Tổng quan nghiên cứu
Kể từ dấu mốc Đổi mới năm 1986, đời sống văn hóa tâm linh tại Việt Nam đã trải qua những bước chuyển mình sâu sắc. Tại 11 tỉnh, thành phố thuộc khu vực đồng bằng Bắc Bộ – cái nôi văn minh lúa nước với hơn 455.000 ha đất phù sa cổ màu mỡ – tín ngưỡng thờ Mẫu tam phủ, tứ phủ đã trỗi dậy mạnh mẽ từ vị thế một sinh hoạt văn hóa dân gian từng bị kiểm soát chặt chẽ sang một hiện tượng văn hóa xã hội bùng nổ. Trung tâm của thực hành tín ngưỡng này chính là nghi lễ Lên đồng (hay hầu bóng), một hình thức diễn xướng tâm linh phức hợp kết hợp giữa âm nhạc, vũ đạo, trang phục và nghi thức nhập hồn thần linh.
Tuy nhiên, áp lực chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường trong hơn 30 năm qua đã khiến nghi lễ Lên đồng biến đổi sâu sắc cả về diện mạo lẫn bản chất. Đứng trước thực tế đó, luận văn thạc sĩ chuyên ngành Tôn giáo học thực hiện năm 2015 tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội đã tập trung nghiên cứu toàn diện chủ đề: Sự biến đổi nghi lễ Lên đồng trong tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt ở đồng bằng Bắc Bộ hiện nay. Mục tiêu trọng tâm của đề tài là phân tích các chiều kích biến đổi về quy mô, chủ thể, đạo cụ, đồ lễ và phương thức diễn xướng của nghi lễ Lên đồng từ năm 1986 đến năm 2015.
Ý nghĩa của công trình thể hiện rõ qua việc cung cấp hệ thống luận cứ khoa học để nhận diện chính xác các giá trị tâm lý trị liệu, nghệ thuật diễn xướng, đồng thời cảnh báo nguy cơ thương mại hóa và lãng phí vật chất trong thực hành tôn giáo đương đại.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Luận văn vận dụng thế giới quan và phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng cùng chủ nghĩa duy vật lịch sử theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, đặc biệt nhấn mạnh quy luật tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội. Đời sống tâm linh và các biến đổi nghi lễ được kiến giải như một sự phản ánh trực tiếp từ những chuyển dịch trong cơ cấu kinh tế và quan hệ giai tầng xã hội.
Bên cạnh đó, tác giả tiếp thu lý thuyết Shaman giáo và nhân học tôn giáo của Giáo sư Ngô Đức Thịnh, kết hợp quan điểm về "Nguyên lý Mẹ" của Giáo sư Trần Quốc Vượng để giải mã nguồn gốc bản địa của đạo Mẫu. Khung lý thuyết này xoay quanh 4 khái niệm cốt lõi:
- Tín ngưỡng thờ Mẫu: Hình thức tôn thờ nữ thần, Mẫu thần đại diện cho các lực lượng sinh sôi của tự nhiên và vũ trụ.
- Không gian Tam phủ – Tứ phủ: Mô hình vũ trụ luận dân gian hình thành từ thế kỷ 16, phân chia thế giới thành 4 miền: Thiên phủ (trời), Nhạc phủ (rừng núi), Thoải phủ (sông nước) và Địa phủ (đất đai).
- Nghi lễ Lên đồng: Thực hành tâm linh mà người thực hành (thanh đồng) đóng vai trò trung gian tiếp nhận sự giáng nhập của các vị thánh trong thần điện.
- Căn số (căn đồng): Trạng thái tâm sinh lý đặc thù của cá nhân, được cộng đồng tín ngưỡng giải thích là mối liên hệ tiền định với thế giới thần linh.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp liên ngành giữa Tôn giáo học, Văn hóa học và Xã hội học. Dữ liệu thực nghiệm được thu thập thông qua phương pháp điền dã dân tộc học và quan sát tham dự trực tiếp tại các trung tâm tín ngưỡng tiêu biểu như quần thể Phủ Giầy (Nam Định), đền Kiếp Bạc (Hải Dương) và hệ thống đền phủ tại Hà Nội trong giai đoạn từ năm 2013 đến năm 2015.
