Tổng quan về luận án

Công cuộc chuyển đổi số quốc gia theo tinh thần Nghị quyết số 52-NQ/TW của Bộ Chính trị và Quyết định số 749/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đổi mới phương thức quản trị và phát huy giá trị di sản tài liệu lưu trữ. Trong bối cảnh đó, luận án tiến sĩ chuyên ngành Lưu trữ học (mã số: 62 32 03 01) của nghiên cứu sinh Đỗ Thu Hiền tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội với đề tài "Số hóa và tổ chức khai thác, sử dụng tài liệu số hóa tại các Lưu trữ lịch sử đáp ứng yêu cầu phát triển Nhân văn số ở Việt Nam" là công trình khoa học tiên phong tại Việt Nam tích hợp liên ngành giữa Lưu trữ học (Archival Science), Thông tin học (Information Science) và Nhân văn số (Digital Humanities - NVS).

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm được luận án định vị bắt nguồn từ thực tế: hoạt động số hóa tại các Lưu trữ lịch sử (LTLS) Việt Nam trong giai đoạn 1990–2023 chủ yếu dừng lại ở cấp độ số hóa sơ cấp (bảo quản an toàn vật mang tin và lập bản sao sử dụng) mà chưa xây dựng được hạ tầng dữ liệu có cấu trúc, thiếu chuẩn siêu dữ liệu (metadata) chuyên sâu và chưa tích hợp các công cụ phân tích dữ liệu phục vụ nghiên cứu nhân văn. Đúng như nhận định của Vũ Thị Phụng (2010), "các nhà nghiên cứu bỏ qua rất nhiều nguồn tư liệu cần thiết" do rào cản tiếp cận vật lý và sự thiếu vắng các phương thức khai thác trực tuyến linh hoạt.

Luận án giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu chủ đạo:

  1. Hoạt động số hóa và tổ chức khai thác, sử dụng (TCKTSD) tài liệu lưu trữ số hóa (TLLTSH) có vai trò và mối quan hệ hữu cơ như thế nào đối với sự phát triển của Nhân văn số?
  2. Thực trạng số hóa và TCKTSD TLLTSH tại hệ thống LTLS Việt Nam hiện nay đáp ứng các yêu cầu của Nhân văn số ở mức độ nào và cần khung giải pháp gì để tối ưu hóa?

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được xác lập đồng bộ:

  • Giả thuyết chủ đạo (H0): Hoạt động số hóa và TCKTSD TLLTSH tại các LTLS đã tuân thủ hành lang pháp lý hiện hành nhưng còn bộc lộ độ trễ lớn về chuẩn hóa dữ liệu, phương thức dịch vụ và công cụ khai phá thông tin, chưa đáp ứng các đòi hỏi học thuật của làn sóng Nhân văn số 2.0.
  • Giả thuyết bổ trợ (H1): Việc chuyển đổi từ mô hình cung cấp tài liệu lưu trữ tĩnh sang hệ sinh thái dữ liệu mở liên kết (Linked Open Data) sẽ gia tăng đột phá hiệu suất nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn.
  • Giả thuyết bổ trợ (H2): Khung giải pháp tích hợp giữa chuẩn hóa siêu dữ liệu, công nghệ thực tế ảo/3D, hệ thống thông tin địa lý (GIS) và cơ chế cộng tác đám đông (crowdsourcing) là điều kiện tiên quyết để xây dựng các trung tâm tri thức số lưu trữ.

Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn diện hệ thống LTLS nhà nước từ cấp Trung ương (Trung tâm Lưu trữ quốc gia I, II, III, IV) đến hệ thống LTLS của 63 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, khảo sát dữ liệu thực tiễn kéo dài từ mốc khởi đầu số hóa thập niên 1990 đến năm 2023.


