Tổng quan về luận án

Nghiên cứu văn học trung đại khu vực Đông Á trong những thập niên gần đây đã có sự chuyển dịch căn bản từ việc xem xét các tác phẩm cô lập sang mô hình nghiên cứu so sánh liên văn hóa, liên khu vực trong không gian đồng văn chữ Hán (Sinosphere). Trong tiến trình lịch sử tự sự của Việt Nam và Hàn Quốc, thể loại truyện kỳ ảo đóng vai trò then chốt, ghi dấu bước chuyển tiếp quan trọng từ hình thức ghi chép lịch sử, thần tích dân gian sang giai đoạn văn học hư cấu nghệ thuật đỉnh cao. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Văn học Việt Nam với đề tài "Nhân vật trong truyện kỳ ảo trung đại Việt Nam và Hàn Quốc dưới góc nhìn so sánh" (베트남 및 한국의 중세시대 신비로운 문 học 작품의 인물) do nghiên cứu sinh Kim KiHyun thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Lê Văn Tấn, là một công trình tiên phong đặt nền móng cho việc đối sánh toàn diện hệ thống nhân vật của hai nền văn học tự sự trung đại Việt - Hàn.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trước đây bộc lộ rõ ở hai khía cạnh: thứ nhất, các công trình nghiên cứu truyện kỳ ảo tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào các kiệt tác đơn lẻ như Truyền kỳ mạn lục hay Thánh Tông di thảo (Đinh Gia Khánh, Bùi Văn Nguyên, Vũ Thanh), hoặc so sánh song phương Trung - Việt (Trần Nghĩa, Trần Ích Nguyên, Nguyễn Nam); thứ hai, các nghiên cứu so sánh Việt - Hàn phần lớn mới dừng lại ở phạm vi hẹp giữa hai tập truyện Kim Ngao tân thoạiTruyền kỳ mạn lục (Toàn Huệ Khanh, B. Riftin, Lê Đình Chỉnh). Cho đến nay, hoàn toàn vắng bóng một công trình quy mô khảo sát toàn bộ diện mạo thể loại truyện kỳ ảo trung đại của hai quốc gia xuyên suốt từ giai đoạn khởi phát (u linh, chích quái, thần tích) đến giai đoạn hoàn thiện (truyền kỳ, chí dị).

Để giải quyết khoảng trống học thuật này, đề tài xác lập 3 câu hỏi nghiên cứu và 3 giả thuyết tương ứng:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Diện mạo, tiêu chí nhận diện và cơ sở văn hóa - lịch sử hình thành thể loại truyện kỳ ảo trung đại Việt Nam và Hàn Quốc có những quy luật chung và đặc thù nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Hệ thống nhân vật trong truyện kỳ ảo hai nước được phân hóa thành những kiểu loại hình nào và phương thức nghệ thuật xây dựng nhân vật thể hiện tính chất hư cấu ra sao?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Sự khúc xạ của các chiều cạnh văn hóa (Phật giáo, Đạo giáo, Nho giáo và tín ngưỡng bản địa) qua hình tượng nhân vật phản ánh quy luật "đại đồng tiểu dị" giữa hai nền văn học như thế nào?
  • Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Truyện kỳ ảo trung đại Việt - Hàn cùng vận động từ văn hóa dân gian và tiếp thu mô hình văn học chữ Hán, nhưng lộ trình phát triển phản ánh tâm thức lịch sử và hoàn cảnh xã hội đặc thù của mỗi dân tộc.
  • Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Cấu trúc nhân vật trong truyện kỳ ảo hai nước phân hóa theo ma trận lưỡng cực (nhân vật kỳ ảo và nhân vật đời thường), trong đó mức độ gắn kết với trần thế chi phối trực tiếp chức năng tự sự của nhân vật.
  • Giả thuyết nghiên cứu 3 (H3): Hình tượng nhân vật là nơi dung hợp sâu sắc tư tưởng Tam giáo đồng nguyên kết hợp với tín ngưỡng bản địa (thờ Nữ thần/Mẫu ở Việt Nam và Shaman giáo/Musok ở Hàn Quốc), tạo nên tính đa thanh trong quan niệm nhân sinh.

