Nghiên Cứu Sàng Lọc Một Số Bệnh Lý Di Truyền ở Trẻ Sơ Sinh Tại Ninh Bình

Sàng lọc bệnh lý di truyền sơ sinh tại Ninh Bình: Phát hiện sớm, điều trị kịp thời, bảo vệ sức khỏe bé yêu. Tìm hiểu về các bệnh thường gặp và quy trình thực hiện.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

100
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

THUẬT NGỮ VÀ CHỮ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Sàng lọc sơ sinh (SLSS)

1.2. Đối tượng trẻ em cần được sàng lọc

1.3. Các bệnh được sàng lọc sơ sinh

1.4. Kỹ thuật sàng lọc sơ sinh được sử dụng trong nghiên cứu

1.5. Mẫu bệnh phẩm dùng trong nghiên cứu sàng lọc sơ sinh

1.6. Phương pháp quang phổ huỳnh quang

1.7. Nguyên tắc phản ứng

1.8. Xét nghiệm sàng lọc thiếu enzym G6PD

1.9. Xét nghiệm sàng lọc bệnh RLCH Galactose-1-phosphate uridyl transferase

1.10. Xét nghiệm sàng lọc bệnh Phenylketonuria

1.11. Quy trình thực hiện tại phòng xét nghiệm bằng hệ thống máy bán tự động của Perkin Elmer

1.12. Kỹ thuật xét nghiệm chẩn đoán được sử dụng trong nghiên cứu

1.13. Tình hình sàng lọc sơ sinh

1.13.1. Trên thế giới

1.13.2. Tại Việt Nam

1.13.3. Tại tỉnh Ninh Bình

1.14. Một số bệnh rối loạn chuyển hóa - nội tiết - di truyền bẩm sinh

1.14.1. Thiếu enzym G6PD

1.14.2. Rối loạn chuyển hóa Galactose-1 -phosphate uridyl transferase (Galactosemia cổ điển)

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Thiết kế nghiên cứu: Mô tả cắt ngang, hồi cứu

2.5. Quy trình sàng sàng lọc sơ sinh (nhóm bệnh sàng lọc bằng kỹ thuật xét nghiệm trên mẫu máu khô)

2.5.1. Phụ lục 1

2.5.2. Quy trình lấy mẫu máu khô ở gót chân trẻ sơ sinh

2.5.3. Phụ lục 2

2.5.4. Địa điểm nghiên cứu

2.5.5. Thời gian nghiên cứu

2.6. Mẫu và phương pháp chọn mẫu

2.7. Phương pháp thu thập số liệu

2.8. Kỹ thuật, công cụ nghiên cứu

2.9. Trang thiết bị, hóa chất và chất liệu nghiên cứu

2.10. Xử lý và phân tích số liệu

2.11. Đạo đức nghiên cứu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Tỉ lệ sàng lọc sơ sinh dương tính

3.2. Đánh giá giá trị của phương pháp sàng lọc bằng kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang

3.3. Đánh giá phương pháp sàng lọc thiếu enzym G6PD

3.4. Đánh giá phương pháp sàng lọc bệnh RLCH Galactose-1- phosphate uridyl transferase

3.5. Đánh giá phương pháp sàng lọc bệnh Phenylketonuria

3.6. Tỉ lệ sàng lọc dương tính

3.6.1. Bệnh thiếu enzyin G6PD

3.6.2. Bệnh RLCH Galactose-1-phosphate uridyl transferase

3.7. Đánh giá giá trị của phương pháp sàng lọc bằng kỹ thuật miền dịch huỳnh quang

3.8. Phương pháp sàng lọc bệnh thiếu G6PD

3.9. Phương pháp sàng lọc bệnh RLCH Galactose-1-phosphate uridyl transferase

3.10. Phương pháp sàng lọc bệnh Phenylketonuria

KẾT LUẬN

4.1. Tỉ lệ sàng lọc dương tính

4.2. Đánh giá giá trị của phương pháp sàng lọc bằng kỹ thuật mien dịch huỳnh quang

4.3. Phương pháp sàng lọc thiếu G6PD

4.4. Phương pháp sàng lọc bệnh RLCH Galactose-1-phosphate uridyl transferase

4.5. Phương pháp sàng lọc bệnh Phenylketonuria

TÀI LIỆU THAM KHẢO

QUY TRÌNH SÀNG SÀNG LỌC SƠ SINH I

QUY TRÌNH LẤY MẪU MÁU KHÔ Ở GÓT CHÂN TRẺ SƠ SINH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Sàng Lọc Bệnh Di Truyền Sơ Sinh Tại Ninh Bình

