Luận văn Thạc sỹ: Quyền về lối đi qua từ thực tiễn áp dụng - Huỳnh Thị Ngọc Điệp

Luận văn phân tích sâu quyền về lối đi qua theo Điều 254 BLDS. Tổng hợp quy định pháp luật và thực tiễn xét xử các vụ án tranh chấp lối đi.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2020

76
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Quyền về lối đi qua Hiểu đúng bản chất theo luật mới nhất

Quyền về lối đi qua là một trong những chế định quan trọng và phức tạp nhất trong hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam, thuộc nhóm quyền sử dụng hạn chế bất động sản liền kề, hay còn gọi là địa dịch. Đây là quyền cho phép chủ sở hữu của một bất động sản bị vây bọc được đi qua một bất động sản khác để kết nối với đường công cộng. Quy định này không chỉ đảm bảo giá trị sử dụng của tài sản mà còn là công cụ pháp lý để cân bằng lợi ích giữa các chủ sở hữu đất đai liền kề, góp phần duy trì trật tự và sự hòa thuận trong cộng đồng. Nền tảng pháp lý chính cho quyền này được quy định tại Điều 254 Bộ luật Dân sự 2015, thay thế và hoàn thiện những quy định trước đó trong Luật Đất đai và Bộ luật Dân sự 2005. Việc hiểu đúng bản chất của quyền này là yếu tố tiên quyết để các bên có thể thực hiện thỏa thuận mở lối đi một cách thiện chí hoặc tìm kiếm sự bảo vệ từ pháp luật khi xảy ra tranh chấp đất đai. Quyền này không tự nhiên phát sinh mà phải dựa trên những điều kiện cụ thể do luật định, nhằm đảm bảo rằng việc hạn chế quyền của một chủ sở hữu phải thực sự cần thiết và hợp lý cho lợi ích của chủ sở hữu khác.

1.1. Khái niệm địa dịch và quyền sử dụng hạn chế BĐS liền kề

Về nguyên lý, địa dịch không phải là quan hệ giữa hai bất động sản, mà là quan hệ pháp lý giữa các chủ sở hữu của chúng. Thông qua đó, chủ sở hữu một bất động sản (bất động sản hưởng quyền) được phép sử dụng hạn chế một bất động sản khác (bất động sản chịu hưởng quyền) để phục vụ cho việc khai thác tài sản của mình. Trong thực tiễn xét xử, khái niệm “liền kề” đã được Tòa án nhân dân diễn giải một cách linh hoạt. Theo học giả Phạm Công Lạc (2006), yếu tố liền kề không nên được hiểu máy móc là chỉ các bất động sản có chung ranh giới. Thực tế, để một bất động sản bị vây bọc có thể kết nối với đường công cộng, lối đi có thể phải xuyên qua nhiều bất động sản không có chung ranh giới trực tiếp. Do đó, tòa án thường "mở rộng" cách hiểu, bao gồm cả những bất động sản nằm trên tuyến đường kết nối cần thiết, dù không tiếp giáp trực tiếp, vẫn phải chịu quyền sử dụng hạn chế bất động sản liền kề.

1.2. Điều kiện phát sinh quyền về lối đi cho BĐS bị vây bọc

Quyền về lối đi qua chỉ phát sinh khi một bất động sản bị vây bọc mà "không có hoặc không đủ lối đi ra đường công cộng". Đây là một cải tiến quan trọng của Điều 254 Bộ luật Dân sự 2015 so với quy định cũ (chỉ đề cập trường hợp "không có lối đi ra"). Việc bổ sung cụm từ "không đủ lối đi" đã giải quyết được nhiều bất cập thực tế, khi nhiều bất động sản dù có lối đi nhưng quá hẹp, quá dốc hoặc không thực tế để sử dụng, gây cản trở nghiêm trọng đến việc khai thác tài sản. Khi đó, chủ sở hữu bất động sản bị vây bọc có quyền yêu cầu một trong những chủ sở hữu bất động sản xung quanh dành cho mình một lối đi. Việc lựa chọn mở lối đi trên bất động sản nào phải dựa trên nguyên tắc "thuận tiện và hợp lý nhất, có tính đến đặc điểm cụ thể của địa điểm, lợi ích của bất động sản bị vây bọc và thiệt hại gây ra là ít nhất cho bất động sản có mở lối đi".

II. Top tranh chấp quyền lối đi qua và vướng mắc thường gặp

Các vụ án tranh chấp đất đai liên quan đến quyền về lối đi qua ngày càng gia tăng về số lượng và phức tạp về tính chất, đặc biệt tại các khu đô thị lớn. Mặc dù pháp luật đã có quy định khung tại Điều 254 Bộ luật Dân sự 2015, nhưng việc áp dụng vào thực tế vẫn gặp nhiều vướng mắc. Nguyên nhân chính xuất phát từ sự thiếu rõ ràng của các khái niệm pháp lý mang tính định tính như "thuận tiện và hợp lý", "không đủ lối đi" hay cơ chế đền bù khi mở lối đi. Những vướng mắc này tạo ra không gian cho các cách diễn giải khác nhau, không chỉ giữa các bên tranh chấp mà ngay cả giữa các cấp xét xử của Tòa án nhân dân. Việc phân tích các xung đột phổ biến giúp nhận diện những "điểm nóng" pháp lý cần được làm rõ để hạn chế tranh chấp kéo dài, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên và giảm tải gánh nặng cho hệ thống tư pháp. Các bất đồng thường xoay quanh ba vấn đề chính: tiêu chí xác định lối đi, kích thước của lối đi và nghĩa vụ đền bù.

2.1. Tranh chấp về tiêu chí lối đi thuận tiện và hợp lý

Khái niệm "lối đi thuận tiện và hợp lý" là nguyên nhân của phần lớn các tranh chấp. Sự "thuận tiện" và "hợp lý" thường được các bên nhìn nhận dưới góc độ chủ quan. Ví dụ, chủ sở hữu bất động sản bị vây bọc có thể yêu cầu mở lối đi ra đường lớn để phục vụ kinh doanh, cho rằng đó là "thuận tiện". Ngược lại, chủ sở hữu bất động sản liền kề lại cho rằng lối đi ra ngõ nhỏ là "hợp lý" hơn vì có chiều dài ngắn nhất và gây ít thiệt hại nhất cho họ. Như trong vụ án giữa ông Thá và bà Miện, Tòa án cấp sơ thẩm và phúc thẩm đã có quan điểm trái ngược nhau về việc lối đi tạm qua đất người thân có được xem là đủ "thuận tiện" hay không. Điều này cho thấy sự thiếu một tiêu chuẩn khách quan để đánh giá, dẫn đến việc phán quyết của tòa án đôi khi phụ thuộc vào nhận định của từng hội đồng xét xử.

2.2. Xung đột trong việc xác định chiều rộng lối đi chung

Pháp luật hiện hành không quy định cụ thể về chiều rộng lối đi tối thiểu hay tối đa, mà chỉ nêu rằng kích thước do các bên thỏa thuận. Khi không có thỏa thuận mở lối đi, Tòa án sẽ quyết định. Điều này dẫn đến sự không thống nhất trong thực tiễn xét xử. Trong một vụ án tại Bến Tre, Tòa sơ thẩm chấp nhận yêu cầu mở lối đi rộng 1,5m, nhưng Tòa phúc thẩm lại sửa án, cho rằng ở nông thôn, lối đi rộng 1m là đã "đảm bảo điều kiện đi lại và ít gây thiệt hại cho việc sử dụng đất của bị đơn". Sự khác biệt này cho thấy sự cần thiết phải có những hướng dẫn chi tiết hơn, có thể phân theo khu vực (đô thị, nông thôn) hoặc mục đích sử dụng (sinh hoạt, kinh doanh) để các phán quyết được nhất quán và dễ dự đoán hơn.

2.3. Bất đồng về mức đền bù khi mở lối đi qua bất động sản

Nghĩa vụ đền bù khi mở lối đi là bắt buộc, trừ khi có thỏa thuận khác. Tuy nhiên, pháp luật không quy định rõ phương thức và mức đền bù. Tranh chấp thường nảy sinh khi các bên không thống nhất được giá trị đền bù: áp dụng giá đất theo khung của nhà nước hay theo giá thị trường. Như trong một bản án tranh chấp quyền lối đi, nguyên đơn yêu cầu đền bù theo giá nhà nước, nhưng Tòa án lại quyết định áp dụng giá thị trường để đảm bảo quyền lợi cho bên bị hạn chế quyền sử dụng đất. Ngoài ra, vấn đề thời điểm đền bù (trước hay sau khi mở lối đi) và chế tài nếu không thực hiện nghĩa vụ đền bù cũng chưa được quy định rõ, tiềm ẩn nguy cơ phát sinh thêm tranh chấp sau khi bản án có hiệu lực.

III. Cách xác định quyền lối đi qua theo Điều 254 BLDS 2015

Để giải quyết các tranh chấp đất đai về lối đi một cách hiệu quả, việc nắm vững các quy định tại Điều 254 Bộ luật Dân sự 2015 là cực kỳ quan trọng. Điều luật này không chỉ đặt ra các điều kiện để xác lập quyền mà còn quy định rõ về quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan, tạo thành một quy trình pháp lý tương đối hoàn chỉnh. Theo đó, quy trình xác lập quyền về lối đi qua bắt đầu từ yêu cầu của chủ sở hữu bất động sản bị vây bọc. Ưu tiên hàng đầu là sự thỏa thuận mở lối đi giữa các bên về vị trí, kích thước và mức đền bù. Trong trường hợp không thể thỏa thuận, bên có yêu cầu có quyền khởi kiện dân sự để Tòa án nhân dân xác định. Phán quyết của Tòa án sẽ dựa trên nguyên tắc cốt lõi: đảm bảo lối đi là "thuận tiện và hợp lý nhất" và gây "thiệt hại ít nhất" cho bên có đất. Việc hiểu rõ từng yếu tố cấu thành của điều luật sẽ giúp các chủ sở hữu bất động sản tự bảo vệ quyền lợi của mình một cách tốt nhất.

3.1. Phân tích không có hoặc không đủ lối đi theo luật định

Tiêu chí "không có hoặc không đủ lối đi" là điều kiện tiên quyết để một chủ sở hữu có thể yêu cầu mở lối đi. "Không có lối đi" là trường hợp bất động sản bị vây bọc hoàn toàn, không có bất kỳ đường nào kết nối ra bên ngoài. Trường hợp "không đủ lối đi" phức tạp hơn, có nghĩa là lối đi hiện hữu nhưng không đáp ứng được nhu cầu sử dụng hợp lý, ví dụ như lối đi quá hẹp chỉ đủ cho người đi bộ trong khi nhu cầu cần cho xe máy hoặc ô tô, hoặc lối đi quá nguy hiểm, không an toàn. Việc BLDS 2015 bổ sung tiêu chí này là một bước tiến lớn, phản ánh đúng thực tiễn và giúp giải quyết nhiều vụ việc mà trước đây bế tắc. Tuy nhiên, việc xác định thế nào là "không đủ" vẫn cần được hướng dẫn chi tiết hơn để tránh sự tùy nghi trong áp dụng.

3.2. Nghĩa vụ của người có quyền lối đi qua và bên chịu hưởng quyền

Pháp luật quy định rõ ràng về nghĩa vụ của các bên để đảm bảo sự cân bằng. Nghĩa vụ của người có quyền lối đi qua (chủ BĐS bị vây bọc) bao gồm: (1) Đền bù khi mở lối đi một cách thỏa đáng cho chủ sở hữu bất động sản chịu hưởng quyền, trừ khi có thỏa thuận miễn trừ; (2) Sử dụng lối đi một cách hợp lý, không gây phiền hà hay thiệt hại cho bên có đất; (3) Tôn tạo, duy trì lối đi để đảm bảo an toàn và vệ sinh. Về phía chủ sở hữu bất động sản chịu hưởng quyền, họ có nghĩa vụ phải đáp ứng yêu cầu chính đáng về việc mở lối đi, nhưng đồng thời có quyền được nhận đền bù và thỏa thuận về vị trí, kích thước của lối đi sao cho ít ảnh hưởng nhất đến việc sử dụng phần đất còn lại của mình.

3.3. Các trường hợp chấm dứt quyền về lối đi qua theo pháp luật

Quyền về lối đi qua không phải là vĩnh viễn. Pháp luật dự liệu các trường hợp chấm dứt quyền về lối đi qua nhằm khôi phục lại toàn vẹn quyền sở hữu cho bên có đất khi điều kiện ban đầu không còn tồn tại. Các trường hợp chấm dứt phổ biến bao gồm: (1) Bất động sản bị vây bọc và bất động sản có lối đi qua được nhập thành một dưới quyền sở hữu của cùng một người; (2) Chủ sở hữu bất động sản bị vây bọc có được một lối đi khác thuận tiện hơn, ví dụ như nhà nước mở một con đường mới tiếp giáp với đất của họ. Khi đó, lối đi cũ không còn cần thiết và quyền này sẽ chấm dứt. Việc chấm dứt có thể dựa trên thỏa thuận của các bên hoặc theo yêu cầu của một bên và được Tòa án chấp thuận.

IV. Bí quyết giải quyết tranh chấp từ các án lệ về lối đi chung

Trong lĩnh vực pháp lý đầy tính định tính như quyền về lối đi qua, các án lệ về lối đi chungbản án tranh chấp quyền lối đi đã có hiệu lực pháp luật đóng vai trò vô cùng quan trọng. Chúng không chỉ là nguồn tham khảo mà còn là kim chỉ nam giúp các Thẩm phán, luật sư và người dân hiểu được cách Tòa án nhân dân diễn giải và áp dụng các quy định của Điều 254 Bộ luật Dân sự 2015 trong những tình huống cụ thể. Việc phân tích các vụ án thực tế cho thấy Tòa án thường có xu hướng tìm kiếm một giải pháp dung hòa, vừa đảm bảo quyền tiếp cận cho bất động sản bị vây bọc, vừa giảm thiểu tối đa thiệt hại cho bên cấp lối đi. Những phân tích này cung cấp "bí quyết" và kinh nghiệm quý báu cho việc đưa ra các lập luận pháp lý thuyết phục, dù là trong quá trình hòa giải tranh chấp lối đi hay tại phiên tòa khởi kiện dân sự.

4.1. Quan điểm của Tòa án nhân dân về lối đi không đủ

Thực tiễn xét xử cho thấy, Tòa án có quan điểm khá linh hoạt về khái niệm "lối đi không đủ". Trong vụ án giữa ông Thá và bà Miện, mặc dù ông Thá có một lối đi khác qua đất của người thân, Tòa phúc thẩm vẫn chấp nhận yêu cầu mở lối đi mới qua đất bà Miện. Lý do là lối đi cũ không ổn định, phụ thuộc vào ý chí của người khác và không thuận tiện cho sinh hoạt lâu dài. Phán quyết này cho thấy Tòa án không chỉ xem xét sự tồn tại vật lý của một lối đi mà còn đánh giá cả tính ổn định, lâu dài và mức độ thuận tiện của nó trong việc đáp ứng nhu cầu thiết yếu của chủ sở hữu. Đây là một định hướng quan trọng, khẳng định quyền có một lối đi hợp lý, không phải chỉ là một lối thoát tạm bợ.

4.2. Cách Tòa án xác định mức đền bù hợp lý khi mở lối đi

Về vấn đề đền bù khi mở lối đi, các bản án cho thấy Tòa án thường nghiêng về việc áp dụng giá thị trường tại thời điểm xét xử thay vì giá đất do nhà nước quy định. Mục đích là để bù đắp một cách công bằng những thiệt hại thực tế mà chủ sở hữu bất động sản chịu hưởng quyền phải gánh chịu, bao gồm cả việc mất đi cơ hội khai thác, kinh doanh trên phần diện tích đất dành làm lối đi. Tòa án cũng làm rõ rằng đền bù là hệ quả của việc mở lối đi chứ không phải điều kiện tiên quyết. Theo BLDS 2015, bên chịu hưởng quyền vẫn phải mở lối đi ngay cả khi chưa nhận được đền bù, và việc đòi đền bù sẽ được giải quyết như một nghĩa vụ tài chính riêng. Cách tiếp cận này giúp tránh tình trạng bên có đất lợi dụng vấn đề đền bù để trì hoãn việc mở lối đi.

4.3. Vai trò của án lệ trong giải quyết tranh chấp lối đi chung

Hệ thống pháp luật Việt Nam đang ngày càng coi trọng vai trò của án lệ trong việc đảm bảo tính thống nhất của hoạt động xét xử. Đối với các tranh chấp về lối đi chung, nơi các quy định còn chung chung, án lệ trở thành nguồn định hướng quan trọng. Các án lệ đã được công bố giúp làm rõ các tiêu chí xác định lối đi thuận tiện và hợp lý, cách tính toán chiều rộng lối đi phù hợp với từng địa phương và phương pháp xác định mức đền bù công bằng. Việc viện dẫn các án lệ về lối đi chung có tình tiết tương tự sẽ giúp các bên củng cố lập luận của mình và tăng khả năng thuyết phục Hội đồng xét xử, góp phần tạo ra các phán quyết nhất quán và có thể dự báo trước.

V. Hướng dẫn thủ tục hòa giải khởi kiện tranh chấp lối đi

Khi một tranh chấp đất đai về quyền về lối đi qua phát sinh, pháp luật Việt Nam luôn khuyến khích các bên ưu tiên giải quyết thông qua thương lượng và hòa giải. Đây là phương án tối ưu giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và quan trọng nhất là giữ gìn tình làng nghĩa xóm. Chỉ khi các nỗ lực hòa giải không thành, việc khởi kiện dân sự tại Tòa án nhân dân mới là giải pháp cuối cùng. Quy trình giải quyết tranh chấp này được thiết kế theo từng bước, bắt đầu từ cấp cơ sở tại xã, phường. Việc tuân thủ đúng trình tự, thủ tục không chỉ là yêu cầu bắt buộc của pháp luật mà còn là yếu tố đảm bảo cho yêu cầu của đương sự được tòa án thụ lý và giải quyết. Nắm rõ các bước trong quy trình này giúp chủ sở hữu bất động sản chủ động hơn trong việc bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình.

5.1. Quy trình hòa giải tranh chấp lối đi tại Ủy ban nhân dân cấp xã

Theo quy định của Luật Đất đai, việc hòa giải tranh chấp lối đi tại Ủy ban nhân dân cấp xã (phường, thị trấn) là thủ tục bắt buộc trước khi khởi kiện ra Tòa án. Khi có tranh chấp, một trong các bên gửi đơn yêu cầu hòa giải đến UBND cấp xã nơi có đất. Trong thời hạn quy định, UBND sẽ thành lập Hội đồng hòa giải gồm đại diện chính quyền, Mặt trận Tổ quốc, và các tổ chức đoàn thể liên quan. Hội đồng sẽ lắng nghe ý kiến các bên, xem xét hồ sơ, và đưa ra phương án hòa giải dựa trên quy định pháp luật và tình hình thực tế. Nếu hòa giải thành, các bên sẽ lập biên bản có chữ ký và được UBND xác nhận, có giá trị pháp lý. Nếu hòa giải không thành, UBND sẽ lập biên bản hòa giải không thành, đây là cơ sở để các bên tiếp tục thực hiện quyền khởi kiện dân sự.

5.2. Hồ sơ và thủ tục khởi kiện dân sự tại Tòa án nhân dân

Khi hòa giải tranh chấp lối đi tại cấp xã không thành công, bên có quyền lợi bị ảnh hưởng có thể nộp hồ sơ khởi kiện dân sự đến Tòa án nhân dân cấp huyện nơi có bất động sản. Hồ sơ khởi kiện thông thường bao gồm: (1) Đơn khởi kiện theo mẫu; (2) Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc các giấy tờ chứng minh nguồn gốc đất; (3) Biên bản hòa giải không thành tại UBND cấp xã; (4) Căn cước công dân và các giấy tờ tùy thân khác của người khởi kiện; (5) Các tài liệu, chứng cứ khác liên quan đến vụ việc. Sau khi thụ lý, Tòa án sẽ tiến hành các thủ tục tố tụng như thu thập chứng cứ, định giá tài sản (phần đất dự kiến mở lối đi), và mở phiên tòa xét xử để ra bản án tranh chấp quyền lối đi.

VI. Đề xuất hoàn thiện pháp luật về quyền lối đi qua tại Việt Nam

Qua phân tích các quy định pháp luật và thực tiễn xét xử, có thể thấy dù Điều 254 Bộ luật Dân sự 2015 đã có nhiều tiến bộ, hệ thống pháp luật về quyền về lối đi qua vẫn còn những khoảng trống nhất định. Sự thiếu vắng các quy định chi tiết và tiêu chuẩn cụ thể đã dẫn đến việc áp dụng pháp luật không thống nhất, gây khó khăn cho cả người dân và cơ quan xét xử. Các tranh chấp đất đai về lối đi chung thường kéo dài, tốn kém và ảnh hưởng tiêu cực đến trật tự xã hội. Do đó, việc nghiên cứu và đưa ra các đề xuất hoàn thiện pháp luật là yêu cầu cấp thiết. Các kiến nghị cần tập trung vào việc cụ thể hóa những khái niệm còn trừu tượng và xây dựng một cơ chế giải quyết rõ ràng, minh bạch hơn, đặc biệt là về kích thước lối đi và phương thức đền bù, nhằm tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc và công bằng cho tất cả các bên.

6.1. Sự cần thiết của việc quy định chi tiết về chiều rộng lối đi

Một trong những kiến nghị quan trọng nhất là cần có văn bản hướng dẫn chi tiết về chiều rộng lối đi. Thay vì để các bên tự thỏa thuận hoặc Tòa án tự quyết định một cách chủ quan, pháp luật có thể đưa ra các tiêu chuẩn tối thiểu dựa trên các yếu tố khách quan. Ví dụ, có thể quy định chiều rộng tối thiểu khác nhau cho khu vực đô thị và nông thôn; hoặc phân loại lối đi cho mục đích sinh hoạt thông thường (xe máy) và lối đi phục vụ sản xuất, kinh doanh (ô tô tải nhỏ). Việc quy định các tiêu chuẩn cụ thể này sẽ tạo cơ sở pháp lý vững chắc để các bên thỏa thuận mở lối đi, đồng thời giúp Tòa án đưa ra phán quyết nhất quán, tránh tình trạng mỗi nơi áp dụng một kiểu như hiện nay.

6.2. Kiến nghị về cơ chế xác định giá đền bù thống nhất

Để giải quyết các bất đồng về đền bù khi mở lối đi, pháp luật cần quy định một cơ chế xác định giá trị đền bù rõ ràng và thống nhất. Kiến nghị đưa ra là nên ưu tiên áp dụng giá đất theo giá thị trường tại thời điểm mở lối đi, được xác định bởi một tổ chức thẩm định giá độc lập. Điều này đảm bảo sự công bằng cho bên chịu hưởng quyền, vì họ bị hạn chế quyền sở hữu vĩnh viễn trên phần đất đó. Ngoài ra, cần quy định rõ về phương thức đền bù (bằng tiền hay hiện vật), thời hạn đền bù (ví dụ: trong vòng 30 ngày sau khi bản án có hiệu lực), và chế tài cụ thể (như tính lãi suất chậm trả) nếu bên có nghĩa vụ không thực hiện việc đền bù. Những quy định này sẽ giúp hạn chế tranh chấp phát sinh sau khi vụ án đã được giải quyết.

04/10/2025
Quyền về lối đi qua từ thực tiễn áp dụng luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 Quyền về lối đi qua là một quyền dân sự, thiết thực của người dân, khi không có lối đi, hoặc có nhưng không đủ hoặc việc quyết định về lối đi làm ảnh hưởng, gây thiệt hại cho chủ sở hữu bất động sản bị vây bọc, người dân thường theo đuổi rất quyết liệt về khiếu nại10. Mặc dù BLDS năm 2015 cũng đã có nhiều sự thay đổi đáng kể liên quan đến nội dung quyền đối với bất động sản liền kề trong đó có quy định về quyền về lối đi qua. Tuy nhiên, đối với vấn đề “thuận tiện, hợp lý” và “lối đi không đủ” trong quyền về lối đi qua quy định tại Điều 254 BLDS 2015 vẫn còn những điểm bất cập chưa được tháo gỡ, nếu áp dụng trên thực tế sẽ gặp những khó khăn vướng mắc cho các bên liên quan. Chính vì lẽ đó, vấn đề này cần được xem xét và quy định rõ ràng hơn nữa, khắc phục những điều còn tồn đọng trong quy định của luật để tránh những tranh chấp dai dẳng có thể kéo dài trên thực tế.

8 Nguyễn Thị Mân, “Quyền về lối đi qua bất động sản liền kề - Thực trạng áp dụng pháp luật và hướng hoàn thiện”, Tạp chí Dân chủ và pháp luật, số (7)/ 2012, tr. 10 Lê Thu Hà, “Quyền về lối đi qua bất động sản liền kề”, Tạp chí Toà án nhân dân, kỳ II tháng 52008 (số 10), tr. CHƯƠNG 2: THỰC TIỄN ÁP DỤNG PHÁP LUẬT CỦA TÒA ÁN ĐỐI VỚI VẤN ĐỀ ĐỀN BÙ VỀ LỐI ĐI THEO ĐIỀU 254 BỘ LUẬT DÂN SỰ NĂM 2015 2. Thực tiễn áp dụng pháp luật của Tòa án khi giải quyết những tranh chấp về lối đi qua liên quan đến vấn đề “thuận tiện, hợp lý” và “không đủ lối đi” theo Điều 254 Bộ luật dân sự năm 2015 Những năm qua, các vụ án tranh chấp quyền về lối đi qua bất động sản liền kề có xu hướng gia tăng và diễn biến phức tạp nhất là ở các thành phố, đô thị lớn, đây là loại tranh chấp phổ biến và phức tạp nhất trong các tranh chấp về quyền đối với bất động sản liền kề.

Vụ án thứ nhất * Nội dung v ụ án Theo đơn khởi kiện và những lời khai tiếp theo tại Tòa án, nguyên đơn - ông Trần Văn Thá, do anh Trần Văn Quyền đại diện theo ủy quyền trình bày: Năm 1985, ông Thá nhận chuyển nhượng lại của bà Cát một phần đất tại thửa 337 tờ bản đồ 02 xã Cẩm Đường, huyện Long Thành, tỉnh Đồng Nai và cất nhà ở cho đến nay. Khi nhận chuyển nhượng, diện tích đất này có lối đi ra đường lộ xã ngang qua đất nhà vợ chồng ông Nguyễn Xuân Huấn (chết năm 2007), bà Đào Thị Miện. Gia đình ông Thá đã sử dụng lối đi này trong sinh hoạt hàng ngày. Năm 1996, ông Thá đã được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.

