Giải pháp nâng cao năng lực tự chủ học tập và chọn nghề cho học sinh THPT Thái Hòa

SKKN: Giải pháp nâng cao năng lực tự chủ học tập, chọn nghề cho học sinh THPT Thái Hòa qua công tác chủ nhiệm. Kinh nghiệm hay, hữu ích!

Trường đại học

Trường THPT Thái Hòa

Chuyên ngành

Chủ nhiệm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2024

84
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

1. PHẦN ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI

1.2. MỤC TIÊU, NHIỆM VỤ VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.2. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.2.3. Phương pháp nghiên cứu

1.3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI CỦA ĐỀ TÀI

1.4. THỜI GIAN THỰC HIỆN

1.5. ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI

1.5.1. Tính mới của đề tài

1.5.2. Tính khoa học

2. PHẦN NỘI DUNG

2.1. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

2.1.1. Cơ sở thực tiễn

2.2. MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO NĂNG LỰC TỰ CHỦ VÀ CHỌN NGHỀ CHO HỌC SINH TRƯỜNG THPT THÁI HÒA QUA CÔNG TÁC CHỦ NHIỆM

2.2.1. Tìm hiểu thông tin học sinh và khảo sát định hướng chọn nghề của HS ngay từ lớp 10

2.2.2. Tìm kiếm những gương mặt thủ lĩnh xuất sắc

2.2.3. Thay đổi phương pháp quản lí lớp học

2.2.4. Đổi mới nội dung và hình thức sinh hoạt lớp

2.2.5. Phối hợp với GVBM đổi mới phương pháp dạy học để nâng cao năng lực tự chủ và chọn nghề cho học sinh lớp chủ nhiệm

2.2.6. Phối hợp với các lực lượng giáo dục khác trong và ngoài nhà trường nâng cao năng lực tự chủ và chọn nghề cho học sinh

2.2.7. Sử dụng phương pháp nêu gương

2.3. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

2.3.1. Mục đích, nhiệm vụ và nguyên tắc thực nghiệm sư phạm

2.3.1.1. Mục đích thực nghiệm
2.3.1.2. Nhiệm vụ của thực nghiệm
2.3.1.3. Phương pháp thực nghiệm
2.3.1.4. Chọn đối tượng thực nghiệm

2.3.2. Kết quả thực nghiệm

2.4. KHẢO SÁT VỀ SỰ CẤP THIẾT VÀ TÍNH KHẢ THI CỦA ĐỀ TÀI

2.4.1. Mục đích khảo sát

2.4.2. Nội dung và phương pháp khảo sát

2.4.2.1. Phương pháp khảo sát và thang đánh giá
2.4.2.2. Đối tượng khảo sát

2.4.3. Kết quả khảo sát về sự cấp thiết và tính khả thi của đề tài

2.4.3.1. Sự cấp thiết của đề tài
2.4.3.2. Tính khả thi của đề tài

3. PHẦN KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

3.1. Giá trị của đề tài

3.2. Ý nghĩa của đề tài

3.3. Đề xuất và hướng phát triển:

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện nâng cao năng lực tự chủ học tập

Năng lực tự chủ học tập và chọn nghề là nền tảng cốt lõi cho sự phát triển của học sinh THPT trong bối cảnh xã hội hiện đại. Theo Nghị quyết số 29-NQ/TW, giáo dục cần chuyển mạnh từ trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất. Trong đó, năng lực tự chủ được xác định là một trong những năng lực quan trọng nhất, chi phối trực tiếp đến khả năng định hướng nghề nghiệp. Sáng kiến kinh nghiệm tại trường THPT Thái Hòa nhấn mạnh vai trò của giáo viên chủ nhiệm trong việc bồi dưỡng năng lực này. Việc trang bị cho học sinh cấp 3 các kỹ năng tự học không chỉ giúp các em chiếm lĩnh tri thức mà còn hình thành thói quen học tập suốt đời, một yêu cầu tất yếu trong thời đại bùng nổ thông tin. Một lộ trình học tập rõ ràng, được xây dựng dựa trên sự tự chủ, sẽ giúp học sinh giảm bớt áp lực, chủ động hơn trong việc học và tự tin đối mặt với các kỳ thi quan trọng. Nền tảng của năng lực này bao gồm khả năng đặt mục tiêu học tập, quản lý thời gian hiệu quả và tự đánh giá, điều chỉnh quá trình học. Thiếu đi sự tự chủ, học sinh dễ rơi vào tình trạng học tập thụ động, phụ thuộc và lúng túng khi đứng trước ngưỡng cửa chọn ngành chọn trường. Do đó, việc nâng cao năng lực tự chủ học tập không phải là một nhiệm vụ riêng lẻ mà là một mục tiêu chiến lược trong giáo dục phổ thông, góp phần đào tạo ra những công dân toàn diện, sẵn sàng thích ứng với xu hướng nghề nghiệp luôn biến đổi.

