Luận án Tiến sĩ: Pháp luật về quyền gia nhập thị trường tại Việt Nam

Nghiên cứu sâu sắc về pháp luật quyền gia nhập thị trường ở Việt Nam. Phân tích cơ sở lý luận, thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Luật học

2021

166
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Lý luận cốt lõi về quyền gia nhập thị trường tại Việt Nam

Quyền gia nhập thị trường là một trong những nền tảng của nền kinh tế hiện đại, đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy tự do kinh doanh và tạo dựng một môi trường cạnh tranh lành mạnh. Về bản chất, đây là quyền của mọi cá nhân, tổ chức được khởi sự kinh doanh, thành lập doanh nghiệp và tham gia vào các hoạt động kinh tế theo quy định của pháp luật. Luận án của Nguyễn Như Chính (2021) khẳng định, quyền gia nhập thị trường là “một thành tố của quyền tự do kinh doanh - quyền kinh tế của con người”. Hiến pháp 2013 đã tạo ra một bước ngoặt khi hiến định: “Mọi người có quyền tự do kinh doanh trong những ngành nghề mà pháp luật không cấm”. Điều này không chỉ là sự công nhận về mặt pháp lý mà còn là cam kết của nhà nước trong việc bảo vệ và tạo điều kiện cho mọi chủ thể kinh tế phát huy năng lực. Việc đảm bảo quyền gia nhập thị trường một cách thông thoáng và minh bạch giúp giải phóng các nguồn lực xã hội, thu hút đầu tư, và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Đây là tiền đề để các doanh nghiệp, từ trong nước đến các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), có thể hoạt động hiệu quả và đóng góp vào sự phát triển bền vững của đất nước.

1.1. Khái niệm và cơ sở hình thành quyền gia nhập thị trường

Theo lý luận, quyền gia nhập thị trường được hiểu là khả năng của cá nhân, tổ chức thực hiện các thủ tục cần thiết để trở thành một chủ thể kinh doanh hợp pháp, đồng thời đáp ứng các điều kiện để tiến hành hoạt động kinh doanh trên thực tế. Quyền này bắt nguồn từ quyền tự do kinh doanh, một quyền kinh tế cơ bản của con người, được ghi nhận trong các học thuyết kinh tế từ Adam Smith đến các nguyên tắc của kinh tế thị trường hiện đại. Ở Việt Nam, cơ sở pháp lý cao nhất cho quyền này là Hiến pháp 2013, được cụ thể hóa trong các văn bản luật quan trọng như Luật Doanh nghiệp 2020Luật Đầu tư 2020. Quá trình này thể hiện sự chuyển đổi tư duy từ cơ chế quản lý tập trung sang tôn trọng quy luật thị trường, nơi nhà nước đóng vai trò kiến tạo và hỗ trợ thay vì can thiệp trực tiếp. Việc công nhận quyền này là tất yếu khách quan, tạo ra một môi trường pháp lý kinh doanh ổn định để các nhà đầu tư yên tâm khởi nghiệp.

1.2. Đặc điểm cơ bản của quyền gia nhập thị trường hiện nay

Quyền gia nhập thị trường mang bốn đặc điểm chính. Thứ nhất, đây là quyền tồn tại tất yếu, khách quan trong nền kinh tế thị trường, không phụ thuộc vào ý chí chủ quan của nhà nước. Thứ hai, nó là nội dung cơ bản, là tiền đề để hiện thực hóa tự do kinh doanh; không có gia nhập thị trường thì không thể có các hoạt động kinh doanh hợp pháp khác. Thứ ba, quyền này luôn được đặt trong giới hạn của trật tự công cộng. Nhà nước đặt ra các điều kiện đầu tư kinh doanh đối với một số ngành nghề đặc thù để bảo vệ an ninh quốc gia, sức khỏe cộng đồng và môi trường. Cuối cùng, quyền này chỉ trở thành hiện thực khi được pháp luật ghi nhận và bảo đảm thực thi. Nếu không có các cơ chế pháp lý rõ ràng về đăng ký thành lập doanh nghiệp và các chế tài xử lý vi phạm, quyền này sẽ chỉ tồn tại trên lý thuyết, dễ bị các cơ quan công quyền cản trở hoặc lạm dụng.

1.3. Vai trò của quyền gia nhập thị trường đối với nền kinh tế

Việc bảo đảm quyền gia nhập thị trường có vai trò đa chiều. Đối với doanh nghiệp, nó tạo ra cơ hội kinh doanh bình đẳng, giảm chi phí gia nhập và rủi ro pháp lý. Đối với nền kinh tế, một thị trường mở cửa cho các chủ thể mới sẽ thúc đẩy đổi mới sáng tạo, tăng cường môi trường cạnh tranh, và buộc các doanh nghiệp hiện hữu phải không ngừng cải tiến để tồn tại. Điều này trực tiếp góp phần nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực, tạo thêm việc làm và tăng trưởng GDP. Hơn nữa, một cơ chế gia nhập thị trường thuận lợi là yếu tố quan trọng trong chính sách thu hút đầu tư, đặc biệt là vốn FDI. Các nhà đầu tư quốc tế luôn ưu tiên những quốc gia có môi trường pháp lý kinh doanh minh bạch và thủ tục hành chính đơn giản. Do đó, nỗ lực cải thiện các chỉ số liên quan đến khởi sự kinh doanh không chỉ là nhiệm vụ pháp lý mà còn là một chiến lược kinh tế quan trọng.

