Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học "Các biện pháp hình sự phi hình phạt dưới góc độ so sánh luật" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Đỗ Thị Ánh Hồng tại Trường Đại học Luật Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Tuyết Mai và TS. Đào Lệ Thu, thuộc chuyên ngành Luật Hình sự và tố tụng hình sự (mã số: 9380104).

================================================================================
THÔNG TIN TỔNG QUAN VỀ LUẬN ÁN TIẾN SĨ
--------------------------------------------------------------------------------
Cơ quan đào tạo:         Trường Đại học Luật Hà Nội
Tác giả luận án:         Đỗ Thị Ánh Hồng
Chuyên ngành:            Luật Hình sự và tố tụng hình sự (Mã số: 9380104)
Người hướng dẫn:         1. TS. Nguyễn Tuyết Mai   2. TS. Đào Lệ Thu
Năm bảo vệ:              2023
================================================================================

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong hệ thống các biện pháp hình sự (BPHS), hình phạt (HP) và các biện pháp hình sự phi hình phạt (BPHS phi HP) giữ vai trò tương hỗ nhằm đạt được mục đích phòng ngừa tội phạm. BPHS phi HP có thể được áp dụng độc lập, thay thế hoặc áp dụng kèm theo hình phạt. Việc nghiên cứu đề tài xuất phát từ ba lý do cơ bản:

  • Về mặt lý luận: Tại Việt Nam chưa có công trình nào nghiên cứu một cách có hệ thống và toàn diện về các BPHS phi HP dưới góc độ luật so sánh. Khái niệm này xuất hiện từ cuối thế kỷ XIX gắn với trường phái Xã hội (Social School) thông qua các thuật ngữ như "security measures" (biện pháp bảo đảm an toàn) hay "non-punitive measures" (biện pháp phi hình phạt), dựa trên các triết lý phúc lợi, phục hồi và cộng đồng. Trong khi khoa học luật hình sự quốc tế đã phân định rõ ràng giữa HP và các BPHS phi HP nhằm triệt tiêu nguyên nhân tái diễn tội phạm, khoa học pháp lý Việt Nam chủ yếu tiếp cận rời rạc ở từng chế định biện pháp tư pháp hoặc biện pháp giám sát, giáo dục người dưới 18 tuổi phạm tội được miễn trách nhiệm hình sự (TNHS).
  • Về mặt thực tiễn pháp lý: Bộ luật Hình sự (BLHS) Việt Nam hiện hành còn nhiều bất cập: thiếu định nghĩa pháp lý chính thức về BPHS phi HP; chưa bảo đảm các nguyên tắc xây dựng một hệ thống hoàn chỉnh; quy định thẩm quyền áp dụng biện pháp giám sát, giáo dục đối với người dưới 18 tuổi cho cả Cơ quan điều tra (CQĐT) và Viện Kiểm sát (VKS) là chưa phù hợp với nguyên tắc hiến định tại Hiến pháp năm 2013 (chỉ Tòa án mới có quyền phán quyết tội phạm); chưa bao quát đầy đủ các đối tượng áp dụng và điều kiện áp dụng cụ thể.
  • Về mặt chính sách hình sự: Nghiên cứu so sánh luật nhằm tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế phù hợp với các chủ trương cải cách tư pháp của Đảng, cụ thể là Nghị quyết số 49/NQ-TW ngày 02/6/2005 về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020, Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII và Kết luận số 19-KL/TW ngày 14/10/2021 của Bộ Chính trị về Định hướng chương trình xây dựng pháp luật nhiệm kỳ Quốc hội khóa XV (2021-2026).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án là hoàn thiện hệ thống lý luận về các BPHS phi HP và đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy định của luật hình sự Việt Nam về các BPHS phi HP. Để thực hiện mục đích này, ba nhiệm vụ nghiên cứu được xác định:

