Luận án: Ứng dụng siêu âm nội soi chẩn đoán giai đoạn ung thư trực tràng

Luận án tiến sĩ y học phân tích giá trị của siêu âm nội soi trong chẩn đoán giai đoạn ung thư trực tràng, đánh giá mức độ xâm lấn và di căn hạch.

Trường đại học

Học viện Quân y

Chuyên ngành

Ung thư trực tràng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án
147
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của siêu âm nội soi trong chẩn đoán ung thư trực tràng

Việc xác định chính xác giai đoạn bệnh là yếu tố then chốt quyết định đến phác đồ điều trị ung thư trực tràng và tiên lượng sống cho bệnh nhân. Ung thư trực tràng (UTTT), một trong những bệnh lý ác tính phổ biến nhất của đường tiêu hóa, đòi hỏi một phương pháp chẩn đoán hình ảnh có độ chính xác cao để đánh giá mức độ xâm lấn tại chỗ của khối u (giai đoạn T) và tình trạng di căn hạch vùng (giai đoạn N). Các phương pháp truyền thống như nội soi đại tràng chỉ cho phép quan sát bề mặt niêm mạc, trong khi chụp CT scan bụng hay chụp MRI tiểu khung có những hạn chế nhất định trong việc phân biệt các lớp của thành trực tràng, đặc biệt ở giai đoạn sớm. Trong bối cảnh đó, siêu âm nội soi (EUS - Endoscopic Ultrasound), hay còn gọi là siêu âm qua nội soi, nổi lên như một công cụ chẩn đoán ưu việt. Kỹ thuật này kết hợp hình ảnh nội soi trực quan và siêu âm thời gian thực, cho phép dựng lại hình ảnh cắt lớp chi tiết của thành trực tràng và các cấu trúc lân cận. Nhờ sử dụng đầu dò siêu âm tần số cao, EUS có khả năng phân biệt rõ ràng 5 lớp của thành trực tràng, từ đó đánh giá mức độ xâm lấn của khối u một cách chính xác. Theo nhiều nghiên cứu, độ chính xác của siêu âm nội soi trong việc xác định giai đoạn T dao động từ 80-95%, cao hơn đáng kể so với các phương tiện chẩn đoán hình ảnh khác. Điều này giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị phù hợp, chẳng hạn như chỉ định hóa trị tân bổ trợ hoặc xạ trị tiền phẫu trước khi thực hiện phẫu thuật cắt bỏ trực tràng, nhằm tối ưu hóa kết quả và giảm thiểu nguy cơ tái phát.

1.1. Tổng quan về ung thư đại trực tràng và tầm quan trọng

Ung thư đại trực tràng (UTĐTT) là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới. Theo số liệu của Globocan (2018), tỷ lệ mắc mới toàn cầu là hơn 1,8 triệu trường hợp. Tại Việt Nam, tỷ lệ này cũng đang có xu hướng gia tăng. Các tổn thương tiền ung thư như polyp trực tràng nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời có thể tiến triển thành ác tính. Do đó, việc tầm soát và chẩn đoán sớm đóng vai trò vô cùng quan trọng. Một khi đã xác định là u trực tràng ác tính, việc phân loại giai đoạn bệnh chính xác sẽ quyết định chiến lược điều trị.

1.2. Tại sao việc xác định giai đoạn TNM lại quan trọng

Hệ thống phân loại TNM ung thư trực tràng (T: Tumor - Khối u, N: Node - Hạch, M: Metastasis - Di căn) là tiêu chuẩn quốc tế để đánh giá mức độ lan rộng của bệnh. Giai đoạn T mô tả độ sâu khối u xâm lấn qua các lớp thành trực tràng. Giai đoạn N xác định sự hiện diện của di căn hạch vùng. Giai đoạn M cho biết ung thư đã di căn xa hay chưa. Việc xác định chính xác giai đoạn TNM giúp lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu, từ phẫu thuật đơn thuần cho các giai đoạn sớm đến việc kết hợp hóa trị, xạ trị cho các giai đoạn tiến triển hơn, qua đó cải thiện đáng kể tỷ lệ sống còn cho người bệnh.

