Tổng quan luận án

Công trình nghiên cứu khoa học của nghiên cứu sinh Huỳnh Thị Ngọc Hân với đề tài "Địa vị pháp lý của người bị buộc tội theo pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam từ thực tiễn Thành phố Hồ Chí Minh" được thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Đình Nhã, chuyên ngành Luật hình sự và Tố tụng hình sự (Mã số: 9.04), bảo vệ năm 2021.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Bảo đảm quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân là nguyên tắc xuyên suốt được ghi nhận trong các bản Hiến pháp năm 1946, 1959, 1980, 1992 và Hiến pháp năm 2013 (Khoản 2 Điều 14 quy định quyền con người, quyền công dân chỉ có thể bị hạn chế theo quy định của luật trong trường hợp cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe cộng đồng). Người bị buộc tội là chủ thể bị nghi ngờ thực hiện hành vi phạm tội nên bị hạn chế một số quyền, nhưng đồng thời họ vẫn là con người và giữ vị trí trung tâm trong toàn bộ quan hệ pháp luật tố tụng hình sự.

Mặc dù Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 đã bước đầu định danh và cụ thể hóa các quyền của người bị buộc tội, thực tiễn tố tụng những năm qua vẫn bộc lộ nhiều hạn chế: tình trạng oan sai, vi phạm tố tụng do lối mòn tư duy buộc tội, định kiến tiêu cực của xã hội, và sự thiếu đồng bộ giữa quyền của người tham gia tố tụng với nghĩa vụ tương ứng của cơ quan, người tiến hành tố tụng. Tại địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh – nơi tập trung 40% tổng số luật sư và 1/3 tổ chức hành nghề luật sư của cả nước – mục tiêu của Ủy ban nhân dân Thành phố đến năm 2020 đạt trên 50% vụ án hình sự xét xử có luật sư tham gia vẫn chưa hoàn thành. Khoảng trống nghiên cứu lớn mà tác giả xác định là: các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận quyền của người bị buộc tội một cách đơn lẻ, chưa phân tích thấu đáo nguyên tắc "quyền của bên này là nghĩa vụ của bên kia" trong mối quan hệ tố tụng hình sự hai chiều, và chưa có công trình nào đánh giá toàn diện địa vị pháp lý của người bị buộc tội gắn liền với dữ liệu thực tiễn tại Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn thi hành Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Trên cơ sở lý luận, thực trạng quy định và thực tiễn thi hành pháp luật tố tụng hình sự về địa vị pháp lý của người bị buộc tội, luận án nghiên cứu toàn diện, kiểm chứng, đánh giá việc thực hiện tại Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2009–2019, từ đó đề xuất hệ thống yêu cầu, giải pháp hoàn thiện pháp luật và cơ chế bảo đảm, bảo vệ quyền của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu (được đánh số theo văn bản):
    1. Thứ nhất: Phân tích, luận giải các vấn đề lý luận về quyền và nghĩa vụ của người bị buộc tội theo pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam; phân biệt địa vị pháp lý của từng loại người bị buộc tội với các chủ thể tố tụng khác; làm rõ bản chất, chủ thể, chính sách hình sự, chức năng tố tụng, mô hình tố tụng và vai trò của người bào chữa trong việc bảo đảm quyền của người bị buộc tội.
    2. Thứ hai: Phân tích, đánh giá thực trạng quy định và áp dụng chính sách, pháp luật tố tụng hình sự đối với việc bảo đảm quyền của người bị buộc tội từ thực tiễn thi hành tại Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2009–2019 nhằm chỉ ra các hạn chế, bất cập và nguyên nhân.
    3. Thứ ba: Xây dựng và hoàn thiện hệ thống các yêu cầu và giải pháp nâng cao hiệu quả, bảo vệ và bảo đảm thực hiện các quyền và nghĩa vụ của người bị buộc tội theo pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam hiện nay.