  • Nhiệm vụ 1: Nghiên cứu so sánh các quan điểm lý luận trong và ngoài nước về BPHS và BPHS phi HP (khái niệm, đặc điểm, hệ thống, nguyên tắc xây dựng, chủ thể, đối tượng, điều kiện áp dụng, nội dung, ý nghĩa, phân biệt với hình phạt và các yếu tố chi phối).
  • Nhiệm vụ 2: Phân tích, làm sáng tỏ nội dung và đánh giá quy định thực định của luật hình sự 05 quốc gia (Đức, Nga, Hoa Kỳ, Thái Lan, Việt Nam) theo 05 tiêu chí: định nghĩa pháp lý, hệ thống, chủ thể áp dụng, đối tượng áp dụng, điều kiện và nội dung áp dụng; giải mã nguyên nhân của sự tương đồng và khác biệt.
  • Nhiệm vụ 3: Chỉ ra những khoảng trống, vướng mắc trong BLHS Việt Nam hiện hành, từ đó xác lập các nguyên tắc định hướng và đưa ra hệ thống kiến nghị sửa đổi, bổ sung cụ thể trên cơ sở tiếp thu các hạt nhân hợp lý từ pháp luật nước ngoài.

Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu

Luận án giải quyết 03 câu hỏi nghiên cứu tương ứng với 03 giả thuyết khoa học:

STT Câu hỏi nghiên cứu Giả thuyết nghiên cứu
1 Hệ thống lý luận về các BPHS phi HP đã đầy đủ, hoàn thiện và thống nhất hay chưa? Quan điểm của các học giả về các BPHS phi HP có gì giống và khác nhau? Hệ thống lý luận về các BPHS phi HP chưa đầy đủ, các quan điểm học thuật còn nhiều điểm phân tán, chưa thống nhất về nội hàm, mục đích và phạm vi, đòi hỏi phải được hoàn thiện mang tính hệ thống.
2 So sánh, đánh giá quy định về các BPHS phi HP trong luật hình sự của Đức, Nga, Hoa Kỳ, Thái Lan và Việt Nam bộc lộ những tương đồng, khác biệt, ưu điểm và hạn chế gì? Nguyên nhân do đâu? Quy định pháp luật của 05 quốc gia có sự khác biệt rõ rệt bắt nguồn từ truyền thống pháp lý, chính sách hình sự, bối cảnh kinh tế - xã hội và trình độ kỹ thuật lập pháp tại mỗi thời kỳ lịch sử.
3 Cần phải có những đề xuất cụ thể nào để hoàn thiện quy định về các BPHS phi HP trong luật hình sự Việt Nam? Cần sửa đổi, bổ sung toàn diện BLHS Việt Nam từ định nghĩa pháp lý, cơ cấu hệ thống, thẩm quyền áp dụng của Tòa án, mở rộng đối tượng và làm rõ điều kiện, nội dung áp dụng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quan điểm học thuyết về lý luận BPHS phi HP và các quy định pháp luật thực định của Đức, Nga, Hoa Kỳ, Thái Lan, Việt Nam về BPHS phi HP.
  • Phạm vi nội dung: Tiếp cận thuần túy dưới góc độ luật hình sự thực định và so sánh luật học (tập trung vào định nghĩa, hệ thống, chủ thể, đối tượng, điều kiện và nội dung biện pháp). Luận án không nghiên cứu sâu về pháp luật tố tụng hình sự và thực tiễn thi hành án.
  • Phạm vi không gian: Lựa chọn 05 quốc gia đại diện cho các truyền thống pháp luật lớn trên thế giới: Đức (Civil Law điển hình), Nga (Civil Law kết hợp nền tảng xã hội chủ nghĩa), Hoa Kỳ (Common Law điển hình), Thái Lan (pha trộn Civil Law và Common Law tại khu vực Đông Nam Á) và Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu tiến trình phát triển các học thuyết lịch sử và các văn bản quy phạm pháp luật hình sự hiện hành có hiệu lực tại thời điểm nghiên cứu.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trong nước

Các công trình tại Việt Nam được luận án phân tích và kế thừa theo ba nhóm nội dung chính:

  • Về lý luận BPHS phi HP: Sách chuyên khảo "Trách nhiệm hình sự, Hình phạt và các biện pháp hình sự khác" (2022) do Nguyễn Ngọc Hòa chủ biên đã xác định bản chất, đặc trưng phòng ngừa trực tiếp của BPHS phi HP và triết lý phúc lợi; bài viết của Hoàng Hải Yến (2022) trên Tạp chí Kiểm sát bàn về quan hệ giữa BPHS phi HP và hình phạt; luận án của Trịnh Quốc Toản (2010) phân loại các biện pháp cưỡng chế hình sự khác thành ba nhóm đối tượng; các nghiên cứu của Trần Văn Độ (2011) về TNHS của pháp nhân; nghiên cứu của Hoàng Xuân Châu (2021) và đề tài cơ sở của Đào Lệ Thu (2022) về các triết lý xử lý người chưa thành niên (NCTN); công trình của Lê Văn Cảm (2019), Đào Trí Úc (1994), Võ Khánh Vinh (2010), Hà Lệ Thủy (2020), Mai Bộ (2015), Lê Lan Chi (2017) về quyền con người và biện pháp tư pháp.
  • Về thực trạng pháp luật: Công trình của Trần Minh Hưởng (2002); Mai Thị Thủy (2021) nghiên cứu kinh nghiệm giáo dục bắt buộc theo luật Liên bang Nga; Nguyễn Thị Phương Hoa và Phan Anh Tuấn (2017), Nguyễn Minh Khuê (2019) bình luận BLHS 2015; Ngô Thanh Sơn (2013) nghiên cứu biện pháp bắt buộc chữa bệnh đối với người phạm tội do sử dụng chất kích thích theo luật Đức; Cao Thị Oanh và Lê Đăng Doanh (2016), Nguyễn Thị Minh Nguyệt (2016), Phùng Văn Hoàn (2019) chỉ rõ vướng mắc khi giao người dưới 18 tuổi cho gia đình quản lý mà thiếu cơ chế giám sát hữu hiệu.
  • Về đề xuất hoàn thiện: Đề xuất mô hình hệ thống biện pháp tư pháp của Lê Văn Cảm và Trịnh Tiến Việt (2008, 2021); bình luận của Nguyễn Ngọc Hòa (2017) và Lê Cảm (2000) về thẩm quyền của Tòa án theo Hiến pháp 2013; các đề xuất mở rộng phạm vi áp dụng đối với pháp nhân thương mại phạm tội của Nguyễn Thị Phương Hoa (2016) và Hà Lệ Thủy (2019).

Các hướng nghiên cứu ngoài nước

  • Về mặt lý luận và bản chất phi hình phạt: Joseph Heffner và Oriel Feldman Hall (2019) trên Scientific Reports luận giải cơ chế ưu tiên áp dụng biện pháp phi trừng phạt; Dan M. Kahan (1996) trên The University of Chicago Law Review bàn về ý nghĩa của các biện pháp hình sự thay thế; JJ. Prescott (2016), Jacob Öberg (2014) phân tích định nghĩa BPHS tại châu Âu và Hoa Kỳ; Franklin E. Zimring và Francis A. Allen tiếp cận qua triết lý phục hồi; Pablo Alberto De Rosa (2018) tiếp cận dưới góc độ tâm lý giáo dục đối với người chưa thành niên.
  • Về pháp luật thực định và mô hình lập pháp: Luisa Hartmann và Johannes Munzert (2022), Kirstin Drenkhahn (2013), Müller-Dietz H. (2019) nghiên cứu về các biện pháp cải tạo, chữa trị và lưu trú an toàn tại Đức; Svetlana Zakharova, Lyudmila Budanova, Sergey Rihanov, Ulyana Gromova và Andrei Shcherbakov (2019) nghiên cứu các biện pháp khác trong luật hình sự Nga và quốc tế; Jeremy Travis (1996), Paul Marcus (1994), Gail A. Caputo (2004) nghiên cứu hệ thống BPHS trung gian tại Hoa Kỳ; Alessandro Stasi (2021) phân tích các biện pháp an toàn trong luật hình sự Thái Lan; Francesco Clementucci (2015) nghiên cứu trách nhiệm pháp nhân kinh tế tại EU và Nga; Dirk van Zyl Smit (2007) trong cẩm nang của Liên Hợp Quốc (LHQ) về các biện pháp thay thế tù giam.