II. Top rào cản gia nhập thị trường mà doanh nghiệp đối mặt

Mặc dù khung pháp lý Việt Nam đã có những bước tiến vượt bậc trong việc ghi nhận quyền gia nhập thị trường, thực tiễn thi hành vẫn còn tồn tại nhiều thách thức và rào cản gia nhập thị trường. Những rào cản này không chỉ làm tăng chi phí và thời gian khởi sự kinh doanh mà còn làm xói mòn niềm tin của nhà đầu tư, ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường cạnh tranh. Báo cáo Môi trường kinh doanh 2020 của Ngân hàng Thế giới xếp chỉ số khởi sự kinh doanh của Việt Nam ở vị trí 115/190, cho thấy vẫn còn không gian lớn để cải thiện. Các rào cản chủ yếu đến từ sự thiếu đồng bộ giữa các văn bản pháp luật, sự tồn tại của các "giấy phép con" không cần thiết, và những bất cập trong quá trình thực thi của cơ quan hành chính. Việc nhận diện và tháo gỡ triệt để những "điểm nghẽn" này là yêu cầu cấp thiết để hiện thực hóa hoàn toàn quyền tự do kinh doanh đã được Hiến pháp và pháp luật quy định, từ đó tạo động lực mạnh mẽ cho sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân.

2.1. Thách thức từ các điều kiện đầu tư kinh doanh phức tạp

Một trong những rào cản gia nhập thị trường lớn nhất là hệ thống điều kiện đầu tư kinh doanh còn phức tạp và chồng chéo. Mặc dù Luật Đầu tư 2020 đã nỗ lực thu hẹp danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện, trên thực tế, nhiều điều kiện được quy định tại các Nghị định, Thông tư vẫn còn bất hợp lý, không rõ ràng và khó tiên liệu. Tình trạng "giấy phép con" vẫn tồn tại dưới nhiều hình thức, gây tốn kém chi phí không chính thức và thời gian cho doanh nghiệp. Theo nghiên cứu của Huy Đức và Nguyễn Quang Đồng (2017), việc cải cách toàn diện quy định hành chính trong kinh doanh là phương pháp hiệu quả nhất để giải quyết vấn nạn này. Sự thiếu minh bạch trong việc ban hành và áp dụng các điều kiện kinh doanh tạo ra một môi trường cạnh tranh không lành mạnh, nơi một số doanh nghiệp có thể có lợi thế không chính đáng.

2.2. Sự thiếu đồng bộ trong môi trường pháp lý kinh doanh

Môi trường pháp lý kinh doanh tại Việt Nam vẫn còn thiếu sự đồng bộ. Quy định về đăng ký thành lập doanh nghiệp trong Luật Doanh nghiệp 2020 đã rất thông thoáng, nhưng các quy định trong luật chuyên ngành lại thường xuyên tạo ra các rào cản sau đăng ký. Doanh nghiệp sau khi có giấy chứng nhận đăng ký vẫn phải mất rất nhiều thời gian để xin các giấy phép cần thiết khác mới có thể đi vào hoạt động. Sự mâu thuẫn, chồng chéo giữa các luật (Luật Đất đai, Luật Xây dựng, Luật Môi trường) với Luật Doanh nghiệp và Luật Đầu tư tạo ra sự không chắc chắn về pháp lý. Điều này không chỉ gây khó khăn cho doanh nghiệp trong nước mà còn là một trở ngại lớn đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) khi tìm hiểu và tuân thủ pháp luật Việt Nam, làm giảm hiệu quả của chính sách thu hút đầu tư.

2.3. Hạn chế liên quan đến độc quyền nhà nước và cạnh tranh

Tình trạng độc quyền nhà nước trong một số lĩnh vực kinh tế quan trọng như điện, xăng dầu, viễn thông... cũng là một rào cản gia nhập thị trường đáng kể. Việc duy trì độc quyền làm méo mó môi trường cạnh tranh, hạn chế sự tham gia của khu vực tư nhân và khiến người tiêu dùng phải chịu giá cao, chất lượng dịch vụ thấp. Pháp luật về cạnh tranh đã được ban hành nhưng hiệu quả thực thi còn hạn chế trong việc kiểm soát các hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh hoặc độc quyền của các doanh nghiệp nhà nước. Để thúc đẩy một sân chơi bình đẳng, cần có một lộ trình rõ ràng và quyết tâm chính trị mạnh mẽ để giảm dần độc quyền nhà nước, mở cửa thị trường cho các thành phần kinh tế khác tham gia cạnh tranh một cách công bằng, minh bạch.

