Sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh

Phân tích thực trạng sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện tại ĐH Sư phạm Kỹ thuật Vinh, từ đó đề xuất các giải pháp phát triển và nâng cao.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

126
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh SP DV thư viện ĐHSPKT Vinh Vai trò Yêu cầu

Trong bối cảnh bùng nổ thông tin, vai trò của thư viện đại học đã có những thay đổi sâu sắc. Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh (Thư viện ĐHSPKT Vinh) không chỉ là nơi lưu trữ tài liệu mà còn là một trung tâm tri thức, giữ vai trò then chốt trong việc phục vụ hoạt động giảng dạy, học tập và nghiên cứu khoa học. Nghiên cứu của Lê Thị Duyên (2015) chỉ ra rằng, để đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục, các sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện phải phát triển theo hướng hiện đại, lấy người dùng làm trung tâm. Việc đánh giá đúng thực trạng và đề ra giải pháp phát triển các sản phẩm và dịch vụ này là nhiệm vụ cấp thiết. Hoạt động của Thư viện Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh cần được định hướng bởi nhu cầu thông tin ngày càng đa dạng của cán bộ, giảng viên và sinh viên. Các sản phẩm không chỉ dừng lại ở dạng truyền thống mà cần mở rộng sang các tài liệu điện tửcơ sở dữ liệu trực tuyến. Tương tự, dịch vụ cần được nâng cấp để mang lại trải nghiệm tiện lợi, hiệu quả, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện tổng thể. Điều này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ về nguồn tài nguyên thông tin, công nghệ và năng lực của cán bộ thư viện. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một môi trường học thuật năng động, hỗ trợ nghiên cứu khoa học và hình thành kỹ năng thông tin cho người học, qua đó khẳng định vị thế của thư viện trong hệ sinh thái giáo dục của nhà trường.

1.1. Vai trò cốt lõi của sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện

Sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện được xem là cầu nối giữa người dùng và vốn tài liệu khổng lồ. Đối với Thư viện Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh, chúng đóng vai trò là phương tiện duy trì hoạt động và thể hiện giá trị của thư viện. Theo Lê Thị Duyên (2015), sản phẩm thể hiện nguồn tài nguyên thông tin hiện có, còn dịch vụ giúp đưa tài nguyên đó đến tay người dùng một cách hiệu quả. Đối với nhà trường, các SP&DV chất lượng cao góp phần tạo ra môi trường học tập kiểu mới, cung cấp kinh nghiệm học tập đa dạng và khuyến khích đổi mới sáng tạo. Đối với người dùng, đây là công cụ không thể thiếu để tiếp cận, trao đổi và chia sẻ tri thức, đặc biệt là trong hoạt động hỗ trợ nghiên cứu khoa học. Sự phát triển của các sản phẩm và dịch vụ này là thước đo cho sự phát triển của chính thư viện.

1.2. Đặc điểm nguồn tài nguyên thông tin tại thư viện ĐHSPKT Vinh

Nguồn lực thông tin là nguyên liệu đầu vào để tạo lập các sản phẩm và dịch vụ. Tại Thư viện ĐHSPKT Vinh, tính đến năm 2014, vốn tài liệu có khoảng 2.439 đầu sách với hơn 71.000 bản. Nội dung chủ yếu tập trung vào các ngành đào tạo của trường như cơ khí chế tạo, kỹ thuật điện, công nghệ thông tin. Tuy nhiên, một hạn chế lớn được chỉ ra trong nghiên cứu là sự mất cân đối về ngôn ngữ và loại hình. Tài liệu tiếng Việt chiếm đến 93,2%, trong khi sách tiếng Anh còn rất hạn chế. Đáng chú ý, thư viện gần như chưa phát triển loại hình tài liệu điện tử và các cơ sở dữ liệu trực tuyến. Sự thiếu hụt này tạo ra rào cản lớn trong việc đáp ứng nhu cầu thông tin chuyên sâu và cập nhật của giảng viên, nghiên cứu sinh, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ thư viện trong bối cảnh hội nhập.

