Luận văn: Rủi ro dòng tiền và quyết định cấu trúc vốn tại Việt Nam

Nghiên cứu tác động của rủi ro dòng tiền đến quyết định cấu trúc vốn các công ty tại Việt Nam. Luận văn kinh tế, số liệu và kết quả thực nghiệm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

101
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan rủi ro dòng tiền và cấu trúc vốn doanh nghiệp

Trong bối cảnh kinh tế hội nhập, rủi ro dòng tiền và cấu trúc vốn là hai yếu tố then chốt quyết định sự thành bại của các công ty Việt Nam. Dòng tiền được ví như "dòng máu" nuôi sống doanh nghiệp, đảm bảo khả năng thanh toán các nghĩa vụ tài chính và tài trợ cho các hoạt động sản xuất kinh doanh. Biến động trong dòng tiền, hay rủi ro dòng tiền, thể hiện sự không chắc chắn về nguồn tiền trong tương lai. Khi rủi ro này gia tăng, doanh nghiệp phải đối mặt với nguy cơ thiếu hụt vốn lưu động, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư và chiến lược phát triển. Cùng với đó, cấu trúc vốn, tức là sự kết hợp giữa vốn vay và vốn chủ sở hữu, đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn và gia tăng giá trị cho cổ đông. Việc lựa chọn một cấu trúc vốn tối ưu không chỉ giúp doanh nghiệp tận dụng lợi ích từ lá chắn thuế của nợ vay mà còn phải cân bằng với rủi ro kiệt quệ tài chính. Nghiên cứu của Phan Thị Mai Trâm (2019) đã chỉ ra rằng, tại thị trường chứng khoán Việt Nam, các nhà quản trị cần có cái nhìn sâu sắc về mối tương quan giữa hai yếu tố này để đưa ra quyết định huy động vốn phù hợp. Việc hiểu rõ các lý thuyết nền tảng như lý thuyết Modigliani và Miller (M&M), lý thuyết trật tự phân hạng và lý thuyết đánh đổi là cơ sở để xây dựng một chiến lược tài chính doanh nghiệp bền vững, đặc biệt đối với các doanh nghiệp SME Việt Nam vốn nhạy cảm với các biến động của thị trường.

1.1. Khái niệm dòng tiền và tầm quan trọng trong quản lý

Dòng tiền (Cash flow) là sự luân chuyển của các khoản tiền thu vào và chi ra của doanh nghiệp trong một kỳ nhất định. Nó được thể hiện chi tiết trên báo cáo tài chính, cụ thể là báo cáo lưu chuyển tiền tệ, và được phân loại thành ba hoạt động chính: hoạt động kinh doanh, hoạt động đầu tư và hoạt động tài chính. Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh là nguồn lực cốt lõi, phản ánh sức khỏe tài chính doanh nghiệp và khả năng tạo ra tiền từ các hoạt động chủ yếu. Một dòng tiền dương và ổn định cho phép doanh nghiệp trang trải chi phí, trả nợ và tái đầu tư. Ngược lại, dòng tiền âm kéo dài là dấu hiệu cảnh báo về rủi ro mất khả năng thanh toán. Do đó, quản lý dòng tiền hiệu quả là ưu tiên hàng đầu, giúp doanh nghiệp chủ động trong mọi tình huống, giảm thiểu sự phụ thuộc vào các nguồn vốn vay đắt đỏ và xây dựng nền tảng tài chính vững chắc.