Bảng tổng hợp tổng quan nghiên cứu tài liệu

Nhóm vấn đề nghiên cứu Tác giả & Công trình trong nước tiêu biểu Tác giả & Công trình quốc tế tiêu biểu
Lý luận, khái niệm & triết lý BPHS phi HP Nguyễn Ngọc Hòa (2022), Hoàng Hải Yến (2022), Trịnh Quốc Toản (2010), Đào Lệ Thu (2022), Hoàng Xuân Châu (2021). Joseph Heffner & Oriel Feldman Hall (2019), JJ. Prescott (2016), Jacob Öberg (2014), Zimring & Allen, De Rosa (2018).
Thực trạng pháp luật quốc gia Trần Minh Hưởng (2002), Mai Thị Thủy (2021), Ngô Thanh Sơn (2013), Phùng Văn Hoàn (2019), Nguyễn Thị Phương Hoa (2017). Luisa Hartmann & Johannes Munzert (2022), Kirstin Drenkhahn (2013), Alessandro Stasi (2021), Paul Marcus (1994).
Kiến nghị và hoàn thiện hệ thống chính sách Lê Văn Cảm & Trịnh Tiến Việt (2008), Nguyễn Ngọc Hòa (2017), Nguyễn Thị Phương Hoa (2016), Hà Lệ Thủy (2019). Svetlana Zakharova và cộng sự (2019), Jeremy Travis (1996), Gail A. Caputo (2004), Dirk van Zyl Smit / LHQ (2007).

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Các công trình trước đây chỉ phân tích riêng lẻ từng biện pháp trong khuôn khổ luật thực định của một quốc gia, hoặc chỉ khảo sát dưới góc độ thủ tục tố tụng. Chưa có công trình nào tại Việt Nam xây dựng khung lý thuyết toàn diện, đối chiếu đa chiều 05 hệ thống pháp luật lớn và đề xuất mô hình lập pháp đồng bộ từ khái niệm, hệ thống, thẩm quyền đến đối tượng và điều kiện áp dụng cho luật hình sự Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án dựa trên các học thuyết và triết lý pháp lý nền tảng:

  • Trường phái Xã hội (Social School): Sự xuất hiện của các biện pháp bảo đảm an toàn (measures of security) vào cuối thế kỷ XIX nhằm cá thể hóa trách nhiệm và giải quyết căn nguyên của tội phạm thay vì chỉ trừng trị thuần túy.
  • Học thuyết phòng ngừa xã hội và nguyên nhân tội phạm: Hướng sự can thiệp tư pháp vào việc hạn chế, loại trừ các nguy cơ phát sinh hành vi nguy hiểm.
  • Hệ triết lý hiện đại: Bao gồm triết lý phúc lợi (welfare), triết lý phục hồi (restorative) và triết lý cộng đồng (community), đặc biệt nhấn mạnh tính giáo dục đối với người chưa thành niên và tính điều trị đối với người có bệnh lý tâm thần hoặc nghiện chất kích thích.

Phương pháp luận

Sử dụng phép biện chứng duy vật và chủ nghĩa duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin để xem xét mối quan hệ giữa cái chung (hệ thống BPHS) và cái riêng (HP và BPHS phi HP). Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và pháp luật cùng các định hướng lập pháp của Đảng Cộng sản Việt Nam trong Nghị quyết 49/NQ-TW, Nghị quyết Đại hội XIII và Kết luận 19-KL/TW.