Về quy mô mẫu, tác giả tiến hành phỏng vấn sâu 45 cá nhân nòng cốt, bao gồm 20 ông đồng và bà đồng có thâm niên thực hành nghi lễ trên 10 năm, 15 thủ nhang quản lý đền phủ và 10 chuyên gia nghiên cứu văn hóa dân gian. Phương pháp chọn mẫu mục đích kết hợp tích lũy mạng lưới (snowball sampling) được áp dụng nhằm tiếp cận các chủ thể nắm giữ tri thức bản địa sâu sắc. Phương pháp phân tích tài liệu thứ cấp kết hợp so sánh lịch sử giúp đối chiếu thực trạng nghi lễ hiện đại với các ghi chép kinh điển trước đây.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Quá trình khảo sát thực địa cho thấy nghi lễ Lên đồng tại đồng bằng Bắc Bộ đã trải qua 4 biến đổi căn bản:
- Mở rộng quy mô và biến dịch cơ cấu chủ thể: Nếu như trước thập niên 1990, mỗi vấn hầu chỉ thu hút khoảng 15 đến 20 người thân cận tham dự trong không gian kín đáo, thì hiện nay quy mô trung bình đã tăng lên 60 đến 100 người mỗi khóa lễ. Đáng chú ý, cơ cấu thành phần tham gia có sự chuyển dịch mạnh mẽ: nhóm tiểu thương, doanh nhân và cư dân đô thị chiếm tới hơn 60% tổng số người ra trình đồng mở phủ, vượt trội so với thành phần nông dân truyền thống.
- Gia tăng chi phí và phô trương vật phẩm: Chi phí tổ chức một vấn hầu trọn vẹn đã tăng từ mức vài triệu đồng vào đầu thập niên 1990 lên mức trung bình 40 đến 80 triệu đồng năm 2015, cá biệt có những khóa lễ thượng lưu tiêu tốn hơn 200 triệu đồng. Khối lượng vàng mã, hình nhân thế mạng tăng gấp 3 đến 4 lần so với tập quán cổ truyền.
- Biến đổi cơ chế phát lộc: Hoạt động "phát lộc" vốn mang ý nghĩa tượng trưng bằng hoa quả, bánh trái, nay đã chuyển dịch sang hình thức phát tiền mặt với các mệnh giá lớn từ 50.000 đến 500.000 đồng, chiếm khoảng 45% tổng ngân sách một buổi lễ.
- Cải biên âm nhạc và trang phục diễn xướng: Các làn điệu Hát văn cổ như cờn, hãm, phú bị cắt giảm 35% thời lượng để nhường chỗ cho các tiết tấu nhanh, phối khí bằng nhạc cụ điện tử hiện đại. Trang phục thanh đồng chuyển từ chất liệu lụa tơ tằm thêu tay mộc mạc sang các loại gấm thêu kim tuyến công nghiệp cầu kỳ và đắt đỏ.
Thảo luận kết quả
Nguyên nhân cốt lõi của sự biến đổi xuất phát từ tác động của nền kinh tế thị trường, khi mà sự rủi ro và bất định trong hoạt động kinh doanh thúc đẩy con người tìm kiếm điểm tựa tâm linh để cầu tài lộc, bình an. Khác với Phật giáo hay Kitô giáo hướng về sự giải thoát ở thế giới bên kia, Đạo Mẫu mang nhân sinh quan "hiện sinh", trực tiếp giải quyết các mong cầu thực tế của đời sống thường nhật.