1.1. Khái niệm cốt lõi về năng lực tự chủ và kỹ năng tự học

Năng lực tự chủ, theo định nghĩa của Henri Holec (1981), là “khả năng có trách nhiệm với việc học của bản thân”. Trách nhiệm này thể hiện qua việc tự xác định mục tiêu, nội dung, lựa chọn phương pháp học tập hiệu quả và tự đánh giá kết quả. Chương trình GDPT 2018 cũng định nghĩa năng lực là thuộc tính cá nhân, hình thành từ tố chất sẵn có và quá trình rèn luyện, cho phép huy động tổng hợp kiến thức, kỹ năng để thực hiện thành công một hoạt động. Năng lực tự chủ không phải là học một mình mà là quá trình học sinh chủ động lập kế hoạch học tập, tìm kiếm nguồn tài liệu và điều chỉnh cách học để đạt hiệu quả cao nhất, dù có hoặc không có sự hướng dẫn trực tiếp từ giáo viên. Đây là một kỹ năng mềm cho học sinh vô cùng thiết yếu, giúp các em không chỉ thành công trong học tập mà còn trong cuộc sống sau này.

1.2. Mối liên hệ giữa tự chủ học tập và định hướng nghề nghiệp

Tự chủ trong học tập là tiền đề trực tiếp cho việc định hướng nghề nghiệp thành công. Một học sinh có khả năng tự học tốt sẽ chủ động trong việc khám phá bản thân, nhận diện rõ năng lực cá nhân, sở thích và đam mê. Từ đó, các em có thể đối chiếu những đặc điểm này với yêu cầu của thị trường lao động và các ngành nghề cụ thể. Quá trình này giúp việc chọn ngành chọn trường trở nên thực tế và phù hợp hơn, thay vì lựa chọn theo cảm tính hoặc áp lực từ bên ngoài. Học sinh tự chủ sẽ không chờ đợi sự tư vấn một chiều mà sẽ tích cực tìm kiếm thông tin tuyển sinh, tham gia các buổi tư vấn hướng nghiệp và sử dụng các công cụ như trắc nghiệm hướng nghiệp một cách thông minh. Sự tự giác học tập giúp các em xây dựng một nền tảng kiến thức vững chắc, tạo lợi thế cạnh tranh khi bước vào môi trường giáo dục đại học và thị trường lao động.

II. Thực trạng và thách thức trong tự chủ học tập chọn nghề

Thực tế cho thấy, nhiều học sinh cấp 3 hiện nay vẫn còn gặp nhiều khó khăn trong việc phát huy năng lực tự chủ và chọn nghề. Kết quả khảo sát tại trường THPT Thái Hòa chỉ ra một thực trạng đáng lo ngại: chỉ 3,48% học sinh tự đánh giá “rất tốt” về năng lực tự chủ, trong khi có đến 53,5% cho rằng mình chỉ ở mức “tạm được”. Điều này phản ánh sự thiếu tự tin và phương pháp luận trong quá trình học tập. Nhiều em không xác định được mục tiêu rõ ràng, dẫn đến việc học mang tính đối phó, thiếu động lực. Thách thức lớn nhất không chỉ đến từ yếu tố chủ quan của học sinh mà còn từ các yếu tố khách quan như áp lực thi cử, kỳ vọng của gia đình và sự biến động không ngừng của xã hội. Việc thiếu một lộ trình học tậpđịnh hướng nghề nghiệp sớm khiến các em dễ bị lạc lối trước vô vàn lựa chọn. Những sai lầm phổ biến như chọn nghề theo trào lưu, theo bạn bè hoặc theo sự sắp đặt của cha mẹ vẫn còn tồn tại, gây lãng phí thời gian, nguồn lực và có thể dẫn đến thất bại trong tương lai. Để giải quyết vấn đề này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và xã hội trong việc nâng cao năng lực tự chủ học tập cho học sinh.

