Luận án Tiến sĩ: So sánh lời thỉnh cầu của người Việt và người Mỹ - Lý Thiên Trang

Luận án phân tích, so sánh lời thỉnh cầu của người Việt và người Mỹ, làm rõ sự khác biệt về chiến lược ngôn ngữ và yếu tố văn hóa giao tiếp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2020

135
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Lời Thỉnh Cầu Việt Mỹ Tổng Quan Luận Án TS

Lời thỉnh cầu là một hành vi ngôn ngữ thỉnh cầu (speech act of request) phổ biến, đóng vai trò then chốt trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, cách thức thực hiện hành vi này lại có sự khác biệt sâu sắc giữa các nền văn hóa. Việc so sánh lời thỉnh cầu của người Việt và người Mỹ không chỉ là một đề tài học thuật hấp dẫn mà còn mang ý nghĩa thực tiễn to lớn trong bối cảnh toàn cầu hóa. Nghiên cứu này, dựa trên luận án tiến sĩ của Lý Thiên Trang, đi sâu vào lĩnh vực ngữ dụng học đối chiếu (cross-cultural pragmatics) để làm sáng tỏ những điểm tương đồng và khác biệt trong chiến lược thỉnh cầu giữa hai quốc gia. Mục tiêu chính là phân tích sự lựa chọn chiến lược và các yếu tố điều biến ngôn ngữ, từ đó lý giải ảnh hưởng của các yếu tố văn hóa xã hội như địa vị, tuổi tác, và mối quan hệ. Công trình này là một tài liệu tham khảo giá trị cho những ai đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc luận văn thạc sĩ ngôn ngữ Anh, cung cấp một cái nhìn hệ thống về cách ngôn ngữ phản ánh bản sắc văn hóa. Luận án sử dụng các lý thuyết nền tảng như Lý thuyết Hành động ngôn từ, Lý thuyết Hội thoại và đặc biệt là Lý thuyết lịch sự của Brown và Levinson (Brown and Levinson's politeness theory) để xây dựng khung phân tích, qua đó làm nổi bật những quy tắc ngầm chi phối hoạt động giao tiếp liên văn hóa (intercultural communication). Việc hiểu rõ những khác biệt này giúp tránh những hiểu lầm không đáng có, nâng cao hiệu quả giao tiếp và giảng dạy ngoại ngữ.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu hành vi ngôn ngữ thỉnh cầu

Nghiên cứu hành vi ngôn ngữ thỉnh cầu là một nhánh quan trọng của ngôn ngữ học ứng dụng, đặc biệt là trong lĩnh vực giao tiếp liên văn hóa. Lời thỉnh cầu, về bản chất, là một hành động có nguy cơ "đe dọa thể diện" (Face Threatening Act - FTA) của người nghe. Do đó, việc lựa chọn chiến lược phù hợp là yếu tố quyết định sự thành công của giao tiếp. Khi tương tác giữa người Việt và người Mỹ ngày càng gia tăng, việc hiểu lầm do khác biệt văn hóa Việt - Mỹ trong cách đưa ra yêu cầu là điều khó tránh khỏi. Một lời thỉnh cầu được xem là lịch sự trong văn hóa Việt có thể bị coi là quá trực tiếp hoặc thậm chí thô lỗ trong văn hóa Mỹ, và ngược lại. Phân tích những khác biệt này không chỉ giúp người học ngoại ngữ sử dụng ngôn ngữ tự nhiên và phù hợp hơn mà còn cung cấp kiến thức nền tảng cho các nhà dịch thuật, nhà đàm phán và chuyên gia làm việc trong môi trường đa quốc gia. Đây là lý do các đề tài về phân tích diễn ngôn và ngữ dụng học luôn có giá trị cao trong học thuật.

