Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội hiện đại, việc đầu tư và cung cấp kết cấu hạ tầng kỹ thuật, dịch vụ công đòi hỏi nguồn lực tài chính khổng lồ và năng lực quản trị hiệu quả. Nhằm giảm thiểu gánh nặng cho ngân sách nhà nước và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong các dự án công, mô hình Đối tác công - tư (Public-Private Partnership - PPP) đã ra đời như một phần mở rộng của chương trình "quản lý công mới" (New Public Management). Mô hình này mở ra kênh huy động vốn từ các nhà đầu tư trong và ngoài nước, đồng thời áp dụng các giải pháp quản lý tiên tiến của khu vực tư nhân vào giải quyết các bài toán hạ tầng.

Vương quốc Anh là quốc gia tiên phong trong việc phát triển và hoàn thiện các mô hình PPP từ đầu thập niên 1990 thông qua Sáng kiến Tài chính Tư nhân (Private Finance Initiative - PFI), tạo ra khuôn khổ tham chiếu cho nhiều quốc gia trên thế giới. Ngược lại, tại Việt Nam, khung pháp lý về PPP bắt đầu từ hình thức hợp đồng Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao (BOT) vào năm 1992, trải qua các giai đoạn điều chỉnh bằng nghị định và chính thức được luật hóa thông qua Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư năm 2020 (Luật PPP 2020). Dù được kỳ vọng sẽ giải quyết ba điểm nghẽn lớn gồm chậm tiến độ, đội vốn và chất lượng kém, sau gần 4 năm triển khai Luật PPP 2020, việc thu hút các nhà đầu tư tư nhân vẫn gặp nhiều trở ngại do quan hệ đối tác giữa Nhà nước và nhà đầu tư còn mang tính chất một chiều, thiếu sự bình đẳng và cơ chế chia sẻ rủi ro chưa thực sự thỏa đáng.

Trước thực tiễn đó, khóa luận tốt nghiệp cử nhân ngành Luật So sánh của tác giả Nguyễn Cát Tường Anh (Trường Đại học Luật Hà Nội, dưới sự hướng dẫn của TS. Hà Thị Út) thực hiện đề tài: "Regulation on public-private partnerships in The United Kingdom and Vietnam: A comparative perspective" (Quy định về hợp tác công tư tại Vương quốc Anh và Việt Nam: Góc nhìn so sánh).

Khóa luận xác định 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích toàn diện và so sánh khung pháp lý điều chỉnh mô hình PPP tại Vương quốc Anh và Việt Nam.
  2. Dựa trên bối cảnh lịch sử, truyền thống pháp lý và điều kiện kinh tế của mỗi nước để làm rõ các điểm tương đồng, khác biệt và các thông lệ tốt nhất; đánh giá thách thức trong thực thi, rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam và đưa ra các khuyến nghị chính sách nhằm tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm giải trình, hiệu quả và phát triển bền vững cho các dự án PPP.
  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định pháp luật điều chỉnh quan hệ đối tác công tư trong hệ thống pháp luật của Vương quốc Anh và Việt Nam, bao gồm khái niệm, đặc điểm, quy trình ký kết, thực hiện hợp đồng, cơ chế chia sẻ rủi ro, chấm dứt hợp đồng và giải quyết tranh chấp.
  • Phạm vi nghiên cứu: Không gian nghiên cứu tập trung vào hệ thống pháp luật của Vương quốc Anh (đại diện hệ thống Thông luật - Common Law) và Việt Nam (đại diện hệ thống Dân luật - Civil Law); phạm vi thời gian bao quát từ giai đoạn hình thành quy định PPP ban đầu cho đến các văn bản pháp luật hiện hành (trọng tâm là Luật PPP 2020, Nghị định số 35/2021/NĐ-CP của Việt Nam và các quy chế mua sắm công PCR 2015, DSPCR 2011, hướng dẫn SoPC4 của Vương quốc Anh).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên việc hệ thống hóa các định nghĩa và quan điểm quốc tế về PPP:

  • Hướng dẫn của Ủy ban Châu Âu (European Commission - 2018): PPP là thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều bên hợp tác vì mục tiêu chung, chia sẻ thẩm quyền, trách nhiệm, nguồn lực đầu tư và rủi ro.
  • Cẩm nang của Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB - 2008): PPP là tập hợp các mối quan hệ đa dạng giữa khu vực công và tư trong lĩnh vực hạ tầng và dịch vụ công.
  • Hướng dẫn của chính quyền British Columbia (Canada - 1999) và nghiên cứu của Grimsey & Lewis (2004): Khẳng định đặc trưng chuyển giao tài sản, xây dựng/cải tạo công trình, quy định tiêu chuẩn vận hành và chuyển giao lại cơ sở vật chất.
  • Khung lý thuyết của Ngân hàng Thế giới (World Bank - 2017, 2021): Định nghĩa PPP là hợp đồng dài hạn giữa bên tư nhân và cơ quan nhà nước để cung cấp tài sản hoặc dịch vụ công, trong đó bên tư nhân chịu rủi ro và trách nhiệm quản lý đáng kể, còn thù lao gắn liền với hiệu suất thực hiện.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp 4 phương pháp chuyên ngành luật học:

  • Phương pháp phân tích kết hợp liệt kê và thống kê: Thu thập tài liệu, số liệu thực tế về các dự án PPP tại hai quốc gia để đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật.
  • Phương pháp tổng hợp: Tập hợp các góc nhìn học thuật, quan điểm lập pháp và các giải pháp nhằm hoàn thiện khung pháp lý.
  • Phương pháp hệ thống: Xử lý và cấu trúc các nguồn thông tin pháp lý từ các quy định chung đến quy chế hợp đồng cụ thể.
  • Phương pháp so sánh luật học (Comparative method): So chiếu các quy định pháp luật tương ứng giữa hệ thống Common Law (Anh) và Civil Law (Việt Nam) nhằm xác định điểm mạnh, điểm yếu và khả năng tiếp thu các thông lệ lập pháp quốc tế.

Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm các văn bản quy phạm pháp luật của Anh (Public Contracts Regulations 2015, Defence and Security Public Contracts Regulations 2011, Freedom of Information Act 2000, mẫu hợp đồng SoPC4) và Việt Nam (Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư năm 2020, Bộ luật Dân sự năm 2015, Nghị định số 35/2021/NĐ-CP, Nghị định số 15/2015/NĐ-CP, Nghị định số 63/2018/NĐ-CP); Báo cáo số 25/BC-CP năm 2019 của Chính phủ Việt Nam; báo cáo của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI); báo cáo dữ liệu của Bộ Tài chính Vương quốc Anh (HM Treasury 2017); các nghiên cứu quốc tế của World Bank, EPEC và các án lệ liên quan tại Tòa án Anh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận về quy định đối tác công tư (Theoretical issues of regulations on public-private partnership)

Chương 1 làm rõ khái niệm, bản chất pháp lý, chủ thể và ý nghĩa kinh tế - xã hội của mô hình PPP:

  • Bản chất của hợp đồng PPP: Hợp đồng PPP vừa mang tính chất của một hợp đồng dân sự/thương mại (dựa trên sự thỏa thuận, tự nguyện, bình đẳng theo quy định như Điều 385 Bộ luật Dân sự Việt Nam 2015), vừa chịu sự hạn chế ý chí bởi yếu tố quyền lực nhà nước nhằm bảo vệ lợi ích công cộng và trật tự hành chính. Hợp đồng PPP là công cụ phân bổ tài chính, chia sẻ rủi ro và xác định quyền - nghĩa vụ giữa hai khu vực.
  • Chủ thể trong quan hệ PPP: Luôn có sự tham gia bắt buộc của cơ quan nhà nước có thẩm quyền (vừa là chủ thể kinh tế tham gia hợp đồng, vừa là cơ quan quản lý công có các đặc quyền như giám sát, cấp vốn đối ứng, hỗ trợ giải phóng mặt bằng) và khu vực tư nhân (nhà đầu tư và Doanh nghiệp dự án PPP - Project Company được thành lập với mục đích duy nhất là ký kết, thực hiện hợp đồng theo Điều 3 Khoản 8 Luật PPP 2020).
  • Đặc trưng của pháp luật điều chỉnh PPP: Mối quan hệ giữa các bên mang tính chất bất cân xứng về quyền lực; hợp đồng có thời hạn dài (từ 10 đến 50 năm); đòi hỏi tính minh bạch cao, cơ chế giám sát thực thi theo hiệu suất và quy trình giải quyết tranh chấp chặt chẽ.
  • Ý nghĩa của PPP trong giải quyết 4 rào cản hạ tầng theo báo cáo World Bank:
    1. Giải quyết tình trạng thiếu vốn đầu tư: Báo cáo chỉ ra Việt Nam dành tới 6% GDP mỗi năm cho hạ tầng nhưng 90% chi tiêu đến từ ngân sách công, tạo áp lực nợ công; PPP giúp huy động nguồn lực tư nhân thay thế nguồn vốn ngân sách.
    2. Khắc phục yếu kém trong lập kế hoạch và lựa chọn dự án: Tránh việc phóng đại lợi ích và đánh giá sai chi phí. Dự án mở rộng đường cao tốc M25 tại Anh (2009) là ví dụ điển hình khi việc chậm trễ đánh giá giải pháp làn dừng khẩn cấp đã làm kéo dài 18 tháng chuẩn bị và đội vốn hợp đồng thêm 826 triệu EUR (từ giá trị ban đầu lên mức 4,25 tỷ EUR trong 30 năm).
    3. Nâng cao hiệu quả quản trị và cung cấp dịch vụ: Tận dụng năng lực công nghệ và nhân lực chuyên nghiệp của khu vực tư nhân; các nghiên cứu tại Anh và nghiên cứu năm 2009 của World Bank chứng minh PPP giúp giảm thất thoát nước, tăng hiệu suất lao động và mở rộng thời gian phục vụ.
    4. Đảm bảo duy tu, bảo trì công trình: Số liệu từ Bộ Giao thông Vận tải Việt Nam cho thấy việc trì hoãn bảo trì đường bộ 3 năm làm chi phí tăng gấp 6 lần, và trì hoãn 5 năm làm chi phí tăng gấp 18 lần so với bảo trì phòng ngừa ban đầu.

Chương 2: Quy định về đối tác công tư tại Vương quốc Anh và Việt Nam (Regulation on public-private partnership in the United Kingdom and Vietnam)

Chương 2 phân tích chi tiết quy định thực định của hai quốc gia theo từng nhóm nội dung:

                  KHUNG PHÁP LÝ ĐỐI TÁC CÔNG TƯ (PPP)
  VƯƠNG QUỐC ANH                                         VIỆT NAM
  - Không có luật PPP riêng                              - Luật Đầu tư theo phương thức PPP 2020
  - Áp dụng Common Law & quy chế mua sắm                 - Nghị định số 35/2021/NĐ-CP
  - Phân loại: Dịch vụ, Cung cấp, Công trình             - Phân loại: BOT, BTO, BOO, O&M, BTL, BLT
  - Lựa chọn: Competitive Dialogue ưu tiên               - Lựa chọn: Đấu thầu rộng rãi, Chỉ định thầu...
  - Hợp đồng chuẩn hóa: SoPC4                            - Mẫu hợp đồng theo Thông tư các Bộ
  - Giải quyết tranh chấp: ADR, Trọng tài, Tòa án       - Giải quyết tranh chấp: Tòa án, Trọng tài

