Luận văn: Quyền và nghĩa vụ của bên mua bảo hiểm trong hợp đồng bảo hiểm tài sản

Luận văn thạc sỹ luật phân tích chi tiết quyền và nghĩa vụ của bên mua bảo hiểm trong hợp đồng bảo hiểm tài sản theo quy định pháp luật Việt Nam.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

99
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quyền và nghĩa vụ bên mua bảo hiểm tài sản

Quyền và nghĩa vụ của bên mua bảo hiểm tài sản là nền tảng pháp lý cốt lõi, xác lập mối quan hệ song vụ trong một hợp đồng bảo hiểm tài sản. Các quy định này không chỉ định hình khuôn khổ tương tác giữa bên mua và doanh nghiệp bảo hiểm mà còn đảm bảo sự cân bằng lợi ích, giảm thiểu tranh chấp. Về cơ bản, quyền của một bên là nghĩa vụ tương ứng của bên kia và ngược lại. Cơ sở hình thành các quyền và nghĩa vụ này được quy định chi tiết trong các văn bản pháp luật, tiêu biểu là Luật Kinh doanh bảo hiểmBộ luật Dân sự 2015. Luật pháp quy định rõ các quyền cơ bản như quyền yêu cầu bồi thường, quyền được cung cấp thông tin, song song với các nghĩa vụ trọng yếu như nghĩa vụ đóng phí đầy đủnghĩa vụ cung cấp thông tin trung thực. Tuy nhiên, pháp luật chỉ là khung sườn chung. Để cụ thể hóa cho từng sản phẩm, các doanh nghiệp bảo hiểm thường ban hành bộ "Quy tắc bảo hiểm" riêng. Bộ quy tắc này đóng vai trò như "xương sống", diễn giải các thuật ngữ, quy định phạm vi bảo hiểm, các điểm loại trừ và chi tiết hóa quy trình khi xảy ra sự kiện bảo hiểm. Sự tồn tại của các quy tắc này là cần thiết do tính phức tạp và đặc thù của sản phẩm bảo hiểm, giúp bên mua hiểu rõ cam kết mà họ tham gia, từ đó thực thi đúng quyền và nhận thức rõ trách nhiệm của mình.

1.1. Phân tích cơ sở pháp lý trong hợp đồng bảo hiểm tài sản

Cơ sở pháp lý chi phối quyền và nghĩa vụ bên mua bảo hiểm tài sản là một hệ thống đa tầng, bao gồm Luật Kinh doanh bảo hiểm (LKDBH), Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS), và các văn bản dưới luật liên quan. LKDBH, đặc biệt là các Điều 17 và 18, đã liệt kê một cách tổng quan các quyền và nghĩa vụ của các bên. Tuy nhiên, các quy định này mang tính áp dụng chung cho cả bảo hiểm nhân thọ và phi nhân thọ. Do đó, khi áp dụng vào hợp đồng bảo hiểm tài sản, cần có sự diễn giải và cụ thể hóa. BLDS 2015 cung cấp các nguyên tắc chung về hợp đồng, sự tự do thỏa thuận, và các quy định về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, tạo thành nền tảng cho việc giải quyết tranh chấp. Ngoài ra, đối với các loại hình đặc thù như bảo hiểm cháy nổ bắt buộc hay bảo hiểm xe cơ giới, còn có các nghị định, thông tư hướng dẫn riêng, quy định chi tiết hơn về đối tượng bảo hiểm, phạm vi trách nhiệm và mức phí bảo hiểm tối thiểu. Sự kết hợp giữa các văn bản này tạo ra một hành lang pháp lý tương đối hoàn chỉnh, song vẫn tồn tại những khoảng trống và mâu thuẫn cần được hoàn thiện.

1.2. Vai trò của Quy tắc bảo hiểm do doanh nghiệp bảo hiểm ban hành

Quy tắc bảo hiểm do doanh nghiệp bảo hiểm (DNBH) tự soạn thảo và ban hành là một phần không thể tách rời của hợp đồng bảo hiểm tài sản. Nó đóng vai trò cụ thể hóa các điều khoản luật pháp thành những quy định áp dụng trực tiếp cho một sản phẩm cụ thể. Sự cần thiết của quy tắc này xuất phát từ ba lý do chính. Thứ nhất, sản phẩm bảo hiểm là vô hình và phức tạp, cần được giải thích rõ ràng về phạm vi, điều kiện và các điểm loại trừ trách nhiệm. Thứ hai, hợp đồng bảo hiểm là hợp đồng theo mẫu, DNBH cần một bộ quy tắc chuẩn để áp dụng thống nhất cho nhiều khách hàng, đảm bảo tính chặt chẽ và tránh rủi ro trục lợi. Thứ ba, nó giúp DNBH phân nhóm sản phẩm, đưa ra các điều khoản riêng cho từng loại tài sản và mức độ rủi ro khác nhau. Ví dụ, điều khoản "nợ phí bảo hiểm" có thể được đưa vào như một tùy chọn linh hoạt, tạo ra quyền lợi mới cho bên mua nếu được hai bên thỏa thuận. Do đó, việc nghiên cứu kỹ lưyỡng Quy tắc bảo hiểm là một bước quan trọng để bên mua bảo vệ quyền lợi của chính mình.

