa và lấy cớ "phù Trần diệt Hồ" làm bình phong chính trị.
  • Diễn biến cuộc xâm lược (1406-1407): Nhà Minh huy động lực lượng quân sự lớn do Trương Phụ, Mộc Thạnh chỉ huy tấn công Đại Việt. Cuộc kháng chiến của triều Hồ thất bại do hạn chế về đường lối quân sự và sự chia rẽ trong nội bộ xã hội.
  • Thiết lập bộ máy cai trị: Nhà Minh xóa bỏ quốc hiệu Đại Ngu, sáp nhập lãnh thổ thành quận Giao Chỉ; thiết lập hệ thống Tam ti gồm Bố chính sứ ti (hành chính, tài chính), Án sát sứ ti (tư pháp) và Đô chỉ huy sứ ti (quân sự), chia thành các phủ, châu, huyện.
  • Chính sách bóc lột và đồng hóa: Triều Minh áp đặt chế độ thuế khóa nặng nề, trưng thu khoáng sản (vàng, bạc), hương liệu, ngọc trai; thực thi chính sách hủy diệt văn hóa triệt để qua việc thu giữ và đốt phá sách vở, chuyển chở thư tịch và thợ thủ công lành nghề về Trung Quốc, bắt buộc thực hiện phong tục và y phục theo kiểu Trung Hoa.

Chương 4: Nhận xét về cuộc xâm lược và thống trị của triều Minh ở Đại Việt trong bối cảnh Đông Á

Chương 4 tổng kết và đánh giá các tác động đa chiều của sự kiện:

  • Chuyển biến đối ngoại của nhà Minh: Bước chuyển từ chính sách ngoại giao hòa bình, chiêu dụ sang sử dụng vũ lực xâm lược trực tiếp để bành trướng xuống phía Nam.
  • Tác động đến Đông Nam Á: Cuộc xâm lược Đại Việt kết hợp với các chuyến hải trình của Trịnh Hòa làm gia tăng sự can thiệp chính trị và chi phối thương mại của triều Minh đối với cả Đông Nam Á lục địa (Lan Na, Ayutthaya, Champa) và Đông Nam Á hải đảo (Malacca, Java, Brunei).
  • Tác động đến Đông Bắc Á: Luận án chứng minh sự kiện Đại Việt bị xâm lược đã tạo ra cú sốc chính trị lớn tại Đông Bắc Á. Triều đình Joseon (Triều Tiên) theo dõi sát sao chiến sự qua các bản chiếu thư của Minh Thành Tổ và nhận thức rõ nguy cơ bành trướng của nhà Minh, từ đó củng cố và hoàn thiện chính sách "Sự đại" (Sadae) – tuân thủ nghiêm ngặt nghi lễ triều cống nhằm bảo vệ nền độc lập tự chủ.
  • Hệ quả đối với Đại Việt: Khơi dậy phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc đỉnh cao là cuộc khởi nghĩa Lam Sơn (1418-1427), dẫn đến sự thành lập vương triều Lê sơ (1428). Thời kỳ này cũng để lại những ảnh hưởng sâu sắc về mô hình tổ chức hành chính, thể chế pháp luật và tư tưởng Nho giáo đối với Đại Việt đầu thời Lê.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt học thuật và lý luận

  1. Luận giải bản chất thực sự của cuộc chiến tranh xâm lược năm 1406-1407 xuất phát từ toan tính bành trướng chiến lược của Minh Thành Tổ trong việc kiểm soát trục giao thương Nam - Bắc, vạch rõ chiêu bài "phù Trần diệt Hồ" chỉ là nguyên cớ ngụy biện ngoại giao.
  2. Chứng minh trật tự triều cống - sách phong thời tiền cận đại không phải là một mô hình tĩnh tại mà luôn đan xen giữa quan hệ bang giao mềm dẻo và nguy cơ xung đột vũ lực tùy thuộc vào tương quan sức mạnh và ý chí của triều đình trung ương Trung Hoa.
  3. Làm rõ tính chất đa chiều của lịch sử khu vực thông qua việc chứng minh biến động chính trị tại Đại Việt có mối liên hệ mật thiết và tác động trực tiếp đến nhận thức đối ngoại của các vương triều ở Đông Bắc Á (điển hình là Joseon).