1.2. Cơ sở lý luận chính Ngữ dụng học đối chiếu và lịch sự

Luận án này áp dụng phương pháp ngữ dụng học đối chiếu để so sánh hai hệ thống ngôn ngữ và văn hóa. Nền tảng lý thuyết cốt lõi là Lý thuyết lịch sự của Brown và Levinson, với khái niệm trung tâm là "thể diện" (face), bao gồm thể diện dương tính (mong muốn được chấp nhận) và thể diện âm tính (mong muốn được tự do hành động). Mỗi lời thỉnh cầu đều có khả năng ảnh hưởng đến một trong hai loại thể diện này. Bên cạnh đó, nghiên cứu còn kế thừa sự phân loại chiến lược thỉnh cầu của Blum-Kulka (1989), chia thành ba nhóm chính: trực tiếp, gián tiếp ước lệ và gián tiếp phi ước lệ. Sự kết hợp giữa các lý thuyết này tạo ra một khung phân tích vững chắc, cho phép mổ xẻ các chiến lược lịch sự (politeness strategies) mà người Việt và người Mỹ ưu tiên sử dụng trong những bối cảnh xã hội khác nhau, từ đó làm rõ mối quan hệ phức tạp giữa ngôn ngữ và văn hóa.

II. Thách Thức Khi So Sánh Lời Thỉnh Cầu Vấn Đề Thể Diện

Thách thức lớn nhất trong việc so sánh lời thỉnh cầu của người Việt và người Mỹ nằm ở quan niệm khác biệt về "thể diện" và các chiến lược lịch sự. Trong mọi tương tác, mỗi cá nhân đều có mong muốn bảo vệ thể diện của mình và tôn trọng thể diện của người khác. Tuy nhiên, hành vi thỉnh cầu tự thân nó đã là một hành động đe dọa thể diện (FTA), bởi nó áp đặt lên người nghe, yêu cầu họ dành thời gian và công sức để thực hiện một hành động. Văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, với đặc trưng là chủ nghĩa cá nhân, thường nhấn mạnh đến thể diện âm tính – quyền tự do và không bị làm phiền. Do đó, người Mỹ có xu hướng sử dụng các chiến lược gián tiếp, tạo không gian cho người nghe từ chối. Ngược lại, văn hóa Việt Nam, với đặc trưng là chủ nghĩa tập thể, lại coi trọng thể diện dương tính – sự hòa hợp, kết nối và thuộc về một nhóm. Người Việt có thể sử dụng lời thỉnh cầu trực tiếp hơn với người thân quen, vì việc giúp đỡ lẫn nhau được xem là trách nhiệm và củng cố mối quan hệ. Sự khác biệt nền tảng này dẫn đến những lựa chọn chiến lược ngôn ngữ hoàn toàn khác nhau, tạo ra rào cản lớn trong giao tiếp liên văn hóa nếu các bên không nhận thức được.

2.1. Phân tích hành động đe dọa thể diện FTA trong thỉnh cầu

Theo lý thuyết của Brown và Levinson, mức độ đe dọa thể diện của một lời thỉnh cầu phụ thuộc vào ba biến số xã hội: (1) Quyền lực tương đối (Power - P) giữa người nói và người nghe, (2) Khoảng cách xã hội (Distance - D) hay mức độ thân sơ, và (3) Mức độ áp đặt của hành động (Ranking of imposition - R). Trong phân tích diễn ngôn lời thỉnh cầu, việc đánh giá ba biến số này là cực kỳ quan trọng. Chẳng hạn, yêu cầu một người cấp trên (quyền lực cao) giúp đỡ một việc lớn (áp đặt cao) sẽ tạo ra một FTA nghiêm trọng hơn nhiều so với việc nhờ một người bạn thân (khoảng cách gần) một việc nhỏ. Người nói phải lựa chọn chiến lược lịch sự phù hợp để giảm thiểu sự đe dọa này, nếu không muốn gây ra sự khó xử hoặc làm hỏng mối quan hệ.