2.1. Yếu tố chủ quan Khó khăn trong việc khám phá bản thân

Một trong những rào cản lớn nhất đối với học sinh là sự thiếu hụt kỹ năng khám phá bản thân. Giai đoạn THPT là thời kỳ phát triển mạnh mẽ về tâm sinh lý, nhưng cũng đầy biến động. Học sinh thường gặp khó khăn trong việc nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, sở thích và đam mê thực sự của mình. Quá trình tự ý thức còn hạn chế, dẫn đến việc các em dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài. Sự thiếu tư duy phản biện khiến các em khó đánh giá khách quan về năng lực cá nhân, từ đó đưa ra những lựa chọn nghề nghiệp không phù hợp. Nhiều học sinh còn mang tâm lý ỷ lại, chờ đợi sự chỉ dẫn từ thầy cô và gia đình, thay vì chủ động tìm kiếm con đường cho riêng mình.

2.2. Các sai lầm phổ biến khi chọn ngành chọn trường

Quá trình chọn ngành chọn trường của học sinh THPT thường mắc phải một số sai lầm kinh điển. Thứ nhất, chọn nghề theo “hot trend” hoặc vẻ hào nhoáng bên ngoài mà không tìm hiểu kỹ về bản chất công việc và những khó khăn đi kèm. Thứ hai, chọn nghề theo sự sắp đặt của gia đình hoặc rủ rê của bạn bè, bỏ qua năng lực cá nhân và sở thích thực sự. Thứ ba, đánh giá sai năng lực bản thân, hoặc quá tự tin hoặc quá tự ti, dẫn đến việc lựa chọn trường và ngành không phù hợp. Cuối cùng, một sai lầm nghiêm trọng là đồng nhất sở thích với khả năng, ví dụ như thích một nghề nhưng không có đủ tố chất và kỹ năng cần thiết để theo đuổi. Những sai lầm này đều xuất phát từ việc thiếu sự tự chủ học tập và định hướng bài bản.

III. Bí quyết rèn luyện kỹ năng tự học hiệu quả cho học sinh

Để nâng cao năng lực tự chủ học tập, học sinh cần được trang bị những phương pháp và công cụ cụ thể. Đây không phải là một khả năng bẩm sinh mà là một quá trình rèn luyện có hệ thống. Sáng kiến kinh nghiệm từ trường THPT Thái Hòa đã đề xuất nhiều giải pháp thiết thực, tập trung vào việc trao quyền tự chủ cho học sinh. Việc đầu tiên và quan trọng nhất là phải thay đổi tư duy, xem kỹ năng tự học là một môn học cần được đầu tư nghiêm túc. Học sinh cần học cách đặt mục tiêu học tập theo nguyên tắc SMART (Cụ thể, Đo lường được, Khả thi, Liên quan, Có thời hạn). Tiếp theo là kỹ năng quản lý thời gian, phân bổ hợp lý giữa việc học, giải trí và các hoạt động ngoại khóa. Sử dụng các phương pháp học tập hiệu quả như Pomodoro (học tập trung theo các phiên ngắn) hay kỹ thuật Feynman (dạy lại kiến thức cho người khác) sẽ giúp tăng khả năng ghi nhớ và thấu hiểu vấn đề. Ngoài ra, việc rèn luyện tư duy phản biện thông qua việc đặt câu hỏi, phân tích thông tin đa chiều và không chấp nhận kiến thức một cách thụ động là vô cùng quan trọng. Cuối cùng, một lộ trình học tập cá nhân hóa, được chính học sinh xây dựng và điều chỉnh, sẽ là kim chỉ nam giúp các em đi đúng hướng và đạt được mục tiêu đã đề ra.

