Luận văn: Sản phẩm và dịch vụ thông tin-thư viện tại Đại học Y Hà Nội

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển sản phẩm, dịch vụ thông tin-thư viện tại trường Đại học Y Hà Nội.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2014

116
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá các sản phẩm và dịch vụ Thư viện Đại học Y Hà Nội

Trung tâm Thông tin - Thư viện Đại học Y Hà Nội (HMU) đóng vai trò cốt lõi trong việc cung cấp nguồn lực thông tin cho sự nghiệp đào tạo và nghiên cứu khoa học. Được thành lập từ năm 1903, thư viện đã trải qua hơn một thế kỷ phát triển, trở thành một địa chỉ tin cậy cho nhiều thế hệ cán bộ, giảng viên và sinh viên. Các sản phẩm và dịch vụ Thư viện Đại học Y Hà Nội được xây dựng nhằm đáp ứng nhu cầu học tập và nghiên cứu chuyên sâu trong lĩnh vực y khoa. Nguồn lực thông tin tại đây vô cùng phong phú, bao gồm cả tài liệu truyền thống và hiện đại. Theo thống kê, thư viện quản lý hàng chục nghìn bản sách giáo trình y khoa, sách tham khảo, cùng một kho tàng tạp chí y học và các công trình nghiên cứu giá trị. Đặc biệt, thư viện số HMU đang ngày càng được đầu tư, cung cấp quyền truy cập vào các tài nguyên điện tử y khoa quan trọng. Hệ thống các sản phẩm được thiết kế để hỗ trợ tối đa người dùng, từ các mục lục truyền thống đến các cơ sở dữ liệu trực tuyến hiện đại. Các dịch vụ đi kèm như tư vấn thông tin, hỗ trợ nghiên cứu khoa học, và hướng dẫn sử dụng thư viện giúp người dùng khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên khổng lồ này. Việc không ngừng hoàn thiện các sản phẩm và dịch vụ khẳng định cam kết của thư viện trong việc nâng cao chất lượng đào tạo và thúc đẩy hoạt động nghiên cứu, xứng đáng là thư viện y khoa hàng đầu cả nước.

1.1. Lịch sử và vai trò của Trung tâm Thông tin Thư viện ĐHYHN

Thư viện Trường Đại học Y Hà Nội, trực thuộc Ban Giám hiệu, được thành lập từ năm 1903. Với lịch sử hơn 110 năm hoạt động, thư viện đã từng bước phát triển vững chắc, thực hiện chiến lược chung của nhà trường. Chức năng chính của thư viện là phục vụ hoạt động giảng dạy, học tập và hỗ trợ nghiên cứu khoa học cho toàn bộ cán bộ, giảng viên và sinh viên. Trung tâm thông tin thư viện Đại học Y Hà Nội đóng vai trò là cầu nối tri thức, quản lý, thu thập và cung cấp thông tin tư liệu y khoa. Nhiệm vụ của thư viện không chỉ dừng lại ở việc bổ sung, xử lý tài liệu mà còn bao gồm việc xây dựng các kế hoạch phát triển dài hạn, tổ chức bồi dưỡng chuyên môn cho đội ngũ cán bộ, và ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động. Đây là yếu tố then chốt giúp nâng cao chất lượng đào tạo đội ngũ y bác sĩ cho đất nước.

1.2. Tổng quan nguồn lực thông tin Từ tài liệu in đến thư viện số

Nguồn lực thông tin là yếu tố nền tảng quyết định chất lượng của các sản phẩm và dịch vụ Thư viện Đại học Y Hà Nội. Hiện tại, nguồn lực được chia thành hai nhóm chính: tài liệu truyền thống và tài liệu hiện đại. Nhóm truyền thống bao gồm hơn 31.000 bản sách giáo trình y khoa, gần 15.000 sách tham khảo tiếng Việt và ngoại văn, cùng hàng chục nghìn số tạp chí y họcluận văn y khoa. Nhóm tài liệu hiện đại là một bước tiến vượt bậc, bao gồm các cơ sở dữ liệu trực tuyến, CSDL trên CD-ROM (như Medline), và băng hình. Sự phát triển của thư viện số HMU cho phép người dùng truy cập từ xa vào kho tàng tri thức khổng lồ. Việc kết hợp hài hòa giữa nguồn lực truyền thống và hiện đại đảm bảo thư viện có thể đáp ứng mọi nhu cầu thông tin, từ cơ bản đến chuyên sâu, của cộng đồng người dùng.