2.2. Khác biệt văn hóa Việt Mỹ trong việc duy trì thể diện

Sự khác biệt văn hóa Việt - Mỹ thể hiện rõ nét trong cách hai bên ưu tiên bảo vệ thể diện. Người Mỹ, coi trọng quyền tự do cá nhân, thường sử dụng các chiến lược lịch sự âm tính như xin lỗi trước khi nhờ ("I'm sorry to bother you, but..."), dùng câu hỏi để giảm tính áp đặt ("Could you possibly..."), và giảm nhẹ mức độ yêu cầu ("just a small favor"). Ngược lại, người Việt, đề cao sự hòa hợp trong cộng đồng, lại ưa dùng các chiến lược lịch sự dương tính. Họ thường dùng các đại từ xưng hô thân mật (anh, chị, em, chú...) để thể hiện sự gần gũi và giảm khoảng cách xã hội, nhấn mạnh vào sự tương trợ ("Giúp em với nhé!") như một lẽ đương nhiên trong mối quan hệ. Sự khác biệt này bắt nguồn sâu xa từ hai hệ giá trị: chủ nghĩa cá nhân và chủ nghĩa tập thể.

III. Phương Pháp So Sánh Lời Thỉnh Cầu 3 Nhóm Chiến Lược

Để thực hiện việc so sánh lời thỉnh cầu của người Việt và người Mỹ một cách hệ thống, luận án đã dựa trên khung phân loại của Blum-Kulka và các cộng sự (1989), chia các chiến lược thỉnh cầu thành ba nhóm chính dựa trên mức độ trực tiếp. Việc phân loại này cho phép định lượng và so sánh tần suất sử dụng của mỗi chiến lược trong các tình huống giao tiếp cụ thể. Nhóm đầu tiên là các chiến lược trực tiếp, thể hiện ý định của người nói một cách rõ ràng và không che giấu. Nhóm thứ hai là các chiến lược gián tiếp ước lệ, sử dụng các cấu trúc ngôn ngữ quy ước để thực hiện lời thỉnh cầu, chẳng hạn như dùng câu hỏi về khả năng. Nhóm cuối cùng là các chiến lược gián tiếp phi ước lệ, dựa hoàn toàn vào ngữ cảnh để người nghe tự suy ra hàm ý thỉnh cầu. Việc lựa chọn giữa tính trực tiếp và gián tiếp không chỉ là vấn đề ngôn ngữ mà còn phản ánh sâu sắc các quy tắc ứng xử văn hóa. Phân tích sự lựa chọn này là chìa khóa để hiểu rõ hành vi ngôn ngữ thỉnh cầu của mỗi dân tộc và là một phần quan trọng trong ngữ dụng học đối chiếu.

3.1. Nhóm 1 Phân tích chiến lược thỉnh cầu trực tiếp Direct

Chiến lược thỉnh cầu trực tiếp bao gồm các cấu trúc như câu mệnh lệnh ("Làm ơn tìm giúp tôi tài liệu"), biểu thức ngữ vi ("Tôi yêu cầu anh giúp"), và cách diễn đạt nhu cầu ("Tôi cần anh giúp"). Mặc dù thường bị coi là kém lịch sự trong nhiều bối cảnh, chiến lược này lại khá phổ biến trong tiếng Việt, đặc biệt khi giao tiếp với người có địa vị thấp hơn hoặc có mối quan hệ thân thiết. Trong văn hóa Việt, sự trực tiếp này có thể được hiểu là sự thẳng thắn, chân thành, không khách sáo. Ngược lại, trong lời cầu khiến trong tiếng Anh, cấu trúc mệnh lệnh thường chỉ được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp, hoặc khi người nói có quyền lực tuyệt đối (cha mẹ với con cái, sĩ quan với binh lính). Việc người Mỹ ít sử dụng chiến lược này cho thấy sự ưu tiên cao hơn dành cho việc bảo vệ thể diện âm tính của người nghe.

