Giải Pháp Kiểm Soát Cảm Xúc Tiêu Cực Cho Học Sinh THPT - SKKN Cấp Tỉnh

Kiểm soát cảm xúc tiêu cực là yếu tố quan trọng giúp học sinh THPT đối phó áp lực. Tìm hiểu phương pháp quản lý stress, lo âu hiệu quả.

Trường đại học

Trường THPT Diễn Châu 3

Chuyên ngành

Chủ nhiệm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến

2024

71
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG ĐỀ TÀI

MỤC LỤC

1. PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Lí do chọn đề tài

1.2. Mục đích nghiên cứu

1.3. Khách thể và đối tượng nghiên cứu

1.3.1. Khách thể nghiên cứu

1.3.2. Đối tượng nghiên cứu

1.4. Giả thuyết khoa học

1.5. Nhiệm vụ và phạm vi nghiên cứu

1.5.1. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.5.2. Phạm vi nghiên cứu

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.7. Những luận điểm cần bảo vệ của đề tài

1.8. Đóng góp mới của đề tài

2. CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

2.1. Tổng quan về các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài

2.2. Đặc điểm tâm lí lứa tuổi học sinh THPT

2.3. Cảm xúc và cảm xúc tiêu cực

2.4. Cảm xúc tiêu cực học đường và các biểu hiện

2.5. Nguyên nhân và hậu quả của cảm xúc tiêu cực

2.6. Vai trò của giáo viên chủ nhiệm lớp

2.7. Cơ sở thực tiễn

2.7.1. Thực trạng về việc kiểm soát cảm xúc tiêu cực ở học sinh THPT

2.7.2. Thực tiễn hoạt động giáo dục kiểm soát cảm xúc tiêu cực cho HS trong nhà trường hiện nay

3. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ GIẢI PHÁP GIÚP HỌC SINH LỚP CHỦ NHIỆM KIỂM SOÁT TỐT NHỮNG CẢM XÚC TIÊU CỰC

3.1. Nguyên tắc lựa chọn giải pháp

3.1.1. Nguyên tắc đảm bảo tính mục tiêu

3.1.2. Nguyên tắc đảm bảo tính thực tiễn

3.1.3. Nguyên tắc đảm bảo tính hiệu quả

3.1.4. Nguyên tắc đảm bảo tính khả thi

3.2. Một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực kiểm soát cảm xúc tiêu cực cho học sinh

3.2.1. Nâng cao năng lực kiểm soát cảm xúc tiêu cực cho học sinh qua tham gia hoạt động chuyên đề “Ai làm chủ cảm xúc người đó thành công”

3.2.2. Xây dựng chủ đề: “Làm chủ cảm xúc mỗi ngày” trong sinh hoạt 15 phút đầu giờ

3.2.3. Tổ chức lồng ghép, tích hợp nội dung giáo dục kiểm soát cảm xúc tiêu cực cho học sinh vào các môn học

3.2.4. Kết hợp với hoạt động của tổ tư vấn tâm lí nhà trường

3.2.5. Phối hợp chặt chẽ với phụ huynh giúp nâng cao năng lực kiểm soát cảm xúc tiêu cực cho HS lớp chủ nhiệm

3.3. Mối quan hệ giữa các giải pháp

3.3.1. Mối quan hệ logic, chặt chẽ

3.3.2. Các giải pháp có tính đồng bộ

3.3.3. Các giải pháp có tính toàn diện

3.4. KHẢO SÁT SỰ CẤP THIẾT VÀ TÍNH KHẢ THI CỦA CÁC GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT

3.4.1. Mục đích khảo sát

3.4.2. Đối tượng khảo sát

3.4.3. Nội dung khảo sát

3.4.4. Phương pháp khảo sát và xử lý kết quả khảo sát

3.4.5. Kết quả khảo sát

4. Chương 3: THỰC NGHIỆM

4.1. Mục đích thực nghiệm

4.2. Nhiệm vụ thực nghiệm

4.3. Đối tượng thực nghiệm

4.4. Phương pháp tiến hành thực nghiệm

4.5. Kết quả thực nghiệm

4.5.1. Phân tích kết quả định tính

4.5.2. Phân tích kết quả định lượng

4.5.3. Hiệu quả của đề tài

4.5.3.1. Mức độ vận dụng

KẾT LUẬN, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Vì sao kiểm soát cảm xúc tiêu cực là kỹ năng thiết yếu