1. Khung pháp lý tại Vương quốc Anh:

  • Cơ sở pháp lý: Không có một "Đạo luật PPP" riêng biệt; quyền ký kết bắt nguồn từ văn kiện hiến định của cơ quan công quyền hoặc đạo luật chuyên ngành kết hợp các nguyên tắc án lệ Thông luật. Các cơ quan quản lý đầu mối gồm: Bộ Tài chính (HM Treasury), Văn phòng Nội các (Cabinet Office), Cơ quan Dự án và Hạ tầng (IPA), Cơ quan Kiểm toán Quốc gia (NAO).
  • Phân loại hợp đồng theo DSPCR 2011: Hợp đồng dịch vụ (Services contract), Hợp đồng cung ứng hàng hóa (Supply contract), Hợp đồng công trình (Works contract). Hợp đồng hỗn hợp được xác định theo cấu phần có giá trị cao nhất.
  • Thủ tục lựa chọn nhà đầu tư theo PCR 2015 & DSPCR 2011: Gồm 4 quy trình chính: Đấu thầu rộng rãi (Open procedure), Đấu thầu hạn chế (Restricted procedure), Thủ tục đàm phán (Negotiated procedure), và Thủ tục đối thoại cạnh tranh (Competitive dialogue procedure). Từ năm 2006, thủ tục đối thoại cạnh tranh trở thành thông lệ bắt buộc đối với các dự án PFI phức tạp để tối ưu hóa giải pháp kỹ thuật và đạt giá trị tương xứng với đồng tiền bỏ ra (Value for Money - VfM).
  • Tiêu chuẩn xét thầu và ký kết: Áp dụng tiêu chuẩn "Đề xuất kinh tế có lợi nhất" (Most Economically Advantageous Tender - MEAT) theo Điều 67 PCR 2015 kết hợp tính toán chi phí toàn bộ vòng đời dự án (Life-cycle costing) theo Điều 68. Thực hiện thời gian đình chỉ bắt buộc (Standstill period) trước khi chính thức ký hợp đồng để giải quyết khiếu nại của nhà thầu không trúng tuyển.
  • Hợp đồng chuẩn hóa và công khai thông tin: Bắt buộc áp dụng mẫu Hợp đồng chuẩn hóa PFI phiên bản 4 (Standardisation of PFI Contracts - SoPC4) do HM Treasury ban hành từ năm 2007; việc điều chỉnh phải thông qua quy trình phê duyệt nghiêm ngặt. Thông tin dự án được công khai theo Đạo luật Tự do Thông tin năm 2000 (FOIA 2000).
  • Quyền can thiệp và chấm dứt hợp đồng: Quy định quyền can thiệp (Step-in rights) của cơ quan nhà nước hoặc bên cho vay khi có vi phạm nghiêm trọng hoặc vì an ninh quốc gia. Nhà nước có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng vì lợi ích công cộng nhưng phải bồi thường toàn diện (khoản nợ cao cấp cơ bản, chi phí chấm dứt hợp đồng phụ, chi phí trợ cấp thôi việc và phần vốn chủ sở hữu của nhà thầu). Án lệ Tees Esk & Wear Valleys NHS Foundation Trust v. Three Valleys Healthcare Limited and Bank of Scotland PLC (2018) khẳng định tính pháp lý của thông báo chấm dứt hợp đồng và quyền can thiệp của bên cấp vốn.
  • Giải quyết tranh chấp: Ưu tiên các phương thức thay thế (Alternative Dispute Resolution - ADR) gồm Hòa giải (Mediation), Trọng tài (Arbitration), Chuyên gia phân xử (Expert determination) và Ban xử lý tranh chấp (Dispute boards) nhằm giảm chi phí và duy trì quan hệ hợp tác.

