Structural characteristics of tropical broadleaves stands under effect of conventional and low impact logging plot in truong son forest enterprise quang binh province

Phân tích đặc điểm cấu trúc rừng lá rộng nhiệt đới dưới tác động khai thác gỗ truyền thống và ít tác động ở Truong Son, Quảng Bình.

Trường đại học

Vietnam Forestry University

Chuyên ngành

Forest Resources and Environmental Management

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thesis

2019

61
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ACKNOWLEDGMENT

ABSTRACT

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

1.1. Forest and forestry in the world

1.2. Forest and forestry in Viet Nam

1.3. Conventional Logging (CL)

1.4. Low Impact Logging (LIL)

1.5. Studying in Forest structure

2. CHAPTER 2: GOALS, OBJECTIVES AND METHODOLOGY

2.1. Goals

2.2. Objectives

3. CHAPTER 3: NATURAL AND SOCIO-ECONOMIC CONDITION OF THE STUDY REGION

3.1. Socio-economical condition

4. CHAPTER 4: RESULTS AND DISCUSSIONS

4.1. Forest stand properties

4.2. Main characteristics of two forest stands

4.3. Characteristics of tree individuals at life stages

4.4. Tree species composition

4.5. Tree species composition of two plots

4.6. Tree species compositions at life stages

4.7. Species diversity in two plots

4.8. Species diversity at life stages in two plots

4.9. Distribution of trees by life stages

4.10. Spatial distribution of dominant tree species

4.11. Some recommendations for sustainable forest management at Truong Son Forest Enterprise

4.12. Proposing management solutions

REFERENCE

APPENDIX

Tóm tắt

I. Khai thác gỗ tại Quảng Bình Tổng quan và cấu trúc rừng

Việt Nam, với hệ thống rừng nhiệt đới phong phú, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì đa dạng sinh học và cung cấp các dịch vụ hệ sinh thái. Tại Quảng Bình, ngành lâm nghiệp Quảng Bình là một trong những ngành kinh tế trọng điểm, đặc biệt là hoạt động khai thác gỗ từ rừng tự nhiên. Công ty TNHH MTV Lâm công nghiệp Trường Sơn là một đơn vị điển hình trong khu vực, quản lý một diện tích lớn rừng lá rộng nhiệt đới. Tuy nhiên, các phương pháp khai thác khác nhau có thể gây ra những tác động sâu sắc đến cấu trúc lâm phần rừng. Nghiên cứu về các đặc điểm cấu trúc này, bao gồm mật độ cây, phân bố đường kính, và tổ thành loài, là cực kỳ cần thiết. Nó không chỉ cung cấp cơ sở khoa học để đánh giá mức độ ảnh hưởng của hoạt động con người mà còn là nền tảng để đề xuất các giải pháp quản lý rừng bền vững. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa khai thác truyền thống (Conventional Logging - CL) và khai thác tác động thấp (RIL) sẽ quyết định tương lai của hệ sinh thái rừng Trường Sơn, hướng tới mục tiêu cân bằng giữa lợi ích kinh tế và bảo tồn môi trường. Phân tích này tập trung vào việc so sánh phương pháp khai thác gỗ để làm rõ những thay đổi trong cấu trúc, thành phần và sự đa dạng của lâm phần, từ đó đưa ra những khuyến nghị thực tiễn cho công tác lâm học tại địa phương.

1.1. Bối cảnh ngành lâm nghiệp Quảng Bình và vai trò kinh tế

Ngành lâm nghiệp Quảng Bình có lịch sử lâu đời, gắn liền với đời sống kinh tế - xã hội của người dân địa phương. Tỉnh Quảng Bình sở hữu diện tích rừng tự nhiên lớn, là nguồn cung cấp gỗ và các sản phẩm lâm sản ngoài gỗ quan trọng. Hoạt động khai thác gỗ tại các lâm trường như Trường Sơn không chỉ tạo ra việc làm mà còn đóng góp đáng kể vào ngân sách địa phương. Tuy nhiên, áp lực kinh tế đã dẫn đến việc áp dụng các phương pháp khai thác chưa thực sự bền vững trong quá khứ, gây suy giảm tài nguyên và ảnh hưởng đến môi trường. Hiện nay, xu hướng chuyển dịch sang khai thác gỗ bền vững và áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như chứng chỉ rừng FSC đang ngày càng được chú trọng, đặt ra yêu cầu phải có những nghiên cứu khoa học cụ thể để làm cơ sở cho sự thay đổi này.