1.3. Yêu cầu cấp thiết về đổi mới và nâng cao chất lượng dịch vụ

Để nâng cao hiệu quả hoạt động thư viện, các sản phẩm và dịch vụ cần đáp ứng những yêu cầu khắt khe của thời đại số. Yêu cầu đầu tiên là tính phù hợp, phải tính đến nhu cầu, thói quen và khả năng khai thác thông tin của người dùng. Thứ hai, các sản phẩm phải được cập nhật thường xuyên, liên tục để đảm bảo tính thời sự. Thứ ba, các công cụ tra cứu phải tiện ích, dễ sử dụng. Đối với dịch vụ, yêu cầu đặt ra là phải năng động, kịp thời và mang lại hiệu quả cao với chi phí hợp lý. Việc không ngừng đa dạng hóa dịch vụ, đặc biệt là các dịch vụ có giá trị gia tăng cao, là yếu tố sống còn để thu hút người dùng và nâng cao sự hài lòng của người dùng.

II. Phân tích thực trạng SP DV thư viện ĐHSPKT Vinh hiện nay

Việc đánh giá thư viện đại học một cách khách quan đòi hỏi phải nhìn thẳng vào thực trạng hoạt động. Dựa trên khảo sát và phân tích của Lê Thị Duyên (2015), hoạt động cung cấp sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện tại ĐHSPKT Vinh đã bộc lộ nhiều điểm yếu cố hữu bên cạnh những nỗ lực ban đầu. Các sản phẩm thông tin chủ yếu vẫn tồn tại ở dạng truyền thống, thiếu tính cập nhật và tiện lợi. Hệ thống mục lục phiếu, dù vẫn được duy trì, nhưng ngày càng tỏ ra lạc hậu và không đáp ứng được tốc độ tra cứu trong kỷ nguyên số. Các dịch vụ cung cấp tuy đa dạng về tên gọi nhưng chất lượng chưa đồng đều, chủ yếu mang tính bị động, chờ người dùng đến yêu cầu thay vì chủ động cung cấp thông tin. Sự hài lòng của người dùng, đặc biệt là nhóm giảng viên và nhà nghiên cứu, còn ở mức hạn chế do nguồn tài nguyên thông tin chưa phong phú, đặc biệt thiếu vắng các cơ sở dữ liệu trực tuyếntài liệu điện tử chuyên ngành. Những hạn chế này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm nguồn lực tài chính, cơ sở vật chất và trình độ của cán bộ thư viện chưa theo kịp yêu cầu. Đây là những thách thức lớn cần có giải pháp khắc phục triệt để.

2.1. Đánh giá sản phẩm thông tin thư viện truyền thống còn tồn tại

Các sản phẩm thông tin thư viện truyền thống tại ĐHSPKT Vinh chủ yếu là mục lục phiếu và thư mục in. Theo khảo sát, hệ thống mục lục phiếu chỉ được 33% người dùng sử dụng thường xuyên, và có đến 57,9% ít sử dụng. Nguyên nhân là do sự bất tiện, tốc độ tra tìm chậm, và tình trạng phiếu bị hỏng, mất mát. Mặc dù 40,9% người dùng đánh giá chất lượng ở mức "tốt", nhưng sản phẩm này không phản ánh được các loại hình tài liệu khác ngoài sách và không thể kết hợp nhiều tiêu chí tìm kiếm. Tương tự, các thư mục in như "Thông báo sách mới" chỉ là các bản danh mục đơn giản, thiếu bảng tra và tóm tắt, khiến người dùng mất nhiều thời gian để khai thác. Những sản phẩm này rõ ràng không còn phù hợp để nâng cao hiệu quả hoạt động thư viện.

2.2. Hạn chế trong các dịch vụ thông tin thư viện đang cung cấp

Các dịch vụ thông tin thư viện hiện có như cung cấp tài liệu tại chỗ, cho mượn về nhà, tư vấn thông tin... về cơ bản đáp ứng được nhu cầu cơ bản của sinh viên. Tuy nhiên, các dịch vụ này chưa khai thác hết tiềm năng và còn nhiều hạn chế. Dịch vụ tư vấn, giải đáp thông tin và hỗ trợ tra cứu chưa thực sự chuyên sâu, phần lớn chỉ dừng lại ở việc hướng dẫn sử dụng các công cụ truyền thống. Thư viện chưa phát triển các dịch vụ hiện đại, có giá trị gia tăng cao như phổ biến thông tin có chọn lọc (SDI), cung cấp thông tin theo chuyên đề, hay các lớp đào tạo kỹ năng thông tin bài bản. Điều này làm giảm vai trò của thư viện trong việc hỗ trợ nghiên cứu khoa học và học tập chuyên sâu của người dùng.

