Khóa luận: Đặc điểm lâm sàng và siêu âm sỏi tiết niệu tại Bệnh viện E

Nghiên cứu chi tiết về đặc điểm lâm sàng và hình ảnh siêu âm trong chẩn đoán sỏi tiết niệu. Tài liệu y khoa hữu ích cho sinh viên và bác sĩ.

Chuyên ngành

Y Đa Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp Đại Học

2018

67
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Sỏi tiết niệu là gì Tổng quan và gánh nặng bệnh tật

Sỏi tiết niệu là một bệnh lý phổ biến, hình thành do sự kết tinh của các chất hòa tan trong nước tiểu. Tình trạng này đã được y văn ghi nhận từ rất lâu. Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới, là một trong những "vành đai sỏi" của thế giới, với tỷ lệ mắc bệnh khá cao. Theo thống kê tại các bệnh viện lớn, số bệnh nhân điều trị sỏi tiết niệu chiếm từ 40-60% tổng số bệnh nhân khoa tiết niệu. Đây không chỉ là vấn đề sức khỏe cá nhân mà còn là gánh nặng kinh tế cho gia đình và xã hội. Biến chứng sỏi tiết niệu có thể rất nghiêm trọng, bao gồm nhiễm trùng đường tiểu, tắc nghẽn gây thận ứ nước, suy thận cấp và mạn tính. Nghiên cứu của Nguyễn Huy Du (2018) tại Bệnh viện E cho thấy, bệnh có xu hướng tái phát cao, với 65,1% bệnh nhân có tiền sử đã mắc bệnh trước đó. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chẩn đoán sỏi tiết niệu sớm và có biện pháp phòng ngừa sỏi thận hiệu quả. Việc hiểu rõ cơ chế hình thành và các loại sỏi khác nhau là bước đầu tiên để tiếp cận và quản lý bệnh lý này một cách toàn diện.

1.1. Hiểu đúng về cơ chế hình thành sỏi trong hệ tiết niệu

Cơ chế hình thành sỏi là một quá trình phức tạp. Nó bắt nguồn từ sự mất cân bằng giữa các chất tạo sỏi và các chất ức chế tạo sỏi trong nước tiểu. Khi nồng độ các chất như canxi, oxalat, acid uric vượt quá ngưỡng bão hòa, chúng sẽ bắt đầu kết tinh. Các tinh thể này ban đầu có kích thước rất nhỏ, sau đó lắng đọng, kết tụ lại với nhau trên nền một cấu trúc hữu cơ (mucoprotein) để tạo thành sỏi. Một số yếu tố thúc đẩy quá trình này bao gồm: tình trạng mất nước kéo dài làm nước tiểu cô đặc, nhiễm khuẩn đường tiết niệu (đặc biệt là vi khuẩn Proteus làm tăng pH nước tiểu), chế độ ăn uống giàu đạm động vật, canxi, oxalat, hoặc các dị dạng bẩm sinh của đường tiết niệu gây ứ đọng nước tiểu. Theo tài liệu tổng quan, sỏi canxi (oxalate và phosphate) chiếm tỷ lệ cao nhất, khoảng 80%, tiếp theo là sỏi struvite (liên quan đến nhiễm khuẩn) và sỏi acid uric. Việc xác định thành phần hóa học của sỏi đóng vai trò quan trọng trong việc lựa chọn phương pháp điều trị và phòng ngừa sỏi thận tái phát.