Giai đoạn Trung học Phổ thông (THPT) là một thời kỳ đầy biến động trong sự phát triển của mỗi cá nhân. Đây không chỉ là giai đoạn định hình kiến thức học thuật mà còn là quá trình hoàn thiện nhân cách và tâm lý. Do đó, việc kiểm soát cảm xúc tiêu cực cho học sinh THPT trở thành một trong những kỹ năng sống quan trọng nhất. Tài liệu nghiên cứu “Một số giải pháp giúp học sinh lớp chủ nhiệm kiểm soát tốt những cảm xúc tiêu cực” (2024) đã chỉ ra rằng, học sinh ở lứa tuổi này phải đối mặt với sự thay đổi lớn về tâm sinh lý, sự bồng bột trong cảm xúc và ý thức “tự trưởng thành”. Khi thiếu kỹ năng quản lý cảm xúc, các em dễ có những hành động thiếu bình tĩnh, dẫn đến sai lầm và hậu quả đáng tiếc. Các biểu hiện như chán nản, mệt mỏi, khó tập trung, hay thậm chí bế tắc, tuyệt vọng là thực trạng đáng báo động. Một khảo sát trên 800 học sinh tại trường THPT Diễn Châu 3 cho thấy 86.2% không có hứng thú trong việc học và 19.5% từng cảm thấy chán nản, tuyệt vọng. Những con số này nhấn mạnh sự cấp thiết của việc trang bị cho học sinh khả năng vượt qua lo âugiải tỏa căng thẳng. Sức khỏe tinh thần học đường không chỉ ảnh hưởng đến kết quả học tập mà còn là nền tảng cho sự phát triển toàn diện, giúp các em xây dựng các mối quan hệ xã hội lành mạnh và tự tin đối mặt với thách thức trong tương lai. Việc trang bị kiến thức về trí tuệ cảm xúc (EQ) và các phương pháp chăm sóc bản thân không chỉ là trách nhiệm của nhà trường mà còn cần sự phối hợp từ gia đình và xã hội, nhằm phòng chống trầm cảm học đường một cách hiệu quả.

1.1. Nhận diện các áp lực tâm lý tuổi mới lớn thường gặp

Học sinh THPT thuộc giai đoạn giữa đến cuối của lứa tuổi vị thành niên, một thời kỳ được đặc trưng bởi những thay đổi đột ngột và không cân bằng giữa tâm lý và sinh lý. Tâm lý tuổi mới lớn vô cùng phức tạp, các em vừa có hình dáng người lớn nhưng chưa thực sự trưởng thành, còn phụ thuộc vào gia đình. Chính vị trí không xác định này tạo ra nhiều xung đột nội tâm. Các em phải đối mặt với áp lực học tập từ chương trình học nặng nề, kỳ vọng từ gia đình và thầy cô. Bên cạnh đó, áp lực đồng trang lứa cũng là một thách thức lớn, khi nhu cầu được khẳng định bản thân và có vị trí trong nhóm bạn trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Tình yêu nam nữ cũng bắt đầu xuất hiện, mang theo những rung cảm phức tạp, dễ gây ra tổn thương và thất vọng khi không được như ý. Những cảm xúc này thường đan xen và không ổn định, khiến các em dễ rơi vào trạng thái tiêu cực.

1.2. Hậu quả của stress học đường kéo dài không được xử lý

Khi stress học đường và các cảm xúc tiêu cực không được nhận diện và xử lý kịp thời, chúng sẽ gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Về mặt học tập, học sinh sẽ mất hứng thú, giảm khả năng tập trung, dẫn đến kết quả sụt giảm. Điều này lại tạo ra một vòng luẩn quẩn khi các em phải đối mặt với sự chỉ trích từ gia đình và thầy cô. Về mặt tâm lý, cảm xúc tiêu cực kéo dài có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng hơn như rối loạn lo âu, trầm cảm, và thậm chí là hành vi tự hại (self-harm). Tài liệu gốc trích dẫn: “Áp lực, trầm cảm, đánh nhau! Lười học, không chịu tập trung… là những lời xót xa… hướng đến một thực trạng vô cùng trăn trở”. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân học sinh mà còn tác động xấu đến môi trường giáo dục, phá vỡ các mối quan hệ bạn bè, gia đình và làm suy giảm chất lượng sức khỏe tinh thần học đường nói chung.

