Luận văn: Sàng lọc loãng xương phụ nữ 45+ bằng chỉ số SCORE - Nguyễn Thị Mai

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sàng lọc nguy cơ loãng xương ở phụ nữ trên 45 tuổi bằng chỉ số SCORE tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên.

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ y học

2018

80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN

1.1. Đại cương về loãng xương

1.1.1. Định nghĩa loãng xương

1.1.2. Phân loại loãng xương

1.1.3. Một số yếu tố nguy cơ gây loãng xương

1.1.4. Chẩn đoán loãng xương

1.2. Loãng xương ở phụ nữ trên 45 tuổi

1.2.1. Không đạt khối lượng xương đỉnh lý tưởng trong quá trình phát triển

1.2.2. Sự thiếu hụt estrogen

1.2.3. Nguy cơ loãng xương tăng theo tuổi

1.3. Chỉ số SCORE

1.4. Một số chỉ số đánh giá nguy cơ loãng xương khác

1.5. Lịch sử nghiên cứu chỉ số SCORE

1.6. Tình hình nghiên cứu chỉ số SCORE trên thế giới

1.7. Tình hình nghiên cứu chỉ số SCORE tại Việt Nam

2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2.2. Cách chọn mẫu

2.2.3. Thời gian và địa điểm

2.2.4. Nội dung nghiên cứu

2.3. Chỉ số, biến sô nghiên cứu

2.4. Phương pháp thu thập nghiên cứu

2.5. Xử lí số liệu

2.6. Đạo đức nghiên cứu

3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu

3.2. Khảo sát một số yếu tố nguy cơ loãng xương ở ĐTNC bằng thang điểm SCORE

3.3. Xác định giá trị dự báo nguy cơ loãng xương bằng chỉ số SCORE ở ĐTNC

4. Chương 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của ĐTNC

4.2. Đặc điểm mật độ xương bằng phương pháp DEXA của ĐTNC

4.3. Khảo sát một số yếu tố nguy cơ loãng xương ở ĐTNC bằng thang điểm SCORE

4.4. Xác định giá trị dự báo nguy cơ loãng xương bằng của thang điểm SCORE ở ĐTNC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Loãng Xương Định Nghĩa Nguyên Nhân Hậu Quả

Loãng xương là một bệnh lý xương khớp phổ biến, đặc trưng bởi sự suy giảm mật độ xương và chất lượng xương, dẫn đến tăng nguy cơ gãy xương. Gãy xương do loãng xương, đặc biệt là gãy cổ xương đùi, gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng lớn đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Theo IOF, loãng xương đứng thứ hai sau các bệnh tim mạch. Ước tính trên thế giới có khoảng 200 triệu người mắc loãng xương. Phụ nữ sau mãn kinh có nguy cơ cao hơn do sự suy giảm estrogen, gây mất cân bằng giữa quá trình tạo xương và hủy xương. Việc chẩn đoán và điều trị loãng xương sớm là rất quan trọng để phòng ngừa gãy xương và cải thiện chất lượng cuộc sống. Việc đo mật độ xương (BMD) bằng phương pháp DEXA (Dual-energy X-ray absorptiometry) hiện được xem là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán loãng xương. Tuy nhiên, DEXA không phải lúc nào cũng khả dụng, đặc biệt là ở các vùng nông thôn hoặc các cơ sở y tế hạn chế. Do đó, các công cụ sàng lọc đơn giản, chi phí thấp như SCORE trở nên hữu ích. SCORE (Simple Calculated Osteoporosis Risk Estimation) là một công cụ sàng lọc đơn giản, sử dụng các yếu tố như tuổi, cân nặng, chủng tộc, tiền sử gãy xương, sử dụng estrogen và viêm khớp dạng thấp để ước tính nguy cơ loãng xương.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Loãng Xương Theo WHO Mới Nhất

Năm 1993, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) định nghĩa loãng xương là một bệnh lý của xương đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng xương và hư biến cấu trúc, dẫn đến tăng nguy cơ gãy xương. Đến năm 2001, Viện Y tế Hoa Kỳ định nghĩa lại, nhấn mạnh rằng loãng xương được đặc trưng bởi sự thay đổi sức mạnh của xương, bao gồm cả mật độ xương và chất lượng xương. Loãng xương được phân loại thành loãng xương nguyên phát (typ 1 sau mãn kinh và typ 2 do tuổi già) và loãng xương thứ phát (do các bệnh lý hoặc thuốc gây ra).