2.3. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng của người dùng

Nghiên cứu chỉ ra nhiều yếu tố tác động tiêu cực đến sự hài lòng của người dùng. Hạn chế lớn nhất là sự nghèo nàn của nguồn tài nguyên thông tin, đặc biệt là thiếu tài liệu điện tử và quyền truy cập vào các cơ sở dữ liệu trực tuyến quốc tế. Sinh viên và giảng viên gặp khó khăn khi cần tìm kiếm tài liệu mới, có tính học thuật cao. Bên cạnh đó, cơ sở vật chất và công nghệ còn lạc hậu. Mặc dù có phòng tra cứu điện tử, số lượng máy và tốc độ mạng chưa đáp ứng được nhu cầu trong giờ cao điểm. Năng lực của một bộ phận cán bộ thư viện cũng là một rào cản. Thiếu kỹ năng về công nghệ thông tin và ngoại ngữ làm hạn chế khả năng hỗ trợ người dùng khai thác các nguồn tin số hóa.

III. Cách nâng cao chất lượng SP DV thư viện ĐHSPKT Vinh

Để giải quyết các vấn đề tồn tại, việc nâng cao hiệu quả hoạt động thư viện cần bắt đầu từ việc cải thiện chất lượng dịch vụ thư viện hiện có và đa dạng hóa nguồn tài nguyên thông tin. Đây là giải pháp nền tảng, tạo tiền đề cho các bước phát triển xa hơn theo hướng hiện đại hóa. Thay vì loại bỏ hoàn toàn các sản phẩm truyền thống, cần có lộ trình tối ưu hóa và số hóa chúng để tăng tính tiện ích. Song song đó, việc đầu tư vào con người là yếu tố then chốt. Nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ cán bộ thư viện không chỉ giúp cải thiện chất lượng phục vụ mà còn tạo ra một đội ngũ nòng cốt, sẵn sàng tiếp nhận và triển khai các công nghệ mới. Một chính sách bổ sung tài liệu khoa học, có hệ thống, tập trung vào việc làm phong phú vốn tài liệu cả về chiều rộng lẫn chiều sâu, sẽ trực tiếp nâng cao sự hài lòng của người dùng. Các giải pháp này cần được thực hiện đồng bộ, có sự đầu tư đúng mức từ phía lãnh đạo nhà trường để tạo ra sự thay đổi thực chất, giúp Thư viện Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh hoàn thành tốt hơn sứ mệnh của mình.

3.1. Tối ưu hóa chất lượng các dịch vụ thông tin thư viện hiện có

Việc cải thiện bắt đầu từ những gì đang có. Đối với dịch vụ thông tin thư viện tại chỗ, cần chuẩn hóa quy trình phục vụ, rút ngắn thời gian chờ đợi của bạn đọc. Dịch vụ tư vấn cần được nâng cấp từ thụ động sang chủ động, trong đó cán bộ thư viện không chỉ trả lời câu hỏi mà còn gợi mở, giới thiệu các nguồn tin phù hợp. Các sản phẩm như thư mục cần được số hóa, đưa lên website thư viện và cập nhật định kỳ, có bổ sung tóm tắt và từ khóa để dễ tra cứu. Việc thu thập phản hồi của người dùng một cách có hệ thống thông qua phiếu khảo sát hoặc hộp thư góp ý sẽ là cơ sở quan trọng để điều chỉnh và cải tiến dịch vụ liên tục, hướng tới việc nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện một cách bền vững.

3.2. Nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng cho cán bộ thư viện

Con người là trung tâm của mọi hoạt động dịch vụ. Do đó, đầu tư vào việc nâng cao trình độ cho đội ngũ cán bộ thư viện là yêu cầu bắt buộc. Cần tổ chức các lớp tập huấn, đào tạo thường xuyên về nghiệp vụ thư viện hiện đại, kỹ năng sử dụng các phần mềm quản lý, kỹ năng khai thác cơ sở dữ liệu trực tuyến, và đặc biệt là ngoại ngữ. Ngoài ra, cần bồi dưỡng kỹ năng thông tin và kỹ năng giao tiếp, phục vụ để tạo ra hình ảnh người cán bộ thư viện chuyên nghiệp, thân thiện. Một đội ngũ mạnh về chuyên môn sẽ là động lực chính để triển khai các sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện mới, phức tạp hơn, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của môi trường học thuật.