II. Thách thức nào khi dùng sản phẩm dịch vụ thư viện Y Hà Nội

Mặc dù sở hữu nguồn lực thông tin dồi dào, việc khai thác các sản phẩm và dịch vụ Thư viện Đại học Y Hà Nội vẫn đối mặt với một số thách thức nhất định. Theo khảo sát được đề cập trong luận văn của Phí Thị Lê Hằng (2014), một bộ phận người dùng, đặc biệt là sinh viên năm đầu, còn gặp khó khăn trong việc sử dụng các công cụ tra cứu hiện đại. Nhu cầu tin của các nhóm người dùng rất đa dạng, từ cán bộ quản lý, giảng viên nghiên cứu, đến học viên sau đại học và sinh viên. Mỗi nhóm có yêu cầu khác nhau về độ sâu, tính cập nhật và loại hình tài liệu, tạo ra áp lực lớn cho hệ thống phục vụ. Hơn nữa, một số sản phẩm thông tin, chẳng hạn như hệ thống mục lục phiếu truyền thống, đã trở nên lỗi thời và có tỷ lệ sử dụng rất thấp (chỉ 7,2% theo khảo sát). Các quy định thư viện HMU về việc mượn trả sách Y Hà Nội đôi khi chưa đủ linh hoạt, đặc biệt với các tài liệu tham khảo quý hiếm. Rào cản về ngôn ngữ cũng là một vấn đề khi tiếp cận các cơ sở dữ liệu trực tuyến quốc tế như PubMed hay Scopus. Cuối cùng, việc thiếu một chiến lược truyền thông, marketing hiệu quả khiến nhiều sản phẩm và dịch vụ tiềm năng chưa được người dùng biết đến và khai thác triệt để, làm giảm hiệu quả đầu tư vào tài nguyên điện tử y khoa.

2.1. Nhu cầu tin đa dạng của cán bộ và sinh viên y khoa

Người dùng tin tại Đại học Y Hà Nội được chia thành bốn nhóm chính: cán bộ quản lý, cán bộ giảng dạy và nghiên cứu, học viên sau đại học, và sinh viên. Mỗi nhóm có nhu cầu tin đặc thù. Cán bộ quản lý cần thông tin mang tính chỉ đạo, chính sách. Giảng viên và nhà nghiên cứu yêu cầu thông tin chuyên sâu, cập nhật từ các tạp chí y học quốc tế và các công trình NCKH mới nhất. Học viên sau đại học tập trung vào luận văn y khoa và các tài liệu tham khảo chuyên ngành để hoàn thành chương trình học. Trong khi đó, sinh viên chủ yếu cần sách giáo trình y khoa và tài liệu cơ bản. Sự đa dạng này đòi hỏi thư viện phải phát triển một hệ thống sản phẩm và dịch vụ linh hoạt, có khả năng đáp ứng đồng thời nhiều cấp độ nhu cầu khác nhau, từ tổng quan đến chi tiết.