II. Rủi ro pháp lý khi bên mua bảo hiểm tài sản vi phạm

Vi phạm nghĩa vụ là một trong những rủi ro pháp lý lớn nhất mà bên mua bảo hiểm tài sản phải đối mặt, có thể dẫn đến những hậu quả tài chính nghiêm trọng. Các hành vi vi phạm nghĩa vụ thường gặp nhất bao gồm không thực hiện nghĩa vụ cung cấp thông tin một cách trung thực, không đóng phí bảo hiểm đầy đủ và đúng hạn, hoặc không áp dụng các biện pháp phòng ngừa, hạn chế tổn thất khi sự kiện bảo hiểm xảy ra. Hậu quả trực tiếp và phổ biến nhất là việc doanh nghiệp bảo hiểm có quyền từ chối bồi thường một phần hoặc toàn bộ. Khi bên mua cố ý kê khai sai sự thật để trục lợi, DNBH không chỉ từ chối trả tiền mà còn có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng. Trong trường hợp không đóng phí, hợp đồng có thể tự động chấm dứt hiệu lực, khiến tài sản không còn được bảo vệ. Ngay cả khi rủi ro xảy ra trong thời gian gia hạn đóng phí, bên mua vẫn phải hoàn thành nghĩa vụ tài chính của mình. Những tranh chấp phát sinh từ các vi phạm này thường rất phức tạp, đòi hỏi quá trình giải quyết tranh chấp tốn kém thời gian và chi phí, đặt bên mua vào thế bất lợi.

2.1. Hậu quả vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin và kê khai rủi ro

Nghĩa vụ cung cấp thông tin và kê khai rủi ro là nghĩa vụ nền tảng, phát sinh ngay từ giai đoạn trước khi giao kết hợp đồng. Luật Kinh doanh bảo hiểm yêu cầu bên mua phải cung cấp đầy đủ, trung thực mọi thông tin liên quan đến đối tượng bảo hiểm mà DNBH yêu cầu. Việc vi phạm nghĩa vụ này, dù vô ý hay cố ý, đều dẫn đến những hậu quả pháp lý bất lợi. Nếu bên mua cố ý cung cấp thông tin sai sự thật nhằm trục lợi, doanh nghiệp bảo hiểm có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng và không phải bồi thường thiệt hại. Trong trường hợp này, DNBH cũng không cần hoàn lại phí bảo hiểm đã đóng. Nếu việc cung cấp thông tin sai là do nhầm lẫn, không cố ý, DNBH có quyền tính toán lại phí bảo hiểm cho phù hợp với mức độ rủi ro thực tế hoặc hủy bỏ hợp đồng. Việc chứng minh lỗi trong các vụ giải quyết tranh chấp thường rất khó khăn cho bên mua, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự trung thực tuyệt đối khi tham gia bảo hiểm.

2.2. Khi doanh nghiệp bảo hiểm từ chối bồi thường và giải quyết tranh chấp

Việc từ chối bồi thường là chế tài nghiêm khắc nhất mà doanh nghiệp bảo hiểm có thể áp dụng khi bên mua vi phạm nghĩa vụ. Các lý do từ chối thường xoay quanh việc bên mua không kê khai trung thực, không đóng phí đúng hạn, hoặc tổn thất xảy ra thuộc các điều khoản loại trừ trách nhiệm. Khi nhận được thông báo từ chối, bên mua có quyền yêu cầu DNBH giải thích rõ lý do bằng văn bản. Nếu không đồng ý, quá trình giải quyết tranh chấp sẽ bắt đầu. Các bên có thể lựa chọn thương lượng, hòa giải hoặc khởi kiện ra Tòa án. Thực tiễn xét xử cho thấy, các vụ kiện thường phức tạp do hợp đồng bảo hiểm chứa nhiều thuật ngữ chuyên ngành. Theo quy định tại Điều 21 LKDBH, "Trong trường hợp hợp đồng bảo hiểm có điều khoản không rõ ràng thì điều khoản đó được giải thích theo hướng có lợi cho bên mua bảo hiểm". Đây là một cơ sở pháp lý quan trọng để bảo vệ bên yếu thế trong tranh chấp.