Các phương pháp nghiên cứu cụ thể

  • Phương pháp so sánh luật học: Phương pháp chủ đạo xuyên suốt, áp dụng ở Chương 1 (so sánh các trường phái học thuật) và Chương 3 (đối chiếu 05 quốc gia theo 05 tiêu chí pháp lý).
  • Phương pháp phân tích: Luận giải bản chất, nội dung cấu thành của từng biện pháp trong các bộ luật hình sự nước ngoài và Việt Nam.
  • Phương pháp tổng hợp: Quy nạp các quan điểm học thuật nhằm xác lập định nghĩa khoa học chuẩn xác.
  • Phương pháp logic: Xây dựng bố cục nghiên cứu nhất quán từ cái chung đến cái riêng, từ lý luận, phân tích thực trạng từng nước đến so sánh tổng hợp và kiến nghị lập pháp.
  • Phương pháp hệ thống: Xâu chuỗi các thiết chế BPHS phi HP trong mối quan hệ hữu cơ với hình phạt và các ngành luật liên quan.
  • Phương pháp lịch sử: Khảo sát sự tiến hóa của chính sách hình sự qua các thời kỳ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Những vấn đề lý luận về các biện pháp hình sự phi hình phạt

Luận án làm sáng tỏ các khái niệm cơ bản và cấu trúc lý luận của BPHS phi HP:

  • Khái niệm biện pháp hình sự: Là các biện pháp cưỡng chế nhà nước được quy định trong luật hình sự, do cơ quan tư pháp hình sự có thẩm quyền áp dụng đối với người phạm tội, người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội nhưng không phải chịu TNHS, và/hoặc pháp nhân phải chịu TNHS nhằm mục đích cuối cùng là phòng ngừa tội phạm. Luận án phân biệt rõ BPHS với các biện pháp cưỡng chế khác (như bồi thường thiệt hại, tịch thu tiêu hủy vật chứng mang bản chất dân sự/hành chính được ghép vào vụ án hình sự).
  • Khái niệm và đặc điểm BPHS phi HP: BPHS phi HP là một dạng BPHS không mang tính chất trừng phạt, có mục đích thiên về phòng ngừa trực tiếp bằng cách loại trừ các điều kiện, nguyên nhân phạm tội (như giáo dục, điều trị bệnh, tước bỏ công cụ/phương tiện hoặc giám sát đặc biệt).
  • Hệ thống và nguyên tắc xây dựng BPHS phi HP: Hệ thống các BPHS phi HP phải đảm bảo tính thống nhất nội tại, tính tương thích với hệ thống hình phạt, bao gồm các thành tố cơ bản: chủ thể áp dụng, đối tượng áp dụng, điều kiện và nội dung áp dụng.
  • So sánh quan điểm học thuật: Phân tích quan điểm nhất nguyên (chỉ Tòa án có quyền tư pháp) và quan điểm nhị nguyên (Tòa án và Viện Công tố/VKS) trong việc xác định chủ thể áp dụng; mở rộng diện đối tượng áp dụng ngoài người phạm tội sang người mất năng lực nhận thức/điều khiển hành vi và pháp nhân; phân tích ý nghĩa đối với người bị áp dụng, xã hội và nền tư pháp hình sự.
+-----------------------------------------------------------------------------+
|                            HỆ THỐNG BIỆN PHÁP HÌNH SỰ                       |
|                                                                             |
|      +-------------------------+         +-------------------------------+  |
|      |        HÌNH PHẠT        |         |  BIỆN PHÁP HÌNH SỰ PHI HÌNH   |  |
|      |  (Tính chất trừng trị,  | <=====> |             PHẠT              |  |
|      |  gây thiệt hại, tước đoạt|         |  (Tính giáo dục, chữa trị,    |  |
|      |   quyền theo mức độ lỗi)|         |   phòng ngừa nguyên nhân trực |  |
|      +-------------------------+         |   tiếp, bảo đảm an toàn)      |  |
|                                          +-------------------------------+  |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Chương 2. Các biện pháp hình sự phi hình phạt trong luật hình sự một số quốc gia

Chương này phân tích chi tiết quy định thực định của 05 hệ thống pháp luật theo cùng một cấu trúc logic (định nghĩa, hệ thống, chủ thể áp dụng, đối tượng áp dụng, điều kiện và nội dung):

