Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam trong giai đoạn 2010–2020 ghi nhận sự tăng trưởng rõ rệt về quy mô và năng suất. Đến năm 2019, tổng đàn gia cầm cả nước đạt khoảng 458 triệu con, sản lượng thịt đạt trên 1,27 triệu tấn và sản lượng trứng đạt 13,2 tỷ quả. Cùng với xu hướng chung, tỉnh Thái Nguyên phát triển đàn gia cầm lên khoảng 14,6 triệu con (trong đó gà chiếm 13 triệu con), đạt sản lượng thịt 46.000 tấn và sở hữu 406 trang trại chăn nuôi tập trung tại các huyện Phú Bình, Đồng Hỷ, Phú Lương, Định Hóa. Tuy nhiên, hiệu quả chăn nuôi gà thịt lông màu thương phẩm chịu sự chi phối chặt chẽ bởi phương thức nuôi dưỡng và đặc điểm sinh học của đàn gà.

Trong các mô hình chăn nuôi tập trung, sự sai khác về tính biệt dẫn đến chênh lệch tốc độ lớn, nhu cầu dinh dưỡng và tập tính cạnh tranh thức ăn giữa con trống và con mái. Tập tính nhảy đạp, cắn mổ khi nuôi chung đàn thường gây hao hụt năng lượng và giảm độ đồng đều của khối lượng xuất chuồng. Nhằm kiểm chứng ảnh hưởng thực tế của phương thức nuôi nhốt theo giới tính đối với giống gà King 300, khóa luận xác định các nội dung nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá tỷ lệ nuôi sống và sức kháng bệnh (bệnh đường hô hấp mạn tính CRD, bệnh cầu trùng) của gà King 300 qua các tuần tuổi theo từng phương thức nuôi.
  2. Xác định và so sánh khả năng sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối, sinh trưởng tương đối giữa phương thức nuôi tách riêng trống mái và nuôi chung trống mái.
  3. Đánh giá mức độ thu nhận thức ăn và hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) của các lô thí nghiệm trong suốt chu kỳ nuôi 84 ngày.

Đối tượng nghiên cứu là đàn gà thương phẩm Japfa King 300 (con lai giữa gà trống Mía và gà mái Sasso), có khả năng phân biệt trống mái lúc 01 ngày tuổi thông qua tốc độ mọc lông cánh. Thí nghiệm được thực hiện trên tổng đàn 1.200 con gà từ 01 đến 84 ngày tuổi (12 tuần). Phạm vi không gian được triển khai tại Trang trại gia cầm VM, xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên. Thời gian nghiên cứu tiến hành trong vụ đông, từ ngày 19/06/2021 đến ngày 19/12/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên quy luật sinh trưởng và tích lũy chất hữu cơ của gia cầm (Trần Đình Miên, 1992) cùng cơ chế di truyền liên kết với giới tính chi phối tốc độ mọc lông và khối lượng cơ thể (Chambers, 1990; Hayers, 1979; Siegel và Dumington, 1978). Đề tài tiếp cận đặc điểm sinh học của con lai King 300 kế thừa từ dòng bố (gà Mía thuần chủng Sơn Tây, thịt chắc, mào cờ/hạt đậu) và dòng mẹ (gà chuyên thịt Sasso của Pháp, ngực nở, chân vàng, lớn nhanh), kết hợp cơ sở dịch tễ học thú y về các bệnh truyền nhiễm thường gặp gồm bệnh Cầu trùng (Eimeria tenella, Eimeria necatrix), bệnh Bạch lỵ (Salmonella Pullorum) và bệnh hô hấp mạn tính CRD (Mycoplasma gallisepticum).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế theo hình thức phân lô so sánh đồng đều các yếu tố đầu vào, chỉ khác biệt về phương thức ghép tính biệt:

Chỉ tiêu bố trí Lô 1 (Nuôi tách trống) Lô 2 (Nuôi tách mái) Lô 3 (Nuôi chung trống mái)
Giống gà Japfa King 300 Japfa King 300 Japfa King 300
Cơ cấu tính biệt 100% gà trống 100% gà mái 50% trống : 50% mái (đeo nhẫn chân gà mái)
Quy mô đàn 400 con 400 con 400 con
Mật độ chuồng nuôi 7 con/m² 7 con/m² 7 con/m²
Thời gian theo dõi 84 ngày (12 tuần) 84 ngày (12 tuần) 84 ngày (12 tuần)

Quy trình dinh dưỡng sử dụng thức ăn công nghiệp dạng viên của Công ty Japfa theo 3 giai đoạn: C01S+ từ 01–21 ngày tuổi (Độ ẩm ≤ 13%, Protein thô ≥ 21,0%, ME ≥ 3.010 Kcal/kg), C02S từ 22–50 ngày tuổi (Độ ẩm ≤ 13%, Protein thô ≥ 20,0%, ME ≥ 3.110 Kcal/kg) và C03S từ 51–84 ngày tuổi (Độ ẩm ≤ 13%, Protein thô ≥ 19,0%, ME ≥ 3.165 Kcal/kg). Chế độ phòng bệnh áp dụng tiêm phòng vắc-xin Marek và Paxxecll vào phôi lúc 18,5 ngày; phun sương IB H120, IB biến chủng và Newcastle tại trạm ấp; cắt mỏ bằng nhiệt lúc 1 ngày tuổi; nhỏ vắc-xin Scovac-3 cầu trùng (3 ngày tuổi); nhỏ mắt ND-IB, uống Gumboro A, chủng màng cánh Medivac Pox (7 ngày tuổi); nhắc lại ND-IB và Gumboro B (21 ngày tuổi); tiêm dưới da cổ vắc-xin Newcastle (45 ngày tuổi).

Phương pháp thu thập dữ liệu dựa trên ghi chép lượng thức ăn tiêu thụ hàng ngày, cân khối lượng cá thể định kỳ hàng tuần (quây cân ngẫu nhiên 50–70 con/lô vào ngày đầu tuần tuổi). Các công thức tính toán bao gồm tỷ lệ nuôi sống (%), tỷ lệ mắc/khỏi bệnh (%), sinh trưởng tuyệt đối $A$ (g/con/ngày), sinh trưởng tương đối $R$ (%) theo tiêu chuẩn TCVN 2.40-77, hệ số tiêu tốn thức ăn tuần ($FCR_w$) và cộng dồn ($FCR_{cum}$), chỉ số sản xuất (PI) và chỉ số kinh tế (EN). Dữ liệu được quản lý trên Microsoft Excel và xử lý phân tích thống kê sinh vật học trên phần mềm MINITAB 16 để tính giá trị trung bình ($\bar{X}$), sai số trung bình ($m_X$) và hệ số biến dị ($C_v%$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả phân tích bức tranh tổng thể của ngành gia cầm Việt Nam và tiềm năng chăn nuôi tại tỉnh Thái Nguyên. Phần mở đầu khẳng định sự cần thiết phải khảo sát việc nuôi tách riêng trống mái ở giống gà lông màu King 300 nhằm mục đích giảm tiêu hao thức ăn do cạnh tranh đàn, tăng tính đồng đều của đàn gà thương phẩm và nâng cao năng suất thịt trong điều kiện nuôi vụ đông. Chương này xác định rõ mục đích nghiên cứu, đối tượng, thời gian, địa điểm triển khai tại trại thực nghiệm cũng như đóng góp của đề tài cho công tác đào tạo và sản xuất.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa các tài liệu khoa học về ba phương thức chăn nuôi hiện nay: nuôi thả tự do, nuôi bán chăn thả và nuôi nhốt hoàn toàn. Tiếp đó, tổng quan làm rõ các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng gia cầm bao gồm giống, tính biệt, chế độ dinh dưỡng, nhiệt độ chuồng nuôi và chế độ chiếu sáng. Đặc điểm dịch tễ, triệu chứng, bệnh tích và quy trình kiểm soát ba bệnh truyền nhiễm phổ biến (Cầu trùng, Bạch lỵ, CRD) được trình bày chi tiết. Chương này cũng phân tích đặc điểm ngoại hình và khả năng cho thịt của dòng bố Mía, dòng mẹ Sasso và con lai King 300, đồng thời tổng hợp các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước liên quan đến các giống gà thả vườn lông màu (Lương Phượng, Tam Hoàng, Sasso, gà Sao).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương trình bày chi tiết thiết kế thí nghiệm trên 1.200 con gà Japfa King 300 chia đều vào 3 lô: Lô 1 (400 trống), Lô 2 (400 mái), Lô 3 (200 trống + 200 mái). Thao tác quản lý chuồng trại được quy định cụ thể: chuồng úm dùng phoi bào làm đệm lót, chuồng thịt dùng trấu dày 15–20 cm để giữ ấm trong vụ đông, sưởi ấm bằng chụp ga (nhiệt độ úm 32–33°C tuần đầu, giảm dần 2–3°C mỗi tuần đến khi đạt 21–24°C). Thức ăn phân chia thành 3 giai đoạn nuôi dưỡng với các chỉ tiêu dinh dưỡng nghiêm ngặt. Lịch trình vắc-xin gồm 6 mốc can thiệp từ 18,5 ngày tuổi phôi đến 45 ngày tuổi. Chương mô tả đầy đủ các công thức toán học đo lường chỉ tiêu sinh trưởng ($A$, $R$), chuyển hóa thức ăn ($FCR_w$, $FCR_{cum}$), các chỉ số kinh tế - kỹ thuật (PI, EN) và công cụ phân tích thống kê MINITAB 16.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương kết quả bao gồm hai nội dung chính: công tác phục vụ sản xuất tại cơ sở và kết quả nghiên cứu chuyên đề khoa học.