Giả thuyết nghiên cứu

Nghiên cứu sinh xác định địa vị pháp lý của người bị buộc tội (gồm người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can, bị cáo theo Điều 58, 59, 60, 61 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015) chịu tác động trực tiếp và tương hỗ từ địa vị pháp lý của các chủ thể tố tụng khác, đặc biệt là người có thẩm quyền tiến hành tố tụng. Luận án đặt ra giả thuyết cần thiết phải ghi nhận người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp cũng là người bị buộc tội để họ có quyền nhờ người bào chữa ngay từ khi có mặt tại trụ sở Cơ quan điều tra (kể cả trước khi có Quyết định tạm giữ được Viện kiểm sát phê chuẩn), đồng thời thiết lập cơ chế ràng buộc nghĩa vụ đáp ứng quyền của các cơ quan tư pháp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Địa vị pháp lý của người bị buộc tội theo pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam, tiếp cận ở ba phương diện: lý luận khoa học, pháp luật thực định và thực tiễn áp dụng tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Phân tích các văn bản quy phạm pháp luật qua các thời kỳ (Bộ luật Tố tụng hình sự năm 1988, 2003, 2015 và các văn bản hướng dẫn thi hành); số liệu khảo sát, thống kê thực tiễn được thu thập và đánh giá trong giai đoạn từ năm 2009 đến năm 2019.
  • Phạm vi nguồn dữ liệu: Báo cáo tổng kết, số liệu thống kê của Viện kiểm sát nhân dân, Tòa án nhân dân, Ban Pháp chế Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân và Ban Chỉ đạo Cải cách tư pháp Thành phố Hồ Chí Minh.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa và phân tích dung lượng lớn các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan trực tiếp đến đề tài:

Nhóm công trình trong nước

  • Về chính sách hình sự và quyền tư pháp: Công trình "Chính sách pháp luật" của GS.TS Võ Khánh Vinh (2020) xác định cấu thành của chính sách pháp luật hình sự gồm chính sách pháp luật tố tụng hình sự, điều tra, thi hành án và phòng ngừa tội phạm. Đề tài cấp nhà nước do PGS. Nguyễn Đức Minh chủ nhiệm về quyền tư pháp của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam giai đoạn 2011–2020; bài viết của Trịnh Tiến Việt (2018) về truy cứu trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân; luận án tiến sĩ của Nguyễn Hải Ninh (2013) về các yếu tố bảo đảm độc lập xét xử; luận án tiến sĩ của Phạm Thị Như Quỳnh (2017) về thực hiện quyền tư pháp trong tố tụng hình sự; bài viết của Huỳnh Thị Kim Ánh (2020) về chính sách tố tụng đối với người dưới 18 tuổi; luận án tiến sĩ của Lê Thanh Phong (2017) và Đào Văn Cường (2018) về thủ tục xét xử sơ thẩm vụ án hình sự.
  • Về chức năng tố tụng và biện pháp ngăn chặn: Bài viết của Lê Thanh Phong (2019) về phiên tòa sơ bộ; bài viết của Hoàng Tám Phi (2019) về thời hạn tạm giam theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015; bài viết của Vũ Thị Sao Mai (2019) về quyền công tố trong giai đoạn tiếp nhận tố giác, tin báo tội phạm; bài viết của Lê Nữ Ngọc Diệp (2016) về các yếu tố tác động đến hoạt động xét xử của Tòa án.
  • Về mô hình tố tụng và nguyên tắc tranh tụng: Các nghiên cứu của Lê Tiến Châu (2003), Trần Văn Độ (2004), Nguyễn Thái Phúc (2008), Nguyễn Đức Mai (2009), luận án tiến sĩ của Nguyễn Văn Hiển (2011), luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thanh Tuấn (2017) so sánh tranh tụng giữa Việt Nam và Hoa Kỳ, bài viết của Ngô Cường (2017) phân tích mô hình tranh tụng và thẩm vấn trong mối liên hệ với nguyên tắc suy đoán vô tội.
  • Về quyền con người, quyền công dân và quyền bào chữa: Luận án tiến sĩ của Lại Văn Trình (2011) về quyền con người của người bị tạm giữ, bị can, bị cáo; luận án tiến sĩ của Lương Thị Mỹ Quỳnh (2011) so sánh quyền có người bào chữa giữa Việt Nam, Đức và Mỹ; luận án tiến sĩ của Trần Hưng Bình (2014) về bảo vệ người chưa thành niên; luận án tiến sĩ của Đinh Thị Mai (2014) về quyền của bị hại; luận án tiến sĩ của Nguyễn Hữu Hậu (2019) về bảo đảm quyền con người của người bị buộc tội trong hoạt động chứng minh buộc tội của Viện kiểm sát; luận án tiến sĩ của Trần Thị Ngọc Hiếu (2018) về chủ thể tội phạm; luận án của Nguyễn Hữu Thế Trạch (2014) và luận văn của Bùi Phương Nam (2017) về quyền bào chữa của người chưa thành niên; luận văn của Phạm Nguyễn Viết Cường về suy đoán vô tội; luận văn của Nguyễn Thị Na về tranh tụng tại TAND TP Đà Nẵng; bài viết của Lê Đăng Doanh – Lê Đăng Khoa (2019) về quyền bào chữa của pháp nhân thương mại; bài viết của Phạm Minh Tuyên (2015) về quyền có phiên tòa công bằng; bài viết của Đinh Thế Hưng và Trần Xuân Thái (2011) về cơ chế bảo vệ quyền con người bằng Tòa án.
  • Về thi hành Bộ luật Tố tụng hình sự 2015: Sách chuyên khảo do PGS. Nguyễn Hòa Bình chủ biên (2016) và các bài báo khoa học (2017, 2018); bài viết của Phạm Minh Tuyên (2019), Phạm Thị Nhật Tài – Trịnh Tuấn Anh (2018), Nguyễn Quang Lộc (2017) về các biện pháp điều tra tố tụng đặc biệt; các nghiên cứu của Nguyễn Thị Phương Hoa, Nguyễn Ngọc Hòa, Lưu Hải Yến (2016) về trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại.

