Sách bệnh học răng yds

Tài liệu Sách bệnh học sâu răng - tài liệu y học răng miệng tổng hợp tổng hợp lý thuyết và thực hành, phục vụ học tập ngành y tế hiện nay

Chuyên ngành

Răng Hàm Mặt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài giảng
241
11
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Sách Bệnh học Răng YDS Nền tảng kiến thức nha khoa cốt lõi

Cuốn sách Bệnh học răng YDS là một giáo trình đại học y dược tphcm quan trọng, được biên soạn bởi các chuyên gia đầu ngành. Đây là tài liệu nha khoa YDS không thể thiếu, cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện và chuyên sâu về các bệnh lý phổ biến ở vùng răng hàm mặt. Nội dung sách được trình bày một cách khoa học, bắt đầu từ những khái niệm cơ bản nhất về bệnh học, đến các cơ chế sinh bệnh phức tạp và các phương pháp chẩn đoán hiện đại. Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị cho sinh viên y khoa răng hàm mặt một nền tảng vững chắc, giúp họ hiểu rõ bản chất của các bệnh lý như sâu răng, bệnh tủy, và các bất thường khác. Tài liệu này không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn lồng ghép nhiều hình ảnh minh họa lâm sàng và mô bệnh học, giúp người đọc dễ dàng liên hệ giữa kiến thức sách vở và thực tiễn. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng cuốn giáo trình bệnh học răng này là bước đệm cần thiết để hình thành tư duy chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị hiệu quả. Đây được xem là một trong những cuốn sách chuyên ngành răng hàm mặt nền tảng, do NXB Y học phát hành, khẳng định giá trị học thuật và tính ứng dụng cao trong đào tạo và thực hành nha khoa tại Việt Nam.

1.1. Tổng quan vai trò của giáo trình Đại học Y Dược TPHCM

Giáo trình này đóng vai trò kim chỉ nam trong việc chuẩn hóa kiến thức về bệnh học răng miệng. Nó hệ thống hóa các định nghĩa, phân loại và cơ chế bệnh sinh, giúp người học có cái nhìn tổng thể và nhất quán. Ví dụ, về sâu răng, sách định nghĩa rõ: "Sâu răng là bệnh nhiễm khuẩn gây ra sự phá hủy mô cứng của răng". Cách tiếp cận này giúp loại bỏ những quan niệm cũ và cập nhật các tri thức mới nhất, phù hợp với xu hướng phát triển của nha khoa thế giới. Tài liệu nhấn mạnh sâu răng là một quá trình động, có sự cân bằng giữa khử khoáng và tái khoáng, thay vì chỉ là một tổn thương tĩnh.

1.2. Đối tượng chính sinh viên y khoa răng hàm mặt và bác sĩ

Cuốn sách được biên soạn chủ yếu cho sinh viên y khoa răng hàm mặt, cung cấp kiến thức từ cơ bản đến nâng cao theo chương trình đào tạo. Tuy nhiên, nó cũng là một tài liệu tham khảo quý giá cho các bác sĩ đã ra trường muốn củng cố và cập nhật kiến thức. Với cách trình bày logic, các mục tiêu học tập rõ ràng cho từng bài, người học có thể tự định hướng và đánh giá mức độ nắm bắt kiến thức của mình. Cuốn sách y khoa NXB Y học này là công cụ thiết yếu trên hành trình trở thành một nha sĩ giỏi.

