Luận án TS. Lữ Minh Lộc: Xác định sơ đồ lưới người Việt qua phân tích sọ-mặt-răng

Luận án xác định sơ đồ lưới chuẩn của người Việt qua phương pháp phân tích hệ thống sọ-mặt-răng, ứng dụng trong chẩn đoán và chỉnh hình răng mặt.

Chuyên ngành

Răng Hàm Mặt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2021

182
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Sơ đồ lưới người Việt Nền tảng phân tích sọ mặt

Sơ đồ lưới người Việt là một phương pháp phân tích hình thái học tiên tiến, cung cấp một cái nhìn tổng thể và chi tiết về hệ thống sọ-mặt-răng. Khác với các phương pháp đo đạc truyền thống, phân tích sơ đồ lưới không dựa trên các giá trị góc hay kích thước tuyệt đối, mà tập trung vào tỉ lệ hài hòa giữa các thành phần cấu trúc. Phương pháp này, được Moorrees và Kean giới thiệu lần đầu vào năm 1958, chuyển đổi thông tin từ phim X-quang sọ nghiêng thành một sơ đồ trực quan trên hệ trục tọa độ. Điều này cho phép các nhà lâm sàng và nhà nghiên cứu dễ dàng xác định các vị trí bất hài hòa, đánh giá tăng trưởng sọ mặt, và lập kế hoạch điều trị một cách cá nhân hóa. Tầm quan trọng của việc xây dựng một sơ đồ lưới chuẩn riêng cho người Việt nằm ở sự khác biệt về đặc điểm hình thái người Việt so với các chủng tộc khác. Các chuẩn mực của người da trắng hay các nhóm dân tộc khác không thể áp dụng một cách máy móc, vì có thể dẫn đến chẩn đoán sai lệch và kết quả điều trị không tối ưu. Nghiên cứu của Lữ Minh Lộc (2021) đã đặt nền móng vững chắc cho việc xác lập chỉ số sọ mặt người Việt, cung cấp một bộ dữ liệu tham chiếu quý giá cho các lĩnh vực như chỉnh hình răng mặt, phẫu thuật hàm mặt và nha khoa pháp y. Việc hiểu rõ và áp dụng sơ đồ lưới giúp nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán và mang lại kết quả thẩm mỹ phù hợp với đặc trưng chủng tộc học của người Việt.

1.1. Tổng quan về phân tích hình thái học sọ mặt bằng sơ đồ lưới

Phân tích sơ đồ lưới là một kỹ thuật thuộc lĩnh vực nhân trắc học sọ mặt, sử dụng một hệ thống lưới tọa độ để biểu diễn mối tương quan tỉ lệ của các cấu trúc giải phẫu. Nền tảng của phương pháp này là biến những con số đo đạc phức tạp thành một hình ảnh trực quan, dễ hiểu. Thay vì so sánh các góc riêng lẻ (như góc SNA, SNB trong phân tích Steiner), sơ đồ lưới cho thấy sự biến dạng hoặc sai lệch của toàn bộ phức hợp sọ mặt so với một mẫu chuẩn hài hòa. Sơ đồ này được xây dựng dựa trên các điểm mốc sọ mặt quan trọng trên cả mô cứng và mô mềm, được xác định từ phim X-quang sọ nghiêng. Theo Moorrees, ưu điểm vượt trội của phương pháp này là khả năng 'cá nhân hóa' giá trị chuẩn. Một sơ đồ lưới chuẩn có thể được điều chỉnh theo các thông số nền tảng của từng bệnh nhân (ví dụ: chiều dài nền sọ), từ đó tạo ra một mục tiêu điều trị riêng biệt, phù hợp với chính cá thể đó thay vì một giá trị trung bình của cộng đồng.

1.2. Lý do cần có chỉ số sọ mặt người Việt trong y học hiện đại

Việc áp dụng các bộ chỉ số nhân trắc của người da trắng hoặc các chủng tộc khác vào chẩn đoán cho người Việt Nam đã bộc lộ nhiều hạn chế. Đặc điểm hình thái người Việt có những nét riêng biệt, chẳng hạn như cấu trúc mặt thường ngắn và rộng hơn, có xu hướng nhô xương ổ răng hai hàm. Sử dụng một bộ chuẩn không phù hợp có thể dẫn đến việc chẩn đoán sai, ví dụ nhận định một người Việt có khuôn mặt hài hòa là 'hô' theo tiêu chuẩn phương Tây. Do đó, việc xây dựng một bộ chỉ số sọ mặt người Việt dựa trên các nghiên cứu sâu rộng là cực kỳ cần thiết. Bộ chỉ số này không chỉ là công cụ tham chiếu cho bác sĩ chỉnh nha và phẫu thuật hàm mặt để lập kế hoạch điều trị, mà còn có giá trị to lớn trong các lĩnh vực khác như tái tạo khuôn mặt trong y học pháp y, thiết kế sản phẩm công thái học (ergonomics) và nghiên cứu chủng tộc học. Một hệ thống dữ liệu chuẩn hóa giúp đảm bảo các can thiệp y tế đạt được sự hài hòa về thẩm mỹ và chức năng, tôn trọng đặc điểm di truyền của dân tộc.

