Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong khoa học pháp lý hiện đại và tư pháp hình sự quốc tế, việc bảo đảm quyền con người của nhóm đối tượng dễ bị tổn thương, đặc biệt là người bị buộc tội, giữ vai trò then chốt trong việc xây dựng nhà nước pháp quyền. Khóa luận tốt nghiệp cử nhân luật học chuyên ngành Luật quốc tế của tác giả Lê Xuân Đức (Trường Đại học Công nghiệp TP. Hồ Chí Minh, năm 2021) tập trung nghiên cứu đề tài: "Quyền im lặng trong tư pháp hình sự theo pháp luật quốc tế và hướng tiếp cận của Việt Nam".

Bối cảnh thực tiễn được tác giả xác định xuất phát từ xu hướng chung của cộng đồng quốc tế kể từ khi Liên hợp quốc được thành lập năm 1945, với hàng loạt văn kiện nền tảng bảo vệ quyền con người như Tuyên ngôn quốc tế về nhân quyền năm 1948 (UDHR) hay Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 (ICCPR). Hầu hết các quốc gia phát triển trên thế giới đã ghi nhận quyền im lặng của công dân trong quan hệ pháp luật hình sự. Tại Việt Nam, người bị buộc tội là đối tượng yếu thế cần được bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp. Mặc dù Việt Nam đã có nhiều nỗ lực nội luật hóa các chuẩn mực quốc tế thông qua Hiến pháp năm 2013, Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) và Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (BLTTHS năm 2015), thực tiễn áp dụng pháp luật vẫn bộc lộ nhiều bất cập. Đáng chú ý là tình trạng định kiến buộc tội, tư duy coi trọng lời khai hơn chứng cứ vật chất ("trọng cung hơn trọng chứng"), hiện tượng mớm cung, ép cung, thậm chí dùng nhục hình dẫn đến các vụ án oan, sai gây bức xúc trong dư luận xã hội.

Để giải quyết các vấn đề trên, tác giả xác định mục tiêu và ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Làm rõ các vấn đề lý luận về quyền im lặng của người bị buộc tội theo pháp luật Việt Nam và những yếu tố tác động đến việc công nhận quyền này.
  2. Nghiên cứu thực tiễn pháp luật về quyền im lặng của người bị buộc tội tại Việt Nam trong mối tương quan với khuôn khổ pháp luật quốc tế.
  3. Đánh giá thực trạng thực thi quyền im lặng trong quy định pháp luật Việt Nam hiện nay, từ đó đề xuất các giải pháp pháp lý và xã hội nhằm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp cho người bị buộc tội.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các vấn đề lý luận, pháp lý và thực trạng thực thi quyền im lặng của người bị buộc tội trong hệ thống pháp luật quốc tế (Hiến chương Liên hợp quốc năm 1945, UDHR 1948, ICCPR 1966, ICESCR 1966, Công ước Chống tra tấn CAT 1984) và pháp luật quốc gia (Hiến pháp, Bộ luật Hình sự, BLTTHS, Luật Trợ giúp pháp lý).

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào quyền của người bị buộc tội trong hệ thống tư pháp hình sự Việt Nam, trọng tâm là các quyền đang bị hạn chế hoặc chưa được ghi nhận tường minh; đồng thời đối chiếu, so sánh với mô hình pháp luật của Hoa Kỳ và Cộng hòa Liên bang Đức (CHLB Đức) để rút ra kinh nghiệm hoàn thiện pháp luật Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng trên nền tảng lý thuyết quyền tự nhiên và các học thuyết pháp lý về quyền con người:

  • Khái niệm quyền con người: Tiếp cận quan điểm của John Locke về quyền tự do tự nhiên, học thuyết của Jean-Jacques Rousseau trong tác phẩm Khế ước xã hội, cùng định nghĩa của Liên hợp quốc và Văn phòng Cao ủy Nhân quyền Liên hợp quốc về các bảo đảm pháp lý toàn cầu nhằm bảo vệ nhân phẩm và các quyền bẩm sinh của cá nhân.
  • Khái niệm quyền im lặng: Được xác định là quyền của người bị buộc tội không phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc không bị ép buộc phải nhận mình có tội, có quyền từ chối trả lời câu hỏi của cơ quan tiến hành tố tụng khi chưa có sự tham gia của người bào chữa.
  • Khái niệm tư pháp hình sự: Được phân tích theo nghĩa rộng (bao gồm toàn bộ hoạt động điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án của các cơ quan có thẩm quyền) và nghĩa hẹp (tập trung vào quyền lực xét xử của Tòa án).

