Giải Pháp Phát Huy Năng Lực Tự Học Cho Học Sinh THPT Diễn Châu 2

SKKN cấp tỉnh về biện pháp phát huy năng lực tự học cho học sinh lớp chủ nhiệm tại THPT Diễn Châu 2. Chia sẻ kinh nghiệm, giải pháp hiệu quả giúp học sinh chủ động học tập.

Trường đại học

Trường thpt diễn châu 2

Chuyên ngành

Chủ nhiệm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2024

51
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

A. Lí do chọn đề tài

II. Mục đích, đối tượng và phương pháp nghiên cứu:

III. Tính mới và những đóng góp của đề tài:

IV. Kế hoạch thực hiện đề tài:

V. Phạm vi nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN PHÁT HUY NĂNG LỰC TỰ HỌC CHO HỌC SINH LỚP CHỦ NHIỆM

1.1. Cơ sở thực tiễn:

1.1.1. Thực trạng của vấn đề:

1.1.2. Về nhận thức của học sinh

1.1.3. Về hình thức, phương pháp phát huy năng lực tự học

1.1.4. cho học sinh lớp chủ nhiệm

1.2. Điều tra, khảo sát. Các biện pháp đề xuất

1.3. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: CÁC BIỆN PHÁP TIẾN HÀNH ĐỂ PHÁT HUY NĂNG LỰC TỰ HỌC CHO HỌC SINH LỚP CHỦ NHIỆM

2.1. Phương pháp lặp lại ngắt quãng( Spaced repetition)

2.2. Phương pháp chủ động gợi nhớ ( Active recall)

2.3. Sử dụng Flashcard (Thẻ thông tin) kết hợp cùng hộp lưu

2.4. trữ

2.5. Sử dụng sơ đồ tư duy ( Mindmap)

2.6. Xây dựng nhóm bạn cùng tiến trong học tập

2.7. Khảo sát tính cấp thiết và tính khả thi của các biện pháp

2.8. đề xuất

2.9. Mục đích khảo sát

2.10. Nội dung và phương pháp khảo sát

2.11. Nội dung khảo sát

2.12. Phương pháp khảo sát và thang đánh giá

2.13. Đối tượng khảo sát

2.14. Kết quả khảo sát

2.15. Kết quả khảo sát tính khả thi của các biện pháp

2.16. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM VÀ KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC CỦA BIỆN PHÁP PHÁT HUY NĂNG LỰC TỰ HỌC CHO HỌC SINH LỚP CHỦ NHIỆM

3.1. Thực nghiệm sư phạm

3.2. Mục tiêu thực nghiệm sư phạm

3.3. Nội dung thực nghiệm sư phạm

3.4. Đối tượng thực nghiệm sư phạm

3.5. Kết quả thực nghiệm sư phạm

3.6. Đối với tập thể lớp. Đối với học sinh.

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

I. Kết luận

II. DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giải Mã Năng Lực Tự Học THPT Nền Tảng Cho Kỷ Nguyên Số

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, năng lực tự học không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với học sinh trung học phổ thông (THPT). Tài liệu gốc “Một số biện pháp phát huy năng lực tự học cho học sinh” của trường THPT Diễn Châu 2 khẳng định, nhà trường dù tốt đến mấy cũng không thể đáp ứng hết nhu cầu học tập vô hạn của người học. Do đó, việc bồi dưỡng kỹ năng tự học ngay từ ghế nhà trường là nhiệm vụ trọng tâm. Đây là quá trình học sinh chủ động chiếm lĩnh tri thức, rèn luyện tư duy độc lập và hình thành thói quen học tập suốt đời. Nghị quyết số 29-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương đã chỉ rõ định hướng chuyển mạnh quá trình giáo dục từ trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học. Trong đó, năng lực tự chủ và tự học được xem là cốt lõi. Việc trang bị cho học sinh khả năng tự định hướng, tự nghiên cứu không chỉ giúp các em ôn thi đại học hiệu quả mà còn là hành trang vững chắc để bước vào đại học và thích ứng với một xã hội liên tục biến đổi. Học tập chủ động là chìa khóa mở ra kho tàng tri thức vô tận của nhân loại. Nó giúp học sinh không bị phụ thuộc vào bài giảng trên lớp, tự tin khám phá những lĩnh vực mới, và phát triển khả năng giải quyết vấn đề một cách sáng tạo. Hơn nữa, quá trình này còn giúp rèn luyện tính tự giác và ý chí kiên trì, những phẩm chất quan trọng quyết định sự thành công trong tương lai. Thay vì tiếp thu kiến thức một cách thụ động, học sinh có năng lực tự học sẽ biết cách lập kế hoạch học tập khoa học, quản lý thời gian hiệu quả và tự đánh giá tiến độ của bản thân. Đây chính là mục tiêu mà chương trình giáo dục phổ thông 2018 hướng tới, nhằm đào tạo ra những công dân toàn cầu có khả năng học hỏi không ngừng.