Literature Review và Positioning

Tổng quan tình hình nghiên cứu của luận án được thực hiện quy mô qua việc khảo cứu 300+ công trình quốc tế và trong nước, phân lập thành ba dòng nghiên cứu (research streams) chính:

Trong bức tranh học thuật đó, luận án chỉ ra các luồng tranh luận học thuật sâu sắc:

Tranh luận thứ nhất về nội hàm khái niệm tài liệu điện tử và tài liệu số hóa: Nhóm tác giả Nguyễn Cảnh Đương và Đức Mạnh (2008) cho rằng tài liệu điện tử "phải bao quát được toàn bộ vòng đời của tài liệu dưới dạng điện tử - từ khi soạn thảo cho đến khi tiêu hủy", từ đó loại bỏ tài liệu quét (scan/số hóa) ra khỏi phạm trù tài liệu điện tử. Ngược lại, Vũ Hồng Mây (2010), Vũ Đăng Minh (2021) và Luật Lưu trữ 2011 xác lập quan điểm chuẩn mực rằng tài liệu điện tử bao hàm cả hai dạng thức: tài liệu số nguyên sinh (born-digital) và tài liệu được số hóa (digitalized) từ các vật mang tin truyền thống. Tác giả Ngọc Mai (2019) chuẩn hóa định nghĩa: TLLTSH "là tài liệu lưu trữ điện tử được tạo lập từ việc số hóa đầy đủ, chính xác nội dung của tài liệu lưu trữ và được ký số bởi cơ quan, tổ chức quản lý tài liệu lưu trữ được số hóa".

Tranh luận thứ hai về định vị chức năng của kho lưu trữ số: Nhóm tác giả Trần Thắng, Đinh Nam Vinh, Trần Quang Huy (2015) tiếp cận thuần túy công nghệ khi định nghĩa kho lưu trữ điện tử là hệ thống lưu trữ có cấu trúc các tệp tin điện tử; trong khi Hà Chi và Kim Thu (2021) cùng Nguyễn Thị Chinh (2022) tiếp cận dưới góc độ nghiệp vụ lưu trữ học, nhấn mạnh chức năng xác thực độ tin cậy, bảo đảm tính khả dụng vĩnh viễn và kiểm soát ngữ cảnh xuất xứ của phông tài liệu.

Về mặt so sánh quốc tế, luận án đối chiếu trực tiếp với công trình của Michael Kriesberg (2015, Đại học Michigan) về quan hệ đối tác công - tư (PPP) trong tiếp cận lưu trữ số tại Hoa Kỳ, và nghiên cứu của Sampo Viiri (2014, London) về Digital Humanities and the future archive. Luận án của Đỗ Thu Hiền vượt lên các tiếp cận đơn lẻ bằng cách định vị hoạt động TCKTSD TLLTSH không đơn thuần là nghiệp vụ hành chính công mà là khâu cung cấp nguyên liệu đầu vào thiết yếu cho các phương pháp nghiên cứu NVS (Text Mining, Spatial Humanities, 3D Reconstruction).


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và làm phong phú Lý thuyết Vòng đời tài liệu (Records Life Cycle Theory) và Lý thuyết Dải liên tục tài liệu (Records Continuum Model) trong môi trường số. Công trình tạo ra bước chuyển dịch mô thức (paradigm shift) từ "Lưu trữ bảo quản thụ động" (Custodial Paradigm) sang "Lưu trữ truy cập và đồng kiến tạo tri thức" (Post-custodial / Access Paradigm).

Luận án chứng minh luận điểm của Cam Anh Tuấn (2017): "Các LTLS thực chất đang lưu giữ một kho thông tin khổng lồ nhưng mới dừng lại ở dạng tiềm năng. Kho thông tin này chỉ thực sự phát huy hiệu quả và trở thành nguồn thông tin hữu ích khi thỏa mãn các nhu cầu khác nhau của người dùng tin". Luận án cụ thể hóa bản chất cộng tác của NVS như Paul Arthur (2016) từng khẳng định: "một trong những đặc trưng chính của NVS là bản chất cộng tác của nó. Bởi lẽ, các chuyên gia kĩ thuật với các kĩ năng khác nhau cùng làm việc với những nhà nghiên cứu xã hội và nhân văn".