II. Thách thức khi nghiên cứu giáo trình bệnh học răng chuyên sâu

Việc tiếp cận một giáo trình bệnh học răng chuyên sâu như cuốn sách Bệnh học răng YDS đặt ra không ít thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là khối lượng thuật ngữ y khoa dày đặc và phức tạp. Người học cần nắm vững không chỉ các khái niệm về giải phẫu, mô học mà còn cả các quá trình sinh hóa phức tạp như khử khoáng - tái khoáng. Hơn nữa, việc hiểu đúng bản chất của bệnh lý đòi hỏi một tư duy logic và khả năng liên kết kiến thức từ nhiều chuyên ngành khác nhau. Ví dụ, để hiểu về sinh bệnh học sâu răng, người học phải tích hợp kiến thức về vi sinh vật, hóa học, dinh dưỡng và cả yếu tố thời gian. Nhiều sinh viên y khoa răng hàm mặt có thể gặp khó khăn trong việc hình dung các quá trình vi thể diễn ra bên trong cấu trúc răng. Nếu không có phương pháp học tập đúng đắn, người đọc dễ bị lạc trong biển thông tin và không nắm được những điểm cốt lõi. Việc chỉ đọc lướt qua tài liệu nha khoa YDS này mà không nghiền ngẫm sâu sẽ dẫn đến việc hiểu sai hoặc hời hợt, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chẩn đoán bệnh răng miệng sau này.

2.1. Vấn đề thuật ngữ phức tạp trong sách chuyên ngành răng hàm mặt

Một trong những rào cản đầu tiên là hệ thống thuật ngữ chuyên ngành. Các thuật ngữ như "sâu răng nguyên phát", "sâu răng thứ phát", "tổn thương đốm trắng" (white-spot lesion), hay các vùng mô học của sâu ngà như "vùng ngà xơ hóa", "vùng ngà thâm nhiễm" đòi hỏi sự ghi nhớ và phân biệt chính xác. Sách trình bày chi tiết nhưng nếu không có sự hướng dẫn, người mới bắt đầu có thể cảm thấy choáng ngợp. Việc nắm vững các thuật ngữ này là yêu cầu cơ bản để có thể đọc hiểu các tài liệu nghiên cứu và trao đổi chuyên môn.

2.2. Hiểu sai bản chất động của bệnh học răng miệng

Một sai lầm phổ biến là xem các bệnh lý răng miệng, đặc biệt là sâu răng, như một tổn thương tĩnh. Cuốn sách nhấn mạnh rằng: "sâu răng là một quá trình, chứ không phải là một tổn thương". Quá trình này diễn ra liên tục với sự tương tác giữa các yếu tố gây hại và bảo vệ. Hiểu sai bản chất này dẫn đến tư duy điều trị sai lầm, chỉ tập trung vào việc trám lỗ sâu mà bỏ qua việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ. Thách thức ở đây là thay đổi tư duy từ "điều trị hậu quả" sang "quản lý quá trình bệnh".

III. Bí quyết nắm vững cơ chế sâu răng từ sách bệnh học răng YDS

Để chinh phục nội dung về sâu răng và biến chứng trong sách Bệnh học răng YDS, cần có một phương pháp tiếp cận hệ thống. Đầu tiên, cần tập trung vào sơ đồ Keyes cải tiến, một công cụ trực quan hóa mối tương tác của bốn yếu tố cốt lõi: Vi khuẩn, Carbohydrate, Răng, và Thời gian. Việc hiểu rõ vai trò của từng yếu tố là chìa khóa để nắm bắt toàn bộ quá trình sinh bệnh học. Sách mô tả chi tiết về các loại vi khuẩn chủ chốt như Streptococcus MutansLactobacillus, giải thích cơ chế chúng biến dưỡng đường để tạo ra axit. Đặc biệt, đường cong Stephan được trình bày trong sách là một khái niệm quan trọng, minh họa sự thay đổi pH của mảng bám sau khi ăn đường và giải thích tại sao tần suất ăn uống lại quan trọng hơn số lượng. Nắm vững những khái niệm này từ giáo trình bệnh học răng không chỉ giúp vượt qua các kỳ thi mà còn xây dựng nền tảng vững chắc cho việc tư vấn phòng ngừa và điều trị trên lâm sàng. Cuốn sách chuyên ngành răng hàm mặt này thực sự là một kho tàng kiến thức, giúp giải mã một trong những căn bệnh phổ biến nhất của loài người.