1.1. Định nghĩa năng lực tự học theo chương trình giáo dục mới

Theo định nghĩa được phân tích trong tài liệu, năng lực tự học được hiểu là khả năng tư duy, sử dụng kiến thức, và vận dụng kỹ năng một cách độc lập, chủ động, sáng tạo. Bản chất của quá trình này là hoạt động nhận thức tự giác, không có sự hướng dẫn trực tiếp của giáo viên, nhằm đạt được mục tiêu học tập. Đây không phải là khả năng bẩm sinh mà là một kỹ năng mềm cho học sinh cấp 3 cần được rèn luyện và phát triển qua thời gian. Nó bao gồm việc xác định mục tiêu học tập, lên kế hoạch, lựa chọn phương pháp tự học hiệu quả, tự kiểm tra và điều chỉnh quá trình học của mình.

1.2. Tầm quan trọng của việc học tập chủ động trong thời đại 4.0

Tài liệu nhấn mạnh, trong thời đại khoa học kỹ thuật phát triển vũ bão, kiến thức trở nên lỗi thời rất nhanh. Chỉ có học tập chủ động và liên tục mới giúp mỗi cá nhân theo kịp xu thế. Việc phát huy năng lực tự học cho học sinh THPT giúp các em hình thành thói quen độc lập suy nghĩ, không ỷ lại vào người khác và tự tin giải quyết vấn đề. Như Aditxterrec đã nói: "Nắm vững kiến thức thực sự lĩnh hội chân lý, cái đó học sinh phải tự mình làm lấy bằng trí tuệ của bản thân". Đây là nền tảng để xây dựng xã hội học tập và đáp ứng yêu cầu về nguồn nhân lực chất lượng cao.

II. Thực Trạng Năng Lực Tự Học Của Học Sinh Thách Thức Lớn

Mặc dù tầm quan trọng của năng lực tự học là không thể phủ nhận, thực trạng tại nhiều trường THPT lại cho thấy một bức tranh đáng lo ngại. Nghiên cứu khảo sát tại trường THPT Diễn Châu 2 chỉ ra những rào cản lớn mà học sinh đang đối mặt. Một bộ phận không nhỏ học sinh vẫn duy trì lối học tập thụ động, đối phó, chỉ học khi có kiểm tra và thiếu động lực học tập từ bên trong. Kết quả khảo sát cho thấy một tỷ lệ đáng kể học sinh chưa thực sự coi trọng việc tự học, dành rất ít thời gian cho hoạt động này và chưa có phương pháp khoa học. Cụ thể, 85% học sinh thừa nhận gặp trở ngại trong việc tự học và có đến 79.46% chưa tìm được cho mình một phương pháp tự học hiệu quả. Nguyên nhân sâu xa đến từ nhiều phía: áp lực điểm số, thiếu sự định hướng từ gia đình và nhà trường, và sự cám dỗ từ các thiết bị giải trí. Nhiều em chỉ sử dụng phương pháp duy nhất là học thuộc lòng, dẫn đến việc kiến thức bị ghi nhớ một cách máy móc, nhanh quên và không có khả năng vận dụng. Thói quen "nước đến chân mới nhảy", không biết cách lập kế hoạch học tập dài hạn khiến việc học trở nên căng thẳng và kém hiệu quả, đặc biệt trong giai đoạn ôn thi đại học. Những thách thức này đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt để thay đổi nhận thức và trang bị cho học sinh những kỹ năng tự học cần thiết, giúp các em vượt qua rào cản và làm chủ quá trình học tập của mình. Việc xây dựng thói quen tốt từ sớm là yếu tố then chốt để khắc phục thực trạng này.