Khung phân tích độc đáo

Luận án xây dựng khung phân tích ma trận 3 chiều tích hợp giữa ba trụ cột:

  1. Lưu trữ học hiện đại: Tiếp thu Mô hình Tham chiếu Hệ thống Thông tin Lưu trữ Mở (Open Archival Information System - OAIS, ISO 14721) với ba gói thông tin cốt lõi SIP (Gói đệ trình), AIP (Gói lưu trữ bảo quản), và DIP (Gói phân phối/khai thác).
  2. Thông tin học: Ứng dụng lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng thông tin, chuyển hóa từ dữ liệu thô sang thông tin có cấu trúc và tri thức số.
  3. Nhân văn số (Digital Humanities Manifesto 2.0): Vận dụng các nguyên lý đa phương tiện, xử lý dữ liệu phi cấu trúc, trực quan hóa không gian - thời gian và phân tích định lượng văn bản.

Các điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: tập trung chủ yếu vào đối tượng tài liệu lưu trữ có tính lịch sử đã được thu thập vào kho lưu trữ lịch sử, không bao quát tài liệu hành chính còn thuộc giai đoạn văn thư tại các cơ quan ban ngành.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng lập trường triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử kết hợp với thuyết thực dụng khoa học (Mixed Methods Pragmatism). Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level mixed design) được áp dụng để khảo sát thực chứng:

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Khảo sát định lượng: Thu thập số liệu toàn diện bằng bảng kiểm cấu trúc tại 04 Trung tâm Lưu trữ quốc gia (I, II, III, IV) và các LTLS cấp tỉnh. Thu thập số liệu trang thiết bị (Bảng 3.1), khối lượng tài liệu đã số hóa (Bảng 3.2, 3.3), lưu lượng độc giả và thống kê lượt khai thác trực tuyến (Bảng 3.8).
  • Phỏng vấn sâu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu 1:1 với các đối tượng đại diện:
    • Chuyên gia quốc tế và trong nước: GS. Arjun Sabharwal (Đại học Toledo, Hoa Kỳ); các chuyên gia đầu ngành tại Cục Văn thư và Lưu trữ nhà nước.
    • Độc giả học thuật chuyên sâu: Cán bộ nghiên cứu, giảng viên từ Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (ĐHQGHN & ĐHQG-HCM), Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (VASS), Tổng Liên đoàn Lao động, Trường Đại học Osaka (Nhật Bản).
  • Kỹ thuật tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp kiểm chứng chéo giữa dữ liệu văn bản thể chế (luật, đề án), dữ liệu thống kê tác nghiệp của các kho lưu trữ và phản hồi thực tế từ độc giả sử dụng tài liệu.

Data và phân tích

Các chỉ số thực trạng được lượng hóa chi tiết phản ánh mức độ đáp ứng NVS:

Chỉ số khảo sát thực chứng Hiện trạng ghi nhận tại các Lưu trữ lịch sử Đánh giá theo yêu cầu Nhân văn số
Độ phủ số hóa tài liệu giấy < 15% tổng khối lượng tài liệu lưu trữ bảo quản Rất thấp, tạo điểm nghẽn nghiêm trọng cho dữ liệu lớn
Định dạng dữ liệu số hóa Chủ yếu là tệp hình ảnh đơn thuần (PDF, TIFF, JPEG) Thiếu xử lý OCR/Hán - Nôm, không thể phân tích văn bản tự động (Text Mining)
Hệ thống mục lục tra cứu 80% chỉ tìm kiếm theo trường thông tin cấp 2 cơ bản Chưa tích hợp mô tả quan hệ thực thể (Ontology, Knowledge Graph)
Công cụ trực quan hóa Mới bước đầu thử nghiệm 3D/VR (Đình Tiền Lệ, Triển lãm "Đình làng Việt") Rời rạc, chưa trở thành module dịch vụ chuẩn hóa
Cộng tác đám đông (Crowdsourcing) Gần như bằng 0% (chưa có hạ tầng và cơ chế cho độc giả sửa lỗi/gắn nhãn) Độc giả hoàn toàn thụ động trong vai trò tiêu thụ thông tin