3.1. Tìm hiểu định nghĩa và dịch tễ học bệnh sâu răng

Sách cung cấp nhiều định nghĩa cập nhật về sâu răng, phản ánh sự hiểu biết ngày càng sâu sắc về bệnh. Một định nghĩa nổi bật là của Kidd (2005): "Sâu răng là một quá trình diễn ra trên bất kỳ bề mặt răng nào trong khoang miệng mà mảng bám răng có thể phát triển được trong một khoảng thời gian". Về dịch tễ, tài liệu chỉ ra xu hướng giảm sâu răng ở các nước phát triển nhờ fluor và ý thức vệ sinh, nhưng lại có xu hướng tăng ở các quốc gia mới nổi do thay đổi chế độ ăn nhiều đường hơn. Đây là những thông tin quan trọng giúp định hình chiến lược y tế công cộng.

3.2. Phân tích bốn yếu tố cốt lõi trong sinh bệnh học sâu răng

Sơ đồ Keyes là trọng tâm của chương sinh bệnh học. Vi khuẩn (đặc biệt là S. mutans) lên men Carbohydrate (đường) để tạo axit, làm khử khoáng mô cứng của Răng. Quá trình này cần có Thời gian đủ dài để gây ra tổn thương có thể quan sát được. Cuốn sách giải thích rõ vai trò của từng yếu tố, ví dụ như đường sucrose có khả năng gây sâu răng cao nhất vì nó tạo điều kiện cho vi khuẩn bám dính tốt hơn. Việc phân tích kỹ lưỡng từng yếu tố giúp hiểu tại sao các biện pháp can thiệp như giảm đường, chải răng, và sử dụng fluor lại có hiệu quả.

IV. Phân tích quá trình khử khoáng tái khoáng trong sách YDS

Chương "Hóa học sâu răng" trong sách Bệnh học răng YDS là một phần kiến thức nền tảng, giải thích cơ chế phân tử của bệnh. Quá trình sâu răng về bản chất là một sự mất cân bằng giữa hai quá trình đối nghịch: khử khoáng và tái khoáng. Khử khoáng xảy ra khi vi khuẩn trong mảng bám chuyển hóa đường thành axit, làm giảm độ pH trong môi trường miệng xuống dưới mức tới hạn (khoảng 5.5 đối với men răng). Ở độ pH này, các tinh thể hydroxyapatite trong men răng bắt đầu bị hòa tan, giải phóng các ion canxi và phosphate. Ngược lại, tái khoáng là quá trình các ion canxi và phosphate từ nước bọt lắng đọng trở lại vào cấu trúc men răng đã bị mất khoáng một phần. Quá trình này được thúc đẩy khi pH tăng trở lại và đặc biệt hiệu quả khi có sự hiện diện của ion florua. Tài liệu nha khoa YDS này giải thích rất rõ, khi florua có mặt, nó sẽ tạo thành fluoroapatite, một cấu trúc tinh thể cứng chắc và kháng axit tốt hơn hydroxyapatite. Việc hiểu rõ cân bằng động này giúp lý giải tại sao tổn thương sâu răng sớm (tổn thương đốm trắng) có thể được phục hồi mà không cần can thiệp trám.

4.1. Cấu trúc hóa học và tính thấm tự nhiên của men răng

Men răng, dù là mô cứng nhất cơ thể, vẫn có tính thấm. Sách mô tả cấu trúc men răng được tạo thành từ các trụ men, và giữa các trụ men này là những khoảng trống nhỏ chứa nước và chất hữu cơ. Chính những khoảng trống này tạo thành các kênh khuếch tán, cho phép axit từ mảng bám xâm nhập vào sâu bên trong và gây ra tổn thương dưới bề mặt, trong khi lớp bề mặt vẫn còn tương đối nguyên vẹn. Hiểu rõ cấu trúc vi thể này là cơ sở để giải thích sự hình thành của tổn thương đốm trắng.

4.2. Cân bằng động giữa mất khoáng và tái khoáng hóa

Đây là khái niệm cốt lõi. Sâu răng không phải là một quá trình một chiều. Mỗi khi ăn đồ ngọt, quá trình khử khoáng diễn ra. Sau đó, nước bọt sẽ trung hòa axit và bắt đầu quá trình tái khoáng. Bệnh chỉ xuất hiện khi "tốc độ khử khoáng lớn hơn tốc độ tái khoáng trong một thời gian dài". Sự cân bằng này bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố: chế độ ăn, vệ sinh răng miệng, chất lượng và lưu lượng nước bọt, và nồng độ fluor. Kiểm soát các yếu tố này chính là nguyên tắc cơ bản của phòng ngừa sâu răng và biến chứng của nó.