1.2. Phân loại sỏi theo vị trí Sỏi thận sỏi niệu quản

Sỏi có thể hình thành và khu trú ở bất kỳ vị trí nào trong hệ tiết niệu. Vị trí của sỏi quyết định phần lớn đến triệu chứng sỏi tiết niệu và hướng xử trí. Sỏi thận thường nằm ở đài thận hoặc bể thận. Sỏi đài thận có thể tồn tại âm thầm không triệu chứng, trong khi sỏi bể thận lớn hoặc sỏi san hô (lấp đầy toàn bộ hệ thống đài bể thận) có thể gây đau âm ỉ và các biến chứng nguy hiểm. Sỏi niệu quản chủ yếu do sỏi từ thận di chuyển xuống và bị kẹt lại ở các vị trí hẹp sinh lý của niệu quản. Đây là nguyên nhân chính gây ra cơn đau quặn thận điển hình. Sỏi bàng quang thường là hậu quả của tình trạng ứ đọng nước tiểu mạn tính do phì đại tuyến tiền liệt, hẹp niệu đạo hoặc là sỏi từ đường niệu trên rơi xuống. Mỗi vị trí sỏi đều có những đặc điểm lâm sàng và hình ảnh học riêng biệt, đòi hỏi các phương pháp chẩn đoán và can thiệp phù hợp.

II. Top triệu chứng sỏi tiết niệu điển hình không thể bỏ qua

Các triệu chứng sỏi tiết niệu rất đa dạng, phụ thuộc vào vị trí, kích thước và mức độ tắc nghẽn của sỏi. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu này giúp bệnh nhân đến cơ sở y tế kịp thời, tránh các biến chứng nguy hiểm. Triệu chứng nổi bật và thường gặp nhất là đau. Cơn đau có thể từ âm ỉ, tức nặng ở vùng hông lưng cho đến dữ dội, kịch phát. Nghiên cứu tại Bệnh viện E chỉ ra rằng đau hông lưng là lý do nhập viện của 88,4% bệnh nhân. Bên cạnh đó, các rối loạn tiểu tiện cũng là dấu hiệu cảnh báo quan trọng. Bệnh nhân có thể bị tiểu buốt, tiểu rắt (55,8% theo nghiên cứu), đặc biệt khi sỏi nằm ở đoạn thấp của niệu quản hoặc trong bàng quang. Tiểu máu là một triệu chứng phổ biến khác, xuất hiện ở 23,2% trường hợp, thường xảy ra sau khi vận động mạnh. Trong trường hợp có nhiễm khuẩn tiết niệu kèm theo, bệnh nhân sẽ có biểu hiện sốt cao, rét run, nước tiểu đục. Việc khai thác kỹ bệnh sử và thăm khám lâm sàng cẩn thận là nền tảng để định hướng chẩn đoán và chỉ định các phương pháp cận lâm sàng phù hợp.

2.1. Phân tích cơn đau quặn thận và các kiểu đau đặc trưng

Cơn đau quặn thận là triệu chứng điển hình của sỏi niệu quản. Cơn đau xuất hiện đột ngột, dữ dội, kịch phát, thường sau một hoạt động gắng sức. Bệnh nhân đau đến mức không thể tìm được tư thế giảm đau, vã mồ hôi, có thể kèm theo nôn và bụng chướng. Hướng lan của cơn đau có giá trị gợi ý vị trí sỏi: sỏi 1/3 trên niệu quản thường đau lan xuống bộ phận sinh dục; sỏi 1/3 giữa lan xuống hố chậu; sỏi 1/3 dưới gây triệu chứng kích thích bàng quang. Ngoài ra, bệnh nhân sỏi thận có thể chỉ bị đau âm ỉ, tức nặng vùng thắt lưng, đau tăng khi vận động. Trong khi đó, sỏi bàng quang gây đau tức vùng hạ vị, đau tăng ở cuối bãi tiểu và có thể gây ra dấu hiệu "tiểu tắc giữa dòng".

2.2. Nhận biết các biến chứng nguy hiểm Thận ứ nước nhiễm trùng

Một trong những biến chứng sỏi tiết niệu phổ biến và nguy hiểm nhất là tắc nghẽn đường tiểu, dẫn đến tình trạng thận ứ nước. Khi nước tiểu không thể thoát xuống bàng quang, áp lực trong đài bể thận tăng lên, gây giãn đài bể thận và niệu quản. Nếu không được giải quyết kịp thời, tình trạng này có thể làm tổn thương không hồi phục chức năng thận. Tình trạng ứ đọng nước tiểu cũng tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển, gây nhiễm khuẩn tiết niệu, viêm thận-bể thận cấp, và nặng hơn là ứ mủ thận, nhiễm khuẩn huyết, có thể đe dọa tính mạng. Các dấu hiệu cảnh báo biến chứng bao gồm sốt cao, rét run, đau hông lưng dữ dội, và thận to khi thăm khám. Vô niệu (lượng nước tiểu < 150ml/24h) là một cấp cứu y khoa, thường xảy ra ở bệnh nhân có sỏi cả hai bên hoặc sỏi trên thận độc nhất.