II. Top 5 nguyên nhân gốc rễ gây ra cảm xúc tiêu cực ở HS

Để có giải pháp hiệu quả cho việc kiểm soát cảm xúc tiêu cực cho học sinh THPT, việc xác định đúng nguyên nhân là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Nghiên cứu thực tiễn đã chỉ ra nhiều yếu tố tác động đến sức khỏe tinh thần của các em, trong đó nổi bật là năm nguyên nhân chính. Thứ nhất, áp lực học tập luôn là nguyên nhân hàng đầu, xuất phát từ chương trình học quá tải và kỳ vọng thành tích cao từ gia đình. Thứ hai, bạo lực học đường, bao gồm cả thể chất và tinh thần, tạo ra môi trường sợ hãi, lo âu. Thứ ba, sự thiếu quan tâm, chia sẻ từ gia đình khiến học sinh cảm thấy cô đơn, không có điểm tựa tinh thần để vượt qua khó khăn. Thứ tư, thói quen sinh hoạt không lành mạnh, đặc biệt là lạm dụng thiết bị công nghệ và mạng xã hội, có thể dẫn đến lệch lạc trong nhận thức và suy nghĩ. Cuối cùng, các yếu tố tâm lý-xã hội của tâm lý tuổi mới lớn, khi các em chưa có đủ kinh nghiệm để xử lý các mối quan hệ phức tạp, cũng là một nguyên nhân quan trọng. Hiểu rõ những nguyên nhân này giúp nhà trường và gia đình xây dựng chiến lược can thiệp phù hợp, từ việc tư vấn tâm lý học đường đến việc tạo ra một môi trường sống và học tập an toàn, hỗ trợ. Việc quản lý cảm xúc không chỉ là trách nhiệm của cá nhân học sinh mà là một nỗ lực chung của toàn xã hội.

2.1. Phân tích tác động từ áp lực học tập và kỳ vọng gia đình

Áp lực học tập được xem là nguyên nhân chủ yếu gây ra cảm xúc tiêu cực. Chương trình giáo dục hiện nay còn nặng nề, cùng với áp lực từ các kỳ thi quan trọng khiến học sinh thường xuyên trong trạng thái căng thẳng, mệt mỏi. Bên cạnh đó, kỳ vọng quá lớn từ gia đình cũng tạo ra một gánh nặng tâm lý. Nhiều phụ huynh xem điểm số là thước đo duy nhất để đánh giá con cái, vô tình thúc ép các em vào một cuộc đua thành tích không hồi kết. Khi không đạt được kỳ vọng, học sinh dễ cảm thấy thất vọng, tự ti và mất niềm tin vào bản thân, từ đó hình thành những suy nghĩ tiêu cực.

2.2. Ảnh hưởng của bạo lực và áp lực đồng trang lứa

Bạo lực học đường, bao gồm cả hành vi bắt nạt, tẩy chay và công kích trên mạng xã hội, là một vết thương tâm lý sâu sắc. Nạn nhân thường sống trong sợ hãi, hoang mang và dần thu mình lại. Ngoài ra, áp lực đồng trang lứa cũng tác động mạnh mẽ đến học sinh. Nhu cầu được chấp nhận, được hòa nhập vào một nhóm bạn khiến các em dễ bị lôi kéo vào những hành vi không lành mạnh hoặc cảm thấy lạc lõng, cô đơn nếu bị tập thể xa lánh. Việc không biết cách đối phó với áp lực đồng trang lứa là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến stress học đường và các cảm xúc tiêu cực khác.

III. Hướng dẫn quản lý cảm xúc thông qua hoạt động giáo dục

Nhà trường đóng vai trò trung tâm trong việc trang bị cho học sinh các công cụ để kiểm soát cảm xúc tiêu cực. Thay vì chỉ tập trung vào kiến thức, các hoạt động giáo dục cần được thiết kế để nâng cao trí tuệ cảm xúc (EQ) và các kỹ năng sống cần thiết. Sáng kiến kinh nghiệm của trường THPT Diễn Châu 3 đã đề xuất nhiều giải pháp khả thi. Một trong những phương pháp hiệu quả là tổ chức các chuyên đề sinh hoạt toàn trường như “Ai làm chủ cảm xúc người đó thành công”. Hoạt động này giúp học sinh và giáo viên có nhận thức chung về tầm quan trọng của việc quản lý cảm xúc và cung cấp kiến thức nền tảng để nhận diện các biểu hiện tiêu cực. Bên cạnh đó, việc xây dựng các chủ đề sinh hoạt 15 phút đầu giờ như “Làm chủ cảm xúc mỗi ngày” giúp kiến thức được củng cố thường xuyên qua các tình huống thực tế. Cách tiếp cận “mưa dầm thấm lâu” này giúp các kỹ năng sống cho học sinh cấp 3 được hình thành một cách tự nhiên. Hơn nữa, việc lồng ghép nội dung giáo dục cảm xúc vào các môn học chính khóa như Ngữ văn hay Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp cũng là một chiến lược thông minh, giúp học sinh thấy được mối liên hệ giữa kiến thức sách vở và đời sống thực tế, từ đó chủ động hơn trong việc chăm sóc bản thân và tinh thần.