II. Thách thức trong chẩn đoán giai đoạn ung thư trực tràng hiện nay

Mặc dù có nhiều tiến bộ, việc chẩn đoán chính xác giai đoạn ung thư trực tràng vẫn đối mặt với không ít thách thức, đặc biệt là khi chỉ dựa vào các phương pháp chẩn đoán hình ảnh thông thường. Chụp cắt lớp vi tính (CLVT), hay CT scan bụng, là phương tiện phổ biến để đánh giá di căn xa và các hạch lớn, nhưng độ phân giải của nó không đủ để phân biệt chi tiết các lớp của thành trực tràng. Do đó, CLVT thường gặp khó khăn trong việc phân biệt giai đoạn T2 (u xâm lấn lớp cơ) và giai đoạn T3 sớm (u vừa vượt qua lớp cơ). Độ chính xác của CLVT trong đánh giá giai đoạn T chỉ khoảng 65-75%. Tương tự, chụp cộng hưởng từ (MRI) tiểu khung tuy có ưu thế hơn CLVT trong việc hiển thị mô mềm và mạc treo trực tràng, nhưng vẫn có thể bị hạn chế bởi các yếu tố nhiễu ảnh và khó khăn trong việc phân biệt mô xơ hóa sau viêm với mô u xâm lấn. Cả hai phương pháp này đều dựa vào kích thước để nghi ngờ hạch di căn, điều này có thể dẫn đến dương tính giả (hạch viêm to) hoặc âm tính giả (hạch di căn có kích thước nhỏ). Việc chẩn đoán thiếu chính xác có thể dẫn đến điều trị quá mức (over-treatment) hoặc điều trị dưới mức (under-treatment), ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả và chất lượng sống của bệnh nhân. Đây chính là khoảng trống mà siêu âm nội soi (EUS) có thể bù đắp nhờ khả năng cung cấp hình ảnh có độ phân giải cao ngay tại vị trí tổn thương.

2.1. Hạn chế của phương pháp chụp CT scan ổ bụng

Chụp CT scan bụng là công cụ hữu ích để phát hiện di căn gan, phổi hoặc các hạch bạch huyết ở xa. Tuy nhiên, khả năng đánh giá mức độ xâm lấn tại chỗ của khối u là hạn chế. CT khó phân biệt được các lớp cấu trúc của thành trực tràng, dẫn đến độ chính xác thấp trong việc phân loại các khối u giai đoạn T1, T2. Theo tài liệu nghiên cứu, khả năng phát hiện hạch của chụp CLVT thấp hơn so với siêu âm nội trực tràng [43].

2.2. Những khó khăn khi sử dụng chụp MRI tiểu khung

Chụp MRI tiểu khung được xem là phương pháp tốt để đánh giá sự xâm lấn của u vào mạc treo trực tràng (mesorectal fascia), một yếu tố tiên lượng quan trọng. Tuy nhiên, việc phân biệt giữa giai đoạn T2 và T3 sớm vẫn là một thách thức [48]. Hơn nữa, việc đánh giá di căn hạch vùng trên MRI chủ yếu dựa vào tiêu chí hình thái và kích thước, vốn không phải lúc nào cũng đáng tin cậy. Các hạch di căn nhỏ (<5mm) có thể bị bỏ sót, trong khi các hạch viêm phản ứng có thể bị chẩn đoán nhầm là di căn.

