Giải pháp nâng cao năng lực số và an toàn mạng cho học sinh THPT

SKKN cấp tỉnh: Giải pháp nâng cao năng lực số, bảo đảm an toàn mạng cho học sinh qua công tác chủ nhiệm. Kinh nghiệm thực tiễn, hiệu quả cao.

Trường đại học

Trường thpt quỳ hợp

Chuyên ngành

Chủ nhiệm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2023-2024

61
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN A - MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

3. Nhiệm vụ nghiên cứu

4. Phương pháp nghiên cứu

5. Đóng góp mới của đề tài

PHẦN B - NỘI DUNG

1. Khái niệm về năng lực số, khung năng lực số

1.1. Năng lực số là gì?

1.2. Phân loại năng lực số, nâng cao năng lực số

1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực số của học sinh

1.4. Khung năng lực số là gì?

1.5. Mục đích của khung năng lực số

1.6. Khung năng lực số cho học sinh trung học

1.7. Quy trình triển khai khung năng lực số cho học sinh

2. An toàn không gian mạng

2.1. Thế nào là không gian mạng?

2.2. Đặc điểm của không gian mạng

2.3. Tác động của môi trường mạng đến học sinh

2.4. Làm thế nào để đảm bảo an toàn trên không gian mạng?

3. Vai trò của lãnh đạo quản lý, GVCN trong giáo dục nâng cao năng lực số và đảm bảo an toàn trên không gian mạng cho học sinh

3.1. Vai trò của Ban giám hiệu và tập thể lãnh đạo nhà trường

3.2. Vai trò của giáo viên chủ nhiệm lớp

4. Tổ chức điều tra

4.1. Mục đích điều tra

4.2. Cách thức điều tra

4.3. Mẫu điều tra

4.4. Kết quả điều tra

4.4.1. Kết quả điều tra thực trạng về năng lực số của học sinh

4.4.2. Kết quả điều tra thực trạng kĩ năng bảo mật thông tin, tránh được các vấn nạn lừa đảo hay bắt nạt trên môi trường mạng

4.5. Nguyên nhân của thực trạng

5. GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ

5.1. Các giải pháp nâng cao năng lực số cho học sinh

5.1.1. Giải pháp 1: Xây dựng cơ sở vật chất đáp ứng yêu cầu phát triển năng lực số

5.1.2. Giải pháp 2: Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong đổi mới hình thức sinh hoạt lớp

5.1.3. Giải pháp 3: Tổ chức hoạt động trải nghiệm tìm hiểu về các công nghệ số phục vụ giáo dục

5.1.4. Giải pháp 4: Phát triển năng lực số qua dạy học Tin học

5.1.5. Giải pháp 5: Đổi mới hình thức kiểm tra, đánh giá theo hướng chuyển đổi số

5.2. Các giải pháp đảm bảo an toàn trên không gian mạng

5.2.1. Giải pháp 1: Giảng dạy về luật An ninh mạng 2018

5.2.2. Giải pháp 2: Giáo dục học sinh ứng xử có văn hóa trên không gian mạng

5.2.3. Giải pháp 3: Giáo dục học sinh bảo mật thông tin cá nhân, tránh bị lừa đảo qua mạng

5.2.4. Giải pháp 4: Giáo dục kĩ năng ứng phó với nạn bắt nạt trực tuyến

6. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

6.1. Mục đích thực nghiệm

6.2. Đối tượng thực nghiệm

6.3. Phương pháp thực nghiệm

6.4. Kết quả thực nghiệm

7. KHẢO SÁT TÍNH CẤP THIẾT VÀ TÍNH KHẢ THI CỦA CÁC GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT

7.1. Mục đích khảo sát

7.2. Nội dung và phương pháp khảo sát

7.2.1. Nội dung khảo sát

7.2.2. Phương pháp khảo sát và thang đánh giá

7.3. Đối tượng khảo sát

7.4. Kết quả khảo sát về tính cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đề xuất

7.4.1. Tính cấp thiết của các giải pháp đã đề xuất

7.4.2. Tính khả thi của các giải pháp đã đề xuất

PHẦN C - KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: KHẢO SÁT THỰC TRẠNG NĂNG LỰC SỐ CỦA HỌC SINH

PHỤ LỤC 2: KHẢO SÁT THỰC TRẠNG KĨ NĂNG BẢO MẬT THÔNG TIN, TRÁNH ĐƯỢC CÁC VẤN NẠN LỪA ĐẢO HAY BẮT NẠT TRÊN MÔI TRƯỜNG MẠNG

PHỤ LỤC 3: KHẢO SÁT SỰ CẤP THIẾT VÀ TÍNH KHẢ THI CỦA CÁC GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT

Tóm tắt

I. Vì sao nâng cao năng lực số cho học sinh là cấp thiết

Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia, việc nâng cao năng lực số & an toàn mạng cho học sinh không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc. Nghị quyết số 29-NQ/TW nhấn mạnh việc chuyển đổi từ giáo dục trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất. Theo đó, năng lực số được định nghĩa là tập hợp kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết để sử dụng công nghệ số một cách tự tin, hiệu quả và có trách nhiệm. Đây là một trong tám kỹ năng sống cốt lõi theo định hướng của Ủy ban Châu Âu. Việc trang bị những kỹ năng này giúp học sinh không chỉ phục vụ học tập, mà còn chuẩn bị hành trang để trở thành những công dân số có trách nhiệm trong tương lai. Tuy nhiên, đi kèm với cơ hội là những thách thức không nhỏ. Không gian mạng, dù là một kho tri thức khổng lồ, cũng tiềm ẩn vô số rủi ro. Các vấn đề như tin giả (fake news), lừa đảo trực tuyến (phishing, scam), và đặc biệt là bắt nạt trên mạng (cyberbullying) đang ngày càng trở nên phổ biến. Một nghiên cứu của UNICEF chỉ ra rằng cứ 5 trẻ em thì có 1 em từng là nạn nhân của bắt nạt trực tuyến. Do đó, giáo dục về an toàn thông tin mạng và xây dựng văn hóa ứng xử trên mạng là nhiệm vụ song hành, không thể tách rời với việc phát triển năng lực số. Đây là nền tảng để học sinh có thể khai thác tối đa lợi ích của công nghệ, đồng thời tự bảo vệ bản thân trước các mối đe dọa, góp phần xây dựng một môi trường số lành mạnh và an toàn.

1.1. Định nghĩa năng lực số và vai trò của công dân số

Theo UNICEF (2019), năng lực số (Digital Literacy) là kiến thức, kỹ năng và thái độ cho phép con người phát triển tối đa trong thế giới công nghệ, đảm bảo an toàn và được trao quyền phù hợp lứa tuổi. Nó không chỉ là kỹ năng vận hành thiết bị mà còn bao gồm các khía cạnh xã hội và cảm xúc. Một công dân số có năng lực phải thành thạo năm lĩnh vực chính: vận hành thiết bị và phần mềm; khai thác thông tin và dữ liệu; giao tiếp và hợp tác trong môi trường số; đảm bảo an toàn và an sinh số; và sáng tạo nội dung số. Việc trang bị những kỹ năng này giúp học sinh trở thành những người học chủ động, có khả năng thích ứng và đóng góp tích cực cho xã hội số.

1.2. Tầm quan trọng của an toàn mạng trong giáo dục hiện đại

An toàn mạng là yếu tố then chốt để bảo vệ học sinh trong quá trình học tập và tương tác trực tuyến. Nó bao gồm việc bảo vệ thông tin cá nhân, nhận diện và phòng tránh các nguy cơ như virus, phần mềm độc hại, và các hình thức tấn công mạng. Giáo dục về an toàn mạng cho trẻ em giúp các em hiểu rõ về quyền riêng tư trực tuyến và cách quản lý dấu chân kỹ thuật số (digital footprint) của mình. Một môi trường học tập an toàn trên không gian mạng sẽ thúc đẩy sự sáng tạo, khuyến khích học sinh khám phá tri thức mà không phải lo sợ về các rủi ro, từ đó tối ưu hóa lợi ích mà chuyển đổi số mang lại cho ngành giáo dục.

II. Thực trạng đáng báo động về an toàn mạng của học sinh

Thực tế cho thấy, kỹ năng số và nhận thức về an toàn mạng của học sinh còn nhiều hạn chế. Sáng kiến kinh nghiệm của Sở GD&ĐT Nghệ An đã chỉ ra những con số đáng báo động thông qua một cuộc khảo sát trên 120 học sinh. Kết quả cho thấy chỉ có 24.2% học sinh thực sự tự tin khi sử dụng thiết bị số. Đáng lo ngại hơn, chỉ 17.5% học sinh biết cách đánh giá tính đúng đắn của thông tin trên Internet, một kỹ năng sống còn trong thời đại tin giả (fake news). Về mặt an toàn, có đến 81.7% học sinh thừa nhận đã từng gặp các tình huống không an toàn như virus, lừa đảo trực tuyến, hoặc bắt nạt trên mạng. Tuy nhiên, chỉ 30% biết cách bảo vệ thông tin cá nhân và chỉ 14.2% cảm thấy có đủ kiến thức để phòng tránh rủi ro. Những con số này phản ánh một lỗ hổng lớn trong công tác giáo dục kỹ năng số. Nguyên nhân của thực trạng này đến từ nhiều yếu tố: sự thiếu quan tâm từ gia đình, cơ sở vật chất chưa đáp ứng, và chương trình giáo dục trước đây chưa chú trọng đúng mức đến môn Tin học và các kỹ năng số cần thiết. Việc nâng cao năng lực số & an toàn mạng cho học sinh vì thế trở thành một nhiệm vụ cấp bách, đòi hỏi sự chung tay của cả nhà trường, gia đình và xã hội.

2.1. Phân tích các mối đe dọa từ tin giả đến lừa đảo

Học sinh hiện nay phải đối mặt với một loạt các mối đe dọa tinh vi trên không gian mạng. Tin giả (fake news) và thông tin sai lệch lan truyền với tốc độ chóng mặt, ảnh hưởng đến nhận thức và hình thành tư duy. Các hình thức lừa đảo trực tuyến (phishing, scam) ngày càng phức tạp, từ việc giả mạo tin nhắn người thân cần tiền đến các đường link trúng thưởng chứa mã độc. Bên cạnh đó, việc tiếp xúc với nội dung không phù hợp như bạo lực, khiêu dâm cũng là một nguy cơ lớn. Đặc biệt, tình trạng nghiện game và mạng xã hội không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần mà còn làm giảm khả năng tập trung trong học tập, tạo ra những hệ lụy lâu dài.

2.2. Kết quả khảo sát thực tế năng lực số tại trường học

Dữ liệu từ khảo sát thực trạng trong tài liệu gốc cung cấp một bức tranh rõ nét. Chỉ 16.7% học sinh có đủ kiến thức và kỹ năng để sử dụng công nghệ số an toàn và hiệu quả. Về nhận thức rủi ro, dù 70.8% từng chứng kiến hoặc tham gia chia sẻ thông tin giả mạo, lừa đảo, nhưng chỉ 35% thực sự nhận thức được các nguy cơ trên không gian mạng. Con số 7.5% học sinh cảm thấy an toàn khi sử dụng mạng xã hội là một minh chứng rõ ràng cho sự thiếu hụt các biện pháp bảo vệ và kỹ năng tự vệ cần thiết. Điều này khẳng định tính cấp thiết phải triển khai các giải pháp đồng bộ và mạnh mẽ hơn.

III. Top 5 giải pháp nâng cao năng lực số trong nhà trường

Để giải quyết thực trạng trên, việc triển khai các giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao năng lực số cho học sinh là vô cùng quan trọng. Tài liệu nghiên cứu đã đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện, bắt đầu từ nền tảng. Giải pháp 1 là xây dựng cơ sở vật chất hiện đại, bao gồm phòng học thông minh, phòng thực hành Tin học và hệ thống mạng Internet phủ sóng toàn trường. Giải pháp 2 tập trung vào việc tăng cường ứng dụng CNTT trong sinh hoạt lớp, sử dụng các nền tảng như Zalo, Padlet để quản lý và tổ chức hoạt động, giúp học sinh làm quen với công nghệ một cách tự nhiên. Giải pháp 3 là tổ chức các hoạt động trải nghiệm thực tế, ví dụ như cho học sinh tự tháo lắp máy tính để hiểu về phần cứng, qua đó kích thích sự tò mò và sáng tạo. Giải pháp 4, cũng là giải pháp cốt lõi, là phát triển năng lực số thông qua môn Tin học. Chương trình học cần được thiết kế để không chỉ dạy lý thuyết mà còn rèn luyện kỹ năng thực hành, giúp học sinh sử dụng thành thạo các công cụ số. Cuối cùng, Giải pháp 5 là đổi mới hình thức kiểm tra, đánh giá theo hướng chuyển đổi số. Việc sử dụng các ứng dụng như Quizizz, Kahoot, Google Forms không chỉ làm bài kiểm tra trở nên hấp dẫn hơn mà còn giúp học sinh rèn luyện kỹ năng số thế kỷ 21 một cách hiệu quả.

3.1. Tích hợp công nghệ và đổi mới phương pháp giảng dạy

Việc đổi mới không chỉ dừng lại ở môn Tin học. Giáo viên các môn khác cần tích cực ứng dụng công nghệ để làm phong phú bài giảng. Sử dụng video, mô phỏng 3D, các nền tảng học tập tương tác giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách trực quan và sinh động. Phương pháp học tập dựa trên dự án, yêu cầu học sinh sử dụng công cụ số để nghiên cứu, trình bày và hợp tác, sẽ là cách hiệu quả để phát triển đồng bộ cả kiến thức chuyên môn và kỹ năng số.

3.2. Xây dựng khung năng lực số qua các hoạt động thực tiễn

Một khung năng lực số rõ ràng cần được xây dựng làm kim chỉ nam cho các hoạt động giáo dục. Khung này sẽ định hướng các kỹ năng cần đạt được ở mỗi cấp học, từ cơ bản đến nâng cao. Các hoạt động thực tiễn như cuộc thi thiết kế sản phẩm số, các buổi workshop về lập trình cơ bản, hay các dự án truyền thông về văn hóa ứng xử trên mạng sẽ giúp học sinh áp dụng kiến thức vào thực tế, từ đó hình thành năng lực một cách bền vững và toàn diện. Đây là cách tiếp cận thực tế để nâng cao năng lực số cho học sinh.

IV. Hướng dẫn đảm bảo an toàn mạng cho học sinh hiệu quả

Song song với việc nâng cao năng lực, các giải pháp đảm bảo an toàn mạng cho học sinh phải được ưu tiên hàng đầu. Một trong những giải pháp nền tảng là giảng dạy về Luật An ninh mạng 2018. Học sinh cần hiểu rõ các hành vi bị nghiêm cấm như xuyên tạc lịch sử, đăng tải thông tin sai sự thật, xúc phạm danh dự người khác. Việc lồng ghép kiến thức pháp luật vào các giờ Tin học và sinh hoạt lớp giúp nâng cao trách nhiệm số của mỗi cá nhân. Giải pháp thứ hai là giáo dục về văn hóa ứng xử trên mạng. Nhà trường cần xây dựng một bộ quy tắc ứng xử, khuyến khích học sinh giao tiếp văn minh, tôn trọng sự khác biệt và thực hành tư duy phản biện trực tuyến trước khi chia sẻ hay bình luận. Giải pháp thứ ba tập trung vào việc bảo vệ thông tin cá nhân. Học sinh cần được hướng dẫn cách đặt mật khẩu mạnh, nhận diện các chiêu thức lừa đảo trực tuyến, và thiết lập quyền riêng tư trên các tài khoản mạng xã hội. Cuối cùng, giải pháp quan trọng nhất là trang bị kỹ năng ứng phó với bắt nạt trên mạng (cyberbullying). Học sinh cần biết cách nhận diện, bỏ qua, chặn kẻ bắt nạt, lưu lại bằng chứng và tìm kiếm sự giúp đỡ từ người lớn đáng tin cậy như cha mẹ, giáo viên.

4.1. Giáo dục về Luật An ninh mạng và bảo vệ thông tin cá nhân

Giáo dục pháp luật không nên khô cứng. Có thể tổ chức các buổi ngoại khóa với chuyên gia từ cơ quan công an, hoặc cho học sinh đóng tiểu phẩm về các tình huống vi phạm trên mạng. Về bảo vệ thông tin cá nhân, cần hướng dẫn cụ thể: không chia sẻ thông tin nhạy cảm (CCCD, địa chỉ, số điện thoại) công khai; cẩn trọng với các đường link lạ; luôn đăng xuất tài khoản trên thiết bị công cộng; và sử dụng xác thực hai yếu tố. Những hành động nhỏ này tạo nên một hàng rào bảo vệ vững chắc cho danh tính số của học sinh.

4.2. Kỹ năng ứng phó với nạn bắt nạt trên mạng cyberbullying

Kỹ năng ứng phó với bắt nạt trên mạng cần được dạy một cách hệ thống. Quy trình ứng phó bao gồm: (1) Giữ bình tĩnh, không đáp trả; (2) Chặn (Block) và báo cáo (Report) tài khoản của kẻ bắt nạt; (3) Lưu lại bằng chứng (chụp màn hình tin nhắn, bình luận); (4) Chia sẻ với người lớn (cha mẹ, thầy cô, tổ tư vấn tâm lý). Nhà trường nên thiết lập kênh tư vấn tâm lý ẩn danh để học sinh có thể dễ dàng tìm kiếm sự hỗ trợ mà không e ngại, đảm bảo một môi trường học đường an toàn cả trong và ngoài không gian mạng.

V. Kết quả thực nghiệm giải pháp nâng cao năng lực số

Tính hiệu quả của các giải pháp đề xuất đã được kiểm chứng thông qua thực nghiệm sư phạm. Dữ liệu so sánh trước và sau khi áp dụng các giải pháp cho thấy sự chuyển biến tích cực và rõ rệt trong nhận thức và kỹ năng của học sinh. Sau thực nghiệm, 100% học sinh đã nhận thức được các nguy cơ và rủi ro trên không gian mạng, một bước tiến vượt bậc so với con số 35% ban đầu. Tỷ lệ học sinh có đủ kiến thức và kỹ năng cần thiết để sử dụng công nghệ số an toàn và hiệu quả tăng từ 16.7% lên 97.4%. Đặc biệt, số học sinh biết cách bảo vệ thông tin cá nhânquyền riêng tư trực tuyến tăng mạnh mẽ, đạt 98.7%. Những con số này chứng minh rằng khi được trang bị kiến thức và rèn luyện kỹ năng một cách bài bản, học sinh hoàn toàn có khả năng làm chủ công nghệ và tự bảo vệ mình. Kết quả này không chỉ khẳng định tính khả thi của các giải pháp mà còn nhấn mạnh sự cấp thiết của việc nhân rộng mô hình nâng cao năng lực số & an toàn mạng cho học sinh trên toàn hệ thống giáo dục. Đây là minh chứng thuyết phục cho thấy đầu tư vào giáo dục kỹ năng số là đầu tư cho một thế hệ công dân số tự tin và có trách nhiệm.

5.1. So sánh nhận thức của học sinh trước và sau khi áp dụng

Biểu đồ so sánh cho thấy một sự thay đổi ngoạn mục. Tỷ lệ học sinh có đủ kỹ năng phòng tránh rủi ro trên mạng tăng từ 14.2% lên 98.03%. Việc tìm hiểu về Luật An ninh mạng 2018 cũng tăng từ 16.7% lên 100%. Sự cải thiện đồng đều ở tất cả các tiêu chí, từ nhận diện rủi ro, kiến thức pháp luật đến kỹ năng bảo mật, cho thấy các giải pháp đã tác động một cách toàn diện, không chỉ cung cấp kiến thức mà còn thay đổi hành vi và thái độ của học sinh khi tham gia môi trường số.

5.2. Đánh giá tính khả thi và cấp thiết của các giải pháp

Khảo sát về tính cấp thiết và khả thi của các giải pháp cũng nhận được sự đồng thuận cao. Đa số giáo viên và cán bộ quản lý đều cho rằng các biện pháp như giảng dạy về Luật An ninh mạng, giáo dục ứng xử văn hóa, hay trang bị kỹ năng ứng phó bắt nạt trên mạng là rất cần thiết và hoàn toàn có thể triển khai trong điều kiện thực tế của nhà trường. Kết quả thực nghiệm chính là minh chứng rõ nhất cho tính hiệu quả, khẳng định các giải pháp không chỉ nằm trên lý thuyết mà đã thực sự tạo ra giá trị khi áp dụng vào thực tiễn.

VI. Định hướng tương lai cho giáo dục công dân số toàn diện

Kết quả đạt được là nền tảng vững chắc, tuy nhiên, việc nâng cao năng lực số & an toàn mạng cho học sinh là một quá trình liên tục và cần những định hướng chiến lược cho tương lai. Trước hết, cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn nữa giữa ba bên: gia đình, nhà trường và xã hội. Cha mẹ cần được trang bị kiến thức để đồng hành và giám sát con em mình. Nhà trường phải liên tục cập nhật chương trình giảng dạy để bắt kịp với sự thay đổi của công nghệ và các mối đe dọa mới. Xã hội cần chung tay xây dựng một môi trường mạng lành mạnh, lan tỏa thông tin tích cực. Mục tiêu cuối cùng không chỉ dừng lại ở việc dạy học sinh cách sử dụng công cụ, mà là hình thành một thế hệ công dân số toàn diện. Một công dân số có trách nhiệm số, biết sử dụng công nghệ để học tập, sáng tạo và đóng góp cho cộng đồng. Họ có tư duy phản biện trực tuyến để phân biệt đúng sai, có lòng nhân ái để xây dựng văn hóa ứng xử trên mạng và có đủ bản lĩnh để bảo vệ mình và những người xung quanh. Đây chính là chìa khóa để Việt Nam phát triển bền vững trong kỷ nguyên số, nơi công nghệ thực sự phục vụ con người.

6.1. Vai trò phối hợp giữa gia đình nhà trường và xã hội

Để giáo dục an toàn mạng cho trẻ em hiệu quả, sự phối hợp là yếu tố quyết định. Nhà trường cần tổ chức các buổi tập huấn cho phụ huynh, cung cấp các tài liệu, cẩm nang hướng dẫn. Gia đình cần tạo ra quy tắc sử dụng thiết bị số tại nhà, thường xuyên trò chuyện với con về những trải nghiệm trực tuyến. Các tổ chức xã hội, doanh nghiệp công nghệ có thể hợp tác với nhà trường để tổ chức các cuộc thi, sân chơi về an toàn thông tin, tạo ra tác động xã hội rộng lớn. Sự đồng bộ này sẽ tạo ra một mạng lưới bảo vệ vững chắc cho học sinh.

6.2. Xây dựng văn hóa ứng xử trên mạng một cách bền vững

Xây dựng văn hóa ứng xử là một mục tiêu dài hạn. Cần lồng ghép các tiêu chí về văn hóa ứng xử trên mạng vào bộ quy tắc của nhà trường, lớp học. Khuyến khích và vinh danh những học sinh có hành vi tích cực trên mạng xã hội, như chia sẻ kiến thức, tham gia các chiến dịch cộng đồng. Việc này giúp hình thành thói quen và chuẩn mực hành vi một cách tự nhiên. Khi mỗi học sinh trở thành một đại sứ của sự tử tế trên mạng, một môi trường số an toàn và văn minh sẽ được kiến tạo một cách bền vững.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Với sự phát triển không ngừng của khoa học và công nghệ, chuyển đổi số đang là xu hướng của xã hội và diễn ra hết sức mạnh mẽ, sâu rộng trên toàn thế giới. Ở nước ta, Đảng và nhà nước đã có nhiều quyết sách khẳng định chuyển đổi số là quá trình tất yếu để phát triển kinh tế - xã hội trong giai đoạn mới, chuyển đổi số đã và đang tạo ra nhiều thay đổi tích cực với ngành giáo dục tại Việt Nam. Vai trò và vị trí của công nghệ thông tin trong lĩnh vực giáo dục cũng như thúc đẩy nâng cao năng lực số cho học sinh ngày càng quan trọng khi đặt trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra với tốc độ nhanh chưa từng có.

Nghị quyết số 29-NQ/TW đã nêu rõ quan điểm chỉ đạo “…Chuyển mạnh từ quá trình giáo dục chủ yếu trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học. Học đi đôi với hành, lí luận gắn với thực tiễn…”, đặc biệt là vấn đề ứng dụng công nghệ thông tin và phát triển năng lực số cho học sinh. Ngày 03/06/2020, Thủ tướng Chính phủ ký quyết định số 749/QĐ-TTg về việc phê duyệt “Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030”, sử dụng thành thạo các thiết bị công nghệ số, nâng cao năng lực số đối với người học là tiền đề hướng đến thực hiện các mục tiêu giáo dục trong thời đại công nghệ số. Bên cạnh đó, những năm gần đây, cùng với sự phát triển của công nghệ thông tin nói chung, Internet và các trang mạng xã hội nói riêng đã và đang ảnh hưởng rất lớn đến đời sống xã hội và sinh hoạt của con người.

Trong trường học đã xuất hiện nhiều mối quan hệ đan xen phức tạp, nhiều tệ nạn như thuốc lá điện tử, đánh bạc online, cá độ bóng đá, bạo lực học đường… Khi mà con người đã coi mạng xã hội là “môi trường xã hội” thì văn hóa ứng xử, bảo mật thông tin, nạn lừa đảo và vấn nạn bạo lực, bắt nạt trên môi trường số lại là các vấn đề cần được quan tâm. Với mục đích sử dụng mạng xã hội hiệu quả, hữu ích, tránh chia sẻ những thông tin sai sự thật; tránh chia sẻ, đăng tải thông tin xâm phạm đến quyền riêng tư, quyền được pháp luật bảo hộ về danh dự và nhân phẩm của công dân; thực hiện tốt nghĩa vụ tuân theo Hiến pháp và pháp luật; bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người khác, xây dựng không gian văn hóa mạng văn minh, lịch sự…thì việc giáo dục văn hóa ứng xử, tuyên truyền và phổ biến pháp luật đảm bảo an toàn trên môi trường số cho học sinh phổ thông hiện nay là một trong những nội dung quan trọng góp phần hình thành phẩm chất và năng lực cho học sinh trong quá trình học tập, đồng thời góp phần định hướng lối sống tốt đẹp, lành mạnh. Căn cứ vào tình hình thực tế, thấy rằng rất nhiều học sinh chưa có kĩ năng trong việc sử dụng các thiết bị số, chưa nắm rõ các quy định của pháp luật, chưa nhận thức đúng đắn các hành vi, ứng xử trên môi trường số cũng như chưa đảm bảo an toàn trên môi trường mạng, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Một số giải pháp nâng cao năng lực số và đảm bảo an toàn trên không gian mạng cho học sinh thông qua công tác chủ nhiệm lớp”. Mục đích nghiên cứu Đề tài của chúng tôi hướng đến nghiên cứu và đề ra các giải pháp nâng cao năng lực số cho học sinh, đồng thời có các giải pháp giáo dục, hướng dẫn các kĩ năng làm việc trong môi trường mạng đảm bảo an toàn, lành mạnh.

Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được mục đích nghiên cứu của đề tài, cần phải thực hiện các nhiệm vụ sau: - Hệ thống hóa những vấn đề lý luận về năng lực số, khung năng lực số của học sinh trung học; các tác động tích cực, tiêu cực của môi trường mạng đến hành vi, ứng xử của học sinh; các kĩ năng cần rèn luyện cho học sinh khi sử dụng các thiết bị số làm việc trong môi trường mạng nhằm đảm bảo an toàn. - Khảo sát thực trạng; phân tích, đánh giá thực trạng về năng lực số của học sinh, các vấn đề học sinh thường gặp trên môi trường mạng như bắt nạt trực tuyến, lừa đảo, ứng xử. - Tìm hiểu nguyên nhân dẫn đến thực trạng trên. - Đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực số và đảm bảo an toàn trên không gian mạng cho học sinh thông qua công tác chủ nhiệm lớp.

- Phân tích kết quả thu được để cho thấy hiệu quả của các giải pháp, từ đó hoàn thiện các giải pháp cho phù hợp với thực tiễn. - Khảo sát sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đã đề xuất. Phương pháp nghiên cứu Để trình bày sáng kiến kinh nghiệm này, chúng tôi đã sử dụng phối kết hợp nhiều phương pháp như: + Phương pháp nghiên cứu cơ sở khoa học: Nghiên cứu các cơ sở lí luận, cơ sở thực tiễn của đề tài. + Phương pháp điều tra, khảo sát: Điều tra, phân tích thực trạng của vấn đề, tìm hiểu nguyên nhân dẫn đến thực trạng đó.

+ Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tiến hành thực nghiệm các giải pháp trên các đối tượng học sinh khác nhau để kiểm tra tính đúng đắn, tính thực tiễn và thiết thực của đề tài. + Phương pháp quan sát: Trong quá trình thực hiện đề tài, giáo viên trực tiếp quan sát quá trình học sinh học tập tại lớp để tìm hiểu thái độ, hứng thú, tính tích cực, kĩ năng giải quyết vấn đề của học sinh để từ đó rút ra được ưu khuyết điểm mà phương pháp đang áp dụng, trên cơ sở đó điều chỉnh để đạt được kết quả như đề tài mong muốn. + Phương pháp thống kê toán học: Xử lí số liệu bằng thống kê toán học, bảng số liệu, vẽ biểu đồ. Đóng góp mới của đề tài - Đề tài đã nghiên cứu cơ sở lí luận và thực tiễn về nâng cao năng lực số, khung năng lực số cho học sinh trung học.

- Góp phần làm sáng tỏ các tác động tích cực, tiêu cực của việc sử dụng môi trường mạng đối với lứa tuổi học sinh THPT, đây là một vấn đề hết sức cấp thiết hiện nay. - Mô tả được thực trạng, đề xuất được giải pháp nâng cao năng lực số và đảm bảo an toàn trên không gian mạng cho học sinh thông qua công tác chủ nhiệm lớp. Thông qua các giải pháp này, học sinh được tạo các điều kiện học tập thuận lợi nhất để phát triển năng lực số, tự chủ và tự học, tự thích nghi với những yêu cầu đổi mới giáo dục trong bối cảnh hiện nay. 3 PHẦN B - NỘI DUNG I.

Khái niệm về năng lực số, khung năng lực số 1. Năng lực số là gì? Năng lực số là một khái niệm rộng được đưa vào các tài liệu chính sách, các nghiên cứu và ngày càng được chú trọng trong giáo dục. Có nhiều khái niệm khác nhau về năng lực số. Năng lực số được định nghĩa là tập hợp kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết khi sử dụng công nghệ số để tối ưu hóa hiệu quả cuộc sống hàng ngày của chúng ta (Ferrari, A.

Năng lực số cũng là một trong 8 kỹ năng sống chính (Ủy ban Châu Âu) và được định nghĩa là sử dụng và tham gia tự tin, có phản biện và có trách nhiệm với các công nghệ số để học tập, làm việc và tham gia vào xã hội (European Commission, 2019). Năng lực số còn được hiểu là kỹ năng về nhận thức, thái độ và công nghệ giúp giải quyết nhiều vấn đề và thách thức trong xã hội tri thức ngày nay (Janssen, J và cộng sự, 2013). Năng lực số (Digital Literacy) đề cập đến kiến thức, kỹ năng và thái độ cho phép bạn phát triển và phát huy tối đa khả năng trong thế giới công nghệ số ngày càng lớn mạnh trên phạm vi toàn cầu, một thế giới mà bạn vừa được an toàn, vừa được trao quyền theo cách phù hợp với lứa tuổi cũng như phù hợp với văn hóa và bối cảnh địa phương. (Theo UNICEF - 2019) Năng lực số không chỉ liên quan đến các kỹ năng số mà còn cả các khía cạnh xã hội và cảm xúc khi sử dụng các thiết bị kỹ thuật số và các công nghệ liên quan.

Kiến thức và tư duy liên quan đến năng lực số giúp bạn tận dụng tối đa công nghệ trong cuộc sống và công việc. Năng lực số là khả năng hiểu biết, thao tác, quản lý và kết hợp với các công cụ, kỹ thuật và nguồn tài liệu số, bao gồm cả việc sử dụng máy tính, phần mềm, dữ liệu và mạng Internet để tìm kiếm thông tin, giải quyết vấn đề và tạo ra giá trị. Phân loại năng lực số, nâng cao năng lực số Phân loại năng lực số: Chúng ta cần nắm được một số năng lực số quan trọng để phục vụ công việc và học tập của mình. Vận hành thiết bị và phần mềm: Đây là kỹ năng cơ bản nhất trong năng lực số, giúp chúng ta sử dụng thành thạo các thiết bị và phần mềm liên quan đến CNTT.

Khai thác thông tin và dữ liệu: Chúng ta cần có khả năng tìm kiếm, xử lý và phân tích thông tin, dữ liệu chính xác, hiệu quả và tin cậy từ các nguồn trực tuyến. Giao tiếp và hợp tác trong môi trường số: Kỹ năng này không chỉ giúp chúng ta giao tiếp tốt hơn qua các công cụ truyền thông số, mà còn giúp chúng ta hợp tác và làm việc nhóm hiệu quả trong môi trường số. 4 An toàn và an sinh số: Để bảo vệ thông tin và tài sản số của chúng ta, chúng ta cần biết các nguyên tắc an toàn và an sinh số, cũng như cách ngăn chặn các rủi ro và mối đe dọa từ môi trường số. Sáng tạo nội dung số: Đây là khả năng tạo ra các sản phẩm số như hình ảnh, video, âm thanh và văn bản để truyền đạt ý tưởng, thông điệp và giá trị một cách hiệu quả.

Học tập và phát triển kỹ năng số: Để không ngừng cập nhật kiến thức và nâng cao kỹ năng số của mình, chúng ta cần học cách tự đào tạo, tự đánh giá và áp dụng những kiến thức mới vào thực tiễn. Khi trang bị đầy đủ các năng lực số trên, chúng ta sẽ có thể thích ứng với những thay đổi trong cuộc sống và công việc một cách thành công và hiệu quả hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