1.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu cấu trúc lâm phần rừng

Nghiên cứu cấu trúc lâm phần rừng là một nhiệm vụ cốt lõi trong lâm học. Cấu trúc này, bao gồm sự phân bố của cây theo kích thước, mật độ, và không gian, phản ánh trực tiếp sức khỏe và sự ổn định của hệ sinh thái. Một cấu trúc rừng phức tạp thường hỗ trợ đa dạng sinh học cao hơn và có khả năng chống chịu tốt hơn trước các tác động từ bên ngoài. Bằng cách phân tích các chỉ số như phân bố đường kính cây (DBH), tổ thành loài cây, và mật độ cây con, các nhà khoa học có thể đánh giá được khả năng tái sinh tự nhiên và tốc độ phục hồi rừng sau khai thác. Những thông tin này là đầu vào không thể thiếu cho việc lập kế hoạch quản lý, xác định cường độ khai thác hợp lý và xây dựng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp.

II. Tác động của khai thác gỗ và thách thức quản lý bền vững

Hoạt động khai thác gỗ, nếu không được quản lý chặt chẽ, sẽ gây ra những tác động môi trường của khai thác gỗ rất nghiêm trọng. Khai thác truyền thống (CL) thường dẫn đến việc phá hủy một diện tích lớn thảm thực vật, làm hỏng các cây non không phải mục tiêu và gây xói mòn đất. Các khoảng trống lớn trong tán lá được tạo ra, làm thay đổi vi khí hậu và mất hàng trăm năm để phục hồi hoàn toàn. Ngược lại, khai thác tác động thấp (RIL) được xem là một giải pháp thay thế ưu việt, giúp giảm thiểu thiệt hại cho hệ sinh thái. Tuy nhiên, việc áp dụng RIL đòi hỏi kỹ thuật cao hơn và chi phí ban đầu lớn hơn, đây là một thách thức lớn. Thách thức lớn nhất trong quản lý rừng bền vững tại Việt Nam nói chung và Quảng Bình nói riêng là cân bằng giữa nhu cầu khai thác kinh tế trước mắt và mục tiêu bảo tồn lâu dài. Điều này đòi hỏi phải có những chính sách mạnh mẽ, sự giám sát chặt chẽ và sự tham gia của cộng đồng địa phương. Việc so sánh phương pháp khai thác gỗ một cách khoa học, như nghiên cứu tại lâm trường Trường Sơn, cung cấp bằng chứng thuyết phục về lợi ích của RIL, thúc đẩy việc áp dụng rộng rãi mô hình này.

2.1. Phân tích tác động môi trường của khai thác gỗ truyền thống

Khai thác gỗ truyền thống (CL) thường ưu tiên hiệu quả kinh tế tối đa trong thời gian ngắn nhất. Hậu quả là gây ra những tác động tiêu cực lan rộng. Khi một cây gỗ lớn bị đốn hạ, nó thường kéo theo sự gãy đổ của nhiều cây khác xung quanh, tạo ra những khoảng trống lớn trên tán rừng. Hệ thống đường vận xuất gỗ được mở một cách tùy tiện, gây nén chặt đất, cản trở sự thấm nước và dẫn đến xói mòn nghiêm trọng. Theo tài liệu, phương pháp này có thể làm tổn thương hoặc phá hủy tới 48% số cây còn lại trong lâm phần. Những thiệt hại này không chỉ ảnh hưởng đến cấu trúc lâm phần rừng mà còn làm suy giảm nghiêm trọng đa dạng sinh học và khả năng phục hồi rừng sau khai thác.

2.2. Thách thức trong việc áp dụng quản lý rừng bền vững

Việc chuyển đổi sang quản lý rừng bền vững đối mặt với nhiều rào cản. Thứ nhất, nhận thức về lợi ích lâu dài của các phương pháp như khai thác tác động thấp (RIL) còn hạn chế. Thứ hai, chi phí đầu tư cho việc lập kế hoạch chi tiết, đào tạo nhân lực và sử dụng trang thiết bị phù hợp cao hơn so với phương pháp truyền thống. Thứ ba, áp lực từ thị trường và nhu cầu gỗ ngắn hạn khiến các doanh nghiệp ngần ngại thay đổi. Cuối cùng, việc giám sát và thực thi các quy định về khai thác bền vững còn gặp nhiều khó khăn. Để vượt qua những thách thức này, cần có sự kết hợp đồng bộ giữa chính sách của nhà nước, nỗ lực của doanh nghiệp và sự hỗ trợ từ các tổ chức quốc tế, hướng tới các tiêu chuẩn như chứng chỉ rừng FSC.

