So sánh quan hệ gia đình truyền thống Việt Nam và Trung Quốc qua tục ngữ, ca dao

So sánh gia đình truyền thống Việt Nam - Trung Quốc, khám phá nét tương đồng và khác biệt độc đáo qua kho tàng tục ngữ, ca dao hai nước.

Chuyên ngành

Đông Phương học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

260
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá gia đình Việt Trung qua tục ngữ Góc nhìn mới

Tục ngữ và ca dao là những "hóa thạch ngôn ngữ", phản chiếu sâu sắc triết lý dân gian và các giá trị cốt lõi của một dân tộc. Khi đặt gia đình truyền thống Việt Nam và Trung Quốc lên bàn cân so sánh qua kho tàng văn học dân gian, chúng ta không chỉ thấy được những nét tương đồng do quá trình giao thoa văn hóa lâu dài, mà còn nhận ra những khác biệt tinh tế, định hình nên bản sắc văn hóa Việt Nam. Bài viết này sẽ phân tích các cứ liệu tục ngữ, ca dao để làm rõ cấu trúc, quan niệm và các mối quan hệ trong gia đình hai nước, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ nền tảng văn hóa Á Đông và tư tưởng Nho giáo.

1.1. Tầm quan trọng của tục ngữ trong việc định hình văn hóa Á Đông

Tục ngữ, ca dao không chỉ là lời ăn tiếng nói hàng ngày mà còn là bộ luật bất thành văn, định hướng hành vi và chuẩn mực đạo đức trong xã hội. Trong cả hai nền văn hóa, đây là phương tiện lưu truyền kinh nghiệm sống, từ sản xuất nông nghiệp đến các mối quan hệ xã hội phức tạp. Luận văn của tác giả Cai Minh (Thái Minh) khẳng định: "Kho tàng tục ngữ, ca dao, thơ ca dân gian của một dân tộc thường được tích lũy, chắt lọc trong suốt một quá trình dài lâu, là những thành tố quan trọng trong kho tàng tinh hoa văn hóa". Chúng phản ánh một cách chân thực nhất nề nếp gia phong và các giá trị gia đình cốt lõi. Do đó, việc so sánh gia đình Việt Nam - Trung Quốc qua tục ngữ ca dao mang lại một góc nhìn xác thực và có chiều sâu, vượt ra ngoài những lý thuyết kinh viện.

1.2. Nguồn gốc ảnh hưởng văn hóa Trung Hoa và sự tiếp biến của Việt Nam

Lịch sử đã chứng kiến một quá trình giao thoa văn hóa mạnh mẽ giữa Việt Nam và Trung Quốc. Tư tưởng Nho giáo, với hệ thống luân lý chặt chẽ, đã du nhập và trở thành một phần quan trọng trong kiến trúc thượng tầng xã hội Việt Nam thời phong kiến. Tuy nhiên, đây không phải là một sự sao chép thụ động. Người Việt đã tiếp nhận có chọn lọc và điều chỉnh các giá trị cho phù hợp với nền tảng văn hóa bản địa. Như luận văn gốc đã chỉ ra, Việt Nam "tiếp nhận một cách khá sâu sắc nhưng vẫn bảo lưu những đặc trưng văn hóa bản địa". Sự tiếp biến này tạo ra một bức tranh đa dạng, nơi những điểm chung và riêng cùng tồn tại, đặc biệt rõ nét khi phân tích về quan niệm về gia đình và các mối quan hệ bên trong nó.

II. Cách Nho giáo định hình quan niệm về gia đình Việt Trung

Nền tảng tư tưởng Nho giáo đóng vai trò xương sống trong việc xây dựng mô hình gia đình truyền thống ở cả Việt Nam và Trung Quốc. Các khái niệm như "Tam cương, Ngũ thường" đã ăn sâu vào tiềm thức, chi phối mọi mối quan hệ từ vua-tôi đến cha-con, chồng-vợ. Sự ảnh hưởng này thể hiện rõ nét qua các quy tắc về thứ bậc, nghĩa vụ và quyền lợi của mỗi thành viên, tạo nên một trật tự gia đình gia trưởng và tôn ti. Phân tích tục ngữ, ca dao cho thấy hệ tư tưởng này đã được dân gian hóa, trở thành kim chỉ nam cho nề nếp gia phong và đạo đức xã hội.