III. Phương pháp siêu âm chẩn đoán sỏi tiết niệu chính xác

Siêu âm hệ niệu là phương pháp chẩn đoán hình ảnh đầu tay và có giá trị cao trong việc phát hiện sỏi tiết niệu. Đây là kỹ thuật không xâm lấn, không sử dụng tia xạ, an toàn cho cả phụ nữ có thai và trẻ em, chi phí thấp và có thể thực hiện lặp lại nhiều lần. Ưu điểm lớn nhất của siêu âm là khả năng phát hiện tất cả các loại sỏi, kể cả sỏi không cản quang mà X-quang KUB có thể bỏ sót. Hơn nữa, siêu âm còn cung cấp thông tin quý giá về hậu quả của sỏi gây ra, đặc biệt là tình trạng tắc nghẽn. Bác sĩ có thể đánh giá mức độ giãn đài bể thận, đo độ dày nhu mô thận còn lại, qua đó tiên lượng chức năng thận. Nghiên cứu của Nguyễn Huy Du (2018) đã chứng minh giá trị của siêu âm với độ nhạy và độ chính xác trong chẩn đoán sỏi tiết niệu lên đến 93%. Tuy nhiên, siêu âm cũng có những hạn chế nhất định, đặc biệt trong việc khảo sát sỏi ở đoạn giữa niệu quản do bị che lấp bởi hơi trong ruột.

3.1. Nhận diện dấu hiệu trực tiếp Nốt tăng âm và bóng lưng

Dấu hiệu trực tiếp của sỏi trên siêu âm rất đặc trưng. Viên sỏi được thể hiện bằng hình ảnh một nốt tăng âm (hyperechoic), tức là một cấu trúc sáng trắng trên màn hình. Đặc điểm này xuất phát từ sự khác biệt lớn về trở kháng âm giữa viên sỏi và mô mềm xung quanh. Đi kèm với nốt tăng âm là hình ảnh bóng lưng sau sỏi (posterior acoustic shadowing), là một vệt tối, không có tín hiệu âm ở phía sau viên sỏi. Bóng lưng hình thành do viên sỏi cản hoàn toàn chùm tia siêu âm đi qua nó. Sự kết hợp của hai dấu hiệu này là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định sỏi. Theo nghiên cứu, 93% trường hợp được chẩn đoán sỏi trên siêu âm đều có hình ảnh điển hình này. Kích thước sỏi thường phải trên 3-4mm mới có thể tạo ra bóng lưng rõ rệt.

3.2. Phân tích dấu hiệu gián tiếp Mức độ giãn đài bể thận

Dấu hiệu gián tiếp trên siêu âm rất quan trọng, đặc biệt khi không quan sát thấy hình ảnh trực tiếp của sỏi, ví dụ như sỏi niệu quản đoạn giữa. Dấu hiệu này phản ánh tình trạng tắc nghẽn do sỏi gây ra. Phổ biến nhất là hình ảnh giãn đài bể thận và giãn niệu quản phía trên vị trí sỏi. Mức độ giãn được phân thành nhiều độ khác nhau, cho thấy mức độ tắc nghẽn cấp tính hay mạn tính. Trong nghiên cứu của Nguyễn Huy Du, có đến 81,4% bệnh nhân có sỏi biểu hiện giãn đài bể thận trên siêu âm. Trong đó, 41,9% có giãn cả đài bể thận và niệu quản. Đây là những thông tin then chốt giúp bác sĩ lâm sàng quyết định thái độ xử trí, đặc biệt là trong các trường hợp cần can thiệp cấp cứu để giải phóng tắc nghẽn, bảo tồn chức năng thận.