Nhóm công trình quốc tế

  • Công trình của Philip Reichel (1999) về tư pháp hình sự so sánh giữa truyền thống thẩm vấn và tranh tụng; Paul Gewirtz (2004) về giám sát lập pháp đối với Tòa án; các nền tảng lịch sử pháp lý gồm Đạo luật 12 Bảng (La Mã thế kỷ VI TCN) và Đại Hiến chương Magna Carta (1215); công trình của Craig M. Bradley (1999, tái bản 2007) khảo sát tố tụng hình sự tại 13 quốc gia; nghiên cứu của Ariane Amson (2014) về kinh nghiệm của Pháp (quyền nói lời sau cùng của bị cáo); Marco Fabri (2014) về nguyên tắc tranh tụng tại Ý; Nghị quyết 43/173 ngày 09/12/1988 của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc về bảo hộ người bị giam giữ (Nguyên tắc 10, 11, 21); báo cáo của William E. Butler và Ekaterina Mishina về hệ thống tư pháp Nga; báo cáo của Vivienne Bath và Sarah Biddulph (2010, UNDP) về tư pháp Trung Quốc; nghiên cứu của Stephanos Stavros (1993) về bảo đảm quyền theo Điều 6 Công ước châu Âu về nhân quyền.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Luận án kế thừa các kết quả nghiên cứu trên nhưng tập trung giải quyết khoảng trống: làm rõ nội hàm khái niệm người bị buộc tội theo hướng mở rộng (bao gồm pháp nhân thương mại và đề xuất người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp); nghiên cứu địa vị pháp lý gắn liền với phương thức thực hiện quyền dựa trên nguyên tắc tương quan "quyền - nghĩa vụ" giữa người bị buộc tội và người tiến hành tố tụng; phân tích số liệu thực tiễn 10 năm (2009–2019) tại Thành phố Hồ Chí Minh để kiến nghị giải pháp lập pháp và tổ chức thực hiện.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận

Luận án dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và Pháp luật (kết hợp chặt chẽ giữa đạo đức và pháp luật, xây dựng nền pháp quyền nhân nghĩa), các quan điểm của Đảng và Nhà nước về cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Khung phân tích trọng tâm là phương thức thực hiện quyền: xem xét quyền tố tụng là biện pháp pháp lý bảo vệ quyền con người, quyền công dân; quyền của người tham gia tố tụng luôn đặt trong mối liên hệ biện chứng với nghĩa vụ, trách nhiệm của cơ quan và người có thẩm quyền tiến hành tố tụng.