2.1. Đề cao chữ Hiếu Nền tảng quan hệ cha mẹ con cái

Chữ Hiếu được xem là luân lý hạt nhân, là gốc rễ của đạo làm người. Cả hai nền văn hóa đều có vô số câu tục ngữ, ca dao nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng hiếu thảo. Ví dụ, tục ngữ Trung Quốc có câu “百行孝为先” (Bách hạnh hiếu vi tiên - Trăm nết tốt, hiếu đứng đầu). Tương tự, ca dao Việt Nam cũng răn dạy: "Công cha như núi Thái Sơn, Nghĩa mẹ như nước trong nguồn chảy ra". Quan hệ cha mẹ con cái được xây dựng trên nền tảng con cái phải tuyệt đối vâng lời, phụng dưỡng và thờ kính cha mẹ. Quan niệm này vừa là chuẩn mực đạo đức, vừa là một sợi dây gắn kết gia đình bền chặt, nhưng đồng thời cũng tạo ra quyền lực tuyệt đối cho các bậc phụ huynh, thể hiện qua câu "Cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy".

2.2. Tư tưởng trọng nam khinh nữ và vai trò trụ cột gia đình

Tư tưởng trọng nam khinh nữ là một đặc điểm nổi bật trong xã hội phong kiến Á Đông. Vai trò người đàn ông luôn được đề cao, họ được xem là trụ cột gia đình, người gánh vác việc lớn và nối dõi tông đường. Tục ngữ Trung Quốc có câu: “在家从父” (Tại gia tòng phụ), nhấn mạnh quyền uy của người cha. Ở Việt Nam, quan niệm "Nhất nam viết hữu, thập nữ viết vô" cũng phản ánh rõ tư tưởng này. Người đàn ông không chỉ có quyền quyết định mọi việc trong nhà mà còn được xã hội ưu ái hơn. Sự bất bình đẳng giới này là một trong những biểu hiện tiêu cực của lễ giáo phong kiến được phản ánh đậm nét trong văn học dân gian hai nước.

2.3. Thân phận người phụ nữ qua lăng kính tam tòng tứ đức

Nếu người đàn ông là trụ cột thì vai trò người phụ nữ lại bị ràng buộc bởi những quy chuẩn khắt khe của tam tòng tứ đức. Cuộc đời họ gắn liền với sự phụ thuộc: ở nhà theo cha, lấy chồng theo chồng, chồng mất theo con (“Tại gia tòng phụ, xuất giá tòng phu, phu tử tòng tử”). Ca dao Việt Nam có câu: "Thân em như hạt mưa sa, Hạt vào đài các, hạt ra ruộng cày", thể hiện sự bị động, phó mặc số phận. Người phụ nữ phải gánh vác việc nội trợ, chăm sóc gia đình và chịu đựng nhiều thiệt thòi. Dù có những khác biệt nhất định trong cách thể hiện, nhưng nhìn chung, hình ảnh người phụ nữ trong gia đình truyền thống Việt-Trung đều mang dấu ấn của sự hy sinh và lệ thuộc vào nam giới.

III. Top 3 điểm tương đồng gia đình Việt Trung qua tục ngữ

Quá trình giao thoa văn hóa lâu dài, đặc biệt là dưới ảnh hưởng văn hóa Trung Hoa và tư tưởng Nho giáo, đã tạo nên nhiều điểm tương đồng đáng kể trong quan niệm về gia đình của hai quốc gia. Những điểm chung này không chỉ tồn tại trong sách vở mà còn được thể hiện một cách sống động và chân thực qua kho tàng tục ngữ, ca dao. Việc so sánh gia đình Việt Nam - Trung Quốc qua lăng kính này cho thấy sự đồng điệu trong cách nhìn nhận về các mối quan hệ cốt lõi, từ vợ chồng, cha mẹ - con cái đến anh em.

3.1. Quan hệ cha mẹ con cái Quyền uy tuyệt đối và nghĩa vụ

Điểm tương đồng lớn nhất là hôn nhân của con cái chịu sự chi phối tuyệt đối của cha mẹ. Tục ngữ Trung Quốc có câu “父母之命, 媒妁之言” (phụ mẫu chi mệnh, môi chước chi ngôn), nghĩa là hôn nhân phải do cha mẹ quyết định và thông qua người mai mối. Quan niệm này tương ứng hoàn toàn với câu "Cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" của Việt Nam. Tình yêu tự do bị xem là đi ngược lại lễ giáo phong kiến. Ngoài ra, cha mẹ có nghĩa vụ nuôi nấng, dạy dỗ và dựng vợ gả chồng cho con. Ngược lại, con cái phải thực hiện chữ Hiếu, phụng dưỡng cha mẹ khi về già. Mối quan hệ này mang tính hai chiều về nghĩa vụ nhưng một chiều về quyền lực.