Năm 2008, bà Miện rào đất bít lối đi nên ông Thá phải đi tạm qua đất người khác. Ông Thá khởi kiện yêu cầu bà Miện mở một lối đi chiều ngang 1,8m, chiều dài từ lộ xã đến ranh đất của gia đình ông Thá là 62,18m, diện tích là 112m2. Ông Thá sẽ thanh toán lại cho bà Miện trị giá quyền sử dụng diện tích đất dành làm lối đi theo giá thẩm định. Bị đơn, bà Đào Thị Miện trình bày: Gia đình bà Miện nhận chuyển nhượng đất và cất nhà ở từ năm 1984, gia đình đã được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đối với thửa 336 tờ bản đồ số 2 xã Cẩm Đường, huyện Long Thành, tỉnh Đồng Nai.

Năm 1985, ông Thá nhận chuyển nhượng đất của bà Cát và cất nhà ở giáp ranh phía sau đất của bà Miện. Đất của ông Thá và bà Miện không có lối đi chung. Đất của bà Miện có lối đi ra đường lộ xã Cẩm Đường, còn ông Thá ở phía sau dùng lối đi riêng ra đường đi của ấp. Do nhà bà Miện có phần đất trồng màu nằm giáp phía sau đất nhà ông Thá nên khoảng năm 1986, ông Thá và bà Miện có thỏa thuận mở một lối đi cho ông Thá ra đường lộ qua đất của bà Miện, còn bà Miện đi qua rẫy ngang qua đất nhà ông Thá, đây là đường mở tạm không có trong bản đồ quy hoạch của xã.

Năm 1998, ông Thá xây chuồng heo và bít lối đi qua đất của bà Miện nên bà Miện phải chuyển nhượng đất rẫy cho người khác vì không có lối đi thuận tiện. Do ông Thá sử dụng lối đi qua nhà bà Miện gây nhiều phiền phức, không thuận lợi cho sinh hoạt của bà Miện nên ngày 17/11/2008, bà Miện bít hẳn lối đi này. Ông Thá đã dùng lối đi khác để đi lại. Việc ông Thá yêu cầu mở lối đi, bà Miện không đồng ý vì ông Thá có lối đi khác.

* Quá trình giải quyết của Cơ quan tiến hành tố tụng Tòa án cấp sơ thẩm: Diện tích đất 1017m2 tại thửa số 337 tờ bản đồ số 02 xã Cẩm Đường huyện Long Thành, tỉnh Đồng Nai mà ông Trần Văn Thá được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất 30/11/1999 thể hiện trên bản đồ địa chính không có lối đi ra đường lộ. Theo ông Trần Văn Thá trình bày, từ năm 1985, ông sử dụng lối đi qua thửa đất số 336 ở kế bên để ra đường lộ của xã. Thửa đất số 336 này do ông Trần Xuân Huấn (chết năm 2007) - chồng bà Đào Thị Miện, được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đối với 903m2 (đo đạc thực tế là 1017m2). Từ năm 2008, bà Đào Thị Miện đã rào lối đi lại, do đó, ông Trần Văn Thá yêu cầu Tòa án giải quyết mở lối đi qua thửa đất số 336 tờ bản đồ số 02 xã Cẩm Đường huyện Long Thành, tỉnh Đồng Nai của bà Miện với chiều ngang l,8m chiều dài 62,18m.

Bà Đào Thị Miện không đồng ý mở lối đi với lý do năm 1986, hai gia đình có thỏa thuận với nhau về việc bà Miện cho ông Trần Văn Thá đi qua đất để ra đường còn ông Thá cho bà Miện đi qua đất để ra khu vườn ở phía sau giáp đất nhà ông Thá. Năm 1998, ông Trần Văn Thá tự ý xây chuồng heo và trồng cây bít lối đi ra vườn của bà Đào Thị Miện, do vậy, bà Miện không cho ông Thá đi nhờ qua đất để ra đường lộ nữa. Mặc dù ông Trần Văn Thá không thừa nhận là có thỏa thuận với bà Đào Thị Miện, nhưng ông Thá lại thừa nhận bà Miện có sử dụng lối đi qua đất nhà ông để ra khu vườn phía sau cho đến năm 1987, 1988. Như vậy, lời khai của bà Đào Thị Miện là có cơ sở.