3.1. Tích hợp giáo dục trí tuệ cảm xúc EQ vào môn học

Việc tích hợp nội dung giáo dục trí tuệ cảm xúc (EQ) vào các môn học là một giải pháp mang tính bền vững. Ví dụ, trong môn Ngữ văn, khi phân tích diễn biến tâm trạng của các nhân vật như Chí Phèo, giáo viên có thể lồng ghép bài học về cách cảm xúc tiêu cực (cô độc, tuyệt vọng) dẫn đến bi kịch và tầm quan trọng của sự đồng cảm. Trong môn Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp, các chủ đề như “Khám phá bản thân” hay “Rèn luyện bản thân” là cơ hội lý tưởng để hướng dẫn học sinh nhận diện cảm xúc và thực hành các kỹ thuật quản lý cảm xúc cơ bản. Cách làm này giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách tự nhiên và hệ thống, biến việc học thành quá trình rèn luyện bản thân toàn diện.

3.2. Tổ chức chuyên đề sinh hoạt chủ đề về sức khỏe tinh thần

Các hoạt động ngoại khóa và sinh hoạt tập thể là kênh truyền thông hiệu quả để nâng cao nhận thức về sức khỏe tinh thần học đường. Chuyên đề cấp trường với sự tham gia của chuyên gia tâm lý, các tiểu phẩm tình huống do chính học sinh dàn dựng sẽ tạo ra sức lan tỏa mạnh mẽ. Đồng thời, các buổi sinh hoạt 15 phút đầu giờ với những chủ đề nhỏ, cụ thể giúp học sinh tham gia thảo luận các tình huống thực tế, từ đó rèn luyện kỹ năng ứng phó. Sáng kiến kinh nghiệm đã chứng minh, các hoạt động này không chỉ cung cấp kiến thức mà còn tạo ra một không gian an toàn để học sinh chia sẻ, học hỏi lẫn nhau, góp phần xây dựng một môi trường học đường tích cực và hỗ trợ.

IV. 7 phương pháp giải tỏa căng thẳng hiệu quả cho học sinh

Bên cạnh các giải pháp mang tính hệ thống từ nhà trường, mỗi học sinh cần được trang bị những phương pháp tự kiểm soát cảm xúc tiêu cực một cách chủ động. Đây là những công cụ giúp giải tỏa căng thẳngvượt qua lo âu trong các tình huống cụ thể hàng ngày. Đầu tiên, các kỹ thuật đơn giản nhưng hiệu quả như hít thở sâu, thiền định có thể giúp làm dịu hệ thần kinh ngay lập tức. Thứ hai, việc viết nhật ký là một cách để giải tỏa những suy nghĩ dồn nén và nhìn nhận vấn đề một cách khách quan hơn. Thứ ba, hoạt động thể chất như đi bộ, chạy bộ, hoặc chơi một môn thể thao yêu thích giúp giải phóng endorphins, một loại hormone tạo cảm giác tích cực. Thứ tư, dành thời gian cho sở thích cá nhân như nghe nhạc, đọc sách, vẽ tranh giúp tâm trí được thư giãn. Thứ năm, việc chia sẻ vấn đề với một người đáng tin cậy như bạn bè, cha mẹ, hoặc thầy cô là vô cùng quan trọng. Thứ sáu, xây dựng một lối sống lành mạnh với chế độ dinh dưỡng cân bằng và ngủ đủ giấc là nền tảng cho một sức khỏe tinh thần ổn định. Cuối cùng, học cách thực hành suy nghĩ tích cực, tập trung vào những điều tốt đẹp và biết ơn những gì mình có, cũng là một kỹ năng quan trọng để cân bằng học tập và cuộc sống. Khi các cảm xúc tiêu cực trở nên quá sức, việc tìm đến tư vấn tâm lý học đường là một hành động dũng cảm và cần thiết.