3.2. Nhóm 2 3 Lời cầu khiến gián tiếp ước lệ và phi ước lệ

Các chiến lược gián tiếp là phương thức được người Mỹ ưa chuộng. Chiến lược gián tiếp ước lệ (Conventionally Indirect) thường dùng các câu hỏi về khả năng hoặc sự sẵn lòng của người nghe ("Can you help me?", "Would you mind helping me?"). Đây là chiến lược lịch sự tiêu chuẩn trong tiếng Anh vì nó cho phép người nghe từ chối một cách dễ dàng mà không làm mất thể diện. Lời cầu khiến trong tiếng Việt cũng sử dụng các cấu trúc tương tự ("Anh có thể giúp em được không?"), nhưng tần suất và ngữ cảnh có thể khác. Chiến lược gián tiếp phi ước lệ (Non-conventionally Indirect) là hình thức tinh vi nhất, người nói chỉ đưa ra gợi ý ("Ở đây lạnh quá") để người nghe tự hiểu hàm ý là "Làm ơn đóng cửa sổ lại". Chiến lược này đòi hỏi sự đồng điệu cao về ngữ cảnh và văn hóa, do đó tiềm ẩn nhiều nguy cơ hiểu lầm nhất trong giao tiếp liên văn hóa.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Lời Thỉnh Cầu Việt Và Mỹ Thực Tế

Kết quả từ luận án của Lý Thiên Trang đã cung cấp những số liệu cụ thể, định lượng hóa sự khác biệt văn hóa Việt - Mỹ trong việc lựa chọn chiến lược thỉnh cầu. Dữ liệu cho thấy một xu hướng rõ ràng: người Việt có thiên hướng sử dụng chiến lược trực tiếp cao hơn đáng kể so với người Mỹ trong các tình huống tương đương, trong khi người Mỹ lại ưu tiên các chiến lược gián tiếp ước lệ. Sự khác biệt này càng trở nên rõ rệt khi xét đến các biến xã hội như địa vị và mối quan hệ. Khi thỉnh cầu người có địa vị cao hơn, cả hai nhóm đều có xu hướng lịch sự hơn, nhưng cách thể hiện lại khác nhau. Người Mỹ dùng các cấu trúc gián tiếp phức tạp hơn, trong khi người Việt lại dựa vào hệ thống xưng hô tôn trọng và các thành phần điều biến ngoại vi để làm mềm lời nói. Những phát hiện này không chỉ xác nhận các giả thuyết của ngữ dụng học đối chiếu mà còn cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho thấy chủ nghĩa cá nhân và chủ nghĩa tập thể tác động mạnh mẽ đến hành vi ngôn ngữ thỉnh cầu trong thực tế. Các kết quả này là nguồn dữ liệu quý giá cho bất kỳ ai nghiên cứu về phân tích diễn ngôn.

4.1. Phân tích dữ liệu Thỉnh cầu với người có địa vị cao hơn P

Khi thực hiện lời thỉnh cầu với người có địa vị cao hơn (+P), dữ liệu nghiên cứu cho thấy 40% người Việt chọn chiến lược trực tiếp, một con số rất cao so với chỉ 18,33% ở người Mỹ. Ngược lại, có đến 70% người Mỹ sử dụng chiến lược gián tiếp ước lệ (hỏi người nghe), so với 48,33% ở người Việt. Điều này cho thấy, dù đều tôn trọng cấp trên, người Việt vẫn cảm thấy thoải mái hơn khi trình bày yêu cầu một cách thẳng thắn, thường đi kèm với các từ xưng hô lễ phép như "Thưa anh/chị", "Sếp ơi". Trong khi đó, người Mỹ tuân thủ nghiêm ngặt hơn quy tắc không áp đặt lên người có quyền lực cao hơn, họ ưu tiên tạo ra một "lối thoát" cho đối phương thông qua các câu hỏi gián tiếp.

