Thực trạng stress ở nhân viên y tế và kết quả biện pháp can thiệp (2020-2022)

Nghiên cứu toàn diện về thực trạng stress ở nhân viên y tế 2020-2022, phân tích các yếu tố liên quan và đánh giá kết quả biện pháp can thiệp.

Trường đại học

Trường Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Y tế Công cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

177
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Thực trạng Stress ở Nhân viên Y tế Hiện nay

Stress nhân viên y tế là vấn đề sức khỏe công cộng đang nhận được sự quan tâm ngày càng tăng tại Việt Nam. Theo nghiên cứu của Trường Đại học Y Hà Nội giai đoạn 2020-2022, tỷ lệ mắc stress ở nhân viên y tế tại các bệnh viện đại học Y đã đạt mức đáng lo ngại. Các nhân viên y tế, bao gồm bác sĩ, điều dưỡng viên, và cán bộ y tế khác, phải đối mặt với áp lực công việc cao, trách nhiệm với tính mạng bệnh nhân, giờ làm việc kéo dài, và điều kiện làm việc khó khăn. Đặc biệt, trong giai đoạn đại dịch COVID-19, stress của nhân viên y tế đã tăng lên đáng kể. Những triệu chứng như mệt mỏi, lo âu, trầm cảm, và rối loạn giấc ngủ thường xuyên xuất hiện ở đội ngũ y tế. Việc không kiểm soát stress nhân viên y tế có thể dẫn đến giảm chất lượng công việc, tăng tỷ lệ mắc lỗi y tế, và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần của nhân viên.

1.1. Các yếu tố nguy cơ gây stress chính

Yếu tố nguy cơ gây stress ở nhân viên y tế bao gồm: (1) Yếu tố liên quan công việc như cường độ công việc cao, trách nhiệm lớn, điều kiện làm việc phức tạp; (2) Yếu tố tổ chức như thiếu hỗ trợ từ quản lý, mâu thuẫn với đồng nghiệp, áp lực từ chính sách bệnh viện; (3) Yếu tố cá nhân như tuổi tác, kinh nghiệm, tình trạng hôn nhân, và khả năng thích nghi. Nghiên cứu cho thấy stress nhân viên y tế có tương quan mạnh với mức độ hài lòng công việc và chất lượng cuộc sống.

1.2. Tác động của stress đến hiệu quả công việc

Stress ở nhân viên y tế gây ra những tác động tiêu cực đáng kể: giảm năng suất lao động, tăng nguy cơ mắc lỗi y tế, suy giảm khả năng đưa ra quyết định đúng đắn, và giảm sự quan tâm chăm sóc bệnh nhân. Những nhân viên y tế chịu stress cao thường có tỷ lệ nghỉ việc cao, gây thiếu hụt nhân lực, và ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ y tế. Ngoài ra, stress nhân viên y tế còn liên quan đến sự cô lập xã hội và mối quan hệ gia đình không ổn định.

II. Các biện pháp can thiệp giảm stress ở cấp độ cá nhân

Can thiệp giảm stress ở nhân viên y tế ở cấp độ cá nhân tập trung vào việc phát triển kỹ năng quản lý stress và tăng cường khả năng thích nghi. Các phương pháp can thiệp hiệu quả bao gồm: (1) Đào tạo kỹ năng thư giãn như thiền, yoga, và hít thở sâu; (2) Luyện tập thể dục đều đặn để cải thiện sức khỏe thể chất; (3) Tập luyện kỹ năng quản lý thời gian và ưu tiên công việc; (4) Phát triển kỹ năng giao tiếp và xử lý xung đột. Theo luận án của Lê Thị Kiều Hạnh, những biện pháp can thiệp này đã chứng minh hiệu quả trong việc giảm mức độ stress nhân viên y tế. Sự tham gia tích cực của nhân viên trong các chương trình can thiệp giảm stress đã dẫn đến cải thiện chất lượng cuộc sống và sức khỏe tâm thần.