4.1. Kỹ thuật hít thở sâu và thực hành suy nghĩ tích cực

Hít thở sâu là một trong những kỹ thuật đơn giản nhất để giảm stress tức thì. Khi cảm thấy căng thẳng hoặc tức giận, việc dừng lại và tập trung vào hơi thở, hít vào bằng mũi và thở ra từ từ bằng miệng, có thể giúp nhịp tim chậm lại và cơ thể thư giãn. Song song đó, thực hành suy nghĩ tích cực là một thói quen cần được rèn luyện. Thay vì tập trung vào thất bại hay khó khăn, học sinh có thể học cách nhìn nhận vấn đề từ một góc độ khác, tìm kiếm bài học kinh nghiệm và tự động viên bản thân. Việc này giúp xây dựng sự kiên cường và thái độ sống lạc quan.

4.2. Xây dựng thói quen chăm sóc bản thân và cân bằng cuộc sống

Chăm sóc bản thân không phải là sự ích kỷ mà là điều kiện cần thiết để duy trì năng lượng và sức khỏe tinh thần. Điều này bao gồm việc đảm bảo ngủ đủ 7-8 tiếng mỗi đêm, ăn uống đủ chất và dành thời gian cho các hoạt động giải trí. Việc lập kế hoạch học tập hợp lý, xen kẽ giữa thời gian học và nghỉ ngơi, sẽ giúp cân bằng học tập và cuộc sống, tránh tình trạng kiệt sức. Khi cơ thể khỏe mạnh, tinh thần cũng sẽ trở nên vững vàng hơn để đối phó với áp lực học tập và các thách thức khác.

V. Kết quả thực tiễn về kiểm soát cảm xúc tại trường THPT

Hiệu quả của các giải pháp can thiệp nhằm kiểm soát cảm xúc tiêu cực cho học sinh THPT đã được chứng minh qua các nghiên cứu và thực nghiệm cụ thể. Sáng kiến kinh nghiệm tại trường THPT Diễn Châu 3 đã tiến hành một thực nghiệm sư phạm, so sánh giữa một lớp thực nghiệm (TN) được áp dụng các giải pháp và một lớp đối chứng (ĐC). Kết quả định lượng cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Sau quá trình can thiệp, điểm trung bình về khả năng quản lý cảm xúc của lớp TN tăng lên đáng kể ở tất cả các kỹ năng, đặc biệt là các biện pháp chủ động như “tìm ra ý nghĩa tích cực của trạng thái tiêu cực” và “tìm đến chuyên gia tâm lý”. Cụ thể, khả năng “tìm đến chuyên gia tâm lí” của lớp TN tăng từ 0.0 lên 0.7, trong khi lớp ĐC chỉ tăng nhẹ. Điều này cho thấy các hoạt động giáo dục đã giúp học sinh cởi mở hơn trong việc tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp. Phân tích định tính cũng ghi nhận những thay đổi tích cực: học sinh lớp TN trở nên sôi nổi, tích cực hơn trong học tập và hoạt động tập thể, số lượng vi phạm nội quy giảm rõ rệt. Những kết quả này khẳng định rằng, khi được trang bị kiến thức và kỹ năng phù hợp, học sinh hoàn toàn có thể cải thiện khả năng giải tỏa căng thẳng và duy trì một sức khỏe tinh thần tốt. Thành công của mô hình này cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và các tổ tư vấn tâm lý học đường.

5.1. Phân tích kết quả thực nghiệm từ Sáng kiến kinh nghiệm

Kết quả thực nghiệm cho thấy một sự tiến bộ vượt bậc của học sinh sau khi tham gia các hoạt động tác động. Ví dụ, kỹ năng “Chủ động tìm cách thoát khỏi bằng một hoạt động khác như: Ngồi thiền, đọc sách, làm việc nhà” ở lớp thực nghiệm có điểm trung bình tăng từ 0.0 lên 1.5. Trong khi đó, nhóm đối chứng, dù có sự phát triển tự nhiên, nhưng mức độ tăng không đáng kể. Sự chênh lệch này chứng tỏ rằng các biện pháp can thiệp có chủ đích mang lại hiệu quả cao hơn nhiều so với việc để học sinh tự phát triển. Dữ liệu này cung cấp bằng chứng thuyết phục về tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp giáo dục sức khỏe tinh thần học đường.