So sánh với các khảo cứu dân tộc học của Maurice Durand năm 1959 và Simon-Barouh năm 1973, nghi lễ Lên đồng hiện nay đã giảm bớt tính huyền bí, tăng cường tính chất trình diễn thẩm mỹ và giải tỏa căng thẳng tâm lý (stress) cho thị dân hiện đại. Tuy nhiên, mặt trái của quá trình này là hiện tượng thương mại hóa, mê tín dị đoan và biến tướng "buôn thần bán thánh".
Dữ liệu nghiên cứu có thể được trực quan hóa qua biểu đồ tròn thể hiện cơ cấu nghề nghiệp của người thực hành nghi lễ (60% kinh doanh thương mại, 25% công chức và thị dân, 15% nông dân) và bảng so sánh định lượng chi phí, số lượng giá hầu giữa hai giai đoạn trước và sau Đổi mới 1986.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược:
- Ban hành quy chuẩn quản lý không gian đền phủ: Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch phối hợp với chính quyền 11 tỉnh thành đồng bằng Bắc Bộ xây dựng bộ quy tắc ứng xử tại các di tích tín ngưỡng trong giai đoạn 2016 - 2018, phấn đấu mục tiêu giảm 40% khối lượng đốt vàng mã và nghiêm cấm hành vi thương mại hóa tiền phát lộc.
- Chuẩn hóa và bảo tồn nghệ thuật diễn xướng dân gian: Viện Văn hóa Nghệ thuật quốc gia Việt Nam chủ trì tổ chức phục dựng 100% các làn điệu Hát văn cổ và vũ đạo chuẩn mực của 36 giá đồng truyền thống, hoàn thành hồ sơ đệ trình UNESCO trong năm 2016.
- Phát huy vai trò tự quản của cộng đồng thanh đồng và thủ nhang: Thành lập các câu lạc bộ bảo tồn di sản Đạo Mẫu tại Hà Nội, Nam Định và Hải Phòng trước năm 2018, tập hợp trên 200 nghệ nhân và thủ nhang có uy tín để hướng dẫn thực hành nghi lễ văn minh, tiết kiệm.
- Tăng cường thanh tra, xử lý sai phạm tâm linh: Lực lượng thanh tra văn hóa địa phương triển khai kiểm tra định kỳ 100% các điểm đền phủ trọng điểm trong 2 mùa lễ hội lớn là tháng 3 (giỗ Mẹ) và tháng 8 (giỗ Cha) âm lịch, xử lý dứt điểm các hiện tượng bói toán trục lợi và truyền bá mê tín cực đoan.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Công trình học thuật này mang lại giá trị thiết thực cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:
- Giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên ngành Nhân văn: Cung cấp nguồn tư liệu thực địa phong phú và khung lý thuyết chuẩn xác phục vụ giảng dạy, nghiên cứu chuyên sâu về Tôn giáo học, Văn hóa học và Xã hội học văn hóa.
- Cán bộ quản lý văn hóa và cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở lý luận và số liệu thực chứng giúp Sở Văn hóa, Ban Tôn giáo các cấp xây dựng chính sách quản lý lễ hội, bảo tồn di sản phi vật thể hiệu quả.
- Chuyên gia tâm lý học và nhân học y tế: Sử dụng trường hợp "căn đồng" và nghi thức hầu bóng làm case study nghiên cứu về liệu pháp tâm lý dân gian và cơ chế giải tỏa dồn nén cảm xúc trong xã hội chuyển đổi.
- Nghệ nhân, thanh đồng, thủ nhang và người thực hành tín ngưỡng: Giúp người thực hành hiểu sâu sắc nguồn gốc lịch sử, ý nghĩa nhân văn của từng giá đồng, từ đó tự điều chỉnh hành vi thực hành đúng lề lối cổ truyền.