3.3. Tăng cường bổ sung nguồn tài nguyên thông tin đa dạng cập nhật

Một thư viện mạnh phải có một nguồn tài nguyên thông tin phong phú. Thư viện Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh cần xây dựng một chính sách phát triển vốn tài liệu dài hạn. Ưu tiên hàng đầu là đầu tư mua quyền truy cập các cơ sở dữ liệu trực tuyến uy tín trong và ngoài nước, phù hợp với các ngành đào tạo của trường. Cần tăng cường bổ sung sách, tạp chí ngoại văn, đặc biệt là tiếng Anh. Đồng thời, xây dựng bộ sưu tập tài liệu điện tử bằng cách số hóa các tài liệu nội sinh có giá trị cao như luận văn, luận án, đề tài nghiên cứu khoa học. Việc chia sẻ nguồn lực thông tin với các thư viện khác trong liên hiệp thư viện các trường đại học cũng là một giải pháp hiệu quả để làm giàu vốn tài liệu mà không tốn quá nhiều chi phí.

IV. Phương pháp phát triển thư viện số tại ĐHSPKT Vinh hiệu quả

Bước đi chiến lược và tất yếu để Thư viện Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh bắt kịp xu thế chung là phát triển thư viện số. Đây không chỉ là việc ứng dụng công nghệ mà là một cuộc chuyển đổi toàn diện về phương thức hoạt động và tư duy phục vụ. Xây dựng thư viện số là giải pháp căn cơ để khắc phục những hạn chế của mô hình truyền thống, giúp nâng cao hiệu quả hoạt động thư viện và mở rộng khả năng tiếp cận thông tin cho người dùng. Quá trình này bao gồm ba trụ cột chính: xây dựng hạ tầng tài liệu điện tửcơ sở dữ liệu trực tuyến; ứng dụng hệ thống phần mềm quản trị thư viện tích hợp để tự động hóa các quy trình nghiệp vụ; và tái cấu trúc không gian vật lý để tạo ra một không gian học tập hiện đại, linh hoạt. Mục tiêu cuối cùng là biến thư viện thành một cổng thông tin tri thức duy nhất, nơi người dùng có thể truy cập mọi nguồn tài nguyên thông tin mọi lúc, mọi nơi, qua đó hỗ trợ nghiên cứu khoa học và học tập một cách tối đa.

4.1. Xây dựng cơ sở dữ liệu trực tuyến và tài nguyên tài liệu điện tử

Nền tảng của thư viện số chính là nội dung số. Thư viện cần triển khai dự án số hóa các tài liệu nội sinh quan trọng như luận văn, báo cáo khoa học, bài giảng điện tử. Việc này không chỉ giúp bảo quản tài liệu mà còn tạo ra một bộ sưu tập số độc quyền, có giá trị cao. Song song đó, cần dành ngân sách thỏa đáng để đăng ký và mua quyền truy cập các cơ sở dữ liệu trực tuyến học thuật từ các nhà xuất bản uy tín thế giới (ví dụ: IEEE, Springer, Elsevier). Việc xây dựng một cổng thông tin duy nhất (discovery tool) cho phép người dùng tìm kiếm đồng thời trên cả nguồn tài liệu điện tử nội sinh và các CSDL ngoại sinh sẽ mang lại sự tiện lợi vượt trội, cải thiện đáng kể sự hài lòng của người dùng.

4.2. Ứng dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả hoạt động thư viện

Công nghệ là công cụ để hiện thực hóa tầm nhìn thư viện số. Việc triển khai một Hệ thống Quản lý Thư viện Tích hợp (ILS) hiện đại là bước đi cần thiết. Hệ thống này sẽ tự động hóa các khâu từ bổ sung, biên mục, quản lý bạn đọc đến lưu thông tài liệu. Cổng tra cứu trực tuyến (OPAC) thế hệ mới cần thân thiện với người dùng, hỗ trợ tìm kiếm đa diện và tích hợp các tính năng tương tác như đặt trước, gia hạn trực tuyến. Ngoài ra, cần ứng dụng công nghệ nhận dạng qua tần số vô tuyến (RFID) để tự động hóa quy trình mượn/trả và kiểm kê kho sách, giúp giải phóng sức lao động cho cán bộ thư viện để họ tập trung vào các dịch vụ chuyên sâu hơn.