III. Top quyền lợi bên mua bảo hiểm tài sản cần nắm rõ

Để bảo vệ lợi ích hợp pháp của mình, bên mua bảo hiểm tài sản cần nắm vững các quyền lợi cốt lõi được pháp luật quy định. Quyền quan trọng nhất và là mục đích cuối cùng của việc tham gia bảo hiểm chính là quyền yêu cầu bồi thường khi có sự kiện bảo hiểm xảy ra gây thiệt hại cho tài sản. Quyền này bao gồm cả việc yêu cầu DNBH thanh toán các chi phí hợp lý để ngăn chặn, hạn chế tổn thất. Bên cạnh đó, trong suốt quá trình thực hiện hợp đồng, bên mua có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng trong một số trường hợp nhất định, chẳng hạn khi DNBH cố ý cung cấp thông tin sai sự thật hoặc không chấp nhận giảm phí khi rủi ro giảm xuống. Trước khi ký kết, bên mua có quyền lựa chọn DNBH và yêu cầu được giải thích cặn kẽ mọi điều kiện, điều khoản. Việc hiểu rõ và thực thi đúng các quyền này không chỉ giúp bên mua nhận được sự bảo vệ tài chính kịp thời mà còn tạo ra thế chủ động trong mối quan hệ với bên bán bảo hiểm, đảm bảo một hợp đồng bảo hiểm tài sản công bằng và minh bạch.

3.1. Quy trình thực hiện quyền yêu cầu bồi thường khi sự kiện bảo hiểm xảy ra

Khi một sự kiện bảo hiểm gây tổn thất xảy ra, quyền yêu cầu bồi thường của bên mua được kích hoạt. Để thực hiện quyền này, bên mua cần tuân thủ một quy trình chặt chẽ. Đầu tiên, phải nhanh chóng thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm về sự kiện đã xảy ra. Tiếp theo, áp dụng các biện pháp cần thiết để ngăn chặn, hạn chế thiệt hại lây lan. Sau đó, phối hợp với DNBH trong quá trình giám định tổn thất để xác định nguyên nhân và mức độ thiệt hại. Cuối cùng, bên mua cần lập và gửi bộ hồ sơ yêu cầu bồi thường đầy đủ, hợp lệ theo hướng dẫn của DNBH. Luật Kinh doanh bảo hiểm quy định, nếu hợp đồng không có thỏa thuận khác, DNBH phải trả tiền bồi thường trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Nếu chậm trễ, DNBH phải trả thêm lãi trên số tiền chậm trả. Đây là quyền lợi tài chính quan trọng nhất cần được thực hiện kịp thời.

3.2. Điều kiện để đơn phương chấm dứt hợp đồng bảo hiểm tài sản

Bên mua có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng bảo hiểm tài sản trong các trường hợp được pháp luật quy định rõ ràng. Trường hợp thứ nhất, theo Khoản 3 Điều 19 LKDBH, nếu doanh nghiệp bảo hiểm cố ý cung cấp thông tin sai sự thật nhằm giao kết hợp đồng, bên mua có quyền chấm dứt và yêu cầu bồi thường thiệt hại phát sinh. Trường hợp thứ hai, theo Khoản 1 Điều 20 LKDBH, khi có sự thay đổi làm giảm rủi ro được bảo hiểm, bên mua có quyền yêu cầu giảm phí bảo hiểm. Nếu DNBH không đồng ý, bên mua có quyền đơn phương chấm dứt. Khi thực hiện quyền này, bên mua phải thông báo bằng văn bản cho DNBH. Việc chấm dứt hợp đồng sẽ làm mất hiệu lực bảo vệ của hợp đồng kể từ thời điểm thông báo, và DNBH có thể phải hoàn lại một phần phí bảo hiểm tương ứng với thời gian còn lại.

IV. Hướng dẫn nghĩa vụ bên mua bảo hiểm tài sản phải tuân thủ

Để đảm bảo quyền lợi được bảo vệ tối đa và duy trì hiệu lực của hợp đồng bảo hiểm tài sản, bên mua phải tuân thủ nghiêm ngặt các nghĩa vụ pháp lý. Nghĩa vụ quan trọng hàng đầu là nghĩa vụ đóng phí đầy đủ và đúng hạn theo thỏa thuận. Việc chậm trễ hoặc không đóng phí có thể dẫn đến việc hợp đồng bị chấm dứt hiệu lực. Thứ hai là nghĩa vụ cung cấp thông tin trung thực và đầy đủ khi được doanh nghiệp bảo hiểm yêu cầu, đặc biệt là các thông tin liên quan đến kê khai rủi ro của đối tượng bảo hiểm. Nghĩa vụ này kéo dài trong suốt quá trình hợp đồng, bên mua phải thông báo ngay cho DNBH về những thay đổi làm tăng rủi ro. Khi sự kiện bảo hiểm xảy ra, bên mua có nghĩa vụ thông báo ngay lập tức, đồng thời phải chủ động áp dụng mọi biện pháp cần thiết để đề phòng, hạn chế tổn thất. Việc tuân thủ các nghĩa vụ này không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là điều kiện tiên quyết để thực hiện thành công quyền yêu cầu bồi thường.

