Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bệnh trào ngược dạ dày thực quản (Gastroesophageal Reflux Disease - GERD) là một rối loạn tiêu hóa mạn tính phổ biến, đặc trưng bởi sự trào ngược dịch acid và các chất chứa trong dạ dày lên thực quản và các cơ quan lân cận. Trên thế giới, tỷ lệ lưu hành của GERD dao động từ 10% đến 20% tại các nước phương Tây và có xu hướng gia tăng nhanh chóng tại khu vực châu Á (chiếm khoảng 5% đến 15%). Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến các tổn thương thực thể nghiêm trọng như viêm loét thực quản, hẹp thực quản, thực quản Barrett và làm tăng nguy cơ ung thư biểu mô tuyến thực quản.

Cùng với các tổn thương thực thể tại đường tiêu hóa, rối loạn giấc ngủ (RLGN) là một vấn đề sức khỏe phổ biến nhưng thường bị bỏ qua ở nhóm bệnh nhân này. Rối loạn giấc ngủ bao gồm các biến đổi bất thường về số lượng, chất lượng, chu kỳ và nhịp thức - ngủ. Y văn thế giới ghi nhận mối tương tác hai chiều mang tính chu kỳ bệnh lý giữa GERD và rối loạn giấc ngủ: hiện tượng trào ngược về đêm gây kích thích thức giấc vi thể hoặc làm gián đoạn giấc ngủ sâu, trong khi tình trạng thiếu ngủ kéo dài lại làm tăng tính nhạy cảm của niêm mạc thực quản đối với acid (quá mẫn thực quản). Tại Việt Nam, các nghiên cứu phối hợp đánh giá thực trạng rối loạn giấc ngủ trên người bệnh GERD còn rất hạn chế.

Đề tài "Thực trạng rối loạn giấc ngủ ở bệnh nhân trào ngược dạ dày thực quản tại Khoa Khám chữa bệnh theo yêu cầu và Quốc tế, Bệnh viện E năm 2021" được thực hiện nhằm giải quyết hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá thực trạng rối loạn giấc ngủ ở bệnh nhân trào ngược dạ dày thực quản đến khám tại Khoa Khám chữa bệnh theo yêu cầu và Quốc tế, Bệnh viện E năm 2021 bằng thang điểm chất lượng giấc ngủ Pittsburgh (PSQI).
  2. Tìm hiểu một số yếu tố liên quan đến tình trạng rối loạn giấc ngủ ở nhóm đối tượng nghiên cứu trên.
  • Đối tượng nghiên cứu: 57 bệnh nhân được chẩn đoán mắc trào ngược dạ dày thực quản và có chỉ định nội soi thực quản dạ dày tại Khoa Khám chữa bệnh theo yêu cầu và Quốc tế, Bệnh viện E.
  • Phạm vi không gian: Khoa Khám bệnh theo yêu cầu và Quốc tế, Bệnh viện E, Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu được thu thập từ tháng 09/2021 đến tháng 12/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và tiêu chuẩn chẩn đoán

Khóa luận xây dựng trên nền tảng sinh lý học và bệnh học lâm sàng kết hợp giữa chuyên khoa Tiêu hóa và Tâm thần:

  • Cơ chế sinh bệnh học của GERD và giấc ngủ: Trong trạng thái ngủ nằm ngang, phản xạ nuốt sinh lý giảm, lưu lượng bài tiết nước bọt giảm và áp lực cơ thắt thực quản trên suy giảm làm chậm quá trình thanh thải acid thực quản, kéo dài thời gian tiếp xúc niêm mạc với acid dịch vị trong 2 giờ đầu của giấc ngủ.
  • Cấu trúc sinh lý giấc ngủ: Sự luân phiên giữa giấc ngủ NREM (Non-Rapid Eye Movement với 4 giai đoạn từ ngủ nông đến ngủ sâu) và giấc ngủ REM (Rapid Eye Movement).
  • Bộ công cụ đánh giá lâm sàng:
    • Thang điểm GERD-Q (Gastroesophageal Reflux Disease Questionnaire): Bộ câu hỏi tự điền gồm 6 câu hỏi (4 câu đánh giá triệu chứng nóng rát sau xương ức, ợ chua, đau bụng trên, buồn nôn; 2 câu đánh giá mức độ tác động đến giấc ngủ và sử dụng thuốc bổ sung) trong vòng 7 ngày gần nhất. Ngưỡng điểm $\ge 8$ kết hợp điểm tác động gợi ý phân tầng mức độ bệnh.
    • Hệ thống phân loại Los Angeles (LA): Đánh giá mức độ tổn thương niêm mạc thực quản qua nội soi tiêu hóa trên từ độ A (tổn thương niêm mạc $\le 5\text{ mm}$ khu trú), độ B ($> 5\text{ mm}$), độ C (nối liền các nếp niêm mạc dưới 75% chu vi) đến độ D (xâm phạm $\ge 75%$ chu vi).
    • Chỉ số chất lượng giấc ngủ Pittsburgh (PSQI - Pittsburgh Sleep Quality Index): Đánh giá chất lượng giấc ngủ trong vòng 1 tháng qua 7 thành tố (C1: chất lượng chủ quan, C2: độ trễ giấc ngủ, C3: thời lượng ngủ, C4: hiệu quả giấc ngủ, C5: rối loạn giấc ngủ, C6: sử dụng thuốc ngủ, C7: rối loạn chức năng ban ngày). Điểm tổng PSQI $> 5$ được xác định là có rối loạn giấc ngủ.
    • Tiêu chuẩn phân loại quốc tế về bệnh tật (ICD-10): Đối chiếu các tiêu chuẩn chẩn đoán rối loạn giấc ngủ F51 (không thực tổn) và G47 (thực tổn).

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study).
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện toàn bộ các bệnh nhân đủ tiêu chuẩn lựa chọn đến khám và đồng ý tham gia trong thời gian nghiên cứu ($n = 57$).
  • Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh nhân có triệu chứng nóng rát vùng thượng vị sau xương ức hoặc ngực, có/không ợ chua $\ge 2$ ngày/tuần; bệnh nhân có triệu chứng tai mũi họng nghi do GERD; hoàn thành bộ câu hỏi GERD-Q, PSQI và được nội soi thực quản.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân mắc tổn thương thực thể hệ thần kinh trung ương (viêm não, u não, xuất huyết não); bệnh nhân hạn chế giao tiếp do học vấn hoặc suy giảm thính lực/ngôn ngữ.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Nhập và phân tích dữ liệu bằng phần mềm SPSS 20.0. Thống kê mô tả trình bày dưới dạng giá trị trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn ($\bar{X} \pm SD$) cho biến định lượng và tỷ lệ phần trăm (%) cho biến định tính. So sánh tỷ lệ giữa các nhóm bằng kiểm định Chi-bình phương ($\chi^2$) hoặc kiểm định chính xác Fisher (Fisher's exact test) khi có trên 20% số ô có tần số mong đợi $< 5$. Mức ý nghĩa thống kê được xác định ở ngưỡng $p < 0,05$ với khoảng tin cậy 95%.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp cơ sở lý luận và dịch tễ học về GERD và rối loạn giấc ngủ:

  • Định nghĩa, dịch tễ học bệnh trào ngược dạ dày thực quản trên thế giới và tại Việt Nam. Trình bày chi tiết các triệu chứng điển hình (nóng rát sau xương ức, ợ chua), triệu chứng không điển hình (nuốt khó, nuốt đau, đau ngực) và triệu chứng ngoài đường tiêu hóa (ho kéo dài, khàn tiếng, khó thở về đêm).
  • Sinh lý học giấc ngủ bình thường: cấu trúc chu kỳ giấc ngủ NREM - REM, chức năng phục hồi nội môi, điều nhiệt và chuyển hóa của hệ thần kinh.
  • Cơ chế bệnh sinh của rối loạn giấc ngủ ở bệnh nhân GERD: phân tích sự giảm thanh thải acid thực quản trong khi ngủ, tình trạng thức giấc ngắn (micro-arousals) kéo dài khoảng 30 giây trong pha NREM giai đoạn 2, và tác động qua lại với hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA).
  • Tổng kết các thang đo chuẩn hóa (PSQI, GERD-Q, thang trầm cảm Beck, thang lo âu Zung) và các nghiên cứu tiêu biểu trên thế giới (Reza Shaker 2003, Chen MJ 2009) cùng khoảng trống nghiên cứu tại Việt Nam.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết quy trình tổ chức thực hiện đề tài:

  • Xác định địa điểm nghiên cứu tại Khoa Khám bệnh theo yêu cầu và Quốc tế, Bệnh viện E từ tháng 9 đến tháng 12 năm 2021 với quy mô 57 bệnh nhân.
  • Xây dựng bảng biến số nghiên cứu: phân loại rõ các biến định lượng (tuổi, tuổi khởi phát, thời gian mắc bệnh, điểm GERD-Q, điểm PSQI, thời gian vào giấc ngủ, số giờ ngủ) và biến định tính (giới tính, phân độ LA, mức độ nặng của RLGN, triệu chứng cơ năng, yếu tố nguy cơ).
  • Mô tả chi tiết thuật toán tính điểm 7 thành tố của thang đo Pittsburgh (PSQI).
  • Thiết lập quy trình kiểm soát các nguồn sai số (sai số chọn, sai số đo lường, sai số phát hiện) và các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu y sinh học.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Trình bày hệ thống số liệu thu thập được thông qua các bảng thống kê và biểu đồ phân tích:

Nhóm chỉ số Đặc điểm / Phân loại Số lượng ($n=57$) Tỷ lệ (%) hoặc $\bar{X} \pm SD$
Giới tính Nam 32 56,0%
Nữ 25 44,0%
Nhóm tuổi 18 – 29 tuổi 16 28,1%
30 – 39 tuổi 12 21,0%
40 – 59 tuổi 21 36,9%
$\ge 60$ tuổi 8 14,0%
Đặc điểm bệnh Tuổi trung bình (năm) - $41,86 \pm 13,65$
Tuổi khởi phát trung bình (năm) - $35,42 \pm 12,93$
Thời gian mắc bệnh trung bình (năm) - $5,39 \pm 2,14$
Mắc bệnh $\le 1$ năm 20 35,1%
Mắc bệnh $> 1$ năm 37 64,9%
Triệu chứng lâm sàng Nóng rát sau xương ức 44 77,19%
Ợ chua 41 71,92%
Đau ngực 5 8,77%
Nuốt khó 3 5,26%
Nội soi theo LA Độ A 55 96,49%
Độ B 2 3,51%
Độ C, Độ D 0 0,0%
Thang điểm GERD-Q Điểm trung bình - $7,71 \pm 1,92$
GERD-Q $< 8$ điểm 26 45,6%
GERD-Q $\ge 8$ điểm 31 54,4%

Về thực trạng giấc ngủ qua thang đo PSQI:

  • Điểm PSQI trung bình của mẫu nghiên cứu là $5,98 \pm 2,54$ điểm.
  • Tỷ lệ bệnh nhân có rối loạn giấc ngủ ($\text{PSQI} > 5$) là 61,4% (35/57 bệnh nhân).
  • Phân bố mức độ rối loạn giấc ngủ ở nhóm bệnh nhân có RLGN: mức độ nhẹ chiếm 85,71% (30 bệnh nhân), mức độ trung bình chiếm 14,29% (5 bệnh nhân), không ghi nhận ca bệnh mức độ nặng.
  • Thời gian trung bình để đi vào giấc ngủ là 25,5 phút; số giờ ngủ trung bình đạt 6,67 giờ/đêm; có 35% bệnh nhân ngủ dưới 6 giờ/đêm.
  • Các biểu hiện mất ngủ phổ biến: khó chợp mắt trong 30 phút đầu (56,14%), tỉnh giấc giữa đêm hoặc thức giấc quá sớm (50,88%), ho hoặc ngáy to (28,07%), gặp ác mộng (24,56%). Trong nhóm tỉnh giấc giữa đêm, có tới 83% bệnh nhân bị gián đoạn giấc ngủ từ 3 lần/tuần trở lên.

Về các yếu tố liên quan đến rối loạn giấc ngủ:

  • Giới tính: Tỷ lệ RLGN ở nam là 62,5% (20/32), ở nữ là 60,0% (15/25), sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê ($p = 0,85$).
  • Độ tuổi: Tỷ lệ RLGN tăng dần theo nhóm tuổi (18-39 tuổi: 55,6%; 40-59 tuổi: 63,7%; $\ge 60$ tuổi: 75,0%), sự khác biệt chưa có ý nghĩa thống kê ($p = 0,589$).
  • Tổn thương nội soi LA: Điểm PSQI trung bình ở bệnh nhân viêm thực quản độ A là 5,67 (tỷ lệ RLGN 60,0%), trong khi ở bệnh nhân độ B là 12,5 (tỷ lệ RLGN 100,0%), hệ số tương quan $r = 0,266$.
  • Điểm GERD-Q: Bệnh nhân có điểm GERD-Q $\ge 8$ có tỷ lệ RLGN là 70,9% (22/31), cao hơn nhóm có GERD-Q $< 8$ (50,0%, 13/26), tuy nhiên khác biệt chưa đạt ý nghĩa thống kê ($p = 0,105$).
  • Yếu tố nguy cơ: Nhóm có lối sống ít vận động ghi nhận 66,7% có RLGN ($p = 0,86$); nhóm có bệnh lý nền mạn tính kèm theo có 73,7% bị RLGN ($p = 0,12$); nhóm sử dụng rượu bia, thuốc lá có 80,0% bị RLGN ($p = 0,09$).

Chương 4: Bàn luận

Tác giả so sánh, biện giải các phát hiện nghiên cứu với y văn trong nước và quốc tế:

  • Đặc điểm nhân khẩu học và lâm sàng: Tỷ lệ nam/nữ (1,3/1) và độ tuổi trung bình (41,86 tuổi) phù hợp với các nghiên cứu trong nước của Bồ Kim Phương, Đoàn Thị Hoài, Trần Nguyễn Ái Thanh, phản ánh đặc thù bệnh lý thường gặp ở độ tuổi lao động. Tỷ lệ xuất hiện triệu chứng nóng rát sau xương ức (77,19%) và ợ chua (71,92%) khẳng định giá trị định hướng chẩn đoán của hai triệu chứng kinh điển này.
  • Tổn thương nội soi và điểm GERD-Q: 96,49% bệnh nhân thuộc phân loại LA độ A và không gặp biến chứng nặng (Barrett hay hẹp thực quản), tương đồng với các dữ liệu dịch tễ tại khu vực châu Á (tổn thương thực thể nhẹ hơn so với các nước phương Tây). Sự tương ứng giữa phân loại GERD-Q và hình ảnh nội soi phù hợp với tinh thần của Đồng thuận Lyon về giá trị chẩn đoán thực quản tăng tiết acid.
  • Thực trạng rối loạn giấc ngủ: Tỷ lệ 61,4% bệnh nhân GERD bị suy giảm chất lượng giấc ngủ tương đồng với các công bố quốc tế (Reza Shaker: 75%; Narika Iwakura: 53,9%). Nghiên cứu chỉ ra rằng triệu chứng trào ngược về đêm và phản xạ ho/sặc là các căn nguyên trực tiếp dẫn đến việc tăng thời gian tiềm khởi giấc ngủ (25,5 phút) và gia tăng số lần thức giấc giữa đêm.
  • Phân tích các mối liên quan: Mặc dù tỷ lệ RLGN có xu hướng tăng rõ rệt ở người cao tuổi, người có điểm GERD-Q cao, người có tổn thương LA độ B và người có thói quen hút thuốc/uống rượu, song các kiểm định thống kê chưa ghi nhận giá trị $p < 0,05$. Tác giả lý giải nguyên nhân chính là do cỡ mẫu nghiên cứu nhỏ ($n = 57$) và đối tượng tập trung phần lớn ở nhóm bệnh nhẹ giai đoạn sớm.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác định tỷ lệ rối loạn giấc ngủ ở bệnh nhân trào ngược dạ dày thực quản tại Khoa Khám bệnh theo yêu cầu và Quốc tế, Bệnh viện E năm 2021 là 61,4% theo thang đo PSQI. Điểm PSQI trung bình toàn bộ mẫu là $5,98 \pm 2,54$ điểm.
  • Trong số các bệnh nhân có rối loạn giấc ngủ, 85,71% ở mức độ nhẹ và 14,29% ở mức độ trung bình.
  • Thời lượng giấc ngủ trung bình đạt 6,67 giờ mỗi đêm, thời gian cần thiết để đi vào giấc ngủ trung bình là 25,5 phút.
  • Hai trở ngại giấc ngủ chiếm tỷ lệ cao nhất là: không thể đi vào giấc ngủ trong vòng 30 phút đầu (56,14%) và thức giấc giữa đêm hoặc thức dậy quá sớm (50,88%).
  • Tỷ lệ rối loạn giấc ngủ có xu hướng cao hơn ở nhóm bệnh nhân có điểm GERD-Q $\ge 8$ (70,9%), nhóm tổn thương thực quản độ B qua nội soi (100%), nhóm bệnh nhân $\ge 60$ tuổi (75%) và nhóm có sử dụng rượu bia, thuốc lá (80%).

Khuyến nghị và giải pháp của tác giả

  • Đánh giá toàn diện trong thực hành lâm sàng: Các bác sĩ lâm sàng tiêu hóa khi thăm khám bệnh nhân GERD cần chủ động sàng lọc triệu chứng rối loạn giấc ngủ thông qua việc khai thác bệnh sử hoặc sử dụng các bảng hỏi ngắn gọn như PSQI và GERD-Q.
  • Tư vấn thay đổi lối sống: Hướng dẫn bệnh nhân kiểm soát các yếu tố nguy cơ ảnh hưởng trực tiếp đến cả GERD và giấc ngủ: không ăn tối muộn (cần ăn trước giờ ngủ tối thiểu 2-3 giờ), hạn chế sử dụng rượu bia, thuốc lá, cà phê và đồ uống có ga vào buổi tối, nâng cao đầu giường khi ngủ và duy trì vận động thể chất phù hợp.
  • Phối hợp điều trị chuyên khoa: Cần cân nhắc kết hợp điều trị ức chế acid dạ dày (PPI) với các biện pháp can thiệp hỗ trợ giấc ngủ hoặc tư vấn tâm lý - tâm thần khi bệnh nhân có rối loạn giấc ngủ kéo dài kèm lo âu, giảm chất lượng cuộc sống.

Đóng góp của đề tài

  • Khóa luận là một trong những công trình nghiên cứu tiên phong tại Việt Nam khảo sát một cách có hệ thống về thực trạng rối loạn giấc ngủ trên đối tượng bệnh nhân trào ngược dạ dày thực quản bằng công cụ chuẩn hóa quốc tế (PSQI và GERD-Q).
  • Cung cấp các bằng chứng dịch tễ lâm sàng thực tế tại Bệnh viện E, làm tiền đề dữ liệu cho các nghiên cứu đa trung tâm có cỡ mẫu lớn hơn về mối tương tác giữa bệnh tiêu hóa và tâm thần kinh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận

  • Quy mô cỡ mẫu nhỏ: Cỡ mẫu nghiên cứu chỉ dừng lại ở 57 bệnh nhân do thực hiện trong thời gian ngắn (4 tháng), làm giảm sức mạnh thống kê khi phân tích mối tương quan giữa các biến số (nhiều yếu tố nguy cơ có xu hướng rõ ràng nhưng giá trị $p > 0,05$).
  • Phương pháp chọn mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện tại một khoa khám bệnh đơn lẻ, chưa mang tính đại diện ngẫu nhiên cho toàn bộ quần thể bệnh nhân GERD trong cộng đồng.
  • Phân bố mức độ bệnh: Đa số bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu ở mức độ nhẹ (96,49% nội soi LA độ A), không có bệnh nhân ở độ C, D hay có biến chứng nặng (Barrett thực quản, hẹp thực quản), do đó chưa đánh giá được toàn diện tác động của GERD giai đoạn nặng lên cấu trúc giấc ngủ.
  • Công cụ đánh giá giấc ngủ: Dữ liệu giấc ngủ hoàn toàn dựa trên bảng hỏi tự điền hồi cứu (PSQI) của người bệnh, chưa phối hợp các phương pháp thăm dò cận lâm sàng khách quan như đo đa ký giấc ngủ (Polysomnography - PSG) hoặc theo dõi pH - trở kháng thực quản 24 giờ đồng thời.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng quy mô nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn, thiết kế nghiên cứu tiến cứu có nhóm chứng đối chứng khỏe mạnh hoặc đa trung tâm.
  • Ứng dụng các kỹ thuật thăm dò chuyên sâu kết hợp: đo đa ký giấc ngủ kết hợp đo pH - trở kháng thực quản 24 giờ nhằm ghi nhận chính xác các đợt trào ngược acid tương ứng với từng giai đoạn giấc ngủ (NREM/REM) và các vi thức giấc.
  • Thực hiện các thử nghiệm can thiệp đánh giá hiệu quả phục hồi chất lượng giấc ngủ sau khi điều trị tối ưu hóa GERD bằng thuốc ức chế bơm proton (PPI) hoặc các liệu pháp hành vi nhận thức.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên y đa khoa, học viên sau đại học chuyên ngành Nội tiêu hóa, Tâm thần, Y học gia đình và các bác sĩ lâm sàng thực hành tại các phòng khám ngoại trú.
  • Phần nội dung có giá trị sử dụng cao:
    • Chương 1: Cung cấp tổng quan lý thuyết súc tích, rõ ràng về cơ chế tương tác hai chiều giữa bệnh lý trào ngược và sinh lý giấc ngủ, cùng nguyên lý ứng dụng các thang đo PSQI, GERD-Q, bảng phân loại Los Angeles.
    • Chương 2: Quy trình thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang, bảng biến số định lượng - định tính chi tiết và phương pháp phân bậc điểm số 7 thành phần của thang đo PSQI có thể áp dụng trực tiếp cho các đề tài nghiên cứu tương tự về chất lượng giấc ngủ trên bệnh nhân mạn tính.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ bệnh nhân trào ngược dạ dày thực quản bị rối loạn giấc ngủ trong nghiên cứu này là bao nhiêu và chủ yếu ở mức độ nào?
Theo kết quả khảo sát trên 57 bệnh nhân bằng thang đo PSQI với điểm cắt $> 5$, tỷ lệ bệnh nhân có rối loạn giấc ngủ là 61,4% (35 bệnh nhân). Trong nhóm có rối loạn giấc ngủ, đa số ở mức độ nhẹ (chiếm 85,71%), 14,29% ở mức độ trung bình và không ghi nhận trường hợp nào ở mức độ nặng. Điểm PSQI trung bình của toàn bộ mẫu là $5,98 \pm 2,54$ điểm.