2. Khung pháp lý tại Việt Nam:

  • Phân loại hợp đồng theo Điều 45 Luật PPP 2020:
    • Hợp đồng thu phí trực tiếp từ người sử dụng dịch vụ: Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao (BOT), Xây dựng - Chuyển giao - Kinh doanh (BTO), Xây dựng - Sở hữu - Kinh doanh (BOO), Kinh doanh - Quản lý (O&M).
    • Hợp đồng Nhà nước thanh toán theo chất lượng dịch vụ: Xây dựng - Chuyển giao - Thuê dịch vụ (BTL), Xây dựng - Thuê dịch vụ - Chuyển giao (BLT).
    • Hợp đồng hỗn hợp.
    • Bãi bỏ hình thức hợp đồng Xây dựng - Chuyển giao (BT) do các kẽ hở pháp lý dẫn đến tình trạng tham nhũng và thất thoát tài sản công trong giai đoạn trước.
  • Thẩm quyền ký kết (Điều 5 Luật PPP 2020): Các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, cơ quan trung ương của đoàn thể, Viện Kiểm sát nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân tối cao, Kiểm toán Nhà nước, Văn phòng Chủ tịch nước, Văn phòng Quốc hội, và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
  • Phương thức lựa chọn nhà đầu tư (Điều 37-40 Luật PPP 2020, Nghị định 35/2021/NĐ-CP): Đấu thầu rộng rãi (áp dụng phổ biến); Đàm phán cạnh tranh (khi có không quá 3 nhà đầu tư hoặc dự án công nghệ cao); Chỉ định nhà đầu tư (dự án an ninh quốc phòng, bí mật nhà nước hoặc thay thế khẩn cấp); Lựa chọn nhà đầu tư trong trường hợp đặc biệt (do Thủ tướng Chính phủ quyết định).
  • Thực trạng lựa chọn nhà đầu tư tại Việt Nam: Giai đoạn 2016-2020, trong số 264 dự án PPP được địa phương xác định phương thức, có tới 157 dự án (chiếm 59%) áp dụng chỉ định nhà đầu tư; 154 dự án chỉ định do chỉ có duy nhất một nhà đầu tư vượt qua sơ tuyển. Điển hình tại Hà Nội, 14/15 dự án BT được chỉ định thầu, cho thấy sự thiếu cạnh tranh và minh bạch trước khi Luật PPP 2020 có hiệu lực.
  • Chủ thể ký kết hợp đồng dự án (Điều 49 Luật PPP 2020, Điều 65 Nghị định 35/2021/NĐ-CP): Quy định 2 cách thức: (1) Cơ quan nhà nước có thẩm quyền ký với nhà đầu tư, sau đó chuyển giao quyền/nghĩa vụ cho Doanh nghiệp dự án qua phụ lục; (2) Cơ quan nhà nước có thẩm quyền cùng ký trực tiếp với Nhà đầu tư và Doanh nghiệp dự án với tư cách là một bên đối tác tư nhân liên đới chịu trách nhiệm.
  • Nội dung hợp đồng dự án (Điều 47 Luật PPP 2020): Bao gồm mục tiêu, quy mô, địa điểm, tiến độ, công nghệ, tổng mức đầu tư, phương án tài chính, phần vốn nhà nước tham gia, cơ chế chia sẻ rủi ro doanh thu, bảo lãnh, bồi thường, luật điều chỉnh và giải quyết tranh chấp.
Tiêu chí so sánh Vương quốc Anh Việt Nam
Cơ sở pháp lý điều chỉnh Không có luật PPP riêng; áp dụng hệ thống Common Law, các đạo luật mua sắm công (PCR 2015, DSPCR 2011) và án lệ. Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư năm 2020 và các Nghị định hướng dẫn (Nghị định 35/2021/NĐ-CP).
Phân loại hợp đồng Theo tính chất mua sắm: Hợp đồng Dịch vụ, Cung cấp, Công trình. Theo phương thức vận hành và thu hồi vốn: BOT, BTO, BOO, O&M, BTL, BLT, Hợp đồng hỗn hợp (Đã bãi bỏ hợp đồng BT).
Quy trình lựa chọn nhà đầu tư trọng tâm Ưu tiên Đối thoại cạnh tranh (Competitive Dialogue) cho các dự án PFI phức tạp; Đấu thầu rộng rãi, Đấu thầu hạn chế, Đàm phán. Đấu thầu rộng rãi là chủ yếu; Đàm phán cạnh tranh, Chỉ định nhà đầu tư, Lựa chọn trong trường hợp đặc biệt.
Mẫu hợp đồng áp dụng Bắt buộc sử dụng Mẫu hợp đồng chuẩn hóa SoPC4 thống nhất trên toàn quốc (HM Treasury quản lý). Từng Bộ, ngành ban hành mẫu hợp đồng riêng dựa trên khung quy định tại Điều 47 Luật PPP 2020.
Cơ chế minh bạch thông tin Đạo luật Tự do Thông tin (FOIA 2000), hệ thống Cổng thông tin mua sắm công Find a Tender. Đăng tải thông tin trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia theo quy định của Luật PPP 2020.
Giải quyết tranh chấp Ưu tiên cao hệ thống ADR (Hòa giải, Ban xử lý tranh chấp - Dispute boards, Chuyên gia phân xử, Trọng tài). Trọng tài thương mại hoặc Tòa án theo quy định pháp luật Việt Nam và thỏa thuận hợp đồng.

