Luận văn: Nghiên cứu sâu hại chủ yếu trên cây thầu dầu và giải pháp phòng trừ

Nghiên cứu đặc điểm sinh vật học của các loài sâu hại chủ yếu trên cây thầu dầu, làm cơ sở đề xuất biện pháp phòng trừ tổng hợp hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2013

72
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

1.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

2. Chương 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung và mục tiêu cụ thể

2.2. Địa điểm nghiên cứu

2.3. Thời gian nghiên cứu

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

3. Chương 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Vị trí địa lý, phạm vi lãnh thổ và sự phân chia hành chính

3.2. Điều kiện tự nhiên khu vực nghiên cứu

3.3. Điều kiện kinh tế xã hội khu vực nghiên cứu

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thành phần các loài sâu hại chủ yếu trên cây Thầu dầu

4.1.1. Xác định các loài sâu hại chủ yếu

4.2. Đặc điểm sinh vật học các loài sâu hại Thầu dầu

4.2.1. Sâu hại lá Thầu dầu

4.2.2. Sâu Vòi voi hại quả Thầu dầu

4.2.3. Bọ hung nâu nhỏ hại rễ Thầu dầu

4.3. Đặc điểm sinh thái học của các loài sâu hại Thầu dầu chủ yếu

4.3.1. Quan hệ của loài sâu hại chủ yếu với cây Thầu dầu

4.3.2. Ảnh hưởng của một số nhân tố phi sinh vật đến loài sâu hại chủ yếu

4.3.3. Quan hệ của loài sâu hại chủ yếu với thiên địch

4.4. Đề xuất một số biện pháp phòng trừ đối với các loài sâu hại cây Thầu dầu

KẾT LUẬN TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan các loài sâu hại cây Thầu dầu phổ biến nhất

Cây Thầu dầu (Ricinus communis) là một loại cây công nghiệp có giá trị kinh tế cao, tuy nhiên, quá trình canh tác không tránh khỏi sự tấn công của nhiều loài sâu bệnh. Nghiên cứu thực địa tại khu vực Xuân Mai, Hà Nội đã xác định và lập danh lục các loài côn trùng gây hại cây Thầu dầu, cung cấp một cái nhìn tổng quan và khoa học về các đối tượng cần phòng trừ. Kết quả điều tra đã phát hiện 8 loài côn trùng gây hại, thuộc 4 bộ và 7 họ khác nhau. Sự đa dạng này cho thấy hệ sinh thái nông nghiệp quanh cây Thầu dầu khá phong phú, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro về dịch hại. Trong đó, bộ Cánh cứng (Coleoptera) và bộ Cánh vẩy (Lepidoptera) là hai nhóm chiếm tỷ lệ loài cao nhất, mỗi bộ chiếm 37,5% tổng số loài được tìm thấy. Các loài sâu hại này được phân loại dựa trên bộ phận cây mà chúng tấn công, bao gồm nhóm sâu hại lá, sâu hại quả, và sâu hại thân rễ. Nhóm sâu ăn lá Thầu dầu chiếm tỷ lệ lớn nhất với 50% số loài, điển hình là Sâu khoang (Spodoptera litura), Sâu róm 4 túm lông (Orgyia ericae Germar), và Sâu róm vàng (Ivela ochropoda Walker). Nhóm sâu hại thân rễ chiếm 25%, bao gồm Mối đất và Bọ hung nâu nhỏ. Đặc biệt nguy hiểm là nhóm sâu hại quả, tuy chỉ có 1 loài được ghi nhận là Vòi voi (Rhynchites foveipennis Fairm) nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất hạt. Việc nhận diện chính xác thành phần loài là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng chiến lược phòng trừ tổng hợp IPM hiệu quả, giúp bảo vệ cây trồng một cách bền vững và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

1.1. Danh lục các côn trùng gây hại cây Thầu dầu tại Việt Nam

Theo kết quả nghiên cứu của Nguyễn Xuân Hùng (2013), thành phần côn trùng gây hại cây Thầu dầu tại khu vực nghiên cứu khá đa dạng. Danh lục ghi nhận 8 loài sâu hại chính, bao gồm: Mối đất (Macrotemes sp.) hại rễ và thân; Sâu khoang (Spodoptera litura Fabricius), Sâu róm 4 túm lông (Orgyia ericae Germar), và Sâu róm vàng (Ivela ochropoda Walker) chuyên hại lá. Ngoài ra, Rầy xanh (Erythroneura sudrra Distant) gây hại lá bằng cách chích hút nhựa. Đối với bộ phận thân và rễ, ngoài Mối đất còn có Bọ hung nâu nhỏ (Maladera orientalis Most.) gây hại ở giai đoạn ấu trùng. Đặc biệt, Vòi voi (Rhynchites foveipennis Fairm) được xác định là loài gây hại nghiêm trọng cho quả, ảnh hưởng trực tiếp đến sản lượng thu hoạch. Sự hiện diện của các loài này cho thấy cây Thầu dầu là ký chủ của nhiều nhóm sâu hại khác nhau, đòi hỏi các biện pháp quản lý cần được áp dụng một cách toàn diện.