III. So sánh cấu trúc rừng giữa hai phương pháp khai thác gỗ

Nghiên cứu tại Công ty Lâm nghiệp Trường Sơn đã thực hiện một cuộc so sánh phương pháp khai thác gỗ trực tiếp giữa ô thí điểm khai thác truyền thống (CL) và ô khai thác tác động thấp (RIL). Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt về cấu trúc lâm phần rừng. Ô RIL có mật độ cây cao hơn đáng kể (2248 cây/ha) so với ô CL (1910 cây/ha), cho thấy RIL bảo vệ tốt hơn các cây non và cây ở tầng dưới. Tổng trữ lượng và tiết diện ngang của ô RIL cũng cao hơn. Đặc biệt, phân tích phân bố đường kính cây (DBH) ở cả hai ô đều cho thấy dạng đường cong chữ J ngược, một dấu hiệu tích cực của khả năng tái sinh tự nhiên tốt. Tuy nhiên, ô RIL giữ lại nhiều cây non và cây nhỏ hơn, tạo nền tảng vững chắc cho lứa cây kế cận. Ngược lại, ô CL tác động lên mọi cấp đường kính, đặc biệt là các cây có giá trị kinh tế. Những phát hiện này khẳng định rằng RIL là phương pháp vượt trội trong việc duy trì cấu trúc và chức năng của hệ sinh thái rừng Trường Sơn, là chìa khóa cho khai thác gỗ bền vững.

3.1. Phân tích mật độ cây và phân bố đường kính cây DBH

Dữ liệu cho thấy mật độ cây tại ô RIL (2248 cây/ha) cao hơn ô CL (1910 cây/ha). Sự chênh lệch này chủ yếu đến từ việc RIL bảo tồn được số lượng lớn cây ở giai đoạn non (sapling) và cây dưới tán (juvenile). Cả hai ô đều có biểu đồ phân bố đường kính cây (DBH) theo dạng chữ J ngược, nghĩa là số lượng cá thể giảm dần khi cấp đường kính tăng lên. Đây là đặc trưng của rừng tự nhiên có khả năng tái sinh tự nhiên liên tục. Tuy nhiên, điểm khác biệt cốt lõi là ô RIL tập trung khai thác các cây có DBH lớn hơn 30cm, trong khi ô CL tác động đến tất cả các cấp đường kính có giá trị kinh tế. Điều này cho thấy RIL tuân thủ nguyên tắc "giữ lại cây non cho vụ mùa tương lai" một cách hiệu quả.

3.2. Đánh giá tổ thành loài cây và chỉ số giá trị quan trọng IVI

Về tổ thành loài cây, nghiên cứu đã xác định các loài ưu thế khác nhau ở hai ô. Tại ô RIL, loài Endosperrmun sinensisSymplocos laurina có chỉ số giá trị quan trọng (IVI) cao nhất. Trong khi đó, tại ô CL, các loài như Erythrophfloeum fordiiOrmosia balansae lại chiếm ưu thế. Cả hai lâm phần đều là rừng hỗn loài, không có loài nào chiếm ưu thế tuyệt đối (IVI < 10%). Điều này cho thấy hệ sinh thái rừng Trường Sơn có tính đa dạng cao. Tuy nhiên, sự thay đổi trong các loài ưu thế cho thấy các phương thức khai thác khác nhau có thể tạo ra áp lực chọn lọc khác nhau, ảnh hưởng đến cấu trúc cạnh tranh và thành phần loài trong tương lai của rừng.

