Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế toàn cầu hóa kinh tế và tự do hóa thương mại quốc tế, nhu cầu so sánh, đánh giá thông tin tài chính giữa các quốc gia trở thành một đòi hỏi tất yếu đối với các nhà đầu tư, chủ nợ và các cơ quan quản lý. Xu hướng phát triển của chuẩn mực kế toán thế giới đã chuyển dịch căn bản: từ mục tiêu ban đầu là "hòa hợp" (nhằm giảm thiểu sự khác biệt để các hệ thống kế toán quốc gia vận hành song song cùng hệ thống quốc tế) sang mục tiêu "hội tụ" (hướng tới một điểm chung duy nhất trên phạm vi toàn cầu). Nhằm đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế và thu hút vốn đầu tư nước ngoài, Việt Nam đã nghiên cứu, xây dựng và ban hành 26 Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) qua 5 đợt từ năm 2001 đến năm 2005.
Trong hệ thống đó, các chuẩn mực trực tiếp chi phối việc lập và trình bày báo cáo tài chính (BCTC) bao gồm: VAS 21 – "Trình bày báo cáo tài chính" (ban hành ngày 30/12/2003 theo Quyết định số 234/2003/QĐ-BTC) và VAS 24 – "Báo cáo lưu chuyển tiền tệ" (ban hành ngày 31/12/2002 theo Quyết định số 165/2002/QĐ-BTC). Tuy nhiên, kể từ thời điểm ban hành cho đến thời điểm thực hiện nghiên cứu (năm 2017), các chuẩn mực kế toán Việt Nam vẫn chưa trải qua bất kỳ lần sửa đổi hay bổ sung chính thức nào. Trong khi đó, Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASC), sau này là Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB), đã liên tục cải tiến, ban hành mới và sửa đổi sâu rộng các chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS) cũng như chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS). Thực tế này làm nảy sinh khoảng cách lớn và những khác biệt mang tính trọng yếu giữa VAS và IAS/IFRS. Vì vậy, việc tiến hành đề tài "Sự hòa hợp giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam và quốc tế trong trình bày báo cáo tài chính" là đòi hỏi cấp thiết nhằm nhận diện rõ thực trạng, lượng hóa khoảng cách và cung cấp căn cứ thực tiễn cho lộ trình hội tụ kế toán tại Việt Nam.
Mục tiêu chung của nghiên cứu là đo lường mức độ hòa hợp giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam và quốc tế trong việc trình bày BCTC, nhận diện mức độ tương đồng và các điểm tồn tại, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp góp phần thúc đẩy tiến trình hòa hợp giữa VAS và IAS/IFRS.
Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về sự hòa hợp kế toán trong trình bày BCTC và tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan trong và ngoài nước.
- Xây dựng giả thuyết nghiên cứu về mức độ hòa hợp giữa VAS và IAS/IFRS trong việc trình bày BCTC qua các giai đoạn.
- Thiết lập phương pháp nghiên cứu và lựa chọn các công cụ đo lường định lượng phù hợp.
- Kiểm định giả thuyết nghiên cứu để xác định mức độ hòa hợp cụ thể.
- Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao tiến trình thực hiện hòa hợp giữa VAS và IAS/IFRS trong trình bày BCTC.
Các câu hỏi nghiên cứu được xác định tương ứng:
- Câu hỏi 1: Thực trạng cơ sở lý thuyết về hòa hợp kế toán trong trình bày BCTC và các nghiên cứu liên quan hiện nay được ghi nhận như thế nào?
- Câu hỏi 2: Giả thuyết về sự hòa hợp giữa VAS và IAS/IFRS về trình bày BCTC được xây dựng dựa trên cơ sở nào?
- Câu hỏi 3: Phương pháp nghiên cứu và công cụ định lượng nào được lựa chọn để đo lường mức độ hòa hợp?
- Câu hỏi 4: Kết quả kiểm định đối với giả thuyết về sự hòa hợp giữa VAS và IAS/IFRS trong trình bày BCTC đưa ra kết luận gì?
- Câu hỏi 5: Cần triển khai các giải pháp và kiến nghị cụ thể nào để tăng cường mức độ hòa hợp giữa VAS và IAS/IFRS trong trình bày BCTC?