4.2. So sánh thực tiễn Thỉnh cầu với người đồng cấp P

Trong tình huống thỉnh cầu người đồng cấp (=P), sự khác biệt vẫn rất rõ ràng. Tỷ lệ người Việt sử dụng chiến lược trực tiếp (cấu trúc mệnh lệnh) tăng vọt lên 53,34%, trong khi con số này ở người Mỹ là 35%. Điều này phản ánh văn hóa tập thể, nơi mối quan hệ ngang hàng cho phép sự thẳng thắn và ít câu nệ hơn. Người Việt thường nói "Bạn tìm giúp tôi...", coi đó là một lời nhờ vả thân mật. Ngược lại, người Mỹ vẫn duy trì mức độ gián tiếp khá cao (47,50% dùng chiến lược gián tiếp ước lệ) ngay cả với đồng nghiệp, thể hiện sự tôn trọng không gian và sự tự chủ của người khác, một đặc trưng của chủ nghĩa cá nhân. Lời cầu khiến trong tiếng Việtlời cầu khiến trong tiếng Anh ở đây cho thấy hai cách tiếp cận khác nhau đối với mối quan hệ đồng nghiệp.

V. Hướng Dẫn Ứng Dụng Cải Thiện Giao Tiếp Liên Văn Hóa

Từ việc so sánh lời thỉnh cầu của người Việt và người Mỹ, có thể rút ra những ứng dụng thực tiễn quan trọng nhằm cải thiện kỹ năng giao tiếp liên văn hóa. Đối với người Việt học tiếng Anh, việc chỉ dịch nguyên văn một lời thỉnh cầu từ tiếng Việt ("Anh tìm giúp em tài liệu") sang tiếng Anh ("Find the document for me") có thể gây ra ấn tượng tiêu cực. Thay vào đó, cần nắm vững các cấu trúc gián tiếp ước lệ như "Could you please..." hoặc "Would it be possible to...". Ngược lại, người Mỹ khi làm việc tại Việt Nam cần hiểu rằng một lời thỉnh cầu trực tiếp từ đồng nghiệp Việt không nhất thiết mang hàm ý ra lệnh hay thiếu tôn trọng, mà thường là biểu hiện của sự thân thiết và mong muốn hợp tác hiệu quả. Việc nhận thức và thích ứng với những khác biệt văn hóa Việt - Mỹ này là chìa khóa để xây dựng mối quan hệ công việc và xã hội tốt đẹp. Nghiên cứu này cung cấp một nền tảng vững chắc cho việc thiết kế các chương trình đào tạo về ngữ dụng học đối chiếu, giúp thu hẹp khoảng cách văn hóa trong giao tiếp.

5.1. Ý nghĩa cho việc dạy và học ngoại ngữ Vượt qua rào cản

Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết phải tích hợp kiến thức ngữ dụng vào chương trình giảng dạy ngoại ngữ. Giáo viên không chỉ nên dạy ngữ pháp và từ vựng, mà còn phải giải thích các quy tắc xã hội và văn hóa đằng sau việc sử dụng ngôn ngữ. Sinh viên thực hiện luận văn thạc sĩ ngôn ngữ Anh hay khóa luận tốt nghiệp có thể khai thác sâu hơn về các chiến lược lịch sự trong các bối cảnh cụ thể (kinh doanh, học thuật). Việc luyện tập thông qua các tình huống giả định, phân tích các đoạn hội thoại thực tế sẽ giúp người học hình thành năng lực giao tiếp phù hợp với văn hóa bản xứ, tránh được những lỗi ngữ dụng có thể gây hiểu lầm tai hại.

5.2. Triển vọng nghiên cứu tương lai về ngữ dụng học đối chiếu

Công trình so sánh lời thỉnh cầu của người Việt và người Mỹ đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi đối tượng, so sánh các nhóm vùng miền khác nhau trong cùng một quốc gia, hoặc khảo sát các hành vi ngôn ngữ khác như lời xin lỗi, lời khen, hay lời từ chối. Việc ứng dụng công nghệ trong phân tích diễn ngôn, chẳng hạn như phân tích kho ngữ liệu lớn (corpus analysis), có thể cung cấp những phát hiện sâu sắc và khách quan hơn. Lĩnh vực ngữ dụng học đối chiếu vẫn còn là một mảnh đất màu mỡ, hứa hẹn nhiều khám phá thú vị về mối quan hệ biện chứng giữa ngôn ngữ, tư duy và văn hóa, góp phần thúc đẩy sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau giữa các dân tộc.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho việc nghiên cứu phép lịch sự dưới cái nhìn ngôn ngữ học. Lakoff là một trong những người đánh giá rất cao nguyên tắc cộng tác (cooperative principle) trong hội thoại của P. Tuy nhiên, khác với P. Grice, Lakoff mở rộng một số khái niệm gắn liền với ngữ cảnh giao tiếp, trong đó có lịch sự Quan điểm về phép lịch sự của Leech (1983) dựa trên khái niệm tổn thất (cost) và lợi ích (benefit), bao gồm các phương châm: phương châm khéo léo, phương châm rộng rãi, phương châm tán thưởng, phương châm khiêm tốn, phương châm tán đồng, phương châm thiện cảm (tr.