IV. Đa dạng sinh học và khả năng phục hồi rừng sau khai thác

Một trong những kết quả quan trọng nhất của nghiên cứu là đánh giá tác động lên đa dạng sinh học. Mặc dù ô CL có số lượng loài cao hơn một chút (50 loài so với 43 loài ở ô RIL), các chỉ số đa dạng lại cho thấy một bức tranh khác. Ô RIL có chỉ số độ đồng đều (Evenness) cao hơn, thể hiện qua chỉ số Simpson's measure of Evenness (E) và Pielou’s evenness index (J’). Điều này có nghĩa là sự phân bố số lượng cá thể giữa các loài ở ô RIL cân bằng hơn, cho thấy một hệ sinh thái ổn định và ít bị một vài loài lấn át. Ngược lại, ô CL tuy có nhiều loài nhưng một số loài chỉ có vài cá thể, cho thấy cấu trúc kém bền vững hơn. Khả năng phục hồi rừng sau khai thác ở ô RIL cũng được đánh giá cao hơn. Nhờ bảo vệ được lớp cây tái sinh tự nhiên và cây ở giai đoạn non, ô RIL có tiềm năng phục hồi cấu trúc và chức năng nhanh hơn. Đây là bằng chứng thuyết phục cho thấy khai thác tác động thấp (RIL) không chỉ là một kỹ thuật lâm học tiên tiến mà còn là một công cụ hữu hiệu để đảm bảo quản lý rừng bền vững.

4.1. So sánh các chỉ số đa dạng sinh học Shannon và Simpson

Kết quả phân tích cho thấy chỉ số Shannon (H’) và Simpson (D) ở hai ô không có sự chênh lệch lớn, với H’ lần lượt là 3.22 (RIL) và 3.55 (CL). Tuy nhiên, chỉ số quyết định sự khác biệt là độ đồng đều. Chỉ số Simpson’s measure of Evenness (E) của ô RIL là 0.82, cao hơn so với ô CL. Điều này chỉ ra rằng, mặc dù số loài ít hơn, nhưng các loài trong ô RIL có sự phân bố số lượng cá thể đồng đều hơn. Một hệ sinh thái có độ đồng đều cao thường được coi là có đa dạng sinh học cao hơn về mặt chức năng và ổn định hơn. Do đó, có thể kết luận rằng RIL bảo tồn đa dạng sinh học hiệu quả hơn.

4.2. Đánh giá tiềm năng tái sinh tự nhiên qua các giai đoạn sống

Nghiên cứu phân tích tái sinh tự nhiên qua ba giai đoạn sống: cây non (sapling), cây dưới tán (juvenile) và cây trưởng thành (adult). Ô RIL có mật độ cây non và cây dưới tán cao hơn hẳn ô CL. Cụ thể, mật độ cây non ở ô RIL là 1650 cây/ha, so với 1428 cây/ha ở ô CL. Sự khác biệt này là minh chứng cho thấy kỹ thuật khai thác tác động thấp (RIL) đã giảm thiểu thành công thiệt hại đối với lớp cây kế cận. Việc bảo vệ được nguồn cây tái sinh dồi dào này là yếu tố then chốt, đảm bảo sự phục hồi rừng sau khai thác một cách tự nhiên và bền vững, rút ngắn chu kỳ kinh doanh và duy trì sản lượng gỗ ổn định cho tương lai.

4.3. Phân tích phân bố không gian và ý nghĩa lâm học

Phân tích phân bố không gian bằng hàm Ripley's L cho thấy hầu hết các loài ở cả hai ô đều có xu hướng phân bố cụm (clustered distribution). Đây là đặc điểm phổ biến của rừng nhiệt đới, do các yếu tố như hạn chế trong phát tán hạt giống và điều kiện vi môi trường thuận lợi. Tuy nhiên, một số loài như Gironniera pierrei lại có xu hướng phân bố ngẫu nhiên (random distribution). Hiểu rõ quy luật phân bố không gian này có ý nghĩa lâm học quan trọng. Nó giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định tỉa thưa, làm giàu rừng một cách khoa học, mô phỏng lại các quá trình tự nhiên để thúc đẩy tăng trưởng và duy trì cấu trúc lâm phần rừng tối ưu.

V. Hướng tới khai thác gỗ bền vững và chứng chỉ rừng FSC

Từ những kết quả phân tích sâu sắc, nghiên cứu đã đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm thúc đẩy quản lý rừng bền vững tại Công ty Lâm nghiệp Trường Sơn. Trọng tâm là việc áp dụng và nhân rộng mô hình khai thác tác động thấp (RIL). Các giải pháp kỹ thuật bao gồm việc lập bản đồ chi tiết trước khi khai thác, quy hoạch hệ thống đường vận xuất hợp lý, sử dụng kỹ thuật đốn hạ có hướng và xử lý cành ngọn tại chỗ để giảm thiểu tác động. Về mặt chính sách, cần có cơ chế khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ và đào tạo nhân lực cho RIL. Mục tiêu cuối cùng là đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của chứng chỉ rừng FSC (Forest Stewardship Council). Việc đạt được chứng chỉ này không chỉ khẳng định cam kết của doanh nghiệp với môi trường và xã hội mà còn mở ra cơ hội tiếp cận các thị trường gỗ quốc tế yêu cầu tính bền vững. Đây là con đường tất yếu để ngành lâm nghiệp Quảng Bình phát triển theo hướng hiện đại, có trách nhiệm và bảo tồn được giá trị vô giá của hệ sinh thái rừng Trường Sơn cho các thế hệ tương lai.

