Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quá trình toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế diễn ra mạnh mẽ đã thúc đẩy sự giao lưu đa phương giữa các quốc gia, song đồng thời cũng làm gia tăng tính chất phức tạp của tội phạm có tổ chức và tội phạm xuyên biên giới. Sự đe dọa của các loại tội phạm này đối với an ninh quốc gia, trật tự công cộng và sự phát triển kinh tế - xã hội đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc phối hợp hành động giữa các hệ thống tư pháp. Nghị quyết số 2625 (XXV) ngày 24/10/1970 của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc đã khẳng định nghĩa vụ của các quốc gia trong việc hợp tác bình đẳng trên nhiều lĩnh vực của quan hệ quốc tế, trong đó hợp tác đấu tranh phòng, chống tội phạm là một trọng tâm.

Tại Việt Nam, quan điểm chỉ đạo của Đảng và Nhà nước về tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực hình sự được thể hiện xuyên suốt, tiêu biểu là Chỉ thị số 48/CT-TW ngày 22/10/2010 của Bộ Chính trị về việc tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác phòng, chống tội phạm trong tình hình mới. Chỉ thị xác định nhiệm vụ mở rộng hợp tác với các quốc gia và tổ chức quốc tế trên cơ sở các hiệp định tương trợ tư pháp, điều ước quốc tế và luật pháp quốc gia. Tuy nhiên, thực tiễn thi hành hợp tác tư pháp hình sự tại Việt Nam vẫn còn những hạn chế nhất định; đơn cử như trong lĩnh vực dẫn độ, số lượng hồ sơ yêu cầu được tiếp nhận và xử lý còn thấp. Nguyên nhân chính bắt nguồn từ sự thiếu đồng bộ của hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và cơ chế phối hợp liên ngành chưa thực sự chặt chẽ.

Trong khi đó, Trung Quốc – quốc gia láng giềng có nhiều điểm tương đồng về thể chế chính trị và truyền thống pháp lý xã hội chủ nghĩa – đã xây dựng được một hệ thống pháp luật chuyên biệt tương đối hoàn chỉnh, bao gồm các đạo luật riêng về tương trợ tư pháp hình sự, dẫn độ và chuyển giao người chấp hành án phạt tù. Do đó, việc nghiên cứu so sánh quy định pháp luật của hai nước mang tính cấp thiết về mặt khoa học và thực tiễn.

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân chuyên ngành Luật So sánh với đề tài "International cooperation in criminal matters: a comparison between Vietnamese law and Chinese law" do sinh viên Trần Ngọc Minh Châu thực hiện, dưới sự hướng dẫn của TS. Đào Lê Thu, tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả và hoàn thiện pháp luật về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực hình sự tại Việt Nam từ việc nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm lập pháp của Trung Quốc.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Phân tích các vấn đề lý luận chung về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực hình sự (khái niệm, đặc điểm, tính tất yếu, nguyên tắc, cơ chế và căn cứ thực hiện).
    2. Làm rõ khung pháp luật thực định về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực hình sự của Trung Quốc và Việt Nam dựa trên 5 yếu tố cấu thành: khuôn khổ pháp lý, nguyên tắc áp dụng, các hoạt động hợp tác cụ thể, các trường hợp từ chối hợp tác và trình tự, thủ tục tố tụng.
    3. So sánh, chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt trong quy định pháp luật của Việt Nam và Trung Quốc.
    4. Xây dựng hệ thống kiến nghị, đề xuất hoàn thiện quy định pháp luật Việt Nam dựa trên kết quả nghiên cứu so sánh.
  • Đối tượng nghiên cứu: Khung pháp lý, phạm vi, nguyên tắc, các hoạt động hợp tác cụ thể, căn cứ từ chối hợp tác và quy trình tố tụng về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực hình sự.
  • Phạm vi nghiên cứu: Pháp luật thực định của Việt Nam và Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Cơ sở lựa chọn hai quốc gia này dựa trên 3 yếu tố: vị trí địa lý láng giềng có chung đặc điểm tội phạm xuyên biên giới; sự tương đồng về thể chế chính trị và nền tảng pháp luật xã hội chủ nghĩa; và sự khác biệt trong việc tiếp thu các nhánh truyền thống pháp luật (Việt Nam chịu ảnh hưởng của trường phái Civil Law Pháp, trong khi Trung Quốc tiếp thu trường phái Civil Law Đức kết hợp truyền thống pháp luật bản địa).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý luận về hợp tác tư pháp hình sự quốc tế và luật so sánh:

  • Khung lý thuyết và khái niệm: Tác giả tiếp cận khái niệm hợp tác quốc tế trong lĩnh vực hình sự theo hai cấp độ: theo nghĩa rộng (tổng thể các hoạt động phối hợp của các chính phủ nhằm giảm thiểu tội phạm và bảo đảm an toàn cho công dân, bao gồm dẫn độ, chuyển giao tố tụng, công nhận bản án, chuyển giao phạm nhân, tương trợ tư pháp) và theo nghĩa hẹp (sự phối hợp theo các điều ước, hiệp định để truy bắt, chứng minh tội phạm và xử lý người phạm tội). Nghiên cứu xác định 3 yếu tố cốt lõi của chế định: hành vi phối hợp giữa ít nhất hai quốc gia có chủ quyền; nội dung là việc thực hiện các hoạt động tố tụng hình sự cụ thể; mục đích nhằm đấu tranh phòng chống tội phạm xuyên quốc gia và bảo đảm an ninh quốc gia.
  • Cơ sở pháp lý sử dụng trong nghiên cứu:
    • Điều ước quốc tế đa phương và khu vực: Hiến chương Liên Hợp Quốc 1945; Công ước Viên về Luật Điều ước quốc tế 1969; Công ước Liên Hợp Quốc về chống tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia (UNTOC 2000); Công ước Liên Hợp Quốc về chống tham nhũng (UNCAC); Công ước về kiểm soát ma túy và chất hướng thần; Hiệp định mẫu của Liên Hợp Quốc về tương trợ tư pháp hình sự 1990; Hiệp định tương trợ tư pháp về hình sự giữa các nước ASEAN (ASEAN MLAT 2004); Công ước ASEAN về chống khủng bố (ACCT 2007); Công ước ASEAN về phòng, chống mua bán người (ACTIP 2015).
    • Văn bản pháp luật Trung Quốc: Hiến pháp; Bộ luật Tố tụng hình sự (Điều 17); Luật Tương trợ tư pháp hình sự quốc tế; Luật Dẫn độ năm 2000; Luật Chuyển giao người chấp hành án phạt tù; Luật Thủ tục ký kết điều ước quốc tế; Luật Chống khủng bố; Luật Chống rửa tiền; Luật Giám sát; các văn bản giải thích pháp luật của Tòa án nhân dân tối cao và Viện kiểm sát nhân dân tối cao.
    • Văn bản pháp luật Việt Nam: Hiến pháp năm 2013 (Điều 12); Luật Tương trợ tư pháp năm 2007; Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (Phần thứ tám: Hợp tác quốc tế, Điều 497 - 508); các hồ sơ đề nghị xây dựng dự án Luật Dẫn độ và Luật Chuyển giao người đang chấp hành án phạt tù của Bộ Công an.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin.
    • Phương pháp phân tích và tổng hợp quy phạm pháp luật, sử dụng trong toàn bộ ba chương để làm rõ các khái niệm, quy định pháp luật của từng quốc gia.
    • Phương pháp so sánh luật học (Comparative Law) kết hợp phương pháp giải thích pháp luật (Interpretation), áp dụng chủ yếu tại Chương 3 để làm sáng tỏ nét tương đồng, khác biệt và đúc rút bài học kinh nghiệm.
  • Nguồn dữ liệu: Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, hiệp định song phương, điều ước đa phương, báo cáo của cơ quan nhà nước và các công trình nghiên cứu của các học giả trong nước và quốc tế (T. Matsuda, Rath Bosca, Georgeta Modiga, Zhenjie Zhou, Umarkhanova Dildora, Nguyễn Ngọc Chí, Nguyễn Ngọc Anh, Dương Đình Công, Nguyễn Cẩm Tú, Vũ Ngọc Dưỡng).