Đối tượng nghiên cứu là sự hòa hợp giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam và quốc tế về trình bày BCTC, cụ thể là các quy định trong VAS 21, VAS 24 so với IAS 01, IAS 07 qua các mốc thời gian khác nhau. Phạm vi không gian nghiên cứu bao gồm hệ thống văn bản VAS liên quan đến trình bày BCTC và các IAS/IFRS tương ứng của IASB. Phạm vi thời gian tập trung khảo sát các mốc ban hành và sửa đổi IAS/IFRS qua các năm 1997, 2005, 2007 và 2014, dựa trên giả định rằng các VAS về trình bày BCTC được xây dựng trên cơ sở các IAS có hiệu lực trước năm 2002.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng từ các khái niệm nền tảng trong nghiên cứu kế toán quốc tế:
- Hòa hợp kế toán (harmonization): Là tiến trình giảm thiểu hoặc loại bỏ sự khác biệt hoàn toàn giữa các hệ thống kế toán trên thực tế, đưa các phương pháp kế toán tập hợp xoay quanh một hoặc một vài giải pháp có thể lựa chọn nhằm tăng cường tính so sánh được (Tay & Parker, 1990; Barbu, 2004).
- Chuẩn mực hóa kế toán (standardization): Là quá trình chuyển dịch hướng tới sự đồng nhất hoàn toàn, dẫn đến việc chỉ còn một nguyên tắc kế toán duy nhất áp dụng trên phạm vi toàn cầu (Barbu, 2004; Tay & Parker, 1990).
- Hội tụ kế toán (convergence): Là tiến trình chuyển động hướng tới một điểm chung duy nhất, là giai đoạn phát triển cao hơn của quá trình toàn cầu hóa kế toán (Qu & Zhang, 2008; Herz & Petrone, 2005).
- Phân loại hòa hợp: Hòa hợp chuẩn mực (de jure harmonization - hòa hợp về quy định, luật lệ) phân biệt với hòa hợp thực tế (de facto harmonization - hòa hợp trong việc áp dụng tại doanh nghiệp); hòa hợp về mặt trình bày (disclosure harmonization - mức độ công bố thông tin tối thiểu) phân biệt với hòa hợp về mặt đo lường (measurement harmonization - phương pháp hạch toán và định giá) theo Van der Tas (1988, 1992).
Tác giả phân tích 5 nhóm nhân tố môi trường chi phối quá trình tiếp nhận và vận dụng IAS/IFRS tại Việt Nam:
- Nhân tố kinh tế: Nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhưng khu vực kinh tế nhà nước vẫn đóng vai trò chủ đạo, dẫn đến việc kế toán vẫn bị chi phối bởi chức năng phục vụ quản lý nhà nước thông qua chế độ kế toán doanh nghiệp.
- Nhân tố chính trị: Động lực hội nhập quốc tế (gia nhập WTO năm 2007, tham gia AEC, đàm phán TPP) tạo sức ép phải cải cách hệ thống kế toán tương thích với thông lệ quốc tế.
- Nhân tố pháp lý: Việt Nam thuộc hệ thống dân luật (code law), chú trọng các quy định pháp lý cụ thể và hướng dẫn chi tiết, trong khi IAS/IFRS được xây dựng trên nền tảng thông luật (common law) với yêu cầu tính xét đoán chuyên môn cao và bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư.
- Hệ thống tài chính: Thị trường tài chính dựa chủ yếu vào hệ thống ngân hàng thương mại (tín dụng nội bộ), thị trường vốn còn non trẻ, khiến thông tin kế toán thiên về phục vụ chủ nợ hơn là nhà đầu tư chứng khoán.