III. Cách Luật Doanh nghiệp Đầu tư 2020 bảo vệ quyền gia nhập

Để giải quyết các rào cản, Việt Nam đã tiến hành những cải cách pháp lý quan trọng, mà đỉnh cao là việc ban hành Luật Doanh nghiệp 2020Luật Đầu tư 2020. Hai đạo luật này được xem là xương sống của môi trường pháp lý kinh doanh, tạo ra một khuôn khổ mới, thông thoáng và minh bạch hơn cho quyền gia nhập thị trường. Những thay đổi này không chỉ đơn thuần là sửa đổi kỹ thuật mà thể hiện một sự chuyển biến sâu sắc trong tư duy lập pháp, hướng tới việc lấy doanh nghiệp làm trung tâm và tuân thủ các nguyên tắc của kinh tế thị trường. Trọng tâm của cải cách là đơn giản hóa thủ tục đăng ký thành lập doanh nghiệp, làm rõ các điều kiện đầu tư kinh doanh, và tạo ra cơ chế tiếp cận thị trường công bằng hơn cho nhà đầu tư, bao gồm cả doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Những nỗ lực này đã góp phần cải thiện đáng kể môi trường đầu tư, khẳng định cam kết của Việt Nam trong việc thực thi đầy đủ quyền tự do kinh doanh.

3.1. Đơn giản hóa thủ tục đăng ký thành lập doanh nghiệp

Luật Doanh nghiệp 2020 tiếp tục đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính trong lĩnh vực đăng ký thành lập doanh nghiệp. Quy trình đăng ký doanh nghiệp qua mạng được hoàn thiện, thời gian cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp được rút ngắn, và bãi bỏ yêu cầu về thông báo mẫu dấu. Doanh nghiệp được quyền tự quyết về con dấu, giúp giảm bớt một thủ tục không cần thiết. Nguyên tắc "đăng ký" thay cho "xin-cho" được củng cố, theo đó cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ mà không xem xét nội dung kinh doanh. Sự thay đổi này trao quyền tự chủ lớn hơn cho nhà đầu tư, giảm thiểu sự can thiệp của cơ quan nhà nước và cắt giảm đáng kể chi phí gia nhập thị trường. Đây là một bước tiến quan trọng để hiện thực hóa quyền gia nhập thị trường một cách nhanh chóng và hiệu quả.

3.2. Minh bạch hóa ngành nghề và điều kiện đầu tư kinh doanh

Một trong những cải cách đột phá của Luật Đầu tư 2020 là việc hệ thống hóa và minh bạch hóa các điều kiện đầu tư kinh doanh. Luật đã loại bỏ nhiều ngành, nghề kinh doanh có điều kiện bất hợp lý và lần đầu tiên đưa ra "Danh mục ngành, nghề tiếp cận thị trường có điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài". Cách tiếp cận theo "danh sách chọn bỏ" (negative list) này tạo ra sự rõ ràng, dễ đoán định cho các nhà đầu tư nước ngoài, phù hợp với các cam kết WTO và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Mọi ngành nghề không có trong danh mục này đều được hiểu là nhà đầu tư nước ngoài được đối xử bình đẳng như nhà đầu tư trong nước. Điều này giúp loại bỏ tình trạng các bộ, ngành tự ý đặt ra các điều kiện kinh doanh, góp phần xây dựng một môi trường pháp lý kinh doanh minh bạch và công bằng.

3.3. Tăng cường bảo vệ nhà đầu tư và cổ đông thiểu số

Bên cạnh việc tạo điều kiện gia nhập, Luật Doanh nghiệp 2020 cũng chú trọng hơn đến việc bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư và cổ đông, một yếu tố quan trọng để củng cố niềm tin vào môi trường cạnh tranh. Luật đã hạ thấp ngưỡng tỷ lệ sở hữu cổ phần hoặc phần vốn góp để cổ đông, thành viên công ty có quyền tiếp cận thông tin, yêu cầu triệu tập họp, và khởi kiện người quản lý. Các quy định về quản trị công ty được cập nhật theo các thông lệ tốt nhất, tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của ban lãnh đạo. Việc bảo vệ tốt hơn các nhà đầu tư, đặc biệt là cổ đông thiểu số, không chỉ giúp thị trường vốn phát triển lành mạnh mà còn là một phần không thể thiếu của việc đảm bảo quyền gia nhập thị trường một cách bền vững. Khi nhà đầu tư cảm thấy quyền lợi của mình được bảo vệ, họ sẽ tự tin hơn khi bỏ vốn kinh doanh.