Khung lý thuyết của công trình được định hình dựa trên sự tích hợp giữa lý thuyết loại hình học văn học (Literary Typology), thi pháp học cấu trúc nhân vật và văn hóa học so sánh. Đột phá mang tính định lượng của đề tài là việc thiết lập danh mục khảo sát quy mô gồm 373 truyện kỳ ảo trung đại, bao gồm 230 truyện Việt Nam thuộc 9 tập truyện (Thiền uyển tập anh ngữ lục: 21 truyện; Việt điện u linh tập: 40 truyện; Lĩnh Nam chích quái ngữ lục: 36 truyện; Thánh Tông di thảo: 15 truyện; Truyền kỳ mạn lục: 20 truyện; Lan Trì kiến văn lục: 38 truyện; Truyền kỳ tân phả: 04 truyện; Tang thương ngẫu lục: 41 truyện; Thính văn dị lục: 15 truyện) và 143 truyện Hàn Quốc thuộc 6 tập truyện (Tam quốc di sự: 86 truyện; Dung Trai tùng thoại: 12 truyện; Thù dị truyện: 27 truyện; Kim Ngao tân thoại: 05 truyện; Xí Trai ký dị: 04 truyện; Tam thuyết ký - hoa sử: 09 truyện). Đặc biệt, tác giả đã trực tiếp dịch thuật 40 truyện từ 3 tập truyện cổ của Hàn Quốc sang tiếng Việt lần đầu tiên công bố, tạo nên nguồn tư liệu văn bản học nguyên giá trị.

Literature Review và Positioning

Lịch sử nghiên cứu truyện kỳ ảo trung đại Việt Nam ghi nhận sự tiếp cận sớm từ các lời tựa, bạt, bình phẩm của các nho sĩ như Vũ Quỳnh, Kiều Phú, Hà Thiện Hán, Lê Quý Đôn, Phan Huy Chú, cho đến các công trình hiện đại của Đinh Gia Khánh (1972), Bùi Văn Nguyên (1970), Trần Đình Sử (2005), Nguyễn Đăng Na (1999) và Vũ Thanh (2002, 2008). Trong khi Đinh Gia Khánh khẳng định truyện kỳ ảo "đóng góp cho văn học những hình tượng nhân vật đẹp, những hình thức diễn đạt hay", thì Vũ Thanh xác định truyện kỳ ảo là một thể loại văn xuôi độc đáo được cấu trúc bởi hai hạt nhân cơ bản là "kỳ" và "thực", vận động không ngừng qua các thời kỳ lịch sử. Về phía Hàn Quốc, các học giả như Komisook, Jungmin, Jung Byung Sui (Văn học sử Hàn Quốc) hay nhóm tác giả Woo Han Yong, Park In Gee (Văn học cổ điển Hàn Quốc) đều định vị Kim Ngao tân thoại của Kim Thời Tập là cột mốc khai sinh cho thời đại tiểu thuyết chính thức của bán đảo Triều Tiên.

Trong giới học thuật, hai cuộc tranh luận lý thuyết lớn đã diễn ra:

  1. Bản chất của phạm trù "Cái kỳ": Một luồng quan điểm coi "kỳ" là những điều quái dị, "hư bút" hiếm thấy (Trần Nghĩa) hoặc là sự ghi chép vượt quá ngưỡng thông thường (Trần Thị Băng Thanh); đối lập với luồng quan điểm coi "kỳ" là một quan niệm văn học, một phương thức tư duy nghệ thuật bậc cao kiểu phương Đông - "vô kỳ bất truyền" (Đoàn Lê Giang, Đinh Phan Cẩm Vân) nhằm tái tạo hiện thực.
  2. Nguồn gốc ngoại lai và tính độc lập sáng tạo: Luồng quan điểm thứ nhất nhấn mạnh sự phụ thuộc của truyền kỳ Việt - Hàn vào khuôn mẫu Tiễn đăng tân thoại của Cù Hựu (Hà Thiện Hán nhận định văn từ của Nguyễn Dữ "không vượt ra ngoài phên giậu của Tông Cát"); luồng quan điểm thứ hai (Boris Riftin, Kawamoto Kurive, Trần Nghĩa, Nguyễn Nam) chứng minh rằng các tác giả dân tộc đã thực hiện cuộc cách tân triệt để, bản địa hóa không gian, thời gian và thế giới nhân vật gắn liền với số phận lịch sử và văn hóa bản địa.