Sàng lọc sơ sinh (SLSS) là một biện pháp y tế công cộng quan trọng, giúp phát hiện sớm các bệnh lý di truyền và rối loạn chuyển hóa ở trẻ sơ sinh. Mục tiêu của SLSS là can thiệp và điều trị kịp thời, giảm thiểu tối đa các biến chứng nặng nề về thể chất và trí tuệ, góp phần nâng cao chất lượng dân số. Tại Ninh Bình, chương trình sàng lọc sơ sinh Ninh Bình đã được triển khai từ năm 2011, với mục tiêu mở rộng phạm vi tầm soát và chẩn đoán bệnh, tật trước sinh và sơ sinh đến năm 2030. Việc thực hiện tầm soát sơ sinh Ninh Bình được thực hiện tại các cơ sở y tế tuyến xã, phường, phối hợp chặt chẽ với các trung tâm y tế và bệnh viện trên địa bàn. Tuy nhiên, do nguồn vốn chủ yếu từ xã hội hóa, thông tin về tình hình sàng lọc bệnh rối loạn chuyển hóa bẩm sinh còn hạn chế và chưa có tính hệ thống. Nghiên cứu về sàng lọc bệnh di truyền ở trẻ sơ sinh tại Ninh Bình là cần thiết để cung cấp dữ liệu hoàn thiện hơn, hỗ trợ công tác quản lý sức khỏe trẻ em và nâng cao hiệu quả chương trình SLSS. Các bệnh thường được sàng lọc sơ sinh Ninh Bình bao gồm suy giáp bẩm sinh, tăng sản thượng thận bẩm sinh, thiếu men G6PD và một số rối loạn chuyển hóa khác. Việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời các bệnh này có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống cho trẻ và gia đình.

1.1. Ý Nghĩa và Mục Tiêu Của Chương Trình SLSS Ninh Bình

Chương trình sàng lọc sơ sinh Ninh Bình hướng đến việc phát hiện sớm các bệnh lý di truyền và rối loạn chuyển hóa, giúp can thiệp và điều trị kịp thời, giảm thiểu tối đa các biến chứng về thể chất và trí tuệ. Mục tiêu chính là nâng cao chất lượng dân số và cải thiện sức khỏe trẻ em trên địa bàn tỉnh. Việc triển khai tầm soát sơ sinh Ninh Bình được thực hiện tại các cơ sở y tế tuyến xã, phường, phối hợp chặt chẽ với các trung tâm y tế và bệnh viện trên địa bàn. Chương trình cũng chú trọng đến việc tư vấn và giáo dục cho các bậc cha mẹ về tầm quan trọng của SLSS và các bệnh lý có thể phát hiện được thông qua xét nghiệm sàng lọc sơ sinh Ninh Bình.

1.2. Thực Trạng Triển Khai Sàng Lọc Sơ Sinh Ninh Bình Hiện Nay

Hiện nay, chương trình sàng lọc sơ sinh Ninh Bình đang được triển khai trên địa bàn tỉnh, tuy nhiên, do nguồn vốn chủ yếu từ xã hội hóa, thông tin về tình hình sàng lọc bệnh rối loạn chuyển hóa bẩm sinh còn hạn chế và chưa có tính hệ thống. Các báo cáo thống kê của tỉnh chưa thực sự bao quát được tình hình thực tế của việc thực hiện sàng lọc sơ sinh Ninh Bình. Việc tuyên truyền và tư vấn về SLSS đã được thực hiện, nhưng tỷ lệ người dân tham gia sàng lọc sơ sinh Ninh Bình vẫn còn chưa cao. Điều này đòi hỏi cần có những nỗ lực hơn nữa để nâng cao nhận thức cộng đồng và đảm bảo nguồn lực cho chương trình.

1.3. Các Bệnh Lý Di Truyền Thường Gặp Trong SLSS Ninh Bình

Các bệnh lý di truyền thường gặp trong chương trình sàng lọc sơ sinh Ninh Bình bao gồm suy giáp bẩm sinh, tăng sản thượng thận bẩm sinh, thiếu men G6PD và một số rối loạn chuyển hóa khác. Suy giáp bẩm sinh là bệnh lý gây chậm phát triển tinh thần vận động, tăng sản thượng thận bẩm sinh gây bất thường bộ phận sinh dục và rối loạn điện giải đồ, thiếu men G6PD gây thiếu máu tan máu. Việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời các bệnh này có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống cho trẻ và gia đình. Các bệnh này thường được sàng lọc sơ sinh Ninh Bình bằng các phương pháp xét nghiệm đơn giản và hiệu quả.