IV. Phương pháp cải cách thủ tục hành chính gia nhập thị trường

Hoàn thiện khung pháp luật là điều kiện cần, nhưng cải cách thủ tục hành chính trong thực thi mới là điều kiện đủ để quyền gia nhập thị trường thực sự đi vào cuộc sống. Nỗ lực cải cách này tập trung vào việc cắt giảm các thủ tục không cần thiết, ứng dụng công nghệ thông tin, và nâng cao thái độ phục vụ của công chức. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền hành chính kiến tạo, phục vụ, giảm thiểu gánh nặng cho doanh nghiệp và tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi, cạnh tranh. Kinh nghiệm từ các quốc gia thành công như Hàn Quốc cho thấy, việc thành lập một ủy ban giám sát cải cách độc lập và áp dụng quyết liệt công nghệ thông tin là chìa khóa để phá vỡ các rào cản gia nhập thị trường. Tại Việt Nam, các nghị quyết của Chính phủ về cải thiện môi trường kinh doanh đã liên tục đặt ra mục tiêu cắt giảm 50% điều kiện đầu tư kinh doanh và đơn giản hóa thủ tục, thể hiện quyết tâm chính trị mạnh mẽ trong việc hiện thực hóa quyền tự do kinh doanh.

4.1. Ứng dụng công nghệ thông tin và cơ chế một cửa liên thông

Một giải pháp đột phá là đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào quy trình đăng ký thành lập doanh nghiệp. Việc xây dựng Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp cho phép nhà đầu tư thực hiện 100% thủ tục trực tuyến, từ nộp hồ sơ đến nhận kết quả. Song song với đó, việc triển khai cơ chế một cửa liên thông giữa các cơ quan đăng ký kinh doanh, thuế, bảo hiểm xã hội và lao động giúp đồng bộ hóa dữ liệu và giảm số lần doanh nghiệp phải làm việc với cơ quan nhà nước. Điều này không chỉ tiết kiệm thời gian, chi phí mà còn tăng tính minh bạch, hạn chế tiêu cực. Việc số hóa toàn bộ quy trình là nền tảng để xây dựng chính phủ điện tử, hướng tới một nền hành chính hiệu quả, là yếu tố cốt lõi trong cải cách thủ tục hành chính.

4.2. Rà soát cắt bỏ các giấy phép kinh doanh không cần thiết

Chính phủ cần tiếp tục thực hiện rà soát một cách thực chất và toàn diện hệ thống các điều kiện đầu tư kinh doanh và giấy phép con. Quá trình này đòi hỏi sự tham gia của cộng đồng doanh nghiệp và các chuyên gia độc lập để đánh giá tính hợp lý, cần thiết và hiệu quả của từng điều kiện. Mục tiêu không chỉ là cắt giảm về số lượng mà còn là thay đổi về chất, chuyển từ tư duy quản lý tiền kiểm sang hậu kiểm. Nhà nước nên tập trung giám sát việc tuân thủ pháp luật trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp thay vì đặt ra quá nhiều rào cản ở khâu gia nhập. Việc loại bỏ các giấy phép không cần thiết sẽ trực tiếp tháo gỡ rào cản gia nhập thị trường, giải phóng năng lực sáng tạo và đầu tư của xã hội, tạo ra một môi trường cạnh tranh thực sự.

4.3. Nâng cao năng lực và trách nhiệm của cơ quan công quyền

Yếu tố con người luôn đóng vai trò quyết định trong mọi cuộc cải cách. Do đó, cần chú trọng đào tạo, nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức công vụ cho đội ngũ cán bộ, công chức làm việc trong lĩnh vực đăng ký kinh doanh và đầu tư. Cần xây dựng các cơ chế giám sát, kiểm tra và xử lý nghiêm các hành vi nhũng nhiễu, gây khó khăn cho doanh nghiệp. Việc công khai, minh bạch toàn bộ quy trình, thủ tục, và thời gian giải quyết trên các cổng thông tin điện tử là một biện pháp hiệu quả để người dân và doanh nghiệp giám sát. Khi cơ quan công quyền thực sự đóng vai trò là người đồng hành, hỗ trợ, quyền gia nhập thị trường của người dân và doanh nghiệp sẽ được đảm bảo một cách tốt nhất.

V. Đánh giá thực tiễn quyền gia nhập thị trường của FDI và DN

Việc đánh giá thực tiễn thi hành pháp luật về quyền gia nhập thị trường cho thấy một bức tranh đa chiều với nhiều thành tựu và không ít tồn tại. Về mặt tích cực, số lượng doanh nghiệp thành lập mới liên tục tăng qua các năm là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của các nỗ lực cải cách. Luật Doanh nghiệpLuật Đầu tư đã thực sự đi vào cuộc sống, tạo ra một môi trường pháp lý kinh doanh ngày càng thông thoáng. Tuy nhiên, khoảng cách giữa quy định và thực thi vẫn còn tồn tại. Doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), vẫn phản ánh về những khó khăn trong việc xin giấy phép sau đăng ký, sự thiếu nhất quán trong áp dụng pháp luật giữa các địa phương, và chi phí không chính thức. Phân tích thực tiễn này giúp nhận diện chính xác các "điểm nghẽn" còn lại để có giải pháp hoàn thiện phù hợp, nhằm bảo đảm quyền tự do kinh doanh được thực thi một cách công bằng và hiệu quả cho mọi chủ thể.