4.1. Nghĩa vụ đóng phí bảo hiểm đầy đủ và đúng thời hạn bảo hiểm

Nghĩa vụ đóng phí bảo hiểm đầy đủ và đúng thời hạn bảo hiểm là nghĩa vụ tài chính cốt lõi của bên mua. Phí bảo hiểm là khoản tiền mà bên mua trả cho doanh nghiệp bảo hiểm để đổi lấy sự cam kết bồi thường khi rủi ro xảy ra. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, nếu bên mua không đóng đủ phí theo thỏa thuận, DNBH có quyền gia hạn. Nếu hết thời gian gia hạn mà bên mua vẫn không đóng, hợp đồng sẽ chấm dứt hiệu lực. Hậu quả pháp lý của việc này là DNBH sẽ không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất nào xảy ra sau thời điểm hợp đồng chấm dứt. Điều quan trọng cần lưu ý là bên mua vẫn phải đóng phí cho đến hết thời điểm chấm dứt hợp đồng. Việc thực hiện đúng nghĩa vụ đóng phí đầy đủ không chỉ duy trì sự bảo vệ liên tục cho tài sản mà còn là nền tảng cho mọi quyền lợi khác trong hợp đồng.

4.2. Trách nhiệm áp dụng các biện pháp đề phòng hạn chế tổn thất

Pháp luật quy định bên mua bảo hiểm, dù đã chuyển giao rủi ro cho DNBH, vẫn có trách nhiệm pháp lý trong việc chủ động áp dụng các biện pháp cần thiết để đề phòng và hạn chế tổn thất. Nghĩa vụ này thể hiện nguyên tắc thiện chí và hợp tác. Trước khi sự kiện xảy ra, bên mua phải tuân thủ các khuyến nghị về an toàn của DNBH (ví dụ: lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy). Khi sự kiện bảo hiểm đã xảy ra, bên mua phải hành động ngay lập tức để cứu chữa tài sản, ngăn chặn thiệt hại lan rộng. Các chi phí hợp lý và cần thiết cho việc này sẽ được DNBH hoàn trả. Nếu bên mua không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ này một cách cẩu thả, DNBH có quyền giảm trừ số tiền bồi thường thiệt hại tương ứng với phần tổn thất gia tăng do sự thiếu trách nhiệm của bên mua.

V. Thực trạng pháp luật về quyền và nghĩa vụ bên mua bảo hiểm

Thực trạng áp dụng pháp luật về quyền và nghĩa vụ bên mua bảo hiểm tài sản tại Việt Nam cho thấy nhiều bất cập, thường xuyên dẫn đến tranh chấp. Một trong những vấn đề nổi cộm là việc các doanh nghiệp bảo hiểm chưa thực hiện tốt nghĩa vụ giải thích các điều khoản hợp đồng, đặc biệt là các điều khoản loại trừ trách nhiệm. Do hợp đồng bảo hiểm là hợp đồng theo mẫu với nhiều thuật ngữ phức tạp, bên mua thường ở thế yếu, dễ hiểu sai hoặc bỏ sót thông tin quan trọng. Khi sự kiện bảo hiểm xảy ra, DNBH thường viện dẫn các điều khoản này để từ chối bồi thường, gây thiệt hại lớn cho khách hàng. Các vụ giải quyết tranh chấp tại tòa án cho thấy, nhiều DNBH áp dụng quy tắc bảo hiểm không được phê duyệt hoặc đã hết hiệu lực, gây khó khăn cho quá trình xét xử. Thực trạng pháp luật hiện hành dù đã có quy định bảo vệ bên mua nhưng việc chứng minh lỗi của DNBH vẫn còn nhiều thách thức, đòi hỏi cần có những kiến nghị hoàn thiện cơ chế pháp lý để bảo vệ tốt hơn người tham gia bảo hiểm.