II. Vấn Đề và Thách Thức Trong Sàng Lọc Sơ Sinh Ninh Bình

Mặc dù chương trình sàng lọc sơ sinh Ninh Bình đã đạt được những thành công nhất định, vẫn còn tồn tại nhiều vấn đề và thách thức cần giải quyết. Nguồn lực tài chính hạn chế là một trong những rào cản lớn, khiến việc mở rộng phạm vi tầm soát và nâng cao chất lượng dịch vụ gặp khó khăn. Bên cạnh đó, nhận thức của người dân về tầm quan trọng của sàng lọc sơ sinh Ninh Bình còn chưa cao, dẫn đến tỷ lệ tham gia còn thấp. Hơn nữa, hệ thống theo dõi và quản lý bệnh tật sau sàng lọc còn chưa hoàn thiện, gây khó khăn cho việc can thiệp và điều trị kịp thời. Việc thiếu hụt đội ngũ cán bộ y tế được đào tạo chuyên sâu về SLSS cũng là một thách thức lớn. Để nâng cao hiệu quả chương trình sàng lọc sơ sinh Ninh Bình, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các ban ngành, đoàn thể, tăng cường đầu tư nguồn lực và nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ y tế.

2.1. Thiếu Hụt Nguồn Lực Tài Chính Cho SLSS Ninh Bình

Việc thiếu hụt nguồn lực tài chính là một trong những rào cản lớn đối với việc triển khai và mở rộng chương trình sàng lọc sơ sinh Ninh Bình. Nguồn vốn chủ yếu từ xã hội hóa không ổn định và khó dự đoán, gây khó khăn cho việc lập kế hoạch và triển khai các hoạt động. Để đảm bảo tính bền vững của chương trình, cần có sự đầu tư từ ngân sách nhà nước và các nguồn tài trợ khác. Nguồn lực tài chính cần được sử dụng hiệu quả để mua sắm trang thiết bị, đào tạo cán bộ và nâng cao chất lượng dịch vụ sàng lọc sơ sinh Ninh Bình.

2.2. Nhận Thức Cộng Đồng Về Tầm Soát Sơ Sinh Ninh Bình Còn Hạn Chế

Nhận thức của người dân về tầm quan trọng của sàng lọc sơ sinh Ninh Bình còn chưa cao, dẫn đến tỷ lệ tham gia còn thấp. Nhiều bậc cha mẹ chưa hiểu rõ về các bệnh lý di truyền và rối loạn chuyển hóa, cũng như lợi ích của việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời. Để nâng cao nhận thức cộng đồng, cần tăng cường công tác tuyên truyền và giáo dục, sử dụng các kênh thông tin đa dạng và phù hợp với từng đối tượng. Cần nhấn mạnh vai trò của xét nghiệm sàng lọc sơ sinh Ninh Bình trong việc bảo vệ sức khỏe trẻ em.

2.3. Hệ Thống Theo Dõi và Quản Lý Bệnh Tật Sau Sàng Lọc Sơ Sinh Ninh Bình Chưa Hoàn Thiện

Hệ thống theo dõi và quản lý bệnh tật sau sàng lọc sơ sinh Ninh Bình còn chưa hoàn thiện, gây khó khăn cho việc can thiệp và điều trị kịp thời. Việc thiếu thông tin và phối hợp giữa các cơ sở y tế khiến cho việc theo dõi bệnh nhân gặp nhiều khó khăn. Cần xây dựng một hệ thống theo dõi và quản lý bệnh tật toàn diện, kết nối các cơ sở y tế và đảm bảo thông tin được chia sẻ một cách hiệu quả. Việc này rất quan trọng trong việc đảm bảo trẻ được điều trị và quản lý bệnh tật một cách tốt nhất sau khi kết quả sàng lọc sơ sinh Ninh Bình cho thấy nguy cơ mắc bệnh.