1.2. Phân loại các nhóm sâu bệnh trên cây Thầu dầu theo bộ phận

Dựa trên bộ phận bị tấn công, các loài sâu bệnh trên cây Thầu dầu có thể được chia thành ba nhóm chính. Nhóm sâu hại lá là nhóm đông đảo nhất, chiếm 50% tổng số loài, bao gồm các loài thuộc bộ Cánh vẩy như Sâu khoang và các loài sâu róm. Chúng gây hại bằng cách ăn mô lá, làm giảm khả năng quang hợp và ảnh hưởng đến sinh trưởng của cây. Nhóm thứ hai là sâu hại thân và rễ, chiếm 25%, gồm Mối đất và Bọ hung nâu nhỏ. Nhóm này gây hại âm thầm dưới mặt đất hoặc trong thân cây, có thể dẫn đến bệnh thối rễ hoặc làm cây chết đột ngột. Nhóm cuối cùng là sâu hại quả, chiếm 12,5%, với đại diện là Vòi voi. Mặc dù chỉ có một loài, nhưng mức độ nguy hiểm rất cao vì chúng phá hủy trực tiếp sản phẩm thu hoạch. Việc phân loại này giúp nông dân ưu tiên các biện pháp phòng trừ dựa trên giai đoạn sinh trưởng của cây và đối tượng sâu hại chính trong từng thời kỳ.

II. Dấu hiệu nhận biết cây Thầu dầu bị sâu bệnh tấn công

Việc phát hiện sớm các dấu hiệu cây bị bệnh là yếu tố then chốt để có biện pháp can thiệp kịp thời, hạn chế thiệt hại kinh tế. Đối với cây Thầu dầu, các triệu chứng gây hại của sâu bệnh rất đa dạng, tùy thuộc vào loài và bộ phận bị tấn công. Trên lá, sự xuất hiện của Sâu khoang và các loài sâu róm khác thường để lại dấu vết rõ ràng. Sâu non tuổi nhỏ ăn biểu bì lá, tạo thành các đốm trắng mỏng, trong khi sâu lớn hơn ăn thủng lá, đôi khi chỉ chừa lại gân chính, làm cho lá cây Thầu dầu bị vàng úa và rụng sớm. Rầy xanh thì chích hút nhựa cây, làm lá non bị xoăn lại, khô héo và biến dạng. Đối với quả, sự tấn công của Vòi voi là nguy hiểm nhất. Con trưởng thành gặm cuống quả và đục lỗ để đẻ trứng vào bên trong. Ấu trùng sau khi nở sẽ ăn phá phần hạt, làm quả bị rụng hàng loạt trước khi chín, gây thất thu năng suất nghiêm trọng. Dưới gốc, sự hiện diện của Mối đất hay ấu trùng Bọ hung nâu nhỏ có thể không có dấu hiệu rõ ràng trên mặt đất, nhưng cây sẽ có biểu hiện sinh trưởng còi cọc, yếu ớt và dễ bị chết héo. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, sâu hại có xu hướng tấn công những cây sinh trưởng tốt, nhiều dinh dưỡng. Do đó, việc quan sát và kiểm tra đồng ruộng thường xuyên, đặc biệt là ở những khu vực cây phát triển mạnh, là biện pháp không thể thiếu trong quy trình chăm sóc cây Thầu dầu.

2.1. Nhận dạng triệu chứng lá Thầu dầu bị vàng và thủng lá

Triệu chứng lá cây Thầu dầu bị vàng và thủng là một trong những dấu hiệu cây bị bệnh dễ nhận biết nhất, thường do nhóm sâu ăn lá Thầu dầu gây ra. Khi bị Sâu khoang (Spodoptera litura) tấn công, sâu non tuổi 1-2 chỉ ăn phần diệp lục, chừa lại lớp biểu bì tạo thành những mảng trắng mỏng trên lá. Từ tuổi 3 trở đi, chúng ăn mạnh hơn, cắn thủng lá và gân lá, để lại những lỗ lớn. Trong trường hợp mật độ cao, chúng có thể ăn trụi cả phiến lá. Tương tự, các loài sâu róm khác cũng gây ra thiệt hại tương tự. Đối với Rầy xanh, chúng không ăn lá mà chích hút nhựa, khiến lá bị mất dinh dưỡng, dần chuyển sang màu vàng, mép lá cong queo và khô lại. Việc phân biệt chính xác nguyên nhân gây hại giúp lựa chọn đúng phương pháp kiểm soát.