Đề tài định vị nghiên cứu của mình vượt lên trên các giới hạn đơn tuyến bằng cách đặt truyện kỳ ảo trong trục tọa độ so sánh khu vực Đông Á. Nghiên cứu đối chiếu trực tiếp với hai công trình quốc tế tiêu biểu: chuyên khảo so sánh của Toàn Huệ Khanh (2003) giữa Kim Ngao tân thoại, Tiễn đăng tân thoạiTruyền kỳ mạn lục, và công trình của viện sĩ Boris Riftin (1995) khi khảo cứu Tiễn đăng tân thoại (Trung Quốc), Kim Ngao tân thoại (Hàn Quốc), Truyền kỳ mạn lục (Việt Nam) và Cà tỳ tử (Otogibōko) của Asai Ryōi (Nhật Bản). Công trình của Kim KiHyun đã lấp đầy khoảng trống mà Toàn Huệ Khanh để lại: mở rộng đối tượng từ 3 tác phẩm đơn lẻ lên 15 tập truyện đại diện cho toàn bộ tiến trình lịch sử thể loại của hai quốc gia.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Công trình mở rộng và tái định hình lý thuyết thể loại của Aristotle và D. Likhachev trong môi trường văn học chữ Hán Đông Á thời trung đại. Theo luận điểm của D. Likhachev: "Phải chú ý không những đến những biến đổi trong từng thể loại, đến sự xuất hiện của những thể loại mới và sự tiêu diệt của những thể loại cũ mà còn phải chú ý đến những biến đổi của bản thân hệ thống thể loại". Luận án đã làm rõ sự biến đổi của truyện kỳ ảo từ thể tài ghi chép lịch sử mang tính chức năng sang thể loại nghệ thuật tự sự thẩm mỹ thuần túy.

Về lý thuyết nhân vật, đề tài vượt qua quan niệm nhân vật chức năng sơ lược để tiếp cận nhân vật như một chỉnh thể thẩm mỹ phản ánh quan niệm nghệ thuật về con người. Bùi Duy Tân từng nhận định: "Đáng chú ý hơn cả trong Truyền kỳ mạn lục là thành tựu về mặt xây dựng nhân vật... Nhân vật được dụng công xây dựng như những con người, những cuộc đời riêng để tự biểu hiện bản chất của hiện thực, chứ không phải để trực tiếp phát ngôn cho tác giả". Công trình khẳng định bước chuyển hệ hình (paradigm shift): cái kỳ ảo không phải là tàn dư mê tín hoang đường, mà là một mã nghệ thuật, một thủ pháp giải phóng tư tưởng giúp nhà văn trung đại vượt thoát khỏi những quy phạm ngặt nghèo của ý thức hệ phong kiến để cất lên tiếng nói nhân bản.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của đề tài được xây dựng trên sự tích hợp đa tầng giữa:

  • Lý thuyết loại hình học văn học (Literary Typology) để phân loại cấu trúc nhân vật.
  • Thi pháp học tự sự (Narratology) để giải mã các kỹ thuật kết cấu, điểm nhìn và lời văn nghệ thuật.
  • Phê bình văn hóa học (Cultural Studies) để soi chiếu các trầm tích tôn giáo, tín ngưỡng.