1.2. Các Yếu Tố Nguy Cơ Chính Gây Loãng Xương ở Phụ Nữ 45

Các yếu tố nguy cơ loãng xương ở phụ nữ trên 45 tuổi bao gồm: tuổi cao, mãn kinh và suy giảm estrogen, tiền sử gia đình có người bị loãng xương, chế độ dinh dưỡng thiếu canxi và vitamin D, ít vận động, hút thuốc lá, uống nhiều rượu, và một số bệnh lý như viêm khớp dạng thấp. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Mai năm 2018, phụ nữ tiền mãn kinh có buồng trứng giảm sản xuất estrogen làm quá trình hủy xương trội hơn và tốc độ mất xương giảm 0,5 – 1% ở phụ nữ trên 40 tuổi, với phụ nữ mãn kinh tỷ lệ này chiếm 2-4% trong 5-10 năm đầu thời kỳ mãn kinh.

1.3. Biến Chứng Nguy Hiểm Của Loãng Xương Gãy Xương và Hậu Quả

Biến chứng nguy hiểm nhất của loãng xươnggãy xương, đặc biệt là gãy cổ xương đùi, gãy lún đốt sống, và gãy xương cẳng tay. Gãy xương gây ra đau đớn, hạn chế vận động, tăng nguy cơ tàn phế và tử vong, đồng thời tạo gánh nặng lớn cho gia đình và xã hội. Theo thống kê, cứ 30 giây ở Châu Âu có một người bị gẫy xương do loãng xương. Ở Việt Nam, hàng năm có khoảng 1500 ca gãy xương do loãng xương, trong đó gãy cổ xương đùi chiếm tỷ lệ cao.

II. Vì Sao Phụ Nữ Tuổi 45 Dễ Bị Loãng Xương Giải Thích Cặn Kẽ

Phụ nữ sau 45 tuổi có nguy cơ loãng xương cao hơn nam giới do những thay đổi sinh lý liên quan đến mãn kinh. Sự suy giảm estrogen làm tăng hoạt động của tế bào hủy xương, dẫn đến mất xương nhanh chóng. Ngoài ra, phụ nữ thường có khối lượng xương đỉnh thấp hơn nam giới, và quá trình mất xương theo tuổi cũng diễn ra nhanh hơn. Theo Nguyễn Thị Mai (2018), có 3 cơ chế bệnh sinh loãng xương ở phụ nữ sau 45 tuổi: không đạt khối lượng xương đỉnh lý tưởng trong quá trình phát triển, sự thiếu hụt estrogen và nguy cơ loãng xương tăng theo tuổi.

2.1. Mất Khối Lượng Xương Đỉnh Ảnh Hưởng Đến Nguy Cơ Loãng Xương

Khối lượng xương đỉnh là khối lượng xương tối đa đạt được khi trưởng thành. Những người không đạt được khối lượng xương đỉnh lý tưởng có nguy cơ loãng xương cao hơn khi về già. Các yếu tố ảnh hưởng đến khối lượng xương đỉnh bao gồm di truyền, dinh dưỡng, vận động và yếu tố nội tiết. Khối lượng xương đỉnh đạt được từ 17-18 tuổi và kết thúc muộn nhất vào tuổi 35, ở Việt Nam đạt đỉnh từ 27 đến 29 tuổi.