2.1. Huấn luyện kỹ năng quản lý stress cá nhân

Huấn luyện kỹ năng quản lý stress bao gồm các khóa đào tạo về nhận thức về stress, các chiến lược ứng phó hiệu quả, và kỹ năng giải quyết vấn đề. Những biện pháp can thiệp này giúp nhân viên y tế nhận biết sớm các triệu chứng stress và áp dụng các kỹ thuật tự chăm sóc. Sử dụng thang đo DASS-21 để đánh giá mức độ trầm cảm, lo âu, và stress, giúp theo dõi tiến bộ của nhân viên y tế.

2.2. Hoạt động thể dục và chăm sóc sức khỏe

Luyện tập thể dục đều đặn là một trong những phương pháp can thiệp hiệu quả nhất để giảm stress nhân viên y tế. Các hoạt động như yoga, thiền, đi bộ, và các môn thể thao nhóm không chỉ cải thiện sức khỏe thể chất mà còn giúp giải phóng căng thẳng tâm lý. Chăm sóc sức khỏe bao gồm chế độ ăn lành mạnh, ngủ đủ giấc, và tránh các chất gây hại như rượu bia.

III. Các biện pháp can thiệp ở cấp độ tổ chức

Can thiệp giảm stress ở cấp độ tổ chức yêu cầu các bệnh viện và cơ sở y tế thực hiện những thay đổi trong chính sách, quy trình công việc, và môi trường làm việc. Những biện pháp can thiệp này bao gồm: (1) Cải thiện điều kiện làm việc, bao gồm giảm cường độ công việc và tăng cường nhân lực; (2) Xây dựng hệ thống hỗ trợ từ quản lý và giám sát, giúp nhân viên cảm thấy được tôn trọng và đánh giá; (3) Phát triển các chính sách linh hoạt về thời gian làm việc; (4) Thành lập các nhóm hỗ trợ ngang hàng giữa nhân viên. Theo kết quả nghiên cứu của Lê Thị Kiều Hạnh, những can thiệp ở cấp độ tổ chức đã giúp tăng cường sự hài lòng công việc và giảm mức độ stress ở nhân viên y tế một cách đáng kể.

3.1. Cải thiện môi trường làm việc và quy trình công việc

Cải thiện môi trường làm việc là một biện pháp can thiệp then chốt để giảm stress nhân viên y tế. Các bệnh viện cần đầu tư vào cơ sở vật chất, thiết bị y tế hiện đại, và môi trường làm việc an toàn. Tối ưu hóa quy trình công việc giúp giảm bất cần thiết, tăng hiệu suất, và cho phép nhân viên có nhiều thời gian nghỉ ngơi. Việc áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý bệnh viện cũng giúp giảm khối lượng công việc hành chính.

3.2. Nâng cao chất lượng quản lý và lãnh đạo

Nâng cao chất lượng quản lý bằng cách đào tạo các cấp quản lý về kỹ năng lãnh đạo, giao tiếp hiệu quả, và quản lý đội ngũ. Những quản lý tốt giúp tạo ra môi trường làm việc tích cực, hỗ trợ nhân viên, và công nhân những đóng góp. Hỗ trợ tâm lý từ quản lý cũng là một phần quan trọng của can thiệp giảm stress ở bệnh viện.

IV. Hỗ trợ xã hội và các giải pháp tổng hợp

Hỗ trợ xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc giảm stress ở nhân viên y tế. Những biện pháp can thiệp liên quan đến hỗ trợ xã hội bao gồm: (1) Tạo lập các nhóm hỗ trợ ngang hàng, nơi nhân viên y tế có thể chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ lẫn nhau; (2) Cung cấp dịch vụ tư vấn tâm lý chuyên nghiệp; (3) Xây dựng văn hóa nơi làm việc lành mạnh; (4) Khuyến khích sự tham gia gia đình và cộng đồng. Các giải pháp tổng hợp kết hợp các can thiệp ở cả ba cấp độ (cá nhân, tổ chức, xã hội) đã chứng minh hiệu quả cao nhất trong việc giảm stress nhân viên y tế. Luận án của Lê Thị Kiều Hạnh từ Đại học Y Hà Nội cho thấy rằng một chương trình can thiệp toàn diện, bao gồm cả huấn luyện cá nhân, cải thiện tổ chức, và hỗ trợ xã hội, đã mang lại kết quả tích cực nhất trong việc nâng cao sức khỏe tâm thần của nhân viên y tế.