Chương 3: Kiến nghị hoàn thiện quy định về đối tác công tư tại Việt Nam (Recommendations for perfecting the regulation on public-private partnership in Vietnam)

Dựa trên việc so sánh kinh nghiệm của Vương quốc Anh, chương 3 đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật PPP tại Việt Nam:

  • Xác định nguyên tắc chỉ đạo: Cân bằng lợi ích và trách nhiệm pháp lý giữa cơ quan nhà nước và nhà đầu tư tư nhân; xóa bỏ tính chất áp đặt hành chính đơn phương trong quan hệ hợp đồng.
  • Về chủ thể và ký kết hợp đồng: Thống nhất mô hình ký kết hợp đồng 3 bên (Cơ quan có thẩm quyền - Nhà đầu tư - Doanh nghiệp dự án PPP) nhằm xác định rõ trách nhiệm tài chính và nghĩa vụ vận hành độc lập của Doanh nghiệp dự án.
  • Hoàn thiện quy trình lựa chọn nhà đầu tư: Nghiên cứu áp dụng linh hoạt cơ chế "Đối thoại cạnh tranh" theo kinh nghiệm của Anh đối với các dự án có cấu phần kỹ thuật và tài chính phức tạp; kiểm soát chặt chẽ điều kiện sơ tuyển để hạn chế tình trạng "chỉ định thầu kỹ thuật" khi chỉ có một nhà thầu tham gia.
  • Chuẩn hóa nội dung hợp đồng dự án: Xây dựng bộ mẫu hợp đồng chuẩn hóa toàn diện cấp quốc gia (tương tự như mô hình SoPC4 của Vương quốc Anh) thay vì để các Bộ ngành ban hành phân tán; chuẩn hóa các điều khoản về chia sẻ rủi ro doanh thu, bồi thường khi chấm dứt hợp đồng trước thời hạn vì lý do công cộng.
  • Đa dạng hóa cơ chế giải quyết tranh chấp: Luật hóa và khuyến khích thành lập Ban giải quyết tranh chấp (Dispute boards) tại chân công trình hoặc áp dụng cơ chế Chuyên gia phân xử kỹ thuật độc lập để tháo gỡ vướng mắc phát sinh ngay trong quá trình thi công và vận hành mà không làm gián đoạn dự án.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả nghiên cứu và số liệu thực chứng:

  • Quy mô dự án PPP tại Việt Nam: Theo Báo cáo số 25/BC-CP ngày 30/01/2019 của Chính phủ, cả nước đã triển khai 336 dự án PPP (gồm 140 dự án BOT, 188 dự án BT và 08 dự án thuộc các loại hợp đồng khác), huy động khoảng 1.609.295 tỷ đồng phục vụ phát triển hạ tầng quốc gia.
  • Quy mô dự án PFI/PF2 tại Vương quốc Anh: Đến năm 2017, Vương quốc Anh đã thực hiện 715 dự án PFI và PF2 với tổng giá trị vốn đầu tư 59,1 tỷ Bảng Anh; trong đó có 699 dự án đã đi vào vận hành và 16 dự án đang trong giai đoạn xây dựng.
  • Thực trạng đấu thầu tại Việt Nam: Giai đoạn 2016-2020, tỷ lệ dự án PPP áp dụng chỉ định nhà đầu tư chiếm 59% (157/264 dự án cấp địa phương), trong đó 154 dự án chỉ định thầu do chỉ có duy nhất 1 nhà đầu tư đáp ứng hồ sơ sơ tuyển; 14/15 dự án BT tại Hà Nội áp dụng chỉ định thầu.