Mô hình ma trận phân loại nhân vật độc đáo gồm 2 trục chính:

  1. Kiểu nhân vật kỳ ảo: Phân tách thành Nhân vật kỳ ảo có mối liên hệ ít/nhiều với trần thế (thần linh, tiên nữ, hồn ma chuyển thế) và Nhân vật kỳ ảo hầu như không liên hệ với trần thế (yêu quái hoang dã, thần tiên cõi thượng giới).
  2. Kiểu nhân vật đời thường: Phân tách thành Nhân vật đời thường có tiếp xúc với thế giới kỳ ảo (thư sinh lạc vào cõi tiên, người trần xuống thủy cung) và Nhân vật đời thường không tiếp xúc với thế giới kỳ ảo (chỉ đóng vai trò quan sát hoặc làm môi giới trần thuật).

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung lý thuyết được xác định rõ ràng: áp dụng chặt chẽ cho loại hình tự sự đoản thiên và trung thiên chữ Hán trung đại; loại trừ các thể loại tiểu thuyết trường thiên chương hồi (như Hồng Cát Đồng truyện, Cửu vân mộng của Hàn Quốc hay Hoa viên kỳ ngộ, Vân Cát thần nữ cổ lục của Việt Nam) vốn vận hành theo quy luật tự sự của tiểu thuyết cận đại.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Hệ hình nghiên cứu (Research Philosophy): Sử dụng hệ hình thông giải học (Hermeneutics / Interpretivism) kết hợp với chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism) trong phân tích văn bản học lịch sử.
  • Thiết kế hỗn hợp định tính - định lượng (Mixed-methods): Kết hợp phân tích định tính chuyên sâu về thi pháp, ngữ nghĩa văn bản với thống kê định lượng về tần suất xuất hiện của các kiểu nhân vật, mô típ nghệ thuật và các chiều kích văn hóa trên toàn bộ 373 truyện khảo sát.
  • Tiêu chí chọn mẫu (Sampling Criteria): Lựa chọn toàn bộ các truyện ngắn và vừa chữ Hán thời trung đại có chứa yếu tố kỳ ảo (quái dị, thần dị, hoang đường, huyễn ảo) trong 9 tập truyện cốt lõi của Việt Nam (từ thế kỷ XIV đến thế kỷ XIX) và 6 tập truyện tiêu biểu của Hàn Quốc (từ thời Tam Quốc, Cao Ly đến Triều Tiên).

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Quy trình xử lý dữ liệu và dịch thuật: Đối với kho tàng văn học Hàn Quốc, tác giả đã tự dịch thuật trực tiếp 40 truyện từ bản tiếng Hàn và văn bản Hán văn gốc (Dung Trai tùng thoại, Thù dị truyện, Tam thuyết ký - hoa sử), cung cấp bản dịch đối chiếu nghiêm ngặt tại Phụ lục 3.
  • Chiến lược tam giác hóa (Triangulation):
    • Tam giác hóa dữ liệu: Đối chiếu văn bản truyện kỳ ảo với chính sử (Đại Việt sử ký toàn thư, Tam quốc sử ký), địa chí và văn học dân gian.
    • Tam giác hóa lý thuyết: Kết hợp thi pháp học hình thức, phê bình văn hóa và xã hội học văn học.
    • Tam giác hóa phương pháp: Kết hợp phân tích loại hình học, so sánh đối chiếu liên văn hóa và thống kê phân loại.
  • Độ tin cậy và giá trị khoa học: Dữ liệu motif dân gian được đối chiếu với danh mục phân loại chuẩn quốc tế và công trình của Nguyễn Thị Kim Ngân (khẳng định 1/3 tổng số motif truyền kỳ bắt nguồn từ văn học dân gian), đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy tuyệt đối của mẫu khảo sát.