3.1. Thiết lập mục tiêu và lập kế hoạch học tập chi tiết

Bước đầu tiên để rèn luyện kỹ năng tự học là khả năng đặt mục tiêu học tập. Mục tiêu cần được chia nhỏ thành các mục tiêu dài hạn (cả năm học), trung hạn (học kỳ) và ngắn hạn (tuần, ngày). Sau khi có mục tiêu, học sinh cần lập kế hoạch học tập chi tiết, xác định rõ môn học ưu tiên, thời gian ôn tập và các nguồn tài liệu cần thiết. Việc lập kế hoạch giúp học sinh tránh tình trạng “nước đến chân mới nhảy”, giảm căng thẳng và tăng hiệu quả học tập. Một kế hoạch tốt cũng là cơ sở để các em tự theo dõi tiến độ và điều chỉnh khi cần thiết, thể hiện rõ tinh thần tự giác học tập.

3.2. Áp dụng kỹ thuật quản lý thời gian và tư duy phản biện

Kỹ năng quản lý thời gian là trụ cột của việc học tập tự chủ. Học sinh có thể sử dụng các công cụ như ma trận Eisenhower (phân loại công việc theo mức độ khẩn cấp và quan trọng) để ưu tiên nhiệm vụ. Đồng thời, tư duy phản biện giúp các em tiếp cận kiến thức một cách sâu sắc hơn. Thay vì chỉ ghi nhớ, học sinh cần tập đặt câu hỏi “Tại sao?”, “Như thế nào?”, so sánh các nguồn thông tin khác nhau và hình thành quan điểm riêng. Kỹ năng này không chỉ hữu ích trong học tập mà còn là một trong những kỹ năng mềm cho học sinh quan trọng nhất trong thế kỷ 21.

IV. Hướng dẫn 4 bước chọn nghề THPT phù hợp năng lực

Quá trình định hướng nghề nghiệp không nên là một quyết định vội vàng ở cuối lớp 12 mà cần được xây dựng theo một lộ trình bài bản. Tài liệu nghiên cứu đề xuất một quy trình 4 bước logic giúp học sinh chọn ngành chọn trường một cách khoa học. Bốn bước này tạo thành một vòng tròn khép kín, từ thấu hiểu bản thân đến hành động cụ thể, giúp học sinh tránh được những sai lầm phổ biến và đưa ra lựa chọn phù hợp nhất với bản thân. Việc thực hiện quy trình này đòi hỏi sự kiên nhẫn và trung thực từ chính học sinh, cùng với sự đồng hành, hỗ trợ từ giáo viên chủ nhiệm và gia đình. Mục tiêu cuối cùng là tìm ra giao điểm giữa ba yếu tố: điều bản thân thích (đam mê), điều bản thân làm tốt (năng lực) và điều xã hội cần (nhu cầu nhân lực). Sự kết hợp hài hòa này chính là chìa khóa để nâng cao năng lực tự chủ học tập và xây dựng một sự nghiệp bền vững. Quy trình này cần được bắt đầu càng sớm càng tốt, ngay từ lớp 10, để học sinh có đủ thời gian khám phá và chuẩn bị.

4.1. Bước 1 Khám phá bản thân qua sở thích và năng lực cá nhân

Đây là bước nền tảng và quan trọng nhất. Học sinh cần dành thời gian để khám phá bản thân một cách nghiêm túc. Các em có thể tự trả lời các câu hỏi: Môn học nào mình yêu thích nhất? Mình có những sở thích và đam mê gì? Mình có những năng lực cá nhân nổi trội nào (giao tiếp, logic, sáng tạo, kỹ thuật…)? Tính cách của mình là hướng nội hay hướng ngoại? Việc ghi lại những điều này vào một cuốn sổ nhật ký hướng nghiệp sẽ giúp các em có cái nhìn tổng quan và rõ ràng hơn về chính mình.