- Nhân tố văn hóa: Đặc trưng văn hóa thận trọng, né tránh rủi ro khiến các quy định kế toán tại Việt Nam đề cao sự tuân thủ nguyên tắc cứng nhắc, hạn chế tối đa các xét đoán và ước tính kế toán.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích đối chiếu văn bản và đo lường định lượng. Tác giả vận dụng mô hình đo lường của Rahman et al. (1996), Fontes et al. (2005) và Yu & Qu (2009) để lượng hóa mức độ hòa hợp giữa VAS và IAS/IFRS qua 4 mốc thời gian (1997, 2005, 2007, 2014). Mức độ yêu cầu áp dụng đối với từng nguyên tắc kế toán được phân loại thành 4 cấp độ:
| Cấp độ |
Tên phân loại |
Mô tả |
| I |
Bắt buộc |
Phương pháp kế toán được chuẩn mực yêu cầu phải áp dụng |
| II |
Cho phép |
Có nhiều hơn một phương pháp kế toán được chấp thuận áp dụng |
| III |
Không quy định |
Phương pháp được quy định trong bộ chuẩn mực này nhưng vắng mặt trong bộ chuẩn mực kia |
| IV |
Cấm |
Phương pháp kế toán bị chuẩn mực nghiêm cấm áp dụng |
Hệ thống công thức định lượng được áp dụng bao gồm:
-
Hệ số Jaccard có điều chỉnh (Modified Jaccard's Coefficient):
$$JACC_k = \frac{a + d}{a + b + c + d}$$
Trong đó: $a$ là số nguyên tắc thuộc loại bắt buộc hoặc cho phép ở cả hai bộ chuẩn mực; $b$ là số nguyên tắc được cho phép trong bộ chuẩn mực thứ hai nhưng không quy định hoặc bị cấm trong bộ chuẩn mực thứ nhất; $c$ là số nguyên tắc được cho phép trong bộ chuẩn mực thứ nhất nhưng không quy định hoặc bị cấm trong bộ chuẩn mực thứ hai; $d$ là số nguyên tắc bị cấm ở cả hai bộ chuẩn mực. Chỉ số này dao động từ 0% đến 100%; giá trị càng lớn phản ánh mức độ hòa hợp càng cao.
-
Chỉ số Absence:
$$ABSE_k = \frac{e}{a + b + c + d}$$
Trong đó $e$ là số lượng nguyên tắc không được quy định ở một trong hai bộ chuẩn mực. Giá trị $ABSE_k$ càng cao phản ánh sự khác biệt càng lớn do thiếu quy định.
-
Khoảng cách Average:
$$AD_k = \frac{\sum g}{a + b + c + d}$$
Trong đó $g$ là khoảng cách về cấp độ yêu cầu giữa hai chuẩn mực đối với từng nguyên tắc ($g = 0$ khi cùng loại; $g = 1$ khi khác biệt 1 cấp; $g = 2$ khi khác biệt 2 cấp; $g = 3$ khi khác biệt 3 cấp). $AD_k$ dao động từ 0 đến 3; giá trị càng nhỏ thể hiện mức độ tương đồng càng lớn.
Các chỉ số thu được được xử lý thống kê mô tả (Mean, Median, Skewness, Kurtosis) trên phần mềm SPSS 23. Do tập dữ liệu không thỏa mãn phân phối chuẩn, nghiên cứu sử dụng kiểm định phi tham số Wilcoxon ở mức ý nghĩa 5% để kết luận về sự thay đổi mức độ hòa hợp qua thời gian. Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu là toàn văn hệ thống chuẩn mực VAS 21, VAS 24 và các chuẩn mực IAS 01, IAS 07 cùng các bản cập nhật IFRS liên quan qua các thời kỳ.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Phần mở đầu
Chương 1 thiết lập tổng thể cấu trúc và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận. Tác giả làm rõ tính cấp thiết của việc nghiên cứu sự hòa hợp trong bối cảnh Việt Nam đã ban hành 26 VAS nhưng chưa từng cập nhật, tạo nên khoảng cách ngày càng xa so với hệ thống IAS/IFRS liên tục đổi mới. Chương này xác định rõ 5 mục tiêu cụ thể, 5 câu hỏi nghiên cứu, sơ đồ khung nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (VAS 21, 24 so với IAS 01, 07) cùng phạm vi nghiên cứu thời gian từ năm 1997 đến 2014. Cấu trúc luận văn được phân bổ mạch lạc thành 5 chương.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về sự hòa hợp chuẩn mực kế toán trong trình bày báo cáo tài chính
Chương 2 cung cấp nền tảng học thuật bao quát về hòa hợp kế toán, lịch sử hình thành và phát triển của IASB cùng tiến trình áp dụng IFRS toàn cầu. Số liệu thống kê từ tài liệu của IASB cho thấy tính đến năm 2016, đã có 133 trên tổng số 143 quốc gia và vùng lãnh thổ (chiếm 93%) công khai tuyên bố thừa nhận IFRS, trong đó 119 quốc gia (chiếm 83,2%) bắt buộc áp dụng IFRS cho toàn bộ hoặc hầu hết các công ty đại chúng.