Hệ thống văn bản quy phạm và điều ước quốc tế làm căn cứ:

  • Văn kiện quốc tế: Hiến chương Liên hợp quốc năm 1945; Tuyên ngôn UDHR 1948 (Điều 5, Điều 10, Điều 11); Công ước ICCPR 1966 (khoản 2 Điều 11, điểm g khoản 3 Điều 14); Công ước Chống tra tấn năm 1984 (CAT - Điều 1, Điều 4, Điều 11, Điều 15); Báo cáo và Bình luận chung số 13 của Ủy ban Quyền con người Liên hợp quốc.
  • Pháp luật nước ngoài: Tu chính án thứ năm của Hiến pháp Hoa Kỳ; án lệ Miranda v. Arizona (1966) và án lệ Berghuis v. Thompkins (2010); Bộ luật Tố tụng hình sự Đức (StPO - các điều 136, 136a, 155, 163a, 244).
  • Pháp luật Việt Nam: Hiến pháp năm 1946 (Điều 67); Hiến pháp năm 1992 (Điều 72); Hiến pháp năm 2013 (Điều 16, 20, 31, 103); BLTTHS năm 2003; BLTTHS năm 2015 (các điều 4, 13, 15, 16, 26, 58, 59, 60, 61, 70, 72, 73, 76, 81, 85, 98, 309); Luật Trợ giúp pháp lý năm 2017 (Điều 7); Nghị quyết số 08/2002/NQ-TW và Nghị quyết số 49/2005/NQ-TW của Bộ Chính trị về cải cách tư pháp.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng xuyên suốt nhằm làm rõ các luận điểm lý thuyết, quy phạm pháp luật và tổng hợp các kiến nghị.
  • Phương pháp luật so sánh: Đối chiếu mô hình tố tụng tranh tụng của Hoa Kỳ và mô hình tố tụng thẩm vấn/hỗn hợp của CHLB Đức với pháp luật Việt Nam.
  • Phương pháp thống kê, phân tích số liệu: Tập hợp, đánh giá các công trình nghiên cứu trong nước (như nghiên cứu của Vũ Công Giao, Nguyễn Minh Tâm, Phan Trung Hoài, Vũ Gia Lâm, Lê Huỳnh Tấn Duy, Lương Văn Tuấn, Trần Văn Duy, Nguyễn Võ Linh Giang) và các giáo trình của Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Luật Hà Nội, Học viện Cảnh sát nhân dân, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh.
  • Phương pháp phân tích tình huống thực tiễn: Ứng dụng trong Chương 2 để phân tích các quy định tố tụng cụ thể và thực tiễn thi hành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận và pháp lý về quyền im lặng của người bị buộc tội trong tư pháp hình sự

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận, quá trình phát triển lịch sử và các chuẩn mực pháp lý quốc tế cũng như quốc gia về quyền im lặng:

  1. Khái niệm và đặc điểm: Quyền im lặng là sự tự vệ tự nhiên của người bị buộc tội trước bộ máy quyền lực nhà nước khi họ chưa đủ điều kiện về thể chất, tâm lý và kiến thức pháp luật. Tác giả chỉ rõ hai đặc điểm bản chất:

    • Bản chất là quyền con người: Quyền im lặng gắn liền với quyền sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc, bắt nguồn từ nguyên tắc mọi người sinh ra đều tự do và bình đẳng về phẩm giá.
    • Mang tính tất yếu: Quyền im lặng cân bằng giữa nghĩa vụ chứng minh tội phạm của cơ quan tiến hành tố tụng và vị thế của người bị buộc tội, loại trừ định kiến coi người bị tình nghi là mặc nhiên có tội.
  2. Lịch sử hình thành: Manh nha từ thời kỳ La Mã cổ đại với nguyên tắc "không ai bị ràng buộc để buộc tội chính mình hay đặt mình vào tình thế nguy hiểm" và quy tắc nghĩa vụ chứng minh thuộc bên khẳng định. Đến thế kỷ 16 tại Anh, học thuyết "kiểm tra sự buộc tội" đã thay thế học thuyết "người bị buộc tội trình bày", công nhận quyền từ chối trả lời lời buộc tội. Tại Hoa Kỳ, quyền này được nâng lên thành quyền hiến định thông qua Tu chính án thứ năm và quy tắc Miranda năm 1966.