2.2. Hạn chế của hệ thống cũ và rào cản công nghệ

Một trong những thách thức lớn là sự tồn tại của các sản phẩm truyền thống kém hiệu quả. Hệ thống mục lục phiếu, dù từng là công cụ tra cứu chính, nay đã không còn phù hợp và không được cập nhật. Theo khảo sát, 92,8% người dùng không sử dụng sản phẩm này. Bên cạnh đó, dù đã được trang bị công nghệ, không phải người dùng nào cũng thành thạo các kỹ năng tìm kiếm thông tin trên môi trường số. Việc thiếu các chương trình hướng dẫn sử dụng thư viện một cách thường xuyên và bài bản khiến nhiều người dùng lúng túng khi khai thác cơ sở dữ liệu trực tuyến. Hơn nữa, việc quản lý người dùng trên phần mềm mới chỉ áp dụng cho sinh viên, trong khi giảng viên và học viên sau đại học vẫn chưa được tích hợp, gây ra sự thiếu đồng bộ trong quản lý và phục vụ.

III. Hướng dẫn khai thác tài nguyên điện tử y khoa hiệu quả nhất

Để vượt qua các thách thức và tối ưu hóa quá trình học tập, nghiên cứu, việc nắm vững cách khai thác tài nguyên điện tử y khoa là vô cùng cần thiết. Các sản phẩm và dịch vụ Thư viện Đại học Y Hà Nội trên nền tảng số mang lại khả năng tiếp cận thông tin nhanh chóng và không giới hạn. Nền tảng của hệ thống này là phần mềm quản trị thư viện Ilib 4.0, nơi quản lý hàng chục nghìn biểu ghi thư mục của sách, tạp chí và luận án. Người dùng có thể tra cứu thông tin tài liệu một cách dễ dàng thông qua giao diện trực quan. Ngoài ra, thư viện còn cung cấp quyền truy cập vào các cơ sở dữ liệu trực tuyến y khoa hàng đầu thế giới. Việc khai thác các CSDL này đòi hỏi người dùng phải có kỹ năng tìm kiếm bằng từ khóa tiếng Anh và sử dụng các toán tử logic để thu hẹp kết quả. Thư viện cũng đang xây dựng kho ebook y khoa và số hóa luận văn y khoa, tạo ra một thư viện số HMU thực thụ. Để hỗ trợ người dùng, các buổi hướng dẫn sử dụng thư viện và các tài liệu hướng dẫn trực tuyến cần được đẩy mạnh, giúp sinh viên và cán bộ tự tin làm chủ các công cụ tìm kiếm hiện đại, phục vụ hiệu quả cho công tác chuyên môn.

3.1. Cách truy cập cơ sở dữ liệu trực tuyến PubMed Scopus

Thư viện Đại học Y Hà Nội cung cấp quyền truy cập vào các cơ sở dữ liệu trực tuyến uy tín. Trong đó, PubMed và Medline là những nguồn tài liệu không thể thiếu cho nghiên cứu y sinh. Medline, dưới dạng CD-ROM lưu trữ dữ liệu từ 1966 đến 2007, chứa hàng triệu tóm tắt bài báo từ các tạp chí y học quốc tế. Người dùng có thể khai thác thông qua phần mềm chuyên dụng tại phòng máy của thư viện. Ngoài ra, thư viện còn tạo điều kiện truy cập các CSDL trực tuyến khác như ScopusUpToDate thông qua mạng Internet của trường. Để truy cập, người dùng cần sử dụng máy tính trong hệ thống mạng của thư viện hoặc thông qua các tài khoản truy cập từ xa nếu được cung cấp. Việc nắm rõ cách sử dụng các bộ lọc, từ khóa MeSH (Medical Subject Headings) sẽ giúp tối ưu hóa kết quả tìm kiếm.