2. Đóng góp khoa học và thực tiễn của khóa luận:

  • Về mặt khoa học: Công trình là nghiên cứu so sánh chuyên sâu đầu tiên giữa pháp luật PPP của Việt Nam và Vương quốc Anh sau khi Luật PPP 2020 được ban hành. Khóa luận cung cấp cái nhìn hệ thống về sự khác biệt giữa cách tiếp cận theo Thông luật (Common Law) và Dân luật (Civil Law) trong việc điều chỉnh quan hệ đối tác công - tư.
  • Về mặt thực tiễn: Đề xuất giải pháp khắc phục sự mất cân bằng quyền lực trong hợp đồng PPP tại Việt Nam, gợi mở hướng chuẩn hóa hợp đồng quốc gia theo mô hình SoPC4 của Anh và đề xuất áp dụng các phương thức giải quyết tranh chấp linh hoạt (ADR, Ban xử lý tranh chấp) nhằm tạo lập môi trường đầu tư hấp dẫn, an toàn cho cả nhà đầu tư trong nước và quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do khuôn khổ giới hạn của một khóa luận tốt nghiệp cử nhân, đề tài tập trung chủ yếu vào việc so sánh khung pháp lý chung về hợp đồng và quy trình lựa chọn nhà đầu tư mà chưa đi sâu đánh giá chi tiết khía cạnh tài chính dự án (Project Finance), cơ chế bảo lãnh nghĩa vụ ngoại tệ, hoặc thực tiễn triển khai PPP trong các phân ngành kỹ thuật đặc thù (y tế, viễn thông, xử lý rác thải). Số liệu thực chứng về việc thực thi Luật PPP 2020 tại Việt Nam mới ở giai đoạn đầu áp dụng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    1. Đánh giá tác động thực tế của cơ chế chia sẻ phần tăng/giảm doanh thu theo Điều 82 Luật PPP 2020 đối với việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài.
    2. Nghiên cứu sâu về thủ tục chuyển đổi số và công khai dữ liệu hợp đồng PPP theo các tiêu chuẩn quốc tế.
    3. Khảo sát khả năng áp dụng chi tiết mô hình Đối thoại cạnh tranh (Competitive Dialogue) vào Luật Đấu thầu và Luật PPP sửa đổi tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Luật: Đặc biệt là các chuyên ngành Luật So sánh, Luật Thương mại quốc tế, Luật Đầu tư và Luật Hành chính; cung cấp nguồn tài liệu học thuật bằng tiếng Anh và cấu trúc so sánh chuẩn mực giữa Common Law và Civil Law.
  • Chuyên viên pháp chế và nhà đầu tư: Giúp các doanh nghiệp đầu tư hạ tầng nắm rõ các rủi ro pháp lý, quyền can thiệp của cơ quan nhà nước, quyền lợi của bên cấp vốn tín dụng và các điều khoản bồi thường khi chấm dứt hợp đồng trước hạn.
  • Cơ quan xây dựng chính sách và quản lý nhà nước: Là tài liệu tham khảo cho Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tư pháp trong quá trình rà soát, sửa đổi, bổ sung các nghị định hướng dẫn thi hành Luật PPP 2020, đặc biệt là việc xây dựng mẫu hợp đồng chuẩn hóa toàn quốc và cơ chế giải quyết tranh chấp thông qua ADR.

Câu hỏi thường gặp

1. Vương quốc Anh phân loại các hợp đồng đối tác công tư như thế nào theo Quy chế DSPCR 2011? Theo Điều 3(1) Quy chế DSPCR 2011, hợp đồng được chia thành 3 loại: Hợp đồng dịch vụ (Services contract - bên tư nhân cung cấp, duy trì dịch vụ như y tế, giáo dục, giao thông còn nhà nước giữ quyền sở hữu tài sản); Hợp đồng cung ứng hàng hóa (Supply contract - mua sắm, thuê tài sản, lắp đặt vật tư); và Hợp đồng công trình (Works contract - thiết kế, thi công xây dựng công trình). Hợp đồng hỗn hợp được phân loại dựa theo cấu phần có giá trị lớn nhất.