III. Phương Pháp và Quy Trình Sàng Lọc Bệnh Di Truyền Ninh Bình

Quy trình sàng lọc bệnh di truyền tại Ninh Bình tuân thủ theo hướng dẫn của Bộ Y tế và được thực hiện tại các cơ sở y tế có đủ điều kiện. Phương pháp chính được sử dụng là lấy mẫu máu gót chân của trẻ sơ sinh trong vòng 24-72 giờ sau sinh. Mẫu máu được gửi đến phòng xét nghiệm để phân tích các chỉ số liên quan đến các bệnh lý di truyền và rối loạn chuyển hóa. Các kỹ thuật xét nghiệm được sử dụng bao gồm xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang, định lượng enzyme và các phương pháp sinh học phân tử. Khi kết quả sàng lọc cho thấy nguy cơ mắc bệnh, trẻ sẽ được chuyển đến các cơ sở y tế chuyên khoa để thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán xác định. Quá trình tư vấn và hỗ trợ cho gia đình cũng được chú trọng, giúp cha mẹ hiểu rõ về bệnh tật và các phương pháp điều trị.

3.1. Quy Trình Lấy Mẫu Máu Gót Chân Trong Sàng Lọc Sơ Sinh Ninh Bình

Quy trình lấy mẫu máu gót chân trong sàng lọc sơ sinh Ninh Bình được thực hiện theo đúng quy trình chuẩn, đảm bảo an toàn và hiệu quả. Mẫu máu được lấy trong vòng 24-72 giờ sau sinh, sử dụng giấy thấm chuyên dụng và các dụng cụ vô trùng. Kỹ thuật lấy mẫu được thực hiện bởi các cán bộ y tế được đào tạo chuyên sâu. Sau khi lấy mẫu, thông tin về trẻ và gia đình được ghi chép đầy đủ và chính xác. Mẫu máu được bảo quản và vận chuyển đến phòng xét nghiệm trong điều kiện thích hợp. Việc đảm bảo chất lượng mẫu máu là rất quan trọng để có được kết quả sàng lọc sơ sinh Ninh Bình chính xác.

3.2. Các Kỹ Thuật Xét Nghiệm Sử Dụng Trong Sàng Lọc Sơ Sinh Ninh Bình

Các kỹ thuật xét nghiệm được sử dụng trong sàng lọc sơ sinh Ninh Bình bao gồm xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang, định lượng enzyme và các phương pháp sinh học phân tử. Xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang được sử dụng để sàng lọc các bệnh như suy giáp bẩm sinh và tăng sản thượng thận bẩm sinh. Định lượng enzyme được sử dụng để sàng lọc bệnh thiếu men G6PD. Các phương pháp sinh học phân tử có thể được sử dụng để xác định các đột biến gen gây bệnh. Việc lựa chọn kỹ thuật xét nghiệm phù hợp phụ thuộc vào loại bệnh cần sàng lọc và điều kiện cơ sở vật chất của phòng xét nghiệm.

3.3. Chẩn Đoán Xác Định Sau Khi Có Kết Quả Sàng Lọc Sơ Sinh Ninh Bình Nghi Ngờ

Khi kết quả sàng lọc sơ sinh Ninh Bình cho thấy nguy cơ mắc bệnh, trẻ sẽ được chuyển đến các cơ sở y tế chuyên khoa để thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán xác định. Các xét nghiệm này có thể bao gồm xét nghiệm máu, xét nghiệm nước tiểu, xét nghiệm di truyền và các xét nghiệm hình ảnh. Mục tiêu của các xét nghiệm chẩn đoán là xác định chính xác bệnh tật và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Kết quả chẩn đoán sẽ là cơ sở để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp cho trẻ.

IV. Ứng Dụng Thực Tế và Kết Quả Nghiên Cứu SLSS Ninh Bình

Các kết quả nghiên cứu về sàng lọc sơ sinh Ninh Bình cho thấy tỷ lệ sàng lọc dương tính với một số bệnh lý di truyền và rối loạn chuyển hóa. Việc đánh giá giá trị của các phương pháp sàng lọc được thực hiện thông qua việc so sánh kết quả sàng lọc với kết quả chẩn đoán xác định. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện quy trình sàng lọc và nâng cao hiệu quả của chương trình. Ứng dụng thực tế của chương trình sàng lọc sơ sinh Ninh Bình là giúp phát hiện sớm các bệnh lý di truyền và rối loạn chuyển hóa, từ đó can thiệp và điều trị kịp thời, giảm thiểu tối đa các biến chứng nặng nề về thể chất và trí tuệ.

4.1. Tỷ Lệ Sàng Lọc Dương Tính Các Bệnh Trong SLSS Ninh Bình

Các kết quả nghiên cứu về sàng lọc sơ sinh Ninh Bình cho thấy tỷ lệ sàng lọc dương tính với một số bệnh lý di truyền và rối loạn chuyển hóa. Tỷ lệ này khác nhau tùy thuộc vào loại bệnh và phương pháp sàng lọc được sử dụng. Thông tin về tỷ lệ sàng lọc dương tính là rất quan trọng để đánh giá hiệu quả của chương trình và xác định các lĩnh vực cần cải thiện. Việc theo dõi và phân tích tỷ lệ sàng lọc dương tính cũng giúp phát hiện các xu hướng và thay đổi trong tình hình bệnh tật.