2.1. Phân tích các rào cản tâm lý và phương pháp học sai lầm

Nghiên cứu chỉ rõ, học sinh thường thiếu động lực học tập đúng đắn, dễ dàng chùn bước trước khó khăn. Thái độ học tập chưa nghiêm túc, thói quen trì hoãn, và tâm lý sợ sai là những rào cản chính. Về phương pháp, việc học thuộc lòng một cách máy móc, học không có mục tiêu, và không biết cách hệ thống hóa kiến thức là những sai lầm phổ biến. Nhiều học sinh có thói quen chỉ học môn cho ngày mai mà thiếu một kế hoạch tổng thể, dẫn đến việc quản lý thời gian yếu kém và chất lượng tự học thấp.

2.2. Số liệu khảo sát thực tế về thói quen tự học của học sinh

Các số liệu từ khảo sát tại THPT Diễn Châu 2 là minh chứng rõ ràng. Có đến 76.1% học sinh cho biết chỉ "thỉnh thoảng" được giáo viên chủ nhiệm hướng dẫn về kỹ năng tự học. Đáng chú ý, dù 86% học sinh nhận thấy việc tìm phương pháp học là "vô cùng quan trọng", nhưng gần 80% vẫn chưa tìm ra cách học phù hợp cho bản thân. Điều này cho thấy một khoảng trống lớn giữa nhận thức và hành động, nhấn mạnh sự cấp thiết của việc triển khai các biện pháp can thiệp có hệ thống để phát huy năng lực tự học.

III. 5 Phương Pháp Phát Huy Năng Lực Tự Học Dựa Trên Khoa Học

Để giải quyết các thách thức đã nêu, sáng kiến kinh nghiệm tại THPT Diễn Châu 2 đã đề xuất và áp dụng thành công 5 phương pháp tự học hiệu quả dựa trên cơ sở khoa học về não bộ và tâm lý học tập. Các phương pháp này không chỉ tập trung vào việc ghi nhớ mà còn hướng đến việc hiểu sâu, hệ thống hóa và tự nghiên cứu kiến thức. Thay vì học nhồi nhét, học sinh được hướng dẫn cách học thông minh, tối ưu hóa thời gian và công sức. Phương pháp Lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition) giúp chống lại "đường cong lãng quên", chuyển kiến thức từ trí nhớ ngắn hạn sang dài hạn. Phương pháp Chủ động gợi nhớ (Active Recall) bắt buộc não bộ phải làm việc tích cực để truy xuất thông tin, giúp củng cố kiến thức một cách bền vững. Bên cạnh đó, các công cụ trực quan như Flashcard và Sơ đồ tư duy (Mindmap) giúp mã hóa thông tin hiệu quả, biến những kiến thức khô khan thành dạng hình ảnh, sơ đồ logic dễ nhớ. Cuối cùng, mô hình Nhóm bạn cùng tiến khai thác sức mạnh của học tập xã hội, tạo ra một môi trường hỗ trợ, thúc đẩy động lực học tậprèn luyện tính tự giác cho mỗi cá nhân. Việc áp dụng đồng bộ các phương pháp này tạo ra một hệ sinh thái học tập toàn diện, giúp học sinh phát huy năng lực tự học một cách tự nhiên và bền vững. Đây là những giải pháp đã được chứng minh là khả thi và mang lại kết quả tích cực trong thực tiễn.