5.2. Vai trò của gia đình và nhà trường trong việc hỗ trợ học sinh

Thành công của chương trình can thiệp không chỉ đến từ các hoạt động tại trường mà còn nhờ sự phối hợp chặt chẽ với gia đình. Gia đình là môi trường đầu tiên hình thành nhân cách. Khi phụ huynh được trang bị kiến thức, trở thành người bạn đồng hành, thấu hiểu và hỗ trợ con cái, hiệu quả giáo dục sẽ được nhân lên. Việc thiết lập các kênh thông tin thường xuyên giữa giáo viên chủ nhiệm và phụ huynh qua các nhóm Zalo, các buổi họp chuyên đề như “Điều con muốn nói!” giúp tạo ra một mạng lưới hỗ trợ vững chắc. Nhà trường cung cấp kiến thức, kỹ năng, còn gia đình tạo ra môi trường an toàn để các em thực hành và củng cố những kỹ năng đó, cùng hướng tới mục tiêu chung là phòng chống trầm cảm học đường.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1. Tổng quan về các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài Cảm xúc là thuộc tính “nguyên thủy” của con người và kéo dài trong suốt cuộc đời của từng cá nhân. Nghiên cứu về cảm xúc được chú trọng nhiều trong đời sống hiện đại. Các công trình khoa học, những chuyên đề nghiên cứu đã ra đời để phân tích, đánh giá những ưu điểm và hạn chế của cảm xúc.

Những nhà hoạt động xã hội, nghiên cứu tâm lí, các chuyên gia cũng đã có nhiều tác phẩm, bài viết, góp phần nâng cao trí tuệ cảm xúc của con người như Trí tuệ xúc cảm – Tác giả Daniel Goleman; Quản Lý Cảm Xúc Làm Chủ Lý Trí – Steven Sloman, Philip Fernbach; Tổng quan nghiên cứu về cảm xúc tiêu cực trong học tập - Bùi Hoàng Ngọc , Nguyễn Thị Thanh Vân (Tập 19, Số 01, Năm 2023, Tạp chí Khoa học Giáo dục Việt Nam)… Ngay cả trong các trường học cũng đã xây dựng và thực hiện các chuyên đề, chủ đề về quản lí cảm xúc. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu còn mang tính đại thể, đối tượng con người nói chung. Đồng thời các bài viết, tác phẩm đòi hỏi bản thân người đọc phải tự chủ, tích cực trên con đường tiếp nhận. Học sinh THPT tính tự giác tích cực chưa cao, khả năng nhận thức và lựa chọn vấn đề nghiên cứu học tập chưa có tính độc lập.

Vì vậy theo nguyên tắc “mưa dầm thấm lâu”, “dội đi dội lại”, nhắc nhở, nhìn thấy, nghe thấy mỗi ngày, kết hợp các hoạt động sư phạm mới có thể hình thành những kĩ năng cơ bản giúp học sinh ứng phó được với những cảm xúc tiêu cực trong môi trường học đường. Như vậy không chỉ kiến thức, sự hiểu biết về cảm xúc, mà phương pháp, cách thức tổ chức các hoạt động chiếm lĩnh cũng cần các nhà giáo dục – các giáo viên chủ nhiệm có tầm hiểu biết về phương pháp, cách thức và tâm huyết mới có thể biến những giải pháp có tính lí thuyết tạo ra được thành quả thật sự trong việc nâng cao năng lực của học sinh. Trong phạm vi nghiên cứu của chúng tôi, với những hoạt động giáo dục cụ thể, thường xuyên và năng lực sư phạm, những giải pháp chúng tôi đưa ra hướng đến các mục tiêu đảm bảo tính khả thi, phù hợp và hiệu quả. Đặc điểm tâm lí lứa tuổi học sinh THPT Theo Tổ chức Y tế thế giới, vị thành niên nằm trong độ tuổi từ 10 – 19 tuổi và nằm trong khoảng thời gian từ lúc dậy thì đến tuổi trưởng thành.