4.2. Đánh Giá Giá Trị Của Phương Pháp Sàng Lọc Trong SLSS Ninh Bình

Việc đánh giá giá trị của các phương pháp sàng lọc được thực hiện thông qua việc so sánh kết quả sàng lọc với kết quả chẩn đoán xác định. Các chỉ số như độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị dự đoán dương tính và giá trị dự đoán âm tính được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các phương pháp sàng lọc. Kết quả đánh giá này cung cấp thông tin quan trọng để lựa chọn phương pháp sàng lọc phù hợp và cải thiện quy trình sàng lọc. Thông tin về chi phí sàng lọc sơ sinh Ninh Bình cũng cần được xem xét trong quá trình đánh giá.

4.3. Tác Động Của SLSS Ninh Bình Đến Sức Khỏe Trẻ Em

Ứng dụng thực tế của chương trình sàng lọc sơ sinh Ninh Bình là giúp phát hiện sớm các bệnh lý di truyền và rối loạn chuyển hóa, từ đó can thiệp và điều trị kịp thời, giảm thiểu tối đa các biến chứng nặng nề về thể chất và trí tuệ. Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời các bệnh này có thể giúp trẻ phát triển khỏe mạnh và có một cuộc sống tốt đẹp hơn. Chương trình sàng lọc sơ sinh Ninh Bình cũng góp phần nâng cao chất lượng dân số và giảm gánh nặng cho gia đình và xã hội.

V. Kết Luận và Tương Lai Của Sàng Lọc Sơ Sinh Tại Ninh Bình

Chương trình sàng lọc sơ sinh Ninh Bình đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe trẻ em và nâng cao chất lượng dân số. Tuy nhiên, để chương trình đạt được hiệu quả cao nhất, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các ban ngành, đoàn thể, tăng cường đầu tư nguồn lực và nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ y tế. Trong tương lai, chương trình sàng lọc sơ sinh Ninh Bình cần được mở rộng phạm vi tầm soát, áp dụng các kỹ thuật xét nghiệm hiện đại và xây dựng một hệ thống theo dõi và quản lý bệnh tật toàn diện. Việc nghiên cứu và đánh giá hiệu quả của chương trình cần được thực hiện thường xuyên để đảm bảo chương trình luôn đáp ứng được nhu cầu thực tế.

5.1. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Chương Trình SLSS Ninh Bình

Để nâng cao hiệu quả chương trình sàng lọc sơ sinh Ninh Bình, cần có các giải pháp đồng bộ như tăng cường đầu tư nguồn lực, nâng cao nhận thức cộng đồng, hoàn thiện hệ thống theo dõi và quản lý bệnh tật, đào tạo đội ngũ cán bộ y tế và áp dụng các kỹ thuật xét nghiệm hiện đại. Việc phối hợp chặt chẽ giữa các ban ngành, đoàn thể cũng rất quan trọng để đảm bảo chương trình được triển khai một cách hiệu quả và bền vững. Cần chú trọng đến địa chỉ sàng lọc sơ sinh Ninh Bình uy tín và chất lượng.

5.2. Hướng Phát Triển Tầm Soát Sơ Sinh Ninh Bình Trong Tương Lai

Trong tương lai, chương trình sàng lọc sơ sinh Ninh Bình cần được mở rộng phạm vi tầm soát, bao gồm nhiều bệnh lý di truyền và rối loạn chuyển hóa hơn. Việc áp dụng các kỹ thuật xét nghiệm hiện đại như giải trình tự gen thế hệ mới sẽ giúp phát hiện sớm các bệnh hiếm gặp và khó chẩn đoán. Cần xây dựng một hệ thống theo dõi và quản lý bệnh tật toàn diện, kết nối các cơ sở y tế và đảm bảo thông tin được chia sẻ một cách hiệu quả. Cần xem xét các gói sàng lọc sơ sinh Ninh Bình phù hợp với điều kiện kinh tế và nhu cầu của người dân.