IV. Phân tích đặc điểm lâm sàng và siêu âm từ nghiên cứu

Kết quả từ nghiên cứu thực tiễn tại Bệnh viện E cung cấp một bức tranh toàn cảnh về đặc điểm của bệnh nhân sỏi tiết niệu tại Việt Nam. Về dịch tễ học, bệnh thường gặp ở nam giới (tỷ lệ nam/nữ ≈ 1,4:1) và ở nhóm tuổi trung niên và cao tuổi (74,4% bệnh nhân từ 45 tuổi trở lên). Về lâm sàng, đau hông lưng là triệu chứng chủ đạo (88,4%), với tính chất đau đa dạng từ âm ỉ đến dữ dội. Rối loạn tiểu tiện như tiểu buốt, tiểu rắt cũng là một biểu hiện thường gặp (55,8%). Về chẩn đoán hình ảnh, siêu âm cho thấy sỏi thận là vị trí phổ biến nhất (72,5%), tiếp theo là sỏi niệu quản (42,5%) và sỏi bàng quang (15%). Đáng chú ý, có đến 25% bệnh nhân có sỏi ở nhiều vị trí kết hợp, phổ biến nhất là sỏi thận kèm sỏi niệu quản. Kích thước sỏi thường gặp nhất nằm trong khoảng 11-30mm (chiếm 62,8%). Những số liệu này không chỉ có giá trị tham khảo mà còn là bằng chứng khoa học vững chắc, giúp định hướng công tác chẩn đoán và điều trị tại các cơ sở y tế.

4.1. Đối chiếu vị trí đau và vị trí sỏi trên hình ảnh siêu âm

Sự tương quan giữa vị trí đau trên lâm sàng và vị trí sỏi trên siêu âm là một yếu tố quan trọng trong chẩn đoán. Nghiên cứu cho thấy có sự phù hợp cao. Đa số bệnh nhân đau hông lưng (88,4%) có sỏi được phát hiện ở thận hoặc niệu quản đoạn trên. Cụ thể, 72,5% bệnh nhân có sỏi thận và 70,6% trong số các ca sỏi niệu quản được tìm thấy ở 1/3 trên. Trong khi đó, 5 bệnh nhân nhập viện vì đau hạ vị (11,6%) đều có sỏi bàng quang và biểu hiện đau tăng khi tiểu cuối bãi. Sự đối chiếu này khẳng định giá trị của việc thăm khám lâm sàng tỉ mỉ trong việc định khu tổn thương, giúp người làm siêu âm tập trung khảo sát kỹ hơn vào vùng nghi ngờ, từ đó tăng khả năng phát hiện sỏi và nâng cao hiệu quả chẩn đoán.

4.2. Vai trò của siêu âm trong việc đánh giá biến chứng tắc nghẽn

Siêu âm đóng vai trò không thể thiếu trong việc đánh giá các biến chứng sỏi tiết niệu, đặc biệt là biến chứng tắc nghẽn. Như đã đề cập, 81,4% bệnh nhân trong nghiên cứu có dấu hiệu giãn đài bể thận. Siêu âm không chỉ xác nhận tình trạng tắc nghẽn mà còn giúp phân độ mức độ ứ nước của thận. Điều này giúp các bác sĩ tiên lượng được nguy cơ tổn thương chức năng thận và quyết định thời điểm can thiệp. Ví dụ, một trường hợp thận ứ nước độ III-IV kèm theo nhu mô thận mỏng đi là một chỉ định can thiệp khẩn cấp. Ngoài ra, siêu âm còn có thể phát hiện các biến chứng khác như ứ mủ bể thận (dịch trong đài bể thận không trong, có hồi âm lợn cợn) hoặc áp xe quanh thận. Nhờ đó, siêu âm trở thành công cụ theo dõi hiệu quả điều trị, đánh giá sự cải thiện của tình trạng tắc nghẽn sau khi sỏi đã được loại bỏ.