1.2. Lý thuyết cấu trúc vốn và mục tiêu tối ưu hóa giá trị

Lý thuyết cấu trúc vốn nghiên cứu cách một doanh nghiệp tài trợ cho hoạt động của mình thông qua sự kết hợp giữa nợ và vốn chủ sở hữu. Lý thuyết Modigliani và Miller (1958) đặt nền móng khi cho rằng trong một thị trường hoàn hảo, giá trị công ty không phụ thuộc vào cấu trúc vốn. Tuy nhiên, khi xem xét các yếu tố thực tế như thuế, lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory) cho rằng cấu trúc vốn tối ưu tồn tại ở điểm cân bằng giữa lợi ích của lá chắn thuế từ nợ vay và chi phí kiệt quệ tài chính. Trong khi đó, lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) lại cho rằng doanh nghiệp ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại) trước, sau đó mới đến nợ vay và cuối cùng là phát hành cổ phiếu mới. Mục tiêu cuối cùng của việc tối ưu hóa cấu trúc vốn là tối thiểu hóa chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (WACC), từ đó tối đa hóa giá trị doanh nghiệp.

II. Thách thức quản lý rủi ro dòng tiền của công ty Việt Nam

Các công ty tại Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp SME Việt Nam, thường xuyên đối mặt với những thách thức lớn trong việc quản lý dòng tiền. Sự biến động của môi trường kinh tế vĩ mô, cạnh tranh gay gắt và sự thay đổi trong hành vi người tiêu dùng tạo ra sự không chắc chắn lớn đối với dòng tiền hoạt động. Khi biến động dòng tiền (Cash Flow Volatility - CFV) gia tăng, rủi ro không đáp ứng được các nghĩa vụ tài chính theo hợp đồng cũng tăng theo. Điều này buộc các nhà cung cấp vốn, như ngân hàng, phải yêu cầu một mức lãi suất cao hơn, làm tăng chi phí sử dụng vốn. Theo nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam, nhiều doanh nghiệp đã phải từ bỏ các dự án đầu tư tiềm năng để tránh phải huy động vốn với chi phí cao do rủi ro dòng tiền gây ra (Minton và Schrand, 1999). Hơn nữa, việc thiếu các công cụ quản trị rủi ro tài chính chuyên nghiệp khiến doanh nghiệp bị động trước các cú sốc thị trường. Dòng tiền âm kéo dài có thể đẩy doanh nghiệp vào tình trạng kiệt quệ tài chính, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng thanh toán và thậm chí dẫn đến phá sản. Vì vậy, việc nhận diện và đo lường chính xác các yếu tố tác động đến rủi ro dòng tiền và cấu trúc vốn là bài toán cấp thiết cho mọi nhà quản trị.

2.1. Tác động của biến động dòng tiền đến quyết định huy động vốn

Biến động dòng tiền cao làm tăng sự không chắc chắn về khả năng tạo ra tiền trong tương lai của doanh nghiệp. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến quyết định huy động vốn. Các chủ nợ sẽ coi doanh nghiệp có biến động dòng tiền cao là một khoản đầu tư rủi ro hơn, do đó họ sẽ yêu cầu tài sản thế chấp nhiều hơn hoặc áp đặt các điều khoản cho vay khắt khe hơn. Kết quả là, doanh nghiệp gặp khó khăn hơn trong việc tiếp cận nguồn vốn vay, đặc biệt là nợ dài hạn. Theo lý thuyết trật tự phân hạng, khi đối mặt với chi phí vay nợ cao, các nhà quản trị có thể buộc phải xem xét đến việc phát hành cổ phiếu mới, vốn được xem là phương án cuối cùng do chi phí cao và nguy cơ pha loãng quyền sở hữu của cổ đông hiện hữu.

2.2. Rủi ro kiệt quệ và áp lực lên tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu

Rủi ro kiệt quệ tài chính là chi phí phát sinh khi một doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc đáp ứng các nghĩa vụ nợ. Biến động dòng tiền là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến rủi ro này. Khi doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy tài chính cao, tức là có tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu lớn, một sự sụt giảm đột ngột của dòng tiền có thể khiến doanh nghiệp không thể trả lãi vay, dẫn đến vi phạm hợp đồng tín dụng. Áp lực này buộc các nhà quản trị phải thận trọng hơn trong việc sử dụng nợ. Theo lý thuyết đánh đổi, các công ty có biến động dòng tiền cao thường có xu hướng duy trì mức nợ thấp hơn để giảm thiểu xác suất và chi phí kiệt quệ tài chính, ngay cả khi phải hy sinh một phần lợi ích từ lá chắn thuế.