Đóng góp về mặt tư liệu và thực tiễn

  1. Khai thác, đối chiếu chéo hệ thống văn bản giữa Minh thực lục, Việt kiệu thư và Triều Tiên vương triều thực lục, phát hiện sự khác biệt về nội dung tố cáo họ Hồ trong các dị bản của Bình định An Nam chiếu thư (1407).
  2. Đúc kết bài học lịch sử có giá trị thực tiễn về ứng xử ngoại giao khôn khéo giữa nước nhỏ và nước lớn, nghệ thuật giữ vững chủ quyền lãnh thổ gắn liền với việc củng cố khối đại đoàn kết nội bộ quốc gia.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Nguồn tư liệu chủ yếu dựa trên các bộ chính sử chữ Hán của Việt Nam, Trung Quốc và Triều Tiên; việc đối chiếu các nguồn tư liệu địa phương, văn bia, thần tích và tư liệu thực địa về thời kỳ Minh thuộc chưa được triển khai toàn diện.
  • Do giới hạn của nguồn sử liệu thành văn tiền cận đại, việc định lượng cụ thể các tổn thất về nhân khẩu học và kinh tế - xã hội Đại Việt trong 20 năm đô hộ còn gặp nhiều khó khăn.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng khai thác tư liệu văn bia, địa bạ, gia phả dòng họ và các di vật khảo cổ học thời Minh thuộc tại các địa phương ở Việt Nam để làm rõ hơn diện mạo đời sống xã hội.
  • Nghiên cứu so sánh sâu hơn về sự chuyển giao kỹ thuật (như kỹ thuật đúc súng thần cơ của Hồ Nguyên Trừng) và giao lưu văn hóa hai chiều giữa Đại Việt và Trung Quốc trong thế kỷ XV.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học: Chuyên ngành Lịch sử Thế giới, Lịch sử Việt Nam, Quan hệ Quốc tế, Đông phương học và Khu vực học Đông Á.
  • Cơ quan nghiên cứu chiến lược và ngoại giao: Tham khảo các bài học lịch sử về cấu trúc trật tự khu vực, quan hệ nước lớn - nước nhỏ và nghệ thuật bang giao truyền thống.
  • Phần có giá trị tham khảo cao: Chương 2 và Chương 4 (phân tích cấu trúc quyền lực Đông Á và chính sách Sự đại của Triều Tiên); phần so sánh văn bản học các dị bản sử liệu Trung Quốc - Triều Tiên.

Câu hỏi thường gặp

1. Chiêu bài "phù Trần diệt Hồ" của triều Minh được luận án lý giải như thế nào?

Văn bản làm rõ rằng chiêu bài "phù Trần diệt Hồ" và cứu giúp dân Giao Chỉ chỉ là cái cớ nhằm hợp thức hóa hành động can thiệp quân sự. Khi đưa Trần Thiêm Bình về nước và sau đó tiêu diệt nhà Hồ, Minh Thành Tổ lập tức bãi bỏ việc tìm kiếm con cháu họ Trần, viện cớ "họ Trần đã bị giết hết" để xóa bỏ quốc hiệu Đại Ngu và sáp nhập lãnh thổ thành quận Giao Chỉ của Trung Quốc.

2. Sự khác biệt giữa các dị bản "Bình định An Nam chiếu thư" (1407) trong các sử liệu là gì?

Khi so sánh Minh thực lục, Việt kiệu thư và Triều Tiên vương triều thực lục, luận án chỉ ra rằng bản chép trong Minh thực lục đã bị lược bỏ nhiều chi tiết trong đoạn Minh Thành Tổ kể tội họ Hồ; trong khi đó, bản chép trong Việt kiệu thư và Triều Tiên thực lục lưu giữ đầy đủ các cáo buộc nguyên bản và cơ bản tương đồng với nhau.

3. Chính sách "hải cấm" năm 1371 của triều Minh có vai trò gì trong quan hệ đối ngoại khu vực?

Chính sách cấm tư nhân xuất hải và buôn bán với ngoại quốc ban hành năm 1371 nhằm bảo vệ an ninh bờ biển, ngăn chặn cướp biển và tàn dư Mông Cổ. Tuy nhiên, nhà Minh vẫn duy trì các đội tàu triều đình và cho phép tàu thuyền nước ngoài đến cống nạp. Chính sách này buộc các nước Đông Á muốn thông thương với Trung Quốc phải chấp nhận tham gia vào hệ thống triều cống chính thức do triều Minh kiểm soát.

4. Cuộc chiến tranh xâm lược Đại Việt đã tác động như thế nào đến triều đình Joseon (Triều Tiên)?

Chiến sự tại Đại Việt là bài học thực tế cho triều đình Joseon về nguy cơ bị can thiệp quân sự nếu làm phật ý triều Minh. Nhận thức rõ điều này, Joseon đã củng cố vững chắc chính sách "Sự đại" (Sadae), thực hiện nghiêm cẩn các quy tắc lễ nghi triều cống và chúc mừng nhằm duy trì trạng thái hòa bình, tránh xung đột quân sự trực tiếp với nhà Minh.

5. Bộ máy cai trị của triều Minh tại Đại Việt được tổ chức ra sao sau năm 1407?

Triều Minh đặt ra quận Giao Chỉ và vận hành bộ máy cai trị thông qua Tam ti: Giao Chỉ Đô chỉ huy sứ ti (nắm giữ quân sự), Giao Chỉ Đẳng xứ Thừa tuyên Bố chính sứ ti (quản lý hành chính, thuế khóa, hộ tịch) và Giao Chỉ Đẳng xứ Đề hình Án sát sứ ti (quản lý tư pháp, giám sát quan lại), kiểm soát trực tiếp các phủ, châu, huyện.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Nhật Linh đã tái hiện một cách hệ thống cuộc chiến tranh xâm lược và 20 năm thống trị của triều Minh tại Đại Việt trong cấu trúc địa - chính trị tổng thể của Đông Á đầu thế kỷ XV. Công trình vạch rõ bản chất bành trướng của vương triều Minh dưới thời Minh Thành Tổ, vượt qua các cách tiếp cận thuần túy song phương hoặc thiên lệch về Trung Hoa trung tâm. Thông qua việc so sánh chéo các nguồn sử liệu đa quốc gia, luận án làm sáng tỏ tác động nhiều chiều của sự biến Đại Việt đối với trật tự khu vực Đông Nam Á và nhận thức đối ngoại của các quốc gia Đông Bắc Á.