Bảng thống kê tình hình áp dụng IFRS theo khu vực địa lý:
| Khu vực địa lý |
Tổng số quốc gia khảo sát |
Bắt buộc áp dụng IFRS cho công ty đại chúng |
Tỷ lệ bắt buộc (%) |
Cho phép/Yêu cầu một số công ty đại chúng |
Không yêu cầu/cho phép |
| Châu Âu |
43 |
42 |
97,4% |
1 |
0 |
| Châu Phi |
20 |
16 |
37,2% |
1 |
3 |
| Trung Đông |
12 |
11 |
25,6% |
1 |
0 |
| Châu Á và Châu Đại Dương |
31 |
23 |
53,5% |
3 |
5 |
| Châu Mỹ |
37 |
27 |
62,8% |
8 |
2 |
| Tổng cộng |
143 |
119 |
83,2% |
14 |
10 |
Chương này cũng tổng thuật chi tiết lịch sử ban hành 26 VAS qua 5 đợt, phân tích tác động của 5 nhân tố môi trường tại Việt Nam, phân tích các thành phần của hệ thống BCTC và điểm lại các công trình nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu: nghiên cứu của Trần Hồng Vân (Việt Nam) về BCTC hợp nhất; nghiên cứu của Ali Alnaas về đo lường BCTC Tunisia; nghiên cứu của Fontes et al. (2005) tại Bồ Đào Nha; nghiên cứu của Rehman et al. (1996) giữa Úc và New Zealand. Từ đó, tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu và thiết lập giả thuyết nghiên cứu: "CMKT Việt Nam có mức độ hòa hợp cao hơn so với các IAS/IFRS được ban hành từ năm 2002 trở về trước và hòa hợp thấp hơn so với các IAS/IFRS được ban hành sau năm 2002".
Chương 3: Phân tích thực trạng về sự hòa hợp giữa CMKT Việt Nam và quốc tế trong việc trình bày BCTC
Chương 3 là phần thực nghiệm trọng tâm của đề tài. Tác giả tiến hành hệ thống hóa và mã hóa các nguyên tắc, phương pháp trình bày BCTC thành hệ thống danh mục chi tiết gồm 6 nhóm nội dung lớn:
- Nhóm I - V (Các yêu cầu và nguyên tắc chung): Quy định thành phần hệ thống BCTC đầy đủ; yêu cầu trình bày trung thực, hợp lý; các nguyên tắc nền tảng (hoạt động liên tục, dồn tích, nhất quán, trọng yếu và tập hợp, bù trừ, có thể so sánh); kỳ báo cáo; đơn vị tiền tệ quy ước.
- Nhóm A1 - A7 (Bảng cân đối kế toán): Cơ sở phân loại tài sản và nợ ngắn hạn/dài hạn theo chu kỳ kinh doanh và tính thanh khoản; yêu cầu công bố ngày đáo hạn; xử lý các khoản nợ chịu lãi dài hạn có vi phạm cam kết hoặc được tái tài trợ; mẫu biểu bắt buộc so với mẫu biểu linh hoạt; quy định về các chỉ tiêu bổ sung.
- Nhóm B1 - B4 (Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh): Yêu cầu lập báo cáo lãi/lỗ đơn lẻ hay Báo cáo thu nhập toàn diện (trình bày thêm Lợi nhuận tổng hợp khác - OCI); phân loại chi phí theo chức năng hoặc theo bản chất; công bố cổ tức trên mỗi cổ phần.
- Nhóm C1 (Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu): Yêu cầu lập thành một báo cáo tài chính độc lập theo IAS 01 so với việc chỉ thuyết minh gộp trong Thuyết minh BCTC theo VAS 21.
