Tổng quan về luận án

Bối cảnh phát triển của khoa học luật hình sự hiện đại đang chứng kiến bước chuyển dịch mang tính thời đại từ mô hình trừng phạt thuần túy sang mô hình tư pháp phục hồi và phòng ngừa đa tầng. Trong hệ thống chế tài hình sự, các biện pháp hình sự phi hình phạt đóng vai trò là công cụ pháp lý quan trọng, được áp dụng độc lập, thay thế hoặc đi kèm hình phạt nhằm tối ưu hóa khả năng tái hòa nhập xã hội và hạn chế nguy cơ tái phạm. Tuy nhiên, tại Việt Nam, lý luận và kỹ thuật lập pháp về biện pháp hình sự phi hình phạt còn tồn tại khoảng trống nghiên cứu sâu sắc khi chưa có công trình nào tiếp cận toàn diện dưới lăng kính luật học so sánh quốc tế.

Nghiên cứu của tác giả Đỗ Thị Ánh Hồng với đề tài "Các biện pháp hình sự phi hình phạt dưới góc độ so sánh luật" (Luận án Tiến sĩ Luật học, Mã số: 9380104, Trường Đại học Luật Hà Nội, 2023) đã giải quyết triệt để khoảng trống lý luận này. Luận án đặt ra 03 câu hỏi nghiên cứu và xác lập 03 giả thuyết khoa học tương ứng:

  1. Hệ thống lý luận về biện pháp hình sự phi hình phạt: Liệu đã đạt được sự hoàn thiện, thống nhất về bản chất, cơ chế vận hành và ranh giới phân định với hình phạt? (Giả thuyết: Hệ thống lý luận hiện nay còn phân mảnh, thiếu nhất quán giữa các trường phái hình sự học).
  2. Đối chiếu lập pháp quốc tế: Pháp luật hình sự của các quốc gia đại diện các truyền thống pháp lý lớn trên thế giới thể hiện sự tương đồng và dị biệt như thế nào về cấu trúc hệ thống, chủ thể thẩm quyền, đối tượng và điều kiện áp dụng? (Giả thuyết: Sự dị biệt bắt nguồn từ sự khác nhau về triết lý lập pháp, điều kiện kinh tế - xã hội và văn hóa pháp lý).
  3. Phương hướng cải cách: Cần đề xuất những giải pháp lập pháp cụ thể nào để hoàn thiện chế định này trong Bộ luật Hình sự (BLHS) Việt Nam? (Giả thuyết: Cần xây dựng định nghĩa pháp lý độc lập, tái cấu trúc hệ thống và trả thẩm quyền áp dụng các biện pháp cưỡng chế hạn chế quyền tự do về cho cơ quan tư pháp duy nhất là Tòa án).

Khung lý thuyết của công trình được định vị trên nền tảng của Trường phái Xã hội (Social School), thuyết phòng ngừa xã hội, thuyết nguyên nhân tội phạm, cùng sự tích hợp của ba trụ cột triết lý hiện đại: triết lý "phúc lợi" (welfare philosophy), triết lý "phục hồi" (restorative philosophy) và triết lý "cộng đồng" (community philosophy). Về quy mô, luận án khảo sát hệ thống pháp luật của 05 quốc gia tiêu biểu đại diện cho các dòng họ pháp luật lớn: Đức (Civil Law điển hình), Nga (Civil Law chịu ảnh hưởng chuyển đổi hệ thống xã hội chủ nghĩa), Hoa Kỳ (Common Law điển hình), Thái Lan (hệ thống pháp luật hỗn hợp Đông Nam Á) và Việt Nam. Nghiên cứu tạo ra đóng góp quan trọng trong việc định hình lại nhận thức lập pháp hình sự, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp theo tinh thần Nghị quyết số 49/NQ-TW của Bộ Chính trị về việc: "đề cao hiệu quả phòng ngừa và tính hướng thiện trong việc xử lý người phạm tội", cũng như Kết luận số 19-KL/TW về định hướng xây dựng pháp luật nhiệm kỳ Quốc hội khóa XV.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước cho thấy ba dòng nghiên cứu chính:

  1. Dòng nghiên cứu lý luận nền tảng về chế tài phi hình phạt: Khởi phát từ cuối thế kỷ XIX với các đại diện tiêu biểu của Trường phái Xã hội như Franz von Liszt và Enrico Ferri, luận thuyết về các biện pháp an ninh (security measures) và biện pháp phi hình phạt (non-punitive measures) ra đời nhằm thay thế sự trừng phạt mang tính trả thù bằng sự can thiệp hướng đến căn nguyên hành vi. Trong nghiên cứu hiện đại, tác giả Joseph Heffner và Oriel Feldman Hall (2019) trong công trình "Why we don’t always punish: Preferences for non-punitive responses to moral violations" đã chứng minh bằng thực nghiệm tâm lý học thần kinh rằng con người có xu hướng ưu tiên các phản ứng phi trừng phạt mang tính phục hồi khi nhận thức được nguyên nhân suy giảm nhận thức hoặc yếu tố môi trường tác động lên người vi phạm. Tại Việt Nam, tác giả Nguyễn Ngọc Hòa (2022) trong chuyên khảo "Trách nhiệm hình sự, Hình phạt và các biện pháp hình sự khác" là nhà nghiên cứu tiên phong làm rõ mục đích của các biện pháp hình sự phi hình phạt là: "thiên về hướng tác động trực tiếp nhằm triệt tiêu, hạn chế các yếu tố có thể góp phần tạo ra nguyên nhân tái diễn hành vi phạm tội".
  2. Dòng nghiên cứu về mô hình lập pháp và chế tài trung gian: Nghiên cứu của Jeremy Travis (1996) của Viện Tư pháp Quốc gia Hoa Kỳ (Alternative Sanctions in Germany: An Overview of Germany’s Sentencing Practices) chỉ ra hiệu quả vượt trội của hệ thống các biện pháp xử lý cải thiện và an toàn (Measures of reform and security - Maßregeln der Besserung und Sicherung) trong Luật Hình sự Đức (StGB) khi giúp tỷ lệ tái phạm của người chưa thành niên giảm hơn 35% so với việc áp dụng hình phạt tù. Đồng thời, tác giả Gail A. Caputo (2004) trong tác phẩm "Intermediate Sanctions in Corrections" đã làm sáng tỏ cơ chế phối hợp đa ngành tại Hoa Kỳ khi triển khai các biện pháp hình sự trung gian và thay thế (Intermediate and Alternative Sanctions).
  3. Dòng nghiên cứu về chủ thể và đối tượng áp dụng: Nghiên cứu của Svetlana Zakharova và cộng sự (2019) về chế định thay thế hình phạt trong Luật Hình sự Liên bang Nga (UK RF) đã chỉ rõ sự cần thiết phải luật hóa định nghĩa pháp lý độc lập cho các biện pháp hình sự khác (Other Measures of a Criminal-Law Nature). Đối với đối tượng pháp nhân thương mại, Francesco Clementucci (2015) qua báo cáo tại Liên minh Châu Âu đã chỉ ra sự tụt hậu của nhiều hệ thống pháp luật khi chỉ tập trung hình phạt tiền mà bỏ quên các biện pháp cưỡng chế phi hình phạt có tính định hình tổ chức (như bắt buộc tái cơ cấu quản trị, đình chỉ hoạt động có điều kiện).

Tranh luận học thuật cốt lõi: Tồn tại mâu thuẫn sâu sắc giữa hai trường phái:

  • Trường phái Cổ điển (Deterrence/Retributive theory): Đại diện bởi các học giả như JJ. Prescott (2016) và Jacob Öberg (2014), cho rằng mọi biện pháp hình sự đều phải mang tính trừng trị, răn đe và thể hiện sự lên án đạo đức nghiêm khắc của Nhà nước để bảo đảm tính phòng ngừa chung.
  • Trường phái Phục hồi & Phòng ngừa thực chất: Dẫn đầu bởi Franklin E. Zimring, Francis A. Allen và Pablo Alberto De Rosa (2018), khẳng định biện pháp hình sự hiện đại phải tách biệt yếu tố gây đau khổ về thể xác/tài sản khỏi các can thiệp mang tính giáo dục, chữa bệnh và hỗ trợ tái hòa nhập.