II. Vạch trần thách thức khi phân tích sọ mặt răng người Việt

Quá trình phân tích sọ mặt người Việt đối mặt với nhiều thách thức, chủ yếu đến từ sự phụ thuộc vào các phương pháp phân tích truyền thống và việc thiếu một bộ dữ liệu chuẩn riêng. Các phương pháp kinh điển như phân tích của Steiner, Downs hay phân tích Ricketts đều được xây dựng dựa trên các mẫu nghiên cứu là người da trắng. Khi áp dụng cho người có cấu trúc xương hàm mặt khác biệt như người Việt, các giá trị trung bình này trở nên kém tin cậy. Một trong những vấn đề cốt lõi là việc lựa chọn mặt phẳng tham chiếu. Đa số các phân tích đều sử dụng mặt phẳng Frankfort hoặc mặt phẳng SN, vốn có sự thay đổi lớn về độ nghiêng giữa các cá thể và các chủng tộc. Luận án của Lữ Minh Lộc (2021) chỉ ra rằng: “ở một số người, mặt phẳng Frankfort không trùng với mặt phẳng ngang thật sự... dẫn đến kết quả các phân tích phim sọ nghiêng... có sự khác biệt với những đánh giá thẩm mỹ qua ảnh chụp hay trong cuộc sống đời thực”. Sự khác biệt này có thể dẫn đến kế hoạch điều trị không phù hợp với thực tế lâm sàng, ảnh hưởng đến thẩm mỹ cuối cùng của bệnh nhân. Do đó, việc tìm kiếm một phương pháp phân tích ít phụ thuộc vào các mặt phẳng tham chiếu biến thiên và xây dựng một bộ chuẩn đặc thù cho kích thước sọ người Việt là một yêu cầu cấp thiết.

2.1. Hạn chế của cephalometric analysis dựa trên mặt phẳng Frankfort

Phân tích đo sọ (cephalometric analysis) truyền thống thường định vị đầu bệnh nhân dựa trên mặt phẳng Frankfort (đi qua bờ trên ống tai ngoài và bờ dưới ổ mắt). Mặc dù dễ tái lập trên phim, mặt phẳng này lại bộc lộ nhiều nhược điểm khi dùng để đánh giá thẩm mỹ. Nghiên cứu của William Downs [34] đã cảnh báo rằng độ nghiêng của mặt phẳng này thay đổi đáng kể giữa các cá nhân. Một người có thể có mặt phẳng Frankfort dốc lên hoặc dốc xuống so với mặt phẳng ngang thật sự khi họ ở tư thế đầu tự nhiên. Sự thay đổi này làm sai lệch các số đo góc và khoảng cách liên quan đến vị trí xương hàm trên và dưới. Ví dụ, một bệnh nhân có thể bị chẩn đoán là 'lùi hàm dưới' trên phim, nhưng trên thực tế lâm sàng lại hoàn toàn bình thường. Vấn đề này đặc biệt nghiêm trọng trong phẫu thuật chỉnh hình xương, nơi mà sai lệch vài milimet cũng có thể phá vỡ sự hài hòa của khuôn mặt.

2.2. Sự cần thiết của mặt phẳng đầu tự nhiên trong phân tích thẩm mỹ

Để khắc phục hạn chế của các mặt phẳng tham chiếu trong sọ, khái niệm Vị trí Đầu Tự nhiên (Natural Head Position - NHP) đã được đề xuất. Đây là vị trí đầu mà một người cảm thấy thoải mái và cân bằng nhất khi nhìn thẳng về phía trước, phản ánh đúng tư thế của họ trong đời sống hàng ngày. Mặt phẳng ngang đi qua đầu ở vị trí này được gọi là mặt phẳng ngang đầu tự nhiên và được xem là mặt phẳng tham chiếu ngoài sọ lý tưởng để đánh giá thẩm mỹ. Các nghiên cứu như của Solow và Tallgren (1976) [93] đã chứng minh rằng vị trí đầu tự nhiên có khả năng tái lặp cao. Việc tích hợp mặt phẳng này vào phân tích sọ giúp các kết quả đo đạc trên phim tương thích với đánh giá trực quan trên lâm sàng. Sơ đồ lưới của Moorrees chính là phương pháp tiên phong sử dụng mặt phẳng đầu tự nhiên làm hệ trục tọa độ, từ đó mang lại một cái nhìn chính xác và thực tế hơn về hình thái học sọ mặt.