Data và phân tích

  • Đặc tính mẫu dữ liệu: 373 truyện được lập mã hóa phân loại chi tiết tại Bảng 3.1 (Sự xuất hiện của loại hình nhân vật kỳ ảo trong truyện kỳ ảo trung đại Việt Nam và Hàn Quốc) và Bảng 3.2 (Sự xuất hiện của loại hình nhân vật đời thường trong truyện kỳ ảo trung đại Việt Nam và Hàn Quốc).
  • Kỹ thuật phân tích: Phân tích ma trận cấu trúc, so sánh tiến trình lịch sử, bóc tách các tầng trầm tích văn hóa Phật - Đạo - Nho và tín ngưỡng Shaman giáo/tín ngưỡng dân gian người Việt.
  • Kiểm định tính nhất quán: So sánh đối chiếu chéo giữa các văn bản cùng thời kỳ lịch sử (thế kỷ XV: Kim Ngao tân thoại vs Thánh Tông di thảo; thế kỷ XVI: Truyền kỳ mạn lục vs Xí Trai ký dị) để kiểm chứng các biến số về mặt thể loại và tư duy nghệ thuật.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Phát hiện 1: Tính phổ quát của mô hình phân loại nhân vật lưỡng phân: Toàn bộ 373 truyện khảo sát đều vận hành trên trục tương tác giữa hai thế giới thực - ảo. Nhân vật kỳ ảo không tồn tại biệt lập mà luôn hướng tâm về cõi trần, đóng vai trò giải quyết các xung đột luân lý, đạo đức và khát vọng của con người thế tục.
  2. Phát hiện 2: Sự dung hợp Tam giáo và "Đại đồng tiểu dị" trong trầm tích văn hóa:
    • Ở Việt Nam, truyện kỳ ảo thể hiện sự hòa quyện sâu sắc giữa Phật giáo Thiền tông và tín ngưỡng bản địa (thờ Mẫu, thần linh sông núi), hình tượng thiền sư mang đậm tính chất hộ quốc an dân (Thiền uyển tập anh).
    • Ở Hàn Quốc, truyện kỳ ảo chịu sự chi phối mạnh mẽ của Shaman giáo (Musok/Vu tục), Phật giáo mang đậm màu sắc huyền bí, bùa chú, gắn liền với tâm thức giải tỏa nỗi uất hận (Han / 恨) của cá nhân trong xã hội phong kiến.
  3. Phát hiện 3: Khác biệt sâu sắc về xung đột nghệ thuật và ý thức hệ: Truyện kỳ ảo Việt Nam mang tính chính trị - xã hội rõ rệt, nảy sinh mạnh mẽ trong thời loạn lạc (khủng hoảng Lê - Mạc, Trịnh - Nguyễn, Tây Sơn - Nguyễn) nhằm phản ánh nỗi đau thời thế và phê phán cường quyền. Ngược lại, truyện kỳ ảo Hàn Quốc mang đậm tính bi kịch cá nhân, phản ánh sự ngột ngạt của trật tự đẳng cấp Lưỡng ban (Yangban) và nỗi cô đơn hiện sinh của người trí thức. Toàn Huệ Khanh đã chỉ ra sự khác biệt cốt lõi: "Kim Ngao khắc họa nhân vật hồn ma thiếu nữ để giải mối hận của tác giả đối với cuộc đời ngang trái, bất công và đen bạc; còn Truyền kỳ miêu tả tình cảm của hoa yêu mộc quái, cho thấy sự biến đổi theo ý đồ sáng tác của tác giả và mang yếu tố tín ngưỡng bản địa".
  4. Phát hiện 4: Sự cách tân trong thi pháp xây dựng nhân vật nữ: Nhân vật nữ trong truyện kỳ ảo Việt Nam (Truyền kỳ mạn lục, Truyền kỳ tân phả) dung hòa giữa khuôn phép đoan chính và khát vọng tình cảm mãnh liệt, chịu đựng oan khuất lịch sử; trong khi nhân vật nữ Hàn Quốc thường hóa thân thành hồn ma để chủ động tìm kiếm tình yêu lý tưởng và giải tỏa ẩn ức tính dục ngoài khuôn khổ lễ giáo.