V. Hướng dẫn chẩn đoán bệnh răng miệng theo giáo trình YDS

Cuốn sách Bệnh học răng YDS cung cấp một hướng dẫn chi tiết về việc phát hiện và chẩn đoán bệnh răng miệng, đặc biệt là sâu răng, dựa trên các quan niệm hiện đại. Thay vì chỉ dùng thám trâm để tìm lỗ sâu một cách cơ học, sách nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quan sát bằng mắt trong điều kiện răng đã được làm sạch và thổi khô. Phương pháp này giúp phát hiện các dấu hiệu sớm của quá trình khử khoáng, chẳng hạn như tổn thương đốm trắng trên men răng, một dấu hiệu cho thấy bệnh đang ở giai đoạn có thể đảo ngược. Sách giới thiệu mô hình "tảng băng trôi" của Pitts (1997), một công cụ tư duy hữu ích giúp các nha sĩ nhận thức được rằng những gì nhìn thấy trên lâm sàng (phần nổi của tảng băng) chỉ là một phần nhỏ của toàn bộ quá trình bệnh lý. Phần lớn các tổn thương ở giai đoạn sớm (phần chìm của tảng băng) đòi hỏi các phương pháp chẩn đoán nhạy hơn để phát hiện. Việc áp dụng đúng các phương pháp từ giáo trình đại học y dược tphcm này giúp đưa ra quyết định điều trị chính xác, ưu tiên các biện pháp không xâm lấn cho tổn thương sớm và can thiệp tối thiểu khi cần thiết.

5.1. Các phương pháp phát hiện tổn thương sâu răng giai đoạn sớm

Phương pháp quan sát bằng mắt là nền tảng. Sách hướng dẫn chi tiết cách làm sạch, cách ly và thổi khô bề mặt răng để bộc lộ những thay đổi về màu sắc và độ trong của men. Một tổn thương đốm trắng, mờ đục như phấn khi khô là dấu hiệu kinh điển của sâu men hoạt động. Sách cũng cảnh báo về việc sử dụng đầu thám trâm nhọn ấn mạnh vào tổn thương vì có thể làm phá vỡ lớp bề mặt còn nguyên vẹn, biến một tổn thương có thể tái khoáng thành một lỗ sâu không thể phục hồi.

5.2. Mô hình tảng băng trôi trong chẩn đoán bệnh răng miệng

Mô hình này phân chia quá trình sâu răng thành nhiều ngưỡng. Ngưỡng D1 (sâu men chưa tạo lỗ) và D2 (sâu men đã có lỗ nhỏ) là những giai đoạn mà các biện pháp phòng ngừa và tái khoáng hóa phát huy hiệu quả cao nhất. Ngưỡng D3 (sâu ngà) và D4 (tổn thương liên quan đến tủy) thường đòi hỏi can thiệp phục hồi. Việc hiểu và áp dụng mô hình này trong thực hành giúp nha sĩ có cái nhìn toàn diện, không bỏ sót các tổn thương sớm, từ đó nâng cao chất lượng chăm sóc cho bệnh nhân, đặc biệt là trong chẩn đoán bệnh lý tủy răng do biến chứng sâu răng.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

DAI HOC Y DUGC THANH PHO HO CHI MINH Biên soạn: ThS. Đinh Thị Khánh Vân ThS. Nguyễn Thị Thanh Vân ThS. Phạm Văn Khoa ThS.