Phương pháp nghiên cứu cụ thể

  • Phương pháp nghiên cứu trực tiếp: Tiến hành khảo sát thực tế, phỏng vấn, tiếp xúc và trao đổi chuyên môn với các chuyên gia lý luận, cán bộ phụ trách công tác lập pháp, điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán và luật sư.
  • Phương pháp nghiên cứu gián tiếp: Thu thập, phân tích và tổng hợp các nguồn tư liệu thứ cấp và sơ cấp; phân tích văn bản quy phạm pháp luật qua các thời kỳ (so sánh Bộ luật Tố tụng hình sự năm 1988, 2003, 2015).
  • Phương pháp phân tích, thống kê hình sự: Thu thập, tổng hợp, xử lý và so sánh số liệu thống kê giai đoạn 2009–2019 từ báo cáo tổng kết công tác hàng năm của Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân, Ban Pháp chế Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân và Ban Chỉ đạo Cải cách tư pháp Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phương pháp nghiên cứu tình huống (Case Study): Tuyển chọn và phân tích chuyên sâu các vụ án hình sự điển hình tại Thành phố Hồ Chí Minh để đánh giá thực trạng nhận thức pháp luật, việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn và bảo đảm quyền bào chữa.
  • Phương pháp dự báo khoa học: Dự báo xu hướng phát triển của tố tụng hình sự trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 và yêu cầu cải cách tư pháp để xây dựng giải pháp tại Chương 4.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước thành 4 nhóm vấn đề chính: chính sách hình sự và quyền tư pháp; chức năng tố tụng; mô hình tố tụng hình sự; quyền con người, quyền công dân và quyền bào chữa. Tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu trước đây chưa giải quyết triệt để mối quan hệ đối trọng giữa chức năng buộc tội và chức năng gỡ tội trong giai đoạn tiền khởi tố và điều tra. Từ việc đánh giá tổng quan, chương này xác định cơ sở lý thuyết, câu hỏi nghiên cứu, phương pháp tiếp cận và khẳng định tính độc lập của đề tài.

Chương 2: Những vấn đề lý luận về địa vị pháp lý của người bị buộc tội

Chương 2 làm sáng tỏ các phạm trù lý luận nền tảng:

  • Khái niệm và đặc điểm: Luận án đưa ra định nghĩa khoa học: "Địa vị pháp lý của người bị buộc tội là vị trí của người bị buộc tội trong cơ chế tố tụng hình sự thể hiện qua việc xác định quyền và nghĩa vụ tố tụng của họ trong từng giai đoạn tố tụng hình sự". Bản chất của "buộc tội" là chưa có tội, thể hiện hoạt động của cơ quan nhà nước truy cứu trách nhiệm hình sự khi có căn cứ nghi ngờ.
  • Phân loại người bị buộc tội:
    • Người bị bắt (Điều 58 BLTTHS 2015): Gồm người bị bắt trong trường hợp phạm tội quả tang, người bị bắt theo quyết định truy nã, hoặc bị can, bị cáo bị bắt để tạm giam. Việc bắt người mang tính chất cưỡng chế nhằm phục vụ điều tra, làm phát sinh quyền tố tụng để hạn chế sự lạm quyền từ phía người tiến hành tố tụng.
    • Người bị tạm giữ (Điều 59 BLTTHS 2015): Là cá nhân bị tạm giữ để xác minh dấu hiệu tội phạm. Tác giả phân tích nguồn gốc biện pháp giữ người trong xã hội và nhấn mạnh yêu cầu kiểm soát chặt chẽ căn cứ pháp lý để tránh biến thành "bắt oan".
    • Bị can (Điều 60 BLTTHS 2015): Là cá nhân hoặc pháp nhân đã có quyết định khởi tố bị can khi có đủ căn cứ chứng minh hành vi phạm tội.
    • Bị cáo (Điều 61 BLTTHS 2015): Là cá nhân hoặc pháp nhân đã bị Tòa án quyết định đưa vụ án ra xét xử.
    • Pháp nhân thương mại bị buộc tội (Điều 434 BLTTHS 2015): Tham gia tố tụng thông qua người đại diện theo pháp luật.
  • Mối quan hệ quyền và nghĩa vụ: Khi quyền tự do thân thể của người bị buộc tội bị hạn chế dần theo tiến trình tố tụng thì các quyền năng tố tụng (quyền tự bào chữa, nhờ người bào chữa, quyền đọc, ghi chép tài liệu, quyền tranh luận) phải có xu hướng mở rộng tỉ lệ nghịch để bảo vệ quyền con người.
  • Phân nhóm người tham gia tố tụng: Phân biệt 3 nhóm: (1) Nhóm có quyền và lợi ích trong vụ án (người bị buộc tội, bị hại, nguyên đơn/bị đơn dân sự); (2) Nhóm tham gia bảo vệ quyền lợi cho người khác và bảo vệ công lý (người bào chữa, người bảo vệ quyền lợi của bị hại); (3) Nhóm tham gia theo nghĩa vụ pháp lý (người làm chứng, người giám định, người phiên dịch).
  • Đề xuất mới về mặt lý luận: Kiến nghị ghi nhận tư cách người bị buộc tội đối với người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp ngay từ thời điểm họ có mặt tại trụ sở Cơ quan điều tra nhằm bảo đảm quyền có người bào chữa kịp thời.
Đối tượng bị buộc tội Căn cứ pháp lý (BLTTHS 2015) Thời điểm phát sinh tư cách Đặc trưng pháp lý cơ bản
Người bị bắt Điều 58 Khi có hành vi bắt quả tang, bắt truy nã hoặc thi hành lệnh bắt Bị hạn chế tự do thân thể tức thì; phát sinh quyền được thông báo lý do và nhờ người bào chữa
Người bị tạm giữ Điều 59 Khi có quyết định tạm giữ của người có thẩm quyền Bị áp dụng biện pháp ngăn chặn để xác minh dấu hiệu tội phạm trong thời hạn luật định
Bị can Điều 60 Khi có quyết định khởi tố bị can Đã có đủ căn cứ xác định hành vi phạm tội; không có nghĩa vụ chứng minh sự vô tội
Bị cáo Điều 61 Khi có quyết định đưa vụ án ra xét xử của Tòa án Tham gia phiên tòa xét xử sơ thẩm/phúc thẩm; thực hiện đầy đủ quyền tranh tụng bình đẳng
Pháp nhân thương mại Điều 434 Khi có quyết định khởi tố pháp nhân bị can/bị cáo Thực hiện toàn bộ quyền và nghĩa vụ thông qua người đại diện theo pháp luật

Chương 3: Thực trạng quy định địa vị pháp lý của người bị buộc tội và thực tiễn thi hành tại Thành phố Hồ Chí Minh

Chương 3 khảo sát thực tế và phân tích các báo cáo giai đoạn 2009–2019:

  • Đặc thù địa bàn: Thành phố Hồ Chí Minh có lượng án hình sự lớn và phức tạp, chiếm 40% số lượng luật sư và 1/3 tổ chức hành nghề luật sư toàn quốc. Tuy nhiên, tỷ lệ vụ án hình sự có luật sư tham gia chưa đạt chỉ tiêu 50% theo định hướng của Ủy ban nhân dân Thành phố.
  • Những tồn tại, bất cập trong thực tiễn:
    • Tư duy buộc tội và định kiến: Cơ quan và người tiến hành tố tụng (Điều tra viên, Kiểm sát viên) còn mang nặng tâm lý buộc tội, xem nhẹ chứng cứ gỡ tội, dẫn đến một số trường hợp oan sai hoặc trả hồ sơ điều tra bổ sung kéo dài.
    • Cản trở quyền bào chữa: Luật sư gặp nhiều rào cản trong việc tiếp cận người bị tạm giữ, bị can trong giai đoạn điều tra; việc cấp văn bản thông báo người bào chữa đôi khi bị chậm trễ; việc tiếp nhận chứng cứ do luật sư giao nộp chưa được thực hiện nghiêm túc.
    • Hạn chế từ đội ngũ luật sư: Một bộ phận luật sư chưa chủ động nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng tranh tụng, chưa tận tụy với công việc, coi trọng thù lao hơn chất lượng trợ giúp pháp lý.
    • Áp dụng các biện pháp tố tụng đặc biệt: Việc áp dụng biện pháp điều tra tố tụng đặc biệt tiềm ẩn nguy cơ xâm phạm bí mật đời tư nếu thiếu cơ chế kiểm soát và xử lý sai phạm rõ ràng.