5.1. Thực tiễn thi hành đối với doanh nghiệp trong nước

Đối với doanh nghiệp trong nước, thủ tục đăng ký thành lập doanh nghiệp đã được đơn giản hóa đáng kể. Thời gian để một doanh nghiệp chính thức ra đời chỉ còn vài ngày. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất đối với họ lại nằm ở giai đoạn hậu đăng ký. Doanh nghiệp phải đối mặt với một loạt các yêu cầu về phòng cháy chữa cháy, môi trường, an toàn lao động... mà thủ tục thường phức tạp và thiếu hướng dẫn rõ ràng. Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa gặp khó khăn trong việc tiếp cận thông tin pháp lý và tuân thủ các quy định chuyên ngành. Cải cách thủ tục hành chính cần được đẩy mạnh không chỉ ở khâu gia nhập mà còn trong suốt vòng đời hoạt động của doanh nghiệp để thực sự tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi.

5.2. Các quy định riêng cho doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài FDI

Nhà đầu tư nước ngoài khi gia nhập thị trường Việt Nam phải tuân thủ cả hai quy trình: đăng ký đầu tư và đăng ký doanh nghiệp. Mặc dù Luật Đầu tư 2020 đã cố gắng lồng ghép và đơn giản hóa, quy trình này vẫn phức tạp hơn so với nhà đầu tư trong nước. Việc áp dụng "Danh mục ngành, nghề tiếp cận thị trường có điều kiện" là một bước tiến về minh bạch hóa, nhưng việc diễn giải và áp dụng các điều kiện cụ thể vẫn có thể khác nhau giữa các cơ quan cấp phép. Việc tuân thủ các cam kết WTO và các FTA thế hệ mới đòi hỏi Việt Nam phải tiếp tục cải cách để đảm bảo một sân chơi thực sự bình đẳng, không phân biệt đối xử, qua đó củng cố hiệu quả của chính sách thu hút đầu tư chất lượng cao.

5.3. Tác động đến môi trường cạnh tranh và năng lực quốc gia

Nhìn chung, việc cải thiện quyền gia nhập thị trường đã có tác động tích cực đến môi trường cạnh tranh quốc gia. Sự gia tăng số lượng doanh nghiệp đã làm thị trường sôi động hơn, đa dạng hóa sản phẩm, dịch vụ và tạo áp lực cạnh tranh lành mạnh. Tuy nhiên, các rào cản gia nhập thị trường còn tồn tại trong một số lĩnh vực vẫn đang kìm hãm tiềm năng phát triển. Để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, Việt Nam cần giải quyết triệt để các vấn đề về độc quyền nhà nước, cạnh tranh không lành mạnh và sự thiếu nhất quán của môi trường pháp lý kinh doanh. Một thị trường dễ dàng gia nhập và rút lui, cùng với một cơ chế thực thi pháp luật về cạnh tranh hiệu quả, sẽ là động lực quan trọng để kinh tế Việt Nam phát triển nhanh và bền vững.

VI. Tương lai quyền gia nhập thị trường Định hướng giải pháp

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng và sự cạnh tranh gay gắt, việc tiếp tục hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành quyền gia nhập thị trường là một nhiệm vụ chiến lược. Tương lai của quyền này tại Việt Nam phụ thuộc vào khả năng giải quyết các thách thức cố hữu và nắm bắt các cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Định hướng chung là xây dựng một hệ thống pháp luật đồng bộ, minh bạch, có tính dự báo cao và một nền hành chính phục vụ, kiến tạo. Các giải pháp cần mang tính tổng thể, từ việc tiếp tục cải cách thủ tục hành chính, hoàn thiện pháp luật về cạnh tranh, đến việc nâng cao nhận thức và năng lực thực thi ở các cấp. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường kinh doanh thực sự tự do, an toàn và bình đẳng, nơi mọi ý tưởng kinh doanh đều có cơ hội trở thành hiện thực, góp phần vào sự thịnh vượng chung của quốc gia.