2.2. Estrogen và Loãng Xương Mối Liên Hệ Giữa Mãn Kinh và Mật Độ Xương

Estrogen có vai trò quan trọng trong việc duy trì mật độ xương ở phụ nữ. Khi estrogen suy giảm trong thời kỳ mãn kinh, quá trình hủy xương diễn ra mạnh hơn, dẫn đến mất xương và tăng nguy cơ loãng xương. Estrogen làm giảm hoạt động của tế bào hủy xương, kích thích tạo xương và tăng cường hấp thu canxi.

2.3. Loãng Xương Tuổi Già Quá Trình Mất Xương Tự Nhiên Theo Thời Gian

Quá trình mất xương diễn ra tự nhiên theo tuổi tác ở cả nam và nữ. Tuy nhiên, ở phụ nữ, quá trình này diễn ra nhanh hơn sau mãn kinh. Mất xương theo tuổi liên quan đến nhiều yếu tố, bao gồm suy giảm estrogen, giảm hấp thu canxi và vitamin D, và giảm hoạt động của tế bào tạo xương.

III. SCORE Là Gì Hướng Dẫn Sử Dụng Bảng Tính Nguy Cơ Loãng Xương

SCORE (Simple Calculated Osteoporosis Risk Estimation) là một công cụ sàng lọc đơn giản, chi phí thấp để ước tính nguy cơ loãng xương ở phụ nữ. Bảng SCORE sử dụng các yếu tố như tuổi, cân nặng, chủng tộc, tiền sử gãy xương, sử dụng estrogen và viêm khớp dạng thấp để tính điểm. Tổng điểm SCORE cho biết mức độ nguy cơ loãng xương của người đó. SCORE là công cụ dự đoán để sàng lọc những người cần đo MĐX, phát hiện và điều trị dự phòng loãng xươnggãy xương.

3.1. Các Yếu Tố Cấu Thành Bảng SCORE Tuổi Cân Nặng và Tiền Sử Bệnh

Các yếu tố cấu thành bảng SCORE bao gồm: Tuổi, cân nặng, chủng tộc, tiền sử gãy xương sau 45 tuổi, tiền sử sử dụng estrogen, và tiền sử viêm khớp dạng thấp. Mỗi yếu tố được gán một số điểm nhất định, và tổng điểm SCORE được tính bằng cách cộng các điểm lại. Bảng đánh giá này được Eva Lydick và cộng sự nghiên cứu năm 1998 và xác lập ra công cụ sàng lọc để xác định những phụ nữ có khả năng bị giảm MĐX hoặc loãng xương.

3.2. Cách Tính Điểm SCORE Hướng Dẫn Chi Tiết và Ví Dụ Minh Họa

Để tính điểm SCORE, cần xác định các yếu tố nguy cơ của người đó và cộng điểm tương ứng. Ví dụ, phụ nữ da đen được 0 điểm, không phải da đen 5 điểm, 3 điểm được thêm vào cho mỗi 10 năm tuổi. Tiền sử mắc VKDT 4 điểm, không có 0 điểm. Gãy xương không do chấn thương sau tuổi 45 (hông, cổ tay, hoặc xương sườn): 4 điểm cho mỗi loại gãy xương, tối đa là 12 điểm. Tiền sử sử dụng Estrogen: Có 0 điểm, không 1 điểm. Trọng lượng: 1 điểm được trừ cho mỗi 4,5 kg trọng lượng cơ thể. Cách tính điểm Score : (Điểm tuổi + Điểm tiền sử gãy xương + Điểm chủng tộc + Điểm tiền sử VKDT + Điểm dùng estrogen) – (Điểm cân nặng).

3.3. Đánh Giá Nguy Cơ Dựa Trên Điểm SCORE Nguy Cơ Cao Trung Bình Thấp

Dựa trên tổng điểm SCORE, nguy cơ loãng xương được đánh giá như sau: trên 16 điểm là nguy cơ cao, 7-15 điểm là nguy cơ trung bình, và dưới 7 điểm là nguy cơ thấp. Trên 16 điểm là nhóm bệnh nhân nguy cơ cao bị loãng xương, có thể điều trị ngay nếu không có điều kiện đo MĐX. 7 – 15 điểm: Nguy cơ trung bình. Bệnh nhân có thể bị giảm MĐX, cần đo MĐX bằng DEXA và cân nhắc chỉ định điều trị. 0 - 6 điểm: Nguy cơ thấp, có thể không cần đo MĐX vì ít có nguy cơ giảm MĐX.