Về phép lịch sự (politeness), những tác giả tiêu biểu nghiên cứu về vấn đề này có Lakoff (1973), Leech (1983), P. Quan điểm về phép lịch sự của Lakoff là “lịch sự là tôn trọng lẫn nhau”. Nó bao gồm các biện pháp dùng để giảm bớt trở ngại trong tương tác giao tiếp giữa các cá nhân, bao gồm các quy tắc sau: - Quy tắc không áp đặt (Don't impose): Với quy tắc này, người nói sẽ tránh hoặc giảm nhẹ khi yêu cầu người nghe làm một việc gì đó mà người nghe không muốn làm. - Quy tắc dành cho người nghe sự lựa chọn (Give option): Quy tắc này hoạt động khi những người hội thoại cần bình đẳng với nhau nhưng không gần gũi về quan hệ xã hội.

- Quy tắc làm cho người đối thoại cảm thấy thoải mái (Make a feel good - be 13 friendly): Ở quy tắc này, người tham gia cuộc thoại có thể nói với nhau hầu hết các đề tài, không cần phải giấu giếm, rào đón hay thăm dò nhau. Quan điểm về phép lịch sự của Leech (1983) dựa trên khái niệm tổn thất (cost) và lợi ích (benefit), bao gồm các phương châm: phương châm khéo léo, phương châm rộng rãi, phương châm tán thưởng, phương châm khiêm tốn, phương châm tán đồng, phương châm thiện cảm (tr. Levinson xây dựng lý thuyết lịch sự từ việc mở rộng nguyên tắc tôn trọng thể diện mà E. Goffman (1972) là người đầu tiên đề cập đến vấn đề thể diện (face) trong giao tiếp và tiếp nhận phép lịch sự như là một hành vi giữ gìn thể diện.

Thể diện là cái gì đó có thể mất, có thể được duy trì, có thể được nâng cao, và như vậy, trong lúc giao tiếp chúng ta phải ngăn ngừa không để bất cứ một cái gì làm phương hại đến nó. Và, bởi thể diện rất dễ dàng bị tổn thương, mỗi một người đều lo giữ gìn thể diện của mình. Người ta đi đến một giả thuyết tốt nhất là các bên tham gia đàm thoại hãy giữ gìn thể diện cho nhau. Về thể diện, P.

Levinson (1978 và 1987) là hai tác giả nổi tiếng trong lĩnh vực nghiên cứu lịch sự. Brown và Levison phân loại thể diện xét theo khía cạnh có lợi cho người tham gia vào giao tiếp chứ không tập trung nhiều vào chuẩn mực xã hội. Hai loại thể diện đó là thể diện âm tính (negative face) và thể diện dương tính (positive face). Đây là lý thuyết mà hiện nay được xem là nhất quán nhất, có hiệu quả nhất đối với việc nghiên cứu về phép lịch sự (tr.

Nguyên tắc cơ bản trong lý thuyết lịch sự của P. Levision là một số hành động tự thân có thể làm phương hại đến thể diện, và vì vậy, chúng ta phải có những điều chỉnh sao cho những điều đó không xảy ra. Để đạt được mục đích này, mỗi một cộng đồng tạo dựng riêng cho mình một quy ước, chuẩn mực riêng trong cách biểu thị lịch sự. Và cũng từ đấy nảy sinh những nghệ thuật (chiến lược - strategy) để đạt được lịch sự.