3.2. Quy trình tìm kiếm luận văn y khoa và ebook y khoa số hóa

Kho tài liệu nội sinh là một trong những tài sản quý giá nhất, đặc biệt là bộ sưu tập luận văn y khoa. Hiện tại, thư viện đang lưu giữ hàng nghìn luận văn, luận án đã được bảo vệ thành công. Người dùng có thể tìm kiếm thông tin thư mục của các tài liệu này trên CSDL của phần mềm Ilib 4.0. Đối với tài liệu toàn văn, do vấn đề bản quyền, thư viện đang lưu trữ trên ổ cứng và chưa đưa lên hệ thống trực tuyến. Tương tự, nguồn ebook y khoa cũng đang trong giai đoạn xây dựng. Người dùng cần liên hệ trực tiếp với cán bộ thư viện để được hỗ trợ truy cập các tài liệu số hóa này. Trong tương lai, việc xây dựng một cổng thông tin cho phép tìm kiếm và truy cập tập trung các nguồn học liệu mở và tài liệu số hóa sẽ là một giải pháp quan trọng.

IV. Bí quyết tận dụng dịch vụ mượn trả sách Y Hà Nội hiệu quả

Bên cạnh các nguồn tài nguyên số, dịch vụ truyền thống vẫn giữ một vai trò quan trọng trong hệ thống sản phẩm và dịch vụ Thư viện Đại học Y Hà Nội. Dịch vụ cung cấp tài liệu in, đặc biệt là quy trình mượn trả sách Y Hà Nội, là hoạt động cốt lõi, phục vụ trực tiếp nhu cầu học tập hàng ngày của hàng nghìn sinh viên. Để tận dụng tối đa dịch vụ này, người dùng cần nắm rõ các quy định của thư viện. Thẻ thư viện sinh viên là điều kiện bắt buộc để thực hiện các giao dịch mượn trả. Thư viện có các phòng chức năng riêng biệt: phòng mượn giáo trình, phòng đọc tài liệu tại chỗ và phòng đọc ngoại văn. Phòng mượn giáo trình cho phép sinh viên mượn sách giáo trình y khoa về nhà theo học kỳ. Trong khi đó, các tài liệu tham khảo quý, tạp chí y học, và luận văn chỉ được phục vụ đọc tại chỗ để đảm bảo tất cả mọi người đều có cơ hội tiếp cận. Việc tuân thủ đúng thời gian mượn trả không chỉ giúp tránh các khoản phạt không đáng có mà còn thể hiện văn hóa đọc văn minh, góp phần giúp nguồn tài liệu được luân chuyển hiệu quả hơn trong cộng đồng người dùng.

4.1. Quy trình làm thẻ và quy định mượn trả sách cho sinh viên

Để sử dụng dịch vụ mượn trả, mỗi sinh viên phải được cấp thẻ thư viện sinh viên có tích hợp mã vạch. Quy trình làm thẻ thường được tổ chức tập trung cho sinh viên năm nhất. Quy định thư viện HMU nêu rõ mỗi sinh viên được mượn một bộ giáo trình theo chuyên ngành và học kỳ. Thời gian mượn kéo dài trong suốt học kỳ và phải hoàn trả trước kỳ thi cuối kỳ. Đối với các tài liệu tham khảo, quy trình mượn trả được thực hiện ngay tại các phòng đọc và thường không được mang về nhà. Hệ thống quản lý bằng mã vạch trên phần mềm Ilib 4.0 giúp tự động hóa quy trình, ghi nhận lịch sử mượn trả, và theo dõi tình trạng tài liệu, giúp tiết kiệm thời gian cho cả cán bộ và người dùng.

4.2. Khám phá kho sách giáo trình và tạp chí y học chuyên ngành

Kho tài liệu in của thư viện là một nguồn tài nguyên vô giá. Kho sách giáo trình y khoa được cập nhật thường xuyên, đảm bảo cung cấp đầy đủ tài liệu học tập chính cho tất cả các môn học trong chương trình đào tạo. Đây là nguồn tài liệu có tần suất sử dụng cao nhất. Bên cạnh đó, kho tạp chí y học bao gồm cả các tạp chí trong nước và quốc tế, là nguồn thông tin quan trọng cho các hoạt động hỗ trợ nghiên cứu khoa học. Các tạp chí được sắp xếp theo chuyên ngành và năm xuất bản, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm các bài báo liên quan đến lĩnh vực mình quan tâm. Việc dành thời gian khám phá các kho tài liệu này sẽ mở ra nhiều kiến thức bổ ích ngoài chương trình học chính khóa.