5.1. Phân tích các vụ tranh chấp điển hình về bồi thường thiệt hại

Phân tích các vụ án thực tế cho thấy các tranh chấp về bồi thường thiệt hại thường phát sinh từ những lý do chính. Điển hình là vụ việc tại Công ty Bảo hiểm Thành Công và Công ty CP Hoàn Mỹ, tranh chấp nảy sinh khi DNBH từ chối bồi thường với lý do xe chở quá tải, thuộc trường hợp loại trừ. Tuy nhiên, tòa án nhận định DNBH đã không giải thích rõ điều khoản loại trừ này khi ký hợp đồng và vẫn cấp giấy chứng nhận bảo hiểm khi đã biết trọng lượng hàng hóa. Tương tự, trong vụ kiện liên quan đến Công ty CP Bảo hiểm Petrolimex, DNBH đã trì hoãn việc bồi thường với lý do chờ kết luận điều tra của công an, dù nguyên nhân cháy không thuộc lỗi của bên mua. Những vụ việc này cho thấy xu hướng DNBH tìm cách trì hoãn hoặc từ chối bồi thường dựa trên những diễn giải bất lợi cho khách hàng. Điều này phản ánh sự cần thiết phải làm rõ hơn trách nhiệm pháp lý của DNBH trong việc giải thích hợp đồng và xử lý bồi thường.

5.2. Bất cập trong việc doanh nghiệp bảo hiểm giải thích hợp đồng

Sự yếu thế của bên mua trong hợp đồng bảo hiểm tài sản thể hiện rõ nhất qua nghĩa vụ giải thích hợp đồng của DNBH. Luật Kinh doanh bảo hiểm đã quy định DNBH có trách nhiệm giải thích rõ các điều kiện, điều khoản. Tuy nhiên, trên thực tế, hoạt động này thường được thực hiện qua loa, chủ yếu do đại lý hoặc nhân viên kinh doanh thực hiện, những người có thể không am hiểu sâu về pháp lý hoặc chịu áp lực về doanh số. Kết quả là bên mua ký hợp đồng mà không thực sự hiểu hết các rủi ro và các trường hợp loại trừ. Khi tranh chấp xảy ra, DNBH thường dựa vào các điều khoản in chữ nhỏ, khó hiểu trong bộ quy tắc để từ chối trách nhiệm. Đây là một bất cập lớn, làm xói mòn lòng tin vào thị trường bảo hiểm và cho thấy thực trạng pháp luật cần có những chế tài mạnh mẽ hơn đối với hành vi không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ giải thích của doanh nghiệp bảo hiểm.

VI. Kiến nghị hoàn thiện quyền và nghĩa vụ bên mua bảo hiểm

Từ những phân tích về thực trạng pháp luật và các vướng mắc trong thực tiễn, việc đưa ra các kiến nghị hoàn thiện quy định về quyền và nghĩa vụ bên mua bảo hiểm là vô cùng cấp thiết. Mục tiêu chính là tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch, công bằng hơn, bảo vệ quyền lợi của bên mua vốn được xem là bên yếu thế. Các giải pháp cần tập trung vào việc sửa đổi, bổ sung Luật Kinh doanh bảo hiểm để quy định rõ ràng và chi tiết hơn về nghĩa vụ giải thích hợp đồng của doanh nghiệp bảo hiểm. Đồng thời, cần nâng cao trách nhiệm pháp lý của DNBH khi vi phạm nghĩa vụ này, có thể thông qua các chế tài hành chính hoặc quy định về bồi thường bắt buộc. Bên cạnh đó, việc chuẩn hóa các quy tắc bảo hiểm, yêu cầu DNBH sử dụng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu và phải có sự phê duyệt chặt chẽ từ cơ quan quản lý nhà nước cũng là một giải pháp quan trọng. Những thay đổi này sẽ góp phần xây dựng thị trường bảo hiểm Việt Nam phát triển lành mạnh và bền vững.

6.1. Đề xuất sửa đổi bổ sung Luật Kinh doanh bảo hiểm liên quan

Để giải quyết các bất cập, kiến nghị hoàn thiện hàng đầu là sửa đổi, bổ sung Luật Kinh doanh bảo hiểm. Cần quy định cụ thể rằng, mọi điều khoản loại trừ trách nhiệm bảo hiểm phải được in đậm, đặt ở vị trí dễ thấy và phải có chữ ký xác nhận của bên mua ngay cạnh điều khoản đó. Điều này buộc doanh nghiệp bảo hiểm phải chủ động giải thích và đảm bảo bên mua đã đọc và hiểu rõ. Thêm vào đó, cần quy định rõ thời hạn tối đa DNBH được phép trì hoãn bồi thường để chờ kết luận của cơ quan chức năng, tránh tình trạng lạm dụng để kéo dài thời gian. Luật cũng nên bổ sung quy định về việc DNBH phải chứng minh rằng họ đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ giải thích hợp đồng khi có tranh chấp xảy ra, thay vì đẩy gánh nặng chứng minh cho bên mua như hiện nay.