4.2. Bước 2 Tìm hiểu thông tin tuyển sinh và xu hướng nghề nghiệp

Sau khi hiểu về bản thân, bước tiếp theo là tìm hiểu thế giới nghề nghiệp. Học sinh cần chủ động tìm kiếm các thông tin tuyển sinh từ các trường đại học, cao đẳng. Đồng thời, việc cập nhật các xu hướng nghề nghiệp trong tương lai là cực kỳ quan trọng. Các em cần biết những ngành nghề nào đang có nhu cầu nhân lực cao, yêu cầu kỹ năng gì, mức lương và lộ trình thăng tiến ra sao. Các nguồn thông tin có thể đến từ website của các trường, các trang báo uy tín, các sự kiện tư vấn hướng nghiệp.

4.3. Bước 3 Sử dụng trắc nghiệm hướng nghiệp để tham khảo

Các công cụ trắc nghiệm hướng nghiệp như Trắc nghiệm Holland (Mật mã Holland) hay MBTI có thể là một kênh tham khảo hữu ích. Các bài trắc nghiệm này giúp học sinh xác định các nhóm ngành nghề phù hợp với tính cách và sở thích của mình. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng kết quả chỉ mang tính chất tham khảo, không nên coi là quyết định cuối cùng. Học sinh cần kết hợp kết quả trắc nghiệm với sự tự phân tích ở Bước 1 và thông tin thị trường ở Bước 2 để có cái nhìn toàn diện nhất.

V. Case study Nâng cao năng lực tự chủ tại trường THPT

Sáng kiến kinh nghiệm tại trường THPT Thái Hòa là một minh chứng thực tiễn về hiệu quả của các giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao năng lực tự chủ học tậpchọn nghề THPT. Mô hình này không chỉ tập trung vào học sinh mà còn nhấn mạnh vai trò của giáo viên chủ nhiệm và sự phối hợp của các lực lượng giáo dục khác. Các giải pháp được triển khai một cách có hệ thống, từ việc khảo sát, phân loại học sinh ngay từ lớp 10 đến việc đổi mới hình thức sinh hoạt lớp và tổ chức các hoạt động hướng nghiệp chuyên sâu. Kết quả thực nghiệm sư phạm cho thấy sự thay đổi rõ rệt trong nhận thức và hành vi của học sinh. Tỷ lệ học sinh có hiểu biết về năng lực tự chủ tăng lên đáng kể, đồng thời các em cũng chủ động hơn trong việc lập kế hoạch học tập và tìm hiểu nghề nghiệp. Điều này khẳng định rằng, khi được định hướng và trao quyền, học sinh hoàn toàn có khả năng phát triển sự tự chủ. Mô hình này có tính khả thi cao và có thể nhân rộng tại các trường giáo dục phổ thông khác, góp phần thực hiện mục tiêu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục.

5.1. Mô hình áp dụng Phối hợp giáo dục toàn diện

Mô hình tại THPT Thái Hòa được xây dựng trên nguyên tắc phối hợp đa chiều. Giáo viên chủ nhiệm đóng vai trò là người điều phối, kết nối học sinh với giáo viên bộ môn, ban tư vấn tâm lý, Đoàn trường và gia đình. Các hoạt động được đa dạng hóa, bao gồm: tổ chức sinh hoạt lớp theo chủ đề (ví dụ: “Ước mơ tuổi trẻ”, “Quản lý thời gian”), thành lập các câu lạc bộ sở thích, mời chuyên gia về tư vấn hướng nghiệp, và phối hợp với phụ huynh để tạo sự đồng thuận trong việc định hướng nghề nghiệp cho con. Cách tiếp cận này tạo ra một môi trường giáo dục tích cực, nơi mọi nguồn lực đều hướng tới mục tiêu phát triển năng lực cá nhân cho học sinh.