Implications đa chiều

  • Đóng góp lý luận học thuật: Bổ sung một khung lý thuyết so sánh liên văn học hoàn chỉnh cho khu vực Đông Á, chứng minh rằng sự tương đồng về nguồn gốc Hán văn không làm triệt tiêu bản sắc văn hóa dân tộc của từng quốc gia.
  • Đổi mới phương pháp luận: Thiết lập phương pháp tiếp cận nhân vật từ góc độ văn hóa học liên ngành, có khả năng áp dụng hiệu quả cho các nghiên cứu so sánh văn học cổ điển Trung Quốc - Nhật Bản - Triều Tiên - Việt Nam.
  • Ứng dụng thực tiễn và giảng dạy: Cung cấp nguồn tư liệu dịch thuật và khảo luận chuẩn xác cho chương trình đào tạo sau đại học ngành Ngữ văn, Việt Nam học, Hàn Quốc học và Văn học so sánh.
  • Ý nghĩa ngoại giao văn hóa: Công trình là cầu nối học thuật bền vững, làm sáng tỏ các giá trị nhân bản và mỹ học tương đồng giữa hai dân tộc Việt Nam và Hàn Quốc trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Limitations và Future Research

  • Giới hạn phạm vi tư liệu: Luận án tập trung vào thể loại tự sự ngắn và vừa (đoản thiên/trung thiên), chưa mở rộng khảo sát hệ thống nhân vật trong các bộ tiểu thuyết kỳ ảo trường thiên chương hồi của Hàn Quốc (Cửu vân mộng, Hồng Cát Đồng truyện) và Việt Nam (Việt Nam kỳ phùng sự lục).
  • Hạn chế về nguồn văn bản dịch thuật: Một số tập truyện dị bản thời Cao Ly và Triều Tiên chỉ còn tồn tại dưới dạng cổ thư chữ Hán hiếm, chưa được tiếp cận trọn vẹn do rào cản lưu trữ văn khố.
  • Chưa ứng dụng công nghệ Nhân văn số (Digital Humanities): Nghiên cứu chủ yếu dựa trên thao tác thống kê thủ công, chưa áp dụng các thuật toán khai phá văn bản (text mining) và xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) cho văn bản chữ Hán cổ.
  • Định hướng nghiên cứu tương lai:
    1. Mở rộng tam giác so sánh sang văn học kỳ ảo Nhật Bản (Otogibōko, Ugetsu Monogatari).
    2. Ứng dụng thi pháp không gian - thời gian (Chronotope) để khảo sát các biểu tượng cõi tiên, thủy cung, địa phủ.
    3. Nghiên cứu diễn ngôn nữ quyền (Feminist discourse) qua hình tượng ma nữ và nữ thần trong văn học trung đại Đông Á.
    4. Số hóa toàn bộ ngữ liệu 373 truyện kỳ ảo vào cơ sở dữ liệu mở phục vụ nghiên cứu liên ngành.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Định hình một chuẩn mực mới trong nghiên cứu so sánh văn học trung đại Việt - Hàn, ước tính trở thành tài liệu tham chiếu bắt buộc cho các công trình nghiên cứu sau đại học về văn học chữ Hán Đông Á.
  • Chuyển giao giáo dục: Cung cấp 40 văn bản dịch thuật truyện cổ Hàn Quốc làm học liệu chính thức cho các khoa Hàn Quốc học và Đông phương học tại các trường đại học Việt Nam.
  • Chính sách văn hóa và đối ngoại: Cung cấp cơ sở khoa học cho các dự án hợp tác văn hóa quốc tế, xuất bản và giao lưu học thuật giữa Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam và các viện nghiên cứu Hàn Quốc học.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận hệ thống phương pháp nghiên cứu so sánh liên ngành mẫu mực và danh mục 373 truyện kỳ ảo đã được chuẩn hóa.
  • Giảng viên và chuyên gia văn học trung đại: Sử dụng các luận điểm lý thuyết và phát hiện mới để cập nhật giáo trình Văn học Việt Nam, Văn học so sánh và Lịch sử văn học Đông Á.
  • Giới dịch thuật và nghiên cứu khu vực học: Khai thác nguồn dữ liệu dịch thuật 40 truyện kỳ ảo Hàn Quốc quý giá chưa từng công bố tại Việt Nam.
  • Nhà hoạch định ngoại giao văn hóa: Ứng dụng các phát hiện về sự tương đồng giá trị nhân văn Việt - Hàn để xây dựng các chương trình giao lưu văn hóa song phương sâu sắc.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng lý thuyết loại hình học thể loại của D. Likhachev và thi pháp học nhân vật sang không gian văn học chữ Hán Đông Á, xác lập thành công định nghĩa chuẩn xác về truyện kỳ ảo trung đại và xây dựng ma trận phân loại 4 nhóm nhân vật dựa trên tương quan tương tác thực - ảo.
  2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? So với công trình của Toàn Huệ Khanh (chỉ so sánh 3 tác phẩm) và Boris Riftin (so sánh 4 tác phẩm), luận án thực hiện bước nhảy vọt về quy mô khảo sát liên văn bản toàn diện trên 373 truyện thuộc 15 tập truyện xuyên suốt lịch sử hai nước, kết hợp định tính chuyên sâu với thống kê định lượng nghiêm ngặt.
  3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm? Mặc dù cùng chịu ảnh hưởng sâu sắc từ mô hình văn học truyền kỳ Trung Hoa, truyện kỳ ảo Việt Nam tập trung giải quyết các xung đột chính trị - thế sự và vận mệnh cộng đồng trong thời loạn, trong khi truyện kỳ ảo Hàn Quốc chủ yếu hướng vào bi kịch hiện sinh cá nhân và giải tỏa ẩn ức tâm lý thông qua Shaman giáo.
  4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (Replication Protocol) không? Có. Luận án cung cấp bảng mã hóa chi tiết danh mục 373 truyện, hệ thống tiêu chí nhận diện thể loại rõ ràng, quy trình dịch thuật đối chiếu 40 truyện Hàn văn và các bảng phân loại nhân vật minh bạch tại Chương 3 và Phụ lục.
  5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Mở rộng mạng lưới nghiên cứu sang văn học kỳ ảo Nhật Bản để hoàn thiện bức tranh Tứ giác văn hóa Đông Á; ứng dụng công cụ Nhân văn số để phân tích mạng lưới nhân vật (character networks) và khai thác sâu các chủ đề về diễn ngôn giới, sinh thái trong văn học cổ điển.