3.1. Kỹ thuật Active Recall Chủ động truy xuất để ghi nhớ sâu

Active Recall, hay chủ động gợi nhớ, là phương pháp yêu cầu học sinh tự truy xuất thông tin từ bộ nhớ mà không nhìn vào tài liệu. Thay vì đọc đi đọc lại một nội dung, học sinh sẽ tự đặt câu hỏi và cố gắng trả lời. Tài liệu gốc hướng dẫn quy trình 4 bước: (1) Đọc tài liệu để nắm nội dung; (2) Tự đặt các câu hỏi liên quan; (3) Cố gắng trả lời câu hỏi mà không dùng tài liệu; (4) Kiểm tra lại đáp án và lấp đầy lỗ hổng kiến thức. Phương pháp này giúp củng cố liên kết neuron thần kinh, khiến việc ghi nhớ trở nên hiệu quả hơn nhiều so với việc học thụ động.

3.2. Spaced Repetition Cách tối ưu hóa việc ôn tập kiến thức

Phương pháp lặp lại ngắt quãng dựa trên nguyên lý của "đường cong lãng quên", cho rằng chúng ta sẽ quên phần lớn kiến thức mới học trong thời gian ngắn. Để khắc phục, phương pháp này đề xuất ôn tập lại thông tin vào những thời điểm tối ưu, ngay trước khi não bộ chuẩn bị quên nó. Khoảng thời gian giữa các lần ôn tập sẽ ngày càng dài ra khi kiến thức đã trở nên quen thuộc. Việc này giúp tiết kiệm thời gian và chuyển thông tin vào trí nhớ dài hạn một cách hiệu quả, đặc biệt hữu ích khi học từ vựng ngoại ngữ hoặc các công thức quan trọng.

3.3. Mindmap và Flashcard Các công cụ học tập trực quan hiệu quả

Sơ đồ tư duy (Mindmap) là công cụ mạnh mẽ để hệ thống hóa và liên kết các ý tưởng, giúp học sinh nhìn thấy bức tranh tổng thể của một chủ đề. Trong khi đó, Flashcard (thẻ thông tin) là công cụ lý tưởng để áp dụng cả Active Recall và Spaced Repetition. Nghiên cứu đề xuất kết hợp Flashcard với hệ thống hộp lưu trữ (hộp dễ nhớ, dễ quên, rất hay quên) để cá nhân hóa lộ trình ôn tập, giúp học sinh tập trung vào những kiến thức còn yếu. Việc sử dụng hình ảnh và màu sắc trên các công cụ này cũng giúp kích thích não bộ và tăng khả năng ghi nhớ.

IV. Case Study Kết Quả Thực Nghiệm Phát Huy Năng Lực Tự Học

Lý thuyết cần được chứng minh bằng thực tiễn. Chương 3 của tài liệu đã trình bày chi tiết kết quả thực nghiệm sư phạm sau khi áp dụng các biện pháp phát huy năng lực tự học tại hai lớp 10C1 và 10C2 của trường THPT Diễn Châu 2 trong năm học 2023-2024. Các số liệu thu được cho thấy sự tiến bộ vượt bậc và khẳng định tính hiệu quả của các giải pháp. Kết quả không chỉ thể hiện qua điểm số học tập mà còn qua sự thay đổi tích cực trong thái độ và phương pháp học của học sinh. Các em đã trở nên chủ động hơn, biết cách lập kế hoạch học tập và hợp tác với nhau để cùng tiến bộ. Sự thành công của mô hình này cho thấy, khi được trang bị đúng công cụ và phương pháp, học sinh hoàn toàn có khả năng làm chủ việc học. Thay vì học đối phó, các em đã hình thành được động lực học tập bền vững, xem việc tự nghiên cứu là một hoạt động thú vị. Kết quả này là minh chứng thuyết phục rằng việc đầu tư vào rèn luyện tính tự giáckỹ năng tự học mang lại lợi ích to lớn, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện. Đặc biệt, sự tiến bộ của các lớp thực nghiệm so với các lớp đối chứng đã khẳng định tác động tích cực và trực tiếp của các biện pháp được triển khai, chứng minh đây là một hướng đi đúng đắn để ôn thi đại học hiệu quả và phát triển con người.