3.2. Tình nghĩa vợ chồng Nhấn mạnh sự thủy chung và hòa thuận

Tình nghĩa vợ chồng trong cả hai nền văn hóa đều đề cao sự thủy chung, hòa hợp và gắn bó. Tục ngữ Việt Nam có câu: "Thuận vợ thuận chồng, tát biển Đông cũng cạn" hay "Có chồng thì phải theo chồng, đắng cay cũng chịu, mặn nồng cũng vui". Điều này cho thấy sự hy sinh của người vợ và tầm quan trọng của sự đồng lòng. Tương tự, vai trò người đàn ông được xem là người chủ gia đình, trong khi người vợ ở thế bị động, lệ thuộc. Dù vậy, cả hai nền văn hóa đều coi trọng sự hòa thuận như nền tảng của một gia đình hạnh phúc, phản ánh mong ước về một cuộc sống ổn định, êm ấm theo đúng tinh thần Nho giáo.

3.3. Tình cảm anh em trong nhà Đề cao sự hòa thuận đoàn kết

Mối quan hệ giữa anh em trong nhà cũng là một điểm tương đồng nổi bật. Tục ngữ Trung Quốc có câu “兄弟如手足” (huynh đệ như thủ túc - anh em như thể tay chân), nhấn mạnh sự gắn bó không thể tách rời. Điều này hoàn toàn tương ứng với câu ca dao Việt Nam: "Anh em như thể tay chân, Rách lành đùm bọc, dở hay đỡ đần". Cả hai dân tộc đều coi trọng sự đoàn kết, tương trợ lẫn nhau trong gia đình. Người anh cả thường có trách nhiệm và quyền lợi lớn hơn, phải gánh vác và che chở cho các em. Đây là sự mở rộng của trật tự tôn ti trong gia đình, góp phần củng cố sự ổn định của gia tộc.

IV. Bí quyết nhận diện bản sắc văn hóa Việt Nam khác Trung Quốc

Bên cạnh những điểm tương đồng do ảnh hưởng của Nho giáo, gia đình truyền thống Việt Nam vẫn tồn tại những nét khác biệt sâu sắc, thể hiện bản sắc văn hóa Việt Nam độc đáo. Sự khác biệt này không nằm ở cấu trúc bề mặt mà ở chiều sâu tư duy, cách thể hiện tình cảm và quan niệm về vai trò của các thành viên. Đây chính là kết quả của quá trình tiếp biến văn hóa, nơi các yếu tố ngoại lai được bản địa hóa để phù hợp với tâm hồn và lối sống của người Việt. Phân tích sự tương đồng và khác biệt này giúp làm rõ hơn sức sống của văn hóa Việt.

4.1. Sự khác biệt trong cách thức thể hiện tình cảm gia đình

Nếu tục ngữ Trung Quốc thường mang tính triết lý, khái quát và trang trọng, thì ca dao, tục ngữ Việt Nam lại gần gũi, giàu hình ảnh và đậm chất trữ tình hơn. Cách thể hiện tình nghĩa vợ chồng hay quan hệ cha mẹ con cái của người Việt thường cụ thể, mộc mạc và giàu cảm xúc. Ví dụ, để nói về tình yêu, ca dao Việt Nam có những hình ảnh ví von sinh động như "yêu nhau cởi áo cho nhau". Trong khi đó, văn học dân gian Trung Quốc, đặc biệt là trong Kinh Thi, thường thể hiện một cách ước lệ và khuôn mẫu hơn, bị chi phối nhiều hơn bởi lễ giáo phong kiến. Sự khác biệt này cho thấy tính linh hoạt và trọng tình của văn hóa Việt.

4.2. Quan niệm dân chủ trong hôn nhân Dấu ấn bản sắc Việt Nam

Mặc dù về lý thuyết, hôn nhân do cha mẹ sắp đặt, nhưng trong ca dao Việt Nam lại tồn tại một dòng chảy ngầm mạnh mẽ về khát vọng tình yêu tự do và tinh thần phản kháng. Rất nhiều câu ca dao thể hiện sự chủ động của người con gái trong tình yêu và sự đấu tranh chống lại các cuộc hôn nhân ép buộc, ví dụ: "Mẹ cha dù có chặt chân chặt tay/ Khoét mặt, khoét mày cũng trốn theo anh". Tinh thần này ít được thể hiện một cách quyết liệt và phổ biến trong văn học dân gian Trung Quốc. Điều này phản ánh một nét riêng trong bản sắc văn hóa Việt Nam: coi trọng tình cảm cá nhân và có sự dân chủ hơn trong một số khía cạnh của đời sống gia đình.

4.3. Vai trò người phụ nữ Sự mềm dẻo và sức mạnh tiềm tàng

Tuy cùng chịu ảnh hưởng của tư tưởng trọng nam khinh nữ, hình ảnh và vai trò người phụ nữ Việt Nam trong tục ngữ, ca dao lại hiện lên đa chiều và mạnh mẽ hơn. Họ không chỉ cam chịu mà còn là người quán xuyến, vun vén cho gia đình, thậm chí là lao động chính: "Chồng cày, vợ cấy, con trâu đi bừa". Người phụ nữ Việt Nam được khắc họa với sự đảm đang, tháo vát và có tiếng nói nhất định trong các quyết định kinh tế của gia đình. Trong khi đó, hình ảnh người phụ nữ Trung Quốc trong văn học dân gian thường bị giới hạn trong không gian nội thất và các công việc nữ công gia chánh. Sự khác biệt này cho thấy vị thế tương đối của người phụ nữ trong gia đình truyền thống Việt Nam có phần được coi trọng hơn.

04/10/2025
So sánh quan hệ gia đình truyền thống của trung quốc và việt nam trên cứ liệu tục ngữ ca dao thơ ca dân gian trung quốc và việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN VĂN 1. Một số vấn đề về gia đình, mối quan hệ gia đình và văn hóa gia đình 1. Khái niệm gia đình 1. Khái niệm gia đình Thực tế, gia đình là một khái niệm phức hợp bao gồm các yếu tố sinh học, tâm lý, văn hóa, kinh tế.

khiến cho nó không giống với bất kỳ một nhóm xã hội nào khác. Từ mỗi một góc độ nghiên cứu hay mỗi một khoa học khi xem xét về gia đình đều có thể đưa ra một khái niệm gia đình cụ thể, phù hợp với nội dung nghiên cứu và chỉ có như vậy mới có cách tiếp cận phù hợp đối với gia đình. Có rất nhiều định nghĩa về gia đình (của nhà luật học, kinh tế học hay xã hội học, của Tổng cục thống kê khi đều tra dân số, của nước này so với một nước khác v.), và những định nghĩa đó rất khác nhau. Luật Hôn nhân và gia đình Việt Nam sửa đổi bổ sung năm 2010 định nghĩa: Gia đình là tập hợp những người gắn bó với nhau do hôn nhân, quan hệ huyết thống hoặc do quan hệ nuôi dưỡng, làm phát sinh các nghĩa vụ và quyền giữa họ với nhau theo qui định của Luật này.

Đối với xã hội học, gia đình thuộc về phạm trù cộng đồng xã hội. Vì vậy, có thể xem xét gia đình như một nhóm xã hội nhỏ, đồng thời như một thiết chế xã hội có vai trò đặc biệt quan trọng trong quá trình xã hội hóa con người. Gia đình là một thiết chế xã hội đặc thù, một nhóm xã hội nhỏ mà các thành viên của nó gắn bó với nhau bởi quan hệ hôn nhân, quan hệ huyết thống hoặc quan hệ con nuôi, bởi tính cộng đồng về sinh hoạt, trách nhiệm đạo đức với nhau nhằm đáp ứng những nhu cầu riêng của mỗi thành viên cũng như để thực hiện tính tất yếu của xã hội về tái sản xuất con người. Mai Huy Bích (2003) trong cuốn Xã hội học gia đình đưa ra định nghĩa về gia đình như sau: Gia đình người Kinh ở Việt Nam vào thời điểm này là một nhóm người có quan hệ hôn nhân hoặc huyết thống với nhau, thường chung sống và hợp 13 tác kinh tế với nhau để thỏa mãn những nhu cầu cơ bản trong cuộc sống của họ về: sinh đẻ và nuôi dạy con cái, chăm sóc người già và người lớn v.21] Cách hiểu về gia đình của Phạm Việt Long (2010) trong cuốn Tục ngữ, ca dao về quan hệ gia đình như sau :Gia đình là một thực thể vừa mang tính tự nhiên, vừa mang tính xã hội, gắn bó với nhau thông qua quan hệ hôn nhân, thân tình và dòng máu để đáp ứng nhu cầu về tình cảm, bảo tồn nòi giống, giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa của cộng đồng và tộc người, góp phần nuôi dưỡng nhân cách con người, phát triển kinh tế - xã hội, phản ánh sự vận động của cộng đồng và quốc gia trong tiến trình lịch sử.14] Quan điểm của học giả Đào Duy Anh về gia đình: Gia đình chỉ những người thân thuộc trong một nhà.