III. Phương pháp siêu âm nội soi EUS chẩn đoán ung thư trực tràng

Siêu âm nội soi (EUS) là một kỹ thuật y khoa tiên tiến, kết hợp ưu điểm của nội soi và siêu âm. Bằng cách đưa một đầu dò siêu âm thu nhỏ gắn trên đầu ống nội soi mềm vào trong lòng trực tràng, bác sĩ có thể quan sát trực tiếp tổn thương và đồng thời thực hiện siêu âm ở khoảng cách rất gần. Nguyên lý này giúp loại bỏ các yếu tố gây nhiễu từ khí trong ruột hay thành bụng, tạo ra hình ảnh có độ phân giải cực cao. Kỹ thuật siêu âm nội soi cho phép hiển thị rõ nét 5 lớp cấu trúc của thành trực tràng, bao gồm: lớp niêm mạc (tăng âm), lớp cơ niêm (giảm âm), lớp dưới niêm (tăng âm), lớp cơ thành (giảm âm), và lớp thanh mạc/mô mỡ quanh trực tràng (tăng âm). Sự phân định rõ ràng các lớp này là nền tảng để đánh giá mức độ xâm lấn của u trực tràng một cách chính xác. Khi khối u phát triển, nó sẽ phá vỡ và xâm lấn qua từng lớp, và hình ảnh này được thể hiện rõ trên EUS. Bác sĩ có thể xác định khối u chỉ giới hạn ở lớp dưới niêm (T1), đã xâm lấn vào lớp cơ (T2), hay đã vượt qua thành trực tràng vào lớp mỡ xung quanh (T3), thậm chí xâm lấn các cơ quan lân cận (T4). Đây là thông tin vô giá giúp lập kế hoạch phẫu thuật cắt bỏ trực tràng và các liệu pháp bổ trợ khác.

3.1. Nguyên lý hoạt động và kỹ thuật siêu âm nội soi

Siêu âm qua nội soi hoạt động dựa trên việc phát và thu nhận sóng siêu âm tần số cao (thường từ 5-12 MHz) từ một đầu dò đặt sát thành ống tiêu hóa. Thủ thuật được thực hiện tương tự như nội soi đại tràng thông thường. Sau khi xác định vị trí khối u, một quả bóng chứa nước được bơm căng quanh đầu dò siêu âm để tạo môi trường truyền âm tốt nhất. Hình ảnh cắt ngang 360 độ hoặc hình rẻ quạt sẽ được hiển thị trên màn hình, cho phép khảo sát toàn diện khối u và các cấu trúc xung quanh.

3.2. Hình ảnh 5 lớp của thành trực tràng trên siêu âm nội soi

Việc nhận diện chính xác 5 lớp của thành trực tràng là kỹ năng cơ bản và quan trọng nhất trong EUS. Theo các nghiên cứu [11, 66, 67], 5 lớp này tương ứng với các lớp giải phẫu bệnh: lớp 1 (tăng âm) là ranh giới giữa đầu dò và niêm mạc; lớp 2 (giảm âm) là lớp niêm mạc sâu và cơ niêm; lớp 3 (tăng âm) là lớp dưới niêm mạc; lớp 4 (giảm âm) là lớp cơ; và lớp 5 (tăng âm) là lớp thanh mạc và mô liên kết xung quanh. Sự toàn vẹn hay gián đoạn của các lớp này là cơ sở để phân giai đoạn T.

IV. Hướng dẫn đánh giá giai đoạn TNM ung thư trực tràng bằng EUS

Siêu âm nội soi là công cụ đắc lực để đánh giá giai đoạn Tđánh giá giai đoạn N trong hệ thống phân loại TNM ung thư trực tràng. Đối với giai đoạn T, EUS cho phép xác định độ sâu của sự xâm lấn với độ chính xác cao. Một khối u giảm âm phá vỡ lớp dưới niêm (lớp 3) nhưng chưa chạm đến lớp cơ (lớp 4) được phân loại là T1. Nếu khối u xâm lấn vào lớp cơ nhưng chưa vượt qua nó, đó là giai đoạn T2. Giai đoạn T3 được xác định khi khối u đã phá vỡ lớp cơ và lan vào lớp mỡ quanh trực tràng (lớp 5). Đối với việc đánh giá giai đoạn N, EUS có thể phát hiện các hạch bạch huyết quanh trực tràng. Các đặc điểm gợi ý hạch di căn trên siêu âm bao gồm: hình tròn, giảm âm, bờ rõ và kích thước >1cm. Tuy nhiên, các tiêu chí này không phải lúc nào cũng đặc hiệu. Để tăng độ chính xác của siêu âm nội soi, kỹ thuật sinh thiết kim nhỏ qua siêu âm nội soi (EUS-FNA) có thể được thực hiện. Bằng cách đưa một cây kim nhỏ qua kênh làm việc của ống soi, bác sĩ có thể chọc hút tế bào từ các hạch nghi ngờ để làm xét nghiệm giải phẫu bệnh, cung cấp bằng chứng xác thực về tình trạng di căn hạch vùng. Theo nhiều nghiên cứu [58, 68, 69], việc kết hợp EUS-FNA làm tăng đáng kể hiệu quả chẩn đoán, giúp đưa ra quyết định điều trị chính xác hơn, đặc biệt ở những bệnh nhân có hạch nghi ngờ.