  • Luật hình sự Cộng hòa Liên bang Đức: Quy định hệ thống các biện pháp xử lý cải thiện và bảo đảm an toàn (Measures of reform and security - Mục 61 BLHS Đức) bên cạnh hệ thống hình phạt (hệ thống chế tài hai nhánh - dual track system). Bao gồm: đưa vào bệnh viện tâm thần, đưa vào trại cai nghiện, lưu trú bảo đảm an toàn, quản chế giám sát, tước giấy phép lái xe, cấm hành nghề.
  • Luật hình sự Liên bang Nga: Quy định chế định "Các biện pháp pháp luật hình sự khác" (Phần VI BLHS Nga) gồm các biện pháp cưỡng chế y tế (chữa bệnh bắt buộc đối với người rối loạn tâm thần, người nghiện ma túy), tịch thu tài sản chuyên biệt và các biện pháp tác động giáo dục bắt buộc đối với người chưa thành niên.
  • Luật hình sự Hoa Kỳ: Áp dụng hệ thống các chế tài trung gian và biện pháp thay thế (Intermediate and Alternative Sanctions), bao gồm quản chế tăng cường, giám sát điện tử, lao động phục vụ cộng đồng, chuyển hướng xử lý (diversion programs) kết hợp việc áp dụng BPHS phi HP đối với pháp nhân thông qua các chương trình tuân thủ pháp luật (corporate compliance programs).
  • Luật hình sự Vương quốc Thái Lan: Quy định nhóm các biện pháp an toàn (Measures of Safety - Điều 39 BLHS Thái Lan) độc lập với hình phạt, bao gồm: giam giữ tại khu vực chỉ định, cấm vào khu vực chỉ định, buộc bảo lãnh giữ gìn trật tự, giam giữ tại bệnh viện tâm thần và cấm hành nghề nhất định.
  • Luật hình sự Việt Nam: Phân tích quy định hiện hành trong BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) gồm: các biện pháp tư pháp áp dụng đối với người phạm tội (Điều 46, 47, 48, 49), biện pháp tư pháp đối với pháp nhân thương mại (Điều 82) và các biện pháp giám sát, giáo dục đối với người dưới 18 tuổi phạm tội được miễn TNHS (Điều 91, 92, 93, 94, 95, 96).

Chương 3. So sánh các biện pháp hình sự phi hình phạt trong luật hình sự một số quốc gia và những đề xuất hoàn thiện luật hình sự Việt Nam

Chương này tổng hợp đối sánh chuyên sâu 05 quốc gia và đề xuất giải pháp cho Việt Nam:

  • So sánh 05 tiêu chí pháp lý:
    1. Định nghĩa: Đức, Nga và Thái Lan luật hóa rõ rệt các thuật ngữ chuyên biệt; Việt Nam và Hoa Kỳ quy định phân tán dưới dạng các biện pháp cụ thể.
    2. Hệ thống: Đức và Thái Lan phân định ranh giới tách bạch giữa hình phạt và biện pháp an toàn theo mô hình hai nhánh; Nga và Việt Nam kết hợp các biện pháp tư pháp đan xen với miễn TNHS.
    3. Chủ thể áp dụng: Đa số các nước (Đức, Nga, Hoa Kỳ, Thái Lan) quy định thẩm quyền quyết định áp dụng BPHS phi HP thuộc về Tòa án. Việt Nam trao quyền áp dụng biện pháp giám sát, giáo dục cho cả CQĐT và VKS tại giai đoạn khởi tố, truy tố.
    4. Đối tượng áp dụng: Các nước mở rộng tới người mất năng lực hành vi, người nghiện chất kích thích, người chưa thành niên và pháp nhân; Việt Nam còn khoảng trống đối với trường hợp phạm tội do say rượu/ma túy tạm thời mất năng lực điều khiển nhưng vẫn có lỗi.
    5. Điều kiện và nội dung: Các nước quy định chi tiết tiêu chí nguy cơ tái phạm và thời hạn giám sát linh hoạt; Việt Nam còn mang tính định tính, cứng nhắc.
  • Các nguyên tắc hoàn thiện: Đảm bảo phù hợp với Hiến pháp 2013; tương thích với chính sách nhân đạo hóa và cải cách tư pháp; tiếp thu chọn lọc mô hình hai nhánh; bảo đảm tính khả thi và kỹ thuật lập pháp hình sự.
  • Các đề xuất cụ thể cho BLHS Việt Nam:
    • Bổ sung điều luật định nghĩa chính thức về BPHS phi HP tại Phần chung BLHS.
    • Tổ chức lại Chương riêng về hệ thống các BPHS phi HP, phân tách rõ với các biện pháp dân sự bồi thường.
    • Sửa đổi Điều 92 BLHS: Quy định Tòa án là cơ quan duy nhất có thẩm quyền xem xét miễn TNHS và quyết định áp dụng các biện pháp giám sát, giáo dục đối với người dưới 18 tuổi phạm tội nhằm đảm bảo tính hợp hiến.
    • Bổ sung biện pháp chữa bệnh/cai nghiện bắt buộc đối với người phạm tội do lạm dụng chất kích thích.
    • Mở rộng danh mục và hoàn thiện nội dung các biện pháp áp dụng đối với pháp nhân thương mại phạm tội (như buộc thực hiện chương trình khắc phục, giám sát tuân thủ).