Câu hỏi thường gặp
-
Bản chất cốt lõi của nghi lễ Lên đồng trong Đạo Mẫu là gì? Nghi lễ Lên đồng là hình thức diễn xướng tâm linh kết hợp giữa âm nhạc, vũ đạo và trang phục, nơi thanh đồng đóng vai trò trung gian để thần linh giáng nhập, qua đó thể hiện đạo lý "uống nước nhớ nguồn", tôn vinh các anh hùng dân tộc và đáp ứng nhu cầu giải tỏa tâm lý, cầu mong sức khỏe, tài lộc của người dân.
-
Vì sao nghi lễ Lên đồng phát triển bùng nổ sau năm 1986? Chính sách Đổi mới năm 1986 đã mở rộng quyền tự do tín ngưỡng, đồng thời sự xuất hiện của nền kinh tế thị trường tạo ra nhiều rủi ro kinh doanh và áp lực xã hội. Cư dân đô thị và giới tiểu thương tìm đến Đạo Mẫu như một chỗ dựa tinh thần để tìm kiếm may mắn và cân bằng tâm lý.
-
Hiện tượng "căn đồng" được luận văn giải thích dưới góc độ khoa học như thế nào? Dưới góc độ tâm thần học xã hội và nhân học tôn giáo, người có "căn đồng" thường sở hữu cấu trúc tâm sinh lý nhạy cảm, dễ bị ám thị và chịu nhiều ức chế xã hội. Nghi thức nhập đồng với âm nhạc Hát văn và vũ đạo đóng vai trò như một liệu pháp tâm lý giúp họ giải tỏa trạng thái khủng hoảng tinh thần.
-
Sự biến đổi của nghi lễ Lên đồng là tích cực hay tiêu cực? Biến đổi mang tính hai mặt. Mặt tích cực là làm phong phú đời sống văn hóa, phục hồi di sản nghệ thuật Hát văn và cố kết cộng đồng. Mặt tiêu cực là xu hướng thương mại hóa, biến tướng phô trương tài sản qua việc phát lộc tiền lớn và đốt quá nhiều vàng mã gây lãng phí.
-
Luận văn đóng góp điểm mới nào cho ngành Tôn giáo học Việt Nam? Luận văn là một trong những công trình khảo sát hệ thống đầu tiên về các chiều kích biến đổi cụ thể của nghi lễ Lên đồng trong bối cảnh kinh tế thị trường, cung cấp dữ liệu định lượng và định tính cập nhật về sự chuyển dịch của nhóm chủ thể thực hành tại đồng bằng Bắc Bộ.
Kết luận
- Luận văn đã phân tích toàn diện quá trình chuyển biến lịch sử của nghi lễ Lên đồng từ cội nguồn tín ngưỡng Nữ thần nguyên thủy đến hệ thống Tam phủ – Tứ phủ hoàn thiện từ thế kỷ 16.
- Nghiên cứu chỉ rõ tác động của kinh tế thị trường sau năm 1986 đã làm thay đổi căn bản cơ cấu chủ thể thực hành, chuyển dịch trọng tâm từ nông thôn sang tầng lớp thị dân và tiểu thương đô thị.
- Đánh giá khách quan giá trị tâm lý trị liệu, nghệ thuật diễn xướng dân gian độc đáo, đồng thời nhận diện thẳng thắn các biểu hiện lệch lạc như thương mại hóa và lãng phí vật chất.
- Đóng góp hệ thống giải pháp liên ngành đồng bộ, kết hợp giữa quản lý nhà nước, tự quản cộng đồng và công tác giáo dục di sản.
- Mở ra định hướng nghiên cứu tiếp nối trong giai đoạn 2016 – 2020 nhằm đánh giá tác động sau khi Thực hành Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt chính thức được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại.
Để khai thác toàn diện hệ thống dữ liệu khảo sát và các phân tích chuyên sâu của công trình, độc giả và các nhà nghiên cứu có thể tiếp cận trọn vẹn văn bản luận văn tại Thư viện Quốc gia Việt Nam hoặc Trung tâm Thông tin – Thư viện Đại học Quốc gia Hà Nội.