IV. Ứng Dụng SCORE Trong Sàng Lọc Loãng Xương Nghiên Cứu và Thực Tiễn

SCORE đã được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi trong sàng lọc loãng xương ở nhiều quốc gia. Các nghiên cứu cho thấy SCORE có độ nhạy và độ đặc hiệu khác nhau tùy thuộc vào điểm cắt (cut-off point) và dân số nghiên cứu. Ưu điểm của SCORE là đơn giản, chi phí thấp, dễ thực hiện, phù hợp để sàng lọc loãng xương ở cộng đồng. Nhiều nghiên cứu trên thế giới cho thấy chỉ số này có giá trị thực tiễn cao trong dự đoán loãng xương.

4.1. So Sánh SCORE Với Các Phương Pháp Sàng Lọc Loãng Xương Khác

SCORE là một trong số nhiều công cụ sàng lọc loãng xương khác, bao gồm ORAI, OSIRIS, OSTA, FRAX. Mỗi công cụ có ưu điểm và nhược điểm riêng. SCORE đơn giản và dễ sử dụng hơn, nhưng có thể kém chính xác hơn so với DEXA. Theo nghiên cứu của Ahmadzadeh A năm 2014 tại Iran so sánh ba chỉ số ORAI, SCORE và OSTA, nghiên cứu cho thấy các chỉ số làm giảm chi phí đo mật độ xương cho các bệnh nhân nguy cơ loãng xương cao và SCORE có độ nhạy cao nhất 95% và giá trị tiên đoán âm tính có một vai trò đặc biệt.

4.2. Nghiên Cứu Về SCORE Tại Việt Nam Kết Quả và Ý Nghĩa

Tại Việt Nam, nghiên cứu của Đậu Thế Hiệp (2015) đánh giá nguy cơ loãng xương theo chỉ số SCORE trên 290 bệnh nhân nữ đã mãn kinh tại bệnh viện Bạch Mai. Kết quả là: Điểm cut off = 6: Se 95,1% và Sp 20,9 %. PPV 87,4% và NPV 42,9%. Điểm cut off = 14: Se 39,3% và Sp 93,3%. PPV84,6% và NPV62,2% AUC 0,779. Cho thấy chỉ số này có giá trị và có ý nghĩa thực tiễn.

4.3. Ưu Nhược Điểm Của SCORE Khi Nào Nên Sử Dụng Phương Pháp Này

Ưu điểm của SCORE là đơn giản, chi phí thấp, dễ thực hiện, phù hợp để sàng lọc loãng xương ở cộng đồng. Nhược điểm của SCORE là độ chính xác không cao bằng DEXA, và có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố chủ quan của người đánh giá. Nên sử dụng SCORE để sàng lọc ban đầu những phụ nữ có nguy cơ loãng xương, sau đó chỉ định đo DEXA cho những người có điểm SCORE cao.

V. Lối Sống và Dinh Dưỡng Cho Phụ Nữ 45 Phòng Ngừa Loãng Xương Hiệu Quả

Phòng ngừa loãng xương hiệu quả bao gồm thay đổi lối sống và chế độ dinh dưỡng. Chế độ ăn giàu canxi và vitamin D, tập thể dục thường xuyên, không hút thuốc lá, hạn chế uống rượu, và duy trì cân nặng hợp lý là những biện pháp quan trọng để bảo vệ xương chắc khỏe. Bên cạnh các biện pháp không dùng thuốc, việc sử dụng thuốc bổ sung canxi, vitamin D, và các thuốc điều trị loãng xương theo chỉ định của bác sĩ cũng đóng vai trò quan trọng.