6.2. Nâng cao trách nhiệm pháp lý của các doanh nghiệp bảo hiểm

Song song với việc hoàn thiện luật, cần nâng cao trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp bảo hiểm thông qua các biện pháp quản lý và giám sát. Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính) cần tăng cường kiểm tra, giám sát việc ban hành và áp dụng các Quy tắc bảo hiểm, đảm bảo chúng tuân thủ pháp luật và không chứa các điều khoản bất lợi một cách vô lý cho khách hàng. Cần có chế tài xử phạt nghiêm khắc đối với các DNBH cố tình đưa ra thông tin sai lệch, giải thích mập mờ hoặc chậm trễ trong việc bồi thường thiệt hại không có lý do chính đáng. Việc công khai danh sách các DNBH có tỷ lệ giải quyết tranh chấp cao, bị khách hàng khiếu nại nhiều cũng là một biện pháp hiệu quả để tạo áp lực, buộc các doanh nghiệp phải hoạt động chuyên nghiệp và có trách nhiệm hơn.

04/10/2025
Quyền và nghĩa vụ của bên mua bảo hiểm trong hợp đồng bảo hiểm tài sản luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 QUYỀN CỦA BÊN MUA BẢO HIỂM TRONG HỢP ĐỒNG BẢO HIỂM TÀI SẢN 1.1 Những yếu tố chi phối đến quyền và nghĩa vụ của bên mua bảo hiểm trong hợp đồng bảo hiểm tài sản 1.1 Bản chất các quyền và nghĩa vụ pháp sinh theo quy định của pháp luật trong hợp đồng bảo hiểm tài sản Quyền và nghĩa vụ của bên mua bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm có mối quan hệ song vụ với nhau thông qua hợp đồng bảo hiểm tài sản. Theo cách hiểu thông thường, quyền là khả năng thực hiện ý chí của mình được pháp luật hoặc xã hội chấp nhận. Nghĩa 7 vụ là những gì một người phải làm hoặc không làm với người khác1. Cơ sở hình thành nên quyền và nghĩa vụ của các chủ thể phụ thuộc vào từng loại giao dịch mà các chủ thể tham gia.

Khi tham gia vào quan hệ pháp luật kinh doanh bảo hiểm, quyền và nghĩa vụ của bên mua bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm được liệt kê cụ thể tại các Điều 17, và Điều 18 của Luật kinh doanh bảo hiểm 2000, sửa đổi bổ sung 2010. Tuy nhiên, quyền và nghĩa vụ tại các Điều 17, và Điều 18 của Luật kinh doanh bảo hiểm quy định áp dụng chung cho các loại hình kinh doanh bảo hiểm, không phân biệt loại hình bảo hiểm phi nhân thọ hay bảo hiểm nhân thọ. Vì thế, trong phạm vi nghiên cứu của luận văn này, dựa trên quy định tại Điều 17 và Điều 18 của luật kinh doanh bảo hiểm, tác giả tập trung nghiên cứu quyền và nghĩa vụ cơ bản của bên mua bảo hiểm trong hợp đồng bảo hiểm tài sản. Trên cơ sở đó, tác giả sẽ không liệt kê lại những quy định trong điều luật, mà áp dụng phương pháp phân tích từng vấn đề cơ bản về quyền và nghĩa vụ của bên mua bảo hiểm trong Quy tắc, điều khoản của hợp đồng bảo hiểm tài sản.

Qua đó cho thấy mối quan hệ ràng buộc lẫn nhau về quyền và nghĩa vụ của bên mua bảo hiểm trong hợp đồng bảo hiểm tài sản.2 Nghiên cứu quyền và nghĩa vụ của bên mua bảo hiểm trong Quy tắc bảo hiểm của doanh nghiệp bảo hiểm 1.1 Sự cần thiết phải có quy tắc bảo hiểm của doanh nghiệp bảo hiểm Khi tham gia quan hệ bảo hiểm, cùng với việc áp dụng các quy phạm pháp luật chuyên ngành kinh doanh bảo hiểm. Các doanh nghiệp bảo hiểm thường xây dựng và ban hành ra những “Quy tắc bảo hiểm” để làm cơ sở cho việc hoạt động bảo hiểm của mình. Sự cần thiết phải có Quy tắc bảo hiểm xuất phát từ các lý do: Thứ nhất, xuất phát từ vai trò đặc thù của bảo hiểm tài sản đối với nền kinh tế. Bảo hiểm tài sản đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì ổn định hoạt động và điều tiết nền kinh tế.

Nó không chỉ giúp cá nhân yên tâm trong cuộc sống, công việc mà còn là sự hậu thuẫn không nhỏ để các doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực khác, yên tâm ổn định 1Nguyễn Thị Thủy (2010), Pháp luật bảo hiểm tài sản tại Việt Nam, Nxb Đại học Quốc gia TP.HCM, tr 86 8 sản xuất, đồng thời huy động được nguồn vốn từ các cá nhân, tổ chức và doanh nghiệp, không để những nguồn vốn ấy phải nằm yên một chỗ chờ đợi để khắc phục cho những rủi ro. Quan hệ bảo hiểm, vì thế không chỉ đơn thuần là quan hệ giữa bên mua bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm. Do đó, hợp đồng bảo hiểm tài sản không thể bình thường như những hợp đồng khác trong nền kinh tế. Hợp đồng bảo hiểm tài sản phải chặt chẽ, phải “chuẩn”, bởi nếu vì việc giao kết một hợp đồng không chặt chẽ, không chuẩn sẽ gây thiệt hại cho doanh nghiệp bảo hiểm thì cũng gián tiếp gây thiệt hại khác cho nền kinh tế.

Do đó, hợp đồng bảo hiểm luôn là hợp đồng mẫu. Quy tắc bảo hiểm đương nhiên không phải là hợp đồng bảo hiểm. Song quy tắc bảo hiểm lại là “xương sống” của mọi hợp đồng bảo hiểm. Mọi doanh nghiệp bảo hiểm không thể thiếu quy tắc bảo hiểm để làm cơ sở cho hợp đồng bảo hiểm của họ với khách hàng.

Thứ hai, khi bên mua bảo hiểm đi mua bảo hiểm, một cuộc trao đổi được thực hiện. Ở đó, doanh nghiệp bảo hiểm trao cam kết và nhận về phí bảo hiểm và bên mua bảo hiểm ở chiều ngược lại. Luôn luôn có một sự chênh lệch cực kỳ lớn giữa khoản phí bảo hiểm và giá trị tài sản được bảo hiểm. Có sự chênh lệch đó là vì người ta tin tưởng vào khả năng tổn thất sẽ không xảy ra ở tương lai.

Tuy nhiên, đã là tương lai thì không thể “tính toán” và sự kiện bảo hiểm là một điều chỉ được dự đoán ở hiện tại. Do đó, hợp đồng bảo hiểm phải là một hợp đồng hết sức chặt chẽ để bảo đảm sẽ không có sự sai sót nào trong việc đánh giá rủi ro và không tạo cơ hội cho bên mua bảo hiểm trục lợi. Hầu hết các quyền và nghĩa vụ của hai bên được thể hiện trong từng vấn đề dựa trên Quy tắc bảo hiểm và quy định của pháp luật kinh doanh bảo hiểm. Thứ ba, sản phẩm của doanh nghiệp bảo hiểm là sản phẩm vô hình, lại phụ thuộc vào nhu cầu của bên mua bảo hiểm cho nhiều loại tài sản khác nhau.

Doanh nghiệp bảo hiểm không thể soạn mỗi hợp đồng cho mỗi một khách hàng và cũng không thể là một hợp đồng cho tất cả các khách hàng. Do đó, bằng các Quy tắc và điều khoản bảo hiểm do chính doanh nghiệp bảo hiểm ban hành quy định cho từng loại nghiệp vụ bảo hiểm được phân nhóm, phân dòng cho sản phẩm của mình. Mỗi nhóm sản phẩm có những điều kiện, điều khoản riêng áp dụng cho những đối tượng khác nhau. Thông thường, nội dung của chúng chủ yếu giải thích các thuật ngữ bảo hiểm, đưa ra các điểm loại trừ và các quy định trách 9 nhiệm của doanh nghiệp bảo hiểm để người được bảo hiểm đọc nhằm hiểu rõ các quyền và nghĩa vụ trong hợp đồng.

Vì đối với mỗi một hợp đồng bảo hiểm mẫu (hợp đồng mẫu do doanh nghiệp bảo hiểm soạn thảo), nó thể hiện là một sản phẩm bảo hiểm của doanh nghiệp bảo hiểm. Do đó, trong hợp đồng, họ đưa ra những phạm vi bảo hiểm chung cho một số loại tài sản tương ứng với sản phẩm bảo hiểm đó. Bộ quy tắc bảo hiểm là một phần không thể thiếu trong hợp đồng bảo hiểm. Các bên khi giao kết hợp đồng bảo hiểm ngoài việc phải tuân thủ các nội dung trong hợp đồng bảo hiểm còn phải tuân thủ các quy định trong bộ quy tắc bảo hiểm.