V. Hướng điều trị sỏi tiết niệu và bí quyết phòng ngừa

Việc điều trị sỏi tiết niệu đã có những bước tiến vượt bậc, chuyển từ phẫu thuật mở truyền thống sang các phương pháp can thiệp ít xâm lấn. Lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào kích thước, vị trí, thành phần sỏi và tình trạng của bệnh nhân. Đối với sỏi nhỏ (<5mm), điều trị nội khoa bảo tồn, khuyến khích uống nhiều nước (trên 2 lít/ngày) và sử dụng thuốc giãn cơ trơn có thể giúp sỏi tự đào thải ra ngoài. Với sỏi lớn hơn, các kỹ thuật hiện đại như tán sỏi ngoài cơ thể (ESWL), tán sỏi qua da (PCNL), tán sỏi nội soi ngược dòng bằng laser được ưu tiên áp dụng. Tuy nhiên, việc lấy sỏi chỉ giải quyết được phần ngọn của vấn đề. Do tỷ lệ tái phát cao, việc phòng ngừa sỏi thận đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Điều này đòi hỏi sự thay đổi trong lối sống, chế độ ăn uống và tuân thủ điều trị dự phòng theo chỉ định của bác sĩ. Việc thăm khám định kỳ, đặc biệt với những người có tiền sử bệnh, là chìa khóa để phát hiện sớm sỏi tái phát và can thiệp kịp thời.

5.1. Tổng quan các phương pháp điều trị sỏi tiết niệu hiện đại

Hiện nay, có nhiều phương pháp can thiệp điều trị sỏi tiết niệu hiệu quả. Tán sỏi ngoài cơ thể (ESWL) sử dụng sóng xung kích hội tụ vào viên sỏi để làm vỡ sỏi thành các mảnh nhỏ, sau đó được đào thải tự nhiên qua nước tiểu. Phương pháp này phù hợp cho sỏi thận, sỏi niệu quản 1/3 trên có kích thước < 2cm. Tán sỏi nội soi ngược dòng sử dụng ống soi mềm hoặc cứng đi từ niệu đạo lên niệu quản, tiếp cận trực tiếp viên sỏi và dùng laser để tán vỡ. Kỹ thuật này rất hiệu quả cho sỏi niệu quản. Tán sỏi qua da (PCNL) là phương pháp dành cho sỏi thận lớn, sỏi san hô. Bác sĩ sẽ tạo một đường hầm nhỏ từ lưng vào thận, đưa máy soi vào và tán vỡ sỏi. Phẫu thuật mở hiện nay chỉ còn được chỉ định trong những trường hợp rất phức tạp hoặc khi các phương pháp ít xâm lấn khác thất bại.

5.2. Lời khuyên chuyên gia về chế độ ăn uống phòng ngừa tái phát

Để phòng ngừa sỏi thận và hạn chế tái phát, việc điều chỉnh lối sống là yếu tố cốt lõi. Nguyên tắc quan trọng nhất là uống đủ nước, khoảng 2-3 lít mỗi ngày, để làm loãng nước tiểu và ngăn ngừa sự kết tinh của các tinh thể. Chế độ ăn cần được điều chỉnh tùy theo loại sỏi. Với sỏi canxi oxalate, cần hạn chế các thực phẩm giàu oxalate như rau bina, củ cải đường, các loại hạt, trà đặc. Với sỏi acid uric, cần giảm tiêu thụ đạm động vật (thịt đỏ, nội tạng). Duy trì cân nặng hợp lý, tăng cường hoạt động thể chất và hạn chế ăn mặn cũng là những biện pháp phòng ngừa chung hiệu quả. Bệnh nhân nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để xây dựng một chế độ ăn uống phù hợp, giúp kiểm soát tốt nguy cơ hình thành sỏi trong tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. TÓM TẮT GIẢI PHẪU VÀ SINH LÝ HỆ TIẾT NIỆU 1. Giải phẫu hệ tiết niệu Hệ tiết niệu bao gồm 2 thận là cơ quan tạo ra nước tiểu, 2 niệu quản để dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang, 1 bàng quang là nơi lưu giữ tạm thời nước tiểu, niệu đạo là nơi dẫn nước tiểu ra ngoài và tuyến tiền liệt. Thận Bình thường, mỗi người đều có 2 thận, màu nâu đỏ, hình hạt đậu dẹt.