5.1. Chế Độ Ăn Giàu Canxi và Vitamin D Thực Phẩm Tốt Cho Xương Khớp

Canxi và vitamin D là những dưỡng chất thiết yếu cho xương. Các thực phẩm giàu canxi bao gồm sữa và các sản phẩm từ sữa, rau xanh đậm, cá hồi, cá mòi, đậu nành. Các thực phẩm giàu vitamin D bao gồm cá béo, trứng, sữa tăng cường vitamin D.

5.2. Vận Động Thường Xuyên Bài Tập Tăng Cường Mật Độ Xương

Tập thể dục thường xuyên giúp tăng cường mật độ xương, cải thiện sức mạnh cơ bắp và giảm nguy cơ té ngã. Các bài tập tốt cho xương bao gồm đi bộ, chạy bộ, leo cầu thang, tập tạ, yoga, và thái cực quyền.

5.3. Các Thói Quen Tốt Cho Xương Khớp Hạn Chế Rượu Bia và Thuốc Lá

Hút thuốc lá và uống nhiều rượu có thể làm giảm mật độ xương và tăng nguy cơ loãng xương. Hạn chế hoặc bỏ hút thuốc lá và uống rượu là những biện pháp quan trọng để bảo vệ xương chắc khỏe.

VI. Kết Luận và Tương Lai Của Sàng Lọc Loãng Xương Bằng SCORE

Sàng lọc loãng xương bằng SCORE là một phương pháp đơn giản, chi phí thấp và dễ thực hiện, phù hợp để sàng lọc ban đầu những phụ nữ có nguy cơ loãng xương. Kết quả SCORE giúp xác định những người cần được đo DEXA để chẩn đoán xác định và điều trị kịp thời. Trong tương lai, có thể phát triển các phiên bản SCORE cải tiến, kết hợp với các yếu tố nguy cơ mới và sử dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo để tăng độ chính xác của việc sàng lọc loãng xương.

6.1. Tóm Tắt Các Điểm Quan Trọng Về Sàng Lọc Loãng Xương Bằng SCORE

SCORE là công cụ sàng lọc đơn giản, sử dụng các yếu tố tuổi, cân nặng, chủng tộc, tiền sử gãy xương, sử dụng estrogen và viêm khớp dạng thấp để ước tính nguy cơ loãng xương. Kết quả SCORE giúp xác định những người cần được đo DEXA.

6.2. Hạn Chế và Ưu Điểm Của SCORE Sử Dụng Hiệu Quả Trong Thực Tế

Ưu điểm của SCORE là đơn giản, chi phí thấp, dễ thực hiện. Hạn chế là độ chính xác không cao bằng DEXA. Nên sử dụng SCORE để sàng lọc ban đầu, sau đó chỉ định đo DEXA cho những người có điểm SCORE cao.

6.3. Hướng Nghiên Cứu Mới Cải Tiến SCORE và Ứng Dụng Công Nghệ

Trong tương lai, có thể phát triển các phiên bản SCORE cải tiến, kết hợp với các yếu tố nguy cơ mới và sử dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo để tăng độ chính xác của việc sàng lọc loãng xương.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Đại cương về loãng xương 1. Định nghĩa loãng xương Năm 1993, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) chủ trì một hội nghị chuyên đề loãng xương tại Thụy Sỹ đưa ra định nghĩa: Loãng xương là một bệnh lý của xương được đặc trưng bởi khối lượng xương suy giảm kèm theo hư biến cấu trúc của xương dẫn đến tính dễ gẫy của xương, tức là có nguy cơ gẫy xương. Do vậy, cần đo MĐX để đánh giá nguy cơ gãy xương.[2] Trong vòng 15 năm qua, rất nhiều nghiên cứu về loãng xương đã được thực hiện qua đó chúng ta đã hiểu và biết nhiều hơn về loãng xương đặc biệt là chất lượng của xương.