2. Hai triệu chứng cơ năng đường tiêu hóa nào xuất hiện phổ biến nhất ở nhóm đối tượng nghiên cứu?
Hai triệu chứng lâm sàng phổ biến nhất là nóng rát sau xương ức (chiếm 77,19% với 44/57 bệnh nhân) và ợ chua (chiếm 71,92% với 41/57 bệnh nhân). Các triệu chứng khác như đau ngực (8,77%), nuốt khó (5,26%), nuốt đau (3,51%) và nôn (1,75%) xuất hiện với tỷ lệ thấp hơn nhiều.

3. Khảo sát ghi nhận những đặc điểm mất ngủ nào chiếm tỷ lệ cao nhất ở người bệnh?
Hai phàn nàn phổ biến nhất về giấc ngủ của bệnh nhân là: không thể đi vào giấc ngủ trong vòng 30 phút (56,14%) và bị thức giấc lúc nửa đêm hoặc thức dậy quá sớm (50,88%). Tiếp theo là các vấn đề ho hoặc ngáy to (28,07%) và gặp ác mộng (24,56%). Đáng chú ý, trong số bệnh nhân bị thức giấc giữa đêm, có tới 83% gặp tình trạng này từ 3 lần/tuần trở lên.

4. Điểm số GERD-Q và phân loại nội soi Los Angeles có mối liên quan như thế nào với chất lượng giấc ngủ trong nghiên cứu?
Nghiên cứu ghi nhận xu hướng: bệnh nhân có điểm GERD-Q $\ge 8$ có tỷ lệ rối loạn giấc ngủ cao hơn nhóm có GERD-Q $< 8$ (70,9% so với 50,0%), và 100% bệnh nhân nội soi phân loại LA độ B có rối loạn giấc ngủ (điểm PSQI trung bình 12,5) so với 60,0% ở nhóm độ A (điểm PSQI trung bình 5,67). Tuy nhiên, do cỡ mẫu còn hạn chế, các mối liên quan này chưa đạt ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Mai Văn Vương đã phản ánh bức tranh thực trạng về tình trạng suy giảm chất lượng giấc ngủ ở bệnh nhân trào ngược dạ dày thực quản điều trị ngoại trú tại Bệnh viện E năm 2021 với tỷ lệ rối loạn giấc ngủ lên tới 61,4%. Kết quả nghiên cứu làm nổi bật mối liên hệ chặt chẽ giữa các triệu chứng lâm sàng của GERD với các rối loạn khởi đầu và duy trì giấc ngủ, đồng thời cho thấy sự gia tăng nguy cơ mất ngủ ở nhóm bệnh nhân có điểm GERD-Q cao và tổn thương niêm mạc qua nội soi. Đây là cơ sở khoa học quan trọng nhắc nhở các thầy thuốc lâm sàng cần tiếp cận chẩn đoán toàn diện cả về tổn thương tiêu hóa lẫn các rối loạn giấc ngủ đi kèm nhằm nâng cao hiệu quả điều trị và chất lượng sống cho người bệnh.