III. Phương pháp phân tích rủi ro dòng tiền và cấu trúc vốn

Để làm rõ mối quan hệ phức tạp giữa rủi ro dòng tiền và cấu trúc vốn, các nghiên cứu học thuật hiện đại thường sử dụng các phương pháp kinh tế lượng tiên tiến trên dữ liệu bảng (panel data). Luận văn của Phan Thị Mai Trâm (2019) là một ví dụ điển hình khi áp dụng các mô hình hồi quy như Pooled OLS, Mô hình ảnh hưởng cố định (FEM) và Mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên (REM) để phân tích dữ liệu của 335 công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2013-2017. Việc sử dụng dữ liệu bảng cho phép kiểm soát các yếu tố không quan sát được, đặc thù của từng công ty và không đổi theo thời gian, từ đó mang lại kết quả ước lượng vững và hiệu quả hơn. Quá trình phân tích tài chính bắt đầu bằng việc xây dựng một mô hình hồi quy, trong đó biến phụ thuộc là cấu trúc vốn (thường đo bằng tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu hoặc tổng nợ trên tổng tài sản), và các biến độc lập bao gồm biến động dòng tiền (CFV) cùng các biến kiểm soát khác. Việc lựa chọn mô hình phù hợp nhất giữa OLS, FEM và REM được thực hiện thông qua các kiểm định thống kê như F-test và Hausman test, đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Đây là cách tiếp cận chuẩn mực trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp.

3.1. Mô hình hồi quy OLS FEM REM trong phân tích dữ liệu bảng

Phân tích dữ liệu bảng (Panel Data) kết hợp cả dữ liệu chuỗi thời gian và dữ liệu chéo, cho phép theo dõi một nhóm đối tượng (công ty) qua nhiều thời kỳ. Mô hình Pooled OLS (Bình phương nhỏ nhất gộp) là phương pháp đơn giản nhất, coi dữ liệu như một bộ dữ liệu chéo lớn và bỏ qua các đặc tính riêng của từng công ty. Mô hình ảnh hưởng cố định (FEM) giả định rằng có những yếu tố đặc thù, không đổi theo thời gian của mỗi công ty có thể tương quan với các biến giải thích. Ngược lại, mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên (REM) giả định các yếu tố đặc thù này là ngẫu nhiên và không tương quan với biến giải thích. Việc lựa chọn giữa FEM và REM thường dựa vào kiểm định Hausman để xác định mô hình nào cung cấp các ước lượng hiệu quả và không chệch.

3.2. Các biến số quan trọng trong phân tích tài chính doanh nghiệp

Trong các mô hình phân tích cấu trúc vốn, ngoài biến chính là biến động dòng tiền, các nhà nghiên cứu thường bao gồm một tập hợp các biến kiểm soát dựa trên lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm trước đó. Các biến này bao gồm: Quy mô công ty (SIZE), thường được đo bằng logarit của tổng tài sản; Khả năng sinh lợi (PROF), đo bằng tỷ suất sinh lợi trên tài sản (ROA) hoặc trên vốn chủ sở hữu (ROE); Tài sản hữu hình (TANG), đo bằng tỷ lệ tài sản cố định trên tổng tài sản; và Tỷ lệ giá trị thị trường trên giá trị sổ sách (MB), đại diện cho cơ hội tăng trưởng. Các biến này giúp cô lập tác động thực sự của rủi ro dòng tiền lên quyết định đòn bẩy tài chính, làm cho kết quả phân tích tài chính trở nên đáng tin cậy hơn.