Năm 2001, Viện Y tế Hoa Kỳ chủ trì một hội nghị chuyên đề về loãng xương. Hội nghị đã đúc kết những hiểu biết mới và đi đến một định nghĩa mới về loãng xương như sau: Loãng xương được đặc trưng bởi sự thay đổi sức mạnh của xương. Sức mạnh của xương được đặc trưng bởi mật độ xương và chất lượng xương. Chất lượng xương được đánh giá bởi các thông số: Cấu trúc xương, chu chuyển xương, độ khoáng hóa, tổn thương tích lũy, tính chất của các chất cơ bản của xương [3].

Phân loại loãng xương 1. Loãng xương nguyên phát Là loại loãng xương không tìm thấy căn nguyên nào khác ngoài tuổi và/hoặc tình trạng mãn kinh ở phụ nữ [2]. - Loãng xương nguyên phát typ 1 (loãng xương sau mãn kinh): Thường gặp ở phụ nữ 50-60 tuổi đã mãn kinh. Tổn thương chủ yếu là mất chất khoáng ở xương xốp, biểu hiện bằng sự lún các đốt sống hoặc gãy xương Pouteau- Colles.

Loãng xương nhóm này thường xuất hiện sau mãn kinh từ 5-15 năm. Nguyên nhân ngoài sự thiếu hụt estrogen, còn có sự giảm tiết hormon cận download by : skknchat@gmail.com 4 giáp trạng, tăng thải calci qua nước tiểu, suy giảm hoạt động enzym 25-OH- Vitamin D1 alpha hydroxylase. - Loãng xương nguyên phát typ 2 (loãng xương tuổi già): Loãng xương liên quan đến tuổi tác và có sự mất cân bằng tạo xương. Loại này xuất hiện cả ở nam và nữ, thường trên 70 tuổi, mất chất khoáng toàn thể cả xương xốp và xương đặc.

Biểu hiện chủ yếu là gãy cổ xương đùi, liên quan tới hai yếu tố quan trọng là giảm hấp thu calci, giảm chức năng tạo cốt bào dẫn tới cường cận giáp trạng thứ phát [2]. Loãng xương thứ phát: Là loại loãng xương tìm thấy nguyên nhân do một số bệnh hoặc một số thuốc gây nên. Một số yếu tố nguy cơ gây loãng xương 1. Tuổi Tuổi càng cao mật độ xương càng giảm [38].

Loãng xương tuổi già xuất hiện ở cả nam và nữ, thường trên 70 tuổi với tỉ lệ nữ so với nam là 2/1. Đây là hậu quả của sự mất xương từ từ trong nhiều năm. Biểu hiện gãy xương hay gặp là gãy CXĐ, gãy lún đốt sống do tổn thương xuất hiện đồng đều cả trên xương đặc cũng như xương xốp. Người già có sự mất cân bằng giữa tạo xương và hủy xương tạo nên những cân bằng âm tại những vị trí mất xương làm cho vỏ xương bị mỏng đi, liên kết giữa các bè xương bị đứt gãy do hậu quả của sự thiếu hụt của nhiều yếu tố kích thích tại xương do đó gián tiếp làm các yếu tố kích thích hủy xương tăng lên.

Đồng thời có sự giảm hấp thu calci ở ruột và giảm tái hấp thu calci ở ống thận do đó làm tăng khả năng mắc loãng xương [2],[12]. Estrogen Phụ nữ mãn kinh, giảm tiết Estrogen dẫn đến nguy cơ loãng xương [12]. Estrogen được bài tiết ở buồng trứng và một lượng nhỏ do tuyến vỏ thượng thận. Ảnh hưởng của Estrogen đến quá trình tái mô hình là làm giảm download by : skknchat@gmail.com 5 lượng tế bào và hoạt động của tế bào hủy xương.

Estrogen còn tác động đến sự phát sinh và hình thành các enzym và protein qua những cơ chế phức tạp liên quan đến các hormon khác. Tính trung bình, phụ nữ mất khoảng 50% xương xốp và 35% xương đặc trong quãng đời. Nhưng chưa ai biết bao nhiêu phần trăm của sự mất xương này là do thiếu (hay suy giảm) estrogen, và bao nhiêu là do các yếu tố liên quan đến sự lão hóa hay các yếu tố môi trường. Tuy nhiên có ước tính cho rằng khoảng 25% xương xốp và 15% xương đặc bị mất là do suy giảm/thiếu estrogen [12].