  3. Chuẩn mực quốc tế:

    • Hiến chương Liên hợp quốc 1945: Xác lập nguyên tắc bình đẳng, làm nền tảng thúc đẩy quyền của người bị buộc tội.
    • Tuyên ngôn UDHR 1948: Ghi nhận quyền không bị tra tấn (Điều 5), quyền được xét xử công bằng bởi tòa án độc lập (Điều 10), và nguyên tắc suy đoán vô tội (Điều 11).
    • Công ước ICCPR 1966: Điểm g khoản 3 Điều 14 quy định người bị buộc tội không bị ép buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội.
    • Công ước CAT 1984: Điều 1 định nghĩa hành vi tra tấn; Điều 4 yêu cầu hình sự hóa tra tấn; Điều 11 kiểm soát quy trình giam giữ; Điều 15 buộc loại bỏ mọi chứng cứ có được do tra tấn.
  4. Khuôn khổ pháp luật so sánh:

    • Hoa Kỳ: Đặc trưng bởi mô hình tố tụng tranh tụng và nguyên tắc chứng minh "vượt qua những nghi ngờ hợp lý" (beyond a reasonable doubt). Cảnh sát bắt buộc phải đưa ra lời cảnh báo Miranda trước khi thẩm vấn. Tuy nhiên, qua án lệ Berghuis v. Thompkins (2010), nếu nghi can không chủ động tuyên bố viện dẫn quyền im lặng thì những phát ngôn tự nguyện sau đó vẫn được coi là chứng cứ hợp pháp.
    • CHLB Đức: Đại diện cho mô hình tố tụng thẩm vấn truyền thống đang chuyển dịch sang mô hình hỗn hợp. Mục tiêu tối thượng là xác định sự thật khách quan của vụ án. Bộ luật Tố tụng hình sự Đức (StPO) cấm triệt để các biện pháp lừa dối, thôi miên, dùng thuốc hay tra tấn trong thẩm vấn (Điều 136a). Cơ quan tiến hành tố tụng bắt buộc phải thông báo quyền im lặng cho người bị tình nghi trước khi thẩm vấn và khi bắt đầu phiên tòa (Điều 136, Điều 163a).
Tiêu chí so sánh Hệ thống pháp luật Hoa Kỳ Hệ thống pháp luật CHLB Đức Hệ thống pháp luật Việt Nam
Mô hình tố tụng Tố tụng tranh tụng thuần túy Tố tụng thẩm vấn / hỗn hợp Thẩm vấn kết hợp tiếp thu yếu tố tranh tụng
Ghi nhận quyền im lặng Ghi nhận trực tiếp (Tu chính án V, Án lệ Miranda) Ghi nhận trực tiếp, quy định chi tiết trong StPO (Điều 136, 136a) Ghi nhận gián tiếp qua các nguyên tắc và quyền tố tụng cụ thể
Nghĩa vụ thông báo quyền Bắt buộc đọc lời cảnh báo Miranda trước khi lấy lời khai Bắt buộc thông báo trước khi thẩm vấn và tại đầu phiên tòa Cơ quan THTT có trách nhiệm giải thích quyền, chưa có thủ tục cảnh báo độc lập
Hệ quả vi phạm thủ tục Chứng cứ thu thập trái luật bị loại trừ hoàn toàn Chứng cứ vi phạm bị loại trừ (trừ khi bị cáo thừa nhận hợp thức) Lời nhận tội không là chứng cứ duy nhất; cấm bức cung, dùng nhục hình

Chương 2: Thực trạng và giải pháp bảo đảm quyền im lặng trong tư pháp hình sự ở Việt Nam hiện nay

Chương 2 đi sâu đánh giá các quy định thực định và đề xuất định hướng hoàn thiện:

  1. Thực trạng nguyên tắc suy đoán vô tội:

    • Khoản 1 Điều 31 Hiến pháp năm 2013 và Điều 13 BLTTHS năm 2015 khẳng định người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự, thủ tục luật định và có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật. Khi không đủ căn cứ buộc tội thì phải kết luận người đó không có tội.
    • Điều 85 BLTTHS năm 2015 xác định trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về cơ quan tiến hành tố tụng.
    • Điều 98 BLTTHS năm 2015 quy định nguyên tắc kiểm tra chứng cứ: Lời nhận tội của bị can, bị cáo chỉ là chứng cứ nếu phù hợp với các chứng cứ khác; tuyệt đối không được dùng lời nhận tội làm chứng cứ duy nhất để buộc tội, kết tội.
  2. Thực trạng nguyên tắc tranh tụng trong xét xử:

    • Điều 26 BLTTHS năm 2015 thể chế hóa nguyên tắc tranh tụng bình đẳng giữa bên buộc tội và bên gỡ tội trong việc đưa ra chứng cứ và lập luận.
    • Điều 73 và Điều 81 BLTTHS năm 2015 nâng cao vị thế người bào chữa: Cơ quan tiến hành tố tụng có nghĩa vụ phải tiếp nhận và đưa tài liệu, chứng cứ do người bào chữa cung cấp vào hồ sơ vụ án (thay vì toàn quyền quyết định như BLTTHS năm 2003).
    • Bản án, quyết định của Tòa án phải căn cứ trên kết quả kiểm tra, đánh giá chứng cứ và kết quả tranh tụng tại phiên tòa, cụ thể hóa các yêu cầu của Nghị quyết 08/2002/NQ-TW và Nghị quyết 49/2005/NQ-TW.
  3. Bảo đảm quyền bào chữa:

    • Kế thừa Điều 67 Hiến pháp năm 1946 và khoản 4 Điều 31 Hiến pháp năm 2013, Điều 16 BLTTHS năm 2015 quy định người bị buộc tội có quyền tự bào chữa hoặc nhờ người khác bào chữa.
    • BLTTHS năm 2015 có các điểm mới: Bổ sung tư cách người bị bắt, người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp được quyền có người bào chữa (khoản 1 Điều 58); bãi bỏ thủ tục cấp "Giấy chứng nhận người bào chữa" phức tạp và chuyển sang thủ tục đăng ký/thông báo người bào chữa; quy định quyền được phiên dịch miễn phí (Điều 70) và trợ giúp pháp lý (Điều 72, 73 BLTTHS năm 2015, Điều 7 Luật Trợ giúp pháp lý năm 2017).
    • Điều 76 BLTTHS năm 2015 mở rộng diện bắt buộc chỉ định người bào chữa đối với các tội danh có mức cao nhất của khung hình phạt là 20 năm tù hoặc tù chung thân (trước đây theo BLTTHS năm 2003 chỉ bắt buộc đối với khung hình phạt tử hình).
  4. Nội luật hóa quyền im lặng:

    • Khái niệm "người bị buộc tội" tại điểm đ khoản 1 Điều 4 BLTTHS năm 2015 bao gồm: người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can, bị cáo.
    • Nội hàm quyền im lặng được phân bổ tại Điều 58, 59, 60 và 61 BLTTHS năm 2015 với quy định người bị buộc tội có quyền "trình bày lời khai, trình bày ý kiến, không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội".
    • Khoản 3 Điều 309 BLTTHS năm 2015 quy định thủ tục xét hỏi tại phiên tòa: Trường hợp bị cáo từ chối trả lời câu hỏi, Hội đồng xét xử và các bên tham gia tố tụng tiếp tục hỏi những người khác và kiểm tra vật chứng, tài liệu liên quan mà không được coi việc im lặng là mặc nhiên nhận tội.
  5. Giải pháp bảo đảm quyền im lặng:

    • Giải pháp pháp lý: Cần hoàn thiện cơ chế tố tụng nhằm ghi nhận trực tiếp, tường minh quyền im lặng; xây dựng quy chuẩn bắt buộc về thủ tục thông báo và giải thích quyền cho người bị bắt ngay từ thời điểm đầu tiên; hoàn thiện chế định loại trừ chứng cứ bất hợp pháp; tăng cường cơ chế kiểm tra chéo và tranh tụng thực chất tại phiên tòa.
    • Giải pháp xã hội: Nâng cao trình độ chuyên môn, đạo đức công vụ của điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán nhằm xóa bỏ định kiến buộc tội; đẩy mạnh công tác tuyên truyền phổ biến giáo dục pháp luật giúp người dân nắm vững quyền tố tụng; nâng cao năng lực và số lượng đội ngũ luật sư, trợ giúp viên pháp lý.

Kết quả và đóng góp

  • Khóa luận hệ thống hóa một cách đồng bộ các căn cứ pháp lý quốc tế về quyền im lặng (Hiến chương Liên hợp quốc 1945, UDHR 1948, ICCPR 1966, CAT 1984) và pháp luật Việt Nam (Hiến pháp năm 2013, BLTTHS năm 2015, BLHS năm 2015).
  • Phân tích kỹ thuật lập pháp đối với các quy phạm cốt lõi trong BLTTHS năm 2015: Điều 13 (nguyên tắc suy đoán vô tội), Điều 15 (xác định sự thật vụ án), Điều 16 (bảo đảm quyền bào chữa), Điều 26 (tranh tụng trong xét xử), các điều 58–61 (quyền không tự buộc tội), Điều 76 (chỉ định người bào chữa) và Điều 98 (giá trị chứng cứ của lời nhận tội).
  • Phân loại và đề xuất hệ thống giải pháp kép gồm nhóm giải pháp pháp lý (sửa đổi, hoàn thiện quy định tố tụng) và nhóm giải pháp xã hội (đào tạo nghiệp vụ, nâng cao nhận thức cộng đồng và phát triển mạng lưới luật sư).
  • Đóng góp khoa học tự nêu: Làm sâu sắc thêm hệ thống lý luận về quyền của người bị buộc tội trong điều kiện cải cách tư pháp; so sánh có hệ thống kinh nghiệm lập pháp của Hoa Kỳ và CHLB Đức để tìm kiếm mô hình tiếp cận thích hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Tác giả tự nhận định năng lực nghiên cứu bản thân còn có giới hạn; nguồn tài liệu chuyên khảo chuyên sâu về quyền im lặng trong nước tại thời điểm thực hiện còn tương đối hạn chế. Phạm vi so sánh luật học tập trung vào hai quốc gia đại diện (Hoa Kỳ và CHLB Đức) mà chưa bao quát các nền tư pháp khác trong khu vực.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục đào sâu cơ chế chế tài xử lý đối với các vi phạm tố tụng trong hoạt động lấy lời khai; nghiên cứu kinh nghiệm thực thi quyền im lặng của các quốc gia trong khối ASEAN; khảo sát tác động thực tế của các giải pháp kỹ thuật hỗ trợ (như bắt buộc ghi âm, ghi hình có âm thanh trong hỏi cung) đối với việc bảo đảm quyền im lặng tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật học, Luật Quốc tế, Luật Hình sự và Tố tụng hình sự đang nghiên cứu về các chuyên đề nhân quyền hoặc quyền của người tham gia tố tụng.
  • Giảng viên giảng dạy các học phần Luật Tố tụng hình sự, Luật Nhân quyền quốc tế và Kỹ năng bào chữa trong án hình sự.
  • Luật sư, người bào chữa, trợ giúp viên pháp lý cần tài liệu tham khảo để xây dựng luận cứ bảo vệ quyền lợi cho thân chủ trong giai đoạn điều tra, truy tố, xét xử.
  • Cán bộ làm công tác thực tiễn tại Cơ quan Cảnh sát điều tra, Viện kiểm sát nhân dân và Tòa án nhân dân trong việc nhận thức và áp dụng các nguyên tắc suy đoán vô tội, tranh tụng bình đẳng.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Phân tích so sánh án lệ Miranda và án lệ Berghuis của Hoa Kỳ với quy định StPO của Đức ở Chương 1; Đánh giá thực trạng kỹ thuật lập pháp của các điều 13, 15, 26, 58–61, 76, 98 và 309 trong BLTTHS năm 2015 ở Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Nguồn gốc lịch sử của quyền im lặng được khóa luận ghi nhận từ thời điểm nào?
Quyền im lặng có mầm mống từ luật La Mã cổ đại với nguyên tắc trách nhiệm chứng minh thuộc về bên khẳng định và quy tắc không ai bị buộc phải buộc tội chính mình. Sau đó, quyền này phát triển mạnh tại Anh vào thế kỷ 16 qua học thuyết "kiểm tra sự buộc tội", trước khi trở thành quyền hiến định trong Tu chính án thứ năm tại Hoa Kỳ gắn liền với án lệ Miranda v. Arizona năm 1966.

2. Pháp luật Việt Nam hiện hành quy định về quyền im lặng bằng thuật ngữ trực tiếp hay gián tiếp?
Thuật ngữ "quyền im lặng" chưa xuất hiện trực tiếp trong các văn bản luật của Việt Nam. Quyền này được ghi nhận gián tiếp qua nguyên tắc suy đoán vô tội (Điều 31 Hiến pháp 2013, Điều 13 BLTTHS 2015) và được cụ thể hóa tại các điều 58, 59, 60, 61 BLTTHS năm 2015 thông qua quyền "trình bày lời khai, trình bày ý kiến, không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội".

3. Sự khác nhau căn bản trong việc áp dụng quyền im lặng giữa Hoa Kỳ và CHLB Đức là gì?
Tại Hoa Kỳ (mô hình tranh tụng), cảnh sát bắt buộc phải đọc lời cảnh báo Miranda, nhưng theo án lệ Berghuis v. Thompkins (2010), nghi can phải chủ động viện dẫn quyền im lặng thì quyền này mới phát sinh hiệu lực tuyệt đối. Ngược lại, tại CHLB Đức (mô hình thẩm vấn/hỗn hợp), Điều 136 và 163a StPO đặt trách nhiệm bắt buộc lên cơ quan tiến hành tố tụng phải chủ động giải thích quyền im lặng cho người bị tình nghi trước mọi cuộc thẩm vấn và khi mở đầu phiên tòa, đồng thời Điều 136a StPO cấm tuyệt đối mọi hình thức cưỡng ép, dùng thuốc hay lừa dối.

4. Giá trị chứng minh của lời nhận tội được BLTTHS năm 2015 quy định như thế nào để ngăn chặn nhục hình?
Căn cứ Điều 98 BLTTHS năm 2015, lời nhận tội của bị can, bị cáo chỉ được coi là chứng cứ khi phù hợp với các tài liệu, chứng cứ khác của vụ án. Pháp luật nghiêm cấm sử dụng lời nhận tội làm chứng cứ duy nhất để buộc tội hoặc kết tội, nhằm loại bỏ nguy cơ bức cung, dùng nhục hình hay tư duy "trọng cung hơn trọng chứng".

5. BLTTHS năm 2015 đã mở rộng quyền bào chữa như thế nào để hỗ trợ thực thi quyền im lặng?
BLTTHS năm 2015 mở rộng quyền có người bào chữa ngay từ khi bị bắt hoặc bị giữ trong trường hợp khẩn cấp (Điều 58); bãi bỏ thủ tục cấp giấy chứng nhận người bào chữa sang cơ chế thông báo; và mở rộng diện bắt buộc chỉ định luật sư tại Điều 76 cho các trường hợp phạm tội có mức cao nhất của khung hình phạt là 20 năm tù hoặc tù chung thân (thay vì chỉ áp dụng với khung hình phạt tử hình như BLTTHS năm 2003).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Xuân Đức đã hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận và thực tiễn pháp lý về quyền im lặng trong tư pháp hình sự từ góc độ luật quốc tế đến pháp luật thực định Việt Nam. Thông qua việc phân tích đối chiếu mô hình tố tụng của Hoa Kỳ và CHLB Đức, công trình làm rõ những bước tiến lập pháp của Hiến pháp năm 2013 và BLTTHS năm 2015 trong việc ghi nhận nguyên tắc suy đoán vô tội và đặc quyền không tự buộc tội. Các đề xuất hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và giải pháp xã hội mà khóa luận đưa ra đóng góp luận cứ khoa học hữu ích cho tiến trình cải cách tư pháp và xây dựng nhà nước pháp quyền tại Việt Nam.