2.2. Tác động của sâu hại đến sinh trưởng Ricinus communis

Sâu hại không chỉ làm giảm năng suất mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến các chỉ tiêu sinh trưởng của cây Ricinus communis. Nghiên cứu cho thấy, mặc dù sâu hại có xu hướng tập trung ở những cây khỏe mạnh, nhiều dinh dưỡng, nhưng tác động tiêu cực của chúng là không thể phủ nhận. Ví dụ, sự tấn công của Rầy xanh làm giảm chiều cao vút ngọn của cây. Cụ thể, cây bị rầy hại có chiều cao trung bình là 2,51m, thấp hơn so với cây không bị hại (2,53m). Mặc dù chênh lệch không lớn trong thời gian nghiên cứu ngắn, nhưng về lâu dài, sự mất dinh dưỡng do chích hút sẽ làm cây còi cọc. Tương tự, sự phá hoại của Vòi voi trên quả làm cây phải tiêu tốn năng lượng để bù đắp, ảnh hưởng đến sự phát triển chung. Quản lý sâu hại hiệu quả chính là một phần quan trọng của việc chăm sóc cây Thầu dầu để đạt được sinh trưởng tối ưu.

III. Cách phòng trừ sâu hại cây Thầu dầu bằng biện pháp an toàn

Để bảo vệ cây Thầu dầu một cách bền vững, việc áp dụng các biện pháp phòng trừ an toàn, thân thiện với môi trường là ưu tiên hàng đầu. Chiến lược này tập trung vào việc ngăn chặn sự bùng phát của dịch hại ngay từ đầu thay vì chỉ xử lý khi chúng đã gây hại nghiêm trọng. Một trong những biện pháp canh tác hiệu quả nhất là xử lý đất kỹ lưỡng trước khi trồng. Việc cày sâu, phơi ải đất giúp tiêu diệt nhộng và sâu non của các loài như Sâu khoang, Vòi voiBọ hung nâu nhỏ đang trú ẩn trong đất. Ngoài ra, việc vệ sinh đồng ruộng, dọn sạch cỏ dại và tàn dư thực vật sau thu hoạch cũng làm mất nơi trú ẩn và nguồn thức ăn của sâu hại. Bên cạnh đó, bảo vệ và phát huy vai trò của thiên địch của sâu hại là một trụ cột quan trọng trong phòng trừ tổng hợp IPM. Các loài ong ký sinh, ruồi, nhện, kiến và bọ rùa là những "trợ thủ" đắc lực trong việc kiểm soát quần thể sâu hại một cách tự nhiên. Hạn chế sử dụng thuốc hóa học phổ rộng sẽ giúp bảo tồn các loài sinh vật có ích này. Khi mật độ sâu hại vượt ngưỡng kiểm soát tự nhiên, việc sử dụng thuốc trừ sâu sinh học là một lựa chọn tối ưu. Các chế phẩm từ nấm (Beauveria sp., Nomurea sp.) hay vi khuẩn có khả năng gây bệnh và tiêu diệt sâu hại mà không ảnh hưởng đến con người và môi trường. Đây là những phương pháp đòi hỏi sự kiên trì và quan sát, nhưng mang lại hiệu quả lâu dài và bền vững cho vườn Thầu dầu.

3.1. Áp dụng biện pháp canh tác để hạn chế sâu bệnh phát sinh

Biện pháp canh tác đóng vai trò phòng ngừa, tạo ra môi trường bất lợi cho sự phát triển của sâu bệnh trên cây Thầu dầu. Trước khi trồng, cần cày xới đất kỹ và phơi ải để diệt nhộng của Sâu khoangVòi voi. Ở những vùng có điều kiện, có thể cho ruộng ngập nước 2-3 ngày để tiêu diệt triệt để mầm bệnh trong đất. Trồng cây với mật độ hợp lý, không quá dày, để tạo độ thông thoáng, giảm độ ẩm trong tán lá, hạn chế sự phát triển của nấm bệnh và nơi ẩn náu của rầy rệp. Thường xuyên làm cỏ, vệ sinh đồng ruộng để loại bỏ ký chủ phụ của sâu hại. Những kỹ thuật này là nền tảng của một quy trình canh tác bền vững, giúp cây khỏe mạnh và tăng sức đề kháng tự nhiên.