4.1. Cách đánh giá mức độ xâm lấn khối u Giai đoạn T

Việc đánh giá giai đoạn T dựa trên sự quan sát sự phá vỡ liên tục của 5 lớp thành trực tràng. Giai đoạn Tis và T1 là các tổn thương giới hạn ở niêm mạc hoặc dưới niêm mạc. Giai đoạn T2 được chẩn đoán khi khối u xâm lấn vào lớp cơ (lớp thứ 4, giảm âm) nhưng chưa vượt qua. Giai đoạn T3 là khi khối u đã lan ra ngoài lớp cơ, vào mô mỡ quanh trực tràng. Giai đoạn T4 là khi khối u xâm lấn các cơ quan lân cận. Độ chính xác của siêu âm nội soi trong việc phân biệt các giai đoạn này rất cao, đặc biệt là giữa T2 và T3.

4.2. Kỹ thuật xác định di căn hạch vùng Giai đoạn N

Các hạch bạch huyết quanh trực tràng thường xuất hiện dưới dạng cấu trúc hình bầu dục, giảm âm. Tiêu chí ác tính thường được sử dụng là hạch có dạng tròn, giảm âm rõ, bờ sắc nét và đường kính > 5-10 mm. Tuy nhiên, hạch viêm cũng có thể có đặc điểm tương tự. Do đó, để xác định chắc chắn di căn hạch vùng, phương pháp FNA (Fine Needle Aspiration) dưới hướng dẫn của EUS được xem là tiêu chuẩn vàng. Kỹ thuật này cho phép lấy mẫu tế bào học từ hạch nghi ngờ để khẳng định chẩn đoán.

V. Kết quả nghiên cứu về độ chính xác của siêu âm nội soi EUS

Giá trị của siêu âm nội soi (EUS) trong chẩn đoán giai đoạn ung thư trực tràng đã được khẳng định qua nhiều công trình nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam. Khi đối chiếu với kết quả giải phẫu bệnh sau phẫu thuật (tiêu chuẩn vàng), độ chính xác của siêu âm nội soi trong việc đánh giá giai đoạn T thường đạt từ 80% đến 95%. Một nghiên cứu của Badger S. và cộng sự (2007) trên 95 bệnh nhân cho thấy độ chính xác tổng thể trong đánh giá giai đoạn T là 71,6%, đặc biệt độ nhạy để phát hiện khối u T3 lên đến 96,6% [77]. So với các phương pháp khác, EUS vượt trội hơn hẳn chụp CT scan bụng (độ chính xác 65-75%) và chụp MRI tiểu khung (độ chính xác 75-85%) trong việc phân định các khối u giai đoạn sớm (T1, T2). Trong đánh giá giai đoạn N, độ chính xác của EUS dao động từ 70% đến 85%. Nghiên cứu của Badger S. cũng chỉ ra độ chính xác trong đánh giá giai đoạn N là 68,8%, với độ nhạy 73,2% [77]. Mặc dù EUS gặp khó khăn trong việc phân biệt hạch viêm và hạch di căn dựa trên hình thái đơn thuần, việc kết hợp với sinh thiết kim nhỏ (FNA) đã cải thiện đáng kể độ đặc hiệu. Các kết quả này cho thấy EUS là một công cụ không thể thiếu trong quy trình chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị cho bệnh nhân UTTT, giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị và cải thiện tiên lượng bệnh.

5.1. So sánh độ chính xác của EUS với kết quả mô bệnh học

Đối chiếu với kết quả mô bệnh học sau phẫu thuật cắt bỏ trực tràng là cách đánh giá khách quan nhất về giá trị của một phương pháp chẩn đoán. Các nghiên cứu đều cho thấy sự tương quan cao giữa giai đoạn T được xác định bằng EUS và giai đoạn T trên giải phẫu bệnh. Tỷ lệ chẩn đoán đúng giai đoạn T (overall T-staging accuracy) của EUS cao hơn đáng kể so với CT và MRI, đặc biệt trong việc phân biệt các tổn thương sớm.