Chương 4: Yêu cầu và giải pháp bảo đảm địa vị pháp lý của người bị buộc tội

Chương 4 đề xuất các nhóm định hướng và giải pháp cụ thể:

  • Yêu cầu bảo đảm: Bảo đảm tính độc lập xét xử của Tòa án; bảo đảm nguyên tắc suy đoán vô tội (Điều 13) và nguyên tắc tranh tụng thực chất (Điều 26); bảo đảm sự cân bằng giữa quyền lực nhà nước và quyền công dân.
  • Nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật:
    • Sửa đổi, bổ sung Bộ luật Tố tụng hình sự để công nhận tư cách người bị buộc tội cho người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp.
    • Bổ sung chế định phiên tòa sơ bộ trong giai đoạn chuẩn bị xét xử nhằm giải quyết sớm các khiếu nại về chứng cứ, tính hợp pháp của việc thu thập tài liệu và xem xét việc trả hồ sơ điều tra bổ sung trước khi mở phiên tòa chính thức.
    • Quy định rõ ràng, cụ thể chế tài và trách nhiệm của người tiến hành tố tụng nếu vi phạm nghĩa vụ đáp ứng quyền của người bị buộc tội.
  • Nhóm giải pháp tổ chức thực hiện và nâng cao năng lực:
    • Đổi mới công tác đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng, phẩm chất chính trị, đạo đức nghề nghiệp cho Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán và Luật sư.
    • Tăng cường cơ sở vật chất, trang thiết bị phục vụ hoạt động ghi âm, ghi hình có âm thanh khi hỏi cung bị can, phòng hỏi cung và nơi làm việc của luật sư tại các cơ sở giam giữ.
    • Hoàn thiện cơ chế giám sát của Quốc hội, Hội đồng nhân dân và xã hội đối với hoạt động tư pháp theo hướng giám sát chính sách, không can thiệp vào việc giải quyết vụ án cụ thể.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án mang lại những đóng góp khoa học và thực tiễn cụ thể:

Đóng góp về mặt lý luận

  • Xây dựng định nghĩa khoa học hoàn chỉnh về khái niệm người bị buộc tội và địa vị pháp lý của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam.
  • Làm rõ bản chất biện chứng của mối quan hệ hai chiều: quyền của người bị buộc tội là nghĩa vụ bắt buộc tương ứng của cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng.
  • Luận giải cơ sở lý luận về việc mở rộng diện chủ thể người bị buộc tội sang pháp nhân thương mại và lập luận khoa học về việc ghi nhận người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp là người bị buộc tội nhằm thiết lập cơ chế bảo vệ quyền con người từ thời điểm sớm nhất.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Phản ánh bức tranh toàn diện về thực trạng áp dụng pháp luật tố tụng hình sự liên quan đến người bị buộc tội tại Thành phố Hồ Chí Minh qua chuỗi số liệu 10 năm (2009–2019).
  • Chỉ rõ các điểm nghẽn thực tiễn như tỷ lệ tham gia của luật sư chưa đạt mục tiêu, định kiến buộc tội của cán bộ tư pháp, khó khăn trong tiếp cận hồ sơ vụ án.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ sửa đổi điều luật (bổ sung phiên tòa sơ bộ, quy định quyền người bị giữ khẩn cấp) đến kiện toàn bộ máy, nâng cao trách nhiệm của đội ngũ luật sư và các cơ quan tiến hành tố tụng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn về nguồn lực và phạm vi nghiên cứu thực địa, số liệu khảo sát chuyên sâu của luận án tập trung chủ yếu tại địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2009–2019, chưa tiến hành so sánh đối chứng toàn diện với tất cả các vùng miền trên phạm vi cả nước.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục theo dõi, đánh giá hiệu quả áp dụng các quy định mới của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 trong giai đoạn sau năm 2019 trên phạm vi toàn quốc.
    • Nghiên cứu chuyên sâu hơn về cơ chế tố tụng đặc thù đối với pháp nhân thương mại bị truy cứu trách nhiệm hình sự và tác động của công nghệ số, chứng cứ điện tử đối với địa vị pháp lý của người bị buộc tội trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0.