2. Tại sao Vương quốc Anh chuyển sang ưu tiên áp dụng thủ tục "Đối thoại cạnh tranh" (Competitive Dialogue) cho các dự án PFI từ năm 2006? Vì các thủ tục đấu thầu rộng rãi và đấu thầu hạn chế không cho phép đàm phán, thảo luận giữa bên mời thầu và nhà thầu, không phù hợp với các dự án PPP có tính chất kỹ thuật và cấu trúc tài chính phức tạp. Thủ tục Đối thoại cạnh tranh cho phép cơ quan có thẩm quyền trao đổi liên tục với các nhà thầu đủ năng lực để tìm ra giải pháp thiết kế tối ưu, tăng cường áp lực cạnh tranh thương mại và đạt được giá trị sử dụng ngân sách cao nhất (Value for Money).

3. Luật PPP năm 2020 của Việt Nam đã có thay đổi căn bản nào về các loại hợp đồng dự án? Luật PPP 2020 quy định 7 loại hợp đồng (BOT, BTO, BOO, O&M, BTL, BLT và hợp đồng hỗn hợp), chia thành hai nhóm cơ chế doanh thu: thu phí trực tiếp từ người sử dụng dịch vụ và Nhà nước thanh toán theo chất lượng dịch vụ. Đồng thời, Luật chính thức chấm dứt hình thức hợp đồng Xây dựng - Chuyển giao (BT) do các bất cập và kẽ hở pháp lý gây thất thoát ngân sách trong quá khứ.

4. Khóa luận nêu số liệu nào về thực trạng chỉ định thầu dự án PPP tại Việt Nam trong giai đoạn 2016-2020? Trong số 264 dự án PPP được các địa phương phê duyệt phương thức lựa chọn nhà đầu tư từ 2016 đến 2020, có tới 157 dự án (59%) thực hiện qua chỉ định thầu (trong đó 154 dự án chỉ định do chỉ có 1 nhà đầu tư vượt qua sơ tuyển). Điển hình tại Hà Nội, có 14/15 dự án BT ký hợp đồng thông qua hình thức chỉ định nhà đầu tư, phản ánh sự hạn chế lớn về tính cạnh tranh và minh bạch trong giai đoạn này.

5. Mẫu hợp đồng chuẩn hóa SoPC4 của Vương quốc Anh có giá trị pháp lý và nguyên tắc áp dụng ra sao? SoPC4 (ban hành tháng 3/2007 bởi HM Treasury và Partnerships UK) là mẫu hợp đồng bắt buộc áp dụng cho toàn bộ các dự án PFI tại Anh từ tháng 5/2007 nhằm bảo đảm tính nhất quán về ngôn ngữ pháp lý và phân bổ rủi ro công bằng. Mọi sự điều chỉnh hoặc áp dụng mẫu hợp đồng riêng của ngành phải trải qua quy trình xin phê duyệt ngoại lệ (derogation regime) nghiêm ngặt từ cơ quan chuyên ngành hoặc bộ phận thẩm định của Infrastructure UK.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Cát Tường Anh đã hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận và thực tiễn pháp lý về đối tác công - tư tại hai quốc gia đại diện cho hai hệ thống pháp luật điển hình là Vương quốc Anh và Việt Nam. Thông qua việc phân tích chuyên sâu các quy chế mua sắm, cơ chế lựa chọn nhà đầu tư, mẫu hợp đồng chuẩn hóa và phương thức giải quyết tranh chấp, công trình đã làm nổi bật những hạn chế trong khung pháp lý hiện hành của Việt Nam, đặc biệt là tính bất bình đẳng trong quan hệ công - tư và tỷ lệ chỉ định thầu cao trong quá khứ. Các bài học kinh nghiệm từ mô hình PFI/PF2 của Vương quốc Anh được tác giả đúc kết thành những khuyến nghị có giá trị khoa học và thực tiễn, đóng góp thiết thực vào quá trình tiếp tục hoàn thiện thể chế đầu tư PPP tại Việt Nam.