5.1. Đề xuất giải pháp kỹ thuật cho hệ sinh thái rừng Trường Sơn

Để cải thiện hệ sinh thái rừng Trường Sơn, các biện pháp kỹ thuật cần được áp dụng đồng bộ. Thứ nhất, cần thực hiện điều tra tài nguyên rừng một cách toàn diện trước khi khai thác, đánh dấu tất cả các cây khai thác và cây giữ lại. Thứ hai, thiết kế hệ thống đường băng và đường vận xuất để giảm thiểu diện tích đất bị ảnh hưởng. Thứ ba, áp dụng các kỹ thuật đốn hạ có kiểm soát để tránh làm hỏng các cây xung quanh. Cuối cùng, cần có các hoạt động sau khai thác như giải phóng cây tái sinh khỏi dây leo, cây bụi và thực hiện tỉa thưa nuôi dưỡng. Những biện pháp này giúp đẩy nhanh quá trình phục hồi rừng sau khai thác và nâng cao chất lượng lâm phần.

5.2. Vai trò của chứng chỉ rừng FSC trong lâm nghiệp hiện đại

Chứng chỉ rừng FSC là một công cụ quản lý được công nhận trên toàn cầu, đảm bảo rằng các sản phẩm gỗ đến từ những khu rừng được quản lý có trách nhiệm. Việc áp dụng các tiêu chuẩn FSC đòi hỏi doanh nghiệp phải tuân thủ các nguyên tắc nghiêm ngặt về môi trường, xã hội và kinh tế. Đối với Công ty Lâm nghiệp Trường Sơn, việc hướng tới FSC sẽ giúp chuẩn hóa quy trình khai thác gỗ bền vững, nâng cao uy tín thương hiệu và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường. Đây không chỉ là một chứng nhận, mà còn là một lộ trình toàn diện để thực hành quản lý rừng bền vững một cách hiệu quả và minh bạch.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Structural characteristics of tropical broadleaves stands under effect of conventional and low impact logging plot in truong son forest enterprise quang binh province

Trích đoạn nội dung tài liệu

ACKNOWLEDGMENT During months of conducting this working, I gained availed of encouragements and assistance from many people without whom this thesis would have never been conducted. First and foremost, I would like to express my gratefulness to Dr. Nguyen Hong Hai for constant support to each step of my thesis working, giving me motives and enthusiasm as well as a wealth of knowledge. The guidance was really clear with vivid images and detailed illustration, which facilitated me a lot in thesis project, in another place, I would like to thank the Administration of Vietnam Forestry University, Faculty of Forest Resources and Environmental Management, Department of Environmental with sincere gratitude for enabling us all best to complete the graduation thesis.

Also, I sincerely express my thankfulness to many local people and authorities, both of whom untold assist me in collecting data and many other related procedures Finally, I also thank my family and all my friends, partners for best effort me the best facilitations to accomplish the thesis within expectations. Thank you! Xuan Mai, 2nd October 2019 Student Nguyen Thi Hong Nhung TABLE OF CONTENT ACKNOWLEDGMENT. 1 TABLE OF CONTENT. 2 LIST OF TABLES.

4 LIST OF FIGURES. Forest and forestry in the world. Forest and forestry in Viet Nam. Low Impact Logging (LIL).

Studying in Forest structure. 4 CHAPTER 2 - GOALS, OBJECTIVES AND METHODOLOGY. 7 CHAPTER 3 - NATUAL AND SOCIO-ECONOMIC CONDITION OF THE STUDY REGION. Socio-economical condition.

15 CHAPTER 4 - RESULTS AND DISCUSSIONS .1 Forest stand properties. Main characteristics of two forest stands. Characteristics of tree individuals at life stages. Tree species composition.

Tree species composition of two plots. Tree species compositions at life stages. Species diversity in two plots. Species diversity at life stages in two plots.

Distribution of trees by life stages. Spatial distribution of dominant tree species. Some recommendations for sustainable forest management at Truong Son Forest Enterprise. Forest structure stand.

Proposing management solutions. 38 REFERENCE APPENDIX LIST OF TABLES Table 4. Structural characteristics of tree species in LIL plot. Structural characteristics of tree species in CL plot.

The most dominant tree species in LIL plot. The most dominant tree species in CL plot. The most dominant tree species base on life stages in two plots. Summary of diversity measures for the two plots.

Summary of diversity measures for the study plots at life stage levels. 28 LIST OF FIGURES Figure 3.1 The location of the study site in Quang Binh Province .2 Climate graph by month in Quang Ninh district, Quang Binh province .3 Average temperature Quang Ninh district, Quang Binh province .1 Frequency of tree individuals and tree DBH in LIL plot .2 Frequency tree individuals and tree DBH in CL plot .3 Spatial distributions of life stages in LIL plot analyzed by the Ripley’s L function.4 Spatial distributions of life stages in CL plot analyzed by the Ripley’s L function.5: Spatial distributions of seven dominant species in LIL plot analyzed by the Ripley’s L function.6: Spatial distributions of seven dominant species in CL plot analyzed by the Ripley’s L function. 33 ABSTRACT This study has aimed to show some structural characteristics of tropical broadleaves that stands under the effect of conventional and low impact logging in Truong Son Forest Enterprise, Quang Binh Province. A total of 2 plots of 100m x 50m each placed in two forest states were surveyed species name, diameter, height, relative coordinates.

We calculated and described structural parameters such as DBH dominance and species index, tree density, frequency distribution, and tree diameter and height data by Paleontological Statistics and Microsoft Excel softwares. The results show that: most of studied species were found highly mixed with other species. The number of trees per life stages and density of the forest state conventional logging concentrated on all diameter levels form sapling, juvenile, and adult, suggesting that this forested state will focus on all trees of economic value in Truong Son Forest Enterprise, while in the low impact logging concentrated mostly on diameter of more than 30 cm to keep the immature seedlings alive for future crops. The number of trees in each life stage is inversely proportional to each other, the number of individuals decreases when the diameter becomes larger.

Species composition were very seriously affected because number of species in the life stage all changed. The most important species found in both two forest states were G. About spatial distribution of two plot mainly clustered distribution but some species that are completely randomly distributed without the cluster distribution like G. The spatial structural parameter offers direct information and valuable about spatial structure of forest stand.

That information can be used in thinning of sustainable forest management, modeling and restoration. Key words: Forest enterprise, forest stand properties, LIL plot, CL plot, tropical broadleaves, tree species composition, tree species diversity, spatial distribution. Forest and forestry in the world Geographically, tropical rain forests are currently found in Southeast Asia, Central and South America, and Central and West Africa (Richards, 1996; Whitemore, 1998), with Southeast Asia containing the second largest tropical rain forest with an area of about 2. Globally, around 52% of the total forests are in tropical regions and they are known to be the most important areas in terms of biodiversity (Lewis et al., 2009) Tropical forests play a crucial role in three respects regarding the well-being of mankind.

Tropical forests provide many goods and ecosystem services, such as prevention of soil erosion and preservation of habitats for plants and animals (Anbarashan M. Socially, millions of people who are living in or around tropical forests depend on them for the many forest products and environmental services gained (Naughton- Treves and Weber, 2001). Economically, they possess a main source of energy in the form of fuel wood, wood, and traditional medicines: they also provide timber and non- timber forest products. It is therefore essential to understand the structures and species diversity of tropical forests in order to find a way to maintain, protect, and develop those ecosystems, Biotic factors such as seed quality, seedling survivorship, and recruitment are important in maintaining the tree composition of tropical forests (Connell 1971).

Overexploitation has resulted in the rapid loss of forests and is recognized to be one of the biggest environmental and economic problems around the world (Mani and Parthasarathy 2006). The natural forest is disappearing at alarming rates worldwide, reducing annually by 1–4% of their current area (Laurance 1999). Relatively increased anthropogenic pressures have led to agricultural expansion and overgrazing of livestock (Anitha et al 2010). Forest and forestry in Viet Nam Forest vegetation in Vietnam is diverse as a result of different climatic conditions and topographic/latitudinal variations (Thai, 1978; USAID, 2013).