4.3. Thiết kế không gian học tập số hỗ trợ nghiên cứu khoa học

Thư viện hiện đại không chỉ là nơi mượn sách mà còn là một không gian học tập và sáng tạo. Cần tái thiết kế không gian vật lý của thư viện theo mô hình "Learning Commons". Mô hình này tích hợp các khu vực chức năng đa dạng: khu vực học tập yên tĩnh, khu vực học nhóm trang bị bảng tương tác và màn hình lớn, phòng đa phương tiện, và các trạm máy tính cấu hình cao. Một không gian học tập năng động, giàu công nghệ sẽ là môi trường lý tưởng để sinh viên và giảng viên cộng tác, học hỏi và nghiên cứu. Đây cũng là nơi thư viện có thể tổ chức các buổi huấn luyện kỹ năng thông tin, qua đó trực tiếp hỗ trợ nghiên cứu khoa học và nâng cao năng lực cho người học.

V. Mô hình SP DV thư viện ĐHSPKT Vinh Kết quả và Tác động

Việc áp dụng các giải pháp đề xuất không chỉ là một quá trình cải tiến kỹ thuật mà còn tạo ra những tác động sâu rộng đến toàn bộ hoạt động của nhà trường. Kết quả của quá trình này là một mô hình sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện mới, lấy người dùng làm trung tâm và công nghệ làm nền tảng. Hiệu quả của mô hình này có thể được đo lường thông qua các chỉ số rõ ràng như mức độ sử dụng tài nguyên số, chỉ số sự hài lòng của người dùng, và vai trò ngày càng tăng của thư viện trong hoạt động hỗ trợ nghiên cứu khoa học. Việc đánh giá thư viện đại học sẽ chuyển từ việc đếm số lượng sách trong kho sang đánh giá tác động của thư viện đến kết quả học tập và nghiên cứu của người dùng. Mô hình mới sẽ góp phần quan trọng vào việc xây dựng văn hóa học tập chủ động, nâng cao năng lực cạnh tranh của nhà trường và trang bị cho sinh viên những kỹ năng thông tin cần thiết cho tương lai. Đây là minh chứng rõ ràng cho sự chuyển mình của Thư viện Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh trong giai đoạn đổi mới giáo dục.

5.1. Đánh giá thư viện đại học thông qua sự hài lòng của người dùng

Tiêu chí quan trọng nhất để đánh giá thư viện đại học hiện đại là sự hài lòng của người dùng. Sau khi triển khai các giải pháp, thư viện cần thiết lập một cơ chế thu thập phản hồi liên tục. Các cuộc khảo sát định kỳ sẽ đo lường các khía cạnh như: mức độ dễ dàng khi tìm kiếm thông tin, sự phù hợp của nguồn tài nguyên thông tin, thái độ phục vụ của cán bộ thư viện, và chất lượng của không gian học tập. Việc phân tích dữ liệu sử dụng tài liệu điện tửcơ sở dữ liệu trực tuyến cũng cung cấp những thông tin giá trị về nhu cầu thực tế của người dùng. Sự gia tăng trong các chỉ số này sẽ là bằng chứng xác thực nhất cho thấy các giải pháp đã đi đúng hướng và mang lại hiệu quả thiết thực.

5.2. Tác động của giải pháp đến việc hỗ trợ nghiên cứu khoa học

Một trong những tác động lớn nhất của mô hình mới là tăng cường khả năng hỗ trợ nghiên cứu khoa học. Khi giảng viên và sinh viên sau đại học có quyền truy cập vào các cơ sở dữ liệu trực tuyến hàng đầu, họ sẽ tiếp cận được với những tri thức mới nhất của thế giới, giúp nâng cao chất lượng các công trình nghiên cứu. Các dịch vụ tư vấn chuyên sâu của thư viện, chẳng hạn như hỗ trợ trích dẫn, kiểm tra đạo văn, và quản lý tài liệu tham khảo, sẽ trở thành một phần không thể thiếu trong quá trình nghiên cứu. Thư viện không còn là nơi cung cấp tài liệu đơn thuần mà trở thành một đối tác đồng hành cùng các nhà khoa học, góp phần gia tăng số lượng và chất lượng các công bố khoa học của trường.