IV. Bí quyết tối ưu hóa cấu trúc vốn dựa trên dòng tiền thực tế

Việc tối ưu hóa cấu trúc vốn không phải là một công thức cứng nhắc mà là một quá trình điều chỉnh linh hoạt dựa trên đặc điểm của doanh nghiệp và điều kiện thị trường. Một trong những bí quyết quan trọng là phải gắn quyết định huy động vốn với thực trạng dòng tiền. Các doanh nghiệp có dòng tiền ổn định và khả năng sinh lợi cao có thể sử dụng đòn bẩy tài chính ở mức cao hơn để tận dụng lá chắn thuế mà không phải đối mặt với rủi ro vỡ nợ quá lớn. Ngược lại, các công ty hoạt động trong ngành có tính chu kỳ cao hoặc có biến động dòng tiền lớn nên duy trì một cấu trúc vốn thận trọng hơn với tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu thấp. Nghiên cứu của Christopher Harris & Scott Roark (2018), được tham khảo trong luận văn, cho thấy mối quan hệ đồng biến giữa biến động dòng tiền và mức nợ, ngụ ý rằng các công ty có rủi ro cao hơn lại có xu hướng cần nhiều nợ hơn để tài trợ cho sự thiếu hụt vốn lưu động. Ngoài ra, tài sản hữu hình đóng vai trò như một tài sản thế chấp quan trọng, giúp giảm chi phí sử dụng vốn vay và tăng khả năng tiếp cận tín dụng. Do đó, việc quản lý dòng tiền chặt chẽ kết hợp với phân tích tài chính định kỳ là chìa khóa để đưa ra các quyết định về cấu trúc vốn thông minh và hiệu quả.

4.1. Mối quan hệ giữa khả năng sinh lợi và đòn bẩy tài chính

Khả năng sinh lợi (Profitability) là một yếu tố quyết định quan trọng đến cấu trúc vốn. Theo lý thuyết trật tự phân hạng, các doanh nghiệp có lợi nhuận cao sẽ có nguồn vốn nội bộ dồi dào từ lợi nhuận giữ lại. Do đó, họ có xu hướng ít phụ thuộc vào nợ vay hơn, dẫn đến mối quan hệ nghịch biến giữa khả năng sinh lợi và đòn bẩy tài chính. Kết quả này được nhiều nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam và trên thế giới xác nhận. Tuy nhiên, theo lý thuyết đánh đổi, các công ty sinh lợi cao có khả năng trả nợ tốt hơn và có thể muốn tận dụng nhiều hơn lá chắn thuế từ nợ. Mối quan hệ thực tế phụ thuộc vào bối cảnh cụ thể của từng doanh nghiệp và thị trường.

4.2. Vai trò của tài sản hữu hình trong việc giảm chi phí sử dụng vốn

Tài sản hữu hình (Tangibility), chẳng hạn như nhà xưởng, máy móc, thiết bị, đóng vai trò quan trọng như một tài sản bảo đảm cho các khoản vay. Các doanh nghiệp có tỷ lệ tài sản hữu hình cao thường được các chủ nợ đánh giá là ít rủi ro hơn, vì trong trường hợp vỡ nợ, các tài sản này có thể được thanh lý để thu hồi vốn. Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận các khoản vay hơn và thường được hưởng mức lãi suất ưu đãi hơn, qua đó làm giảm chi phí sử dụng vốn. Do vậy, các nghiên cứu thường tìm thấy mối quan hệ đồng biến giữa tỷ lệ tài sản hữu hình và mức độ sử dụng nợ. Đây là một yếu tố mà các doanh nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất và xây dựng, cần cân nhắc khi hoạch định cấu trúc vốn.

V. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm về rủi ro dòng tiền ở Việt Nam

Nghiên cứu của Phan Thị Mai Trâm (2019) cung cấp những bằng chứng thực nghiệm giá trị về mối liên hệ giữa rủi ro dòng tiền và cấu trúc vốn của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Dựa trên dữ liệu từ 335 doanh nghiệp phi tài chính, kết quả hồi quy cho thấy một mối tương quan có ý nghĩa thống kê giữa biến động dòng tiền (CFV) và quyết định sử dụng nợ của doanh nghiệp. Cụ thể, nghiên cứu tìm thấy mối quan hệ đồng biến, cho thấy rằng khi rủi ro dòng tiền tăng lên, các công ty có xu hướng tăng mức nợ trong cấu trúc vốn của mình. Điều này có thể được giải thích rằng các công ty đối mặt với sự không chắc chắn về dòng tiền có nhu cầu cao hơn về nguồn vốn bên ngoài để tài trợ cho hoạt động và bù đắp sự thiếu hụt vốn lưu động tạm thời. Phát hiện này phù hợp với các nghiên cứu quốc tế gần đây như của Christopher Harris & Scott Roark (2018). Ngoài ra, nghiên cứu cũng khẳng định lại vai trò của các yếu tố truyền thống như quy mô công ty, khả năng sinh lợi và tài sản hữu hình trong việc định hình chính sách đòn bẩy tài chính. Những kết quả này mang lại hàm ý quan trọng cho cả các nhà quản trị trong việc quản trị rủi ro tài chính và các nhà đầu tư trong việc đánh giá sức khỏe của tài chính doanh nghiệp.

5.1. Bằng chứng cụ thể từ thị trường chứng khoán Việt Nam

Nghiên cứu trên mẫu các công ty niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) và Hà Nội (HNX) đã chỉ ra rằng các yếu tố đặc thù của thị trường Việt Nam có ảnh hưởng đến quyết định cấu trúc vốn. Kết quả thực nghiệm cho thấy biến động dòng tiền có tác động dương và có ý nghĩa thống kê đến tỷ lệ nợ. Bên cạnh đó, các biến như quy mô công ty (SIZE) và tài sản hữu hình (TANG) cũng có mối quan hệ đồng biến với đòn bẩy, trong khi khả năng sinh lợi (PROF) có mối quan hệ nghịch biến. Những phát hiện này cung cấp một bức tranh toàn diện, giúp các nhà phân tích tài chính và nhà đầu tư hiểu rõ hơn về hành vi tài trợ của các doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

5.2. Hàm ý chính sách cho nhà quản trị và doanh nghiệp SME

Từ các kết quả nghiên cứu, hàm ý chính sách quan trọng được rút ra cho các nhà quản trị. Thứ nhất, cần phải chú trọng hơn nữa đến công tác quản lý dòng tiền và dự báo biến động. Thứ hai, việc lựa chọn cấu trúc vốn phải được xem xét một cách linh hoạt, dựa trên mức độ rủi ro dòng tiền cụ thể của công ty. Đối với doanh nghiệp SME Việt Nam, vốn thường có dòng tiền biến động mạnh hơn và khả năng tiếp cận vốn hạn chế hơn, việc duy trì một cấu trúc vốn thận trọng và xây dựng một quỹ dự phòng vốn lưu động là cực kỳ quan trọng để đảm bảo sự tồn tại và phát triển bền vững. Các nhà quản trị cần xây dựng các kịch bản tài chính để chủ động ứng phó với các cú sốc dòng tiền.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/10/2025
Luận văn kinh tế rủi ro dòng tiền và quyết định cấu trúc vốn của các công ty tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 sẽ phân tích mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và dòng tiền theo mục tiêu tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Ngoài ra, chương này còn hệ thống hóa các nghiên cứu thực nghiệm về cấu trúc vốn và dòng tiền của nhóm doanh nghiệp trong và ngoài nước.1 Khung lý thuyết về dòng tiền và cấu trúc vốn: 2.1 Khái niệm về dòng tiền (Cash flow): Đối với doanh nghiệp, dòng tiền là yếu tố then chốt, quyết định các vấn đề, hoạt động sống còn, định hướng phát triển trong tương lai của doanh nghiệp. Vậy nhưng, vấn đề quản lý dòng tiền lại chưa được chú trọng tại Việt Nam, điều này dẫn tới việc hoạt động của doanh nghiệp vẫn chưa phát huy được hết hiệu quả. Trong tình hình kinh tế thiếu sự ổn định như hiện tại, thì việc quản lý doanh nghiệp một cách chặt chẽ là vô cùng cần thiết, đặc biệt là những vấn đề liên quan đến tiền – nguồn sống của doanh nghiệp.