Trong phục vụ sản xuất, tác giả tham gia chăm sóc đàn gà thịt 2.300 con (đạt tỷ lệ nuôi sống 95,43%), thực hiện an toàn 100% các chương trình vắc-xin Newcastle, Gumboro, ND-IB, Cầu trùng và Đậu gà; đồng thời khống chế tỷ lệ an toàn bệnh Cầu trùng đạt 99,56% và bệnh CRD đạt 99,13%.

Đối với chuyên đề khoa học, số liệu theo dõi 12 tuần tuổi được ghi nhận đầy đủ qua các bảng chỉ tiêu:

  1. Tỷ lệ nuôi sống: Sau 12 tuần nuôi, Lô 1 (trống) đạt 96,00%, Lô 2 (mái) đạt 94,00%, Lô 3 (chung trống mái) đạt 96,00%. Sự chênh lệch tỷ lệ sống giữa 3 lô là không đáng kể, chứng minh phương thức nuôi không ảnh hưởng tiêu cực đến sức sống của gà King 300.
  2. Tình hình mắc bệnh và hiệu quả điều trị: Bệnh CRD bắt đầu xuất hiện từ tuần thứ 4 và đạt tỷ lệ cao nhất vào tuần thứ 5 (Lô 1: 8,9%; Lô 2: 9,3%; Lô 3: 10,0%). Phác đồ điều trị bằng Doxycyclin 500 (50 mg/kg thể trọng) kết hợp Bromhexine và B.complex cho tỷ lệ khỏi bệnh đạt 97,5% ở Lô 1, 96,8% ở Lô 2 và 96,3% ở Lô 3; tỷ lệ chết do CRD trên tổng đàn chỉ dao động từ 1,1% đến 1,5%. Bệnh cầu trùng xuất hiện rải rác ở tuần 8, 9, 10 với số lượng rất ít, điều trị bằng Coxymax (40 mg/kg thể trọng) mang lại hiệu quả tốt, tỷ lệ chết do cầu trùng rất thấp (0,2% ở Lô 1 và Lô 3; 0,5% ở Lô 2).
  3. Khả năng sinh trưởng và khối lượng cơ thể: Khối lượng cơ thể tăng dần qua các tuần tuổi và có sự phân hóa rõ nét giữa các lô:
Giai đoạn Lô 1 (Trống) Lô 2 (Mái) Lô 3 (Chung trống mái)
Sơ sinh (g) $41,15 \pm 0,54$ $38,88 \pm 0,52$ $39,73 \pm 0,44$
4 tuần tuổi (g) $521,85 \pm 6,82$ $450,18 \pm 6,91$ $480,96 \pm 6,63$
8 tuần tuổi (g) $1.437,61 \pm 11,82$ $1.190,74 \pm 13,09$ $1.276,21 \pm 17,48$
12 tuần tuổi (g) $2.173,04 \pm 16,11$ $1.749,47 \pm 9,39$ $1.810,10 \pm 18,79$