3.2. Vai trò quan trọng của thiên địch của sâu hại trong tự nhiên

Bảo vệ các loài thiên địch của sâu hại là một biện pháp sinh học cực kỳ hiệu quả và không tốn chi phí. Trong hệ sinh thái nông nghiệp, có rất nhiều loài sinh vật có ích giúp kiểm soát quần thể sâu hại. Nghiên cứu cho thấy Sâu khoang có nhiều kẻ thù tự nhiên như ong ký sinh thuộc họ Braconidae và ruồi họ Tachinidae. Ngoài ra, các loài nhện, chuồn cỏ, bọ rùa cũng là thiên địch của Rầy xanh và các loài rệp khác. Để bảo tồn chúng, cần hạn chế tối đa việc phun thuốc hóa học có phổ tác động rộng. Thay vào đó, có thể trồng các loại cây dẫn dụ (hoa hướng dương) hoặc cây có hoa ở bờ ruộng để tạo nơi trú ẩn và nguồn thức ăn cho các loài thiên địch, từ đó cân bằng sinh thái một cách tự nhiên.

IV. Hướng dẫn phòng trừ tổng hợp IPM cho cây Thầu dầu hiệu quả

Chương trình phòng trừ tổng hợp IPM (Integrated Pest Management) là một phương pháp tiếp cận toàn diện, kết hợp nhiều biện pháp kiểm soát khác nhau để quản lý sâu hại cây Thầu dầu một cách hiệu quả và bền vững. Nguyên tắc cốt lõi của IPM là không tiêu diệt sâu hại bằng mọi giá, mà duy trì mật độ của chúng ở mức không gây thiệt hại kinh tế, đồng thời bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Một kỹ thuật quan trọng trong IPM là sử dụng bẫy để theo dõi và tiêu diệt sâu trưởng thành. Đối với ngài Sâu khoang, có thể sử dụng bẫy đèn vào ban đêm hoặc dùng bả chua ngọt (hỗn hợp giấm, mật, rượu, nước theo tỷ lệ 4:1:1:1) để dẫn dụ và tiêu diệt. Cách diệt sâu rệp này giúp giảm số lượng ngài đến đẻ trứng, hạn chế sự bùng phát của lứa sâu non tiếp theo. Khi cần can thiệp bằng hóa chất, IPM ưu tiên các loại thuốc có tính chọn lọc, ít độc hại với thiên địch. Kỹ thuật phun phải đảm bảo đúng liều lượng, đúng thời điểm (khi sâu còn non) và luân phiên các gốc thuốc khác nhau để tránh tình trạng sâu kháng thuốc. Ví dụ, đối với Vòi voi, có thể phun Dipterex 0,1% khi con trưởng thành bắt đầu xuất hiện. Quản lý đất cũng là một phần không thể thiếu, việc cuốc xới đất sau thu hoạch giúp phơi nhộng ra ngoài, bị tiêu diệt bởi ánh nắng hoặc chim ăn. Cách tiếp cận đa chiều này giúp tối ưu hóa hiệu quả phòng trừ và giảm sự phụ thuộc vào thuốc hóa học.

4.1. Cách diệt sâu rệp bằng bẫy đèn và phương pháp bả chua ngọt

Đây là một trong những cách diệt sâu rệp và côn trùng cánh vẩy hiệu quả, đặc biệt là ngài của loài Sâu khoang. Ngài trưởng thành có xu hướng bị thu hút bởi ánh sáng và mùi chua ngọt. Có thể đặt bẫy đèn ở các vị trí thoáng trong ruộng vào ban đêm để thu hút ngài bay vào và bị tiêu diệt. Phương pháp bả chua ngọt cũng rất hiệu quả, với công thức pha chế đơn giản: 4 phần giấm, 1 phần mật, 1 phần rượu và 1 phần nước. Đổ hỗn hợp vào chậu, đặt trên cao khoảng 1m so với mặt đất. Bướm ngài sẽ bị mùi hương hấp dẫn, bay đến ăn và bị chết. Việc này giúp giảm đáng kể mật độ sâu trưởng thành, ngăn chặn chúng đẻ trứng và tạo ra các lứa sâu non mới.

4.2. Quản lý và tiêu diệt trứng nhộng sâu hại trong đất trồng

Nhiều loài sâu hại cây Thầu dầu nguy hiểm có giai đoạn trứng hoặc nhộng trong đất, đây là mắt xích yếu trong vòng đời của sâu hại mà con người có thể can thiệp. Sâu khoang, Vòi voiBọ hung nâu nhỏ đều hóa nhộng trong đất. Do đó, việc cày xới đất định kỳ, đặc biệt là sau vụ thu hoạch hoặc vào mùa khô, sẽ làm xáo trộn môi trường sống của chúng. Nhộng bị đưa lên bề mặt sẽ bị mất nước dưới ánh nắng mặt trời hoặc trở thành mồi cho các loài chim, kiến. Đối với Sâu khoang, việc ngắt bỏ các ổ trứng có phủ lông tơ trên lá khi chúng mới được đẻ cũng là biện pháp thủ công rất hiệu quả, ngăn chặn hàng trăm sâu non nở ra cùng lúc.