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: General issues of international cooperation in criminal matters

Chương 1 tập trung làm sáng tỏ các vấn đề mang tính nền tảng lý luận về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực hình sự:

  • Khái niệm và đặc điểm: Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực hình sự được xác định là hành vi của hai hay nhiều quốc gia phối hợp và hỗ trợ lẫn nhau trong các hoạt động dẫn độ, chuyển giao phạm nhân, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án hình sự. Chế định này có 3 đặc điểm cơ bản: (1) Chủ thể chủ yếu là các quốc gia có chủ quyền (gồm quốc gia yêu cầu và quốc gia được yêu cầu); (2) Khách thể là các quan hệ xã hội phát sinh giữa các quốc gia trong tiến trình hợp tác giải quyết án hình sự; (3) Phương pháp điều chỉnh là thỏa thuận tự nguyện dựa trên sự thống nhất ý chí giữa các quốc gia bình đẳng về mặt chủ quyền.
  • Tính tất yếu và ý nghĩa: Sự phát triển của khoa học công nghệ và tự do thương mại tạo điều kiện cho tội phạm xuyên quốc gia phát triển mạnh (rửa tiền, tham nhũng, buôn bán người, buôn lậu). Hợp tác hình sự quốc tế mang lại 4 ý nghĩa lớn: thiết lập cơ chế giải quyết nhanh chóng các vụ án có yếu tố nước ngoài; giảm thiểu nguy cơ phát sinh tội phạm do xóa bỏ rào cản về lãnh thổ tố tụng; củng cố năng lực thực thi pháp luật và bảo vệ chủ quyền quốc gia; tạo môi trường ổn định củng cố quan hệ ngoại giao.
  • Các nguyên tắc cơ bản:
    1. Nguyên tắc tận tâm, thiện chí thực hiện các cam kết quốc tế (Pacta sunt servanda): Được ghi nhận tại Điều 2 Hiến chương Liên Hợp Quốc và Điều 26 Công ước Viên 1969.
    2. Nguyên tắc bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia: Các quốc gia hoàn toàn bình đẳng về mặt pháp lý và có quyền tự chủ tối cao trong việc chấp nhận hoặc từ chối hợp tác.
    3. Nguyên tắc tôn trọng quyết định nội bộ và không can thiệp vào công việc nội bộ: Điều 2 khoản 7 Hiến chương LHQ và Điều 4 UNTOC khẳng định việc xử lý tội phạm không được xâm hại quyền tự quyết của quốc gia sở tại.
    4. Nguyên tắc có đi có lại (Reciprocity): Đóng vai trò nền tảng, đặc biệt trong các trường hợp chưa ký kết điều ước quốc tế chính thức.
  • Cơ chế và căn cứ hợp tác:
    • Cơ chế ngoại giao: Áp dụng khi chưa có hiệp định chính thức, dựa trên nguyên tắc có đi có lại thông qua con đường ngoại giao và có sự giám sát của hệ thống tư pháp.
    • Cơ chế pháp lý: Gồm tương trợ tư pháp hình sự (thu thập chứng cứ, tống đạt văn bản, triệu tập nhân chứng, tịch thu tài sản), dẫn độ tội phạm, chuyển giao người chấp hành án, chuyển giao đồ vật/vật chứng, giao hàng có kiểm soát (Controlled Delivery) và công nhận lẫn nhau (Mutual Recognition - tiêu biểu là Chương trình Stockholm của Liên minh Châu Âu).
    • Căn cứ hợp tác: Dựa trên sự hiểu biết và tin cậy lẫn nhau, quan hệ ngoại giao hữu nghị và hệ thống điều ước quốc tế cùng luật pháp quốc gia.

Chapter 2: International cooperation in criminal matters under Chinese law

Chương 2 phân tích chi tiết thực trạng hệ thống pháp luật của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa về hợp tác tư pháp hình sự:

  • Khung pháp lý của Trung Quốc:
    • Điều ước quốc tế đa phương: Gia nhập nhiều công ước của Liên Hợp Quốc từ năm 1991 (UNTOC, UNCAC, các công ước về kiểm soát ma túy, chống khủng bố). Quyết định năm 1987 của Ủy ban Thường vụ Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc xác lập thẩm quyền tài phán hình sự của Trung Quốc đối với các tội phạm được quy định trong các điều ước quốc tế mà nước này tham gia.
    • Điều ước quốc tế song phương: Trung Quốc đã thiết lập mạng lưới điều ước song phương sâu rộng: 39 hiệp định tương trợ tư pháp chuyên biệt về hình sự (với Mỹ, Anh, Pháp, Nhật Bản, Hàn Quốc, Tây Ban Nha, Úc...); 16 hiệp định tương trợ tư pháp kết hợp dân sự và hình sự (trong đó có Việt Nam, Nga, Cuba, Lào...); 3 hiệp định tương trợ tư pháp kết hợp thương mại, dân sự và hình sự (Thổ Nhĩ Kỳ, Síp, Ai Cập); 46 hiệp định song phương về dẫn độ và 13 hiệp định song phương về chuyển giao người bị kết án phạt tù.
    • Pháp luật quốc nội: Hệ thống luật được phân định chuyên sâu gồm: Bộ luật Tố tụng hình sự (Điều 17); Luật Tương trợ tư pháp hình sự quốc tế; Luật Dẫn độ năm 2000; Luật Chuyển giao người chấp hành án phạt tù; cùng các đạo luật chuyên ngành như Luật Chống khủng bố, Luật Chống rửa tiền, Luật Giám sát.
  • Nguyên tắc hợp tác theo pháp luật Trung Quốc: Được định hình tập trung tại Điều 4 Luật Tương trợ tư pháp hình sự quốc tế: (1) Nguyên tắc bình đẳng và có đi có lại; (2) Nguyên tắc không gây phương hại đến chủ quyền, an ninh quốc gia và lợi ích công cộng; (3) Nguyên tắc tôn trọng quyền quyết định nội bộ (nghiêm cấm cơ quan, tổ chức, cá nhân nước ngoài tự ý tiến hành hoạt động tố tụng hình sự trên lãnh thổ Trung Quốc khi chưa có sự đồng ý của cơ quan có thẩm quyền); (4) Nguyên tắc Pacta sunt servanda (được cụ thể hóa thành nghĩa vụ khẩn trương và áp dụng mọi biện pháp cần thiết để thực hiện yêu cầu tương trợ trong các hiệp định song phương).
  • Các khía cạnh và nhóm hoạt động hợp tác: Chia thành 2 chiều (Trung Quốc yêu cầu nước ngoài và nước ngoài yêu cầu Trung Quốc) với 7 nhóm hoạt động chính: Điều tra và thu thập chứng cứ (lấy lời khai, khám xét, phong tỏa tài khoản ngân hàng, giám định); Tống đạt giấy tờ, tài liệu tư pháp; Dẫn độ; Chuyển giao người đang chấp hành hình phạt tù; Chuyển giao chứng cứ; Truy thu và tịch thu các khoản thu lợi bất hợp pháp; Cung cấp hồ sơ pháp lý và thông tin tư pháp.
  • Các trường hợp từ chối hợp tác: Pháp luật Trung Quốc quy định 7 căn cứ từ chối: (1) Hành vi không cấu thành tội phạm theo luật pháp cả hai nước (Dual criminality), đã có bản án có hiệu lực pháp luật hoặc đã hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự; người bị yêu cầu chuyển giao đang chịu án tử hình hoãn thi hành hoặc tù không thời hạn; (2) Tội phạm bị yêu cầu mang tính chất chính trị hoặc thuần túy quân sự; (3) Yêu cầu nhằm mục đích truy cứu vì lý do chủng tộc, sắc tộc, tôn giáo, giới tính, quốc tịch hoặc chính kiến; (4) Vấn đề yêu cầu không có mối liên hệ thực chất với vụ án hình sự; (5) Yêu cầu xâm hại trực tiếp đến chủ quyền, an ninh hoặc lợi ích công cộng của Trung Quốc; (6) Các trường hợp khác được quy định trong các điều ước quốc tế song phương (ví dụ trái với Hiến pháp của quốc gia được yêu cầu); (7) Từ chối theo quy định của Luật Dẫn độ và các văn bản liên quan.
  • Cơ quan có thẩm quyền và quy trình tố tụng:
    • Cơ quan có thẩm quyền: Tòa án nhân dân các cấp, Viện kiểm sát nhân dân các cấp và Cơ quan Công an (Bộ Công an đóng vai trò trực tiếp trong tương trợ tố tụng và truy bắt tội phạm qua kênh Interpol). Bộ Ngoại giao và Bộ Tư pháp giữ vai trò cơ quan đầu mối liên lạc trung ương.
    • Quy trình thực hiện: Phân định rõ thủ tục yêu cầu nước ngoài hỗ trợ và thủ tục xử lý yêu cầu của nước ngoài. Điển hình là quy trình dẫn độ theo Luật Dẫn độ năm 2000: Bộ Ngoại giao tiếp nhận yêu cầu -> chuyển TAND Tối cao và VKSND Tối cao -> TAND Cấp cao được chỉ định mở phiên họp thẩm tra -> TAND Tối cao xem xét lại -> Bộ Ngoại giao báo cáo Quốc vụ viện (Chính phủ) đưa ra quyết định cuối cùng về việc cho phép dẫn độ.