5.3. Cải thiện trải nghiệm và kỹ năng thông tin cho toàn bộ người dùng

Đối với sinh viên, mô hình thư viện mới mang lại một trải nghiệm học tập hoàn toàn khác biệt. Việc dễ dàng truy cập tài liệu điện tử mọi lúc, mọi nơi giúp họ chủ động hơn trong học tập. Không gian học tập hiện đại khuyến khích sự hợp tác và sáng tạo. Quan trọng hơn, thông qua các chương trình đào tạo và sự tương tác với các công cụ tìm kiếm hiện đại, sinh viên sẽ được trang bị và rèn luyện kỹ năng thông tin. Họ sẽ học được cách xác định nhu cầu tin, tìm kiếm, đánh giá và sử dụng thông tin một cách hiệu quả và có đạo đức. Đây là năng lực cốt lõi giúp họ thành công không chỉ trong quá trình học tập tại trường mà còn trong suốt sự nghiệp sau này.

04/10/2025
Sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện trong hoạt động của trường đại học sư phạm kỹ thuật vinh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 SẢN PHẨM VÀ DỊCH VỤ THÔNG TIN - THƯ VIỆN TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT VINH 1. Những vấn đề chung về sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện 1. Khái niệm về sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện Sản phẩm và dịch vụ thông tin - thư viện đóng vai trò vô cùng quan trọng trong lĩnh vực thông tin - thư viện. Sản phẩm và dịch vụ là phương tiện, công cụ do thư viện tạo ra để xác định, truy nhập, khai thác, quản lý các nguồn tin nhằm đáp ứng nhu cầu của NDT và nó là cầu nối của NDT với các nguồn thông tin.

Trong thư viện sản phẩm và dịch vụ là hai bộ phận có sự kết hợp và tác động qua lại lẫn nhau. Sản phẩm thông tin thư viện Theo C.Mác: Sản phẩm là kết quả của quá trình lao động dùng để phục vụ cho việc làm thỏa mãn nhu cầu của con người. Theo Tiêu chuẩn Quốc tế ISO 9000: 2000 thì “sản phẩm” là kết quả của một quá trình tập hợp các hoạt động có liên quan lẫn nhau hoặc tương tác (với nhau ) để biến đổi đầu vào (input) và đầu ra (output). Ở phạm vi nghiên cứu của luận văn này, sản phẩm thông tin - thư viện được hiểu là kết quả của quá trình xử lý thông tin, do một cá nhân/ tập thể nào đó thực hiện nhằm thỏa mãn nhu cầu người dùng tin.

Quá trình lao động để tạo ra sản phẩm chính là quá trình thu thập, xử lý thông tin bao gồm các khâu công tác nghiệp vụ như: biên mục, phân loại, định từ khóa, tóm tắt, chú giải.cũng như các quá trình phân tích - tổng hợp thông tin khác. Và ở đây, thông tin được hiểu là các số liệu, kiến thứcphản ánh bản chất, hiện tượng, sự vật, sự việc, được chuyển tải tới người tiếp nhận thông qua sản phẩm thông tin - thư viện. SPTT là hệ thống các công cụ giúp người dùng tin có thể tìm kiếm, truy nhập đến thông tin xác định. Như vậy, ở đây có thể là người dùng tin hoặc cũng có thể là một chuyên gia thông tin sử dụng các SPTT với tư cách một công cụ để tiến hành việc tìm kiếm, truy nhập đến thông tin xác định (thông tin đã có từ trước, tồn tại hay cư trú tại một nơi nào đó).

Mục đích vì nó mà người ta phải sử dụng SPTT chính là: xác định được và khi cần có thể lấy ra được thông tin cần thiết. Một số đặc trưng của sản phẩm thông tin - thư viện Chu kỳ sống Mỗi loại sản phẩm thông tin - thư viện có một chu kỳ sống. Chúng tăng trưởng, suy giảm, và cuối cùng được thay thế. Từ lúc sinh ra đến mất đi, chu kỳ sống của sản phẩm có thể được chia thành 5 giai đoạn: Giới thiệu, tăng trưởng, trưởng thành, suy giảm và loại bỏ.