5.3. Vai Trò Của Nghiên Cứu Khoa Học Trong SLSS Ninh Bình

Nghiên cứu khoa học đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện và phát triển chương trình sàng lọc sơ sinh Ninh Bình. Các nghiên cứu về tỷ lệ mắc bệnh, hiệu quả của các phương pháp sàng lọc, tác động của chương trình đến sức khỏe trẻ em và các yếu tố ảnh hưởng đến sự tham gia của người dân là rất cần thiết. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng để đưa ra các quyết định chính sách và cải thiện quy trình thực hiện chương trình. Việc công bố và chia sẻ thông tin về sàng lọc sơ sinh Ninh Bình cũng rất quan trọng để nâng cao nhận thức cộng đồng và thu hút sự quan tâm của các nhà khoa học.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I TÒNG QUAN 1. Sàng lọc sư sinh (SLSS) 1. Khái niệm SI.SS là một sáng kiến chăm sóc sức khoe do nhà nước điều hành, bao gồm quá hình giáo dục cha mẹ, sàng lọc tre so sinh, theo dõi thích họp. xét nghiệm chân đoán, quàn lý bệnh tật và đánh giá liên tục.

Ban thân SLSS là một tập hợp các dành giá trong phòng thi nghiệm và kiêm tra diêm chàm sóc cụ thê được thục hiện trẽn tre sơ sinh nhầm cố gắng xác định các rối loạn nghiêm trọng nhưng tiềm ân Ve mật làm sàng cảm được can thiệp kịp thin 8. Mục đích Cãc bệnh nằm trong trương trinh sàng lọc sơ sinh có các đặc diêm như: Có ti lệ mẳc cao trong cộng đồng: Không biêu hiện các triệu chúng lãm sàng ngay khi sinh: Đè lại những khuyết tật về thè chất và tri tuệ, thậm chi tứ vong: Không thê điều trị dược khôi hoãn toán. Không thê diều trị nham tránh các biền chứng dược nếu phát hiện muộn: Các bệnh được sàng lọc dà cỏ phương pháp chân đoản, diều trị dự phỏng nhằm hạn chế tối da những hậu qua cùa bệnh tác dộng lẽn tre. Vi vậy, mục đích cua SLSS lá đẽ phát hiện, can thiệp vã dien trị sớm cãc bệnh.

di truyền ngay trong giai sơ sinh giúp cho tre sinh ra tránh dược nhùng hậu qua nặng nê ve the chat vá tri tuệ. giam thiêu sỗ người tán tật. thiều nâng tri tuệ trong cộng dồng, góp phần nâng cao chắt lượng dãn sổ. Đổi tượng trẻ em cần được sàng lục Việc thục hiện SLSS tốt nhất nên dược làm cho tất ca tre sơ sinh.

Những tre dược sinh ra từ san phụ tùng sãy thai nhiều lần, tiền sư sinh con bị dị tật; trê dược thụ tinh nhân tạo: trê sinh non. cần châm sóc đặc biệt: trê cỏ nhùng biêu hiện bất thường về nội tiết, di tniyền cùng nên được SLSS đê có the phát hiện sớm và can thiệp diều trị kịp thời các trường hợp có bất thường chuyên hóa. Các bệnh được sàng lọc sơ sinh Hiện nay. các bệnh năm trong chương trình SLSS bao gồm: - Suy giáp bẩm sinh (bệnh lý gãy chậm phát triển tinh thần vận dộng) - Tảng san thượng thận bẩm sinh (bệnh lý gây bất thường bộ phận sinh dục và rỗi loạn diện giai dồ) - Thiêu enzym G6PD (bệnh gãy thiếu máu tan máu) Bệnh Galactosemia (rối loạn chuyên hỏa đường galatose bẩm sinh gãy suy gan cấp) - Các rối loạn tông họp Hemoglobin (bệnh gây thiêu máu tan máu) Các bệnh suy giam miền dịch bấm sinh - Các bệnh rối loạn dự trừ the tiêu bào: Pompe.(bệnh lý gây tốn thương nhiều cơ quan: nào.

xương, khớp, gan lách.) - 55 bệnh rỗi loạn chuyên hoá bám sinh acid amin. acid bẽo (bệnh lý gây tổn thương nhiêu cơ quan: não. xương, khớp, gan lách. w lrt> CM/ HJC V M »y 5 1.