6.1. Yêu cầu hoàn thiện pháp luật trong bối cảnh hội nhập

Việc Việt Nam tham gia các FTA thế hệ mới như CPTPP và EVFTA đặt ra yêu cầu cao hơn về việc hoàn thiện môi trường pháp lý kinh doanh. Các cam kết WTO và FTA đòi hỏi Việt Nam không chỉ mở cửa thị trường mà còn phải đảm bảo tính minh bạch, không phân biệt đối xử và có cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả. Do đó, pháp luật về quyền gia nhập thị trường cần được rà soát để tương thích hoàn toàn với các cam kết quốc tế. Điều này bao gồm việc tiếp tục cắt giảm các điều kiện đầu tư kinh doanh không phù hợp, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, và hoàn thiện cơ chế cạnh tranh để chống lại các hành vi phản cạnh tranh, bao gồm cả các vấn đề liên quan đến độc quyền nhà nước.

6.2. Giải pháp tổng thể nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật

Để nâng cao hiệu quả thi hành, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Về pháp luật, cần tiếp tục rà soát để loại bỏ các mâu thuẫn, chồng chéo giữa Luật Doanh nghiệp 2020, Luật Đầu tư 2020 và các luật chuyên ngành. Về hành chính, cần đẩy mạnh hơn nữa việc số hóa và liên thông dữ liệu, đồng thời tăng cường giám sát và xử lý trách nhiệm của công chức. Một giải pháp quan trọng là tăng cường đối thoại giữa chính phủ và doanh nghiệp để kịp thời lắng nghe và tháo gỡ các vướng mắc. Việc thiết lập các chỉ số đo lường (KPIs) rõ ràng cho các địa phương về cải thiện môi trường kinh doanh cũng là một công cụ hữu hiệu để thúc đẩy thi đua và tạo ra sự chuyển biến thực chất trong cải cách thủ tục hành chính.

6.3. Định hướng chính sách thu hút đầu tư chất lượng cao

Trong giai đoạn mới, chính sách thu hút đầu tư của Việt Nam cần chuyển trọng tâm từ số lượng sang chất lượng, ưu tiên các dự án công nghệ cao, thân thiện với môi trường và có tính lan tỏa. Để làm được điều này, một quyền gia nhập thị trường thông thoáng thôi là chưa đủ. Cần có một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện, bao gồm cơ sở hạ tầng phát triển, nguồn nhân lực chất lượng cao, và một môi trường pháp lý kinh doanh ổn định, đáng tin cậy. Việc bảo đảm quyền gia nhập thị trường một cách công bằng cho cả doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) và doanh nghiệp trong nước sẽ tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và liên kết chuỗi giá trị, phục vụ mục tiêu phát triển bền vững của đất nước.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận án tiến sĩ pháp luật về quyền gia nhập thị trường lý luận và thực tiễn ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 cuốn sách đã phân tích để làm rõ “sức sống của khu vực tư nhân tự nó lớn lên, từ dưới lên mà không cần các chỉ thị từ trung ương nào, chẳng cần phải động viên, thuyết phục hay chỉ thị cho các đơn vị của khu vực tư nhân rằng chúng phải cư xử theo cơ chế thị trường”. Quan điểm của tác giả là phải tự do hóa khu vực tư nhân một cách thực sự và hoàn toàn, phải đưa nguyên lí khu vực kinh tế tư nhân có thể làm bất kể thứ gì trong hoạt động kinh tế, trừ những việc bị cấm vào luật. Tự do hóa khu vực tư nhân đòi hỏi nhiều nhân tố, trong đó liệt kê ra các thành phần quan trọng nhất: tự do lập xí nghiệp, tự do tham gia sản xuất, tự do đầu tư tiền vào doanh nghiệp tư nhân khác… [61, tr. 31,32] Đặc biệt, những nghiên cứu rất phù hợp với tập quán người Việt, đó là phải phát triển sự tôn trọng xã hội với khu vực tư nhân, đã đến lúc phải chấm dứt sự thóa mạ những người thành công trong kinh doanh là những kẻ đầu cơ, trục lợi, luồn lách… mặc dù đây không phải là vấn đề pháp lý nhưng là vấn đề hết sức quan trọng liên quan tới kinh tế - xã hội học, để thúc đẩy QTDKD, xóa đi những “dè chừng” khi gia nhập thị trường.

Tuy nhiên, cuốn sách đề cập chủ yếu tới tư duy cải cách kinh tế, trong đó có sự đóng góp của pháp luật thông qua các vai trò của nhà nước kiến tạo. Những vấn đề cuốn sách đặt ra liên quan tới một trong những lĩnh vực nghiên cứu của đề tài đó là thúc đẩy gia nhập thị trường kinh doanh của khu vực kinh tế tư nhân. (v) “Một số vấn đề về quyền tự do kinh doanh trong pháp luật Kinh tế hiện hành ở Việt Nam” của TS. Bùi Ngọc Cƣờng, NXB Chính trị Quốc gia 2004.