V. Phân tích đặc điểm sinh học các loài sâu hại Thầu dầu

Hiểu rõ đặc điểm sinh học và vòng đời của sâu hại là cơ sở khoa học để đề xuất các biện pháp phòng trừ chính xác và hiệu quả. Mỗi loài sâu hại có những tập tính và giai đoạn phát triển riêng, quyết định thời điểm và phương pháp kiểm soát tối ưu. Đối với Sâu khoang (Spodoptera litura), đây là loài đa thực với khả năng sinh sản mạnh. Vòng đời của chúng tương đối ngắn, trung bình khoảng 30 ngày, cho phép chúng tạo ra nhiều lứa trong một năm. Giai đoạn ấu trùng kéo dài 20-25 ngày là giai đoạn gây hại chính, đặc biệt từ tuổi 3 trở đi chúng ăn rất mạnh. Con trưởng thành hoạt động về đêm, có thể bay xa để tìm kiếm nơi đẻ trứng. Vòi voi (Rhynchites foveipennis) lại có đặc điểm sinh học khác. Chúng thường chỉ có một lứa mỗi năm và qua đông dưới dạng trưởng thành hoặc sâu non trong đất. Con trưởng thành có tập tính giả chết khi bị động, chúng sẽ rơi xuống đất và bất động, đây là đặc điểm có thể lợi dụng để bắt thủ công. Chúng đẻ trứng vào quả non, và ấu trùng phát triển bên trong, gây rụng quả. Rầy xanh (Erythroneura sudrra) là loài chích hút, vòng đời ngắn và sinh sản nhanh trong điều kiện nhiệt độ và độ ẩm cao. Chúng gây hại ở cả giai đoạn ấu trùng và trưởng thành. Việc nắm vững các đặc điểm này giúp xác định thời điểm phun thuốc hiệu quả nhất (ví dụ: khi sâu non mới nở) hoặc áp dụng các biện pháp canh tác vào giai đoạn chúng dễ bị tổn thương nhất (ví dụ: giai đoạn nhộng trong đất).

5.1. Vòng đời của sâu hại Sâu khoang Spodoptera litura

Vòng đời của sâu hại Sâu khoang trải qua 4 giai đoạn: trứng, sâu non (ấu trùng), nhộng và ngài trưởng thành. Ngài cái đẻ trứng thành từng ổ ở mặt sau lá, phủ một lớp lông tơ bảo vệ. Thời gian ủ trứng từ 4-7 ngày. Giai đoạn sâu non có 6 tuổi, kéo dài 20-25 ngày. Sâu non mới nở màu xanh, càng lớn càng chuyển sang màu nâu sẫm với các sọc vàng đặc trưng. Đây là giai đoạn gây hại chính. Sau khi đủ lớn, sâu non chui xuống đất để hóa nhộng. Giai đoạn nhộng kéo dài 7-10 ngày. Nhộng có màu nâu đỏ. Cuối cùng, nhộng vũ hóa thành ngài trưởng thành, tiếp tục vòng đời mới. Toàn bộ chu kỳ mất khoảng 30-40 ngày.

5.2. Đặc tính gây hại của Vòi voi Rhynchites foveipennis

Vòi voi là loài côn trùng gây hại cây Thầu dầu đặc biệt nguy hiểm cho quả. Con trưởng thành dùng vòi của mình để đục những lỗ nhỏ trên quả non, sau đó con cái đẻ trứng vào bên trong. Mỗi quả có thể chứa 1-2 trứng. Ấu trùng sau khi nở sẽ ăn phá phần thịt và hạt bên trong quả. Hoạt động này làm cho quả bị thối, biến dạng và rụng sớm hàng loạt, đặc biệt là sau những trận mưa lớn. Một con cái có thể đẻ từ 20-150 trứng trong suốt vòng đời của mình. Khi bị động, vòi voi trưởng thành có tập tính giả chết, co chân và rơi xuống đất, gây khó khăn cho việc phát hiện.