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự lệch pha giữa hạ tầng kỹ thuật và năng lực NVS: Các LTLS đã đầu tư máy quét chuyên dụng (Bookeye, Zeutschel...) nhưng 90% phần mềm quản trị chỉ phục vụ việc lưu trữ nội bộ hoặc tra cứu mục lục giản đơn, hoàn toàn thiếu vắng các API mở để kết nối với các công cụ phân tích NVS.
  2. Khủng hoảng chất lượng dữ liệu (Data bottleneck): Số hóa chưa đi kèm chuẩn hóa siêu dữ liệu dẫn đến tình trạng "kho dữ liệu tối" (Dark Data) – tài liệu đã quét nhưng không thể tìm kiếm toàn văn (full-text search), đặc biệt là các khối tài liệu Châu bản, Mộc bản triều Nguyễn, tài liệu tiếng Pháp thời kỳ thuộc địa.
  3. Sự chuyển dịch mạnh mẽ trong cơ cấu người dùng: Kết quả khảo sát (Bảng 3.7) chỉ ra trên 65% độc giả thường xuyên là các nhà nghiên cứu trẻ và nghiên cứu sinh, với nhu cầu vượt khỏi việc đọc bản chụp đơn thuần; họ đòi hỏi các chức năng tải tập dữ liệu thô (raw datasets), tích hợp bản đồ không gian (GIS) và phân tích mạng lưới nhân vật lịch sử.
  4. Thiếu hụt cơ chế chia sẻ và cộng tác học thuật: Các LTLS hoạt động như các "ốc đảo dữ liệu" khép kín; chưa có sự liên thông giữa cơ sở dữ liệu lưu trữ với thư viện và bảo tàng (mô hình LAM - Libraries, Archives, Museums).

Implications đa chiều

  • Về mặt học thuật: Luận án đặt nền móng lý thuyết cho phân ngành "Lưu trữ học số" (Digital Archival Studies) tại Việt Nam, chứng minh rằng TCKTSD TLLTSH chính là cơ sở vật chất của nghiên cứu Nhân văn số.
  • Về mặt phương pháp luận: Cung cấp bộ tiêu chí đánh giá mức độ sẵn sàng NVS của một cơ quan lưu trữ thông qua 5 trụ cột: Hạ tầng số hóa – Chuẩn hóa siêu dữ liệu – Nền tảng truy cập mở – Công cụ xử lý thông minh – Năng lực nhân sự liên ngành.
  • Về thực tiễn và chính sách: Đề xuất lộ trình triển khai dịch vụ hành chính công mức độ 4 cho việc cấp bản sao trích lục trực tuyến; kiến nghị sửa đổi Luật Lưu trữ theo hướng công nhận giá trị pháp lý tuyệt đối của bản sao số hóa có chữ ký số và mở rộng quyền tiếp cận thông tin theo Luật Tiếp cận thông tin 2016.

Limitations và Future Research

Luận án nghiêm túc chỉ ra 3 giới hạn nghiên cứu chính:

  1. Giới hạn loại hình tài liệu: Công trình tập trung chủ yếu vào tài liệu lưu trữ truyền thống được số hóa (tài liệu giấy, phim ảnh), chưa đi sâu giải quyết trọn vẹn quy trình kiểm soát tài liệu số nguyên sinh (born-digital records) hình thành từ các hệ thống điều hành tác nghiệp văn trị điện tử.
  2. Giới hạn góc độ công nghệ chuyên sâu: Luận án tiếp cận dưới giác độ quản lý tổ chức lưu trữ học; do đó chưa đi sâu thiết kế các thuật toán trí tuệ nhân tạo (AI/Deep Learning) để tự động nhận dạng chữ viết tay cổ (Hán - Nôm, chữ Pháp cổ).
  3. Giới hạn nguồn lực khảo sát thực nghiệm: Một số LTLS cấp tỉnh vùng sâu vùng xa chưa cung cấp đầy đủ dữ liệu thống kê số hóa đồng bộ.

Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng đi:

  • Hướng 1: Phát triển các mô hình AI/OCR chuyên dụng nhận dạng tự động chữ Hán - Nôm và chữ Quốc ngữ thế kỷ XIX–XX trên nền tảng Châu bản, Mộc bản.
  • Hướng 2: Ứng dụng công nghệ Dữ liệu Mở Liên kết (Linked Open Data) và Ngữ nghĩa Web (Semantic Web) để tích hợp dữ liệu Lưu trữ - Thư viện - Bảo tàng trên phạm vi toàn quốc.
  • Hướng 3: Nghiên cứu hành vi người dùng NVS và xây dựng khung trải nghiệm người dùng (UX) chuyên biệt cho các phòng đọc ảo lưu trữ.
  • Hướng 4: Thiết lập khung pháp lý và nền tảng công nghệ cho hoạt động bảo quản số dài hạn (Digital Long-term Preservation) dựa trên công nghệ Blockchain.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động chính sách: Luận án là căn cứ khoa học trực tiếp phục vụ thực thi Quyết định số 458/QĐ-TTg về Đề án "Lưu trữ tài liệu điện tử của các cơ quan nhà nước giai đoạn 2020 - 2025" và Quyết định số 2194/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình "Công bố TLLT quốc gia phục vụ xây dựng, phát triển kinh tế - xã hội, bảo vệ chủ quyền đất nước".
  • Chuyển đổi ngành: Định hướng các Trung tâm Lưu trữ quốc gia chuyển đổi từ hình thức phục vụ độc giả trực tiếp tại phòng đọc truyền thống sang mô hình cung cấp dịch vụ dữ liệu số hóa 24/7 trên môi trường mạng diện rộng.
  • Lợi ích xã hội: Phổ cập di sản tư liệu lịch sử dân tộc tới đông đảo công chúng trong và ngoài nước qua các hình thức triển lãm ảo 3D/VR, giáo dục lịch sử trực quan cho thế hệ trẻ và kiều bào Việt Nam ở nước ngoài.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Nhà nghiên cứu KHXH&NV: Tiếp cận nguồn sử liệu gốc đã số hóa với độ phân giải cao, siêu dữ liệu chuẩn hóa, tiết kiệm 70–80% thời gian thu thập tư liệu vật lý.
  • Cán bộ quản lý và thực hành lưu trữ: Sở hữu bộ cẩm nang quy trình 4 giai đoạn chuẩn hóa về số hóa và các giải pháp kỹ thuật xây dựng phòng đọc trực tuyến.
  • Các nhà hoạch định chính sách: Có cơ sở dữ liệu thực chứng để ban hành các định mức kinh tế - kỹ thuật số hóa tài liệu lưu trữ và khung pháp lý dịch vụ khai thác dữ liệu số.
  • Các doanh nghiệp công nghệ: Nhận diện được bài toán thực tế của ngành di sản để phát triển các giải pháp phần mềm chuyên biệt (Phần mềm kho lưu trữ số, công cụ GIS lịch sử, hệ thống triển lãm ảo).

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án đã mở rộng Lý thuyết Vòng đời tài liệu truyền thống sang môi trường số bằng việc thiết lập mối quan hệ hữu cơ giữa quy trình số hóa lưu trữ với các yêu cầu của Nhân văn số. Luận án khẳng định tài liệu lưu trữ số hóa không chỉ là đối tượng bảo quản mà là "nhiên liệu tri thức" cần được cấu trúc hóa để máy tính có thể đọc hiểu và xử lý tự động (Machine-actionable data).

2. Điểm mới về phương pháp luận nghiên cứu so với các công trình trước đây?

So với các nghiên cứu thuần túy mô tả nghiệp vụ của Trịnh Quang Rung (2014) hay Nguyễn Thị Hạnh (2016), luận án đã kết hợp phương pháp nghiên cứu liên ngành Lưu trữ học – Nhân văn số, kết hợp giữa khảo sát thực chứng định lượng quy mô lớn tại các LTLS với phỏng vấn sâu chuyên gia quốc tế (GS. Arjun Sabharwal) và các nhà nghiên cứu quốc tế từ Đại học Osaka.