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án xác lập những đóng góp mới cụ thể trên cả hai phương diện:

================================================================================
NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN
--------------------------------------------------------------------------------
1. VỀ MẶT LÝ LUẬN:
   - Xây dựng hệ thống khái niệm chuẩn xác về BPHS phi HP trong mối quan hệ 
     với BPHS tổng quát và hình phạt.
   - Luận chứng cơ sở lý luận của BPHS phi HP dựa trên trường phái Xã hội và
     các triết lý: phúc lợi, phục hồi, cộng đồng.
   - Xác lập 05 tiêu chí chuẩn hóa phục vụ nghiên cứu luật hình sự so sánh.

2. VỀ MẶT THỰC TIỄN VÀ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT:
   - Đánh giá toàn diện sự tương đồng, khác biệt giữa luật hình sự Việt Nam 
     và 04 quốc gia (Đức, Nga, Hoa Kỳ, Thái Lan).
   - Kiến nghị bổ sung định nghĩa pháp lý về BPHS phi HP vào BLHS Việt Nam.
   - Kiến nghị cơ cấu lại hệ thống BPHS phi HP thành một thiết chế độc lập.
   - Đề xuất sửa đổi thẩm quyền áp dụng biện pháp giám sát giáo dục người 
     chưa thành niên chỉ thuộc về Tòa án theo Hiến pháp 2013.
   - Đề xuất mở rộng đối tượng và bổ sung các biện pháp mới (cai nghiện bắt 
     buộc cho người dùng chất kích thích, giám sát pháp nhân thương mại).
================================================================================

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế nghiên cứu: Do điều kiện nghiên cứu không cho phép khảo sát trực tiếp tại các quốc gia nước ngoài, luận án giới hạn phạm vi trong phân tích luật thực định và học thuyết so sánh, không đi sâu vào số liệu thống kê thực tiễn áp dụng và quy trình thi hành án hình sự tại Đức, Nga, Hoa Kỳ và Thái Lan.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả gợi mở việc triển khai các công trình nghiên cứu chuyên sâu ở cấp độ tiếp theo về:
    1. Thực tiễn áp dụng và hiệu quả thi hành các BPHS phi HP trong thực tế tư pháp hình sự Việt Nam.
    2. Mối quan hệ tương tác giữa luật hình sự và luật tố tụng hình sự, luật thi hành án hình sự trong việc thực thi các BPHS phi HP.
    3. Cơ chế giám sát điện tử và chuyển hướng tư pháp đối với người chưa thành niên trong bối cảnh chuyển đổi số.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo có giá trị cao đối với:

  • Cơ quan lập pháp (Quốc hội, Ban soạn thảo dự án luật): Cung cấp cơ sở khoa học và các điều khoản lập pháp đề xuất cụ thể phục vụ công tác sửa đổi, bổ sung Phần chung của Bộ luật Hình sự Việt Nam.
  • Cơ quan tiến hành tố tụng (Tòa án, Viện Kiểm sát, Cơ quan điều tra): Giúp các Thẩm phán, Kiểm sát viên và Điều tra viên nhận thức thống nhất bản chất của các biện pháp tư pháp và biện pháp giám sát giáo dục, từ đó nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật.
  • Cơ sở đào tạo và viện nghiên cứu pháp luật: Cung cấp nguồn tài liệu học thuật và giáo trình tham khảo chuyên sâu cho giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Luật Hình sự, Tố tụng hình sự và Luật so sánh.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phân biệt Biện pháp hình sự phi hình phạt với Hình phạt dựa trên những tiêu chí cốt lõi nào?