Huỳnh Hữu Thục Hiên MUC LUC Bai 1: BENH SAU RANG _ 2 ThŠ Huỳnh Hữu Thục Hiển Bài 2: MÔI TRƯỜNG SÂU RẰNG lá ThS Huynh Hữu Thục Hiển Bai 3: HOA HOC SAU RANG 22 ThS Btu Huynh Anh Bài 4: PHÁT HIỆN và CHAN DOAN SAU RANG, DANII GIA NGUY CO 16 SAU RANG CA THE ThS Dinh Thi Khanh Van Bai 5: DIEU TRI SAU RANG — 65 Th§ Huỳnh Hữu Thục Hiền Bai 6: MON RANG 2B TS Pham Van Khoa Bai 7: CAC BAT THUONG RANG 132 Th§ Huỳnh Hữu Thục Hiền pai 8: ‘TON THUONG RANG DO SANG CHAN | >) ThS Định Vhi Khanh Van Bai9: BENH LY TUY RANG va BENH LY VUNG QUANH CHOP CO 00 NGUON GOC TU TUY Th Định Thị Khánh Vân BỆNH SÂU RẰNG MỤC TIÊU I. Phát biêu được các định nghĩa về bệnh sâu răng. Mô tả được các đặc điểm dịch tế học của bệnh sâu răng. Thảo luận được các yếu tỗ bệnh sinh của Sâu răng.

Sử dụng được các thuật ngữ mô tả các tình trạng sâu răng. Trình bảy được các giai đoạn và tiễn triển lâm sàng của bệnh sâu răng. Phân biệt được đặc điểm mô bệnh học của sâu men và sâu ngà. Định nghĩa II.

Dịch tế học sâu răng EH. Sinh bệnh học sâu răng Vị khuẩn Carbohydrate Rang Thời plian 1V, Biểu hiện lâm sàng và mô bệnh học sâu răng 1. Một số thuật ngữ mô tả sâu răng lâm sảng 2. Biểu hiện lâm sảng và mô bệnh học các đạng sâu răng Sâu men Sầu trũng rãnh Sâu mặt nhẫn Sầu chân răng Sầu ngà MO DAU Sâu răng là bệnh thường gặp, là nguyên nhân chính dẫn đến đau răng và mất răng, Bệnh đặc trưng bởi sự phá hủy mô cứng của răng.

Trong giai đoạn sớm nêu phát hiện và xử trí thích hợp có thê kiếm soát được bệnh. Ngược lại, quá trình phá hủy sé dan đên những bệnh nặng hơn, và có the đưa đên các biên chứng trâm trọng ảnh hưởng đến sức khỏe toàn than. Dinh nghia Cảng ngày chúng ta cảng hiểu rõ hơn về sinh bệnh học, những quá trình sinh hóa học mức độ phân tử cũng như diễn tiền bệnh, đo đó định nghĩa về sâu răng cũng có nhiều thay đối. —— Sâu răng là bệnh nhiễm khuẩn gầy ra sự phá hủy mô cúng của răng.

—= Sâu răng là một bệnh nhiễm khuẩn chịu ảnh hưởng của nước bọt và chế độ ăn (Walsh 2008). — Sâu răng là một quá trinh dién ra trén bất kỳ bề mặt rang ndo trong khoang miệng mà mảng bám răng có thể phát triển được trong một khoảng thời gian (Kidd 2005). Sự hình thành mảng, bám là một quá trình sinh lý, tự nhiên trong đó một cộng đồng vi khuẩn bám vào một bề mặt. Các vi khuẩn nảy sống chung với nhau, có chức năng sinh ly chọn lọc và luôn chủ động trong chuyển hóa.

Một vài vi khuẩn có khả năng lên men các chất carbohydrate trong chế độ ăn (như đường suerose và glucose) để sản xuất axit, làm giảm pH của mảng bám xuống dưới 5 trong 1-3 phút. Sự giám pH lập lại nhiều lần sẽ dẫn đến khủ khoáng bề mặt răng. Tuy nhiên axit tạo ra cũng bị nước bọt trung hòa, do đó pH tăng lên và chất khoáng có thể được nhận lại, gor la tái khoáng. Kết quả của những khử khoáng và tái khoáng xảy ra liên tục có thể là mất khoáng và hình thành tôn thương sâu răng nhìn thấy được, ngược lại cũng có thể những thay đổi rất nhẹ không hình thành tôn thương rõ rằng.