3. Phát hiện thực chứng nào bất ngờ nhất từ dữ liệu khảo sát?

Mặc dù kinh phí đầu tư cho thiết bị quét (scan) tại các Trung tâm Lưu trữ quốc gia rất lớn nhưng tỷ lệ tài liệu số hóa được đưa ra phục vụ khai thác trực tuyến toàn văn lại chiếm tỷ lệ cực kỳ nhỏ (dưới 5%), phần lớn tài liệu số hóa chỉ lưu trữ trong mạng nội bộ hoặc đóng vai trò bản sao bảo hiểm đóng kín, tạo ra nghịch lý giữa mức độ đầu tư thiết bị và hiệu quả phụng sự xã hội.

4. Luận án có cung cấp quy trình số hóa chuẩn hóa có thể tái lập (replication protocol) không?

Có. Luận án đã chuẩn hóa hoàn chỉnh Lưu đồ quy trình số hóa và tạo lập CSDL tài liệu lưu trữ tích hợp 4 giai đoạn:

  Giai đoạn 1: Chuẩn bị số hóa
  (Khảo sát, lựa chọn tài liệu theo tiêu chí giá trị/nhu cầu, lập kế hoạch, chỉnh lý hồ sơ)
  Giai đoạn 2: Quét và xử lý kỹ thuật số
  (Quét đa phổ/quang học, hiệu chỉnh hình ảnh, tạo tệp SIP bảo quản và DIP sử dụng)
  Giai đoạn 3: Biên tập siêu dữ liệu & Cấu trúc hóa
  (Tạo lập metadata Dublin Core/EAD, gán nhãn thực thể, nhận dạng ký tự OCR)
  Giai đoạn 4: Đóng gói, quản trị và TCKTSD
  (Nhập kho CSDL tập trung, phân quyền truy cập, tích hợp cổng dịch vụ trực tuyến/NVS)

5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?

Luận án định hình chương trình nghiên cứu tiếp nối tập trung vào 3 trọng tâm: (1) Xây dựng Hệ sinh thái Dữ liệu Di sản Mở Liên kết (LOD) tích hợp Thư viện - Lưu trữ - Bảo tàng; (2) Ứng dụng AI/Deep Learning giải mã tài liệu Hán - Nôm và Châu bản - Mộc bản; (3) Hoàn thiện nền tảng Đọc ảo tích hợp công cụ phân tích không gian thời gian (Spatial-Temporal Analytics) phục vụ cộng đồng học thuật toàn cầu.


Kết luận

Luận án "Số hóa và tổ chức khai thác, sử dụng tài liệu số hóa tại các Lưu trữ lịch sử đáp ứng yêu cầu phát triển Nhân văn số ở Việt Nam" của tác giả Đỗ Thu Hiền đã đúc kết 6 đóng góp cốt lõi:

  1. Hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận liên ngành giữa Lưu trữ học, Thông tin học và Nhân văn số trong kỷ nguyên chuyển đổi số.
  2. Xác lập chuẩn định nghĩa và yêu cầu kỹ thuật - nghiệp vụ đối với tài liệu lưu trữ số hóa phục vụ nghiên cứu nhân văn.
  3. Đánh giá toàn diện, chân thực bức tranh thực trạng số hóa và TCKTSD TLLTSH tại hệ thống LTLS Việt Nam trong hơn 30 năm qua (1990–2023).
  4. Nhận diện các điểm nghẽn về thể chế, chất lượng dữ liệu, hạ tầng công nghệ và phương thức cung cấp dịch vụ lưu trữ.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ gồm hai nhóm giải pháp chuyên môn lưu trữ và giải pháp quản lý - tổ chức, đặc biệt là phương án xây dựng mô hình phòng đọc ảo và triển lãm không gian 3D/VR.
  6. Mở ra hướng tiếp cận hoàn toàn mới cho ngành Lưu trữ Việt Nam: chuyển từ tư duy quản lý hiện vật sang tư duy kiến tạo hệ sinh thái tri thức số mở, đưa di sản tư liệu quốc gia hội nhập sâu rộng vào trào lưu Nhân văn số quốc tế.