Vietnam has at present 13.7 million hectares of forest covering 41.45 % of its total land area; of these, 10.2 % ) are natural forests (FPD, 2013) with 4.15 million ha is production forest and State Forest Enterprises (SFE) manage that can be classified 2 into eight major forest groups: close-mixed evergreen broad-leaved rainforest, semi- deciduous mixed forest; mixed limestone forest; coniferous and mixed coniferous broad- leaved forest; sparse forest, seasonal deciduous forest and Dipterocarps- dominant forest; mangrove forest; Melaleuca forest (i., forest on alum land); and bamboo and mixed timber-bamboo forest. As it is the case concerning other tropical forests, Vietnam's forests are high in diversity, and up to hundreds of different tree species can be found within one hectare (Whitmore, 1990; Richards, 1996). The result is a high level of biomass and productivity (Vanclay, 199la: Le, 1996; Sam, 2004; Gunter et al. Conventional Logging (CL) CL is a term used to identify methods commonly used in an area to move logs from stump to mill.

It brings the highest economic efficiency but causes serious impacts on forest structure such as large areas of forests are often destroyed in order to remove the few selected logs. One felled tree also often brings down other trees with it by falling into them on its way to the ground. This creates large holes in the canopy which impacts the habitat in many ways and complete regeneration of this gap can take hundreds of years, if it is able to regenerate at all. These gaps break habitats into smaller fragments, referred to as fragmentation, which threatens many species with endangerment or extinction.

Low Impact Logging (LIL) LIL is considered better practice than clear-cutting (Gatti et al. It is increasingly being accepted as an approach to protecting forest integrity and enabling the proper use of resources. This silvicultural technique is widely used because the growers want to keep the immature seedlings alive for future crops. In other words, after the law impact logging, the rest retained the main structural elements of the forest as well as the various ecological niches an of pre-harvested values (Nzogang, 2009).

Damage caused by LIL plot (LIL) was assessed in 18 plots 1 ha each in a terra firm rain forest of Eastern Amazon (Brazil, Paragominas). Mean logging intensity was 6 trees ha−1 and the resulting commercial volume 21 m³ ha−1. On average, logging damage affected 16% of the original stand while skid trails occupied 7% (661 m² ha−1) of forest soil area. Canopy openness doubled to a mean of 11%.

Of the variables 3 studied, “number of trees harvested or felled per plot” gave the best correlation to “proportion of damaged or destroyed trees”. Damage to each diameter class was distributed in accordance with relative abundance of trees (DBH ≥ 20 cm) in the original population before logging, suggesting that all diameter classes were affected equally (P Sist, FN Ferreira, 2007). Tree injury and death from RIL in contrast, was substantially lower (30.5%) than from conventional methods (48. Studying in Forest structure However, the majority of researching tropical forests in developing countries are still limited, consequently, the stand structures and species diversity of those forests are often insufficient for management.

Sustainable management of these forests requires a good knowledge of all the natural forest resource; this knowledge could be reliable only through studies of the forest environment (Hien Thu Thi Cao, Hong Hai Nguyen, 2019). Forest structure plays an important role in forestry research. Forest structure greatly impacts the habitat of fauna and flora species. Complex forest structures diversity microclimates, niches and habitats for maintaining the majority of terrestrial biodiversity.

Forest structure is the key to understanding and determining ecosystem functions. The structure and distribution of forest patches regulates habitat structure, wildlife distribution and determines the delivery of ecosystem services. In other words, the structure directly affects the biodiversity, erosion control, water availability and carbon storage functions of the forest. Changing forest structure leads to changes in carbon stocks and evapotranspiration.

Indicators of forest structure are also a component that should be considered for sustainable forest management. Species diversity can be influenced by tree diameter distributions. Forest structure classifications can be practical and meaningful for ecological assessment and monitoring (Hung Manh Bui, 2018) Species diversity, species richness, and biodiversity are widely used terms in ecology and natural resource management. In general, the species diversity of a community is made up of two components: species richness (or the number of species present) and the evenness, species equitability species (Pielou, 1966; Patil and Rao, 4 1994), or abundance of each Hamilton (2005) reports that there have been two approaches to measuring species diversity: the first involves constructing mathematical indices broadly known as diversity indices, and the second requires comparing observed patterns of species abundance to theoretical species abundance models.

Species diversity indices take two aspects of the community into account: species richness and evenness (Hamilton, 2005). In this study, species richness, the Shannon-Wiener the Simpson indices, and the diversity profile are computed to evaluate and compare the diversity of tree species in the for study sites.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