III. Phương pháp Sơ đồ lưới người Việt Hướng dẫn từ A đến Z

Phương pháp Sơ đồ lưới người Việt là một quy trình phân tích sọ theo tỉ lệ, được cá nhân hóa để phản ánh chính xác đặc điểm hình thái người Việt. Cốt lõi của phương pháp này là xây dựng một hệ trục tọa độ dựa trên Vị trí Đầu Tự nhiên (NHP), thay vì các mặt phẳng giải phẫu cố định như Frankfort. Quy trình bắt đầu bằng việc chụp phim X-quang sọ nghiêng khi bệnh nhân ở tư thế đầu tự nhiên. Từ phim, các điểm mốc sọ mặt quan trọng trên cả mô cứng (xương) và mô mềm (da, môi, mũi) được xác định chính xác. Sau đó, một tứ giác 'lõi' được thiết lập, đóng vai trò là khung tham chiếu chính cho toàn bộ sơ đồ. Tứ giác này được chia thành các ô lưới hình chữ nhật bằng nhau. Vị trí của mỗi điểm mốc giải phẫu sau đó được biểu diễn dưới dạng tọa độ phần trăm (%) trong ô lưới chứa nó. Theo Moorrees [72], cách biểu diễn này giúp loại bỏ ảnh hưởng của kích thước tuyệt đối, cho phép so sánh các cá thể có kích thước đầu khác nhau một cách công bằng. Bằng cách xếp chồng bản vẽ nét của bệnh nhân lên sơ đồ lưới chuẩn đã được cá nhân hóa, bác sĩ có thể nhanh chóng nhận diện các vùng bất thường, từ đó đưa ra chẩn đoán và kế hoạch điều trị hiệu quả.

3.1. Quy trình xác định các điểm mốc sọ mặt và mặt phẳng tham chiếu

Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc thiết lập sơ đồ lưới là xác định chính xác các điểm mốc sọ mặt. Các điểm này bao gồm điểm trên mô mềm như Pronasale (Pn - điểm trước nhất của đỉnh mũi) và Pogonion mô mềm (Pog' - điểm trước nhất của cằm), và các điểm trên mô xương như Nasion (Na - điểm trước nhất khớp trán-mũi) và Sella (S - điểm giữa hố yên). Khác với các phương pháp truyền thống, sơ đồ lưới ưu tiên sử dụng mặt phẳng ngang đầu tự nhiên làm trục hoành (trục X) của hệ tọa độ. Luận án của Lữ Minh Lộc đã thiết lập một phương trình hồi quy để xác định mặt phẳng này từ mặt phẳng Frankfort trên các phim chụp thông thường, giúp tăng tính ứng dụng của phương pháp. Trục tung (trục Y) là một đường thẳng vuông góc với trục hoành, thường đi qua một điểm mốc ổn định. Hệ trục này tạo ra một khung tham chiếu vững chắc để đánh giá sự hài hòa của cấu trúc xương hàm mặt.

3.2. Kỹ thuật xây dựng và diễn giải sơ đồ lưới cá nhân hóa

Sau khi có hệ trục tọa độ và các điểm mốc, một tứ giác 'lõi' được hình thành, thường dựa trên các điểm đại diện cho chiều cao và chiều sâu của khuôn mặt. Tứ giác này được chia thành 24 ô lưới nhỏ bằng nhau. Vị trí của mọi điểm mốc khác (răng cửa, xương hàm trên, xương hàm dưới...) được xác định bằng tọa độ tỉ lệ bên trong các ô lưới. Ví dụ, một điểm có thể được mô tả là nằm ở (50%, 75%) của ô lưới chứa nó. Kết quả cuối cùng là một sơ đồ trực quan. Để chẩn đoán, bác sĩ sẽ tạo một 'sơ đồ lưới chuẩn cá nhân hóa' cho bệnh nhân bằng cách sử dụng các tỉ lệ chuẩn của người Việt nhưng áp dụng trên các kích thước nền tảng (như chiều dài nền sọ) của chính bệnh nhân đó. Việc xếp chồng sơ đồ thực tế của bệnh nhân lên sơ đồ chuẩn cá nhân hóa này sẽ làm nổi bật các khu vực sai lệch. Sự biến dạng của lưới (mesh distortion) sẽ chỉ ra chính xác vùng nào cần can thiệp và mức độ can thiệp cần thiết, hỗ trợ đắc lực cho việc lập kế hoạch tăng trưởng sọ mặt và điều trị.

IV. Bí quyết xây dựng sơ đồ lưới chuẩn cho người Việt hiện đại

Việc xây dựng Sơ đồ lưới chuẩn cho người Việt là một công trình khoa học đòi hỏi sự tỉ mỉ và phương pháp luận chặt chẽ, như đã được thực hiện trong nghiên cứu của Lữ Minh Lộc (2021). Quá trình này không chỉ đơn thuần là thu thập dữ liệu mà còn là việc phân tích sọ một cách hệ thống để tìm ra các quy luật về tỉ lệ đặc trưng cho dân tộc. Bí quyết nằm ở việc lựa chọn một mẫu nghiên cứu đại diện, bao gồm các cá nhân người Việt trưởng thành, có sức khỏe tốt và sở hữu một khớp cắn lý tưởng cùng khuôn mặt hài hòa theo quan niệm thẩm mỹ hiện đại. Dữ liệu được thu thập từ phim X-quang sọ nghiêng chụp ở Vị trí Đầu Tự nhiên. Từ đó, các chỉ số sọ mặt người Việt được tính toán và thống kê để xác định giá trị trung bình và độ lệch chuẩn cho tọa độ tỉ lệ của từng điểm mốc. Kết quả nghiên cứu đã tạo ra các sơ đồ lưới chuẩn riêng biệt cho nam và nữ người Việt, phản ánh sự khác biệt về đặc điểm hình thái người Việt giữa hai giới. Các sơ đồ này cho thấy người Việt có một số đặc điểm khác biệt so với người da trắng, như tầng mặt dưới có xu hướng ngắn hơn và môi nhô hơn. Những dữ liệu này là tài sản vô giá, làm cơ sở khoa học cho mọi chẩn đoán và điều trị liên quan đến hình thái học sọ mặt.

4.1. Đặc điểm chuẩn của cấu trúc xương hàm mặt trên sơ đồ lưới

Nghiên cứu về sơ đồ lưới đã phác họa một bức tranh chi tiết về cấu trúc xương hàm mặt chuẩn của người Việt. Phân tích trên mô cứng cho thấy, so với các chuẩn của người da trắng, người Việt có nền sọ (S-N) tương đối ổn định nhưng vị trí xương hàm trên (điểm A) và xương hàm dưới (điểm B, Pog) có xu hướng nhô ra trước hơn. Về chiều đứng, tầng mặt dưới (từ mũi đến cằm) thường có tỉ lệ ngắn hơn so với tầng mặt trên. Góc hàm (điểm Go) có xu hướng mở hơn, tạo nên một khuôn mặt ít góc cạnh hơn. Các răng cửa trên và dưới đều có độ nghiêng chìa ra trước lớn hơn, điều này giải thích cho đặc điểm môi nhô thường thấy. Việc lượng hóa các đặc điểm này dưới dạng tọa độ tỉ lệ trên sơ đồ lưới giúp các bác sĩ có một mục tiêu điều trị rõ ràng và phù hợp với đặc tính chủng tộc học.

4.2. Phân tích hình thái mô mềm đặc trưng của người Việt Nam

Sơ đồ lưới không chỉ phân tích xương mà còn đặc biệt chú trọng đến lớp mô mềm bao phủ bên ngoài, vì đây là yếu tố quyết định đến thẩm mỹ khuôn mặt. Sơ đồ lưới chuẩn mô mềm của người Việt cho thấy một số đặc điểm nổi bật. Đỉnh mũi (Pn) không quá nhô ra trước. Môi trên (Ls) và môi dưới (Li) đều có độ nhô đáng kể, thường nằm gần hoặc trên đường thẩm mỹ E (nối từ đỉnh mũi đến cằm). Rãnh môi cằm (B') không quá sâu. Những đặc điểm này tạo nên một nét mặt đầy đặn, khác với nét mặt thẳng của người châu Âu. Việc hiểu rõ các tỉ lệ chuẩn của mô mềm giúp bác sĩ tiên lượng được sự thay đổi của khuôn mặt sau khi can thiệp vào cấu trúc răng và xương bên trong. Ví dụ, việc kéo lùi răng cửa quá mức có thể làm cho môi trở nên móm, mất đi sự hài hòa tự nhiên. Đây là giá trị cốt lõi mà việc phân tích sọ bằng sơ đồ lưới mang lại.

V. Top 3 ứng dụng đột phá của sơ đồ lưới trong y khoa lâm sàng

Sơ đồ lưới người Việt không chỉ là một công cụ nghiên cứu học thuật mà còn có những ứng dụng thực tiễn vô cùng giá trị trong y khoa lâm sàng. Phương pháp này mang lại một cuộc cách mạng trong cách tiếp cận và giải quyết các vấn đề liên quan đến hệ thống sọ-mặt-răng. Thứ nhất, trong chỉnh hình răng mặt, nó là công cụ chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị không thể thiếu. Thay vì chỉ dựa vào các con số, bác sĩ có thể hình dung được mục tiêu điều trị một cách trực quan, giúp giao tiếp với bệnh nhân hiệu quả hơn. Thứ hai, trong phẫu thuật hàm mặt và tái tạo khuôn mặt, sơ đồ lưới cung cấp một 'bản đồ' chi tiết về sự bất hài hòa của xương, cho phép bác sĩ phẫu thuật tính toán chính xác mức độ di chuyển các khối xương để đạt được sự cân đối tối ưu. Thứ ba, trong lĩnh vực nha khoa pháp y và nhân chủng học, sơ đồ lưới chuẩn của người Việt giúp nhận dạng cá nhân và xác định nguồn gốc chủng tộc từ các di cốt sọ mặt. Những ứng dụng này chứng tỏ giá trị to lớn và tiềm năng phát triển của phương pháp phân tích sọ hiện đại này trong việc nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe và nghiên cứu khoa học.

5.1. Ứng dụng trong chẩn đoán và lập kế hoạch chỉnh hình răng mặt

Trong chỉnh hình răng mặt, sơ đồ lưới là một công cụ chẩn đoán ưu việt. Bằng cách so sánh sơ đồ của bệnh nhân với sơ đồ lưới chuẩn đã được cá nhân hóa, bác sĩ có thể xác định chính xác nguồn gốc của sai lệch khớp cắn: do xương (ví dụ hàm trên kém phát triển) hay do răng (răng mọc sai vị trí). Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong việc theo dõi tăng trưởng sọ mặt ở trẻ em. Bằng cách xếp chồng các sơ đồ lưới được thực hiện ở các thời điểm khác nhau, bác sĩ có thể dự đoán hướng tăng trưởng và can thiệp kịp thời (orthopedic treatment). Khi lập kế hoạch điều trị, kỹ thuật biến dạng lưới (mesh distortion) cho phép mô phỏng kết quả thẩm mỹ sau các can thiệp như nhổ răng, di chuyển răng hay phẫu thuật xương. Điều này giúp cả bác sĩ và bệnh nhân có một cái nhìn rõ ràng về mục tiêu, từ đó đưa ra quyết định điều trị phù hợp nhất.

5.2. Vai trò trong phẫu thuật hàm mặt và tái tạo khuôn mặt

Đối với phẫu thuật hàm mặt, độ chính xác là yếu tố sống còn. Sơ đồ lưới cung cấp các thông số tỉ lệ, giúp bác sĩ phẫu thuật lập kế hoạch di dời xương hàm một cách chính xác đến từng milimet. Nó giúp trả lời các câu hỏi quan trọng như: cần đẩy hàm dưới ra trước bao nhiêu, xoay mặt phẳng hàm dưới như thế nào để khuôn mặt đạt được sự hài hòa tối ưu? Trong lĩnh vực tái tạo khuôn mặt, chẳng hạn như sau chấn thương hoặc phẫu thuật cắt bỏ khối u, sơ đồ lưới chuẩn có thể được sử dụng làm khuôn mẫu để tái lập lại các đường nét giải phẫu đã mất. Bằng cách dựa vào các cấu trúc không bị ảnh hưởng, bác sĩ có thể phục dựng lại phần bị khuyết thiếu sao cho phù hợp với tổng thể khuôn mặt của bệnh nhân, đảm bảo cả về chức năng lẫn thẩm mỹ.

5.3. Tiềm năng trong nha khoa pháp y và nghiên cứu chủng tộc học

Trong nha khoa pháp y, việc nhận dạng nạn nhân từ di cốt sọ là một nhiệm vụ đầy thách thức. Sơ đồ lưới chuẩn của người Việt có thể được sử dụng như một bộ dữ liệu tham chiếu. Bằng cách phân tích các tỉ lệ trên hộp sọ không xác định danh tính và so sánh với sơ đồ lưới chuẩn, các nhà điều tra có thể đưa ra nhận định về giới tính, và quan trọng hơn là nguồn gốc chủng tộc của cá nhân đó, giúp thu hẹp phạm vi tìm kiếm. Tương tự, trong các nghiên cứu về chủng tộc họcnhân trắc học sọ mặt, sơ đồ lưới là công cụ mạnh mẽ để so sánh các đặc điểm hình thái giữa các nhóm dân tộc khác nhau, giúp tìm hiểu về quá trình di cư, tiến hóa và thích nghi của loài người. Nó cung cấp một phương pháp khách quan và có thể định lượng để nghiên cứu sự đa dạng của hình thái học sọ mặt trên toàn cầu.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. PHIM SỌ NGHIÊNG 1. Lịch sử phát triển Những nhà khảo cổ và giải phẫu học là những người đầu tiên nghiên cứu sọ mặt bằng cách ghi nhận sự thay đổi các kích thước của khối sọ khô cổ đại. Công việc đo đạc các điểm mốc trên các khối sọ khô được định nghĩa là phép đo sọ.

Kỹ thuật đo đạc đầu của người sống từ những điểm mốc trên xương bằng cách sờ nắn hay ấn xuyên nhẹ qua lớp mô mềm bên trên được gọi là phép đo đầu. Tuy nhiên phương pháp này không chính xác trừ khi có thể đo đạc xuyên qua da và mô mềm phủ bên trên. Năm 1895, Roentgen [15] đã làm một cuộc cách mạng trong nha khoa khi phát hiện ra tia X. Hình ảnh đầu bao gồm cả mô cứng và mô mềm qua phim tia X có thể được đo hai chiều trong không gian.

Năm 1922, Pacini [15] giới thiệu phương pháp chuẩn hóa phim X-quang sọ đầu. Phương pháp này đòi hỏi một khoảng cách cố định từ máy chụp đến phim là 2,1 mét, nhằm giảm độ phóng đại của hình ảnh, nhưng vẫn còn một vài biến dạng hình ảnh đầu trên phim do chuyển động của đầu trong suốt thời gian chụp. Năm 1931, Broadbent [21] ở Đức phát minh bộ phận định vị đầu, khoảng cách từ tiêu điểm đến bệnh nhân khi chụp phim được thiết lập là 1,524 mét. Sự phát triển này giúp các bác sĩ chỉnh hình có thể tham gia vào lĩnh vực đo sọ mà vốn dĩ là lĩnh vực nghiên cứu độc quyền của các nhà giải phẫu và khảo cổ học.

Năm 1968, Bjork [20] đã thiết kế thiết bị giữ tai với một đơn vị khuếch đại hình ảnh để có thể giám sát vị trí đầu bệnh nhân qua màn hình. Năm 1988, Solow và Kreiborg [94] đã giới thiệu đầu kế với nhiều hạng mục nhằm cải tiến kiểm soát vị trí đầu. 4 Sự phát triển gần đây của kỹ thuật chụp phim kỹ thuật số ngoài miệng, máy chụp phim thông thường đang dần bị thay thế bởi những máy chụp phim có sự hỗ trợ của phầm mềm máy tính. Công dụng của phim sọ nghiêng Phim sọ nghiêng ghi nhận được hình ảnh hai chiều (trước-sau) của khối sọ mặt khi nhìn từ phía bên, giúp đánh giá mối tương quan của răng, xương và mô mềm theo chiều trước-sau và chiều đứng.

Do đó, phim sọ nghiêng ảnh hưởng đến chỉnh hình răng mặt ở ba lĩnh vực chính: - Trong phân tích hình thái: đánh giá mối tương quan của răng, xương và mô mềm nhìn nghiêng theo chiều trước-sau và đứng dọc. - Trong phân tích tăng trưởng: xếp chồng hai hay nhiều phim sọ nghiêng ở những thời điểm tăng trưởng khác nhau và so sánh những thay đổi có liên quan như kích thước xương, hướng tăng trưởng của khối sọ mặt. - Trong phân tích điều trị: đánh giá những thay đổi trong quá trình điều trị, sau khi điều trị bằng cách so sánh các số đo góc và kích thước từ các phim được chụp trong quá trình điều trị. Ngoài ra, phim sọ nghiêng còn được sử dụng trong việc đánh giá tuổi xương dựa trên sự trưởng thành của đốt sống cổ thông qua sự cốt hóa của xương, hay giúp định vị các răng không mọc được, hỗ trợ trong việc xác định vị trí ngoài-trong của răng ngầm.

MẶT PHẲNG THAM CHIẾU Một phân tích đo sọ được thực hiện trên phim sọ nghiêng nhằm đánh giá mối tương quan giữa các thành phần xương, răng, mô mềm của cấu trúc sọ mặt. Bên cạnh đó, phân tích còn giúp đưa ra sự so sánh về vị trí, kích thước của các cấu trúc này với các chỉ số bình thường các thành sọ mặt của một dân tộc. Để có thể lặp lại các số đo kích thước hay góc độ một cách chính xác trên phim, các vị trí tham chiếu được cho là ổn định, không thay đổi trong quá trình tăng trưởng hay phát triển trong 5 khối sọ mặt phải được xác định một cách cụ thể. Hiệu quả phân tích phim đo sọ phụ thuộc rất nhiều vào việc xác định chính xác các điểm mốc cũng như mặt phẳng tham chiếu.

Các điểm mốc trên phim sọ nghiêng Bao gồm các điểm mốc trên mô mềm và các điểm mốc trên mô xương 1. Các điểm mốc trên mô mềm (hình 1.1) ▪ Glabella (Gla’): điểm trước nhất vùng trán. ▪ Nasion (Na’, N’): điểm lõm nhất vùng khớp trán-mũi theo mặt phẳng dọc giữa. ▪ Pronasale (Pn): điểm trước nhất trên đỉnh mũi.

▪ Subnasale (Sn): điểm giao nhau ngay dưới chân mũi và môi trên trên mặt phẳng dọc giữa. ▪ Labrale superius (Ls): điểm nhô trước nhất của đường viền môi trên trên mặt phẳng dọc giữa. ▪ Stomion (Sto): vị trí tiếp xúc giữa môi trên và môi dưới. ▪ Labrale inferius (Li): điểm nhô trước nhất của đường viền môi dưới trên mặt phẳng dọc giữa.

▪ Supramentale (B’): rãnh môi cằm. ▪ Pogonion (Pog’): điểm trước nhất của mô mềm vùng cằm trên mặt phẳng dọc giữa. 6 Gla’ Pn Sto Supm Hình 1.1: Các điểm mốc trên mô mềm “Nguồn: Jacobson A, 2006” [50] 1. Các điểm mốc trên mô xương (theo Moorrees) (hình 1.2) ❖ Các điểm mốc trên nền sọ ▪ Glabella (Gla): điểm trước nhất của xương trán trên mặt phẳng dọc giữa.

▪ Nasion (Na, N): điểm trước nhất trên đường khớp trán mũi theo mặt phẳng dọc giữa. ▪ Sella (S): điểm giữa hố yên, nằm trên mặt phẳng dọc giữa. ▪ Basion (Ba): điểm dưới nhất của bờ trước lỗ chẩm trên mặt phẳng dọc giữa. ▪ Porion (Po): điểm cao nhất của bờ trên ống tai ngoài.

❖ Các điểm mốc trên xương và răng hàm trên ▪ Anterior Nasal Spine (ANS): điểm gai mũi trước trên mặt phẳng dọc giữa. ▪ Subspinale (A): điểm sau nhất của vùng lõm giữa gai mũi trước và điểm dưới nhất của xương ổ răng hàm trên (Prosthion) trên mặt phẳng dọc giữa. 7 ▪ Posterior Nasal Spine (PNS): điểm gai mũi sau, là điểm giao nhau giữa bờ trước hố chân bướm khẩu cái và sàn mũi. PNS là giới hạn phía sau của mảnh khẩu cái xương hàm trên.

▪ Pterygomaxillare (Ptm): khe chân bướm hàm có hình giọt nước, giới hạn phía trước là bờ sau của xương hàm trên, giới hạn phía sau là phần trước mỏm chân bướm của xương bướm. Điểm thấp nhất của khe chân bướm hàm là Ptm. ▪ Giới hạn trước và sau của mặt phẳng nhai: Pm1: giao điểm giữa đường thẳng vuông góc với mặt gần răng cối lớn trên và mặt phẳng khớp cắn. Pm2’: giao điểm giữa đường thẳng vuông góc với mặt xa răng cối lớn trên và mặt phẳng khớp cắn.

▪ Orbital (Or): điểm thấp nhất của bờ dưới hốc mắt. ❖ Các điểm mốc trên xương và răng hàm dưới ▪ Supramentale (B): điểm sau nhất của vùng lõm xương hàm dưới, nằm giữa điểm trên nhất của xương ổ răng hàm dưới và Pogonion, trên mặt phẳng dọc giữa. ▪ Symphysis superior (Si): điểm ở mặt lưỡi của vùng xương cằm đối xứng với điểm B qua trục chân răng cửa dưới. ▪ Pogonion (Pog): điểm trước nhất của cằm, là tiếp điểm giữa mặt phẳng mặt với xương cằm.

▪ Menton (Me): điểm thấp nhất của cằm. ▪ Symphysis inferior (Sm): điểm ở mặt lưỡi, sau nhất ở vùng cằm, Sm-Pog: nơi vùng xương cằm có độ dày lớn nhất theo chiều trước-sau. 8 ▪ Go (Gonion): điểm dưới nhất và sau nhất của góc hàm dưới. Cách xác định Go: vẽ đường tiếp tuyến với bờ dưới xương hàm dưới và đường kia tiếp tuyến với bờ sau của xương hàm dưới, xác định điểm Gonion trên đường cong của góc hàm dưới giao với đường phân giác của góc tạo bởi hai đường thẳng trên.

▪ Ramus anterior (Ra): giao điểm giữa mặt phẳng khớp cắn và bờ trước cành đứng xương hàm dưới. ▪ Ramus posterior (Rp): đối xứng với điểm Ra, vị trí trên bờ sau cành đứng xương hàm dưới. ▪ Articulare (Ar): giao điểm giữa bờ sau nhánh đứng xương hàm dưới và bờ dưới của nền sọ sau. ▪ Condyle anterior (Ca): giao điểm giữa bờ trước nhánh đứng của xương hàm dưới và bờ dưới của nền sọ sau.

▪ Gnathion (Gn): điểm trước nhất và dưới nhất của cằm, là giao điểm giữa mặt phẳng mặt và mặt phẳng hàm dưới theo Down. Tùy theo quan điểm, mỗi tác giả chọn các điểm mốc không giống nhau trong phân tích phim sọ nghiêng của mình. Do đó, trong các trường hợp phức tạp, khi cần thực hiện nhiều phân tích khác nhau trên một phim sọ nghiêng của một cá thể, chúng ta nên thực hiện các phân tích trên những bản sao riêng biệt từ bản vẽ nét chính. Các điểm mốc được xác định trên bản vẽ nét gốc, sau đó in ra thành nhiều bản vẽ.

Không nên vẽ nhiều đường thẳng hay ghi chú trên bản vẽ nét gốc tránh sự nhầm lẫn và sai sót. 9 PNS ANS Rp Ra Si Sm Hình 1.2: Các điểm mốc thường dùng trên mô xương. “Nguồn: Bishara SE, 2001” [17] 1. Mặt phẳng tham chiếu Trong phân tích đo sọ, để có thể lặp lại được và so sánh với các cá thể khác, các góc, kích thước của các thành phần xương hàm cần được đo đạc theo những vị trí tham chiếu ổn định trong khối sọ.

Do đó, mặt phẳng tham chiếu hay mặt phẳng đi qua ít nhất hai điểm mốc được cho là ít thay đổi vị trí trong khối sọ mặt trên phim sọ nghiêng là yếu tố đầu tiên cần phải xác định. Dựa vào mặt phẳng tham chiếu, các bác sĩ lâm sàng có thể đánh giá các dạng mặt, độ nhô của xương hàm, cũng như sự thay đổi của răng-mặt trong quá trình tăng trưởng hay điều trị. Mặt phẳng tham chiếu có thể là các mặt phẳng theo chiều đứng (mặt phẳng thẩm mỹ E, mặt phẳng Izard, mặt phẳng Simmon…) nhằm đánh giá sự thay đổi theo chiều trước sau của các cấu trúc sọ mặt, hay các mặt phẳng ngang (mặt phẳng khớp cắn, mặt phẳng khẩu cái, mặt phẳng hàm dưới…) để so sánh sự thay đổi sọ mặt theo chiều đứng. 10 Mặt phẳng tham chiếu được lựa chọn trong các phân tích phim sọ nghiêng sẽ tùy thuộc vào mục đích so sánh, đánh giá hay quan điểm riêng về vị trí vững ổn của các điểm mốc tại các vùng giải phẫu đầu mặt của từng tác giả.

Mặt phẳng SN Mặt phẳng Frankfort Po Or ANS PNS Hình 1.3: Một số mặt phẳng tham chiếu Để so sánh hộp sọ của các nhóm chủng tộc khác nhau, chúng ta cần định vị các khối sọ ở cùng một vị trí xác định. Các nhà sọ học đã quyết định chọn một mặt phẳng mà vị trí có thể tái lập một cách chính xác, nhằm định hướng khối sọ trong không gian ba chiều. Mặt phẳng giúp chuẩn hóa vị trí khối sọ được gọi là mặt phẳng tham chiếu định hướng. Mặt phẳng này có thể là mặt phẳng nằm trong sọ hay ngoài khối sọ mặt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