Những sản phẩm mới là cần thiết cho sự tăng trưởng, Trong xu thế đổi mới toàn diện tất cả các mặt của đời sống ngày nay, sự đổi mới là một nhu cầu thiết yếu. Với mục tiêu trở thànhtrung tâm khoa học và chuyển giao công nghệ của các tỉnh Bắc Miền Trung mà mở rộng ra khu vực phía Bắc thì ĐHSPKT Vinh coi đổi mới là bước đi chiến lược cho công tác phát triển và nâng cao chất lượng đào tạo của nhà trường. Thực tế đã chỉ ra rằng những cơ quan thông tin - thư viện đang phát triển là những cơ quan luôn phải định hướng trước và xác định được những sản phẩm mới. Những nhân tố thúc đẩy sự phát triển sản phẩm mới Một số nhân tố bên ngoài sẽ thúc đẩy sự phát triển và giới thiệu những sản phâm thông tin mới.

Bao gồm: Những tiến bộ của khoa học kỹ thuật, sự thay đổi nhu cầu và thói quen từ đó, các nhân tố này tác động đến những chu kỳ sống của sản phẩm cũng như việc gia tăng sự cạnh tranh quốc tế. Sự lựa chọn sử dụng thông tin gia tăng Trong những năm gần đây, NDT có quyền lựa chọn những sản phẩm thông tin từ nhiều nguồn tin khác nhau, đặc biệt trong sự phát triển mạnh mẽ của phương tiện truyền thôngvà internet, NDT có thể tìm kiếm thông tin mọi lúc,mọi nơi không bị hạn chế bởi không gian và thời gian. Những xem xét về môi trường và nguồn tài nguyên Thực tế ngày nay khối lượng thông tin gia tăng nhanh chóng gây ra nhiều khó khăn cho việc xử lý thông tin và sử dụng hiệu quả các nguồn tài liệu. Một cơ quan thông tin - thư viện dù có tiềm lực lớn đến đâu cũng khó có thể thu thập được đầy đủ các ấn phẩm xuất bản.

Điều này bắt buộc các cơ quan thông tin - thư viện phải có chính sách phát triển các nguồn lực, sử dụng nguồn nhân lực có trình độ cao để phát triển các sản phẩm đồng thời cần phải thực hiện chia sẻ nguồn lực thông tin với các cơ quan thông tin - thư viện khác. Trước những điều kiện đặt ra như vậy, cơ quan thông tin - thư viện phải không ngừng đổi mới và tự hoàn thiện mình trên tất cả các mặt như: làm phong phú các nguồn lực thông tin, đa dạng các sản phẩm thông tin - thư viện, đổi mới phương thức phục vụ, nhanh nhạy trước sự thay đổi như vũ bão của thông tin. Dịch vụ thông tin- thư viện Dịch vụ được biết đến như là các hoạt động trao đổi chung, dịch vụ bao gồm các loại hình hoạt động và nghiệp vụ trao đổi trong các lĩnh vực ở các cấp độ khác nhau. Theo Từ điển tiếng Việt: Dịch vụ là công việc phục vụ trực tiếp cho những nhu cầu nhất định của số đông có tổ chức và được trả công.

Theo Từ điển Bách khoa Việt Nam, khái niệm dịch vụ được hiểu là “những hoạt động phục vụ nhằm thoả mãn nhu cầu sản xuất, kinh doanh và sinh hoạt”. Qua các khái niệm nêu trên, có thể hiểu dịch vụ TT - TV bao gồm những hoạt động nhằm thỏa mãn nhu cầu thông tin và trao đổi thông tin của nguời sử dụng các cơ quan thông tin - thư viện. Trong hoạt động thư viện, dịch vụ là loại hình hoạt động giữa người sử dụng với người thực hiện, các dịch vụ nhằm đáp ứng nhu cầu của người dùng. Các hoạt động dịch vụ thông tin thư viện có thể kể đến như: Cung cấp tài liệu; Cho mượn tài liệu; Dịch vụ dịch thuật; Dịch vụ internet; Phổ biến thông tin có chọn lọc; Các dịch vụ trao đổi thông tin (Hội thảo, tọa đàm, triển lãm); Đào tạo người dùng tin và những dịch vụ khác.