Lối đi qua nhà bà Đào Thị Miện là lối đi tạm, đất thuộc quyền sử dụng hợp pháp của bà Miện. Thực tế, khi không đi qua đất của bà Đào Thị Miện thì ông Trần Văn Thá vẫn sử dụng lối đi khác để ra đường qua phần đất của người em vợ của ông Thá. Do vậy, Tòa án cấp sơ thẩm bác yêu cầu khởi kiện của ông Trần Văn Thá. Tòa án cấp phúc thẩm: Năm 1986, ông Thá nhận chuyển nhượng lại của bà Cát một phần đất tại thửa 337 tờ bản đồ 02 xã cẩm Đường, huyện Long Thành, tỉnh Đồng Nai và cất nhà ở cho đến nay.

Khi nhận chuyển nhượng, diện tích đất này có lối đi ra đường lộ xã ngang qua đất nhà vợ chồng ông Nguyễn Xuân Huấn (chết năm 2007), bà Đào Thị Miện. Gia đình ông Thá đã sử dụng lối đi này trong sinh hoạt hàng ngày. Năm 1996, ông Thá đã được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Năm 2008, bà Miện rào đất bít lối đi nên ông Thá phải đi tạm qua đất người khác.

Như vậy, lối đi qua nhà bà Đào Thị Miện được sử dụng từ năm 1986, thuận tiện cho sinh hoạt hàng ngày của gia đình ông Thá nên Tòa án cấp phúc thẩm đã sửa bản án sơ thẩm, chấp nhận yêu cầu của ông Trần Văn Thá về việc mở lối đi qua đất của bà Đào Thị Miện. Hội đồng giám đốc thẩm: Diện tích đất 1017m2 tại thửa số 337 tờ bản đồ số 02 xã Cẩm Đường huyện Long Thành, tỉnh Đồng Nai mà ông Trần Văn Thá được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất 30/11/1999 thể hiện trên bản đồ địa chính không có lối đi ra đường lộ. Theo ông Trần Văn Thá trình bày, từ năm 1985, ông sử dụng lối đi qua thửa đất số 336 ở kế bên để ra đường lộ của xã. Thửa đất số 336 này do ông Trần Xuân Huấn (chết năm 2007) - chồng bà Đào Thị Miện, được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đối với 903m2 (đo đạc thực tế là 1017m2).

Từ năm 2008, bà Đào Thị Miện đã rào lối đi lại, do đó, ông Trần Văn Thá yêu cầu Tòa án giải quyết mở lối đi qua thửa đất số 336 tờ bản đồ số 02 xã Cẩm Đường huyện Long Thành, tỉnh Đồng Nai của bà Miện với chiều ngang l,8m chiều dài 62,18m. Bà Đào Thị Miện không đồng ý mở lối đi với lý do năm 1986, hai gia đình có thỏa thuận với nhau về việc bà Miện cho ông Trần Văn Thá đi qua đất để ra đường còn ông Thá cho bà Miện đi qua đất để ra khu vườn ở phía sau giáp đất nhà ông Thá. Năm 1998, ông Trần Văn Thá tự ý xây chuồng heo và trồng cây bít lối đi ra vườn của bà Đào Thị Miện, nên bà Miện không cho ông Thá đi nhờ qua đất để ra đường lộ nữa là phù hợp. Do đó yêu cầu mở lối đi của ông Thá là không có căn cứ.

Từ đó, Hội đồng giám đốc thẩm đã hủy bản án phúc thẩm. * Phân tích, đánh giá - Tòa án cấp sơ thẩm nhận định: mặc dù ông Trần Văn Thá không thừa nhận là có thỏa thuận với bà Đào Thị Miện, nhưng ông Thá lại thừa nhận bà Miện có sử dụng lối đi qua đất nhà ông để ra khu vườn phía sau cho đến năm 1987, 1988. Như vậy, lời khai của bà Đào Thị Miện là có cơ sở. Lối đi qua nhà bà Đào Thị Miện là lối đi tạm, đất thuộc quyền sử dụng hợp pháp của bà Miện.

Thực tế, khi không đi qua đất của bà Đào Thị Miện thì ông Trần Văn Thá vẫn sử dụng lối đi khác là qua phần đất của người em vợ của ông Thá để ra đường. Tuy nhiên, lối đi khác của ông Thá là không thuận tiện cho việc đi lại của gia đình ông Thá.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