- Nhóm D1 - D8 (Báo cáo lưu chuyển tiền tệ): Định nghĩa tiền và tương đương tiền (xử lý thấu chi ngân hàng); phân loại ba dòng tiền (kinh doanh, đầu tư, tài chính); tỷ giá hối đoái quy đổi (tỷ giá ngày giao dịch theo VAS 24 so với tỷ giá ngày lập báo cáo/bình quân theo IAS 07); luồng tiền từ công ty liên kết, liên doanh; thay đổi quyền sở hữu công ty con; giao dịch phi tiền tệ; phương pháp trực tiếp và gián tiếp; báo cáo luồng tiền thuần.
- Nhóm E1 - E2 (Thuyết minh BCTC): Cấu trúc thông tin; công bố các chính sách kế toán áp dụng; yêu cầu trình bày Bảng cân đối kế toán thứ ba khi áp dụng hồi tố thay đổi chính sách kế toán; yêu cầu công bố các xét đoán và phán đoán trọng yếu của ban quản trị theo IAS 01 cải tiến.
Sự khác biệt căn bản giữa hai hệ thống chuẩn mực được tổng hợp trong bảng đối chiếu sau:
| Báo cáo tài chính |
Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IAS 01, IAS 07) |
Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS 21, VAS 24) |
| Bảng cân đối kế toán |
Đổi tên thành Báo cáo tình hình tài chính (năm 2007). Không áp đặt mẫu biểu cứng nhắc; bổ sung quy định chi tiết phân loại nợ ngắn hạn khi không có quyền trì hoãn thanh toán vô điều kiện trong 12 tháng. |
Giữ tên Bảng cân đối kế toán. Bắt buộc lập theo biểu mẫu cố định (Mẫu B01-DN). Chưa có quy định riêng về tài sản nắm giữ để bán. |
| Báo cáo kết quả kinh doanh |
Chuyển thành Báo cáo lợi nhuận tổng hợp (từ năm 2007), cho phép chọn lập một báo cáo gộp hoặc tách thành hai báo cáo riêng (Báo cáo lãi/lỗ và Báo cáo thu nhập toàn diện). Ghi nhận Lợi nhuận tổng hợp khác (OCI). Trình bày cổ tức trên cổ phiếu trên báo cáo hoặc thuyết minh. |
Chỉ lập một báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh riêng lẻ theo mẫu quy định (Mẫu B02-DN). Không có khái niệm Lợi nhuận tổng hợp khác (OCI). Cổ tức chỉ trình bày trên Thuyết minh BCTC. |
| Báo cáo lưu chuyển tiền tệ |
Cho phép tính thấu chi ngân hàng vào tương đương tiền nếu là bộ phận không tách rời của quản lý tiền. Cho phép dùng tỷ giá bình quân kỳ báo cáo. Quy định cụ thể dòng tiền công ty liên kết theo phương pháp vốn chủ sở hữu. |
Không cho phép tính thấu chi ngân hàng vào tương đương tiền. Bắt buộc áp dụng tỷ giá hối đoái tại thời điểm phát sinh giao dịch. Không hướng dẫn dòng tiền công ty liên doanh, liên kết. |
| Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu |
Là một báo cáo tài chính cơ bản, độc lập và bắt buộc trong bộ BCTC hoàn chỉnh. |
Không quy định lập báo cáo riêng; thông tin thay đổi vốn chủ sở hữu chỉ trình bày như một nội dung trong Thuyết minh BCTC. |
| Thuyết minh BCTC |
Bắt buộc công bố các xét đoán, phán đoán của nhà quản trị khi áp dụng chính sách kế toán; yêu cầu trình bày báo cáo tình hình tài chính thứ ba khi áp dụng hồi tố chính sách kế toán. |
Chưa có quy định yêu cầu ban quản trị công bố các xét đoán, phán đoán chủ quan trong việc lựa chọn và thực thi chính sách kế toán. |
Dựa trên việc tính toán các chỉ số $JACC$, $ABSE$ và $AD$ qua các mốc 1997, 2005, 2007 và 2014 kết hợp với kiểm định Wilcoxon, tác giả chỉ ra rằng mức độ hòa hợp giữa VAS và IAS giai đoạn trước năm 2002 đạt giá trị cao, nhưng giảm sút rõ rệt khi đối chiếu với các bản IAS/IFRS ban hành sau năm 2002. Kết quả kiểm định thống kê khẳng định giả thuyết nghiên cứu được chấp nhận hoàn toàn ở mức ý nghĩa 5%.