Các nhà nghiên cứu sinh lí, tâm lí chia lứa tuổi vị thành niên thành 3 nhóm: Giai đoạn đầu vị thành niên: 10 -13 tuổi; Giai đoạn giữa vị thành niên: 14-16 tuổi; Giai đoạn cuối vị thành niên: 17-19 tuổi. Theo cách phân chia này, HS THPT thuộc giai đoạn giữa đến cuối lứa tuổi vị thành niên (giai đoạn trung bình, giai đoạn muộn của lứa tuổi vị thành niên). 4 Theo cách phân chia của các nhà tâm lí học, HS THPT thuộc lứa tuổi đầu thanh niên (còn gọi là thanh niên mới lớn, thanh niên học sinh). HS lứa tuổi THPT là thời kì đang có nhiều thay đổi về thể chất, sinh lí, tâm lí, hành vi.

Sự phát triển về thể chất, sinh lí HS THPT là những người ở độ tuổi phát triển nhanh, có những sự đột biến, không cân bằng tạm thời giữa sinh lí và tâm lí, thể chất và hệ thần kinh, thời kì phát dục, dậy thì. Đa số các em đã qua thời kì phát dục. Đây là lứa tuổi các em có cơ thể phát triển cân đối, khỏe, đẹp. Sức mạnh, sức bền, sự dẻo dai được tăng cường, cơ thể có sự thay đổi rõ ràng.

Các nội tiết tố testosteron và estrogen đã tác động đến các đặc điểm giới tính nguyên phát. Sự phát triển tâm lí Theo các nhà tâm lí học , hoạt động của HS THPT ngày càng phong phú và phức tạp nên vai trò xã hội và hứng thú xã hội của họ không chỉ về số lượng và phạm vi mà còn biến đổi về chất lượng. HS THPT có hình dáng người lớn nhưng chưa phải là người lớn. Các em còn phụ thuộc vào cha mẹ về vật chất, chịu sự lãnh đạo sư phạm của thầy cô trong nhà trường.

Vị trí của các em có tính chất không xác định (ở mặt này được coi là người lớn, mặt khác lại không), đây là tất yếu khách quan. Vì vậy trong công tác giáo dục nói chung, giáo dục kiểm soát cảm xúc tiêu cực nói riêng, các nhà giáo dục phải xây dựng một phương thức sống mới phù hợp với mức độ phát triển chung của các em bằng cách khuyến khích hành động có ý thức trách nhiệm của các em và khuyến khích sự giáo dục lẫn nhau trong tập thể. Ở HS THPT, tính chủ định được phát triển mạnh ở tất cả các quá trình nhận thức. Khả năng tri giác có mục đích cao, ghi nhớ có chủ định giữ vai trò chủ đạo trong hoạt động trí tuệ.

Các em có khả năng tư duy lí luận, tư duy trừu tượng độc lập, sáng tạo, đồng thời tính phê phán của tư duy cũng phát triển. Ở lứa tuổi các em tình cảm, ý chí, hành vi chưa ổn định, nhưng lại thích khám phá sự mới mẻ, muốn khẳng định bản thân và cố gắng để thể hiện mình có lối sống “hiện đại”. Sự phát triển tự ý thức là một đặc điểm nổi bật trong sự phát triển nhân cách của HS THPT, có ý nghĩa to lớn đối với sự phát triển tâm lí của các em. Sự hình thành thế giới quan là nét chủ yếu trong quá trình phát triển tâm lí của HS THPT.

Về giao tiếp và đời sống tình cảm: Tuổi THPT là lứa tuổi mang tính chất tập thể nhất. Ở lứa tuổi này được sinh hoạt, quan hệ với bạn bè cùng lứa tuổi chiếm vị trí quan trọng. Ở các em nhu cầu được khẳng định bản thân, có vị trí bình đẳng trong nhóm lớp, được tự lập rất cao. Phạm vi giao tiếp của các em được mở rộng, hoạt động riêng của các em cũng phức tạp hơn.

Vì vậy việc hình thành cảm xúc và đời sống tình cảm có sự tác động không nhỏ của các mối quan hệ. Trong công tác giáo dục kiểm soát cảm xúc cũng cần chú ý đến ảnh hưởng của nhóm, hội tự phát ngoài trường. 5 Độ tuổi này cũng xuất hiện một loại tình cảm đặc biệt, đó là tình yêu nam nữ. Đây là thứ tình cảm có sức ảnh hưởng không nhỏ đến đời sống cảm xúc của học sinh.