[32] 2 Đường về nô lệ của Friedrich von Hayek. Kế hoạch hóa tập trung nghiêm ngặt, quyền hành bao trùm tất cả của nhà nước, con đường xóa bỏ sở hữu tư nhân cũng sẽ làm nguy hại quyền tự do chính trị. 10 Đây là công trình nghiên cứu được đúc kết từ Luận án Tiến sĩ của chính tác giả, cũng như bài viết “Vai trò của pháp luật kinh tế trong việc đảm bảo QTDKD” trên Tạp chí khoa học pháp lý số 7/2002. Trong những công trình nghiên cứu này, tác giả tập trung giải quyết các vấn đề như: - Pháp luật kinh tế thể chế hóa những đòi hỏi của QTDKD và pháp luật kinh tế tạo ra những đảm bảo cho việc thực hiện QTDKD.

Để chứng minh, tác giả khẳng định pháp luật có vai trò đặc biệt với tự do kinh doanh vì nó biến nhu cầu kinh doanh thành một quyền pháp định hoặc hiến định. Thêm vào đó, tác giả khẳng định pháp luật kinh tế có vai trò tạo ra những đảm bảo cho việc tự do kinh doanh thông qua: Pháp luật kinh tế bảo vệ các hoạt động thúc đẩy tự do kinh doanh và đồng thời hạn chế các hoạt động cản trở, hạn chế tự do kinh doanh; Pháp luật kinh tế tạo ra cơ chế xử lý nhanh chóng các tranh chấp phát sinh trong hoạt động sản xuất kinh doanh. - Tác giả đưa ra quan niệm về QTDKD theo nghĩa chủ quan, khách quan, cũng như nội dung của QTDKD bao gồm: Quyền được bảo đảm sở hữu đối với tài sản; Quyền tự do gia nhập thị trường (thành lập doanh nghiệp, lựa chọn ngành nghề kinh doanh, loại hình doanh nghiệp); Quyền tự do hợp đồng; Quyền tự do cạnh tranh và quyền tự do định đoạt giải quyết tranh chấp. Trong những nghiên cứu của mình, tiến sĩ Bùi Ngọc Cường đã đồng thuận và chứng minh QTDKD là một trong những nội dung của quyền con người.

Tuy nhiên trong những nghiên cứu này, nội dung của QGNTT chưa được nghiên cứu một cách cụ thể, chỉ đặt trong tổng thể QTDKD. Luận án tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về QGNTT. (vi) “Quyền sở hữu cá nhân - Cội nguồn của tự do kinh doanh trong nền kinh tế thị trường” của tác giả PGS. Nguyễn Nhƣ Phát trong cuốn sách “Quyền con người tiếp cận đa ngành và liên ngành khoa học xã hội” của Viện khoa học xã hội Việt Nam, NXB Khoa học Xã hội, năm 2009, Tr.

[46] Cuốn sách trên là công trình nghiên cứu của tập thể các tác giả Viện khoa học xã hội Việt Nam, trong đó có các bài viết như “Quyền tự do kinh doanh của công dân và nhà nước thuế” của tác giả Nguyễn Đức Minh, “Quyền con người và kinh tế thị trường” của tác giả Trần Đình Hảo… Trong Bài viết của PGS. Nguyễn Như Phát, ghi nhận quyền sở hữu cá nhân là tiền đề, là cội nguồn để thực thi các quyền tự do, dân chủ của con người trong kinh tế và để hình thành nên tư liệu sản xuất của con người - yếu tố chủ yếu trong thể chế thị trường. Theo tác giả để đảm bảo quyền con người, Nhà nước cần đối xử bình 11 đẳng và công bằng đối với sở hữu cá nhân. Vì vậy, trong quản lý nhà nước để đảm bảo quyền sở hữu cá nhân - cội nguồn của tự do kinh doanh - quyền con người cần tiếp thu những giá trị tiến bộ, phù hợp với thông lệ quốc tế và tập quán quốc tế.

Luận án kế thừa những kết quả nghiên cứu của tác giả về quyền sở hữu cá nhân - cội nguồn của QTDKD - quyền con người, và cũng là một thành tố cấu thành QTDKD, trong đó cũng bao gồm QGNTT. Các công trình nghiên cứu về thủ tục đăng ký gia nhập thị trƣờng và các rào cản liên quan (i) “Lessons from Investment Policy Reform in Korea”, Françoise Nicolas, Stephen Thomsen, Mi-Hyun Bang, OECD Working Papers on International Investment 2013/02. Từ một quốc gia nông nghiệp, kém phát triển trong thập kỷ 60 của thế kỷ XX, chỉ sau hơn 30 năm, Hàn Quốc đã vươn lên trở thành một trong mười nền kinh tế phát triển nhất thế giới. Mặc dù đã phát triển vượt bậc, nhưng khủng hoảng năm 1997 đã giúp Hàn Quốc nhận thức được các phương thức cũ trong điều hành bộ máy nhà nước đã trở nên lạc hậu trong giai đoạn mới và cần có những thay đổi cơ bản.