Giá trị tham khảo

Công trình nghiên cứu có giá trị ứng dụng thiết thực đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Cơ quan lập pháp và hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ thực tiễn và lý luận để sửa đổi, bổ sung Bộ luật Tố tụng hình sự và ban hành các thông tư liên tịch hướng dẫn về bảo đảm quyền bào chữa, quyền tranh tụng.
  • Cơ quan tiến hành tố tụng (Công an, Viện kiểm sát, Tòa án): Giúp nâng cao nhận thức của Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán về việc tôn trọng nguyên tắc suy đoán vô tội, loại bỏ tư duy định kiến buộc tội, phòng tránh oan sai.
  • Đoàn Luật sư và các tổ chức hành nghề luật sư: Cung cấp tài liệu tham khảo về thực tiễn tranh tụng, nâng cao kỹ năng nghề nghiệp và đạo đức hành nghề để bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho khách hàng.
  • Cơ sở đào tạo và nghiên cứu khoa học pháp lý: Là tài liệu học tập, tham khảo hữu ích cho giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Luật hình sự và Tố tụng hình sự.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo luận án, người bị buộc tội trong Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 gồm những ai và tác giả đề xuất bổ sung đối tượng nào?
Theo Điểm đ Khoản 1 Điều 4 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, người bị buộc tội gồm: người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can, bị cáo và pháp nhân thương mại (thông qua người đại diện). Luận án đề xuất ghi nhận thêm người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp là người bị buộc tội ngay từ khi họ có mặt tại trụ sở Cơ quan điều tra (kể cả trước khi có Quyết định tạm giữ được Viện kiểm sát phê chuẩn) để họ được hưởng quyền có người bào chữa.

2. Điểm đặc thù và hạn chế nổi bật về hoạt động của luật sư tại Thành phố Hồ Chí Minh được luận án chỉ ra là gì?
Thành phố Hồ Chí Minh tập trung 40% số lượng luật sư và 1/3 tổ chức hành nghề luật sư của cả nước. Tuy nhiên, mục tiêu của Ủy ban nhân dân Thành phố đến năm 2020 đạt trên 50% vụ án hình sự xét xử có luật sư tham gia vẫn chưa hoàn thành. Bên cạnh đó, một số luật sư còn thiếu kỹ năng chuyên môn, chưa tận tụy, coi trọng thù lao hơn chất lượng bào chữa.

3. Luận án tiếp cận địa vị pháp lý của người bị buộc tội theo hướng mới nào so với các nghiên cứu trước đây?
Thay vì chỉ liệt kê quyền và nghĩa vụ của người bị buộc tội theo cách tiếp cận một chiều, luận án tiếp cận dựa trên nguyên tắc tương quan "quyền của bên này là nghĩa vụ của bên kia". Theo đó, quyền tố tụng của người bị buộc tội chỉ có hiệu lực thực tế khi pháp luật quy định nghĩa vụ và chế tài bắt buộc đối với cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải đáp ứng các quyền đó.

4. Đề xuất nào của luận án nhằm tăng cường nguyên tắc tranh tụng trong giai đoạn chuẩn bị xét xử?
Tác giả đề xuất bổ sung chế định phiên tòa sơ bộ vào Bộ luật Tố tụng hình sự nhằm xem xét, giải quyết các yêu cầu thu thập chứng cứ, đánh giá tính hợp pháp của tài liệu và quyết định việc trả hồ sơ điều tra bổ sung trước khi mở phiên tòa sơ thẩm chính thức.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Huỳnh Thị Ngọc Hân là công trình nghiên cứu toàn diện, có hệ thống về địa vị pháp lý của người bị buộc tội theo pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam trên cả ba bình diện lý luận, luật định và thực tiễn áp dụng tại Thành phố Hồ Chí Minh (2009–2019). Bằng việc làm rõ bản chất mối quan hệ biện chứng giữa quyền của người bị buộc tội và nghĩa vụ của cơ quan tiến hành tố tụng, luận án đã chỉ ra các nguyên nhân dẫn đến vi phạm tố tụng và cản trở quyền bào chữa. Các kết quả nghiên cứu, kiến nghị bổ sung người bị giữ khẩn cấp vào diện người bị buộc tội và thiết lập phiên tòa sơ bộ đóng góp luận cứ khoa học quan trọng cho công cuộc cải cách tư pháp và hoàn thiện hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam.