Bảo hộ quyền tác giả trong trường đại học: Luận văn Thạc sĩ Luật học

Luận văn thạc sĩ luật phân tích thực trạng bảo hộ quyền tác giả trong trường đại học, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả bảo vệ tài sản trí tuệ.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

70
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Quyền tác giả trong đại học Tổng quan và vai trò cốt lõi

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, vấn đề sở hữu trí tuệ trong giáo dục ngày càng trở nên cấp thiết. Đặc biệt, quyền tác giả trong trường đại học đóng vai trò là nền tảng thúc đẩy sự sáng tạo, nghiên cứu và phát triển học thuật. Việc hiểu đúng và bảo vệ hiệu quả các tài sản trí tuệ trong trường đại học không chỉ đảm bảo quyền lợi cho tác giả mà còn góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và uy tín của cơ sở giáo dục. Môi trường đại học là nơi sản sinh ra vô số tác phẩm khoa học giá trị, từ giáo trình và bài giảng đến các công trình nghiên cứu khoa học phức tạp. Do đó, việc xác lập một hành lang pháp lý vững chắc và nâng cao nhận thức về bản quyền trong môi trường học thuật là nhiệm vụ trọng tâm, giúp ngăn chặn các hành vi vi phạm bản quyền và tạo động lực cho sự phát triển bền vững của nền kinh tế tri thức.

1.1. Khái niệm và đặc trưng của bản quyền trong môi trường học thuật

Theo quy định tại Khoản 2, Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ (LSHTT), quyền tác giả là quyền của tổ chức, cá nhân đối với tác phẩm do mình sáng tạo ra hoặc sở hữu. Trong môi trường đại học, quyền này có những đặc thù riêng. Các tác phẩm không chỉ là sản phẩm sáng tạo cá nhân mà còn gắn liền với nhiệm vụ đào tạo và nghiên cứu của nhà trường. Các chủ thể sáng tạo, bao gồm giảng viên và sinh viên, tạo ra các tác phẩm đa dạng như sách giáo khoa, giáo trình, luận văn tốt nghiệp, và các bài báo khoa học. Một đặc trưng quan trọng là các tác phẩm này thường phải trải qua quá trình thẩm định của hội đồng khoa học trước khi được công bố, nhằm đảm bảo tính chính xác và phù hợp với chương trình đào tạo. Điều này khác biệt so với các tác phẩm thông thường, nơi tác giả có toàn quyền quyết định việc công bố.

1.2. Phân định chủ sở hữu tài sản trí tuệ trong trường đại học

Việc xác định chủ sở hữu quyền tác giả trong trường đại học là một vấn đề phức tạp. Theo LSHTT, chủ sở hữu có thể là tác giả hoặc tổ chức giao nhiệm vụ, đầu tư kinh phí. Thông thường, đối với các công trình nghiên cứu khoa học được thực hiện theo nhiệm vụ hoặc sử dụng ngân sách của trường, nhà trường sẽ là chủ sở hữu các quyền tài sản (như quyền sao chép, phân phối), trong khi tác giả (giảng viên, nhà nghiên cứu) nắm giữ các quyền nhân thân (như quyền đứng tên). Tuy nhiên, chính sách sở hữu trí tuệ ở mỗi trường có thể khác nhau. Ví dụ, một số trường quy định rõ tỷ lệ phân chia quyền lợi vật chất, trong khi nơi khác cho phép người học giữ quyền sở hữu đối với luận văn tốt nghiệp nhưng phải chuyển giao quyền khai thác cho nhà trường vì mục đích phi thương mại. Sự phân định rõ ràng này là cơ sở để giải quyết các tranh chấp quyền tác giả có thể phát sinh.