Trong cuốn Xã hội học gia đình, tác giả Chu Cường ( Zhou Qiang) đưa ra định nghĩa: Từ góc độ xã hội học mà nói, “gia đình ” là một tập thể xã hội do hai người hoặc ba người gắn bó với nhau vì quan hệ huyết thống, hôn nhân hoặc là quan hệ nhận nuôi. Trong tập thể này, các thành viên sẽ chấp thuận, ủng hộ với nhau, và chia sẻ trách niệm chăm sóc với nhau.18] Tự điển The American Heritage đưa ra định nghĩa gia đình: Gia đình là một quần thể xã hội cơ bản do một đàn ông và một đàn bà, kể cả các thế hệ sau của họ mà cấu thành trong xã hội; là những người cùng dòng họ cùng huyết thống và sống cộng đồng trong một nhà.236] Nhìn chung, các nhà khoa học đều thống nhất rằng gia đình là một thiết chế xã hội, dựa trên hai mối quan hệ cơ bản là hôn nhân và huyết thống, gắn chặt với những nhân tố văn hóa xã hội nhất định. Như thế, từ những giới thuyết trên đây, trong luận văn này thì chúng ta kế thừa định nghĩa của Phạm Việt Long xuất phát tự gốc độ xã hội học, tức làđịnh nghĩa gia đình là một đơn vị xã hội cơ bản được cấu thành bằng các mối quan hệ như mối quan hệ hôn nhân, mối quan hệ huyết thống, các thành viên trong gia đình sống cùng với nhau, hợp tác với nhau và hạch toán 14 kinh tế cộng đồng,trong cộng đồng này,các giá trị văn hóa của nó được giữ gìn bảo tồn. Cùng với sự phát triển của xã hội, các loại hình gia đình cũng dần biến đổi với nhiều dạng gia đình mới như: gia đình đơn thân (mẹ và con, cha và con); gia đình các cặp đôi nam - nữ không kết hôn vẫn chung sống.

Trên thế giới có nhiều nền văn hóa khác nhau, nhiều lối sống khác nhau, nên cũng có nhiều hình thức và cấu trúc gia đình khác nhau. Khó có thể đưa ra một định nghĩa chung và hoàn hảo. Dù theo cách tiếp cận nào, thì gia đình vẫn sẽ là một thuật ngữ đa nghĩa. Phân loại gia đình Trong nội dung trên chúng ta đã nói đến có rất nhiều định nghĩa về gia đình, một trong các nguyên nhân dẫn đến thực trạng đó là vì gia đình có vô số hình thái, muôn hình muôn vẻ.

Ví dụ , tuy là hai quốc gia láng giềng, nhưng gia đình Trung Quốc khác với gia đình Việt Nam, ngay cả cùng ở trên lãnh thổ quốc gia Việt Nam, gia đình người Kinh cũng khác với gia đình người Thái. Trong những xã hội đa sắc tộc và tôn giáo, gia đình càng đa dạng hơn nữa tùy theo sắc tộc, tôn giáo, học vấn, nghề nghiệp, địa vị kinh tế-xã hội v. Mai Huy Bích trong cuốn Xã hội học gia đình phân loại các gia đình rất cụ thể như sau: -Gia đình hạt nhân : quan hệ vợ chồng; quan hệ cha mẹ-con cái, quan hệ anh chị em; -Gia đình mở rộng: được coi như là sự mở rộng hạt nhân cơ bản theo chiều dọc, ví dụ bao gồm cả các thành viện thế hệ thứ ba (như bố mẹ chồng hoặc bố mẹ vợ) hay theo chiều ngang để gồm cả thành viên của thế hệ ngang hàng với người vợ hoặc người chồng (cụ thể là anh chị em chồng, hay vợ hai vợ ba v.); -Gia đình gốc: tối đa có 2 cặp hôn nhân ( bố mẹ già và vợ chồng con trai) -Gia đình phụ hệ: đứa trẻ mới sinh ra được tính là dòng dõi của người đàn ông (tức bố nó), và mang họ bố. 15 -Gia đình mẫu hệ:con cái tính theo dòng dõi người phụ nữ (tức người mẹ), và mang họ mẹ.