V. Tương lai thư viện Đại học Y Hà Nội Giải pháp phát triển

Để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của giáo dục đại học và hội nhập quốc tế, việc phát triển các sản phẩm và dịch vụ Thư viện Đại học Y Hà Nội là một nhiệm vụ chiến lược. Dựa trên những phân tích về thực trạng, luận văn của Phí Thị Lê Hằng đã đề xuất nhiều giải pháp khả thi. Trọng tâm của các giải pháp này là hướng tới xây dựng một thư viện số HMU toàn diện và thân thiện với người dùng. Việc thiết kế một website riêng cho thư viện là bước đi đầu tiên, tạo ra một cổng thông tin duy nhất để người dùng truy cập mọi tài nguyên điện tử y khoa, từ CSDL, ebook y khoa đến các hướng dẫn sử dụng thư viện. Song song đó, việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, bồi dưỡng kỹ năng công nghệ và ngoại ngữ cho cán bộ thư viện là yếu tố then chốt để cải thiện chất lượng dịch vụ tư vấn và hỗ trợ nghiên cứu khoa học. Ngoài ra, cần đẩy mạnh hoạt động marketing, truyền thông để mọi người dùng đều nhận thức được giá trị và biết cách khai thác các sản phẩm dịch vụ hiện có. Việc triển khai các dịch vụ mới như mượn liên thư viện, cung cấp thông tin theo chuyên đề sẽ giúp mở rộng phạm vi phục vụ và nâng cao vị thế của thư viện.

5.1. Xây dựng website và phát triển thư viện số HMU toàn diện

Giải pháp mang tính đột phá nhất là xây dựng một website thư viện chuyên nghiệp. Website này sẽ là trung tâm của thư viện số HMU, tích hợp công cụ tìm kiếm hợp nhất (discovery tool) cho phép tra cứu trên tất cả các nguồn tài liệu của thư viện, bao gồm cả tài liệu in và tài liệu số. Website cũng là nơi cung cấp các dịch vụ trực tuyến như gia hạn tài liệu, đặt trước tài liệu, và yêu cầu tư vấn từ thư viện viên. Việc phát triển các bộ sưu tập số, đặc biệt là số hóa luận văn y khoa và các tài liệu quý hiếm, đồng thời mua bản quyền các ebook y khoacơ sở dữ liệu trực tuyến mới sẽ làm phong phú thêm nguồn tài nguyên điện tử y khoa, đáp ứng xu hướng học tập và nghiên cứu hiện đại.

5.2. Nâng cao năng lực khai thác thông tin và hỗ trợ người dùng

Một thư viện hiện đại không chỉ cung cấp tài liệu mà còn phải trang bị cho người dùng kỹ năng khai thác thông tin. Do đó, việc tổ chức thường xuyên các lớp đào tạo, workshop về kỹ năng thông tin là vô cùng cần thiết. Nội dung các buổi hướng dẫn sử dụng thư viện cần được cập nhật, tập trung vào cách tìm kiếm trên các CSDL chuyên ngành như PubMed, UpToDate, cách sử dụng phần mềm quản lý trích dẫn và tránh đạo văn. Dịch vụ hỗ trợ nghiên cứu khoa học cần được chuyên môn hóa, với các thư viện viên đóng vai trò là chuyên gia thông tin, đồng hành cùng nhà nghiên cứu trong suốt quá trình, từ khâu tìm kiếm ý tưởng, tổng quan tài liệu đến công bố kết quả. Những nỗ lực này sẽ giúp tối đa hóa giá trị của các sản phẩm và dịch vụ Thư viện Đại học Y Hà Nội.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ SẢN PHẨM, DỊCH VỤ THÔNG TIN- THƯ VIỆN VÀ TỔNG QUAN VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI 1. Những vấn đề chung về sản phẩm và dịch vụ thông tin-thư viện 1. Khái niệm sản phẩm và dịch vụ thông tin-thư viện * Khái niệm sản phẩm thông tin- thư viện Theo Từ điển Tiếng Việt, “sản phẩm” là một vật sinh ra từ một quá trình biến hóa tự nhiên hay do con người thực hiện [19, tr. Theo tiêu chuẩn ISO 9000:2000, “sản phẩm” là kết quả của một quá trình tập hợp các hoạt động có liên quan lẫn nhau hoặc tương tác với nhau để biến đổi đầu vào (input) thành đầu ra (output).