II. Vi phạm bản quyền trong đại học Thực trạng đáng báo động

Thực trạng vi phạm bản quyền trong các trường đại học tại Việt Nam đang ở mức đáng báo động, gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường học thuật và làm suy giảm động lực sáng tạo. Các hành vi xâm phạm diễn ra dưới nhiều hình thức tinh vi, từ việc sao chép giáo trình và bài giảng trái phép đến vấn nạn đạo văn trong các công trình nghiên cứu khoa học. Sự phát triển của công nghệ và Internet càng khiến việc kiểm soát trở nên khó khăn hơn. Theo thống kê từ Liên minh Quốc tế về Sở hữu trí tuệ, mức độ vi phạm tác phẩm ngôn ngữ tại Việt Nam chiếm tới 85-90%. Thực trạng này không chỉ gây thiệt hại kinh tế cho tác giả và nhà xuất bản mà còn làm xói mòn tính liêm chính trong học thuật, đòi hỏi cần có những biện pháp mạnh mẽ để bảo hộ quyền tác giả một cách hiệu quả.

2.1. Vấn nạn sao chép giáo trình và tài liệu học tập trái phép

Hành vi sao chép tác phẩm không đúng quy định là hình thức vi phạm bản quyền phổ biến nhất trong các trường đại học. Sinh viên và thậm chí cả giảng viên thường xuyên photocopy toàn bộ giáo trình, sách tham khảo mà không được sự cho phép của chủ sở hữu. Theo Điều 28 LSHTT, mọi hành vi sao chép không nhằm mục đích nghiên cứu khoa học cá nhân (chỉ một bản) hoặc lưu trữ trong thư viện đều bị coi là xâm phạm quyền tác giả. Nguyên nhân chính của tình trạng này đến từ lý do lợi nhuận của các cơ sở in lậu và ý thức chưa cao của người sử dụng, vốn quen với việc sử dụng tài liệu giá rẻ. Vụ việc Trường Đại học Luật TP.HCM đình chỉ học một nữ sinh vì sử dụng giáo trình photo là một minh chứng điển hình cho thấy mức độ nghiêm trọng và sự quyết liệt của các cơ sở giáo dục trong việc chống lại vấn nạn này.

2.2. Tình trạng đạo văn trong công trình nghiên cứu khoa học

Đạo văn (plagiarism) là hành vi chiếm dụng ý tưởng, quy trình, kết quả hoặc từ ngữ của người khác trong công trình nghiên cứu khoa học mà không ghi nhận tác giả gốc một cách hợp lệ. Đây là một trong những vi phạm liêm chính học thuật nghiêm trọng nhất. Nguyên nhân có thể do sinh viên, nghiên cứu sinh thiếu kỹ năng trích dẫn, áp lực về thời gian, hoặc cố tình gian lận để đạt kết quả. Hiện nay, nhiều trường đại học đã bắt đầu áp dụng các phần mềm kiểm tra sự tương đồng (như Turnitin) để phát hiện đạo văn trong luận văn tốt nghiệp và các bài báo khoa học. Tuy nhiên, hiệu quả vẫn còn hạn chế nếu thiếu một quy định về bản quyền và trích dẫn rõ ràng, cùng với các hình thức xử lý nghiêm khắc để răn đe.

2.3. Nguyên nhân gốc rễ dẫn đến tranh chấp quyền tác giả

Các tranh chấp quyền tác giả trong trường đại học thường xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Thứ nhất, sự phát triển mạnh mẽ của Internet giúp việc phát tán tài liệu trở nên dễ dàng và khó kiểm soát. Thứ hai, ý thức của người dùng về luật sở hữu trí tuệ còn thấp, tồn tại tâm lý "xài chùa", chưa hình thành thói quen trả tiền cho các sản phẩm trí tuệ. Thứ ba, lý do lợi nhuận thúc đẩy các cơ sở in ấn sao chép lậu tài liệu với chi phí thấp, đánh vào tâm lý người tiêu dùng. Cuối cùng, lực lượng thanh tra, kiểm tra bản quyền còn mỏng, và các quy định pháp luật đôi khi chưa theo kịp thực tiễn, gây khó khăn trong việc xử lý vi phạm. Việc thiếu một chính sách sở hữu trí tuệ rõ ràng tại nhiều trường cũng là một lỗ hổng dẫn đến các mâu thuẫn giữa tác giả và nhà trường.