Khối lượng bình quân của hai lô nuôi tách (trống và mái) ở 12 tuần tuổi đạt 1.961,26 g, cao hơn lô nuôi chung 51,16 g/con. Sinh trưởng tuyệt đối đạt đỉnh vào giai đoạn tuần 5–8 (tuần 7–8 đạt mức cao nhất: Lô 1 là 36,04 g/con/ngày, Lô 2 là 28,06 g/con/ngày, Lô 3 là 30,83 g/con/ngày). Trung bình cả kỳ nuôi SS–12 tuần, sinh trưởng tuyệt đối của Lô 1 đạt 25,38 g/con/ngày, Lô 2 đạt 20,36 g/con/ngày, Lô 3 đạt 21,10 g/con/ngày. Sinh trưởng tương đối đạt cao nhất ở tuần 1 (dao động 93,16% – 94,12%) và giảm dần theo quy luật sinh học đến tuần 12 (Lô 1 còn 8,10%, Lô 2 còn 6,83%, Lô 3 còn 5,70%).

  1. Khả năng thu nhận và chuyển hóa thức ăn: Tổng lượng thức ăn thu nhận tích lũy trong 84 ngày ở Lô 1 là 5.490,41 g/con, Lô 2 là 4.605,94 g/con và Lô 3 là 5.197,62 g/con. Hệ số chuyển hóa thức ăn tích lũy ($FCR_{cum}$) tại thời điểm kết thúc thí nghiệm (tuần 12) ở Lô 1 là 2,57 kg; Lô 2 là 2,67 kg; Lô 3 là 2,92 kg. Như vậy, nuôi nhốt chung trống mái làm tiêu tốn thức ăn cao hơn nuôi tách trống 0,35 kg thức ăn/kg tăng khối lượng (tăng 11,99%) và cao hơn nuôi tách mái 0,25 kg thức ăn/kg tăng khối lượng (tăng 8,57%).

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả thực nghiệm chuẩn xác về mặt kỹ thuật chăn nuôi gà King 300 trong điều kiện vụ đông:

Chỉ tiêu theo dõi (lúc 84 ngày tuổi) Lô 1 (Nuôi tách trống) Lô 2 (Nuôi tách mái) Lô 3 (Nuôi chung trống mái)
Tỷ lệ nuôi sống tích lũy (%) 96,00 94,00 96,00
Khối lượng cơ thể xuất chuồng (g) $2.173,04 \pm 16,11$ $1.749,47 \pm 9,39$ $1.810,10 \pm 18,79$
Sinh trưởng tuyệt đối bình quân SS–12 (g/con/ngày) 25,38 20,36 21,10
Tổng thức ăn thu nhận/con (g) 5.490,41 4.605,94 5.197,62
Hệ số chuyển hóa thức ăn tích lũy ($FCR_{cum}$) 2,57 2,67 2,92