Các thận nằm sau phúc mạc, ở hai bên cột sống thắt lưng. Thận phải có cực trên khoảng ngang mức xương sườn XII, trong khi cực trên thận trái nằm cao hơn thận phải khoảng 1,25cm (ngang mức xương sườn XI). Cực dưới thận ngang mức mỏm ngang cột sống L3 (bên phải ngang bờ dưới mỏm ngang đốt sống L3, bên trái ngang bờ trên mỏm ngang L3). Mỗi thận nặng khoảng 150g ở nam và 135g ở nữ.

Kích thước 1 thận là khoảng 11x6x3cm [25]. Khi cắt ngang qua thận, ta thấy thận có 2 phần: phần đặc xung quanh là nhu mô thận, phần giữa rỗng là xoang thận. Một bao xơ bao bọc lấy thận ở ngoài cùng. - Nhu mô thận: gồm 2 phần  Tủy thận: bao gồm các khối hình nón nhợt màu gọi là các tháp thận.

Nền của các tháp hướng ra phía bao xơ, đỉnh của chúng tập trung về xoang thận và nhô vào các đài nhỏ như những nhú thận, mỗi đài nhỏ có từ 1 đến 3 nhú. Mỗi tháp thận cùng với mô vỏ thận bao quanh tạo nên một thùy thận. Nhú thận có số lượng từ 5-11, thường gặp nhất là 8 nhú.Trên nhú thận có diện sàng, các lỗ đổ của các ống nhú. Đây là vùng chứa ống góp trước khi đổ nước tiểu vào đài thận.

- Vỏ thận: là phần nằm giữa bao xơ và nền của các tháp thận và vùng mô thận nằm giữa các tháp thận như các cột thận. từ nền của các tháp thận có các tia tủy đi về phía bao xơ và thuôn nhọn dần khi tiến gần tới bao xơ. Vùng mô sẫm màu hơn uốn lượn quanh các tia tủy và ngăn cách các tia tủy với nhau gọi là mê đạo vỏ. Phần mê đạo vỏ nằm ở vùng vỏ ngoài, sát bao xơ, được gọi là vỏ của vỏ.

3 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the watermark Đây là nơi chứa đơn vị chức năng thận (nephron), mỗi thận có khoảng 1 triệu nephron, tập trung chủ yếu ở vùng vỏ, một phần nhỏ ở vùng tủy [3]. - Xoang thận: Có 7-13 đài thận nhỏ, mỗi đài có cấu trúc hình loa kèn, miệng của loa gắn vào quanh nền của một nhú thận. Các đài thận nhỏ hợp lại thành 2-3 đài thận lớn. Các đài thận lớn lại hợp thành một khoang đơn hình phễu gọi là bể thận.

Bể thận thu nhỏ dần khi chạy về phía dưới-trong qua rốn thận để liên tiếp với niệu quản [25].1: Hình thể trong của thận [19] 1. Niệu quản Các niệu quản là các ống cơ đẩy nước tiểu từ bể thận đến bàng quang bằng co thắt nhu động của chúng. Mỗi niệu quản có chiều dài khoảng 25-28cm, đi từ chỗ nối với bể thận đến lỗ niệu quản của bàng quang. Niệu quản được chia làm 2 đoạn gần bằng nhau là đoạn bụng và đoạn chậu hông.

Đường kính khoảng 3mm nhưng có 3 nơi hẹp hơn: chỗ nối với bể thận, chỗ bắt chéo trước các động mạch 4 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the watermark chậu và đoạn xuyên quan thành bàng quang (hẹp nhất). Sỏi từ thận bị rơi xuống niệu quản thì có thể bị kẹt ở các chỗ hẹp này [9].2: Các đoạn hẹp của niệu quản [12] 1. Bàng quang Bàng quang là một túi cơ chứa nước tiểu, khi rỗng thì nằm trong chậu hông bé, sau xương mu. Khi bàng quang căng, sẽ vượt quá bờ trên xương mu và nằm sau thành bụng trước.