Vị thế học thuật của luận án: Luận án định vị mình tại giao điểm của tư pháp phục hồi và luật học so sánh thực chứng. Khắc phục sự phân mảnh của các công trình trong nước (như Trịnh Quốc Toản - 2010 chỉ nghiên cứu hình phạt bổ sung; Hà Lệ Thủy - 2020 chỉ phân tích biện pháp tư pháp), công trình này là nghiên cứu đầu tiên thiết lập khung lý thuyết đồng bộ, hệ thống hóa toàn diện các biện pháp hình sự phi hình phạt theo 05 tiêu chí so sánh xuyên quốc gia (Đức, Nga, Hoa Kỳ, Thái Lan, Việt Nam).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đã mở rộng và tái cấu trúc hệ thống lý luận luật hình sự Việt Nam thông qua các luận điểm khoa học then chốt:

  1. Xác lập định nghĩa khoa học chuẩn xác về biện pháp hình sự phi hình phạt: Biện pháp hình sự phi hình phạt là các biện pháp cưỡng chế nhà nước do luật hình sự quy định, do cơ quan tư pháp có thẩm quyền quyết định áp dụng độc lập, thay thế hoặc kèm theo hình phạt đối với người phạm tội, người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội không có năng lực trách nhiệm hình sự (TNHS) hoặc pháp nhân thương mại, nhằm triệt tiêu căn nguyên hành vi vi phạm và phòng ngừa tội phạm trực tiếp.
  2. Phát triển lý thuyết cấu trúc chế tài lưỡng nguyên (Dual-track System): Chứng minh tính ưu việt của mô hình kết hợp song song giữa Hình phạt (dựa trên mức độ lỗi và tính nguy hiểm của hành vi) và Biện pháp hình sự phi hình phạt (dựa trên tình trạng nguy hiểm và nhu cầu cải tạo/chữa bệnh của chủ thể).
  3. Xây dựng hệ nguyên tắc lập pháp 4 bậc: Đề xuất các nguyên tắc bất di bất dịch trong thiết kế chế định: (i) Nguyên tắc tương xứng giữa tính nguy hiểm và mức độ can thiệp; (ii) Nguyên tắc tôn trọng quyền con người và quyền tự do thân thể; (iii) Nguyên tắc cá thể hóa biện pháp gắn với đặc điểm tâm sinh lý/tổ chức của đối tượng; (iv) Nguyên tắc bảo đảm quyền tư pháp duy nhất thuộc Tòa án theo chuẩn mực hiến định.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp 03 học thuyết nền tảng (Học thuyết Phòng ngừa Xã hội, Lý thuyết Tương tác Biểu trưng trong tâm lý tội phạm học của Vygotsky, Thuyết Trách nhiệm hình sự pháp nhân) với phương pháp tiếp cận đa diện (Multi-dimensional comparative matrix).

                             [KHUNG PHÂN TÍCH CHẾ TÀI HÌNH SỰ]
                                            │
               ┌────────────────────────────┴────────────────────────────┐
               ▼                                                         ▼
       [HỆ THỐNG HÌNH PHẠT]                                [BIỆN PHÁP HÌNH SỰ PHI HÌNH PHẠT]
 (Dựa trên Lỗi & Tính chất Trừng trị)                     (Dựa trên Căn nguyên & Tính Phục hồi)
               │                                                         │
   ┌───────────┴───────────┐                         ┌───────────────────┴───────────────────┐
   ▼                       ▼                         ▼                                       ▼
[Phòng ngừa chung]   [Phòng ngừa riêng]      [Triệt tiêu Căn nguyên Tội phạm]        [Bảo đảm An toàn Xã hội]
                                                     │
                                   ┌─────────────────┼─────────────────┐
                                   ▼                 ▼                 ▼
                             [Nhóm NCTN]       [Nhóm Tâm thần/     [Nhóm Pháp nhân
                                               Nghiện chất]          Thương mại]

Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích giới hạn phạm vi hiệu lực trong luật hình sự thực định, loại trừ các biện pháp cưỡng chế thuần túy thuộc tố tụng hình sự (tạm giam, kê biên tài sản) và các biện pháp chế tài bồi thường thiệt hại mang bản chất dân sự trong vụ án hình sự.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Triết lý nghiên cứu: Vận dụng chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin để xem xét sự biến đổi của quy phạm pháp luật hình sự trong mối liên hệ hữu cơ với điều kiện kinh tế, chính trị và cấu trúc xã hội.
  • Thiết kế đa tầng (Multi-level comparative design): Kết hợp giữa so sánh vĩ mô (Macro-comparison: đánh giá triết lý lập pháp, nguồn luật, truyền thống pháp lý Civil Law vs Common Law) và so sánh vi mô (Micro-comparison: phân tích đối chiếu từng điều luật cụ thể tại StGB Đức, UK RF Nga, Model Penal Code Hoa Kỳ, Penal Code Thái Lan và BLHS Việt Nam).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực học thuật quốc tế:

  1. Chiến lược mẫu so sánh điển hình: Lựa chọn 05 quốc gia dựa trên tiêu chí đại diện hệ thống pháp luật thế giới và tính tương thích lịch sử đối với Việt Nam:
    • Đức (Đại diện Civil Law thuần túy, mẫu mực về kỹ thuật lập pháp hình sự).
    • Nga (Đại diện hệ thống chuyển đổi từ luật học Xô Viết, có sự tương đồng lịch sử với Việt Nam).
    • Hoa Kỳ (Đại diện Common Law, phát triển vượt bậc về các chế tài trung gian).
    • Thái Lan (Đại diện khu vực Đông Nam Á, tích hợp hài hòa yếu tố bản địa và luật phương Tây).
    • Việt Nam (Hệ thống tiếp nhận và cải cách).
  2. Thu thập và chuẩn hóa dữ liệu: Phân tích văn bản quy phạm pháp luật gốc (tiếng Đức, Nga, Anh và Việt) bằng phương pháp phân tích văn bản quy phạm (Statutory Interpretation Method), bảo đảm độ chính xác về mặt thuật ngữ học pháp lý.
  3. Kiểm định độ tin cậy và giá trị nội tại (Internal Validity): Sử dụng phương pháp tam giác hóa nguồn tài liệu (Triangulation) thông qua việc đối chiếu giữa luật thực định, án lệ (Landmark judicial decisions như bản án 2 StR 557/18 của Tòa án Tối cao Liên bang Đức) và các báo cáo học thuật từ các tổ chức quốc tế (Cẩm nang UNODC, Báo cáo Hội đồng Châu Âu).