4.1. Phân tích kết quả học tập vượt trội của các lớp thực nghiệm

Sau một học kỳ áp dụng, kết quả học tập của hai lớp thực nghiệm đã có sự cải thiện rõ rệt. Lớp 10C1 đạt danh hiệu Lớp tiên tiến xuất sắc, với 75% học sinh đạt học lực Tốt. Số lượng học sinh đăng ký thi học sinh giỏi ở các môn trọng điểm như Toán, Văn, Anh ở các lớp thực nghiệm (10C1, 10C2) cao hơn hẳn so với các lớp đối chứng (10C5, 10C7). Đây là những con số biết nói, phản ánh trực tiếp hiệu quả của việc thay đổi phương pháp tự học.

4.2. Ghi nhận thành tích cá nhân và sự thay đổi về tư duy học tập

Bên cạnh thành tích tập thể, nhiều cá nhân đã có sự bứt phá. Em Trần Thị Nhật Hạ (lớp 10C1) không chỉ đạt học lực xuất sắc mà còn đoạt giải ba cuộc thi sáng tạo khoa học kỹ thuật cấp trường. Điều này cho thấy kỹ năng tự học đã giúp học sinh hình thành tư duy độc lập, sáng tạo và khả năng vận dụng kiến thức vào giải quyết các nhiệm vụ học tập mới. Học sinh đã chủ động hơn trong việc tìm tòi, phân tích tài liệu và hình thành được nề nếp làm việc khoa học, tích cực.

V. Kết Luận Hướng Dẫn Xây Dựng Lộ Trình Tự Học Hiệu Quả

Nghiên cứu về phát huy năng lực tự học tại trường THPT Diễn Châu 2 đã chứng minh rằng đây là một đòi hỏi cấp thiết và hoàn toàn khả thi. Việc trang bị cho học sinh các phương pháp tự học hiệu quả không chỉ cải thiện kết quả học tập trước mắt mà còn hình thành những phẩm chất quan trọng cho tương lai. Thành công của mô hình này cho thấy một lộ trình rõ ràng: bắt đầu từ việc thay đổi nhận thức, sau đó cung cấp các công cụ và kỹ thuật cụ thể, và cuối cùng là tạo ra một môi trường học tập hỗ trợ. Để nhân rộng mô hình này, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa nhà trường, giáo viên, gia đình và bản thân học sinh. Nhà trường cần tạo môi trường và cơ sở vật chất thuận lợi. Giáo viên, đặc biệt là giáo viên chủ nhiệm, đóng vai trò là người cố vấn, hướng dẫn học sinh cách lập kế hoạch học tập và lựa chọn phương pháp phù hợp. Phụ huynh cần đồng hành, động viên và giám sát việc xây dựng thói quen tốt của con em tại nhà. Cuối cùng, chính nỗ lực rèn luyện tính tự giác của mỗi học sinh là yếu tố quyết định. Năng lực tự học là tài sản quý giá nhất mà giáo dục có thể mang lại, giúp thế hệ trẻ tự tin làm chủ tương lai trong một thế giới không ngừng thay đổi.

5.1. Vai trò của giáo viên chủ nhiệm trong việc định hướng học sinh

Tài liệu khẳng định giáo viên chủ nhiệm là cầu nối quan trọng. Họ không chỉ quản lý lớp học mà còn phải là người truyền cảm hứng, hướng dẫn học sinh nhận thức đúng về lợi ích của việc tự học. Giáo viên cần kết hợp với giáo viên bộ môn để theo dõi, kiểm tra và hỗ trợ học sinh trong quá trình tự nghiên cứu. Việc thường xuyên liên lạc, phối hợp với phụ huynh cũng là một mắt xích không thể thiếu để tạo nên một mạng lưới giáo dục hiệu quả, giúp học sinh phát huy tối đa năng lực của mình.