5.3. Tập tính sinh học của Rầy xanh Erythroneura sudrra

Rầy xanh là loài sâu hại thuộc nhóm chích hút, chúng gây hại bằng cách dùng miệng chích vào mô lá và hút nhựa cây. Cả rầy non và rầy trưởng thành đều gây hại. Chúng thường sống và đẻ trứng ở mặt dưới của lá. Một vòng đời của rầy xanh khá ngắn, chỉ khoảng 15-30 ngày, tùy thuộc vào nhiệt độ. Điều kiện thời tiết nóng và ẩm là lý tưởng cho sự phát triển của chúng, do đó chúng thường gây hại nặng vào mùa mưa. Rầy xanh hoạt động vào ban ngày, di chuyển nhanh khi bị khua động. Sự tấn công của chúng làm lá cây Thầu dầu bị vàng, xoăn và khô héo, ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình quang hợp của cây.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh vật học một số loài sâu hại chủ yếu cây thầu dầu làm cơ sở cho việc đề xuất phòng trừ tổng hợp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Thầu dầu là loài cây bụi dạng thân thảo thường xanh sống 1 năm hoặc nhiều năm, cao 2m - 5m. Thân màu xanh hoặc màu đỏ tím, tròn dạng thuỗn, đường kính 15mm – 30mm, dạng xẻ thùy nứt 7 - 8 phiến, mép có răng cưa. Đỉnh mọc hoa tổng trạng hoặc dạng chùy, hoa đực, hoa cái cùng cây, hoa đực mọc phía dưới, hoa cái mọc phía trên; thuộc về cây truyền phấn khác hoa, đài hoa 3 - 5 cánh; hoa đực dạng phân nhánh, hoa cái có tâm bì hình trứng, mọc đầy gai, có 3 buồng. Quả khô hình cầu, có gai.

Kỳ ra hoa vào tháng 7 - 9, kỳ ra quả tháng 10. Thu hái quả chín vào mùa thu, phơi khô bóc vỏ, thu hạt. Hạt hình bầu dục hơi dẹt, dài 0,9cm - 1,8cm, rộng 0,5cm - 1cm. Bề mặt nhẵn một mặt lồi lên.

Phía mặt phẳng có 1 đường lồi một đầu có một tủy hạt lồi màu trắng xám hoặc nâu nhạt, phôi nhũ dày, màu trắng, chứa nhiều dầu, 2 lá mầm, mỏng. Thành phần hoá học của hạt có nhiều lipid, trong đó có ricinoleic acid, oleic acid, ricin, acid ricin, basic ricin, ricinine, apigenin, chlorogenic acid, rutin. Cây Thầu dầu ưa ấm, hạt Thầu dầu trên 10oC mới nẩy mầm, khi nhiệt độ 10 - 30oC nẩy mầm cao và nhanh, nhiệt độ 15oC sau 4 - 5 ngày tỷ lệ nẩy mầm đạt 98,5%, nhiệt độ 20oC cần 3 - 4 ngày, nhiệt độ 30oC chỉ cần 2 - 3 ngày. Nhiệt độ cao hơn 35oC tỷ lệ nẩy mầm bị ức chế.

Ngoài đồng ruộng nhiệt độ bình quân ngày đêm 15 - 18oC, đủ nước, độ phì vừa phải, phải qua 15 - 17 ngày sẽ mọc cây con 50% ( Zhong Deyu, 2011) Thầu dầu không chịu rét, nhiệt độ 0,8 - 1oC cây con sẽ bị chết, nếu dưới 3oC, lá Thầu dầu sẽ bị khô héo. Thầu dầu muốn hoàn thành quá trình sinh trưởng phát triển phải có đủ ánh sáng và nhiệt lượng. Từ khi mọc cây con đến khi cây thành thục, tích ôn hữu hiệu ngày đêm phải đạt 3. 4 Tại vùng nhiệt đới nếu tưới nước vào tháng 3, sẽ xúc tiến ra nụ hoa, tháng 5, 6, 7 ra quả.

Trong thời kỳ này cần tiến hành tỉa cành, bón phân, quản lý. Tháng 9, 10 một số vùng núi, nhiệt độ thấp có thể khó chín quả. Đối với nước Thầu dầu cũng cần một lượng nhất định. Hạt nẩy mầm là giai đoạn cần nước, sau khi nẩy mầm tuỳ theo chất đất khác nhau, nhu cầu nước trong đất khác nhau.

Trong đất pha cát, độ ẩm đất đủ để nẩy mầm, nhưng nẩy mầm chậm; độ ẩm đất lên tới 16 - 18% nẩy mầm nhanh và đều hơn. Trong đất thịt gần núi đá vôi, nước trong đất phải đạt trên 20%, thích hợp nhất là 22 - 24%. Trong kỳ sinh trưởng và ra hoa, độ ẩm đất cần 30 - 40% (ẩm nhưng không trũng nước), độ ẩm không khí phải trên 65%, lượng mưa duới 50mm, phải tiến hành tưới nước. Tại các vùng núi ven sông, khi ra hoa nếu khô quá, lại bị gió nóng về luôn xẩy ra hiện tượng khô nhụy, khó thụ phấn, hoa không kết quả, tâm bì rụng nhiều, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản lượng.