Chương 4: Đánh giá và đề xuất các giải pháp cụ thể
Chương 4 tổng hợp các điểm tồn tại từ kết quả đo lường và đưa ra các nhóm giải pháp kỹ thuật cụ thể nhằm hoàn thiện hệ thống báo cáo tài chính của Việt Nam:
- Tách và ban hành Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu thành một báo cáo độc lập: Chuyển nội dung biến động vốn chủ sở hữu từ Thuyết minh BCTC thành một báo cáo tài chính riêng biệt trong bộ BCTC chính thức, giúp nhà đầu tư nắm bắt toàn diện sự vận động của nguồn vốn, các khoản thặng dư và phân phối lợi nhuận.
- Hoàn thiện Báo cáo lưu chuyển tiền tệ: Bổ sung quy định xem các khoản thấu chi ngân hàng thỏa mãn điều kiện quản lý tiền mặt là một bộ phận của tiền và tương đương tiền; cho phép linh hoạt sử dụng tỷ giá xấp xỉ thực tế (tỷ giá bình quân) khi lập báo cáo; bổ sung hướng dẫn chi tiết về luồng tiền từ các công ty liên doanh, liên kết.
- Mở rộng và tăng cường minh bạch thông tin trên Thuyết minh BCTC: Đưa vào yêu cầu bắt buộc doanh nghiệp phải công bố các xét đoán, phán đoán trọng yếu của ban giám đốc (như việc đánh giá khả năng chuyển giao rủi ro, ghi nhận doanh thu phức tạp, kiểm soát đơn vị mục đích đặc biệt); bổ sung quy định lập Báo cáo tình hình tài chính thời điểm đầu kỳ (báo cáo thứ ba) khi áp dụng hồi tố sai sót hoặc thay đổi chính sách kế toán.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương 5 tóm tắt các kết luận chính và xây dựng hệ thống kiến nghị đồng bộ tới các cơ quan, tổ chức:
- Đối với Quốc hội: Tiếp tục hoàn thiện Luật Kế toán và khuôn khổ pháp lý đồng bộ, tạo hành lang pháp lý vững chắc cho việc tiếp cận và áp dụng IFRS tại Việt Nam.
- Đối với Bộ Tài chính: Xây dựng lộ trình cụ thể để cập nhật 26 VAS hiện hành và tiến tới ban hành mới các chuẩn mực còn thiếu; giảm bớt tính can thiệp cứng nhắc của hệ thống Chế độ kế toán, trao quyền chủ động cho doanh nghiệp trong việc thiết kế biểu mẫu BCTC phù hợp với đặc thù quản trị.
- Đối với Hội nghề nghiệp (Hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam - VAA): Phát huy vai trò phản biện xã hội, tham gia sâu hơn vào quy trình biên soạn chuẩn mực kế toán như thông lệ quốc tế; tăng cường đào tạo, cập nhật kiến thức về IFRS cho hội viên.
- Đối với các cơ sở đào tạo: Rà soát, đổi mới chương trình và giáo trình đào tạo chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán theo định hướng tiếp cận IFRS; trang bị cho sinh viên kỹ năng xét đoán chuyên môn thay vì chỉ chú trọng định khoản máy móc.
- Đối với các doanh nghiệp: Chủ động đầu tư nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin, nâng cao trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân sự kế toán nhằm sẵn sàng cho việc lập BCTC theo IFRS.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng cụ thể và đóng góp khoa học rõ nét:
- Xác thực bằng số liệu khoảng cách hòa hợp: Khóa luận lượng hóa chi tiết mức độ hòa hợp giữa VAS 21, 24 và IAS 01, 07. Mức độ hòa hợp đạt giá trị cao nhất khi so sánh với bản IAS năm 1997 (giai đoạn VAS được tham chiếu để xây dựng), sau đó suy giảm liên tục qua các mốc năm 2005, 2007 và đạt mức thấp nhất vào năm 2014. Kết quả kiểm định Wilcoxon xác nhận sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê ở mức $\alpha = 0,05$, khẳng định VAS đã tụt hậu đáng kể so với sự phát triển của IAS/IFRS.