Dựa trên số liệu thực nghiệm, tác giả đề xuất giải pháp kỹ thuật: Áp dụng phương thức nuôi tách riêng trống mái ngay từ 01 ngày tuổi cho giống gà King 300. Việc tận dụng đặc điểm tự phân biệt giới tính qua tốc độ mọc lông cánh giúp các trang trại triển khai phân lô thuận lợi mà không tốn chi phí kiểm tra lỗ huyệt. Giải pháp này giúp kiểm soát chính xác chế độ ăn theo từng giới tính, hạn chế hiện tượng gà trống tranh giành thức ăn và đạp cắn gà mái, từ đó nâng cao khối lượng cơ thể bình quân và hạ thấp tiêu tốn thức ăn trên mỗi kg tăng khối lượng.

Về mặt đóng góp khoa học, đề tài cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm hoàn chỉnh về sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối, sinh trưởng tương đối và FCR qua từng tuần tuổi của tổ hợp lai King 300 tại khu vực miền núi phía Bắc. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu xác nhận nuôi riêng trống mái tiết kiệm từ 0,25–0,35 kg thức ăn cho mỗi kg gà tăng khối lượng so với nuôi chung, cung cấp căn cứ kỹ thuật hữu ích cho các cơ sở sản xuất gà thịt lông màu theo hướng công nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được triển khai trong phạm vi một vụ nuôi duy nhất (vụ đông) tại một cơ sở chăn nuôi (Trang trại VM, xã Quyết Thắng, TP. Thái Nguyên) trên quy mô 1.200 con gà thí nghiệm, do đó chưa có số liệu so sánh chéo với các điều kiện thời tiết khác trong năm như vụ xuân hè. Văn bản báo cáo tập trung chi tiết vào các chỉ tiêu sinh trưởng và chuyển hóa thức ăn, song chưa có số liệu mổ khảo sát thân thịt (tỷ lệ thân thịt, tỷ lệ mỡ bụng, cơ ngực, cơ đùi) để đánh giá toàn diện chất lượng thịt giữa các phương thức nuôi.

Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng thử nghiệm phương thức nuôi tách riêng trống mái trên các quy mô đàn lớn hơn, theo dõi lặp lại qua các mùa vụ khác nhau nhằm đánh giá tính ổn định của hệ số chuyển hóa thức ăn. Đồng thời, các nghiên cứu tiếp sau cần bổ sung khảo sát mổ thịt, phân tích các chỉ tiêu sinh hóa cơ thịt và hạch toán kinh tế chi tiết cho từng phương thức nuôi để hoàn thiện quy trình kỹ thuật.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y. Các số liệu thực nghiệm cung cấp tài liệu đối sánh tin cậy cho những ai thực hiện đề tài về giống gà King 300, gà lai Mía và gà Sasso.

Đối với các chủ trang trại và kỹ thuật viên chăn nuôi gia cầm thương phẩm, tài liệu này cung cấp nhiều giá trị ứng dụng thực tế:

  • Chương trình sử dụng vắc-xin chi tiết 6 bước phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm từ 18,5 ngày tuổi phôi đến 45 ngày tuổi.
  • Phác đồ điều trị hiệu quả bệnh đường hô hấp CRD bằng Doxycyclin 500 kết hợp Bromhexine và bệnh Cầu trùng bằng Coxymax.
  • Bảng định mức khối lượng cơ thể và tiêu tốn thức ăn chi tiết qua 12 tuần tuổi, hỗ trợ lập kế hoạch dự trù thức ăn và xác định thời điểm xuất bán tối ưu cho gà thịt lông màu vụ đông.