4.1. Xây dựng mạng lưới hỗ trợ xã hội và tâm lý

Mạng lưới hỗ trợ xã hội bao gồm các nhóm hỗ trợ ngang hàng, dịch vụ tư vấn tâm lý, và các chương trình hỗ trợ định kỳ cho nhân viên y tế. Hỗ trợ tâm lý chuyên nghiệp giúp nhân viên xử lý những vấn đề sâu sắc, rối loạn tâm lý, và áp lực công việc. Các can thiệp này giúp tạo ra môi trường an toàn để nhân viên có thể bày tỏ cảm xúc và nhận được sự đồng cảm.

4.2. Xây dựng văn hóa tổ chức hỗ trợ và giải pháp dài hạn

Văn hóa tổ chức lành mạnh là nền tảng của bất kỳ biện pháp can thiệp hiệu quả nào. Cần xây dựng một văn hóa nơi các nhân viên y tế được tôn trọng, đánh giá công việc, và được hỗ trợ trong phát triển sự nghiệp. Giải pháp dài hạn bao gồm các chính sách ổn định, đào tạo liên tục, và xây dựng lương thưởng công bằng. Việc kết hợp các can thiệp ở tất cả cấp độ tạo nên một giải pháp toàn diện cho vấn đề stress nhân viên y tế.

18/12/2025
Thực trạng và một số yếu tố liên quan đến stress ở nhân viên y tế tại một số bệnh viện đại học y giai đoạn 2020 2022 và kết quả một số biện pháp can thiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Một số khái niệm về stress, nhân viên y tế 1. Khái niệm về stress Thuật ngữ ban đầu của stress hay căng thẳng xuất hiện nhiều trong đời sống thường ngày. Nó được hiểu như là những điều khó chịu và áp lực cho cá nhân.

Tuy nhiên trong tâm lý học, một ngành khoa học có rất nhiều ứng dụng và nghiên cứu về hành vi và sức khỏe tâm thần lại hiểu stress dưới một góc độ khác. Trong thực tế, stress là thuật ngữ đôi khi dùng để chỉ một nguyên nhân, một tác nhân gây stress (như tiếng ồn của thành phố, cái nắng nóng, bệnh tật, sự thay đổi chỗ ở, việc làm…) hoặc đôi khi để chỉ hậu quả của những tác nhân gây kích thích mạnh (như hốt hoảng khi gặp thiên tai nặng nề, sự căng thẳng khi gặp khó khăn trong công việc…. Như vậy stress vừa chỉ các tác nhân công kích, vừa để chỉ phản ứng của cơ thể trước các tác nhân đó.1 Từ kết quả nghiên cứu của tác giả Walter Cannon, Hans Selye (1950), đã nhận thấy những phản ứng không đặc hiệu trên cơ thể con người và gọi với cái tên “stress”. Thuật ngữ này ban đầu được dùng nhiều với ý nghĩa “bệnh lý”, nên nó được hiểu là “hội chứng”.

Tác giả Hans Selye “Stress như một đáp ứng của chủ thể trước một nhu cầu hoặc một sự tương ứng của mối quan hệ giữa con người với môi trường xung quanh. Stress như một đáp ứng thích nghi về mặt tâm lý, sinh học và tập tính. Stress đặt chủ thể vào quá trình dàn xếp thích nghi với môi trường xung quanh, tạo cho cơ thể một cân bằng mới sau khi chịu tác động của môi trường.10 Nói theo cách khác, phản ứng stress bình thường đã góp phần làm cơ thể thích nghi. Nếu đáp ứng của cá nhân với các yếu tố stress không đầy đủ, không thích hợp và cơ thể không tạo ra một cân bằng mới, thì những chức năng của cơ thể ít nhiều bị rối loạn, những biểu hiện bệnh lý cơ thể, tâm lý, tập tính sẽ xuất hiện và sẽ tạo ra những stress bệnh lý cấp tính hoặc 4 kéo dài.