5.2. Đối chiếu hiệu quả EUS với các phương pháp CT và MRI

So với chụp CT scan bụngchụp MRI tiểu khung, EUS có độ phân giải không gian vượt trội ở phạm vi gần. Điều này làm cho EUS trở thành phương pháp lý tưởng để đánh giá sự xâm lấn của khối u qua từng lớp thành trực tràng. Trong khi đó, CT và MRI lại có ưu thế trong việc đánh giá tổng thể toàn bộ vùng chậu, phát hiện di căn xa và xâm lấn mạc treo trực tràng. Do đó, các phương pháp này không loại trừ lẫn nhau mà có vai trò bổ sung, giúp tạo ra một bức tranh toàn diện nhất về tình trạng bệnh.

VI. Chỉ định biến chứng và tương lai của siêu âm nội soi EUS

Siêu âm nội soi (EUS) được chỉ định chủ yếu cho các bệnh nhân đã được chẩn đoán ung thư trực tràng qua nội soi và sinh thiết, nhằm mục đích xác định chính xác giai đoạn tại chỗ và tại vùng (T và N). Đây là bước quan trọng để quyết định xem bệnh nhân có cần điều trị hóa trị tân bổ trợ hoặc xạ trị tiền phẫu hay không, đặc biệt đối với các khối u giai đoạn T3, T4 hoặc có di căn hạch (N+). EUS cũng hữu ích trong việc theo dõi đáp ứng điều trị sau hóa-xạ trị và phát hiện tái phát tại chỗ sau phẫu thuật. Nhìn chung, EUS là một thủ thuật an toàn, với tỷ lệ biến chứng EUS rất thấp, tương đương với nội soi đại tràng thông thường, bao gồm thủng (hiếm gặp), chảy máu hoặc các rủi ro liên quan đến thuốc an thần. Tương lai của kỹ thuật siêu âm nội soi hứa hẹn nhiều đột phá hơn nữa. Các công nghệ mới như siêu âm 3D (3D-EUS) cho phép tái tạo hình ảnh không gian ba chiều của khối u, giúp đánh giá mối tương quan với các cấu trúc xung quanh tốt hơn. Siêu âm đàn hồi mô (Elastography) có thể giúp phân biệt mô u ác tính và mô viêm lành tính dựa trên độ cứng của chúng. Những tiến bộ này sẽ tiếp tục nâng cao độ chính xác của siêu âm nội soi, củng cố vai trò là một công cụ không thể thiếu trong quản lý và điều trị ung thư đại trực tràng.

6.1. Các chỉ định và chống chỉ định chính của EUS

Chỉ định siêu âm nội soi bao gồm: xác định giai đoạn T và N của u trực tràng đã được chẩn đoán; đánh giá các tổn thương dưới niêm mạc; hướng dẫn FNA cho các hạch nghi ngờ; và theo dõi sau điều trị. Chống chỉ định tương tự như nội soi tiêu hóa, bao gồm bệnh nhân có tình trạng huyết động không ổn định, rối loạn đông máu nặng, hoặc từ chối thực hiện thủ thuật. Các trường hợp u gây hẹp lòng trực tràng không qua được ống soi cũng là một hạn chế.

6.2. Triển vọng phát triển của kỹ thuật siêu âm nội soi

Trong tương lai, kỹ thuật siêu âm nội soi sẽ ngày càng phát triển. Siêu âm với chất cản âm (Contrast-Enhanced EUS) có thể giúp đánh giá tình trạng tưới máu của khối u và hạch, cung cấp thêm thông tin về bản chất ác tính. Sự kết hợp giữa EUS và các công nghệ hình ảnh phân tử khác có thể mở ra một kỷ nguyên mới trong việc chẩn đoán và cá nhân hóa điều trị ung thư trực tràng, giúp các bác sĩ đưa ra quyết định chính xác và kịp thời hơn.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư trực tràng (UTTT) là một bệnh thường gặp trong các bệnh ung thư. Trong những năm gần đây, mặc dù đạt được nhiều sự tiến bộ trong chẩn đoán, điều trị, theo dõi và tầm soát bệnh UTTT, tuy nhiên đây vẫn là bệnh lý gây tử vong cao trên thế giới. Theo số liệu của Globocan (2018) tỷ lệ mắc mới ung thư đại trực tràng (UTĐTT) trên toàn thế giới là hơn 1,8 triệu trường hợp, chiếm 10,2% tổng số ca mắc mới ung thư [1]. Ở Mỹ, năm 2012 ước tính có 40.290 trường hợp mắc mới [2]; con số này giảm không đáng kể vào năm 2014 với khoảng gần 40.000 trường hợp mắc mới [3] nhưng lại tăng lên 44.180 trường hợp mắc mới năm 2019 [4].