5.2. Kết quả thực nghiệm và những thay đổi tích cực

Kết quả khảo sát sau khi áp dụng các giải pháp cho thấy sự chuyển biến tích cực. Cụ thể, số học sinh “hiểu biết nhiều” về năng lực tự chủ và định hướng nghề nghiệp đã tăng từ 4,3% lên. Nhận thức của học sinh về sự cần thiết của kỹ năng tự họctự giác học tập cũng được cải thiện rõ rệt. Quan trọng hơn, các em đã bắt đầu hình thành thói quen chủ động đặt mục tiêu học tập, tìm kiếm thông tin và tham gia thảo luận về xu hướng nghề nghiệp. Những thay đổi này là bằng chứng cho thấy các giải pháp được đề xuất không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có giá trị thực tiễn cao, trực tiếp góp phần nâng cao năng lực tự chủ học tập.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ I. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI Ngày 04/11/2013 tại Hội nghị lần thứ 8, Ban Chấp hành Trung ương khóa XI đã ban hành Nghị quyết số 29-NQ/TW về đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục. Nghị quyết chỉ rõ: “Phát triển giáo dục và đào tạo là nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực, bồi dưỡng nhân tài. Chuyển mạnh quá trình giáo dục từ chủ yếu trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học.

Học đi đôi với hành, lý luận gắn với thực tiễn; giáo dục nhà trường kết hợp với giáo dục gia đình và giáo dục xã hội". Chương trình giáo dục phổ thông tổng thể cũng chỉ rõ các nhóm năng lực mà học sinh cần đạt được. Trong đó, năng lực tự chủ được xem là một trong những năng lực quan trọng nhất đối với học sinh THPT. Hơn nữa, đây cũng là năng lực chi phối và quyết định đến định hướng lựa chọn nghề nghiệp của các em trước cánh cửa cuộc đời.

Năng lực tự chủ trong học tập và lựa chọn nghề là một hoạt động phản ánh quá trình con người phát huy nhân tố chủ quan để tiến hành hoạt động nhận thức và định hướng nghề nghiệp. Năng lực tự chủ giúp cho mỗi người biết tự học thường xuyên và suốt đời để chiếm lĩnh kho tàng tri thức của nhân loại. Thời đại bùng nổ thông tin và tri thức hiện nay càng đòi hỏi mỗi người nói chung, học sinh THPT nói riêng phải có năng lực tự chủ trong học tập và lựa chọn nghề nghiệp để biết cách tự học thường xuyên, liên tục và suốt đời; lựa chọn nghề nghiệp phù hợp với bản thân, nhu cầu của xã hội mới thích ứng với sự phát triển của xã hội. Trong Chiến lược phát triển nguồn nhân lực Việt Nam, năng lực tự chủ, tự định hướng nghề nghiệp của học sinh THPT là một trong những nội dung quan trọng.

Theo đó, phương pháp giáo dục phải coi trọng việc bồi dưỡng năng lực tự học, tự nghiên cứu, tạo điều kiện cho người học phát triển tư duy sáng tạo, rèn luyện kỹ năng thực hành, tham gia nghiên cứu, thực nghiệm. Trường THPT Thái Hòa là trường trung tâm của thị xã Thái Hòa, một trung tâm kinh tế-văn hóa-xã hội vùng Tây Bắc xứ Nghệ. Học sinh của trường cơ bản có điều kiện học tập tương đối tốt, các em phần lớn năng động, có kỹ năng mềm tốt. Tuy nhiên, không ít học sinh của trường vẫn loay hoay trong việc tạo cho mình một sự tự chủ trong học tập.

Nhiều em không xác định được mình đang học cho ai? Học để làm gì? Nhiều em chưa định hướng được tương lai mình sẽ làm gì? Điều này là một vấn đề vẫn tồn tại trong nhiều năm qua. Vì vậy, việc phát triển và nâng cao năng lực tự chủ trong học tập và lựa chọn nghề nghiệp cho học sinh là điều hết sức cần thiết. Trước thực tế đó, chúng tôi thiết nghĩ giáo viên chủ nhiệm lớp có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc phát triển năng lực tự chủ và tự học và góp phần vào mục tiêu phát huy phẩm chất và năng lực, góp phần định hướng nghề nghiệp cho học sinh. Từ đó hướng đến mục đích đào tạo con người mới Việt Nam phát triển cân đối, hài hòa và toàn diện.