Bằng cách sử dụng nghệ thuật này chúng ta thành công trong giao tiếp cả về phương diện truyền đạt thông điệp cơ bản (primary message) lẫn phương diện lịch sự (tr. Với lý thuyết hành vi thể diện, các tác giả đã xây dựng nên mô thức lịch sự. Goffman cho rằng, thể diện là sự thể hiện của bản thân mỗi người, là giá trị xã hội “chính diện” mà còn người giành được một cách có hiệu quả trong tương tác xã hội. Tương tác xã hội cần phải tuân thủ “sự xem xét chu đáo” cái chuẩn mực của một xã hội, chú ý tới thể diện của người khác để tránh đem lại sự khó nghĩ hoặc sự xấu đi về quan hệ.

Brown và Levinson phân biệt hai loại thể hiện: thể diện tích cực và thể diện tiêu cực: 14 Thể diện tích cực: mong muốn có sự tán đồng, yêu thích của người khác (tức là, bản thân được khẳng định, được sự đồng tình và tôn trọng của người khác). Thể diện tiêu cực: không mong muốn người khác áp đặt cho mình, tức là hành vi của mình không gặp phải trở ngại từ phía người khác. Trong giao tiếp cần chú trọng cả thể diện tích cực lẫn thể diện tiêu cực, như vậy mới có thể đạt được mục đích giao tiếp. Brown và Levinson cũng cho rằng có rất nhiều hành vi giao tiếp về bản chất là đe dọa thể diện.

Thí dụ, không đồng ý, phê bình là đe dọa thể diện tích cực, ra lệnh, thỉnh cầu là đe dọa thể diện tiêu cực. Mức độ của hành vi đe dọa thể diện quyết định ở quan hệ giữa hai bên và bối cảnh hội thoại. Nói một cách cụ thể hơn, mức độ của hành vi đe dọa thể diện phụ thuộc vào ba nhân tố sau: (1) quyền thế (2) khoảng cách xã hội và (3) sự áp đặt ở nghĩa tuyệt đối vốn có của bản thân hành động ngôn từ. Theo Brown và Levinson, lịch sự là biểu đạt giảm nhẹ một số hành vi nào đó do đồ đe dọa gây ra cho thể diện, tức là cố gắng làm theo nhu cầu thể diện của người nghe và bản thân.

Vì vậy, có thể coi lịch sự là chiến lược: chiến lược lịch sự là chiến lược không đe dọa thể diện. Các tác giả đã đưa ra 5 chiến lược của lịch sự (xếp theo thứ tự từ mạnh đến yếu): Hành vi không làm đe dọa thể diện. Đây là chiến lược có tầm hiệu chỉnh mạnh nhất, vì người nói từ bỏ hành vi đe dọa thể diện; Hành vi đe dọa thể diện (thể hiện một cách) không công khai. Đây là chiến lược có tầm hiệu chỉnh tương đối cao, sự mơ hồ trong lời nói sẽ có thể làm cho người nghe lí giải từ một góc độ khác; Lịch sự tiêu cực: Dùng trong hoàn cảnh đe dọa thể hiện tương đối lớn; Lịch sự tích cực: Dùng trong hoàn cảnh đe dọa thể diện tương đối nhỏ.

Tuy nhiên, điều mà lịch sự tích cực đáp ứng được chính là thể diện tích cực của người nghe; Hành vi đe dọa thể diện lộ liễu công khai. Thường dùng ở hoàn cảnh không tồn tại đe dọa thể diện hoặc tồn tại một nguyên nhân nào đó có thể tiếp thu. Lịch sự tích cực là chiến lược lấy tiếp cận là cơ sở, người nói thông qua những điểm giống nhau ở một số mặt nào đó giữa bản thân với người nghe để làm thỏa mãn thể diện tích cực của đối phương. Lịch sự tiêu cực là chiến lược lấy tránh né (rời ra) làm cơ sở, đáp ứng thể diện tiêu 15 cực của người nghe.