Chapter 3: International cooperation in criminal matters under Vietnamese law - comparing with Chinese law and proposing for its improvement

Chương 3 trình bày khung pháp lý của Việt Nam, tiến hành phân tích so sánh đối chiếu với Trung Quốc và đưa ra các đề xuất hoàn thiện:

  • Khung pháp lý của Việt Nam:
    • Điều ước đa phương: Công ước Tokyo 1963; Công ước UNTOC; Công ước UNCAC; các công ước kiểm soát ma túy; Hiệp định ASEAN MLAT 2004; Công ước ACCT 2007; Công ước ACTIP 2015.
    • Điều ước song phương: Đến năm 2021, Việt Nam đã ký kết hiệp định tương trợ tư pháp riêng biệt về hình sự với 14 quốc gia (Hàn Quốc, Ấn Độ, Anh, Algeria, Indonesia, Úc, Tây Ban Nha, Hungary, Pháp, Kazakhstan, Campuchia, Cuba, Mozambique, Lào); hiệp định tương trợ tư pháp chung (hình sự kết hợp dân sự, hôn nhân gia đình) với nhiều nước như Nga, Ba Lan, Trung Quốc, Séc, Slovakia, Belarus, Ukraine, Mông Cổ, Triều Tiên; 14 hiệp định song phương chuyên biệt về dẫn độ và 15 hiệp định song phương về chuyển giao người bị kết án phạt tù.
    • Pháp luật quốc nội: Luật Tương trợ tư pháp năm 2007 (điều chỉnh chung 4 lĩnh vực: dân sự, hình sự, dẫn độ và chuyển giao người đang chấp hành hình phạt tù); Phần thứ tám Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (Điều 497 - 508); cùng các văn bản hướng dẫn thi hành. Hiện nay, Bộ Công an đã hoàn thiện hồ sơ đề nghị xây dựng dự án Luật Dẫn độ và Luật Chuyển giao người đang chấp hành án phạt tù riêng biệt.
  • Nguyên tắc hợp tác theo pháp luật Việt Nam: Quy định tại Điều 493 BLTTHS 2015 và Điều 12 Hiến pháp 2013, gồm: (1) Tôn trọng độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ; (2) Không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau; (3) Bình đẳng và cùng có lợi (nguyên tắc có đi có lại); (4) Tuân thủ Hiến pháp và pháp luật Việt Nam cùng các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên; (5) Tận tâm thực hiện các cam kết quốc tế (Pacta sunt servanda).
  • Các hoạt động hợp tác theo pháp luật Việt Nam: Được điều chỉnh tại Điều 17 Luật Tương trợ tư pháp năm 2007 và các điều ước song phương, tập trung vào: Tống đạt giấy tờ, tài liệu tư pháp; Triệu tập người làm chứng, người giám định; Thu thập, cung cấp chứng cứ và đồ vật; Chuyển giao chứng cứ; Truy cứu trách nhiệm hình sự; Dẫn độ và Chuyển giao người chấp hành án phạt tù.
+-------------------------------------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG TỔNG HỢP SO SÁNH PHÁP LUẬT HỢP TÁC HÌNH SỰ QUỐC TẾ: VIỆT NAM VÀ TRUNG QUỐC                            |
+--------------------------+------------------------------------------+---------------------------------------+
| Tiêu chí so sánh         | Pháp luật Trung Quốc                     | Pháp luật Việt Nam                    |
+--------------------------+------------------------------------------+---------------------------------------+
| Cấu trúc hệ thống        | Phân định thành các đạo luật chuyên sâu: | Tích hợp trong 1 luật chung: Luật     |
| văn bản quốc nội         | Luật TTTP hình sự quốc tế, Luật Dẫn độ   | Tương trợ tư pháp 2007 (gồm dân sự,  |
|                          | 2000, Luật Chuyển giao phạm nhân.        | hình sự, dẫn độ, chuyển giao phạm     |
|                          |                                          | nhân) và Phần thứ tám BLTTHS 2015.    |
+--------------------------+------------------------------------------+--------------------------------