Do dòng tiền có vị trí và tầm vóc quan trọng như vậy nên việc tìm hiểu và có cái nhìn khái quát về dòng tiền là ưu tiên hàng đầu mà doanh nghiệp cần quan tâm. Doanh nghiệp như một cơ thể thì dòng tiền chính là dòng máu quyết định đến sự tồn tại của doanh nghiệp. Hầu hết các doanh nghiệp đều chưa có một kế hoạch “cụ thể” và “chủ động” để bảo vệ dòng máu của mình. Một trong những nguyên nhân nhiều doanh nghiệp không thể trụ lại lâu là do gặp vấn đề về dòng tiền.

90% doanh nghiệp nhỏ ở Anh thất bại hàng năm do vấn đề dòng tiền, trong khi ở Úc, 40% thất bại do dòng tiền không đủ hoặc sử dụng nhiều tiền mặt. Vì vậy, dòng tiền là sự luân chuyển dòng tiền (cash flow statement) thu vào, chi ra trong kỳ hiện tại. Chi tiền để mua hàng tồn kho, chi tiền để thanh toán lương cho nhân viên, thu tiền từ bán hàng hóa, thanh lý tài sản. 7 - Theo báo cáo lưu chuyển tiền tệ các dòng tiền được trình bày theo 3 dạng hoạt động chính như sau: (1) Hoạt động kinh doanh: Là các hoạt động tạo ra doanh thu chủ yếu của doanh nghiệp và các hoạt động khác không phải là các hoạt động đầu tư hay hoạt động tài chính.

(2) Hoạt động đầu tư: Là các hoạt động mua sắm, xây dựng, thanh lý, nhượng bán các tài sản dài hạn và các khoản đầu tư khác không thuộc các khoản tương đương tiền. (3) Hoạt động tài chính: Là các hoạt động tạo ra các thay đổi về quy mô và kết cấu của vốn chủ sở hữu và vốn vay của doanh nghiệp. Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh (HĐKD) chính sẽ là nguồn tiền để công ty trang trải chi phí hoạt động, hoàn trả các khoản nợ vay hay thanh toán cho nhà cung cấp để duy trì ổn định hoạt động sản xuất kinh doanh của mình. Trong ngắn hạn, dòng tiền hoạt động kinh doanh bị âm thì công ty có thể phải vay thêm tiền hoặc phát hành cổ phiếu để tài trợ cho nguồn vốn hoạt động.

Nhưng nếu dòng tiền hoạt động vẫn tiếp tục âm trong khoảng thời gian dài thì công ty sẽ chị áp lực tài chính rất lớn, ví dụ không có tiền để trả lãi vay, nợ gốc hay lợi nhuận cho người cung cấp vốn (ngân hàng, cổ đông…). Đây là thực tế xảy ra đối với nhiều doanh nghiệp Việt Nam trong thời gian qua. Theo đó, khi đầu ra sản phẩm khó khăn, doanh thu sụt giảm, dòng tiền kinh doanh của nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn. Trước tình trạng đó, hoạt động vay nóng, đảo nợ hay “ráng” phát hành thêm cổ phiếu đã đẩy mạnh để có nguồn vốn bổ sung dòng tiền hoạt động.2 Khái niệm về cấu trúc vốn: Lý thuyết tài chính thu hút sự chú ý lớn nhất và gây tranh cãi nhất là lý thuyết về cấu trúc vốn (hay còn gọi là cơ cấu vốn).