Từ những vấn đề nêu trên, với kinh nghiệm thực tế 6 trong công tác giáo viên chủ nhiệm, chúng tôi mạnh dạn nghiên cứu đề tài “Một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực tự chủ trong học tập và chọn nghề cho học sinh qua công tác chủ nhiệm tại trường THPT Thái Hòa” góp phần vào việc nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện ở trường Trung học phổ thông Thái Hòa nói riêng và giáo dục phổ thông nói chung. MỤC TIÊU, NHIỆM VỤ VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 1. Mục tiêu nghiên cứu - Khảo sát và đánh giá thực trạng năng lực tự chủ trong học tập và lựa chọn nghề nghiệp của học sinh THPT Thái Hòa, tỉnh Nghệ An. - Làm rõ những nguyên nhân tồn tại, những yếu tố khách quan và chủ quan ảnh hưởng đến năng lực tự chủ và chọn nghề của các em HS.

- Đề xuất một số định hướng, biện pháp nhằm nâng cao năng lực tự chủ trong học tập và chọn nghề của học sinh qua công tác chủ nhiệm tại trường THPT Thái Hòa. Nhiệm vụ nghiên cứu - Nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn về năng lực tự chủ - Tiến hành khảo sát đánh giá thực trạng năng lực tự chủ và chọn nghề nghiệp của học sinh THPT Thái Hòa, tx Thái Hòa, tỉnh Nghệ An. - Đề xuất một số định hướng, giải pháp nhằm phát triển năng lực tự chủ trong học tập và chọn nghề của học sinh qua công tác chủ nhiệm tại trường THPT Thái Hòa. Phương pháp nghiên cứu Sử dụng phương pháp nghiên cứu: Phương pháp tham vấn chuyên gia Phương pháp nghiên cứu lý thuyết Phương pháp thống kê Phương pháp điều tra cơ bản Phương pháp phân tích tổng hợp Phương pháp thực nghiệm sư phạm … III.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI CỦA ĐỀ TÀI Đối tượng học sinh mà chúng tôi thực hiện khảo nghiệm là học sinh trường THPT Thái Hòa, thị xã Thái Hòa, tỉnh Nghệ An trong các năm học 2021 – 2022, 2022-2023, 2023-2024. Trong phạm vi của đề tài này, với điều kiện chủ quan và khách quan, cho phép chúng tôi chỉ giới hạn phạm vi nghiên cứu của đề tài là đề xuất một số giải 7 pháp nhằm nâng cao năng lực tự chủ trong học tập và chọn nghề cho học sinh qua công tác chủ nhiệm tại trường THPT Thái Hòa. THỜI GIAN THỰC HIỆN Thời gian Nội dung Tháng 8/2023 – 12/2023 Xây dựng và bảo vệ đề cương, triển khai viết Hoàn thiện dần và tiếp tục áp dụng sáng kiến Tháng 01/2024– 02/ 2024 để kiểm định độ tin cậy của các giải pháp đề ra. Tháng 3/2024 Hoàn thành sáng kiến kinh nghiệm.

ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI Một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực tự chủ trong học tập và chọn nghề của học sinh qua công tác chủ nhiệm tại trường THPT Thái Hòa là một nội dung vô cùng cần thiết, góp phần quan trọng và có ý nghĩa giáo dục không chỉ đảm bảo nâng cao hiệu quả của công tác chủ nhiệm trong nhà trường THPT góp phần tạo nên sự phát triển ổn định và chất lượng giáo dục của nhà trường nói chung. Tính mới của đề tài Tính mới của sáng kiến kinh nghiệm này là ở chỗ người viết đã thiết lập được một số giải pháp hữu hiệu và khả thi nhằm xây dựng, thiết kế, cách thức tổ chức các hoạt động giáo dục nhằm nâng cao năng lực tự chủ trong học tập và chọn nghề học sinh qua công tác chủ nhiệm tại trường THPT Thái Hòa. Như vậy, có thể khẳng định rằng, đề tài đã hướng đến giải quyết những vấn đề cấp bách mà thực tế đặt ra trong hoạt động giáo dục trong nhà trường THPT hiện nay. Từ đó góp phần hình thành và phát triển năng lực cần thiết cho học sinh, giúp các em có điều kiện để phát triển toàn diện nhân cách.