Vì vậy Hans Selye gọi đó là những phản ứng thích nghi và Selye đã xác định được hậu quả y học của stress lên hệ thống miễn dịch, hệ thống dạ dày, ruột và thượng thận. Các quá trình tâm lý và nhận thức của con người đều có tham gia vào các phản ứng stress.11 Theo tác giả Malcomm và cộng sự (1980) nghiên cứu trên động vật cho thấy stress là một sự đáp ứng thích hợp giúp cơ thể đáp ứng đúng nhằm tạo ra một cân bằng mới sau khi chịu tác động từ bên ngoài. Nghiên cứu cũng đưa ra minh chứng độc đáo là stress có thể ảnh hưởng đến khả năng miễn dịch của động vật.12 Tác giả Richard Lazarus (1976) cho rằng “stress là một diễn tả chủ quan từ tâm trí, nên nó xuất hiện tùy theo cách nhìn của con người với sự việc. Tác giả cũng cho rằng stress cũng là một cơ chế thích nghi của con người với môi trường, tuy nhiên nếu sự rối loạn này kéo dài nó sẽ có hại đối với sức khỏe của con người.13 Trong khoa học xã hội và sinh học thì stress giống như một trạng thái sinh lý của cơ thể con người phản ứng lại môi trường xã hội mà họ đang sống và phần lớn các biểu hiện của stress được tạo ra bởi phản ứng của con người chứ không phải trực tiếp bởi các tác nhân của stress.14 Quan điểm của tác giả Jerrold S.

Greenberg cho rằng stress là sự kết hợp giữa các tác nhân gây stress và các phản ứng của stress. Đôi khi stress còn là động lực để đạt được hiệu suất cao nhất. Một tác nhân gây stress là một tác nhân có thể kích thích gây ra phản ứng để chống lại tác nhân đó. Các tác nhân gây stress có thể là sinh học, tâm lý, xã hội học, hoặc triết học.

Các phản ứng của con người càng lâu thay đổi và không thỏa đáng thì càng có nhiều khả năng gặp phải các tác động xấu từ phản ứng stress. Theo quan điểm này của tác giả Jerrold S. Greenberg thì khái niệm stress cũng có thể hiểu theo hai khía cạnh. Thứ nhất, tình huống stress chỉ các tác nhân xâm phạm hay kích thích gây ra 5 (stressor), là những tác nhân vật lý, hóa học, tâm lý xã hội, gia đình, nghề nghiệp.

Thứ hai, đáp ứng stress để chỉ trạng thái phản ứng với stress (reaction) là phản ứng sinh lý và phản ứng tâm lý không đặc hiệu.15 Tại Việt Nam, khi đưa ra các khái niệm stress một số tác giả cũng dựa theo các khái niệm của các nhà nghiên cứu nước ngoài và các nghiên cứu của mình để đưa ra các khái niệm về stress. Theo tác giả Nguyễn Huỳnh Ngọc, stress là một kích thích tác động mạnh vào con người, là phản ứng sinh lý và tâm lý của con người đối với tác động đó. Stress đặt con người vào quá trình thích ứng với môi trường xung quanh, tạo cho cơ thể một trạng cân bằng mới sau khi chịu tác động của môi trường. Stress không chỉ là những kích động tác hại như tin dữ, chết chóc, lời độc địa, hành động thô bỉ, chửi mắng, đe dọa… mà mọi kích động dù vui hay buồn, lành hay dữ nếu xảy ra đột ngột quá mạnh đều ảnh hưởng tâm lý và dẫn đến những rối loạn về thể chất.

Nếu sự đáp ứng của cá nhân đối với stress không đầy đủ, không phù hợp và cơ thể không thể tạo nên một sự cân bằng mới, thì những chức năng của cơ thể ít nhiều bị rối loạn, những biểu hiện bệnh lý về thể chất và tâm lý sẽ xuất hiện. Nói cách khác, stress bình thường góp phần giúp con người thích nghi với môi trường sống. Stress là những yếu tố bất lợi bên ngoài, nếu kết hợp với yếu tố bên trong, tức là yếu tố di truyền (hầu hết các người bệnh tâm thần đều có yếu tố di truyền) có thể bộc phát thành bệnh tâm thần.16 Quan điểm của tác giả Bùi Đức Trình cùng cộng sự, stress được chỉ như là nguyên nhân gây bệnh, nhưng đôi khi nó lại chỉ hậu quả của tác nhân công kích đối với cá thể chịu stress.17 Theo tác giả Nguyễn Văn Tuấn cùng cộng sự, stress (sang chấn tâm lý) là sự căng thẳng về cảm xúc và thể chất do đáp ứng với những áp lực từ thế giới bên trong và/ hoặc ngoài của cơ thể. Nhóm tác giả đã đưa ra ba tính chất của stress gồm: thứ nhất là stress mang tính tích cực là kết quả của những trải 6 nghiệm bất lợi chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.