Hàn Quốc đã xây dựng Chương trình cải cách, tăng cường thúc đẩy cơ chế thị trường là trọng tâm, áp dụng công nghệ, cắt giảm hơn một nửa trong số hơn 11.000 giấy phép; sửa đổi hơn 2.400 giấy phép khác chỉ trong vòng 1 năm, đặc biệt là các giấy phép liên quan tới thủ tục gia nhập thị trường đầu tư kinh doanh của doanh nghiệp. Công trình nghiên cứu kinh nghiệm của Hàn Quốc về cải cách thủ tục đăng ký gia nhập thị trường của doanh nghiệp. Theo đó, Hàn Quốc đã thành lập ủy ban kiểm soát thủ tục hành chính, cũng như ứng dụng công nghệ thông tin tiên tiến trong đăng ký gia nhập thị trường. Đây là những gợi mở cho luận án đưa ra một số giải pháp hoàn chỉnh, phù hợp với thông lệ quốc tế về thủ tục gia nhập thị trường của Việt Nam.

(ii) “Cutting Red Tape Administrative Simplification in Viet Nam: Supporting the Competitiveness of the Vietnamese Economy”, OECD, 2011 (Báo cáo “Đơn giản thủ tục hành chính ở Việt Nam: Hỗ trợ năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam” do Tổ chức và Hợp tác và Phát triển Kinh tế phát hành năm 2011) [63] 12 Đây được coi là bản báo cáo có cái nhìn rất toàn diện về môi trường kinh doanh ở Việt Nam qua các đề án cải cách thủ tục hành chính như đề án 30 về đơn giản hóa thủ tục hành chính. Theo OECD, nền kinh tế Việt Nam đang trên đà phát triển, do đó cần phải nỗ lực cải cách, hoàn thiện hệ thống pháp luật về môi trường đầu tư, kinh doanh tạo điều kiện, thu hút các nhà đầu tư nước ngoài hơn nữa, tăng cường có các cuộc đối thoại giữa Chính phủ và các doanh nghiệp trong và ngoài nước; cải thiện phương thức, thủ tục đăng ký gia nhập thị trường, rút ngắn thời gian, chi phí cho nhà đầu tư kinh doanh. Bản bản cáo chỉ ra rất rõ những ưu điểm và nhược điểm của môi trường kinh doanh, và đây có thể là những căn cứ giúp Việt Nam xây dựng, sửa đổi LDN năm 2014. (iii) “Law Reform in Vietnam: The Uneven Legacy of Doi Moi”, [68] Spencer Weber Waller, Loyola University Chicago & Lan Cao, Chapman University, International Law and Politics [Vol.

(“Cải cách pháp luật ở Việt Nam: Di sản không đồng đều của Đổi Mới” của Spencer Weber Waller, Đại học Chicago & Lan Cao, Đại học Chapman, tạp chí Chính trị và pháp luật thế giới [số 29] Công trình phân tích kết quả của cải cách xã hội chính trị và kinh tế Việt Nam thời kỳ “Đổi mới” do Đảng Cộng sản thực hiện năm 1986. Các “lực lượng” thị trường đã được phép hoạt động tại Việt Nam dưới sự giám sát của nhà nước. Kết quả của cải cách này cho thấy miền nam Việt Nam đã thu hút được nhiều nhà đầu tư nước ngoài hơn miền bắc Việt Nam, và phần lớn vốn nước ngoài đã chảy vào các khu vực đô thị. Tuy nhiên, ngay cả khi có sự phát triển, cơ sở hạ tầng pháp lý và cơ sở hạ tầng khác vẫn không đủ để duy trì các nhu cầu của một nền kinh tế thị trường phức tạp.

Hơn nữa, tự do hóa chính trị không theo cùng một mức độ của tự do kinh tế. Trong Phần I của bài nghiên cứu, các tác giả cung cấp một bản phác thảo chung trong việc cải cách pháp luật của hệ thống pháp luật chuyển đổi của Việt Nam (transitional legal systems). Trong các phần còn lại, Waller và Lan Cao nghiên cứu về các vấn đề của hệ thống luật và giáo dục pháp luật ở Việt Nam sau Đổi mới và nhận xét rằng cải cách pháp lý đã không theo kịp với cải cách kinh tế ở Việt Nam. Nghiên cứu đã cho thấy những hạn chế của tư duy trong cải cách pháp lý tại Việt Nam, ví dụ Hiến pháp năm 1992 mới thừa nhận QTDKD của người dân, trong khi việc đổi mới đã bắt đầu từ 1986.

13 Tuy nhiên, công trình nghiên cứu được viết vào năm 1996, khi hai tác giả cùng với ba đồng nghiệp, đã đến Việt Nam theo lời mời của Bộ Giáo dục Việt Nam. Do đó, nghiên cứu trên cho thấy phần nào tư duy cải cách kinh tế - pháp lý tại Việt Nam giai đoạn đầu khi thừa nhận kinh tế tư nhân, kinh tế thị trường và QTDKD.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