Tổng quan về luận án
Bảo vệ quyền con người trong tư pháp hình sự là một trong những giá trị cốt lõi của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Tuy nhiên, trong suốt nhiều thập kỷ, nền tư pháp hình sự truyền thống có xu hướng tập trung tuyệt đối vào việc bảo đảm quyền của người bị buộc tội (người bị tạm giữ, bị can, bị cáo), dẫn tới sự lệch pha nghiêm trọng về địa vị pháp lý của người bị hại (NBH). Công trình nghiên cứu tiến sĩ Luật học của nghiên cứu sinh Đinh Thị Mai với đề tài "Quyền của người bị hại trong tố tụng hình sự Việt Nam" (Mã số chuyên ngành: 62.04, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam – Học viện Khoa học Xã hội, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Võ Khánh Vinh) là công trình tiên phong xác lập hệ thống luận cứ khoa học toàn diện, chuyển dịch từ cách tiếp cận dựa trên nhu cầu sang cách tiếp cận dựa trên quyền con người (Human Rights-Based Approach - HRBA) đối với NBH.
Khoảng trống học thuật (research gap) mà luận án giải quyết xuất phát từ thực trạng lập pháp và thực tiễn: dù NBH là chủ thể gánh chịu trực tiếp hậu quả tội phạm, các công trình trước đây như của Nguyễn Quang Hiền (2007) hay Lại Văn Trình (2011) chủ yếu tập trung vào người bị buộc tội; các nghiên cứu bước đầu về NBH của Lê Nguyên Thanh (2013) và Trần Hữu Tráng (2011) dừng lại ở phân tích quy phạm tĩnh của Điều 51 Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) 2003 mà chưa định lượng được mức độ hiện thực hóa quyền trên thực tế.
Luận án thiết lập 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 3 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H):
- RQ1: Bản chất pháp lý, nội hàm và cấu trúc quyền của NBH trong tố tụng hình sự (TTHS) Việt Nam theo chuẩn mực quyền con người quốc tế là gì?
- RQ2: Thực trạng thực thi quyền của NBH trong giai đoạn 2007–2012 tại Việt Nam đang gặp những rào cản quy phạm và rào cản thiết chế định lượng cụ thể nào?
- RQ3: Cần xây dựng mô hình cơ chế và sửa đổi quy phạm pháp luật TTHS như thế nào để bảo đảm cân bằng quyền năng tố tụng giữa NBH và người bị buộc tội đến năm 2030?
- H1: Địa vị pháp lý của NBH bị thu hẹp do quan niệm truyền thống chỉ thừa nhận thể nhân, loại trừ pháp nhân và nạn nhân trừu tượng khỏi tư cách NBH.
- H2: Việc thiếu cơ chế bắt buộc tống đạt văn bản công nhận tư cách tố tụng và thiếu thiết chế hỗ trợ tư pháp chuyên trách là nguyên nhân chính khiến NBH chịu "thiệt hại kép" (secondary victimization) và tham gia tố tụng bị động.
- H3: Việc tái cấu trúc quyền NBH thành 8 nhóm gồm 26 quyền năng cụ thể gắn với nghĩa vụ tương ứng của cơ quan tiến hành tố tụng (THTT) sẽ nâng cao tỷ lệ tham gia tranh tụng và hiệu quả bồi thường thiệt hại.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp Thuyết Quyền con người (Human Rights Theory), Lý thuyết Nạn nhân học (Victimology Theory) và Lý thuyết Tư pháp phục hồi (Restorative Justice Theory). Luận án khảo sát thực chứng trên phạm vi toàn quốc với mẫu nghiên cứu gồm 91 hồ sơ vụ án hình sự (VAHS) tại Cơ quan Điều tra (CQĐT), Viện Kiểm sát (VKS) và 312 bản án hình sự sơ thẩm được xét xử trong giai đoạn 2007–2012 tại 7 địa bàn trọng điểm: Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Hải Dương, Nghệ An, Lâm Đồng, Đà Nẵng và Cần Thơ.
Literature Review và Positioning
Tổng quan lịch sử học thuật thế giới chỉ ra rằng quyền của người bị buộc tội đã được hiến định từ Bản Tuyên ngôn Nhân quyền Hoa Kỳ (The Bill of Rights, 1776), nhưng phong trào bảo vệ quyền NBH chỉ thực sự bùng nổ từ thập niên 1980 sau Đạo luật Quyền của Nạn nhân Tội phạm Liên bang Mỹ (Victims' Rights Act, 1982). Tại Châu Âu, Hội đồng Châu Âu ban hành Khuyến nghị số R(85)11 về vị trí của nạn nhân trong TTHS và Khuyến nghị số R(87)21 về hỗ trợ nạn nhân, mở đường cho Chỉ thị mang tính bước ngoặt của Ủy ban Châu Âu MEMO/12/659 (2012) thiết lập chuẩn tối thiểu bảo vệ nạn nhân tội phạm với thông điệp: "Các hệ thống tư pháp hình sự của các nước thành viên EU đã quá tập trung vào bảo đảm quyền của người bị kết án (tội phạm) mà xem nhẹ quyền của NBH... Bằng đạo luật này, chúng tôi sẽ tăng cường quyền cho các nạn nhân".
Trong bức tranh học thuật quốc tế, tồn tại hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc:
- Trường phái Tư pháp trừng phạt tập trung vào Tòa án (Court-Centered / Offender-Centered Paradigm): Đại diện bởi các hệ thống tố tụng thẩm vấn truyền thống ở Châu Âu lục địa và mô hình kiểm soát tội phạm của Herbert Packer (1968), coi tội phạm là hành vi xâm phạm trật tự công cộng do Nhà nước đại diện xử lý, xem NBH chỉ là nguồn chứng cứ phục vụ việc chứng minh tội phạm.
- Trường phái Nạn nhân làm trung tâm (Victim-Centered Paradigm): Tiêu biểu là công trình của John William Stickels (2003, Đại học Texas) với luận điểm coi mục tiêu tối thượng của tư pháp hình sự là sự hài lòng của nạn nhân (victim satisfaction). Luận án của Đinh Thị Mai định vị quan điểm phản biện đối với Stickels: việc cực đoan hóa vai trò NBH thành "trung tâm quyết định hình phạt" sẽ phá vỡ tính khách quan của công lý công quyền; thay vào đó, luận án định vị ở điểm cân bằng tiến bộ — công nhận NBH là chủ thể độc lập mang quyền năng tố tụng bình đẳng.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế lớn như công trình khảo sát 22 hệ thống tư pháp Châu Âu của Dr. Marion (2000–2005, Đại học Katholieke) và nghiên cứu chuẩn quốc tế của Monika Sajkowska & Jolanta Szymanczak (2009), luận án của Đinh Thị Mai xác lập bước tiến đột phá khi phân tích thực chứng tại một quốc gia đang chuyển đổi tư pháp như Việt Nam, chỉ ra khoảng trống giữa quy định hình thức và cơ chế bảo đảm hiện thực.
Tại Việt Nam, các tranh luận học thuật xoay quanh chủ thể NBH chia thành hai nhánh rõ rệt:
- Quan điểm truyền thống (1988–2000): Giáo trình Đại học Luật Hà Nội và Từ điển Luật học giới hạn: "NBH chỉ có thể là thể nhân bị người phạm tội làm thiệt hại về thể chất, về tinh thần hoặc về tài sản chứ không thể là pháp nhân".
- Quan điểm mở rộng hiện đại (sau 2000): PGS. Trần Hữu Tráng (2011), Lê Tiến Châu (2007) và Trần Thanh Thủy (2002) lập luận nạn nhân bao gồm cả pháp nhân, cơ quan, tổ chức bị xâm phạm tài sản hoặc uy tín.
Luận án khẳng định vị thế học thuật tiên phong khi dung hòa và vượt qua các tranh luận trên bằng phương pháp luận tiếp cận dựa trên quyền, không chỉ phân tích quy phạm đơn thuần mà giải mã cấu trúc quan hệ pháp lý giữa chủ thể mang quyền và chủ thể có nghĩa vụ thực thi.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp vào việc mở rộng và phát triển Lý thuyết Nạn nhân học (Victimology) khởi xướng từ Hans von Hentig (1961) và Lý thuyết Quyền con người trong tư pháp của GS. Võ Khánh Vinh (2010, 2011). Luận án tái định nghĩa khái niệm NBH trong khoa học pháp lý Việt Nam:
"Người bị hại là thể nhân hoặc pháp nhân bị tội phạm gây thiệt hại về thể chất, tinh thần, tài sản và có các quyền, nghĩa vụ pháp lý được bảo đảm thực hiện theo qui định của luật hình sự và luật tố tụng hình sự Việt Nam."
Đóng góp lý thuyết này tạo ra bước chuyển đổi hệ hình (paradigm shift) qua 4 mệnh đề khoa học (Propositions):
- Mệnh đề P1 (Mở rộng nội hàm chủ thể): Khái niệm "person" trong quy phạm tố tụng phải bao gồm cả thể nhân (natural person) và pháp nhân (legal person), đồng thời mở rộng bảo vệ các nạn nhân tập thể/trừu tượng trước tội phạm phi truyền thống (tội phạm công nghệ cao, rửa tiền xuyên quốc gia).
- Mệnh đề P2 (Mối quan hệ nhân quả và dấu hiệu nguy cơ): Thiệt hại của NBH không chỉ giới hạn ở hậu quả vật chất trực tiếp đã xảy ra mà bao gồm cả thiệt hại gián tiếp và nguy cơ bị đe dọa gây thiệt hại trong các cấu thành tội phạm chưa đạt hoặc cấu thành hình thức.
- Mệnh đề P3 (Tính song trùng quyền - nghĩa vụ): Quyền của NBH không thể tồn tại độc lập dưới dạng tuyên ngôn trừu tượng mà phải tương ứng với nghĩa vụ pháp lý bắt buộc (affirmative legal duties) của Điều tra viên (ĐTV), Kiểm sát viên (KSV) và Thẩm phán.
- Mệnh đề P4 (Phân tách địa vị tố tụng): Xóa bỏ sự đồng nhất bất hợp lý giữa NBH là pháp nhân với tư cách nguyên đơn dân sự, lập lại sự bình đẳng tố tụng theo nguyên tắc tranh tụng dân chủ.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết Quyền con người (Human Rights Theory): Xác định quyền của NBH là quyền hiến định bất khả xâm phạm, đòi hỏi Nhà nước phải tôn trọng, bảo vệ và thực hiện.
- Lý thuyết Nạn nhân học ứng dụng (Applied Victimology): Phân tích cơ chế phát sinh thiệt hại thể chất, tâm lý và xã hội, ngăn ngừa quá trình "nạn nhân hóa thứ cấp" từ chính cơ quan tư pháp.
- Lý thuyết Tư pháp phục hồi (Restorative Justice Theory): Chuyển trọng tâm từ việc thuần túy trừng trị người phạm tội sang hàn gắn tổn thất, khôi phục trạng thái ban đầu của NBH thông qua bồi thường thỏa đáng và đối thoại tố tụng.
Hệ thống hóa toàn diện của luận án đã mở rộng 9 quyền cơ bản tại Điều 51 BLTTHS 2003 thành 8 nhóm quyền gồm 26 quyền năng cụ thể và 2 nghĩa vụ pháp lý, tạo ra một bảng phân loại chuẩn hóa đầu tiên trong khoa học luật tố tụng hình sự Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận hành trên nền tảng triết lý hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp chủ nghĩa thực chứng pháp lý (Legal Positivism), tiếp cận đa ngành và liên ngành giữa Luật Tố tụng hình sự, Tội phạm học, Xã hội học pháp luật và Luật học so sánh.
Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp đa tầng (Multi-level Mixed-Methods Design) kết hợp định tính chuyên sâu (Qualitative) và định lượng thực chứng (Quantitative) với quy mô mẫu đại diện toàn quốc:
- Tầng vĩ mô (Macro-level): Phân tích lịch sử lập pháp từ Bộ luật Hồng Đức (Quốc triều hình luật 1428/1482), Trị binh bảo phạm (1511), Hoàng Việt luật lệ (1811) đến BLTTHS 1988, 2003 và Luật Phòng, chống mua bán người 2011; đối chiếu chuẩn mực quốc tế (Chỉ thị EU MEMO/12/659, Luật TTHS Nga 2001, Ba Lan 1997, Pháp, Đức, Hoa Kỳ).
- Tầng vi mô (Micro-level): Khảo sát thực tế 312 bản án sơ thẩm hình sự và 91 hồ sơ vụ án hình sự lưu trữ tại CQĐT và VKS tại 7 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương trong khung thời gian 2007–2012.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được chuẩn hóa nghiêm ngặt qua 4 kỹ thuật tam giác đạc (Triangulation):
- Tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp dữ liệu văn bản án, hồ sơ điều tra, số liệu thống kê tư pháp của TAND tỉnh Hải Dương, TAND TP. Hải Dương, TAND huyện Tứ Kỳ, và bảng hỏi xã hội học đối với cán bộ tư pháp.
- Tam giác đạc phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp Content Analysis (phân tích nội dung văn bản tố tụng), Tọa đàm khoa học chuyên gia, phỏng vấn sâu ĐTV, KSV, Thẩm phán và khảo sát NBH.
- Độ tin cậy và giá trị (Validity & Reliability): Tiêu chí chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng bao phủ toàn diện 12 chương tội phạm của Bộ luật Hình sự 1999 (từ Chương XII đến Chương XXIII), đảm bảo giá trị đại diện ngoại tại (external validity).
Data và phân tích
Dữ liệu định lượng từ 312 bản án và 91 hồ sơ vụ án được mã hóa và xử lý thống kê mô tả nhằm lượng hóa tỷ lệ thực thi quyền của NBH:
- Trong 312 vụ án khảo sát: 256 vụ án có NBH là cá nhân (với tổng số 480 cá nhân); chỉ có 2 vụ án Tòa án công nhận pháp nhân là NBH (vụ án lừa đảo Sacombank tại TAND TP.HCM năm 2011 và vụ án chiếm đoạt tài sản tại Agribank Hà Đông tại TAND TP. Hà Nội năm 2011); 14 vụ án có pháp nhân bị thiệt hại trực tiếp nhưng bị tước quyền NBH và buộc tham gia với tư cách nguyên đơn dân sự.
- Dữ liệu thực chứng chứng minh mức độ suy giảm quyền năng tham gia phiên tòa, quyền tranh luận, quyền đưa ra chứng cứ và tỷ lệ thực tế nhận tiền bồi thường so với yêu cầu bồi thường ban đầu (Bảng 1 – Bảng 22, Phụ lục 2).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự thiên lệch thể chế và hiện tượng "hành chính hóa" quyền tố tụng:
Thực tiễn áp dụng pháp luật chứng minh NBH tham gia tố tụng hầu như ở thế bị động, bị coi là nghĩa vụ cung cấp lời khai hơn là thực hiện quyền năng chủ động. Không có văn bản pháp lý chính thức công nhận hoặc hủy bỏ tư cách NBH ngay từ giai đoạn khởi tố, khiến họ bị tước bỏ cơ hội tiếp cận tài liệu điều tra.
- Nghịch lý bồi thường thiệt hại và rào cản tiếp cận công lý:
Dữ liệu khảo sát từ Bảng 12 và Bảng 13 (Phụ lục 2) chỉ ra sự chênh lệch rất lớn giữa số tiền NBH yêu cầu bồi thường hợp pháp và số tiền thực tế được Tòa án tuyên cũng như khả năng thi hành án trên thực tế, do thiếu các biện pháp khẩn cấp tạm thời bảo đảm bồi thường ngay trong giai đoạn điều tra.
- Bất bình đẳng địa vị pháp lý giữa cá nhân và pháp nhân:
Tỷ lệ pháp nhân bị thiệt hại trực tiếp nhưng chỉ được xác định là nguyên đơn dân sự chiếm áp đảo (14/16 vụ việc có pháp nhân liên quan), tước đi của pháp nhân các quyền tố tụng then chốt như quyền yêu cầu khởi tố, quyền trình bày lời buộc tội tại phiên tòa và quyền kháng cáo toàn bộ bản án về phần hình sự.
- Khoảng trống nghiêm trọng về cơ chế bảo vệ an toàn cho NBH:
Khảo sát chỉ ra quyền được bảo vệ tính mạng, sức khỏe, danh dự và tài sản của NBH (Bảng 8) gần như không được kích hoạt trên thực tế do thiếu quy định về trách nhiệm tài chính và đơn vị chuyên trách thi hành biện pháp bảo vệ nhân chứng, nạn nhân.
Implications đa chiều
- Ý nghĩa lý thuyết: Bổ sung luận cứ khoa học hoàn thiện học thuyết quyền con người trong tư pháp hình sự Việt Nam; chuẩn hóa hệ thống 8 nhóm với 26 quyền tố tụng.
- Khuyến nghị chính sách lập pháp: Đóng góp trực tiếp vào định hướng sửa đổi, bổ sung BLTTHS (hướng tới BLTTHS 2015), cụ thể hóa các quy định tại Điều 51 (quyền và nghĩa vụ NBH), Điều 68 (lời khai NBH), Điều 105 (khởi tố theo yêu cầu NBH) và Điều 191 (sự có mặt của NBH tại phiên tòa).
- Ứng dụng thực hành: Luận án xây dựng tài liệu hướng dẫn thực hành quyền (mục 4.3) đóng vai trò cẩm nang thao tác chuẩn cho ĐTV, KSV, Thẩm phán và chính nạn nhân tội phạm.
Limitations và Future Research
- Giới hạn dữ liệu: Khảo sát thực chứng tập trung trong giai đoạn 2007–2012 với 312 bản án sơ thẩm tại 7 tỉnh/thành phố; chưa mở rộng sang toàn bộ 63 tỉnh thành do hạn chế về nguồn lực tiếp cận hồ sơ bảo mật tại CQĐT.
- Giới hạn bối cảnh quy phạm: Các phân tích quy phạm dựa trên nền tảng BLHS 1999 và BLTTHS 2003, là tiền đề trực tiếp trước thời điểm ban hành Hiến pháp 2013 và BLTTHS 2015.
- Hướng nghiên cứu tương lai:
- Đánh giá tác động định lượng của BLTTHS 2015 đối với việc thực thi 26 quyền năng của NBH trong bối cảnh tranh tụng hiện đại.
- Nghiên cứu thiết lập Quỹ Bồi thường Nạn nhân Nhà nước (State Compensation Fund) dựa trên kinh nghiệm Chỉ thị 2004/80/EC của Liên minh Châu Âu.
- Xây dựng mô hình Tòa án Nạn nhân chuyên trách hoặc Ban Hỗ trợ Nạn nhân trong TAND theo kinh nghiệm của Nhật Bản (JAV) và Hàn Quốc (KAV).
- Ứng dụng công nghệ số và cổng dịch vụ công trực tuyến để minh bạch hóa tiến độ tố tụng cho NBH theo dõi hồ sơ vụ án.
Tác động và ảnh hưởng
| Kênh tác động |
Đối tượng tiếp nhận |
Chỉ số / Nội dung đo lường cụ thể |
| Học thuật & Đào tạo |
Viện nghiên cứu, Đại học Luật |
Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học về Tố tụng hình sự, Quyền con người và Tội phạm học. |
| Hoàn thiện Lập pháp |
Quốc hội, UBTVQH, TANDTC, VKSNDTC |
Cung cấp luận cứ thực chứng và đề xuất sửa đổi các điều luật về NBH trong tiến trình cải cách tư pháp theo Nghị quyết 49/NQ-BCT. |
| Thực thi Tư pháp |
CQĐT, VKS, Tòa án các cấp |
Chuẩn hóa quy trình ghi nhận tư cách NBH, giảm thiểu các vi phạm thủ tục tố tụng và hiện tượng nhũng nhiễu, tiêu cực. |
| Xã hội & Cộng đồng |
Nạn nhân tội phạm, Đoàn Luật sư |
Nâng cao nhận thức pháp lý, trao quyền chủ động cho người dân đòi lại công lý và bồi thường thiệt hại hợp pháp. |
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giảng viên Luật học: Khai thác khung phân tích HRBA, hệ thống phân loại 8 nhóm quyền và dữ liệu thực chứng 312 bản án để phát triển các đề tài chuyên sâu.
- Thẩm phán, Kiểm sát viên, Điều tra viên: Tiếp cận các chỉ dẫn nghiệp vụ thực hành quyền, bảo đảm quyền tranh luận và quyền được thông tin của NBH đúng quy định pháp luật.
- Luật sư & Trợ giúp viên pháp lý: Sử dụng danh mục 26 quyền năng để xây dựng chiến lược bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp tốt nhất cho thân chủ.
- Cơ quan Hoạch định Chính sách: Nắm bắt cơ sở dữ liệu định lượng phục vụ việc xây dựng các đề án hỗ trợ nạn nhân và quỹ bồi thường tư pháp.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án mở rộng Lý thuyết Quyền con người trong tư pháp hình sự bằng việc thiết lập khung tiếp cận dựa trên quyền (HRBA), chuyển đổi bản chất pháp lý của NBH từ "đối tượng thụ động cung cấp chứng cứ" thành "chủ thể độc lập mang quyền năng tố tụng đối xứng", đồng thời xác lập định nghĩa khoa học mới bao hàm cả pháp nhân và nguy cơ đe dọa thiệt hại.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
Khác với các công trình định tính thuần túy quy phạm của Nguyễn Quang Hiền (2007) hay Trần Hữu Tráng (2011), luận án kết hợp tam giác đạc phương pháp định tính và định lượng thực chứng, lần đầu tiên công bố dữ liệu khảo sát từ 91 hồ sơ vụ án tại CQĐT/VKS và 312 bản án sơ thẩm tại 7 tỉnh/thành phố để lượng hóa tỷ lệ thực thi quyền.
3. Phát hiện thực chứng gây bất ngờ nhất là gì?
Thực trạng 100% pháp nhân bị tội phạm xâm phạm quyền lợi trực tiếp nhưng bị tước tư cách NBH (chỉ 2/16 vụ được Tòa án công nhận NBH, 14 vụ bị đẩy sang tư cách nguyên đơn dân sự), cho thấy sự bất bình đẳng sâu sắc trong áp dụng pháp luật và sự lệch chuẩn so với thông lệ quốc tế (Nga, Ba Lan, EU).
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án công khai toàn bộ tiêu chí chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng theo các chương tội phạm BLHS 1999 (Phụ lục 1), hệ thống 22 bảng biểu khảo sát tỷ lệ thực hiện quyền (Phụ lục 2) và bảng đối chiếu so sánh quyền nạn nhân mua bán người (Phụ lục 3), cho phép các nhà khoa học độc lập kiểm chứng và tái lập nghiên cứu trên tập dữ liệu mới.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Xây dựng lộ trình 3 bước: (1) Hoàn thiện quy phạm BLTTHS về tống đạt văn bản công nhận tư cách NBH; (2) Thiết lập cơ chế bồi thường Nhà nước và Quỹ hỗ trợ nạn nhân; (3) Thành lập Ủy ban/Ban bảo vệ NBH chuyên trách trực thuộc Tòa án nhân dân theo mô hình các nước phát triển.
Kết luận
- Xác lập hệ thống lý luận hoàn chỉnh về NBH: Định nghĩa lại khái niệm NBH trong khoa học luật tố tụng hình sự Việt Nam trên cơ sở tiếp cận quyền con người, công nhận tư cách NBH cho cả thể nhân và pháp nhân gánh chịu thiệt hại trực tiếp hoặc bị đe dọa gây thiệt hại.
- Chuẩn hóa danh mục quyền năng tố tụng: Tái cấu trúc và mở rộng toàn diện quyền của NBH từ 9 quyền đơn lẻ thành hệ thống khoa học gồm 8 nhóm với 26 quyền năng cụ thể và 2 nghĩa vụ pháp lý đối ứng.
- Cung cấp bằng chứng thực chứng định lượng quy mô lớn: Đánh giá chính xác thực trạng thực thi quyền của NBH qua khảo sát 91 hồ sơ CQĐT/VKS và 312 bản án sơ thẩm tại 7 địa bàn trên toàn quốc, chỉ rõ các điểm nghẽn thể chế.
- Mở ra các nhánh nghiên cứu học thuật mới: Khởi xướng các hướng nghiên cứu liên ngành về Tư pháp phục hồi (Restorative Justice), Nạn nhân học ứng dụng (Applied Victimology) và Cơ chế bồi thường nhà nước cho nạn nhân tội phạm tại Việt Nam.
- Đóng góp giá trị ứng dụng thực tiễn cao: Xây dựng khung hướng dẫn thực hành quyền trực tiếp cho NBH và cán bộ tiến hành tố tụng, tạo tiền đề khoa học vững chắc phục vụ tiến trình cải cách tư pháp và hoàn thiện hệ thống pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam hội nhập quốc tế.