Loại stress này được xem là bình thường và đối phó với nó là một phần quan trọng của quá trình phát triển cá nhân. Thứ hai, stress có thể chịu đựng được đề cập đến những trải nghiệm bất lợi có cường độ cao hơn nhưng vẫn tồn tại tương đối ngắn. Nếu có sự hỗ trợ phù hợp, cá nhân thường có thể vượt qua được những stress này. Thứ ba, stress gây hại là kết quả của những trải nghiệm bất lợi dữ dội có thể kéo dài trong một thời gian dài- vài tuần, vài tháng hoặc thậm chí nhiều năm.2 Từ những quan điểm trên có thể thấy stress từ các khía cạnh khác nhau sẽ cho các khái niệm khác nhau, không có một khái niệm thống nhất về stress.

Có tác giả đề cập stress như một nguyên nhân, có tác giả đề cập stress như là hậu quả, nhưng có tác giả nhìn nhận dưới góc độ sinh học như là phản ứng mang tính sinh lý của cơ thể. Stress cũng có thể được hiểu trong mối quan hệ giữa con người và môi trường bên ngoài. Hay nói cách khác có thể nói có 3 nhóm quan điểm về stress. Quan điểm thứ nhất, stress được hiểu như là tác nhân do các yếu tố môi trường gây nên phản ứng tâm sinh lý ở cá thể.

Khi nói đến stress là nói đến stress trong công việc, stress trong học tập, stress trong gia đình, stress trong cuộc sống. Quan điểm thứ hai, stress là phản ứng tâm – sinh – lý. Nói đến stress là muốn nói đến trạng thái tâm lý căng thẳng, đau khổ liên quan đến những trải nghiệm, hụt hẫng, bất hạnh của chính chủ thể. Quan điểm thứ ba là sự kết hợp giữa hai quan điểm trên, coi stress là sự tương tác giữa tác nhân kích thích từ môi trường với những phản ứng của cơ thể đối với kích thích đó.

Khái niệm nhân viên y tế và stress của nhân viên y tế 1. Khái niệm nhân viên y tế Theo định nghĩa của Tổ chức Y tế thế giới (WHO) thì “Nhân viên y tế là những người tham gia vào hành động có mục đích chính là để tăng cường sức khỏe. Nhân viên y tế gồm những người cung cấp dịch vụ y tế như bác sĩ, y tá, nữ hộ sinh, dược sỹ, kỹ thuật viên phòng thí nghiệm – cũng như quản lý và 7 công nhân hỗ trợ - chẳng hạn như quản lý bệnh viện, các cơ quan tài chính, đầu bếp, bảo trì sửa chữa và nhân viên vệ sinh”. Stress của nhân viên y tế Stress của nhân viên y tế (NVYT) là trạng thái căng thẳng về tâm lý xuất hiện ở người nhân viên y tế trong quá trình hoạt động trong lĩnh vực y tế cũng như trong đời sống thường ngày.

Trong đó một phần là do sự tác động của những điều kiện khó khăn, phức tạp từ hoạt động chăm sóc và bảo vệ sức khỏe của nhân dân hoặc từ trong chính bản thân của mỗi người gây ra, một phần là do cách mà họ cảm nhận và giải thích những sự tác động đó, tùy thuộc vào khả năng xử lý của bản thân có thể ảnh hưởng đến nhân viên y tế trên các mặt sinh lý, tâm lý và xã hội. Một số thang đo đánh giá tình trạng stress Hiện nay, trên thế giới cũng như tại Việt Nam có rất nhiều bộ công cụ được sử dụng để nghiên cứu, đánh giá các vấn đề sức khỏe tâm thần cũng như các thang đánh giá tình trạng stress của cá nhân. Các thang đánh giá đều có điểm chung là dùng bộ câu hỏi trắc nghiệm tự điền.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