Nhưng nếu độ ẩm quá lớn sẽ gây ra thối hạt, thối mầm, thối rễ, cây bị khô héo. Đối với pH đất Thầu dầu có tính thích ứng rộng, nói chung pH 4,5-8,5. Một số tài liệu đã đề cập đến cây Thầu dầu làm thuốc chữa bệnh như sau: Theo tài liệu của Fan Shaomei (2007) mô tả: rễ, thân lá, quả, hạt có tác dụng giải độc, chữa trụy sản rễ dùng để chữa phong thấp đau khớp, sưng vết thương, viêm ống mạch, tê thần kinh mặt, viêm loét dạ dày và tá tràng; lá dùng để chữa viêm tuyến vú, nhọt, cảm cúm, kiết lỵ, sa tử cung, chữa đẻ khó; hạt Thầu dầu có thể chữa kết hạch limpha, đẻ khó, sa tử cung. Dầu Thầu dầu có thể chữa bí đại tiện.

Về vấn đề sâu bệnh hại cây Thầu dầu, nhiều tài liệu đề cập đến một số loài sâu róm, bệnh thối cổ rễ, bệnh đốm lá gây ảnh hưởng không nhỏ đến sản xuất cây Thầu dầu. Tình hình nghiên cứu ngoài nước Từ năm 2000 đến nay do nhu cầu về nhiên liệu sạch thay thế dầu khí cạn kiệt và gây ô nhiễm môi trường đang trở thành nhu cầu không thể thiếu được. Cho nên, nhiều nước đã phát triển các loài Thầu dầu lai cho năng xuất cao. Các nước có Thầu dầu phân bố là Angola, Kenia, Xudang, Ecuador, Paraguay, Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, Iran, Thái Lan, Nga, Rumania.

Các nước có sản xuất dầu từ Thầu dầu là: Ấn Độ, Trung Quốc, Brazin, Philippin, Pakistan và Nga. Theo thống kê năm 1985 - 1986 đạt 1.800 tấn, năm 1987 - 1988 là 883 nghìn tấn, năm 1989 - 1990 tổng sản lượng hạt Thầu dầu là 1. Các nước nhập khẩu dầu là Pháp, Mỹ, Nga, Nhật, Đức, Anh, Hà Lan. Ngày nay nước sản xuất hạt nhiều nhất là Ấn Độ (72%) Trung Quốc (20%), Brazin (8%).

Diện tích trồng Thầu dầu trên thế giới là 1. Hàng năm thế giới cần 700.000 tấn dầu, mà khả năng cung cấp chỉ được một nửa.(Zhong Deyu, 2011) Dầu Thầu dầu lấy từ hạt được 50%, lấy từ hạt bóc vỏ được 70%, hàm lượng protein 18%. Theo Po Wenwei (2011) lượng dầu Thầu dầu thế giới chỉ 2,5 triệu tấn, không đủ nguyên liệu để chế biến dầu của các nhà máy. Giá hạt Thầu dầu hiện nay là 16.000 NDT/tấn ≈ 50 triệu VND dùng cho nhu cầu dầu đốt sinh học.

Năm 2008 Trung Quốc cần 12 triệu 400.000 tấn dầu sinh học. Về ý nghĩa kinh tế cây Thâu dầu: Phải nói rằng cây Thầu dầu là cây được sử dụng khá triệt để từ lá, cành, ngọn, hạt, rễ không loại bỏ một phần nào. Hiện nay sản phẩm Thầu dầu không chỉ là nhu cầu trong nước mà cả trên thế giới. Thầu dầu có giá trị kinh tế rất cao tỷ lệ cho dầu đạt 40 – 60% [hạt Cọc rào (Jatropha curcas) chỉ đạt 20 – 30%].

Theo phân tích của Công ty công nghiệp Quý Châu, dầu Thầu dầu có 70% dầu, 18% protein trong dầu chủ yếu có 80% ricinoleic acid. Thầu dầu không chỉ là nguyên liệu quan trọng mà còn là sản phẩm dầu “ màu xanh” hay “ nhiên liệu sinh học” thay thế dầu khí. Dầu 6 Thầu dầu còn chứa nhớt nên làm dầu bôi trơn trong công nghiệp, làm dầu ăn, hương liệu, làm thuốc chữa bệnh, hóa mỹ phẩm, thuốc nhuộm, sợi nilon, chất dẻo, xà phòng, mực in, dầu máy, dầu da giầy. Một đặc tính quan trọng của dầu Thầu dầu là không biến chất khi nhiệt độ cao 500 - 600oC, không đông đặc ở nhiệt độ thấp dưới - 18oC.

Cho nên dầu Thầu dầu là nguyên liệu duy nhất dùng bôi trơn máy bay, tàu thuyền, xe ô tô và các máy móc tinh vi. Theo phân tích của Mỹ, Tây Âu, dầu Thầu dầu có hơn 3.000 chất hoá học, nếu cần 1 tấn nilon -11 - chất (nếu cách nhiệt cường độ cao) cũng cần 3 - 4 tấn hạt Thầu dầu. Theo tính toán năm 2010 cần 1 triệu tấn dầu, phải cần 2,4 triệu tấn hạt Thầu dầu. Cũng theo điều tra của các chuyên gia Trung Quốc, hiện nay thị trường thế giới cần 10 triệu tấn hạt Thầu dầu mỗi năm, nhưng tổng sản lượng chỉ đạt 2 triệu tấn/năm.