Modigliani và Miller là những người đầu tiên đặt ra câu hỏi về sự liên quan giữa cấu trúc vốn trong một công ty. Họ cho rằng trong một điều kiện nhất định, giá trị thị trường của một công ty bất kỳ độc lập với cấu trúc vốn. 8 Theo Brealey và Myers: “sự lựa chọn trong việc kết hợp các nguồn tài chính dài hạn thường được gọi là cấu trúc vốn” (Brealey and Myers, Fundamentals of corporate Finance, pg. Trên thế giới có rất nhiều quan điểm, cách hiểu khác nhau về cấu trúc vốn, song để hiểu một cách thông dụng nhất, ta sử dụng khái niệm như sau: Theo cách phân chia bổ biến nhất, nguồn vốn bao gồm các khoản nợ và vốn của chủ nợ.

Nợ bao gồm nợ ngắn hạn và nợ dài hạn. Vốn của chủ có thể bao gồm vốn huy động bằng cổ phiếu thường, cổ phiếu ưu tiên, lợi nhuận không chia. Tỷ trọng của các nguồn đó trong tổng nguồn vốn chính là cơ cấu vốn. Từ khái niệm trên có thể thấy, cấu trúc vốn là hỗn hợp giữa nợ và vốn cổ phần mà công ty sử dụng để tài trợ cho các hoạt động đầu tư và kinh doanh (trích dẫn sách giáo khao tài chính).

Lý thuyết về cấu trúc vốn được đề xuất đầu tiên bởi Modigliani và Miller (1958) cho rằng, cấu trúc vốn không có ảnh hưởng lên giá trị công ty. Lý thuyết này được xây dựng dựa trên những giả định phi thực tế về sự hoàn hảo của thị trường như không có thuế và chi phí giao dịch, công ty có thể vay với cùng một mức lãi suất, thông tin có sẵn cho tất cả các nhà đầu tư. Trong thực tế, những giả định này không tồn tại (Modigliani và Miller, 1958; Ahmad, Abdullah & Roslan, 2012). Do đó, khi xem xét lại điều kiện thực tế của thị trường như có sự tồn tại của thuế, Modigliani và Miller (1963) đã kết luận rằng, công ty nên sử dụng càng nhiều nợ càng tốt để gia tăng giá trị công ty nhờ tác dụng của lá chắn thuế.

Tuy nhiên, nếu công ty sử dụng nợ vay quá nhiều sẽ làm tăng nguy cơ phá sản (Trương Đông Lộc & Võ Kiều Trang, 2008). Trong khi đó, Auerback (1987, dẫn theo Majumdar & Chibber, 1999) cho rằng, tài trợ cho các hoạt động của công ty bằng vốn vay sẽ làm tăng cả rủi ro cũng như lợi nhuận. Vậy, mức độ sử dụng nợ vay như thế nào là hợp lý để gia tăng tác dụng của nợ vay như là lá chắn thuế, từ đó giúp gia tăng hiệu quả kinh doanh hoặc giá trị công ty? Vấn đề này nhận được sự quan tâm của khá nhiều học giả (San & Heng, 2011). Tuy nhiên, những kết quả nghiên cứu cho đến thời điểm hiện tại còn chưa thống nhất.

9 Về mặt định tính, kinh tế học tài chính có rất nhiều phân tích, nghiên cứu các quyết định về cấu trúc vốn. Tuy nhiên, các lý thuyết này cung cấp không nhiều các chỉ dẫn thực hành cụ thể. Không giống như sự chính xác được Black và Scholes trình bày trong mô hình định giá quyền chọn (1973) và các ứng dụng của mô hình này, các lý thuyết về cấu trúc vốn có độ sai lệch cao. Chính điều này đã hạn chế khả năng vận dụng kết quả nghiên cứu lý thuyết cấu trúc vốn vào các quyết định của doanh nghiệp.