Người nói thông qua sự thừa nhận và tôn trọng nhu cầu thể diện tiêu cực của đối phương và sự tự do hành động không can dự tới đối phương để làm thỏa mãn thể diện tiêu cực của đối phương. Có thể nói, quan điểm của Brown và Levinson về lịch sự là một đóng góp cho nghiên cứu giao tiếp. Lịch sự ngôn ngữ còn được xem dưới ánh sáng tương tác của văn hóa. Nguyễn Quang (2002) bước đầu đã tiếp cận với các vấn đề về lịch sự dưới cái nhìn dụng học giao văn hóa.

Ông giới thiệu chi tiết về 17 chiến lược được sử dụng trong giao tiếp, giúp cho người đọc thấy rằng: “trong giao tiếp nội/ giao văn hóa, tính được ưa chuộng hơn của một hay một số chiến lược phụ thuộc vào các thành tố giao tiếp (đặc biệt là các thành tố liên quan đến các đối tác giao tiếp/ interactant-related) và các ẩn tàng văn hóa (đặc biệt là các giá trị, quan niệm, đức tin, phong cách giao tiếp)”. Tuy nhiên, bên cạnh sự giống nhau về các loại hình biểu thị cầu khiến giữa các ngôn ngữ, thì còn có sự khác nhau trong sử dụng ngôn ngữ mang đặc trưng văn hóa dân tộc rất riêng. Chẳng hạn, khi sử dụng các câu cầu khiến, người Việt rất ít khi chỉ dùng thuần túy ngôn ngữ mà bao giờ cũng kèm theo sau đó là lời giải thích. Trở lại những ví dụ ở trên có thể thấy rõ điều này.

Anh đi cùng em được chứ: Người Việt thường không hoặc rất ít khi chỉ nói như vậy mà thường kèm theo đó là những lời giải thích “một mình em đi ngại lắm”, “đi cho vui, về nhà làm gì”. Phiền anh chỉ giúp nhà chị A là nhà nào ạ?: Thường kèm theo những lời như “chị ấy có ghi cho tôi địa chỉ mà tôi quên mất”, “tôi đã đi đến một lần rồi tự nhiên quyên khuấy mất”. Lúc thay áo quên không cầm ví: là giải thích cho lời vừa nói ra “lí do không mang tiền theo”, “bỏ quên ví ở nhà”. Còn “lấy tiền của mình mà mua này” thường kèm theo “mình mang nhiều tiền”, “mình chẳng mua gì đâu”, “cứ lấy đi về nhà trả chứ mình có cho đâu mà sợ”.

Khuya rồi! Có thể xem là lời giải thích cho mệnh lệnh “tắt tivi và “đi ngủ”. Theo Nguyễn Đức Dân (2000) để tránh phương hại tới thể diện của người khác thì đừng đưa cái “tôi” của mình lên cao quá. Không tự đề cao mình. Biết khiêm tốn.

Biết tự 16 kiềm chế. Biết dùng các công cụ ngôn ngữ, các biện pháp tu từ để nói giảm mức độ, làm giảm nhẹ bởi những lời không lịch sự. Đó là “phương sách làm dịu” mức độ phương hại thể diện theo cách gọi của Fraser (1980) (mitigation devices). Một số ví dụ: Dùng hệ thống đại từ, các từ xưng hô.

Tránh nói trống không. Dùng “chúng tôi” thay cho “tôi” thì sẽ giảm được việc để cao mình, đề cao cái tôi. Dùng các từ tình thái để giảm nhẹ mức độ. “Tôi nhờ anh việc này”, “Tôi muốn nhờ anh việc này”, “Tôi muốn phiền anh việc này”.

Dùng hành động ngôn từ gián tiếp thay cho hình vi tại lời, chẳng hạn dùng lối hỏi thay cho lối cầu khiến: “Tôi có thể nhờ anh việc này được không?”, “Tôi có thể nhờ anh giúp tôi một chút được không?”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