Estrogen kích thích thụ thể calcitonin, ức chế quá trình hủy xương, kích thích quá trình tạo xương [12]. Ở cơ quan: Estrogen và sức căng cơ học duy trì khối lượng xương. Ở mức độ tổ chức, Estrogen làm cân bằng quá trình tạo xương và hủy xương. Ở mức độ tế bào, Estrogen ảnh hưởng lên quá trình sản xuất, đời sống và hoạt tính của tế bào tạo xương và hủy xương [12].

Gần đây, hệ thống RANKL/OPG/RANK được phát hiện điều hòa tiền tế bào hủy xương, biệt hóa và hoạt hóa tế bào hủy xương [15]. Thiếu Estrogen, OPG giảm, tiền thân của tế bào hủy xương sẽ đáp ứng mạnh với RANKL. Khi đầy đủ Estrogen, nồng độ OPG tăng sẽ gắn với RANKL, làm giảm sự sản xuất tế bào hủy xương. Ngoài ra, Estrogen cũng có tác dụng đồng hóa lên tế bào tạo xương [15].

Sự suy giảm Estrogene ở phụ nữ từ 45 tuổi kích hoạt các tế bào hủy xương khiến cho tốc độ hủy xương cao hơn tạo xương khiến khung xương ngày càng thưa, dẫn đến loãng xương. Đây là nguyên nhân gây loãng xương quan trọng nhất ở phụ nữ mãn kinh [12]. Ở phụ nữ sau thời kì mãn kinh, sử dụng Estrogen thay thế có khả năng ngăn ngừa mất xương và tăng MĐX qua tương tác với các thụ thể estrogen trên bề mặt của các tế bào xương, kích hoạt các gen và protein xương, và giảm hoạt động của những cytokines kích hoạt các tế bào hủy xương [10]. download by : skknchat@gmail.com 6 Một số phụ nữ sử dụng sản phẩm chứa Estrogen như: Bảo xuân, Novasoy, Isoflavone, EstroG 100,Niveal.làm giảm nguy cơ loãng xương [34].

Viêm khớp dạng thấp Người bị viêm khớp dạng thấp có nguy cơ bị phá hủy xương và nứt gãy xương cao. Glucocorticoid là thuốc thường được sử dụng để điều trị viêm khớp dạng thấp. Việc sử dụng lâu dài glucocorticoid sẽ gây mất xương. Ngoài ra, những cơn đau và việc khớp bị mất chức năng cũng khiến người bệnh ít vận động và làm gia tăng nguy cơ loãng xương.

Một số nghiên cứu đã chỉ ra việc phá hủy xương là kết quả trực tiếp của bệnh viêm khớp dạng thấp. Việc mất xương thường xảy ra ở khu vực bao quanh những khớp bị viêm [30]. Chủng tộc Tỷ lệ loãng xương thay đổi đáng kể từ nước này đến nước khác. Ở Mỹ, người da trắng và nguồn gốc Châu Á có tỷ lệ loãng xương cao hơn những người da đen và trên thực tế những người da đen này có khối lượng xương cao hơn [56].

Giới Nữ giới luôn loãng xương nhiều hơn nam giới [48]. Yếu tố cân nặng Ở những người nhẹ cân sự mất xương xảy ra nhanh hơn và tần suất gãy CXĐ và xẹp đốt sống cao hơn. Ngược lại, cân nặng cao là một yếu tố bảo vệ cơ thể khỏi tình trạng mất xương thông qua việc tạo xương và tăng chuyển androgen của tuyến thượng thận thành estron ở mô mỡ [20]. Tiền sử gẫy xương Những người có tiền sử gẫy xưong không do chấn thương có nguy cơ loãng xương cao hơn người bình thường [60].