Sự phát triển lý thuyết về cấu trúc vốn ghi nhận hai kết quả nghiên cứu có đóng góp quan trọng. Luận điểm của Modigliani và Miller (thường được viết tắt là MM), 1958 và 1963, cho rằng với các quyết định đầu tư nhất quán, các đối tác có quyền lợi liên quan nhưng không nằm trong doanh nghiệp phải đại diện cho cấu trúc vốn có tác động tới giá trị doanh nghiệp. Dư nợ tối ưu của doanh nghiệp cần cân bằng khoản thuế được giảm trừ nhờ việc thanh toán lãi vay với chi phí ngoại sinh của khả năng vỡ nợ. Luận điểm của Jensen và Meckling (thường viết tắt là JM), 1976, xem xét lại mô hình MM với giả định các quyết định đầu tư độc lập với cấu trúc vốn.

Ví dụ, cổ đông của một doanh nghiệp có vay nợ có thể bòn rút giá trị từ các chủ nợ bằng việc làm tăng rủi ro đầu tư sau khi đã nhận được các khoản vay. Đây là vấn đề “tài sản thay thế”. Hành vi lợi dụng này tạo ra các chi phí ban điều hành (agency costs). Cấu trúc vốn của doanh nghiệp cần nhận diện và kiểm soát tốt các chi phí này.

Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu, lý thuyết và thực nghiệm, được thực hiện dựa trên hai luận điểm trên nhưng với cả giới học thuật và những người vận dụng thực tiễn, các kết quả này đều có hai hạn chế quan trọng. Thứ nhất, cả hai cách tiếp cận đều chưa thể bổ khuyết đầy đủ cho nhau. Khi rủi ro đầu tư lớn hơn có thể chuyển giá trị khỏi những người nắm giữ trái phiếu doanh nghiệp, nó đồng thời cũng hạn chế khả năng cắt giảm thuế thông qua huy động vốn vay của doanh nghiệp. Một lý thuyết tổng quát cần phải giải thích được cơ chế tác động giữa hai mô hình JM và MM để xác định lựa chọn cấu trúc vốn và rủi ro tối ưu.

10 Thứ hai, các lý thuyết này không đưa ra các giải pháp định lượng như giá trị và thời gian vay nợ hợp lý với một doanh nghiệp trong các điều kiện khác nhau. Khó khăn cơ bản trong phát triển các mô hình định lượng nằm ở vấn đề xác định giá trị vay nợ của doanh nghiệp với rủi ro tín dụng. Định giá một khoản nợ rủi ro là điều kiện tiên quyết để xác định giá trị và thời hạn vay nợ tối ưu. Nhưng nợ rủi ro là công cụ rất phức tạp.

Giá trị của khoản nợ này phụ thuộc vào khối lượng phát hành, thời hạn vay nợ, điều kiện bán, các điều kiện vỡ nợ, chi phí vỡ nợ, thuế, thanh toán cổ tức, và cấu trúc lãi suất phi rủi ro. Giá trị này còn phụ thuộc vào lựa chọn chính sách quản trị rủi ro của doanh nghiệp, bản thân lựa chọn này lại liên quan tới số lượng và thời hạn của khoản nợ trong cấu trúc vốn của doanh nghiệp. Dù các kết quả nghiên cứu của Merton (1974), Black và Cox (1976) là rất hứa hẹn nhưng các tiến bộ trong tìm kiếm phương pháp phân tích và định giá khoản nợ của doanh nghiệp với các tính năng thực tế vẫn còn nhiều hạn chế. Brennan và Schwartz (1978) xây dựng công thức giải quyết vấn đề định giá nợ và cấu trúc vốn trong một số điều kiện khá gần gũi với thực tế.

Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi kỹ thuật tính toán rất phức tạp và chỉ đưa ra lời giải trong một số ít trường hợp cụ thể. Một số bước tiến quan trọng được ghi nhận trong thời gian gần đây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