Dung tích bàng quang rất thay đổi, khi chứa khoảng 250- 300 ml nước tiểu thì có cảm giác buồn đi tiểu. Khi bí đái, thể tích bàng quang tăng lên, có thể chứ tới 3 lít. Bàng quang có các lớp tạo nên, từ nông đến sâu gồm: áo thanh mạc, tấm dưới thanh mạc, áo cơ, tấm dưới niêm mạc và áo niêm mạc. Bàng quang có 3 lỗ gồm 2 lỗ để niệu quản thông với bàng quang và 1 lỗ để bàng quang thông với niệu đạo [9].

5 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the watermark HÌNH 1.3: Hình thể trong và cấu tạo của bàng quang [12] 1. Niệu đạo Niệu đạo là ống dẫn nước tiểu từ bàng quang ra ngoài. Niệu đạo nam (18- 20cm) dài hơn niệu đạo nữ (3-4cm). Niệu đạo nam: gồm 2 phần  Niệu đạo sau: gồm đoạn trước tiền liệt (1-1,5cm), đoạn tiền liệt (khoảng 3cm), đoạn màng (khoảng 3 cm), đây thuộc phần cố định.

 Niệu đạo trước: là đoạn xốp, phần niệu đạo nằm trong vật xốp dương vật, đi từ đầu dưới của đoạn màng tới lỗ niệu đào ngoài (phần di động), dài khoảng 10-12cm, có thể tới 15cm. Niệu đạo nữ: ngắn, chỉ 3-4 cm, đi từ cổ bàng quang qua đáy chậu tới tận hết ở lỗ niệu đạo ngoài ở tiền đình âm đạo [9]. Chức năng sinh lý của thận Thận là cơ quan đảm giúp tạo thành và bài xuất nước tiểu. Ngoài ra, thận đảm nhiệm nhiều chức năng sinh lý quan trọng khác thông qua 3 cơ chế chủ yếu: - Lọc máu ở cầu thận - Tái hấp thu ở ống thận 6 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the watermark - Chức năng nội tiết: sản xuất một số chất trung gian như Renin, Erythropoietin, calcitrion, Prostaglandin.

- Duy trì sự hằng định nội môi, quan trọng nhất là cân bằng nước và thành phần ion của dịch cơ thể. - Đào thải các sản phẩm giáng hóa trong cơ thể, nhất là đào thải ure, creatinin, acid uric,. - Đào thải các chất độc nội sinh và ngoại sinh - Điều hòa huyết áp - Điều hòa khối lượng hồng cầu thông qua sản xuất Erythropoietin - Điều hóa chuyển hóa calci, thông qua sản xuất: 1,25 – dihydroxycalciferol (1,25 D3) tức calcitrion - Điều hòa chuyển hóa khác thông qua phân giải và giáng hóa một số chất như insulin, glucagon, parathyroid hormon, calcitonin [3]. SIÊU ÂM HỆ TIẾT NIỆU 1.

Đại cương Siêu âm là một phương pháp thăm dò tin cậy, vô hại, không gây sang chấn, dễ thực hiện, không gây sốc phản vệ, có thể làm nhiều lần, thực hiện được trên trẻ em và phụ nữ có thai. Siêu âm ngày càng chiếm một vị trí quan trọng trong chẩn đoán hình ảnh hệ tiết niệu [10]. Chỉ định Hầu hết các hội chứng, bệnh lý của bộ máy tiết niệu đều có chỉ định siêu âm: u thận, nang thận (lành và ác tính), sỏi tiết niệu, u niệu quản-bàng quang, một số bệnh lý bẩm sinh… Không có chống chỉ định của siêu âm [13]. Kỹ thuật tiến hành Siêu âm hệ tiết niệu không cần phải chuẩn bị bệnh nhân phức tạp, có thể chỉ cần nhịn tiểu để bàng quang căng.