5.2. Kiến nghị giải pháp đồng bộ cho nhà trường và gia đình

Để thành công, các giải pháp cần được triển khai đồng bộ. Nhà trường cần nêu gương tự học, trang bị cơ sở vật chất (thư viện, internet), và quản lý tốt hoạt động học thêm để học sinh có thời gian tự học. Về phía gia đình, phụ huynh cần quan tâm, tạo không gian học tập yên tĩnh và thường xuyên trò chuyện, đồng hành cùng con. Sự kết hợp chặt chẽ giữa các bên sẽ tạo ra một môi trường lý tưởng để năng lực tự học của học sinh được nuôi dưỡng và phát triển một cách toàn diện.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN PHÁT HUY NĂNG LỰC TỰ HỌC CHO HỌC SINH LỚP CHỦ NHIỆM 1. Cơ sở lí luận Tự học đã được con người thực hiện rất sớm, ngay từ khi giáo dục chưa trở thành một ngành khoa học thực sự. Ở thời đó, người ta chỉ quan tâm tới việc làm sao cho người học chăm chỉ, tích cực ghi nhớ tốt được những bài dạy của thầy giáo và hành động theo những điều đã ghi nhớ đó. Montaigne từng dạy rằng: “Tốt hơn là ông thầy để cho học trò tự học, tự đi lên phía trước, nhận xét bước đi của họ, đồng thời giảm bớt tốc độ của thầy cho vừa với sức trò”.

Từ thế kỷ XVII, các nhà giáo dục như: GBrousseau (1772- 1779); A. Disterweg (1592 -1670) trong các công trình nghiên cứu của mình đã đều rất quan tâm đến sự phát triển trí tuệ độc lập, tích cực, độc đáo cho học sinh, và đồng thời khuyến khích người học hãy lĩnh hội kiến thức bằng con đường của chính mình, tự tìm tòi, khám phá và suy nghĩ trong quá trình học tập. Vào những năm đầu của thế kỷ XX, dựa trên cơ sở phát triển mạnh mẽ của tâm lý học hành vi, tâm lý học phát sinh, đã có nhiều phương pháp dạy học mới ra đời: “Phương pháp lạc quan”, “Phương pháp Montessori” các phương pháp dạy học này đã khẳng định vai trò quyết định của học sinh trong quá trình học tập nhưng không quá coi trọng vai trò của giáo viên. Mặt khác, những phương pháp này đòi hỏi các điều kiện giảng dạy nên khó có thể triển khai rộng rãi được.

Sau chiến tranh thế giới thứ II, bên cạnh sự tiến bộ rất nhanh của các ngành khoa học cơ bản, khoa học giáo dục nhìn chung cũng có những tiến bộ đáng kể. Một trong những tiến bộ đó là sự ra đời của: “phương pháp tích cực”- phương pháp này tổng quan được nghiên cứu và triển khai rộng hơn cả. Với phương pháp này, giáo viên đóng vai trò gợi sự kích thích chú ý, thúc đẩy và khuyến khích học sinh tự hoạt động. Vì thế, người học đóng vai trò là trung tâm của quá trình dạy học, còn người dạy sẽ là chuyên gia tư vấn của việc học.

Nhìn chung phương pháp này chính là cơ sở để đưa ra những biện pháp bồi dưỡng, phát huy năng lực tự học cho học sinh. Vấn đề tự học ở Việt Nam cũng được chú ý từ lâu. Ngay từ thời kỳ phong kiến, giáo dục chưa phát triển nhưng đất nước vẫn có nhiều nhân tài kiệt xuất. Bên cạnh những yếu tố có được như ông đồ dạy giỏi, thì yếu tố quan trọng quyết định vẫn là việc tự học của chính bản thân những nhân tài đó.

Cũng chính vì vậy mà người ta coi trọng việc tự học, nêu cao những tấm gương tự học thành tài. Nhưng nhìn chung việc tự học ấy vẫn còn những hạn chế nhất định. Vấn đề tự học chỉ thực sự được phát động rộng rãi, nghiêm túc khi nền giáo dục cách mạng ra đời (1945), mà chủ tịch Hồ Chí Minh vừa là người khởi xướng vừa nêu tấm gương về tinh thần và phương pháp dạy học. Bác từng nói: “còn sống thì phải 5 còn học”, và cho rằng: “về cách học phải lấy tự học làm cốt”.