Như vậy rõ rang là sâu răng là một quá trình, chứ không phải là một tôn thương. Quá trình này xây ra tự nhiên ở mọi bê mặt răng trong miệng. Sự hình thành và hoạt động chuyên hóa của mảng bám là không thể ngăn chặn, nhưng có thể kiểm soát diễn tiến bệnh để không bao piờ hình thành một tổn thương sâu răng có thể thấy được trên lâm sảng. Hay nói cách khác quả trình sâu răng có thể ngưng lại và kế cả những tổn thương sâu răng tiễn triển cũng có thể trở nên không hoạt động.

Nhưng nếu tốn thương tiễn triển đến ngà có thể dẫn đến xâm nhập vi khuẩn vào tủy và lan rộng nhiễm khuẩn ra mô quanh chóp. Dich té hoc sau ring Bệnh sâu răng là một trong những bệnh mãn tính phỗ biến nhất trên thể giới. mặc đù bệnh ảnh hưởng trên người từ thời tiên sử, nhưng cho đến thời hiện đại tỉ lệ bệnh tăng nhanh cùng với sự thay đổi chế độ ăn. Tuy nhiên các cuộc điều tra thực hiện định kỳ trên nhiều lãnh thô cho thấy bệnh có xu hướng giảm dẫn ở các quốc gia phát triển như Hoa kỳ, các nước Tây Au, New Zealand va Uc.

Tat cdc nude phat triển, bệnh giảm rõ rệt ở tầng lớp thượng lưu và trung lưu, Xu hướnga giảm này có lẽ do việc sử dụng rong rai fluor trong nước máy, kem đánh răng; đồng thời 3 r người dân có ý thức giữ vệ sinh răng miệng hơn và được chăm sóc răng tốt hon. Tuy nhiên, bệnh lại có xu hướng tĩng ở các quốc gia có nền kinh tế mới nổi như Trung quốc, Ấn độ, Việt nam; có lẽ do chế độ ăn thay đổi, nhiều đường hơn. Tiên bộ răng người, các răng cối lớn thường bị sâu nhất, kê đến là các răng côi nhỏ rồi đến răng trước. Theo vị trí thì các hỗ rãnh ở mặt nhai các răng sau hay bị sâu nhất, kế đến là mặt bên các răng trước và sau; mặt trong và ngoài ít bị sâu hơn.

Tốc độ bệnh sâu răng rất thay đổi, thông thường bệnh diễn tiễn mãn tính trong nhiều năm với những giai đoạn ngưng lại hoặc tái khoáng một phần sau đó tiếp tục hoạt động. Bệnh cấp tính, ảnh hưởng đến nhiều răng thường xảy ra ở trẻ em. Ở trẻ em thường là sâu thân răng, tỉ lệ tăng dần cho đến khoảng 15 tuổi, sau đó giảm dẫn, Ở người lớn tuổi có thể gặp sâu chân răng. Trong một gia đình, mô hình bệnh sâu răng thường tương tự nhau, do đi truyền về những đặc điểm cơ thể liên quan bệnh, lây truyền các vi khuẩn gay sau răng và cùng chế độ ăn.

Sinh bệnh học sâu răng ^ “ ` a r ` A 4 ^ foe Ấ A A A wt , ne py Sau răng là bệnh phức tạp, đa yêu tô. Cần có ít nhật 4 yêu tô đồng thời tương tác nhau mới hình thành sâu rằng. THỜI GIAN > CARBOHYDRATE Hinh 1: So dé Keyes cai tién minh họa các yếu tô sinh bệnh học chính của sâu răng Vi khuẩn Vi khuẩn gây ra sâu răng có các đặc điểm: có khả năng biến dưỡng đường để tạo thành a-xít (a- xÍt làm khử khoáng mô cúng của răng), có khả năng song duoc trong mdi trudng a-xit, san xuất được các polysaccharilde ngoại bảo và nội bảo. Các polysaccharide ngoại bào giúp các vị khuẩn dính vào nhau và đính vào răng tạo thành hệ sinh thái đặc biệt trên bề mặt rang la mang bam răng.