Kết luận

  1. Đề xuất hệ thống tiêu chí khoa học và định danh chuẩn xác thể loại truyện kỳ ảo trung đại Việt Nam và Hàn Quốc như một thể loại tự sự độc lập, hoàn chỉnh về mặt thẩm mỹ.
  2. Thiết lập cơ sở dữ liệu quy mô lớn gồm 373 truyện kỳ ảo (230 truyện Việt Nam, 143 truyện Hàn Quốc), đóng góp bản dịch mới 40 truyện kỳ ảo Hàn Quốc sang tiếng Việt.
  3. Xây dựng khung phân loại loại hình nhân vật toàn diện, giải mã phương thức tổ chức nghệ thuật và kỹ thuật hư cấu của các nhà truyền kỳ hai nước.
  4. Làm sáng tỏ cơ chế khúc xạ của Tam giáo (Nho - Phật - Đạo) và tín ngưỡng bản địa (thờ Nữ thần vs Shaman giáo), khẳng định quy luật "đại đồng tiểu dị" trong tư duy nghệ thuật trung đại Đông Á.
  5. Mở ra 3 nhánh nghiên cứu mới: Thi pháp học so sánh văn học chữ Hán khu vực; Phê bình văn hóa học liên văn bản Việt - Hàn; và Nghiên cứu văn học trung đại dưới góc độ Nhân văn số.
  6. Xác lập một di sản học thuật chuẩn mực, thắt chặt mối quan hệ giao lưu văn hóa và hiểu biết sâu sắc giữa hai dân tộc Việt Nam và Hàn Quốc trong kỷ nguyên toàn cầu hóa.