Đầu dò được đặt trên da, hướng về phía thận, quét đầu dò theo hướng ngang và dọc của thận. Cường độ đâm xuyên của chùm siêu âm phải phù hợp với từng bệnh nhân, người siêu âm cần biết lựa chọn cho phù hợp. 7 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the watermark Đối với thăm khám bàng quang, tiểu khung nên lựa chọn lúc bàng quang đầy để thăm dò. Ngoài các thương tổn của bàng quang, còn cần phải chú ý đến tình trạng niệu quản đoạn tiểu khung, tình trạng tuyến tiền liệt, các bộ phận trong tiểu khung… Siêu âm hệ tiết niệu ở trẻ em nên làm ở bàng quang trước để phòng trẻ đi tiểu.

Hình ảnh siêu âm hệ tiết niệu bình thường 1. Thận [10] - Kích thước: 2 thận đối xứng nhau. + Thận phải: dài 9,2 ± 0,9 cm; rộng 4,5 ± 0,3 cm; dày 3,3 ± 0,3 cm. + Thận trái: dài 9,5 ± 1,1 cm; rộng 4,5 ± 0,3 cm; dày 3,3 ± 0,5 cm.

- Hình dáng: + Siêu âm mặt cắt dọc: thận có hình hạt đậu hay hình quả trứng. + Siêu âm mặt cắt ngang: thận tròn ở hai cực trên và dưới, hoặc mở ra hình chữ C nếu mặt cắt đi qua rốn thận. - Đường bờ và bao thận: là đường viền mảnh sắc nét, thường đều, nhẵn. - Trục thận: nhất là thận phải, hơi nghiêng.

- Vỏ thận: là phần nhu mô viền quanh tháp Malpighi, kích thước 1-1,5cm và có độ dày đều, trừ hai cực như mô thận có hơi dày hơn. Nhu mô thận đồng nhất, ít âm hơn gan, lách – hai tạng ở cạnh thận phải và trái – là mốc để so sánh về cấu trúc. - Xoang thận: ở chính giữa có mỡ, mô liên kết, mạch máu, hệ thống góp từ đài đến bể thận, thần kinh, hệ bạch huyết. Do vậy phần này tăng âm rất dày còn gọi là phản ứng trung tâm.

- Tương quan kích thước giữa nhu mô thận – xoang thận: được tính theo chỉ số: Chiều rộng của nhu mô thận (trước + sau) / chiều rộng của xoang thận = 1,5. 8 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the watermark HÌNH 1.4: Hình ảnh thận bình thường (cắt ngang và cắt dọc) [20] 1. Niệu quản Niệu quản bình thường hầu như không nhìn thấy được. Niệu quản đoạn gần bể thận và gần bàng quang có thể nhìn thấy được.

Đoạn giữa bị hơi, ruột, mỡ sau phúc mạc và xương che lấp, đồng thời khẩu kính lại bé. Đoạn niệu quản gần bàng quang, siêu âm thấy được khi bàng quang căng nước tiểu [10]. Bàng quang Chiều dày của thành bàng quang thay đổi theo mức độ giãn của bàng quang, không vượt quá 3-4mm khi bàng quang đầy nước tiểu và dưới 5mm khi bàng quang ít nước tiểu. Chiều dày thành bàng quang đều và thành trong nhẵn [13].

CƠ CHẾ HÌNH THÀNH SỎI TIẾT NIỆU 1. Sỏi thận Sỏi thận thường phát sinh do bị phá vỡ sự cân bằng rất tinh vi. Thận vừa phải làm nhiệm vụ duy trì nước, đồng thời lại phải bài tiết những chất có tính hòa tan thấp. Cần phải cân bằng hai yêu cầu đối lập này trong sự thích nghi với chế độ dinh dưỡng, hoạt động cơ thể và khí hậu.

Tuy cũng có một số cơ chế giúp hạn chế được vấn đề này trong một mức độ nhất định do nước tiểu có chứa chất ức chế sự kết tinh của muối calci và các hợp chất khác có thể kết hợp với calci thành những hợp chất hòa tan, nhưng chúng không hoàn hảo. Khi nước tiểu quá bão hòa 9 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the watermark đối với những chất không tan do đã quá mức độ bài tiết và sự giữ nước ở mức tối đa thì những tinh thể được kết tinh và tích tụ lại tạo thành sỏi [11].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