Các polysaccharide nội bào là nguồn dự trữ năng lượng khi không có đường. Có nhiều ví khuẩn có khả năng gây ra sâu rang, trong dé Streptococcus Mutans va céc Lactobacillus duoc xem là thủ phạm chính. Hình 2: Các vi khuẩn sinh sâu răng các vi khuẩn hình câu là MS, các vi khuẩn hình que là các ` , x A - ^ -4 „ + 2 ` x ` a. * ` F Lactobacillus Hình 3: Một số thử nghiệm phát hiện vi khuẩn gây sâu răng.

A: in đấu lưỡi lên thạch MSB -- r ^ phương pháp phô biến những năm 1980. B: thử nghiệm bằng que cho thấy mức độ MS cao (hình trái) và trung bình (hình phải) — phương pháp phổ biến những năm 1990. C: bộ cấy phát hiện vi khuẩn MS và laetobacilH - bộ kit phổ biến hiện nay. D: mẫu thạch sau khi a, cấy cho thấy rất nhiều khúm vi khuẩn mọc từ một bệnh nhân có nguy cơ sâu răng cao.

E: bộ thử sinh hóa nhanh cho MS. Hình trích từ J Minim Interv Dent 2008; 1(2), 126-149. Streptococcus mutans (MS) 1a cau khudn Gram durong, ky khi tay nghỉ, có 8 serotype tir a dén h, đều liên quan đến sâu răng. MS hiện điện ở hầu hết mọi người, ở người bình thường MS có mặt rất ít trong hệ vi khuẩn miệng, ở người có nhiều tổn thương hoạt động MS trở nên nổi trội trong thành phần mảng bám.

MS liên quan chặt chế đến sự khởi phát sâu răng, trong khi các lactobacillus liên quan đến diễn tiễn hoạt động của các lỗ sâu. Lactobacillus là các vi khuẩn hình que Gram dương, không hình thành bào tử. Chúng thường chỉ chiếm tỉ lệ nhỏ trong hệ ví khuẩn mang bam khi so vdi S.5 oo ae 80 Ƒ Lo pH ⁄ 58 È ⁄ tt 5.0 E Ệ A 1 5 10 15 20phúữ thời ptan gam sức ruiệng trước đường Hình 4: Đường cong Stephan mô tả sự thay đổi pH mảng bám sau khi súc miệng nước đường, Những carbohydrate có thể lên men được vi khuẩn chuyển hóa thành a-xít và tổng hợp các polysaccharide. Các carbohydrate khác nhau về mức độ gây sây răng.

Carbohydrate phức tạp (chất bột) tương đối ít nguy hại vì không tiêu hóa hoàn toàn trong miệng, còn các carbohydrate có trọng lượng phân từ thấp (đường) dễ dàng khuếch tán trong mảng bám và được vi khuẩn chuyển hóa nhanh chóng. Những đường đơn sucrose, glucose, frutose có thể gây sâu răng. Trong đó, sucrose là đường thường được sử dụng, đồng thời gây sâu răng nhiều hơn so với các đường lacfose, Íructose, plucose, lo sucrose có ái lực cao với các enzyme chịu trách nhiệm tổng hợp cdc glucan va fructan ngoai bao, cdc glycoprotein ngoai bao nay tạo thuận lợi cho sự phát triển của các vi khuẩn sinh sâu răng trong mảng bám. Do đó khi chế độ ăn có nhiều đường suerose sẽ góp phân chuyên đôi thành phân vị khuẩn trong màng sinh học về hướng sinh sâu răng.

Thức ăn nước uống có đường làm pH giảm nhanh chóng. Tiêu thụ nhiều lần, liên tục thực phẫm có đường làm giảm pH liên tụe và làm khử khoáng mô răng. lăng: Một số vị trí trên răng để lưu giữ màng bám nên để sâu răng hơn là các hồ rãnh, mặt tiếp cận, chân răng bị lộ ra, những vị trí răng gần bờ miếng trám bị thiểu hoặc dư. Thời gian: pH giảm trong thời gian đủ lâu mới có thê dẫn đến khử khoáng.

Tuy nhiên, nếu pH tăng trở lại do lưu lượng nước bọt, vệ sinh răng miệng, thay đỗi chế độ ăn, sử dụng fluor thì tổn thương mất khoáng có thê tái khoáng hóa trở lại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