Như vậy các đầu vào của một quá trình thường là đầu ra của các quá trình khác. Sản phẩm thông tin-thư viện là kết quả của quá trình xử lý thông tin (bao gồm biên mục, phân loại, định từ khóa, tóm tắt, chú giải, biên soạn tổng quan…cũng như các quá trình phân tích, tổng hợp thông tin khác). Người thực hiện quá trình xử lý thông tin không ai khác chính là các chuyên gia làm việc tại các cơ quan, tổ chức thông tin nào đó. Các sản phẩm thông tin được hình thành nhằm thỏa mãn nhu cầu thông tin (bao gồm nhu cầu tra cứu thông tin và nhu cầu về chính bản thân thông tin), chúng phụ thuộc chắt chẽ vào nhu cầu và sự biến động của nhu cầu.

Sản phẩm TT-TV trong quá trình tồn tại và phát triển của mình, cần không ngừng được hoàn thiện để thích ứng với nhu cầu mà nó hướng tới cả về nội dung và hình thức. * Khái niệm dịch vụ thông tin-thư viện Theo Từ điển Bách khoa Việt Nam, “dịch vụ” là những hoạt động phục vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu sản xuất, kinh doanh và sinh hoạt [20, tr. Dịch vụ TT-TV bao gồm những hoạt động nhằm thỏa mãn nhu cầu thông tin và trao đổi thông tin của người sử dụng ở các cơ quan thông tin-thư viện nói chung. Nhu cầu thông tin và nhu cầu trao đổi thông tin là thuộc nhóm nhu cầu tinh thần.

Có nhu cầu chỉ cần ở mức người sử dụng trao đổi được thông tin, trong khi đó có nhu cầu ngoài việc trao đổi thông tin, người sử dụng dịch vụ còn được cung cấp những thông tin cần thiết để thỏa mãn nhu cầu của họ. Giữa sản phẩm và dịch vụ TT-TV có những nét khác biệt. Dịch vụ TT- TV có những thuộc tính đặc trưng so với sản phẩm TT-TV [14, tr.25]: - Tính vô hình: Khác với sản phẩm các loại, dịch vụ là cái mà chúng ta không thể nhìn thấy, nắm lấy hay nhận diện được bằng các giác quan. Chính vì vậy mà khi muốn quảng cáo các dịch vụ cần phải tạo cho khách hàng tiềm năng của nó một cảm giác hữu hình về dịch vụ đó.

Điều này hết sức cần thiết vì sau khi sử dụng dịch vụ, người ta mới có những đánh giá đầy đủ về dịch vụ đó. - Tính không chính xác: Dịch vụ gắn chặt với người cung cấp dịch vụ và chất lượng dịch vụ phụ thuộc chặt chẽ vào từng cá nhân thực hiện dịch vụ (trình độ, kỹ năng…) và hơn thế nữa đối với cùng một cá nhân, chất lượng dịch vụ nhiều khi cũng thay đổi theo thời gian. - Tính liên hoàn: Dịch vụ cần đảm bảo tính liên tục, không thể tách rời các công đoạn. Người sử dụng dịch vụ không quan tâm đến các kết quả riêng lẻ mà họ chỉ quan tâm tới kết quả mà họ nhận được có thỏa mãn nhu cầu của họ hay không.