Theo luận án, hình phạt mang tính chất trừng phạt, lên án đạo đức nghiêm khắc của Nhà nước, gây ra sự tước đoạt hoặc hạn chế quyền của người phạm tội tương xứng với mức độ lỗi. Ngược lại, BPHS phi HP không mang bản chất trừng trị mà hướng tới mục đích phòng ngừa trực tiếp thông qua việc giáo dục, cải tạo, điều trị y tế, loại bỏ nguyên nhân hoặc môi trường phát sinh tội phạm.

2. Vì sao luận án đề xuất bỏ thẩm quyền áp dụng biện pháp giám sát, giáo dục đối với người dưới 18 tuổi của Cơ quan điều tra và Viện Kiểm sát?

Điều 92 BLHS năm 2015 trao thẩm quyền này cho cả ba cơ quan (CQĐT, VKS, Tòa án). Tuy nhiên, căn cứ theo Hiến pháp năm 2013, quyền tư pháp và quyền phán quyết một người có tội hay miễn TNHS thuộc thẩm quyền duy nhất của Tòa án. Việc quy định cho CQĐT và VKS vừa điều tra, truy tố vừa quyết định miễn TNHS và áp dụng chế tài là không bảo đảm tính khách quan và vi phạm nguyên tắc quyền lực tư pháp thống nhất thuộc Tòa án.

3. Mô hình lập pháp của Cộng hòa Liên bang Đức có đặc trưng gì nổi bật mà luận án lựa chọn nghiên cứu?

Đức là quốc gia điển hình áp dụng chế tài "hai nhánh" (dual track system). Nhánh thứ nhất là hệ thống hình phạt dựa trên mức độ lỗi và nhánh thứ hai là hệ thống các biện pháp xử lý cải thiện và bảo đảm an toàn (Measures of reform and security) áp dụng dựa trên mức độ nguy hiểm cho xã hội của chủ thể, cung cấp bài học kinh nghiệm điển hình cho việc tách bạch và bổ trợ giữa hai chế định.

4. Tại sao luận án đề xuất mở rộng BPHS phi HP đối với người phạm tội trong tình trạng say do dùng rượu hoặc chất kích thích?

Thực tiễn cho thấy người sử dụng chất kích thích dù bị hạn chế nhận thức tạm thời nhưng vẫn có lỗi. Pháp luật hiện hành buộc họ chịu TNHS đầy đủ nhưng chưa có chế tài chữa trị, cai nghiện bắt buộc chuyên biệt đi kèm trong luật hình sự, dẫn đến nguy cơ tái phạm cao sau khi chấp hành án.


Kết luận

Luận án "Các biện pháp hình sự phi hình phạt dưới góc độ so sánh luật" của tác giả Đỗ Thị Ánh Hồng là công trình nghiên cứu toàn diện, có hệ thống ở cấp độ tiến sĩ về thiết chế BPHS phi HP tại Việt Nam. Bằng việc vận dụng phương pháp so sánh luật học trên cơ sở đối chiếu pháp luật của Đức, Nga, Hoa Kỳ, Thái Lan và Việt Nam, luận án đã làm rõ nền tảng lý luận, chỉ ra các khoảng trống lập pháp và đề xuất phương hướng hoàn thiện BLHS Việt Nam. Các giải pháp đề xuất bảo đảm tính hợp hiến, tương thích với định hướng cải cách tư pháp và góp phần nâng cao hiệu quả phòng ngừa tội phạm trong thực tiễn xây dựng Nhà nước pháp quyền.