Theo dự báo đến năm 2010 năng xuất hạt Thầu dầu có thể lên tới 5.năm, nhưng cũng chỉ đáp ứng được một nửa nhu cầu. Hạt Thầu dầu cũng dùng để chữa tiêu viêm, trừ tả, kết hạch đại tiện, kiết lỵ, viêm mũi họng. Một tài liệu của Thái Lan cho biết, thuốc Ayurverdic từ lâu đã được sử dụng dầu Thầu dầu chữa đau thần kinh tọa, đau lưng và thấp khớp. Tại quần đảo Canary dầu Thầu dầu được sử dụng để ngăn ngừa núm vú bị đau ở bà mẹ cho con bú và cũng được cọ xát vào tóc để ngăn ngừa rụng tóc sau khi sinh.

Cũng theo nhiều tài liệu nước ngoài lá Thầu dầu có thể nuôi tằm. Mỗi ha cho 15.000 con tằm chỉ cần 350kg thu được 4kg tơ, 15 – 20kg nhộng cho thu nhập 1 triệu đến 1,2 triệu VNĐ (tính chuyển đổi), thu được 150kg phân tằm đây là loại phân rất tốt. Như vậy nếu chỉ thu nhập từ lá Thầu dầu đã được 5 -7 triệu đồng/ha. Một số tài liệu trong và ngoài nước đều đề cập đến bã ép Thầu dầu chứa 7 nhiều protein, axit amin nên có thể làm thức ăn gia xúc sau khi khử chất độc ricin.

Cây Thầu dầu có mọc ở các vùng đất hoang hóa trong đó phần lớn là ở miền núi tạo cho dân nghèo có nguồn thu nhập rõ rệt cũng còn có thể lục hóa đồi trọc và có hiệu ích sinh thái rõ rệt. Hiện nay, Ấn Độ, Thái Lan, Trung Quốc là những nước phát triển cây Thầu dầu rất mạnh. Họ đã lai tạo được các giống mới cao sản như giống Sơn Đông, giống Quý Châu, giống Vân Nam, giống Thái Lan. Năng xuất từ 1.

Về tác dụng của Thầu dầu nhiều tài liệu của Trung Quốc đề cập đến thành phần hoá học y dược như Protein 18%-26%oil 64%-71% , Carbohydrate 2%,Phe-nolic dubstance 2.50%, Ricin và Ricinine 0.15%, Triglyceridev và Glycerol ester còn có một số ít các chất Sterol, Phospholipid , Free fattyacid , Hydrocarbon,Wax , Ricinoleic acid 84%- 91% , Oleic acid 3. Trong đó, Phosphatidyl ethanolamine 83%,Phosphatidyl choline 13% Chúng có thể chữa được 17 loại bệnh trong cơ thể con người đặc biệt là các bệnh về nội tạng. Về sâu hại Thầu dầu có thể nói như cây nông nghiệp khác có rất nhiều loài sâu và đã được các tác giả Trung Quốc, Ấn Độ nghiên cứu đến. Trong các tài liệu về sâu hại Thầu dầu phải kể đến Liu Wenrong (1991) đã đề cập đến 94 loài sâu hại, 9 loài bệnh hại.

Trong đó, có Ruồi đục lá Thầu dầu Liriomyza trifolii (Burgess). Họ: Agromyzyiidae; Bộ Hai Cánh (Diptera) và đã mô tả như sau: Sâu trưởng thành rất nhỏ, dài từ 1,3 - 1,5 mm, màu đen bóng, nhưng một phần cơ thể, gồm cả phiến mai trên ngực có màu vàng. Mắt kép màu đen bóng. 8 Cánh trước có chiều dài khoảng 1,4 mm, rộng 0,60 mm.

Cánh sau thoái hóa còn rất nhỏ, màu vàng nhạt. Bụng và chân có nhiều lông, chân màu vàng, đốt chày và đốt bàn màu đen, bàn chân 5 đốt, đốt cuối có 2 móng cong màu đen. Trứng rất nhỏ, màu trắng hồng, tròn, đường kính khoảng 0,2 mm. Ấu trùng có chiều dài khoảng 2mm, màu vàng nhạt khi mới nở, sau chuyển thành màu vàng đậm.

Cơ thể có 10 đốt, miệng dạng móc câu màu đen. Thời gian phát triển của ấu trùng từ 3 - 4 ngày. Nhộng có chiều dài khoảng 1,5mm, rộng 0,7mm. Thời gian phát triển của nhộng từ 6 - 8 ngày.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