III. Phương pháp xây dựng chính sách sở hữu trí tuệ toàn diện

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc xây dựng một chính sách sở hữu trí tuệ toàn diện và hiệu quả là giải pháp nền tảng cho mọi trường đại học. Một chính sách tốt không chỉ là công cụ pháp lý để bảo hộ quyền tác giả mà còn là kim chỉ nam định hướng cho mọi hoạt động sáng tạo, nghiên cứu và thương mại hóa tài sản trí tuệ trong trường đại học. Chính sách này cần xác định rõ ràng quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan, bao gồm nhà trường, giảng viên, nhà nghiên cứu và sinh viên. Đồng thời, nó phải thiết lập một cơ chế minh bạch cho việc quản lý tài sản trí tuệ, từ khâu tạo lập, bảo hộ đến khai thác và giải quyết tranh chấp, qua đó thúc đẩy một văn hóa tôn trọng bản quyền và đổi mới sáng tạo trong toàn trường.

3.1. Ban hành quy định về bản quyền rõ ràng và minh bạch

Nền tảng của một chính sách hiệu quả là hệ thống quy định về bản quyền chi tiết, rõ ràng và dễ tiếp cận. Các quy định này cần làm rõ các vấn đề cốt lõi: Ai là chủ sở hữu quyền tác giả đối với giáo trình và bài giảng, luận văn tốt nghiệp, hay các phát minh được tạo ra trong quá trình công tác và học tập? Tỷ lệ phân chia lợi ích vật chất từ việc thương mại hóa các tác phẩm này như thế nào? Quy trình xin phép sử dụng, sao chép tài liệu nội bộ ra sao? Việc xây dựng các văn bản này cần có sự tham khảo ý kiến của các chuyên gia pháp lý và các bên liên quan để đảm bảo tính thực tiễn và công bằng, hài hòa lợi ích giữa cá nhân người sáng tạo và tập thể nhà trường.

3.2. Vai trò của trung tâm chuyển giao công nghệ trong quản lý

Thành lập và phát huy vai trò của trung tâm chuyển giao công nghệ (Technology Transfer Office - TTO) là một bước đi chiến lược trong việc quản lý tài sản trí tuệ. Các trung tâm này không chỉ hỗ trợ các nhà nghiên cứu trong việc đăng ký bản quyền và sáng chế mà còn đóng vai trò cầu nối giữa nhà trường và doanh nghiệp. TTO giúp thẩm định giá trị thương mại của các công trình nghiên cứu khoa học, đàm phán các hợp đồng chuyển giao quyền tác giả, và quản lý nguồn thu từ hoạt động sở hữu trí tuệ. Bằng cách chuyên nghiệp hóa quy trình này, nhà trường có thể tối ưu hóa việc khai thác các tài sản trí tuệ, tạo ra nguồn tài chính bền vững để tái đầu tư cho nghiên cứu và đào tạo.

IV. Bí quyết nâng cao nhận thức về sở hữu trí tuệ hiệu quả

Bên cạnh các quy định pháp lý, giải pháp có tính bền vững nhất để bảo hộ quyền tác giảnâng cao nhận thức sở hữu trí tuệ cho toàn bộ cộng đồng trong trường đại học. Khi giảng viên và sinh viên hiểu rõ giá trị của tài sản trí tuệ và các quy định của luật sở hữu trí tuệ, họ sẽ tự giác tuân thủ và hình thành một môi trường học thuật liêm chính. Việc thay đổi nhận thức là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự đầu tư bài bản vào các hoạt động giáo dục, truyền thông và ứng dụng công nghệ. Một môi trường học thuật tôn trọng bản quyền không chỉ giúp giảm thiểu các hành vi vi phạm bản quyền mà còn khuyến khích sự sáng tạo và tư duy phản biện, những yếu tố cốt lõi của giáo dục đại học hiện đại.

4.1. Tổ chức đào tạo về luật sở hữu trí tuệ và đạo đức học thuật

Các trường đại học cần tích hợp nội dung về luật sở hữu trí tuệ và liêm chính học thuật vào chương trình đào tạo chính khóa hoặc tổ chức các buổi hội thảo, tập huấn chuyên đề. Các khóa học này nên cung cấp kiến thức cơ bản về quyền tác giả, hướng dẫn cách trích dẫn khoa học đúng chuẩn, phân biệt các hành vi đạo văn, và giới thiệu về các quy định của nhà trường. Đối tượng tham gia không chỉ là sinh viên mà còn cả giảng viên và cán bộ quản lý. Việc trang bị kiến thức pháp lý và đạo đức là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng nền tảng cho việc tôn trọng và bảo vệ bản quyền trong môi trường học thuật.

4.2. Áp dụng công nghệ để phát hiện và ngăn chặn đạo văn

Công nghệ là một công cụ đắc lực trong việc phòng chống đạo văn. Việc đầu tư và áp dụng rộng rãi các phần mềm kiểm tra sự tương đồng là cần thiết. Các phần mềm này giúp giảng viên và hội đồng khoa học nhanh chóng xác định các đoạn văn bản sao chép trong luận văn tốt nghiệp hay các bài nộp khác, cung cấp bằng chứng khách quan để xử lý vi phạm. Hơn nữa, việc công khai áp dụng công nghệ này cũng có tác dụng răn đe, buộc sinh viên phải cẩn trọng hơn trong quá trình viết và trích dẫn tài liệu. Kết hợp giữa công nghệ và giáo dục nhận thức sẽ tạo ra một cơ chế phòng chống đạo văn hiệu quả và toàn diện.

V. Hướng dẫn các biện pháp bảo hộ quyền tác giả thực tiễn

Để bảo vệ thành quả sáng tạo một cách chủ động, tác giả và nhà trường cần nắm vững các biện pháp bảo hộ quyền tác giả thực tiễn. Quyền tác giả phát sinh một cách tự động ngay khi tác phẩm được định hình dưới một dạng vật chất nhất định, tuy nhiên, việc thực hiện các thủ tục pháp lý bổ sung sẽ củng cố vị thế của chủ sở hữu khi có tranh chấp quyền tác giả xảy ra. Các biện pháp này bao gồm từ việc đăng ký bản quyền tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền đến việc xây dựng các thỏa thuận pháp lý chặt chẽ. Việc chủ động áp dụng các phương pháp bảo hộ không chỉ là tự vệ mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp trong quản lý tài sản trí tuệ.

5.1. Quy trình đăng ký bản quyền cho công trình nghiên cứu khoa học

Mặc dù không phải là thủ tục bắt buộc, việc đăng ký bản quyền tại Cục Bản quyền tác giả mang lại nhiều lợi ích. Giấy chứng nhận đăng ký là bằng chứng pháp lý vững chắc về quyền sở hữu, giúp tác giả không phải chứng minh quyền của mình khi có tranh chấp. Quy trình đăng ký bao gồm việc chuẩn bị hồ sơ (đơn đăng ký, bản sao tác phẩm, giấy tờ tùy thân) và nộp tại cơ quan có thẩm quyền. Các trung tâm chuyển giao công nghệ hoặc phòng quản lý khoa học của trường có thể hỗ trợ giảng viên, nhà nghiên cứu thực hiện thủ tục này một cách nhanh chóng và chính xác, đảm bảo các công trình nghiên cứu khoa học giá trị được bảo hộ một cách tốt nhất.

5.2. Soạn thảo hợp đồng chuyển giao quyền tác giả chặt chẽ

Trong các trường hợp hợp tác nghiên cứu, xuất bản hoặc thương mại hóa tác phẩm, việc soạn thảo một hợp đồng chuyển giao quyền tác giả là vô cùng quan trọng. Hợp đồng cần quy định rõ ràng các điều khoản về phạm vi chuyển giao (chuyển giao toàn bộ hay một phần quyền tài sản), thời hạn chuyển giao, mức phí và phương thức thanh toán, cũng như quyền và nghĩa vụ của các bên. Một hợp đồng chặt chẽ sẽ là cơ sở pháp lý để bảo vệ quyền lợi của tác giả và nhà trường, hạn chế tối đa các rủi ro và tranh chấp quyền tác giả trong tương lai. Đây là công cụ không thể thiếu trong hoạt động khai thác tài sản trí tuệ trong trường đại học.

04/10/2025
Bảo hộ quyền tác giả trong trường đại học luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ QUYỀN TÁC GIẢ VÀ ĐẶC TRƯNG QUYỀN TÁC GIẢ TRONG TRƯỜNG ĐẠI HỌC 1. Lý luận chung về quyền tác giả 1. Khái niệm quyền tác giả Trên cơ sở các quy định về sở hữu trí tuệ, có thể khẳng định quyền tác giả là một bộ phận của quyền sở hữu trí tuệ, đó là kết quả của hoạt động sáng tạo trong các lĩnh vực văn học, nghệ thuật, khoa học chủ yếu phục vụ cho các nhu cầu giải trí về tinh thần. Hiện nay tuy có nhiều quan điểm khác nhau về khái niệm quyền tác giả, nhưng nhìn chung các khái niệm này cơ bản thống nhất với nhau về mặt nội dung.

Quyền này bảo vệ các quyền lợi cá nhân và lợi ích kinh tế của tác giả trong mối liên quan với tác phẩm này. Theo định nghĩa này thì quyền tác giả được hiểu theo một nghĩa khá rộng - quyền tác giả được hiểu bao gồm những quyền năng của tác giả đối với tác phẩm do mình sáng tạo ra đồng thời nhấn mạnh chỉ có tác giả mới có những quyền năng này. Quyền tác giả thông thường chỉ được công nhận khi sáng tạo này mới, có một phần công lao của tác giả và có thể chỉ ra được là có tính chất duy nhất. Giáo trình Luật sở hữu trí tuệ của trường Đại học Luật Hà Nội lại tiếp cận khái niệm quyền tác giả dưới hai góc độ: - Theo nghĩa khách quan, quyền tác giả là tổng hợp các quy phạm pháp luật về quyền tác giả nhằm xác nhận và bảo vệ quyền của tác giả, chủ sở hữu quyền tác giả; xác định nghĩa vụ của các chủ thể trong việc sáng tạo và sử dụng các tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học; trình tự thực hiện bảo vệ các quyền đó khi có hành vi xâm phạm.

Theo định nghĩa này thì dường như khái niệm quyền tác giả đã được đồng nhất với chế định pháp luật về quyền tác giả. - Theo nghĩa chủ quan, quyền tác giả là quyền dân sự cụ thể (bao gồm các quyền tài sản và quyền nhân thân) của chủ thể với tư cách là tác giả hoặc chủ sở hữu quyền tác giả đối với tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học và quyền khởi kiện hay không khởi kiện khi quyền của mình bị xâm phạm2. 2 Trường Đại học Luật Hà Nội (2008), Giáo trình Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam, NXB 7 BLDS 2005 không đưa ra định nghĩa chính thức về quyền tác giả là chỉ nêu đối tượng của loại quyền này: “Đối tượng quyền tác giả bao gồm mọi sản phẩm sáng tạo trong các lĩnh vực văn học, nghệ thuật, khoa học được thể hiện dưới bất kỳ hình thức và bằng bất kỳ phương tiện nào, không phân biệt nội dung, giá trị và không phụ thuộc vào bất kỳ thủ tục nào” (Điều 737) và quy định quyền tác giả bao gồm quyền nhân thân và quyền tài sản đối với tác phẩm (Điều 738). Tuy nhiên đến BLDS 2015 thì không còn thấy quy định nào đề cập liên quan đến quyền tác giả.

Khoản 2, Điều 4 LSHTT 2005, sửa đổi bổ sung năm 2009 định nghĩa: “Quyền tác giả là quyền của tổ chức, cá nhân đối với tác phẩm do mình sáng tạo ra hoặc sở hữu” đồng thời quy định “Quyền tác giả bao gồm quyền nhân thân và quyền tài sản ” (Điều 18). Khoản 1 Điều 3 LSHTT 2005, sửa đổi bổ sung năm 2009 xác định đối tượng quyền tài sản: “Đối tượng quyền tác giả bao gồm tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học; đối tượng quyền liên quan đến quyền tác giả bao gồm cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình, chương trình phát sóng, tín hiệu vệ tinh mang chương trình được mã hoá” và Điểm a khoản 1 Điều 14 LSHTT 2005, sửa đổi bổ sung năm 2009 đã cụ thể hóa: “Tác phẩm văn học, khoa học, sách giáo khoa, giáo trình và tác phẩm khác được thể hiện dưới dạng chữ viết hoặc ký tự khác” là đối tượng được bảo hộ quyền tác giả. Như vậy, theo nội dung của điểm c khoản 1 Điều 20 LSHTT 2005, sửa đổi bổ sung năm 2009 thì sao chép tác phẩm là quyền tài sản của tác giả. Và “Quyền tài sản là quyền trị giá được bằng tiền, bao gồm quyền tài sản đối với đối tượng quyền sở hữu trí tuệ, quyền sử dụng đất và các quyền tài sản khác” theo Điều 115 BLDS 2015.

Do đó, tất cả các hành vi của “Tổ chức, cá nhân khi khai thác, sử dụng một, một số hoặc toàn bộ các quyền quy định tại khoản 1 Điều này và khoản 3 Điều 19 của Luật này phải xin phép và trả tiền nhuận bút, thù lao, các quyền lợi vật chất khác cho chủ sở hữu quyền tác giả” (khoản 3 Điều 20 LSHTT 2005 sửa đổi bổ sung năm 2009). Quyền tác giả hay tác quyền hoặc bản quyền là độc quyền của một tác giả cho tác phẩm của người này. Quyền tác giả được dùng để bảo vệ các sáng tạo tinh thần có Công an nhân dân, Hà Nội, tr. 8 tính chất văn hóa (cũng còn được gọi là tác phẩm) không bị vi phạm bản quyền, ví dụ như các bài viết về khoa học hay văn học, sáng tác nhạc, ghi âm, tranh vẽ, hình chụp, phim và các chương trình truyền thanh.

Quyền này bảo vệ các quyền lợi cá nhân và lợi ích kinh tế của tác giả trong mối liên quan với tác phẩm này. Một phần người ta cũng nói đó là sở hữu trí tuệ (intellectual property) và vì thế là đặt việc bảo vệ sở hữu vật chất và sở hữu trí tuệ song đôi với nhau, thế nhưng khái niệm này đang được tranh cãi gay gắt. Quyền tác giả không cần phải đăng ký và thuộc về tác giả khi một tác phẩm được ghi giữ lại ít nhất là một lần trên một phương tiện lưu trữ. Quyền tác giả thông thường chỉ được công nhận khi sáng tạo này mới, có một phần công lao của tác giả và có thể chỉ ra được là có tính chất duy nhất.3 Trên cơ sở những quy định của các văn bản pháp luật và các khái niệm về quyền tác giả đã nêu trên, có thể rút ra định nghĩa về quyền tác giả như sau: “Quyền tác giả là các quyền dân sự (quyền nhân thân và quyền tài sản) của chủ thể đối với tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học”.

Các yếu tố của quan hệ pháp luật về quyền tác giả 1. Về chủ sở hữu quyền tác giả Theo quy định của LSHTT 2005, sửa đổi bổ sung năm 2009 thì chủ sở hữu đối với tác phẩm là tổ chức, cá nhân nắm giữ một, một số hoặc toàn bộ các quyền tài sản. Theo đó, chủ sở hữu quyền tác giả là chủ đầu tư trực tiếp tạo ra tác phẩm đó. Theo đó, chủ sở hữu quyền tác giả có thể được chia ra làm hai nhóm chính: nhóm 1, chủ sở hữu quyền tác giả là tác giả; nhóm 2, chủ sở hữu quyền tác giả không đồng thời là tác giả.