- Đóng góp về phương pháp luận: Khóa luận là một trong những công trình nghiên cứu tiên phong tại thời điểm 2017 áp dụng mô hình định lượng vi mô (Hệ số Jaccard có điều chỉnh, Chỉ số Absence và Khoảng cách Average kết hợp kiểm định phi tham số) vào việc đo lường mức độ hòa hợp của từng chuẩn mực trình bày BCTC cụ thể tại Việt Nam, thay vì chỉ tiếp cận định tính hoặc đánh giá chung toàn hệ thống kế toán.
- Hệ thống giải pháp thực tiễn: Đề xuất các giải pháp kỹ thuật bám sát cấu trúc của từng báo cáo (Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, Thuyết minh BCTC) và hệ thống kiến nghị chính sách 5 cấp độ mang tính khả thi cao phục vụ việc hoàn thiện khuôn khổ kế toán Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự xác định các hạn chế sau:
- Nghiên cứu chỉ dừng lại ở việc đo lường hòa hợp về mặt chuẩn mực (de jure harmonization) qua việc phân tích văn bản quy phạm, chưa khảo sát thực tế áp dụng (de facto harmonization) trên BCTC công bố của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
- Phạm vi nghiên cứu mới chỉ tập trung vào khía cạnh trình bày BCTC thông qua hai chuẩn mực cơ bản (VAS 21/IAS 01 và VAS 24/IAS 07), chưa mở rộng sang việc đo lường sự hòa hợp của toàn bộ hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam hoặc các chuẩn mực đo lường phức tạp (như công cụ tài chính, suy giảm giá trị tài sản, giá trị hợp lý).
Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất là:
- Mở rộng khảo sát đo lường mức độ hòa hợp thực tế (de facto) trên mẫu dữ liệu BCTC của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam qua các thời kỳ.
- Áp dụng mô hình định lượng để đo lường mức độ hòa hợp đối với các chuẩn mực kế toán đo lường và ghi nhận các nghiệp vụ tài chính phức tạp theo lộ trình áp dụng IFRS của Bộ Tài chính.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính: Nguồn tài liệu tham khảo bổ ích về phương pháp nghiên cứu định lượng trong so sánh chuẩn mực kế toán; là hình mẫu rõ ràng về việc sử dụng hệ số Jaccard có điều chỉnh, chỉ số Absence, khoảng cách Average và kiểm định Wilcoxon trên SPSS.
- Giảng viên và các cơ sở đào tạo: Cung cấp tư liệu đối chiếu chi tiết giữa VAS 21, VAS 24 và IAS 01, IAS 07, phục vụ trực tiếp cho việc biên soạn bài giảng các học phần Kế toán tài chính nâng cao, Kế toán quốc tế và Báo cáo tài chính doanh nghiệp.
- Các nhà nghiên cứu chính sách và chuyên viên kế toán: Bảng phân tích chi tiết các nguyên tắc trình bày BCTC (Nhóm I-V, A1-A7, B1-B4, C1, D1-D8, E1-E2) là cơ sở dữ liệu hữu ích hỗ trợ việc chuyển đổi báo cáo tài chính từ VAS sang IFRS tại các doanh nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận này kiểm định giả thuyết nghiên cứu cụ thể nào?
Khóa luận xây dựng và kiểm định giả thuyết: "CMKT Việt Nam có mức độ hòa hợp cao hơn so với các IAS/IFRS được ban hành từ năm 2002 trở về trước và hòa hợp thấp hơn so với các IAS/IFRS được ban hành sau năm 2002". Giả thuyết này được hình thành dựa trên thực tế VAS 21 và VAS 24 được soạn thảo dựa trên các IAS ban hành giai đoạn 1997 - 2002, trong khi sau năm 2002 thì IASB đã có nhiều đợt cải tổ lớn mà VAS chưa cập nhật. Kết quả kiểm định Wilcoxon với mức ý nghĩa 5% đã chấp nhận giả thuyết này.
2. Điểm khác biệt căn bản nhất giữa VAS 21 và IAS 01 về Báo cáo kết quả kinh doanh là gì?