Vừa có tính tích cực và hạn chế. Các em dễ bị mất kiểm soát khi bị từ chối tình yêu, bị bỏ rơi, v,v… Trong quan hệ với bạn bè khác giới, các em cảm nhận được sự xao xuyến, bối rối, ngượng ngùng. Các biểu hiện tâm lí thường thấy ở lứa tuổi này như: Muốn che giấu những rung cảm mới lạ này bằng những cử chỉ, hành vi, thái độ như tỏ ra bông đùa, suồng sã, nói lảng sang chuyện khác.; Vì muốn thu hút sự chú ý của người khác giới nên các bạn cũng hay chú ý đến bản thân: các bạn gái thích ngắm mình trước gương, thích đồ trang sức, mặc quần áo theo “mốt”, thích làm dáng; dễ xúc động khi đọc sách viết về những mối tình say mê, thích xem phim về tình yêu, khi đọc, khi xem thường quan tâm đến các nhân vật, xem họ làm quen như thế nào? Thể hiện tình cảm yêu đương ra sao?; Những rung cảm giới tính thường chứa đựng nhiều tâm trạng phức tạp: nhớ nhung, thẹn thùng, buồn vui, khao khát một cái nhìn trìu mến, một lời nói dịu dàng, một cử chỉ quan tâm, nhưng lại e ngại, run sợ trước lời tỏ tình của bạn khác giới, bởi chính bản thân các em, nhất là các bạn gái vẫn còn ngỡ ngàng trước những biến đổi mới lạ trong đời sống tình cảm của mình. Những tình cảm đan xen và tâm lí chưa vững vàng khiến cảm xúc của các em không ổn định.

Đôi khi các em cảm thấy thất vọng, tổn thương, nhưng cũng nhanh chóng trở nên sôi nổi, lạc quan. Từ những đặc điểm tâm sinh lí của HS THPT, có thể thấy rằng đây là lứa tuổi mà đời sống tinh thần và tình cảm phức tạp. Việc đối diện với những cảm xúc tiêu cực trong đời sống, học tập là không tránh khỏi. Vì vậy cần trang bị cho các em những kiến thức về việc kiểm soát cảm xúc cần được người lớn, bố mẹ, thầy cô quan tâm.Cảm xúc và cảm xúc tiêu cực Cảm xúc theo định nghĩa của Từ điển Oxford về cảm xúc là "Một cảm giác mạnh mẽ xuất phát từ hoàn cảnh, tâm trạng hoặc mối quan hệ với người khác".

Cảm xúc là phản ứng với các sự kiện quan trọng bên trong và bên ngoài. Cảm xúc có thể là sự xuất hiện (ví dụ: hoảng loạn) hoặc tâm thế (ví dụ: thù địch) và có thời gian tồn tại ngắn (ví dụ: tức giận) hoặc có thời gian tồn tại dài (ví dụ: đau buồn). Nhà trị liệu tâm lý Michael C. Graham mô tả tất cả các cảm xúc như tồn tại trên một cường độ liên tục.

Vì vậy, nỗi sợ hãi có thể bao gồm từ lo lắng nhẹ đến mức khủng bố hoặc xấu hổ có thể từ ngượng ngập đơn giản đến xấu hổ mang tính độc hại. Cảm xúc đã được mô tả là bao gồm một tập hợp các phản ứng phối hợp, có thể bao gồm các cơ chế thông qua lời nói, sinh lý, hành vi và thần kinh. Cảm xúc tiêu cực là bất kỳ cảm giác nào gây ra đau khổ và buồn bã. Những cảm xúc này có thể khiến bạn không thích bản thân hoặc người khác, làm giảm sự tự tin, lòng tự trọng và giảm nhiệt huyết đối với cuộc sống.

Cảm xúc tiêu cực xảy 6 đến rất đa dạng, có thể là ghét, tức giận, ghen tị và buồn bã. Trong bối cảnh phù hợp, những cảm giác này là hoàn toàn tự nhiên. Tuy nhiên, nó cũng ảnh hưởng không nhỏ đến chất lượng cuộc sống, công việc của con người.Cảm xúc tiêu cực học đường và các biểu hiện Cảm xúc tiêu cực học đường là những biểu hiện tâm lý của học sinh khi gặp phải những vấn đề trong học tập, nhà trường, quan hệ bạn bè trong lớp… tác động động làm cho cảm xúc bị biến đổi theo hướng tiêu cực. Cảm xúc này diễn ra khá tinh vi, phức tạp, khó nắm bắt nếu bản thân học sinh không biểu hiện ra nét mặt, hành động.

Những biểu hiện của cảm xúc tiêu cực: - Chán nản, bi quan và không có hứng thú trong quá trình học tập.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