Nói tóm lại, đề tài chúng tôi thực hiện có tính giáo dục và tính thực tiễn cao. Tính khoa học Người làm đề tài này đã đặt ra và viện dẫn những tình huống có nội dung gần gũi, sát với nhịp sống thực tế sôi động của nhà trường đang diễn ra. Những giải pháp đưa ra trên cơ sở khoa học chặt chẽ. Thực hành các giải pháp trên sẽ góp phần phát huy tính chủ động, sáng tạo, đảm bảo an toàn cho người học ngay cả trên môi trường mạng.

Là tài liệu bổ ích để các trường học, các cơ sở giáo dục và quý đồng nghiệp tham khảo trong quá trình làm công giáo dục. 8 PHẦN II: NỘI DUNG I.CƠ SỞ KHOA HỌC 1. Năng lực tự chủ ở học sinh THPT 1. Khái niệm năng lực Khái niệm năng lực dù được nhiều học giả đề cập đến nhưng cho đến nay việc thống nhất một định nghĩa về năng lực vẫn là một điều khó khăn nhất là trong lĩnh vực ngôn ngữ và giao tiếp.

Ngay từ những năm 1965, Noam Chomsky đã phân biệt “năng lực” và “hành vi” ngôn ngữ theo đó “năng lực là một sự tiềm tàng được hiện thực hóa thông qua lời nói hoặc chữ viết để tạo nên hành vi”. Điều này được thể hiện rõ trong từ điển Robert: “năng lực là một hệ thống được tạo nên bởi các nguyên tắc và các yếu tố vận dụng các nguyên tắc này, được kết hợp bởi người dùng một ngôn ngữ tự nhiên cho phép tạo ra một số lượng không giới hạn các câu đúng ngữ pháp của ngôn ngữ này và cho phép hiểu những câu chưa từng nghe thấy”. Như vậy, dưới cái nhìn ngôn ngữ học, Chomsky cho rằng năng lực là một thứ sẵn có của chủ thể với tri thức mang tính hình thức của các cấu trúc ngữ pháp tồn tại độc lập ngoài ngữ cảnh hay các giá trị ngữ dụng liên quan, và như vậy chỉ nằm ở mức độ thành lập câu. Đặt trên quan điểm chung về năng lực trong giảng dạy các môn học phổ thông, Christian DELORY cho rằng năng lực là “tập hợp đầy đủ các kiến thức, kỹ năng làm việc, kỹ năng sống giúp thích nghi, giải quyết vấn đề và thực hiện dự án trong một tình huống nào đó” (Christian DELORY, 2000).

Khái niệm này cho chúng ta thấy đầy đủ hơn về các yếu tố cấu thành “năng lực”. Như vậy, năng lực trước tiên là một tập hợp của các yếu tố “kiến thức” và “kỹ năng” để thực hiện một việc gì đó (giải quyết vấn đề hay thực hiện dự án) nhưng phải đặt trong một “tình huống” cụ thể. Khái niệm này đưa ra có tính bao hàm đầy đủ các yếu tố cấu thành đối tượng của việc học, dạy trong trường học. Tập trung cụ thể hơn về việc dạy và học ngoại ngữ, các tác giả của Khung quy chiếu chung các ngôn ngữ Châu Âu nêu rõ: “năng lực là tập hợp các kiến thức, kỹ năng và nền tảng sẵn có cho hành động”.

Khái niệm này nêu lên được các yếu tố cấu thành của năng lực bao gồm các “kiến thức”, “kỹ năng” và cả những “nền tảng sẵn có” cho phép thực hiện một hành động nào đó. Như vậy, khái niệm này đề cập đến các yếu tố cần phải tích lũy và những yếu tố đã được tích lũy của chủ thể người học nhằm vận dụng trong một hành động cụ thể nào đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