Ở Châu Âu, số người chết do UTĐTT ở nam năm 2009 là 87.818 người và tăng lên 91.751 người vào năm 2013; là nguyên nhân gây tử vong đứng thứ 2 sau ung thư phổi [5]. Tại châu Á, tỷ lệ mắc UTĐTT cao nhất ở Nhật Bản và Đài Loan. Tỷ lệ này vào khoảng 50/100.000 dân đối với nam; 25/100.000 dân đối với nữ - gần tương đương tỷ lệ mắc ở Mỹ [6]. Ở Việt Nam, tỷ lệ này vào khoảng 12/100.000 dân đối với nam; 8/100.000 dân đối với nữ [6].

Theo kết quả ghi nhận của Đặng Trần Tiến tại Bệnh viện E cho thấy tỷ lệ bệnh tăng theo tuổi và phổ biến ở những người trên 50 tuổi [7]. Trực tràng là đoạn cuối cùng của đại tràng với chức năng chứa phân và tạo ra sinh lý đại tiện. Về mặt cấu trúc giải phẫu, thành trực tràng cũng giống như đại tràng, nhưng có khác là đường kính rộng hơn, rất giầu mạch máu và hạch bạch huyết. Cuối trực tràng, các tĩnh mạch nông dần hình thành nên các búi trĩ gây chảy máu khi đại tiện.

Đồng thời trực tràng cũng liên quan gần sát với các tạng trong tiểu khung như bàng quang, niệu quản, tiền liệt tuyến (ở nam) và tử cung phần phụ (ở nữ) [8], [9]. Chính những đặc điểm giải phẫu đó mà UTTT thường dễ bị nhầm lẫn và bỏ sót, phát hiện muộn, xâm lấn nhanh, điều trị phẫu thuật khó khăn. 2 Để chỉ định phẫu thuật triệt căn UTTT một cách chính xác, giúp tiên lượng và đem lại lợi ích cho bệnh nhân thì vấn đề đánh giá giai đoạn, nhất là xác định mức độ xâm lấn u tại chỗ và di căn hạch vùng là rất quan trọng. Ngày nay với sự phát triển của khoa học công nghệ thì siêu âm nội soi (SANS) và chụp cộng hưởng từ (CHT) vùng tiểu khung là những phương pháp rất có ý nghĩa.

SANS là sự kết hợp giữa hình ảnh nội soi bề mặt và hình ảnh siêu âm cắt lớp thời gian thực. Sự kết hợp này cho cái nhìn toàn cảnh về tổn thương UTTT từ bờ tổn thương đến vùng trung tâm, từ lớp bề mặt niêm mạc đến các lớp sâu thanh mạc và tổ chức xung quanh. SANS dễ tổ chức triển khai, không gây hại nên có thể làm nhiều lần với giá thành hợp lý. Nhiều nghiên cứu công bố cho thấy SANS được ghi nhận là phương pháp có giá trị tốt với độ nhạy, độ đặc hiệu dao động từ 63-96%; trong xác định di căn hạch của UTTT vào khoảng 63-85% so với cắt lớp vi tính (65 - 75%) và CHT (75 - 85%) [10], [11], [12].

Ở Việt Nam, các công bố khoa học chính thức về giá trị của SANS để chẩn đoán giai đoạn của UTTT còn rất ít. Vì vậy chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu ứng dụng siêu âm nội soi góp phần chẩn đoán giai đoạn ung thƣ trực tràng” với hai mục tiêu: 1. Khảo sát đặc điểm lâm sàng, hình ảnh nội soi, siêu âm nội soi và mô bệnh học của ung thư trực tràng. Đánh giá kết quả chẩn đoán của siêu âm nội soi trong xác định giai đoạn ung thư trực tràng.