- Sự tồn kho: Tổn thất do tồn kho của sản phẩm nhìn chung là xác định được, có thể bao gồm chi phí lưu kho, chi phí bảo quản ngay cả đối với các sản phẩm đặc biệt, tổn thất do mức độ quay vòng vốn thấp.Nhưng tổn thất do tồn kho của dịch vụ nhìn chung là lớn và nhiều khi khó xác định được đầy đủ. Trong khi không triển khai dịch vụ các tổ chức vẫn phải dành một khoản chi phí thường xuyên để trả lương cho người thực hiện dịch vụ, đào tạo đối với những khu vực dịch vụ đòi hỏi trình độ chuyên môn và có tính cập nhật cao, bảo hành các sản phẩm (Ví dụ như cập nhật, bảo trì các cơ sở dữ liệu), trang thiết bị kỹ thuật trực tiếp được sử dụng để thực hiện các dịch vụ. Các dịch vụ TT-TV bao gồm những công việc có tính chuyên môn hóa và khi thực hiện cần phải sử dụng (tạm thời hoặc phối hợp) một số tài sản hoặc sử dụng một số sản phẩm nào đó. Ví dụ khi người dùng tin đến thư viện sử dụng dịch vụ tra tìm tài liệu ta phải sử dụng tài sản lâu bền là máy tinh điện tử, máy in, máy sao chụp.

và các sản phẩm được sử dụng đó là hệ thống mục lục, bản thư mục, cơ sở dữ liệu. - Tính sáng tạo: Nhu cầu về SP&DV TT-TV thay đổi dẫn đến các SP& DV TT-TV phải thay đổi tương ứng phù hợp với sự phát triển của các nguồn thông tin cũng như những nhu cầu nhận thức của con người. Dịch vụ TT-TV phải không ngừng sáng tạo, nâng cao nhằm thỏa mãn nhu cầu của NDT. - Tính hệ thống trong tổ chức sản phẩm và dịch vụ thông tin-thư viện: Giữa SP&DV TT-TV có mối quan hệ hết sức chặt chẽ với nhau.

Trong nhiều trường hợp, khi thực hiện một dịch vụ nào đó đều cần phải sử dụng tới một hay một số sản phẩm đã có, bên cạnh một bộ phận nguồn tin cũng như một số trang thiết bị kỹ thuật. Các cơ quan TT-TV muốn triển khai dịch vụ cung cấp thông tin phải dựa trên các sản phẩm TT-TV như hệ thống mục lục, thư mục, các CSDL, máy tính. SP&DV TT-TV tạo nên một quá trình liên hoàn mà mục đích của nó là thỏa mãn nhu cầu tìm kiếm và khai thác thông tin một cách có hiệu quả. Các tiêu chí đánh giá sản phẩm và dịch vụ thông tin-thư viện * Tiêu chí đánh giá sản phẩm thông tin-thư viện + Mức độ bao quát nguồn tin + Chất lượng các đơn vị cấu thành sản phẩm + Mức độ cập nhật thông tin + Khả năng tìm kiếm thông tin qua sản phẩm + Số lượng NDT sử dụng sản phẩm + Đánh giá qua kênh thông tin phản hồi của NDT + Mức độ thân thiện của sản phẩm * Tiêu chí đánh giá dịch vụ thông tin-thư viện + Chi phí thực hiện dịch vụ + Chất lượng của sản phẩm mà dịch vụ tạo ra + Tính kịp thời của dịch vụ + Tính thuận tiện 1.