Câu hỏi thường gặp

1. Dựa vào đặc điểm nào tác giả có thể phân biệt tính biệt gà King 300 ngay lúc 01 ngày tuổi?

Tác giả phân biệt trống mái lúc 01 ngày tuổi dựa vào tốc độ mọc lông cánh của gà con. Đây là đặc điểm di truyền liên kết giới tính của tổ hợp lai King 300 do Công ty Japfa chọn tạo, cho phép trạm ấp phân loại chính xác con trống và con mái đóng hộp riêng trước khi xuất bán về trang trại.

2. Sự chênh lệch khối lượng xuất chuồng lúc 84 ngày tuổi giữa các lô nuôi là bao nhiêu?

Ở 12 tuần tuổi (84 ngày), gà ở Lô 1 (nuôi tách trống) đạt khối lượng bình quân cao nhất với 2.173,04 g; Lô 2 (nuôi tách mái) đạt 1.749,47 g; Lô 3 (nuôi chung trống mái) đạt 1.810,10 g. Khối lượng bình quân của hai lô nuôi riêng trống mái đạt 1.961,26 g, cao hơn lô nuôi chung 51,16 g/con.

3. Tiêu tốn thức ăn tích lũy ($FCR_{cum}$) giữa nuôi tách và nuôi chung trống mái khác nhau như thế nào?

Đến 84 ngày tuổi, hệ số chuyển hóa thức ăn cộng dồn của Lô 1 (nuôi tách trống) là 2,57 kg; Lô 2 (nuôi tách mái) là 2,67 kg; trong khi Lô 3 (nuôi chung) tiêu tốn tới 2,92 kg thức ăn cho 1 kg tăng khối lượng. Nuôi chung trống mái làm tiêu tốn thức ăn cao hơn Lô 1 là 0,35 kg (11,99%) và cao hơn Lô 2 là 0,25 kg (8,57%).

4. Bệnh truyền nhiễm nào phát sinh nhiều nhất trong thí nghiệm và được điều trị bằng phác đồ gì?

Bệnh hô hấp mạn tính CRD phát sinh nhiều nhất, bắt đầu xuất hiện ở tuần 4 và đạt tỷ lệ cao nhất vào tuần 5 (tỷ lệ mắc từ 8,9% đến 10,0% tùy lô). Tác giả đã sử dụng phác đồ kết hợp Doxycyclin 500 (liều 50 mg/kg thể trọng), Bromhexine (1 ml/5 kg thể trọng) và B.complex (1 g/2 lít nước) cho uống liên tục 3 ngày (gà nặng cho uống cưỡng bức 5 ngày), đạt tỷ lệ khỏi bệnh từ 96,3% đến 97,5%.

5. Thí nghiệm sử dụng những loại thức ăn nào và hàm lượng dinh dưỡng ra sao?

Thí nghiệm sử dụng 3 mã thức ăn công nghiệp của Công ty Japfa: C01S+ từ 01–21 ngày tuổi (Protein thô ≥ 21,0%, ME ≥ 3.010 Kcal/kg), C02S từ 22–50 ngày tuổi (Protein thô ≥ 20,0%, ME ≥ 3.110 Kcal/kg) và C03S từ 51–84 ngày tuổi (Protein thô ≥ 19,0%, ME ≥ 3.165 Kcal/kg).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lộc Thị Hạnh đã thực hiện so sánh thực nghiệm toàn diện về khả năng sản xuất thịt của giống gà King 300 nuôi tách riêng và nuôi chung trống mái trong vụ đông tại Thái Nguyên. Kết quả khẳng định phương thức nuôi tách riêng trống mái đem lại sự vượt trội về khối lượng xuất chuồng bình quân (1.961,26 g so với 1.810,10 g) và cải thiện rõ rệt hiệu quả chuyển hóa thức ăn ($FCR$ cộng dồn đạt 2,57–2,67 kg so với 2,92 kg ở lô nuôi chung). Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học tin cậy và khẳng định tính khả thi của việc ứng dụng kỹ thuật nuôi phân tách giới tính nhằm tối ưu hóa năng suất chăn nuôi gà thịt lông màu thương phẩm.