Có thể nói tự học chính là một tư tưởng lớn của Hồ Chí Minh, về phương pháp học tập. Từ đó cho tới nay cũng có nhiều giáo sư tiến sĩ tiếp tục con đường nghiên cứu phương pháp dạy học, bộ môn… Một số trong người tiêu biểu là: Nguyễn Cảnh Toàn “luận bàn và kinh nghiệm về tự học”. Về Giáo sư, Tiến sĩ khoa học Nguyễn Cảnh Toàn ông không chỉ là một tấm gương sáng về tự học ở nước ta mà ông đã từ một giáo viên trung học trở thành một nhà toán học nổi tiếng chỉ bằng con đường tự học, tự nghiên cứu. Ngoài ra các tác giả: Nguyễn Kỳ, Vũ Văn Tảo.

cũng đã khẳng định: “Năng lực tự học của học trò dù còn đang phát triển vẫn là nội lực quyết định sự phát triển của bản thân người học. Thầy là ngoại lực, là tác nhân, hướng dẫn, tổ chức, đạo diễn cho học trò tự học. Nói cách khác quá trình tự học, tự nghiên cứu cá nhân hóa việc học của trò phải kết hợp với việc dạy học của thầy và quá trình hợp tác của các bạn trong cộng đồng”. Bước vào thời kì đổi mới hiện này, việc tự học nói chung ngày càng được quan tâm và nghiên cứu.

Nghị quyết Hội nghị lần thứ hai ban chấp hành Trung ương khóa VIII nêu rõ, cần phát huy mạnh mẽ tinh thần tự học, bảo đảm thời gian tự học, tự nghiên cứu cho mọi người, và đặt ra một yêu cầu: “Phát triển mạnh phong trào tự học, tự đào tạo thường xuyên và rộng khắp trong toàn dân, nhất là trong thanh niên”. Nghị quyết số 29-NQ/TW về đổi mới căn bản toàn diện giáo dục và đào tạo, đề cao nhiệm vụ hoàn thiện hệ thống giáo dục quốc dân theo hướng hệ thống giáo dục mở, học tập suốt đời và xây dựng xã hội học tập. Ở cấp trung học phổ thông, phương pháp học tập khác cơ bản so với phương pháp học ở các cấp học dưới, ở trung học phổ thông ngoài phần giảng dạy hàng ngày của giáo viên thì việc học tập của học sinh là chủ yếu vì lượng kiến thức rộng. Đó là hoạt động diễn ra liên tục, trong một phạm vi lớn nhằm lĩnh hội rất nhiều tri thức.

Năng lực được hiểu là khả năng sử dụng kiến thức, vận dụng kĩ năng với những phẩm chất cần thiết để giải quyết hiệu quả vấn đề trong thực tiễn luôn biến đổi, phù hợp với yêu cầu của một hoạt động nhất định, đảm bảo cho hoạt động đó nhanh chóng đạt kết quả. Tự học là một hoạt động độc lập, tự giác, chủ động, sáng tạo trong việc tự suy nghĩ, khám phá, nghiên cứu nhằm nắm bắt, trau dồi, nâng cao tri thức và kỹ năng từ nhiều nguồn khác nhau, biến nó thành sở hữu của chính bản thân người học. Như vậy, có thể hiểu “Năng lực tự học” là khả năng tư duy, sử dụng kiến thức, vận dụng kĩ năng và những phẩm chất cần thiết trong quá trình độc lập, chủ động, tự giác, sáng tạo trong học tập, khám phá và nghiên cứu nhằm nắm bắt, trau dồi, nâng cao tri thức và kỹ năng. Bản chất của việc tự học của học sinh trung học phổ thông là quá trình nhận thức một cách tự giác, tích cực, tự lực không có sự tham gia hướng dẫn trực tiếp của giáo viên nhằm đạt được mục 6 đích, nhiệm vụ dạy học.

Nói khác đi, việc tự học ngoài lớp học đóng vai trò trọng yếu ở cấp trung học phổ thông. Bên cạnh đó, năng lực tự học còn giữ vai trò lớn trong việc nâng cao khả năng hiểu biết và tiếp thu tri thức mới của học sinh, nhiều nhà giáo dục nổi tiếng đã nêu lên sự cấp thiết phải khéo léo tổ chức việc tự học cho học sinh. Tự học với sự nỗ lực, tư duy sáng tạo đã tạo điều kiện cho việc tìm hiểu tri thức một cách sâu sắc, hiểu rõ bản chất của chân lý. Trong quá trình tự học, học sinh sẽ gặp nhiều vấn đề mới và việc đi tìm giải đáp cho những vấn đề ấy là cách tốt nhất để kích thích hoạt động trí tuệ cho các em.

Nếu thiếu đi năng lực tự học của bản thân học sinh thì kết quả không thể cao cho dù có điều kiện ngoại cảnh thuận lợi đến mấy (thầy giỏi, tài liệu hay). Theo Aditxterrec: "Chỉ có truyền thụ tài liệu của giáo viên mà thôi thì dù có nghệ thuật đến đâu chăng nữa cũng không đảm bảo được việc lĩnh hội tri thức của học sinh. Nắm vững kiến thức thực sự lĩnh hội chân lý, cái đó học sinh phải tự mình làm lấy bằng trí tuệ của bản thân". Không chỉ có vậy, năng lực tự học còn có vai trò to lớn trong việc giáo dục, hình thành nhân cách cho học sinh.

Việc tự học rèn luyện cho các em thói quen độc lập suy nghĩ, độc lập giải quyết vấn đề khó khăn trong quá trình học tập, trong cuộc sống, giúp cho các em tự tin hơn trong cuộc sống của mình. Hơn thế, tự học thúc đẩy học sinh lòng ham học, ham hiểu biết, khát khao vươn tới những đỉnh cao của khoa học, sống có hoài bão, ước mơ. Qua đó có thể nói rằng tự học của học sinh không chỉ là một nhân tố quan trọng trong lĩnh hội tri thức mà còn có ý nghĩa to lớn trong việc hình thành nhân cách học sinh. Trong bối cảnh thực hiện chương trình giáo dục phổ thông 2018 đang hướng đến mục tiêu giúp người học phát triển và nâng cao năng lực, phẩm chất thì vai trò của một giáo viên cực kì quan trọng, đặc biệt là giáo viên làm công tác chủ nhiệm.

Với trách nhiệm giáo dục, dìu dắt học sinh từng bước tiến bộ đến hoàn thiện các yêu cầu về nhận thức, tri thức và nhân cách, người giáo viên làm công tác chủ nhiệm không chỉ truyền thụ kiến thức mà cần phải định hướng đúng đắn và hiệu quả cho học sinh biết tự nâng cao năng lực và phẩm chất của bản thân trên cơ sở đã có nền tảng kiến thức giáo khoa. Có nghĩa là: phải tạo môi trường giáo dục cho học sinh biết tự nhận thức và hành động để tự hoàn thiện bản thân, chỉ cho học sinh những con đường đến với kho tàng kiến thức đang rộng mở của nhân loại bằng cách tự học. Trong yêu cầu của giáo dục thời đại mới, việc tự học là một xu thế mà mỗi học sinh cần vận động song song với quá trình được thầy cô dẫn dắt trong việc tích lũy kiến thức và rèn luyện kỹ năng cho bản thân. Tuy nhiên, nhận thức của học sinh về hoạt động tự học còn mờ nhạt, chưa thực sự coi trọng việc tự học, dành thời gian cho việc tự học rất ít, chất lượng tự học còn thấp, chưa có phương pháp tự học.và một số có cố gắng tự học nhưng chỉ với phương pháp sử dụng thường xuyên nhất là học thuộc lòng bài giảng.

7 Để giúp học sinh có được những ảnh hưởng tích cực và đạt được những kết quả tốt đẹp trong tự luyện, tự rèn của quá trình tự học. Để giúp học sinh có được sự phát triển kịp thời, vững chắc và vượt trội từ khả năng và công sức của chính mình trong phương pháp tự học. Giáo viên chủ nhiệm cần nghiên cứu, tìm tòi một cách khoa học từ cơ sở lí luận kết hợp với đúc rút kinh nghiệm từ hoạt động thực tiễn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