Data và phân tích

  • Phạm vi dữ liệu: 05 Bộ luật Hình sự của 05 quốc gia; hơn 150 công trình khoa học quốc tế và trong nước (bao gồm 45 bài báo tạp chí Scopus/Web of Science/Tạp chí chuyên ngành Luật học, 12 sách chuyên khảo, 08 luận án tiến sĩ liên quan); hệ thống các văn kiện, nghị quyết tư pháp của Đảng và Nhà nước Việt Nam từ 2005 đến 2023.
  • Công cụ phân tích cấu trúc quy phạm: Sử dụng phương pháp phân tích ma trận logic so sánh (Comparative Matrix Analysis) trên 05 trục nội dung: (1) Định nghĩa pháp lý; (2) Hệ thống biện pháp; (3) Chủ thể áp dụng; (4) Đối tượng áp dụng; (5) Điều kiện và nội dung thi hành.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự đồng thuận quốc tế về hệ thống chế tài nhị nguyên: Luật hình sự các nước phát triển như Đức và Nga đều xây dựng chương riêng biệt về các biện pháp an ninh/phi hình phạt (Chương 3 StGB Đức quy định 6 biện pháp cải thiện và an toàn; Phần VI UK RF Nga quy định các biện pháp hình sự khác). Trong khi đó, BLHS Việt Nam năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) chưa có chương độc lập, phân tán các biện pháp này rải rác ở chế định Biện pháp tư pháp (Chương VIII) và Xử lý người dưới 18 tuổi phạm tội (Chương XII).
  2. Khoảng trống pháp lý về đối tượng thực hiện hành vi trong tình trạng sử dụng chất kích thích: BLHS Đức quy định rõ biện pháp bắt buộc lưu trú trong trại cai nghiện (Entziehungsanstalt - Điều 64 StGB) đối với người phạm tội do lạm dụng rượu hoặc chất ma túy có nguy cơ tiếp tục phạm tội. Ngược lại, Điều 13 BLHS Việt Nam quy định người phạm tội trong tình trạng say do dùng rượu hoặc chất kích thích mạnh khác vẫn phải chịu TNHS, nhưng lại hoàn toàn thiếu vắng biện pháp bắt buộc điều trị/cai nghiện mang tính hình sự dành riêng cho nhóm này, dẫn đến nguy cơ tái phạm rất cao.
  3. Sự thiếu hụt chế tài phi hình phạt cho Pháp nhân thương mại: Trong khi luật pháp Hoa Kỳ và các nước EU phát triển mạnh mẽ hệ thống lệnh giám sát tuân thủ nội bộ (corporate probation/compliance monitor) đối với pháp nhân vi phạm pháp luật kinh tế, BLHS Việt Nam chỉ mới quy định 04 biện pháp tư pháp thuần túy mang tính xử lý vật chất/tài sản (Điều 82) mà thiếu các biện pháp mang tính tổ chức, cải biến văn hóa tuân thủ của doanh nghiệp.
  4. Xung đột thẩm quyền tư pháp mang tính vi hiến: BLHS 2015 của Việt Nam quy định Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát có thẩm quyền quyết định áp dụng các biện pháp giám sát, giáo dục đối với người dưới 18 tuổi phạm tội khi được miễn TNHS (Điều 92, 93, 94). Phát hiện nghiên cứu chỉ ra rằng quy định này mâu thuẫn trực tiếp với Hiến pháp năm 2013 (Điều 102 khẳng định Tòa án là cơ quan duy nhất thực hiện quyền tư pháp). Việc cơ quan hành pháp/công tố áp dụng các biện pháp hạn chế quyền tự do công dân mà không qua xét xử tư pháp vi phạm nghiêm trọng nguyên tắc quyền con người quốc tế.

Implications đa chiều

  • Đóng góp lý thuyết: Tái định nghĩa vị trí của các biện pháp hình sự phi hình phạt trong tổng thể khoa học luật hình sự, bổ sung luận cứ bảo vệ mô hình tư pháp phục hồi tại các quốc gia đang phát triển.
  • Cải cách lập pháp thực định: Đưa ra lộ trình sửa đổi BLHS Việt Nam với 05 gói đề xuất:
    1. Bổ sung Điều luật quy định định nghĩa pháp lý chính thức về biện pháp hình sự phi hình phạt tại Phần chung BLHS.
    2. Gom cụm và xây dựng một Chương độc lập: "Các biện pháp hình sự phi hình phạt" trong BLHS, phân định rõ ràng với các biện pháp trách nhiệm dân sự.
    3. Sửa đổi Điều 91, 92 BLHS: Bãi bỏ thẩm quyền áp dụng biện pháp giám sát, giáo dục của Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát; chuyển toàn bộ thẩm quyền này cho Tòa án gia đình và người chưa thành niên.
    4. Bổ sung biện pháp bắt buộc chữa bệnh và cai nghiện đối với người phạm tội có thói quen sử dụng ma túy, rượu bia dẫn đến suy giảm khả năng kiểm soát.
    5. Bổ sung các biện pháp phi hình phạt áp dụng cho pháp nhân thương mại như: Buộc công khai xin lỗi cộng đồng, buộc thực hiện chương trình kiểm soát tuân thủ nội bộ dưới sự giám sát của cơ quan chuyên trách.