3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giải phẫu trực tràng Trực tràng là đoạn cuối cùng của ống tiêu hóa, dài khoảng 12 - 15cm, được chia làm hai đoạn [9]: - Đoạn trên trực tràng phình to chứa phân gọi là bóng trực tràng, nằm trong tiểu khung có phúc mạc phủ, tiếp nối với đại tràng xích ma, tương ứng với đốt sống cùng thứ ba (S3), dài khoảng 10 - 12cm. - Đoạn dưới nhỏ là ống hậu môn, dài khoảng 2 - 3cm, nằm trong đáy chậu và không có phúc mạc phủ. Thiết đồ cắt dọc hậu môn trực tràng * Nguồn: Theo Laurent B.

và cộng sự (2014) [8] 4 1. Hình thể và cấu tạo trực tràng Trên thiết đồ đứng ngang qua giữa trực tràng, người ta thấy các thành phần cũng như các đoạn khác của ống tiêu hóa, thành trực tràng cấu tạo gồm 4 lớp từ trong ra ngoài bao gồm: Lớp niêm mạc So với đại tràng thì niêm mạc trực tràng dầy hơn và có các tuyến trực tràng. Niêm mạc trực tràng tạo nên ba nếp gấp gọi là van Hauston. Niêm mạc trực tràng lại gồm ba lớp: Lớp biểu mô, lớp mô đệm và lớp cơ niêm.

Lớp dƣới niêm mạc Lớp dưới niêm mạc là mô liên kết, không chứa tuyến mà chứa nhiều mạch máu và thần kinh. Tĩnh mạch ở đây rất phong phú và tạo thành các đám rối. Lớp cơ Cũng giống như các đoạn khác của ống tiêu hóa, lớp cơ có hai lớp, lớp trong là cơ vòng và lớp ngoài là cơ dọc. Lớp cơ vòng khi đến ống hậu môn thì dầy lên thành cơ thắt trong.

Cơ thắt ngoài thuộc hệ cơ vân, là cơ riêng của vùng này. Lớp cơ dọc khi đến vùng hậu môn tạo ra các sợi xơ cơ, đi xuyên qua cơ thắt trong dính vào cơ niêm gọi là dây chằng Parks. Lớp thanh mạc Phúc mạc chỉ phủ đoạn trên của trực tràng. Đoạn dưới của trực tràng không có phúc mạc che phủ.

Liên quan giải phẫu - Mặt trước: ở nam giới, trực tràng liên quan với túi cùng Douglas và mặt sau bàng quang, túi tinh, ống dẫn tinh và tuyến tiền liệt. Ở nữ giới liên quan với túi cùng Douglas, tử cung, buồng trứng, vòi trứng và thành sau âm đạo. - Mặt sau: Liên quan với xương cùng. - Mặt bên: liên quan với thành chậu hông, các mạch máu, niệu quản và thần kinh bịt.

5 - Mặt dưới: là các cơ thắt hậu môn. Ung thư đoạn thấp trực tràng có thể xâm lấn vào các cơ thắt hậu môn. - Trực tràng nằm trong một khoang được bao bọc xung quanh là tổ chức mỡ quanh trực tràng. Ung thư thường xâm lấn qua thành trực tràng vào tổ chức mỡ quanh trực tràng.

Mạch máu và hạch bạch huyết * Động mạch: Trực tràng được cấp máu bởi bốn nhánh động mạch là động mạch trực tràng trên, động mạch trực tràng giữa, động mạch trực tràng dưới và động mạch cùng giữa. * Tĩnh mạch: Có hai vùng dẫn máu về: Vùng trên: Các tĩnh mạch ở vùng trên nằm dưới niêm mạc, có các đám rối tĩnh mạch trĩ trong dẫn máu về tĩnh mạch trực tràng trên. Vùng dưới: Các tĩnh mạch ở vùng dưới nằm dưới da, có đám rỗi tĩnh mạch trĩ ngoài, dẫn máu về tĩnh mạch trực tràng dưới. * Hạch bạch huyết: Bạch mạch trực tràng được chia làm ba nhóm: Nhóm trên nhận bạch huyết của bóng trực tràng, theo động mạch trực tràng trên đổ vào chuỗi hạch mạc treo tràng dưới.