Đối với một số loại sản phẩm bảo hiểm, thì bộ quy tắc bảo hiểm do nhà nước xây dựng, chẳng hạn trong lĩnh vực xây dựng, giao thông. Tuy nhiên, cũng có những bộ quy tắc do doanh nghiệp bảo hiểm xây dựng để mở rộng phạm vi bảo hiểm hoặc loại trừ trách nhiệm bảo hiểm không được quy định trong hợp đồng bảo hiểm cho nghiệp vụ bảo hiểm đó. Phải thừa nhận rằng, sự tồn tại của bộ quy tắc bảo hiểm là rất cần thiết trong hoạt động kinh doanh bảo hiểm. Đây là hoạt động kinh doanh rất đặc thù, cần thiết phải có sự giải thích các thuật ngữ, điều kiện bảo hiểm để bên mua bảo hiểm và người được bảo hiểm hiểu rõ các quyền và nghĩa vụ của mình được quy định trong hợp đồng bảo hiểm tài sản.

Lý do của nhà nước khi trao quyền cho doanh nghiệp bảo hiểm được phép soạn thảo hợp đồng mẫu là vì, trong quan hệ bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm biết rõ những yếu tố liên quan đến quyền và nghĩa vụ của các bên, biết rõ những đặc trưng cơ bản của hoạt động kinh doanh bảo hiểm. Mặt khác, sự kiện bảo hiểm có ý nghĩa rất quan trọng vì nó là căn cứ làm phát sinh trách nhiệm bảo hiểm của doanh nghiệp bảo hiểm - để tránh xảy ra tranh chấp giữa các bên tham gia vào quan hệ bảo hiểm khi sự kiện bảo hiểm xảy ra, thì sự kiện bảo hiểm nói riêng và sự kiện bảo hiểm trong bảo hiểm tài sản cần phải được quy định rõ ràng trong hợp đồng. Vì vậy, điều khoản về sự kiện bảo hiểm là điều khoản bắt buộc trong hợp đồng bảo hiểm tài sản (được thể hiện ở điều khoản phạm vi bảo hiểm). Vấn đề này được quy định tại khoản 1, Điều 13 Luật kinh doanh bảo hiểm năm 2000, sửa đổi bổ sung 2010, theo đó, trong hợp đồng bảo hiểm2 phải có nội dung về phạm vi bảo hiểm, điều 2Theo quy định tại Điều 13 Luật kinh doanh bảo hiểm, ngoài những điều khoản cơ bản buộc phải có trong hợp đồng (các điều khoản chủ yếu), các bên được quyền thỏa thuận thêm các điều khoản khác.

Trên thực tế, nội dung của các điều khoản chủ yếu do doanh nghiệp bảo hiểm quy định căn cứ vào Bộ quy tắc và điều khoản bảo hiểm do 10 kiện bảo hiểm, điều khoản bảo hiểm. Trong hợp đồng bảo hiểm tài sản, điều khoản phạm vi bảo hiểm thường liệt kê ra các rủi ro mà doanh nghiệp bảo hiểm chấp nhận bảo hiểm cho nghiệp vụ bảo hiểm tài sản đó. Như vậy, đây là một trong những điều khoản chính trong hợp đồng bảo hiểm.2 Quyền và nghĩa vụ của bên mua bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm phát sinh trên cơ sở Quy tắc, điều khoản hợp đồng bảo hiểm tài sản mẫu Quy tắc, điều khoản hợp đồng bảo hiểm tài sản mẫu được ban hành nhằm để cụ thể hóa, thống nhất cách hiểu của những thuật ngữ trong hợp đồng bảo hiểm tài sản. Đồng thời làm khuôn mẫu cho các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ dựa vào để xây dựng quy tắc và điều khoản cho từng sản phẩm bảo hiểm của doanh nghiệp mình.

Những quyền và nghĩa vụ của hai chủ thể này được quy định thành từng vấn đề, mỗi vấn đề đều có tên tiêu đề và lập thành từng mục, điều khoản và được định nghĩa, diễn giải một cách chi tiết dựa trên quy định của pháp luật. Qua đó, giúp cho người đọc, người áp dụng sẽ dễ hiểu hơn, vận dụng đúng quyền hạn của mình và nhận thức rõ được hậu quả khi không thực hiện nghĩa vụ của mình. Vì các lý do trên đây, tác giả không lập lại những quyền và nghĩa vụ đã được quy định giống như trong Luật kinh doanh bảo hiểm, mà chỉ phân tích những quyền và nghĩa vụ nào trong quy tắc, điều khoản hợp đồng bảo hiểm tài sản mẫu bổ sung mới hoặc quy định cụ thể chi tiết hơn so với quy định của Luật kinh doanh bảo hiểm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