Kỹ thuật sàng lục sư sinh dược sứ dụng trong nghiên cứu Trong licit sir hĩnh thành và phát triển cua kỹ thuật xét nghiệm SLSS. cãc kỹ thuật sàng lục đã vả dang phát triển rất nhanh nhầm mục đích dua ra kết quá kịp thòi, chinh xãc. các kỳ thuật phân tích phô biến được dùng phỏng xét nghiệm bao gồm: điện di. xét nghiệm miền dịch, khối phô kẽp và phan ứng chuỗi polymerase 0,0 Tại Việt Nam nói chung và trong nghiên cứu cua chúng tỏi nôi riêng, kỹ thuật sàng lục dim gian và phô biến nhắt được sử dụng cho việc sàng lọc nguy co mắc các bệnh như thiếu G6PD.

RLCH Galactose-1- phosphate uridyl transferase. Phenylketonuria là kỳ thuật miền dịch huỳnh quang. Mầu bệnh phẩm dùng trong nghiên cứu sàng lọc SO' sinh Trên thực tế. khi thực hiện các cuộc diều tra chân đoán, độc biệt ớ những noi có nguồn lực hạn chế.

các phương tiện lưu trừ và bao quan mầu còn nhiều thiếu thốn thi việc xư lý. báo quan và vận chuyên mẫu máu tới noi phân tích gập rất nhiều khó khàn. Chinh vi vậy. mầu máu khó được sư dụng như một phương pháp hùu ích.

ré tiền dê khắc phục những khó khản này. Các mầu máu được thu thập dề dàng vã nhanh chóng vào giấy chuyên dụng sau đó có the báo quan và vận chuyên ớ nhiệt độ phòng (thậm chi qua dường bưu diện) ”. Việc lẩy máu dê thục hiện SLSS có thê lấy ờ bất ki vùng náo cua co thế. mầu mâu gỏt chân dược sư dụng nhiều nhất trong SLSS Vin lỳ do: gót chân có lương máu khả dồi dào nên du lượng cần thiết cho việc phân tích, ngoài ra khu vực gót chân trò kém nhạy cám him so VÓI cãc bộ phận khác trẽn co thê nên kin lấy mâu sè nhẹ nhàng và ít gây tổn thương nhất cho tre.

1W ut> w H7C Y M Hy 6 Báng 1. Các loại mẫu bệnh phẩm sir dụng trong SLSS Loại Phương Ưu điềm Nhược diem mẫu pháp xét nghiệm - Là loại mầu bệnh phàm - Lẩy mâu tỉnh mạch Máu - Diện (li phồ biển. cua tre em tương dối tĩnh - Xét - Sau khi lấy xong có thè khó khàn, dôi hoi kỳ mạch nghiệm được chuyên lên giầy thuật miền dịch thu màu đê lưu thông - Dề gây đau dờn. tụ - Quang phò tin tre di kèm máu.

kép - Kct qua khác so với - Phản ứng mầu mâu gót chân chuổi - Vận chuyên và bao polymerase quan khó khàn, yêu cầu điều kiện và thời gian vận chuyên nghiêm ngặt - Lấy mầu don gian, Máu - Diện di - vẫn có dương tinh giá. không gây nguy hiềm gót - Xét cần theo dõi và làm xét cho tre. không cần li chân nghiệm nghiệm khăng định khi tâm miền dịch sàng lọc dương tinh - Dề dâng, an toàn, lũệu - Quang phò với bệnh quá kinh te trong vận kép - Giấy thu mầu cần chuyên được bào quàn, trành - Giam chẩt thái sinh nhiễm chéo học 1W ut> w H7C Y M >>y 7 - Phàn ứng chuỗi polymerase Lấy mẫu don gian, Đẻ gãy tôn thương tre Máu Điện di không gãy nguy hi êm sơ sinh ngón - Xét cho trê. kỉiông cần li Giấy thu mầu cằn tay nghiệm tàm dược bao quản, tránh miền dịch Dồ dàng, an toán, hiệu nhiềm chéo Quang phổ qua kinh tế trong vận Yêu cầu máy móc kép chuyên phàn lích hiện dại - Phàn ứng - Giâm chất thai sinh chuồi học polymerase Được thực hiện ơca tre em và người lớn tuổi khi mã không thê thu mầu gỏt chân dược nữa (0 6 tháng: thu mâu gót chân.

6 tháng - 2 nâm thu mầu ngôn tay. tĩnh mạch) Mầu màu thấm khò từ gót chân được khuyến cáo sư dụng trong kỳ thuật khối phô kép (MS/MS). Mầu mâu cần được lấy trong vỏng 48-72 giờ sau khi sinh trẽn giấy thấm chuyên dụng 12 B. Lấy máu quá sớm (trước thời diem 24 giờ) sè dẫn den hiện tượng dương tinh gia.