Nhóm giữa nhận bạch huyết của phần trên ống hậu môn, theo động mạch trực tràng giữa rồi đổ vào các hạch hạ vị. Nhóm dưới nhận bạch huyết từ phần dưới ống hậu môn, đi qua vùng đáy chậu chạy dọc theo bìu hoặc môi lớn rồi bờ trong của đùi, tới các hạch nông nằm ở phía trong của vùng bẹn. Những hiểu biết về vị trí và đường đi của hạch bạch huyết rất cần thiết khi thăm khám và điều trị bệnh UTTT. Dịch tễ học ung thƣ trực tràng 1.

Trên thế giới Theo số liệu của Globocan (2018) tỷ lệ mắc mới UTĐTT trên toàn thế giới là hơn 1,8 triệu trường hợp, chiếm 10,2% tổng số ca mắc mới ung thư 6 [1]. Ở Mỹ, UTĐTT là ung thư phổ biến đứng thứ 3 ở cả hai giới [2], [13], [14]. Tỷ lệ mắc UTĐTT ở Mỹ trong hai thập kỷ qua đã giảm, đặc biệt ở nữ, do bệnh nhân thường xuyên được kiểm tra và tầm soát những yếu tố nguy cơ, trong đó có việc cắt bỏ polyp, trước khi chúng tiến triển thành ung thư.290 trường hợp mắc mới UTĐTT được chẩn đoán [2] và khoảng 40. Trong giai đoạn 2006 - 2010, tỷ lệ mắc giảm 3,7% mỗi năm ở người lớn từ 50 tuổi trở lên, nhưng tăng 1,8% mỗi năm trong số người lớn dưới 50 tuổi [15].

Tỷ lệ bệnh nhân chết bởi UTĐTT đã giảm 2,5%/năm đối với nữ và 2,7%/ năm đối với nam trong giai đoạn 2004 – 2008 [2]; đến giai đoạn 2006 – 2010 tỷ lệ giảm 2,5%/năm đối với nam và 3%/năm đối với nữ [15], điều này thể hiện các tiến bộ trong tầm soát và điều trị bệnh UTĐTT. Ở Châu Âu, số người chết do UTĐTT ở nam năm 2009 là 87.818 người và tăng lên 91.751 người vào năm 2013; là nguyên nhân tử vong đứng thứ 2 sau ung thư phổi [5]; trong khi đó ở nữ con số này là 75.059 người tử vong vào năm 2009 và tăng lên 75.360 vào năm 2013, đây là nguyên nhân tử vong đứng thứ hai sau ung thư vú [5], [14]. Tại Châu Á, số liệu thống kê năm 2005 cho thấy, tỷ lệ mắc UTĐTT cao nhất ở Nhật Bản và Đài Loan. Tỷ lệ này vào khoảng 50/100.000 dân đối với nam; 25/100.000 dân đối với nữ - gần tương đương tỷ lệ mắc ở Mỹ [6].

Ở Việt Nam Ở Việt Nam, tỷ lệ UTĐTT vào khoảng 12/100.000 dân đối với nam; 8/100.000 dân đối với nữ [6]. Tính chung lại, theo nhiều tài liệu cho thấy, ở Việt Nam tỷ lệ mắc theo tuổi của ung thư trực tràng là 7,5/100.000 dân, đứng thứ 2 trong các ung thư đường tiêu hoá và đứng thứ 5 trong các bệnh ung thư [7]. Tỷ lệ bệnh tăng theo tuổi và phổ biến ở những người trên 50 tuổi [7]. 7 Tỷ lệ mắc ung thư đại trực tràng theo giới ở các nước 100 90 80 70 60 50 40 30 20 10 0 nam nữ Hình 1.

Tỷ lệ mắc ung thƣ đại trực tràng ở các nƣớc khu vực Châu Á- Thái Bình Dƣơng * Nguồn: Theo McDonald M. và cộng sự (2008) [6] 1. Sinh bệnh học ung thƣ trực tràng Những yếu tố liên quan đến sinh bệnh học UTTT bao gồm yếu tố dinh dưỡng, các tổn thương tiền ung thư và yếu tố di truyền [16].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