Theo VAS 21, doanh nghiệp chỉ lập một báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh đơn lẻ theo mẫu cố định (Mẫu B02-DN) để phản ánh doanh thu, chi phí và lãi/lỗ thuần. Ngược lại, theo IAS 01 (bản sửa đổi năm 2007), báo cáo này được nâng cấp thành Báo cáo lợi nhuận tổng hợp (Statement of Comprehensive Income). Doanh nghiệp được lựa chọn trình bày trong một báo cáo duy nhất hoặc kết hợp hai báo cáo (báo cáo lãi/lỗ riêng và báo cáo thu nhập toàn diện) nhằm phản ánh đầy đủ cả lợi nhuận thực hiện trong kỳ lẫn Lợi nhuận tổng hợp khác (OCI - Other Comprehensive Income) như lãi/lỗ đánh giá lại tài sản, chuyển đổi ngoại tệ cơ sở nước ngoài hay công cụ phòng ngừa rủi ro.
3. Tại sao Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu lại tạo ra sự khác biệt lớn giữa VAS và IFRS?
IASB quy định Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu là một báo cáo tài chính độc lập, bắt buộc trong bộ BCTC đầy đủ nhằm minh bạch hóa mọi biến động về nguồn vốn do giao dịch với chủ sở hữu và kết quả lợi nhuận toàn diện. Ngược lại, chuẩn mực kế toán Việt Nam không quy định Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu là một báo cáo tài chính riêng biệt, mà toàn bộ thông tin biến động vốn chủ sở hữu chỉ được trình bày gộp lại như một tiểu mục bên trong Thuyết minh BCTC.
4. Khóa luận sử dụng các công cụ định lượng nào để đo lường mức độ hòa hợp?
Nghiên cứu sử dụng kết hợp 3 công cụ định lượng dựa trên việc phân loại nguyên tắc kế toán thành 4 cấp độ (Bắt buộc, Cho phép, Không quy định, Cấm):
- Hệ số Jaccard có điều chỉnh ($JACC$): Đo lường mức độ tương đồng giữa hai bộ chuẩn mực (dao động từ 0% đến 100%).
- Chỉ số Absence ($ABSE$): Đo lường tỷ lệ các nguyên tắc xuất hiện ở bộ chuẩn mực này nhưng bị bỏ trống ở bộ chuẩn mực kia.
- Khoảng cách Average ($AD$): Đo lường độ lệch cấp độ yêu cầu áp dụng đối với các nguyên tắc kế toán (dao động từ 0 đến 3).
5. Tác giả đề xuất những điều chỉnh kỹ thuật gì đối với Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (VAS 24) theo IAS 07?
Tác giả đề xuất 3 điều chỉnh kỹ thuật:
- Bổ sung quy định cho phép tính các khoản thấu chi ngân hàng vào tiền và tương đương tiền nếu khoản thấu chi này là một bộ phận cấu thành không thể tách rời của việc quản lý tiền mặt doanh nghiệp.
- Cho phép áp dụng tỷ giá bình quân hoặc tỷ giá xấp xỉ thực tế tại ngày lập báo cáo thay vì bắt buộc dùng tỷ giá tại thời điểm phát sinh từng giao dịch.
- Bổ sung hướng dẫn hạch toán và trình bày các luồng tiền phát sinh từ các khoản đầu tư vào công ty liên doanh, công ty liên kết theo phương pháp giá gốc và phương pháp vốn chủ sở hữu.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Văn Thoại đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hòa hợp kế toán và lượng hóa thành công mức độ hòa hợp giữa VAS và IAS/IFRS trong trình bày báo cáo tài chính. Kết quả nghiên cứu xác nhận bằng chứng thống kê vững chắc rằng VAS 21 và VAS 24 có mức độ hòa hợp cao với các chuẩn mực quốc tế ban hành trước năm 2002, nhưng suy giảm đáng kể trước các chuẩn mực cải tiến sau năm 2002 của IASB. Các giải pháp kỹ thuật hoàn thiện báo cáo tài chính cùng hệ thống kiến nghị đồng bộ đối với các cơ quan quản lý và giới học thuật có giá trị thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam.