Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong điều kiện quỹ đất ngày càng thu hẹp và giá trị bất động sản liên tục gia tăng, tình trạng các thửa đất bị bao vây bởi bất động sản của người khác, không có lối ra đường giao thông công cộng hoặc thiếu hệ thống cấp, thoát nước, là hiện tượng phổ biến tại Việt Nam. Pháp luật dân sự đã ghi nhận chế định giải quyết vấn đề này qua nhiều lần pháp điển hóa: Bộ luật dân sự (BLDS) năm 1995, BLDS năm 2005 và BLDS năm 2015.

Tác giả xác định rằng BLDS năm 2005 chỉ quy định quyền đối với bất động sản liền kề trong 7 điều (từ Điều 273 đến Điều 279), và thực tiễn áp dụng đã bộc lộ những bất cập nhất định. BLDS năm 2015 đã mở rộng chế định này thành 12 điều (từ Điều 245 đến Điều 256), xếp trong Chương XIV "Quyền khác đối với tài sản". Dù vậy, quy định mới vẫn còn tồn tại những điểm hạn chế trong thực tiễn xét xử. Đó là lý do tác giả Lê Thị Phương Oanh lựa chọn đề tài "Quyền đối với bất động sản liền kề theo quy định của Bộ luật dân sự năm 2015" để làm khóa luận tốt nghiệp tại Trường Đại học Luật Hà Nội (năm 2023), dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Bích Thảo.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm:

  1. Làm rõ khái niệm bất động sản, bất động sản liền kề.
  2. Phân tích khái niệm, đặc điểm, phân loại quyền đối với bất động sản liền kề.
  3. Khái quát lịch sử phát triển pháp luật Việt Nam về quyền đối với bất động sản liền kề.
  4. Phân tích các quy định của BLDS năm 2015 về quyền đối với bất động sản liền kề.
  5. Đánh giá thực tiễn áp dụng tại Tòa án nhân dân.
  6. Đề xuất kiến nghị hoàn thiện pháp luật về quyền đối với bất động sản liền kề.

Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận, quy định pháp luật hiện hành về quyền đối với bất động sản liền kề và thực tiễn áp dụng tại các Tòa án nhân dân.

Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào BLDS năm 2015 và thực tiễn xét xử của Tòa án trong 5 năm trở lại đây tính từ thời điểm viết khóa luận (2023).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung pháp lý và khái niệm sử dụng

Khóa luận vận dụng hệ thống văn bản pháp luật thực định làm nền tảng phân tích, bao gồm:

  • BLDS ngày 24 tháng 11 năm 2015 (đặc biệt các Điều 245–256, Điều 107, Điều 175, Điều 250, Điều 251, Điều 252, Điều 253, Điều 254, Điều 255, Điều 256, Điều 601).
  • BLDS năm 2005 (các Điều 273–279, Điều 274, Điều 275).
  • BLDS năm 1995 (Điều 278).
  • Luật Đất đai ngày 29 tháng 11 năm 2013 (Điều 4, Điều 202).
  • Bộ Dân luật Bắc Kỳ năm 1931 (Điều 602, Điều 604) và BLDS Nam Kỳ (Điều 463).

Tác giả tiếp cận khái niệm "quyền đối với bất động sản liền kề" là loại vật quyền, trong đó một bất động sản (bất động sản chịu hưởng quyền) phải gánh chịu những ràng buộc nhất định nhằm phục vụ cho việc khai thác một bất động sản khác (bất động sản hưởng quyền) thuộc sở hữu của người khác — theo định nghĩa tại Điều 245 BLDS năm 2015. Khóa luận cũng tham khảo quan điểm lý luận của TS. Nguyễn Ngọc Điện, tác giả Phạm Công Lạc (Luận án Tiến sĩ Luật học, 2004), tác giả Trần Thị Huệ ("Quyền sử dụng hạn chế bất động sản liền kề và vấn đề tranh chấp ranh giới", 2011), Luận án Tiến sĩ của Nguyễn Thị Hường (2019), luận văn Thạc sĩ của Lê Huyền Trang (2017) và Nguyễn Thúy Dương (2021).

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả sử dụng tổng hợp các phương pháp: phân tích, tổng hợp, logic để làm rõ khái niệm và nội dung quyền; phương pháp so sánh để đối chiếu quy định của BLDS năm 2015 với BLDS năm 2005 và các BLDS thời kỳ trước, nhận diện điểm kế thừa và điểm mới; đồng thời liên hệ thực tiễn qua phân tích các bản án cụ thể.

Nguồn dữ liệu: Văn bản pháp luật thực định; từ điển Tiếng Việt phổ thông (Viện Ngôn ngữ, 2010); Từ điển Luật học; các bản án dân sự của Tòa án nhân dân các cấp được trích dẫn trực tiếp trong khóa luận, bao gồm bản án của TAND tỉnh Tiền Giang, TAND quận Thốt Nốt (Cần Thơ), TAND thành phố Bến Tre, TAND huyện Kế Sách (Sóc Trăng), TAND tỉnh Đồng Nai, TAND thành phố Sa Đéc (Đồng Tháp), TAND huyện Krông Năng (Đắk Lắk), TAND huyện Hiệp Đức (Quảng Nam).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về quyền đối với bất động sản liền kề

Chương này xây dựng nền tảng lý luận cho toàn bộ khóa luận. Tác giả phân tích khái niệm bất động sản theo Khoản 1 Điều 107 BLDS năm 2015 (gồm đất đai; nhà, công trình xây dựng gắn liền với đất đai; tài sản khác gắn liền với đất đai; và tài sản khác theo quy định của pháp luật). Tiếp theo, tác giả luận giải khái niệm bất động sản liền kề thông qua nhiều nguồn: từ điển ngôn ngữ, từ điển pháp lý, quan điểm của tác giả Phạm Công Lạc, kết luận rằng bất động sản liền kề là các bất động sản có sự tiếp giáp chung ranh giới với nhau.

Về khái niệm, đặc điểm và phân loại quyền đối với bất động sản liền kề, khóa luận chỉ rõ bốn đặc điểm cơ bản: (1) quyền gắn với hai loại bất động sản là bất động sản hưởng quyền và bất động sản chịu hưởng quyền; (2) quyền đi theo bất động sản chứ không theo chủ thể, có hiệu lực đối với mọi cá nhân, pháp nhân và được chuyển giao cùng bất động sản; (3) quyền được xác lập giữa hai bất động sản liền kề hoặc bị vây bọc lẫn nhau; (4) mục đích sử dụng giới hạn — phục vụ nhu cầu khai thác bất động sản hưởng quyền, không nhằm mục đích kiếm lợi nhuận.

Tác giả phân loại quyền theo ba tiêu chí: căn cứ xác lập (địa thế tự nhiên, pháp luật quy định, thỏa thuận, di chúc); theo thể thức thực hiện (quyền liên tiếp và quyền không liên tiếp); và theo nội dung (quyền về cấp, thoát nước; quyền về tưới nước, tiêu nước trong canh tác; quyền về lối đi qua; quyền mắc đường dây tải điện, thông tin liên lạc).

Chương này cũng trình bày sơ lược lịch sử pháp luật về quyền đối với bất động sản liền kề tại Việt Nam, từ thời Pháp thuộc với Bộ Dân luật Bắc Kỳ (Điều 602 — khái niệm "địa dịch") và BLDS Nam Kỳ (Điều 463), đến BLDS năm 1995 (Điều 278 — "quyền sử dụng hạn chế bất động sản liền kề"), BLDS năm 2005 (Điều 273 — bổ sung quyền cấp khí ga), và BLDS năm 2015 (12 điều, bổ sung hai căn cứ xác lập mới).

Chương 2: Quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015 về quyền đối với bất động sản liền kề và thực tiễn áp dụng

Đây là chương trọng tâm, chiếm phần lớn dung lượng khóa luận. Tác giả phân tích lần lượt các cấu phần pháp lý:

Căn cứ xác lập (Điều 246 BLDS năm 2015): BLDS năm 2015 bổ sung hai căn cứ hoàn toàn mới so với BLDS năm 2005, bao gồm xác lập do địa thế tự nhiên và xác lập theo di chúc, bên cạnh hai căn cứ kế thừa là theo thỏa thuận và theo quy định của pháp luật. Tác giả phân tích chi tiết ý nghĩa pháp lý của từng căn cứ, đặc biệt làm rõ căn cứ xác lập do chuyển giao bất động sản và do phân chia bất động sản.

Hiệu lực (Điều 247): Quyền có hiệu lực đối với mọi cá nhân, pháp nhân và được chuyển giao cùng với bất động sản, đây là điểm mới so với BLDS năm 2005.

Nguyên tắc thực hiện (Điều 248): Ưu tiên thỏa thuận; nếu không có thỏa thuận, thực hiện theo ba nguyên tắc: bảo đảm nhu cầu hợp lý của khai thác bất động sản hưởng quyền; không lạm dụng quyền đối với bất động sản chịu hưởng quyền; không được ngăn cản hoặc gây khó khăn cho việc thực hiện quyền.

Thay đổi việc thực hiện quyền (Điều 249): Quy định hoàn toàn mới trong BLDS năm 2015, yêu cầu chủ sở hữu bất động sản chịu hưởng quyền phải thông báo trước trong thời hạn hợp lý khi có thay đổi liên quan đến việc sử dụng, khai thác bất động sản chịu hưởng quyền.

Nội dung quyền: Tác giả phân tích bốn nhóm quyền cụ thể:

Nhóm quyền Điều luật Đặc điểm nổi bật
Cấp, thoát nước qua bất động sản liền kề Điều 252 Có bồi thường nếu gây thiệt hại; ngoại lệ khi nước tự nhiên chảy từ cao xuống thấp
Tưới nước, tiêu nước trong canh tác Điều 253 Áp dụng cho đất nông nghiệp; người hưởng quyền phải bồi thường nếu gây thiệt hại
Lối đi qua Điều 254 Có đền bù; mở rộng so với BLDS 2005 khi bổ sung trường hợp "không đủ lối đi"
Mắc đường dây tải điện, thông tin liên lạc Điều 255 Không có đền bù; phải bảo đảm an toàn và thuận tiện

Chấm dứt quyền (Điều 256): Bốn trường hợp chấm dứt gồm: hai bất động sản thuộc sở hữu của một người; việc sử dụng, khai thác không còn làm phát sinh nhu cầu hưởng quyền; theo thỏa thuận của các bên; và các trường hợp khác theo quy định của pháp luật.

Thực tiễn áp dụng: Tác giả ghi nhận những kết quả đạt được: BLDS năm 2015 tạo cơ sở pháp lý rõ ràng hơn; công tác hòa giải tại UBND cấp xã phát huy hiệu quả; nhận thức pháp luật của người dân được nâng cao. Bên cạnh đó, khóa luận chỉ ra nhiều bất cập qua phân tích các vụ án cụ thể, liên quan đến: căn cứ xác lập theo di chúc; quy định về thời hạn thông báo thay đổi; định nghĩa "lối cấp, thoát nước thích hợp"; số lượng lối cấp, thoát nước; thiếu định nghĩa "bất động sản vây bọc"; phương thức, mức đền bù và chế tài khi không thực hiện đền bù về lối đi qua.

Chương 3: Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về quyền đối với bất động sản liền kề

Trên cơ sở phân tích bất cập ở Chương 2, tác giả đề xuất các kiến nghị cụ thể về: căn cứ xác lập quyền theo di chúc; quy định thời hạn cụ thể khi thay đổi việc thực hiện quyền; làm rõ nội hàm "lối cấp, thoát nước thích hợp"; bổ sung định nghĩa "bất động sản vây bọc"; quy định rõ về phương thức, mức đền bù, thời hạn đền bù và chế tài khi không thực hiện đền bù đối với quyền về lối đi qua; và đăng ký quyền đối với bất động sản liền kề.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Khóa luận hệ thống hóa toàn diện chế định quyền đối với bất động sản liền kề theo BLDS năm 2015, từ nền tảng lý luận đến quy định thực định và thực tiễn xét xử. Thông qua phân tích so sánh, tác giả xác định rõ sáu điểm mới cơ bản của BLDS năm 2015 so với BLDS năm 2005: (1) đưa ra khái niệm về quyền đối với bất động sản liền kề; (2) bổ sung quy định về hiệu lực của quyền; (3) bổ sung nguyên tắc thực hiện quyền; (4) bổ sung căn cứ xác lập quyền (địa thế tự nhiên và di chúc); (5) bổ sung quy định về thay đổi việc thực hiện quyền; (6) dự liệu khá đầy đủ các trường hợp chấm dứt quyền.

Khóa luận cũng chỉ ra các bất cập cụ thể thông qua các bản án thực tiễn, điển hình là: Bản án phúc thẩm số 250/2020/DS-PT ngày 21/7/2020 của TAND tỉnh Tiền Giang (quyền cấp, thoát nước); Bản án dân sự sơ thẩm số 93/2022/DS-ST ngày 19/8/2022 của TAND quận Thốt Nốt, Cần Thơ (quyền tưới nước, tiêu nước trong canh tác, buộc bà Ư mở lối dẫn nước diện tích 0,6 m² tại thửa 2135); Bản án số 30/2022/DS-ST ngày 25/5/2022 của TAND thành phố Bến Tre (quyền lối đi qua, diện tích 177,6 m² thuộc thửa 31C); Bản án phúc thẩm số 78/2023/DS-PT ngày 27/4/2023 của TAND tỉnh Đồng Nai (chấm dứt hành vi sử dụng lối đi, diện tích 184,4 m² thuộc thửa đất số 01); Bản án sơ thẩm số 88/2022/DS-ST ngày 26/12/2022 của TAND huyện Krông Năng, Đắk Lắk (đền bù lối đi 135 m² — giá thị trường 170.000 đồng so với khung giá nhà nước 13.230.000 đồng — Hội đồng xét xử áp dụng giá thị trường, mỗi bên chịu 85.500 đồng).

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất

  • Bổ sung quy định rõ ràng về nghĩa vụ đền bù trong trường hợp xác lập quyền theo di chúc khi lối đi đã hình thành từ trước.
  • Quy định thời hạn thông báo cụ thể thay vì "thời hạn hợp lý" trong Điều 249.
  • Định nghĩa chính thức khái niệm "bất động sản vây bọc" làm căn cứ xác định quyền về lối đi.
  • Quy định cụ thể về phương thức, mức đền bù, thời hạn đền bù và chế tài xử lý vi phạm nghĩa vụ đền bù lối đi qua.
  • Làm rõ nội hàm "lối cấp, thoát nước thích hợp" và trường hợp cần nhiều hơn một lối cấp, thoát nước.
  • Bổ sung quy định về đăng ký quyền đối với bất động sản liền kề.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

So với các công trình đã có (Nguyễn Thị Hường 2019, Lê Huyền Trang 2017, Nguyễn Thúy Dương 2021), khóa luận cung cấp thêm đánh giá cập nhật về thực tiễn áp dụng quy định trong giải quyết tranh chấp của Tòa án nhân dân trong những năm gần đây, với các bản án từ năm 2020 đến 2023, bao gồm nhiều địa bàn và loại tranh chấp đa dạng.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản khóa luận chỉ ra một số hạn chế xuất phát từ chính phạm vi nghiên cứu: đề tài tập trung vào BLDS năm 2015 và thực tiễn xét xử 5 năm gần nhất, chưa mở rộng nghiên cứu sang mối quan hệ với các luật chuyên ngành như Luật Đất đai, Luật Nhà ở trong bối cảnh sửa đổi pháp luật đất đai. Các quy định về căn cứ xác lập theo di chúc và về đăng ký quyền đối với bất động sản liền kề còn thiếu hướng dẫn chi tiết, mở ra không gian nghiên cứu cho các công trình tiếp theo. Ngoài ra, do phạm vi là khóa luận tốt nghiệp cử nhân, độ sâu phân tích so sánh pháp luật quốc tế (ngoài tham chiếu ngắn đến pháp luật Pháp, Canada) chưa được triển khai toàn diện.


Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo trực tiếp cho:

  • Sinh viên luật, đặc biệt chuyên ngành Luật Dân sự, trong việc nắm bắt hệ thống quy định về quyền đối với bất động sản liền kề theo BLDS năm 2015, so sánh với BLDS năm 2005, và hiểu cách Tòa án áp dụng pháp luật vào tranh chấp thực tế.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về quyền tài sản, vật quyền, hoặc pháp luật đất đai — đặc biệt phần phân tích các bản án tại Chương 2 cung cấp nguồn dữ liệu thực tiễn phong phú từ nhiều địa bàn.
  • Người hành nghề pháp lý (luật sư, hòa giải viên, thẩm phán cấp sơ thẩm) có thể tham khảo phần phân tích bất cập về đền bù lối đi qua và căn cứ xác lập theo di chúc — những vấn đề thường phát sinh tranh cãi trong thực tế xét xử.

Phần đáng tham khảo nhất là mục 2.2 (Những hạn chế, bất cập và nguyên nhân) tại Chương 2 và Chương 3 (kiến nghị hoàn thiện), vì đây là nơi tác giả tổng hợp trực tiếp các phát hiện từ thực tiễn xét xử.


Câu hỏi thường gặp

1. BLDS năm 2015 đã bổ sung những căn cứ xác lập quyền đối với bất động sản liền kề nào so với BLDS năm 2005?

BLDS năm 2015 bổ sung hai căn cứ hoàn toàn mới: xác lập do địa thế tự nhiên (ví dụ: nước tự nhiên chảy từ vị trí cao xuống thấp phải qua bất động sản khác) và xác lập theo di chúc (chủ sở hữu bất động sản chịu hưởng quyền thể hiện ý chí trong di chúc hợp pháp dành quyền cho chủ thể khác). BLDS năm 2005 chỉ ghi nhận hai căn cứ là theo thỏa thuận và theo quy định của pháp luật.

2. Quyền về lối đi qua theo BLDS năm 2015 khác với BLDS năm 2005 như thế nào về điều kiện áp dụng và trách nhiệm đền bù?

Về điều kiện, BLDS năm 2005 chỉ áp dụng khi bất động sản "không có lối đi ra"; BLDS năm 2015 (Khoản 1 Điều 254) mở rộng thêm trường hợp bất động sản "không đủ lối đi ra đường công cộng". Về đền bù, BLDS năm 2005 quy định "người được dành lối đi" phải đền bù (phạm vi rộng, có thể là nhiều người); BLDS năm 2015 thu hẹp trách nhiệm đền bù chỉ còn "chủ sở hữu bất động sản hưởng quyền về lối đi qua", giúp quy định dễ thực thi hơn.

3. Tại sao quyền mắc đường dây tải điện, thông tin liên lạc không có đền bù, trong khi quyền về lối đi qua lại có đền bù?

Điều 255 BLDS năm 2015 quy định quyền mắc đường dây tải điện, thông tin liên lạc là quyền không có đền bù — chủ sở hữu chỉ cần thực hiện một cách hợp lý, bảo đảm an toàn và thuận tiện; bồi thường chỉ phát sinh khi gây thiệt hại thực tế. Trong khi đó, quyền về lối đi qua (Điều 254) buộc chủ sở hữu bất động sản hưởng quyền phải đền bù cho chủ sở hữu bất động sản chịu hưởng quyền ngay cả khi không có thiệt hại trực tiếp, vì việc mở lối đi ảnh hưởng trực tiếp đến diện tích và quyền sử dụng của chủ đất.

4. Bản án của TAND huyện Krông Năng (Đắk Lắk) phản ánh bất cập gì trong việc xác định mức đền bù lối đi qua?

Trong vụ án số 88/2022/DS-ST, giá trị diện tích đất mở lối đi 135 m² được xác định theo hai khung giá khác nhau: giá nhà nước là 13.230.000 đồng, còn giá thị trường tại thời điểm định giá chỉ là 170.000 đồng — chênh lệch rất lớn. Hội đồng xét xử chọn áp dụng giá thị trường (170.000 đồng, mỗi bên chịu 85.500 đồng). Trường hợp này cho thấy BLDS và pháp luật liên quan chưa quy định thống nhất phương thức tính giá đền bù, dẫn đến cách xử lý khác nhau giữa các Tòa án địa phương và tạo mâu thuẫn lợi ích giữa các bên tranh chấp.

5. Bất cập cụ thể nào phát sinh khi căn cứ xác lập quyền đối với bất động sản liền kề là di chúc, và vụ án nào minh họa cho bất cập đó?

Trong vụ án tại TAND thành phố Sa Đéc (Bản án dân sự sơ thẩm số 83/2022/DS-ST ngày 30/9/2022), ông Trần Văn Bé sử dụng lối đi qua đất của cụ Nguyễn Thị Đăng từ năm 1975. Sau khi cụ Đăng mất (2011), di chúc không ghi rõ có dành lối đi cho ông Bé hay không; người thừa kế (anh Đỗ Văn Tuyển) đã lập hàng rào thu hẹp lối đi. Tòa án buộc anh Tuyển mở lại lối đi diện tích 6,8 m² và buộc ông Bé đền bù 37.000 đồng giá trị đất cùng giá trị hàng rào. Tác giả nhận định quyết định này thiếu căn cứ pháp lý vì BLDS chưa có quy định về việc chủ sở hữu bất động sản hưởng quyền có phải đền bù lần thứ hai cho người thừa kế khi lối đi đã hình thành từ trước hay không.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Lê Thị Phương Oanh cung cấp một phân tích có hệ thống về chế định quyền đối với bất động sản liền kề theo BLDS năm 2015, từ nền tảng lý luận và lịch sử pháp luật đến nội dung quy định thực định và thực tiễn xét xử tại Tòa án nhân dân trong những năm gần đây. Thông qua đối chiếu BLDS năm 2015 với BLDS năm 2005 và phân tích chuỗi bản án đa dạng từ nhiều địa phương, công trình chỉ ra sáu điểm mới cơ bản của BLDS năm 2015 đồng thời xác định các khoảng trống pháp lý còn tồn tại trong quy định về đền bù lối đi, định nghĩa bất động sản vây bọc, thời hạn thông báo thay đổi và căn cứ xác lập theo di chúc. Các kiến nghị hoàn thiện pháp luật được đề xuất bám sát thực tiễn xét xử và có cơ sở từ những vụ tranh chấp cụ thể, phản ánh nhu cầu cấp thiết về việc tiếp tục hoàn thiện chế định này trong bối cảnh giá trị bất động sản và tần suất tranh chấp ngày càng gia tăng.