-Gia đình lưỡng hệ: con cái được tính theo dòng dõi và mang họ của cả bố lẫn mẹ. -Gia đình phụ quyền: quyền lực ,tiếng nói cao nhất trong nhà thuộc về người cha hay người đàn ông nhiều tuổi nhất. -Gia đình mẫu quyền: Người mẹ hay người phụ nữ nhiều tuổi nhất trong nhà có tiếng nói và uy quyền cao nhất (hình thái gia đình này phổ biến ở một số tộc ít người vùng Tây Nguyên của Việt Nam và dân tộc Na Xi (Nạp Tây) ở Vân Nam Trung Quốc) -Gia đình ở nhà chồng: sau khi kết hôn, cô dâu rời nhà mình về ở cùng hoặc gần gia đình nhà chồng. -Gia đình ở nhà vợ: kết hôn xong, người chồng đến ở cùng hoặc gần nhà vợ.

Người Kinh ở miền Bắc Việt Nam gọi đây là “ở rể”, người Trung Quốc gọi là “倒插门”,đồng nghĩa là ở rể, các tràng trai ở rể thường bị dư luận chế giễu. Câu tục ngữ: “Ở rể như chó chui gầm chạn” phản ánh điều đó. Mai Huy Bích còn chia ra ba phân loại nữa của gia đình là: gia đình ở nơi mới, gia đình đơn hôn, gia đình đa hôn, gia đình tái hôn. Qua phân tích tỉ mỉ của ông Mai Huy Bích, bảng phân loại hình thái gia đình rất cụ thể và rõ ràng, nhưng có điều đáng chú ý là trong khi phân tích gia đình hạt nhân, ông Mai Huy Bích cho rằng: “Cần phân biệt gia đình với cặp vợ chồng (còn gọi là cặp hôn nhân).

Nếu hai người kết hôn hay chung sống với nhau mà chưa hoặc không có con, họ là một cặp hôn nhân, hay nôm na là cặp vợ chồng. Đó không phải là một gia đình; họ chỉ trở thành một gia đình khi họ có con”[3. Ở đây có sự phân biệt với loại hình Gia đình chữ Đinh (Dink family) của Trung Quốc, hình thái gia đình này chỉ có một cặp vợ chồng không có con cái, và số lượng của hình thái này đang tăng lên ở Trung Quốc. 16 Gia đình chữ Đinh là một hình thái gia đình riêng biệt mới xuất hiện tại Trung Quốc cũng như các quốc gia Tây Âu.

Có nhiều cơ sở để phân loại gia đình thành các loại khác nhau. Nếu chúng ta xét về qui mô, thì gia đình có thể phân loại đơn giản thành: -Gia đình hai thế hệ (hay gọi là gia đình hạt nhân): là gia đình bao gồm cha mẹ và con. -Gia đình ba thế hệ (hay gọi là gia đình truyền thống hoặc gia đình mở rộng): là gia đình bao gồm ông bà, cha mẹ và con còn được gọi là tam đại đồng đường[3.15] -Gia đình bốn thế hệ trở lên: là gia đình nhiều hơn ba thế hệ. Gia đình bốn thế hệ còn gọi là tứ đại đồng đường.

Dưới khía cạnh xã hội học và về quy mô các thế hệ trong gia đình, thì cũng có thể phân chia gia đình thành hai loại: -Gia đình lớn (đại gia đình ba thế hệ hoặc gia đình mở rộng) thường được coi là gia đình truyền thống liên quan tới dạng gia đình trong quá khứ. Đó là một nhóm người ruột thịt của một vài thế hệ sống chung với nhau dưới một mái nhà, thường từ ba thế hệ trở lên, tất nhiên trong phạm vi của nó còn có cả những người ruột thịt từ tuyến phụ. Dạng cổ điển của gia đình lớn là gia đình liên kết, có đặc tính tổ chức chặt chẽ. Nó liên kết ít nhất là vài gia đình nhỏ và những người lẻ loi.

Các thành viên trong gia đình được xếp đặt trật tự theo ý muốn của người lãnh đạo gia đình mà thường là người đàn ông cao tuổi nhất trong gia đình. Ngày nay, gia đình lớn thường gồm cặp vợ chồng, con cái của họ và bố mẹ của họ nữa. Trong gia đình này, quyền hành không ở trong tay của người lớn tuổi nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