Các yếu tố tác động đến sự phát triển của sản phẩm và dịch vụ thông tin-thư viện SP&DV TT-TV là một hệ thống luôn phát triển và rất năng động chúng phụ thuộc vào 2 yếu tố chính là các yếu tố về môi trường kinh tế-xã hội và các yếu tố của cơ quan thông tin-thư viện. * Các yếu tố của môi trường kinh tế-xã hội - Nhu cầu về SP&DV TT-TV: Trong những điều kiện phát triển kinh tế xã hội hiện nay, nhu cầu SP&DV TT-TV là rất đa dạng và phong phú. Nhu cầu này được hình thành trên cơ sở nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó có những nguyên nhân từ bản thân sự phát triển của xã hội, sự phát triển của nền kinh tế, có những nguyên nhân từ nhu cầu phát triển của con người với tư cách là thành viên của xã hội. Phát triển SP&DV TT-TV chính là góp phần phát triển ngành công nghiệp thông tin trong nền kinh tế.

Các SP&DV TT-TV phát triển là nhằm mục đích tổ chức và sử dụng một cách thích hợp nguồn lực thông tin để có thể kích thích, đổi mới, thúc đẩy nhanh việc phát triển kinh tế xã hội, tạo ra thị trường TT-TV mà thông tin được luân chuyển, khai thác và sử dụng. Hoạt động của các cơ quan TT-TV gắn bó trực tiếp và chặt chẽ với hầu hết các lĩnh vực hoạt động xã hội như quản lý, các ngành kinh tế, giáo dục đào tạo. Ở tất cả các lĩnh vực này, nhu cầu được cung cấp thông tin đã trở thành nhu cầu quan trọng và được phản ánh rất rõ nét. Những nhu cầu này chỉ có thể được thỏa mãn trên cơ sở một hệ thống SP&DV phong phú, đa dạng, thích hợp.

SP&DV TT-TV là công cụ thiết yếu để có thể khai thác được một cách hiệu quả di sản trí tuệ chung của nhân loại. SP&DV TT-TV không phải là kết quả của việc tạo ra thông tin mới góp phần làm giàu cho di sản trí tuệ đó, mà chính là kết quả của việc xử lý và hệ thống hóa nguồn thông tin đã có để khai thác được chúng theo những mục đích riêng. Trong xã hội hiện đại, nhu cầu hoàn thiện của con người là vô cùng đa dạng và ngày càng đòi hỏi ở mức độ cao hơn. Giữa các quốc gia khác nhau đã xuất hiện các khoảng cách về thông tin dẫn đến sự hạn chế quyền bình đẳng của con người trong xã hội.

Do vậy các cơ quan TT-TV đóng vai trò như một thiết chế xã hội, giúp mọi người ở mọi vị trí trong xã hội, vào mọi lúc, mọi nơi có thể tiếp cận và sử dụng thông tin. SP&DV do những cơ quan này tạo ra chính là công cụ để thực hiện mục đích đó. - Vấn đề sở hữu thông tin xã hội: Thông tin được coi là một trong những yếu tố cơ bản và không thể thay thế tạo điều kiện cho con người phát triển. Có thể nói, toàn bộ di sản trí tuệ của con người đều được và chỉ có thể được phản ánh qua thông tin.

Do đó, thông tin được thừa nhận và khẳng định là sở hữu chung của toàn xã hội và con người đều cần được bình đẳng trong việc thực hiện quyền sử dụng thông tin. Trong tuyên ngôn của UNESCO năm 1994 đã nhấn mạnh quyền của các công dân cũng như nghĩa vụ của các cơ quan thông tin-thư viện trong việc tạo điều kiện cho họ sử dụng các nguồn thông tin nói chung. Các cơ quan TT-TV phải tạo được các SP&DV thông tin thích hợp tạo điều kiện thuận lợi để con người có thể truy nhập tới di sản trí tuệ chung của nhân loại. Các cơ quan này cần hướng vào hoạt động của mình, không coi lợi nhuận là mục tiêu chủ yếu, mà coi việc phục vụ nhu cầu thông tin của xã hội là mục tiêu trên hết.

- Chính sách thông tin quốc gia: Đối với tất cả các nước, dù là phát triển hay đang phát triển, dù là các nước có nền kinh tế thị trường hay quản lý tập trung thì hoạt động của các cơ quan này vẫn cần được đảm bảo bởi các chính sách phù hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