Đối với nhóm 1, chủ sở hữu quyền tác giả là tác giả, thì chủ sở hữu có đầy đủ các quyền nhân thân và quyền tài sản đối với tác phẩm của mình. Đối với nhóm 2, chủ sở hữu quyền tác giả không đồng thời là tác giả thì chủ sở hữu có quyền tài sản và các quyền nhân thân không gắn liền với tài sản. Về đối tượng của quyền tác giả Ở Việt Nam, theo quy định tại Điều 737 BLDS 2005 đã nêu: “Đối tượng quyền tác giả bao gồm mọi sản phẩm sáng tạo trong các lĩnh vực văn học, nghệ thuật, khoa 3 https://vi.org/ 9 học được thể hiện dưới bất kỳ hình thức và bất kỳ phương tiện nào, không phân biệt nội dung, giá trị và không phụ thuộc vào bất kỳ thủ tục nào”. Bên cạnh đó, khoản 7, Điều 4 LSHTT quy định “Tác phẩm là sản phẩm sáng tạo trong lĩnh vực văn học, nghệ thuật và khoa học thể hiện bằng bất kỳ phương tiện hay hình thức nào”, đồng thời khoản 3, Điều 14 Luật này làm rõ thêm “tác phẩm phải do tác giả trực tiếp sáng tạo bằng lao động trí tuệ của mình mà không sao chép từ tác phẩm của người khác”.

Như vậy, đối tượng của quyền tác giả là các tác phẩm được tác giả sáng tạo trong các lĩnh vực văn học, nghệ thuật, khoa học. Mọi cá nhân đều có quyền tự do sáng tạo ra tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học và nếu tác phẩm đó do tác giả trực tiếp thực hiện bằng lao động trí tuệ của mình, được thể hiện dưới dạng hình thức vật chất thì giá trị nội dung, giá trị nghệ thuật tác giả đều được pháp luật bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm đó. Tuy nhiên, các tác phẩm cũng cần phải được bảo hộ theo nguyên tắc chung của pháp luật; các nội dung thể hiện trong tác phẩm không được đi ngược lại với lợi ích quốc gia, lợi ích dân tộc, vi phạm điều pháp luật cấm và trái với đạo đức xã hội. Về nội dung quyền tác giả Quyền tác giả gồm hai nhóm quyền: quyền tài sản và quyền nhân thân.

Quyền tài sản bảo vệ các lợi ích kinh tế của tác giả và cho phép tác giả thu lợi bằng cách khai thác trực tiếp hoặc gián tiếp tác phẩm. Quyền nhân thân bảo vệ sự toàn vẹn về sáng tạo và danh tiếng của tác giả sáng tạo được thể hiện thông qua tác phẩm. Quyền tài sản Quyền tài sản mang lại cho chủ sở hữu quyền tác giả độc quyền cho phép hay ngăn cấm việc sử dụng tác phẩm. Phạm vi, giới hạn và các ngoại lệ của những quyền này được quy định khác nhau, tùy thuộc vào từng loại tác phẩm có liên quan, và khác nhau giữa các nước.

Nhìn chung, quyền tài sản là các độc quyền đối với: - Việc tái bản hay sao chép tác phẩm dưới nhiều hình thức khác nhau. Ví dụ, sao chép đĩa CD, tái bản sách, tải chương trình máy tính, quét văn bản, in một nhân vật hoạt hình trên áo thun, hoặc đưa một đoạn ca từ vào một bài hát mới. - Phân phối tác phẩm cho công chúng. Quyền tác giả cho phép chủ sở hữu cấm người khác bán, cho thuê, chuyển giao, thuê những bản sao tác phẩm mà không được phép của chủ sở hữu.

Tuy nhiên, ở nhiều nước, quyền phân phối tác phẩm bị giới hạn 10 bởi cơ chế “bán lần đầu” hay còn gọi là “nguyên tắc khai thác hết quyền”, theo đó, khi bạn đã cho phép bán hoặc phân phối lần đầu đối với một bản sao hoặc bản ghi âm, bạn sẽ không còn quyền can thiệp vào cách thức phân phối sau đó của bản sao hoặc bản ghi âm đó trong lãnh thổ của (các) nước có liên quan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