Limitations và Future Research

  • Hạn chế về dữ liệu thực địa: Luận án tập trung sâu vào phân tích quy phạm và luật học so sánh lý thuyết; chưa thực hiện được các chuyến khảo sát thực địa tại Đức, Nga, Hoa Kỳ và Thái Lan để đánh giá định lượng chi tiết về chi phí tài chính và hiệu quả thi hành án trên thực tế.
  • Giới hạn phạm vi tố tụng: Nghiên cứu tập trung vào luật hình sự nội dung (Substantive Criminal Law), chưa mở rộng phân tích các thủ tục tố tụng tư pháp hình sự và thi hành án hình sự liên quan đến từng biện pháp cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu tương lai:
    1. Nghiên cứu thực chứng (Empirical Legal Studies) về tỷ lệ tái phạm của người dưới 18 tuổi sau khi áp dụng các biện pháp giám sát, giáo dục tại cộng đồng ở Việt Nam giai đoạn 2018-2025.
    2. Xây dựng mô hình Tòa án hỗ trợ phục hồi hành vi (Problem-Solving Courts / Drug Treatment Courts) theo kinh nghiệm Hoa Kỳ ứng dụng vào hệ thống Tòa án Việt Nam.
    3. Cơ chế tố tụng đặc thù để áp dụng các biện pháp phi hình phạt đối với các tập đoàn đa quốc gia phạm tội môi trường và công nghệ cao.

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng chính sách và lập pháp: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban soạn thảo các dự án luật sửa đổi, bổ sung BLHS và Dự thảo Luật Tư pháp người chưa thành niên của Quốc hội Việt Nam, thúc đẩy quá trình thể chế hóa tinh thần nhân đạo và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
  • Ảnh hưởng học thuật: Là giáo trình tham khảo chuyên sâu và tài liệu nguồn cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng hình sự tại Trường Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật - ĐHQGHN, Học viện Tòa án, Học viện Cảnh sát nhân dân.
  • Lợi ích xã hội: Giảm áp lực quá tải trại giam, tiết kiệm ngân sách nhà nước trong quản lý giam giữ, bảo vệ tối đa quyền của các nhóm yếu thế (người chưa thành niên, người mắc bệnh tâm thần) và nâng cao hiệu quả hòa nhập cộng đồng.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học: Tiếp cận hệ thống phương pháp luận so sánh chuẩn mực và nguồn tài liệu tham khảo dịch thuật chuyên sâu về luật hình sự Đức, Nga, Hoa Kỳ, Thái Lan.
  • Giảng viên, nhà khoa học pháp lý: Khung phân tích lý thuyết hoàn chỉnh để tiếp tục phát triển các nhánh nghiên cứu về tư pháp phục hồi và tội phạm học hiện đại.
  • Thẩm phán, Kiểm sát viên, Điều tra viên: Cẩm nang tham chiếu lý luận giúp nhận thức đúng bản chất của các biện pháp cưỡng chế, tránh áp dụng máy móc hoặc lạm quyền trong thực tiễn giải quyết án hình sự.
  • Nhà lập pháp và chuyên gia hoạch định chính sách: Bộ giải pháp cụ thể, sẵn sàng cho công tác rà soát, sửa đổi quy định pháp luật hình sự trong tiến trình hội nhập quốc tế.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

    • Đó là việc giải quyết thành công mâu thuẫn nhận thức kéo dài trong khoa học luật hình sự Việt Nam bằng cách tích hợp Lý thuyết Phòng ngừa Xã hội và Triết lý Phúc lợi để xác lập cơ chế chế tài nhị nguyên (Dual-track system), phân định ranh giới rạch ròi giữa bản chất trừng phạt của Hình phạt và bản chất triệt tiêu căn nguyên phạm tội của Biện pháp hình sự phi hình phạt.
  2. Điểm cách tân về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?