Người ta thấy có những cá thể dễ dàng gãy xương hơn những người khác. Trong gia đình có bà, mẹ hoặc một người nào khác bị loãng xương thì con cháu họ cũng có nguy cơ bị loãng xương [57]. download by : skknchat@gmail. Các yếu tố khác * Yếu tố dinh dưỡng: Là yếu tố ảnh hưởng rất lớn đến tình trạng của bộ xương.

Chế độ ăn không đủ calci, vitamin D, thiếu hoặc quá thừa protein, không cân đối calci và phospho sẽ ảnh hưởng tới sự đạt được đỉnh cao của khối lượng xương và mất xương sau này [19]. * Yếu tố chiều cao: Những người có tầm vóc thấp, nhỏ có khối lượng xương thấp hơn nên dễ có nguy cơ loãng xương. Nhiều nghiên cứu ở Việt Nam và trên thế giới chỉ ra rằng yếu tố chiều cao có liên quan đến MĐX [18]. * Chỉ số khối cơ thể (BMI): Có nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng cùng với cân nặng thì chỉ số khối cơ thể có ảnh hưởng đến MĐX.

Nghiên cứu của Asomaning K (2006) cho thấy người có BMI thấp có nguy cơ mắc loãng xương gấp 1,8 lần người bình thường [20]. * Yếu tố vận động: Sự giảm vận động ở những người lớn tuổi cũng là yếu tố nguy cơ dẫn tới sự mất xương. Sự vận động của các cơ kích thích sự tạo xương và tăng khối lượng xương. Ngược lại, sự giảm vận động dẫn tới mất xương nhanh.

Ngoài ra tập thể dục thường xuyên làm cho cơ chắc khỏe và giảm bớt nguy cơ té ngã [37]. * Các bệnh lý ảnh hưởng tới loãng xương: Bệnh lý gen, viêm khớp dạng thấp, suy sinh dục, cường cận giáp, cường giáp, tình trạng suy dinh dưỡng, bệnh viêm ruột…[33]. * Các yếu tố như: sử dụng một số thuốc (glucocorticoid, heparin…), di truyền, uống rượu, hút thuốc lá, tình trạng sinh đẻ đều có ảnh hưởng tới loãng xương [36], [6]. Chẩn đoán loãng xương 1.

Triệu chứng lâm sàng [2] Những biểu hiện lâm sàng chỉ xuất hiện khi MĐX giảm trên 30%. Triệu chứng lâm sàng có thể xuất hiện đột ngột sau một chấn thương nhẹ hoặc có thể xuất hiện từ từ tăng dần. download by : skknchat@gmail.com 8 + Đau: Thông thường loãng xương gây đau xương và đó là triệu chứng chính. Thường đau ở vùng xương chịu tải của cơ thể (CSTL, chậu hông), đau nhiều sau chấn thương, đau âm ỉ nếu là tự phát.

Đau tăng khi vận động, đi lại, đứng ngồi lâu và giảm khi nghỉ ngơi. + Hội chứng kích thích rễ thần kinh: Có thể có các dấu hiệu chèn ép rễ thần kinh như đau dọc theo dây thần kinh liên sườn, thần kinh tọa.nhưng không bao giờ gây hội chứng ép tuỷ + Biến dạng cột sống: Gù vẹo cột sống là hậu quả của đau và nén cột sống lưng, thắt lưng kéo dài không được điều trị. Những trường hợp gù vẹo cột sống do loãng xương thường xảy ra từ từ, gù có đường cong rộng, không có điểm gồ. + Chiều cao của cơ thể giảm: Mỗi một đốt sống bị xẹp hoàn toàn có thể làm chiều cao của cơ thể giảm 1cm và trong những trường hợp nặng khi nhiều đốt sống bị xẹp chiều cao của cơ thể có thể giảm từ 10 - 20cm.

+ Gãy xương: Gãy xương do loãng xương thường là những gãy xương tự nhiên hoặc sau một sang chấn rất nhỏ như ho hắt hơi, ngã nhẹ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