Sau 72 giờ việc lấy máu vần có thè TMT ufk bjr K)C V M w s tiến hành mả giá trị xét nghiệm không thay dôi. tuy nhiên lấy niảu quá muộn sè không dam báo dược mục tiêu phát hiện bệnh sớm và diều trị kịp thời. Đỗi với trường họp truyền máu. lắy mẫu trước khi tniyền.

Đỗi với tre sinh non. vần cỏ thê lấy mầu xét nghiệm SLSS. Tuy nhiên, việc lấy mẫu lập lại sau đỏ là cần thiết vã thời gian thu mẫu lặp lại dược chi định cụ thê cho từng trường hợp u. có nhiều loại giấy khác nhau dà được sư dụng dê làm giấy lưu mẫu trong SLSS.

nhưng ngày nay chi có 2 nguồn thương mại dược FDA chấp thuận 11:'. Giấy lưu mầu phai có linh dồng nhắt cao và có dặc linh hấp thụ tương đồng đẽ kết quà phân tích thu được từ mâu mao mạch giữa các ô khác nhau không chệnh lệch nhau quả 4-5% 16. Giầy được dũng lãm vật liệu lưu mầu có nguồn gốc từ cellulose do Ivar Christian Bang (1869-1918)-cha de cua phân tích vi mỏ lâm sàng hiện dại dề xuất1 ■-. Sau khi lẩy mẫu máu và được làm khò.

mầu có thê vận chuyên di xa mã không cằn diều kiện bao quan nghiêm ngặt như máu tình mạch. Mầu bệnh phẩm cỏ the bao quân được trong thời gian dài má không làm biến đỗi chất can phàn tích. Phương pháp quang phổ huỳnh quang Quang phổ huỳnh quang (fluorometry hoặc spectrofluorometry) lã một loại quang phổ điện từ phân tích huỳnh quang tir một mầu. Nỏ bao gồm việc sư dụng một chùm ánh sàng, thường là ánh sáng cực tim.

kiclì thích các electron trong các phàn tứ cua một số hợp chắt nhất định và khiến chúng pliát ra ảnh sáng; Thông thường, nhưng không nhât thict. cỏ thê nhìn thày ánh sáng. Một kỳ thuật bỗ sung là quang phố hấp thụ. Trong trường hợp dặc biệt cúa quang phố huỳnh quang một phàn lư dơn.

sự dao dộng cường độ từ ảnh sảng phát ra dược đo từ các fluorophores, hoặc các cặp fluorophores. 1W ut> w H7C Y M Hy 9 Bộ lọc sáng sơ cấp I Buồng đựng mẫu Ánh sắng tạo ra bới các chất hấp thụ huỳnh quang và ánh sáng lạc Nguồn sáng Bộ lọc $áng_^ thứ cáp Ánh sáng Đàu ra tín hiệu Hình 1. Sơ dồ phương pháp quang phổ huỳnh quang Các phản tư cỏ nhiều trạng thãi gọi lã mức nâng lượng. Quang phô huỳnh quang chủ yếu liên quan đến các trọng thái điện tư vã dao động.

Nhìn chung, các loài đang dược kiểm tra có một trụng thái điện tư mặt đất (trụng thái nâng lượng thắp), và một trạng thái dien tử kich thích có náng lưựng cao hơn. Trong mỏi trạng thái điện tư này cỏ nhiều trạng thái rung động khác nhau. Trong huỳnh quang, các loài đầu tiên được kích thích, bằng cách hấp thụ một photon từ trụng thái cơ bân điện tử cua minh cho một trong nhưng trạng thái dao dộng khác nhau trong trạng thái diện tứ phần khơi. Va chạm với các phân lư khác gày ra các phân tư kích thích de that năng lượng rung động chở den khi nó là trạng thái rung động thấp nhất cúa trạng thái điện từ kích thích.

Quá trinh này thường được hĩnh dung bang sơ dồ Jablonski Phân từ này sau đó giám xuống một mức độ ning dộng khác nhau cũa trạng thái diện tư trơ lại. phát ra một photon trong quá trình này. Các phàn tư 1W ut> w H7C Y M >>y 10 có the rai xuống bất kỳ múc độ rung dộng nào trong trạng thái cơ bân. các photon phát ra sè có nàng lượng khác nhau, và do đô tần số.

Đo đó, bang cách phàn tích các tẩn số khác nhau cua ánh sáng phát ra trong quang phổ huỳnh quang, cũng với cường dộ tương dối cùa họ, cấu trúc cùa các cấp dộ rung động khác nhau có thẻ dược xác địnỉi Đối với các loài nguyên tư.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