Một số đặc tính của dịch vụ thông tin - thư viện + Tính đồng thời Việc tạo ra các dịch vụ thông tin thư viện và cung cấp các dịch vụ ấy cho nguời dùng tin được diễn ra đồng thời. + Tính vô hình Khác với sản phẩm, dịch vụ thông tin không có hình hài rõ rệt, đó là những “sản phẩm phi vật chất”: không thể hình dung truớc khi nó bắt đầu, không thể lưu trữ như hàng hóa hay nhận diện được bằng giác quan. Chính vì vậy mà khi muốn marketing cho các dịch vụ thông tin, cần tạo cho NDT biết tiềm năng của nó bằng cách giới thiệu cho họ biết đến các dịch vụ đó. + Tính chất không đồng nhất Dịch vụ thông tin gắn với cá nhân/tập thể cung cấp dịch vụ.

Chất lượng của dịch vụ phụ thuộc chặt chẽ vào cá nhân/tập thể thực hiện dịch vụ, bên cạnh đó chất lượng của các dịch vụ thông tin - thư viện nhiều khi không đồng nhất, yêu cầu của người dùng tin cũng khác nhau: phong phú, đa dạng, thay đổi theo thời gian. + Tính không thể tách rời/chia cắt Thông thuờng để thực hiện một dịch vụ, nguời cung cấp dịch vụ thường phải tiến hành một số bước hoặc một số thao tác đi liền với nhau, không thể tách rời nhau để thu được kết quả mà nguời dùng dịch vụ mong muốn. Ví dụ: trong dịch vụ tìm kiếm thông tin, để có thể cung cấp thông tin cần phải thực hiện một số thao tác như: Phân tích nhu cầu, xác định nguồn, thực hiện quá trình tìm, gửi kết quả tìm. Các bước trên khtiến hành đồng thời việc tạo ra các sản phẩm và dịch vụ TT - TV.

Với mỗi sản phẩm đều có một hoặc một số dịch vụ tương ứng, nhằm giúp cho sản phẩm được sử dụng, khai thác. Nguợc lại, ứng với mỗi dịch vụ đều có một hoặc một số sản phẩm phù hợp để dịch vụ đó được triển khai tốt, hiệu quả nhất. Tổ chức tốt các dịch vụ thông tin - thư viện sẽ đưa các sản phẩm thông tin - thư viện đến với nguời dùng một cách nhanh chóng và thuận tiện. Từ đó, mức độ khai thác sản phẩm thông tin của NDT sẽ nhiều hơn, góp phần phát huy hiệu quả và nâng cao giá trị của sản phẩm thông tin - thư viện.

Ðồng thời dịch vụ thông tin - thư viện còn là kênh thông tin phản hồi từ phía NDT, giúp cho cơ quan thông tin - thư viện có cơ sở đánh giá, điều chỉnh và hoàn thiện hệ thống sản phẩm, dịch vụ thông tin - thư viện của mình để đáp ứng tốt hơn nhu cầu tin (NCT) ngày càng da dạng và phức tạp của NDT. Sản phẩm và dịch vụ thông tin - thư viện là một phức thể bao hàm nhiều yếu tố cấu thành, đóng vai trò công cụ để thực hiện các mục tiêu, nhiệm vụcủa các cơ quan thông tin - thư viện đặt ra. Sản phẩm và dịch vụ thông tin - thư viện thích hợp giúp cho con người ở mọi nơi, vào mọi lúc đều có điều kiện để truy nhập và khai thác nguồn tài nguyên trí tuệ của con nguời giúp mọi cá nhân và tổ chức có thể tìm đến với nhau và trao đổi mọi thông tin một cách thuận tiện và nhanh chóng. Trong mối quan hệ giữa sản phẩm và dịch vụ có sự kết hợp chặt chẽ giữa cái mới và cái cũ, giữa truyền thống và hiện đại, giữa con người và công nghệ.Mối liên hệnày có ảnh huởng, tác động, hỗ trợ nhau và nhiều khi không thể tách rời để hướng tới mục đích cao nhất là thỏa mãn và đáp ứng đuợc nhu cầu tìm kiếm, khai thác và sử dụng thông tin của NDT.

Mối quan hệ giữa sản phẩm và dịch vụ TT - TV có tính liên kết chặt chẽ và tương tác cao như vậy nên vấn đề hoàn thiện, phát triển sản phẩm TT- TV phải luôn đi liền với việc tổ chức, đảm bảo sự phát triển cân đối, đồng bộ dịch vụ TT - TV phù hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