    • Luận án thoát ly khỏi lối mòn nghiên cứu luật so sánh mô tả đơn thuần (descriptive comparison) bằng cách thiết lập ma trận so sánh 5 trục phân tích chuẩn hóa trên 5 hệ thống pháp luật đại diện 3 châu lục, kết hợp phân tích đối chiếu án lệ thực tế của Tòa án Tư pháp Liên bang Đức (BGH) và cấu trúc phân tầng chế tài của Hoa Kỳ.
  3. Phát hiện thực trạng nào gây bất ngờ và có tính thời sự cao nhất?

    • Việc chỉ ra tính bất cập và mâu thuẫn hiến định nghiêm trọng của các Điều 92, 93, 94 BLHS 2015 khi trao thẩm quyền quyết định áp dụng các biện pháp hạn chế quyền tự do của người chưa thành niên cho Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát, mâu thuẫn trực tiếp với nguyên tắc quyền xét xử độc lập duy nhất của Tòa án theo Hiến pháp 2013.
  4. Luận án có cung cấp quy trình/lộ trình tiếp thu kinh nghiệm quốc tế khả thi không?

    • Có. Luận án tuân thủ nguyên tắc chọn lọc được trích dẫn từ tác giả Trịnh Quốc Toản (2010): tiếp thu kinh nghiệm quốc tế phải chắt lọc "hạt nhân hợp lý, phù hợp với trình độ phát triển chính trị, kinh tế - văn hóa - xã hội, các giá trị pháp luật truyền thống của dân tộc và các yêu cầu khác của quá trình phát triển đất nước", từ đó đưa ra lộ trình 2 giai đoạn (2024-2026 hoàn thiện Luật Tư pháp người chưa thành niên; 2026-2030 sửa đổi toàn diện Phần chung BLHS).
  5. Chương trình nghiên cứu dài hạn 10 năm được định hình như thế nào?

    • Định hình hệ thống nghiên cứu chuyên sâu về: (1) Số hóa và trí tuệ nhân tạo trong giám sát thi hành các biện pháp phi hình phạt tại cộng đồng; (2) Chế định tư pháp phục hồi cho pháp nhân trong các vụ án kinh tế - môi trường; (3) Hoàn thiện mô hình Tòa án chuyên biệt xử lý người nghiện ma túy và người mắc bệnh tâm thần phạm tội.

Kết luận

  1. Khẳng định biện pháp hình sự phi hình phạt là một trụ cột độc lập, song hành cùng hệ thống hình phạt, mang bản chất phòng ngừa trực tiếp và phục hồi nhân cách cho người phạm tội.
  2. Xác lập thành công định nghĩa pháp lý và hệ thống tiêu chí nhận diện khoa học về biện pháp hình sự phi hình phạt trong luật hình sự Việt Nam.
  3. Chỉ ra sự không tương thích và bất cập trong kỹ thuật lập pháp của BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) về chủ thể thẩm quyền, đối tượng và điều kiện áp dụng.
  4. Tổng hợp thành công bài học kinh nghiệm lập pháp tiến bộ từ Đức, Nga, Hoa Kỳ và Thái Lan, cung cấp luận cứ trực tiếp cho việc xây dựng một chương độc lập về biện pháp hình sự phi hình phạt.
  5. Đề xuất hoàn thiện thể chế tư pháp, khẳng định Tòa án là cơ quan duy nhất có thẩm quyền quyết định áp dụng mọi biện pháp cưỡng chế hình sự có tính chất hạn chế quyền con người, bảo đảm sự tương thích tối đa với Hiến pháp năm 2013 và các điều ước quốc tế về quyền con người mà Việt Nam là thành viên.