Tổng quan nghiên cứu

Bình đẳng giới và bảo đảm quyền của phụ nữ là một trong tám Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ của Liên hợp quốc và là thước đo tiến bộ xã hội trong thời kỳ toàn cầu hóa. Trên bình diện quốc tế, Công ước về xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ (CEDAW) được Đại hội đồng Liên hợp quốc thông qua năm 1979 đã thu hút 185 quốc gia phê chuẩn, chiếm trên 90% tổng số thành viên Liên hợp quốc. Việt Nam chính thức phê chuẩn và trở thành quốc gia thành viên thứ 35 của Công ước vào ngày 27 tháng 11 năm 1981, văn kiện có hiệu lực thi hành từ ngày 19 tháng 3 năm 1982. Trải qua hơn 28 năm thực thi CEDAW và hơn 4 năm áp dụng Luật Bình đẳng giới năm 2006, địa vị của phụ nữ Việt Nam đã có những bước tiến đáng ghi nhận trên nhiều phương diện. Tuy nhiên, quá trình phát triển kinh tế thị trường và hội nhập sâu rộng cũng đặt ra nhiều nguy cơ gia tăng khoảng cách giới.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của đề tài là phân tích mức độ tương thích và hiệu quả chuyển hóa các chuẩn mực pháp lý quốc tế từ Công ước CEDAW vào hệ thống pháp luật Việt Nam. Mục tiêu cụ thể là làm sáng tỏ cơ sở lý luận về quyền bình đẳng thực chất, đánh giá toàn diện thực trạng pháp luật trong các lĩnh vực chính trị, dân sự, kinh tế, lao động, giáo dục và gia đình, từ đó tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế để đề xuất các giải pháp hoàn thiện thể chế. Phạm vi nghiên cứu bao quát các văn bản quy phạm pháp luật và thực tiễn thực thi trong giai đoạn 1981-2012 trên phạm vi toàn quốc. Ý nghĩa của nghiên cứu thể hiện ở việc cung cấp luận cứ khoa học vững chắc nhằm thu hẹp khoảng cách giới, phấn đấu nâng tỷ lệ nữ đại biểu dân cử đạt từ 35% đến 40% và bảo đảm quyền thụ hưởng công bằng các thành quả phát triển kinh tế - xã hội.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết quyền con người phổ quát và lý thuyết bình đẳng giới thực chất (substantive equality). Bình đẳng thực chất nhấn mạnh việc tạo lập cơ hội bình đẳng và bảo đảm kết quả thụ hưởng thực tế (de facto), khắc phục triệt để các hạn chế của bình đẳng hình thức thuần túy trước pháp luật (de jure). Nghiên cứu vận dụng mô hình biện pháp đặc biệt tạm thời theo quy định tại Điều 4 Công ước CEDAW và nguyên tắc phân biệt đối xử tích cực được thể chế hóa thành 6 biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới tại Điều 19 Luật Bình đẳng giới năm 2006.

Các khái niệm then chốt được phân tích chuyên sâu gồm:

  1. Phân biệt đối xử với phụ nữ: Mọi sự phân biệt, loại trừ hoặc hạn chế dựa trên giới tính làm phương hại việc thực hiện các quyền con người, căn cứ theo Điều 1 Công ước CEDAW gồm 6 phần và 30 điều khoản.
  2. Bình đẳng giới: Việc nam, nữ có vị trí, vai trò ngang nhau, được tạo điều kiện và cơ hội như nhau để phát huy năng lực trong mọi lĩnh vực đời sống.
  3. Biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới: Quy định mang tính tạm thời nhằm rút ngắn khoảng cách chênh lệch lớn giữa nam và nữ về điều kiện và vị thế xã hội.
  4. Lồng ghép vấn đề bình đẳng giới: Quy trình bắt buộc tích hợp quan điểm bình đẳng giới vào toàn bộ quy trình xây dựng và tổ chức thực thi văn bản quy phạm pháp luật.

Phương pháp nghiên cứu

Về nguồn dữ liệu, luận văn khảo cứu cỡ mẫu gồm 50 văn bản quy phạm pháp luật then chốt của Việt Nam ban hành từ năm 1946 đến năm 2012, 16 khuyến nghị chung của Ủy ban CEDAW và số liệu thực tiễn từ 20 quốc gia thành viên Liên hợp quốc. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) được ưu tiên sử dụng để tập trung phân tích các đạo luật mang tính trụ cột như Hiến pháp năm 1992, Luật Bình đẳng giới năm 2006, Bộ luật Lao động và Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2007.

Luận văn kết hợp phương pháp duy vật biện chứng với phương pháp so sánh luật học, phân tích quy phạm và tổng hợp thống kê. Lý do lựa chọn phương pháp so sánh luật học và phân tích quy phạm xuất phát từ yêu cầu đối chiếu cấu trúc quy chuẩn giữa điều ước quốc tế đa phương với luật thực định quốc gia, từ đó nhận diện chính xác các điểm nghẽn và khoảng trống lập pháp. Timeline nghiên cứu bao quát tiến trình 30 năm từ khi Việt Nam gia nhập CEDAW năm 1982 đến năm 2012.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình nghiên cứu và đối chiếu thực tiễn mang lại 4 phát hiện quan trọng:

  1. Hệ thống pháp luật Việt Nam đã nội luật hóa thành công tinh thần Điều 4 Công ước CEDAW thông qua việc pháp điển hóa 6 biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới tại Điều 19 Luật Bình đẳng giới năm 2006, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho các chính sách ưu tiên có thời hạn.
  2. Tồn tại khoảng cách lớn giữa mục tiêu chiến lược và kết quả tham chính thực tế của phụ nữ. Tỷ lệ nữ đại biểu Quốc hội khóa XI đạt 27,3% (chưa đạt chỉ tiêu 30%) và khóa XII đạt 25,8% (thấp hơn nhiều so với mục tiêu 33% theo Chiến lược quốc gia), tạo ra áp lực lớn đối với mục tiêu đạt 35% đến 40% vào năm 2020.
  3. Lao động nữ chiếm khoảng 60% lực lượng sản xuất trong nông nghiệp nhưng chỉ có khoảng 30% đến 35% tiếp cận được các chương trình khuyến nông, đào tạo nghề kỹ thuật và nguồn vốn tín dụng ưu đãi.
  4. Quy định độ tuổi nghỉ hưu và độ tuổi bổ nhiệm của nữ thấp hơn nam 5 tuổi đã tạo ra rào cản kép vô hình, thu hẹp đáng kể cơ hội tích lũy kinh nghiệm và cống hiến của cán bộ nữ ở các vị trí lãnh đạo cấp cao.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chủ yếu của các tồn tại nêu trên bắt nguồn từ sức ỳ của định kiến giới truyền thống và tư tưởng phụ quyền còn ảnh hưởng sâu sắc trong gia đình và xã hội. Cơ chế giám sát lồng ghép giới theo Điều 21 Luật Bình đẳng giới vẫn mang tính hình thức, thiếu chế tài xử phạt cụ thể đối với các hành vi vi phạm. Đối chiếu với kinh nghiệm quốc tế tại các nước Bắc Âu, việc luật hóa hạn ngạch giới tính (quota) ở mức tối thiểu 40% trong danh sách ứng cử viên là giải pháp mang tính đột phá để nâng cao tỷ lệ đại diện nữ.

Dữ liệu nghiên cứu về sự biến động tỷ lệ nữ tham chính qua các nhiệm kỳ Quốc hội có thể được trực quan hóa hiệu quả thông qua biểu đồ cột kết hợp đường xu hướng (bar-line combo chart), giúp thể hiện rõ nét khoảng cách giữa chỉ tiêu quy hoạch và kết quả thực tế đạt được. Đồng thời, mức độ tương thích của 14 nhóm quyền theo Công ước CEDAW có thể được trình bày bằng bảng đối sánh 3 cột (chuẩn mực CEDAW, quy định pháp luật Việt Nam, mức độ đáp ứng thực tế), làm nổi bật các nội dung cần tiếp tục sửa đổi và bổ sung.

Đề xuất và khuyến nghị

Luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và nâng cao hiệu quả bảo đảm quyền bình đẳng của phụ nữ trong tiến trình hội nhập:

  1. Rà soát và sửa đổi quy định về độ tuổi bổ nhiệm, quy hoạch và tuổi nghỉ hưu bình đẳng giữa nam và nữ trong hệ thống pháp luật công vụ và lao động. Quốc hội và Bộ Nội vụ cần chủ trì hoàn thiện văn bản trong giai đoạn 2013-2016, hướng tới mục tiêu tối thiểu 25% cán bộ nữ tham gia cấp ủy Đảng và 35% đến 40% nữ đại biểu Quốc hội theo đúng tinh thần Nghị quyết số 11-NQ/TW.
  2. Ban hành cơ chế ưu đãi tài chính và chính sách thuế rõ ràng cho doanh nghiệp sử dụng nhiều lao động nữ. Bộ Tài chính phối hợp cùng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội xây dựng quy chuẩn miễn giảm từ 10% đến 15% thuế thu nhập doanh nghiệp cho các cơ sở sử dụng trên 30% lao động là nữ, hoàn tất ban hành thông tư hướng dẫn trước năm 2015.
  3. Mở rộng mạng lưới an sinh xã hội, đào tạo nghề và tín dụng ưu đãi cho phụ nữ khu vực nông thôn. Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam phối hợp cùng Ngân hàng Chính sách Xã hội bảo đảm 100% phụ nữ nghèo vùng dân tộc thiểu số được tiếp cận vốn sản xuất và khuyến nông trong giai đoạn 2014-2018.
  4. Chuẩn hóa quy trình đánh giá tác động giới bắt buộc trong công tác xây dựng pháp luật. Bộ Tư pháp và Ủy ban Quốc gia vì sự tiến bộ của phụ nữ triển khai bộ tiêu chí định lượng, áp dụng cho 100% dự thảo luật ban hành từ năm 2014.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là công trình nghiên cứu chuyên sâu, mang lại giá trị học thuật và thực tiễn thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Cơ quan lập pháp và cơ quan hoạch định chính sách tại Quốc hội, Bộ Tư pháp, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội: Sử dụng luận cứ khoa học để phục vụ rà soát chính sách, hoàn thiện khung pháp luật và thực hiện thẩm tra lồng ghép giới cho hơn 50 dự án luật trong các kỳ họp Quốc hội.
  2. Giảng viên, nghiên cứu viên và học viên cao học ngành Luật quốc tế, Quyền con người và Xã hội học: Sử dụng công trình như một tài liệu tham khảo giá trị với hệ thống phân tích 30 điều khoản của Công ước CEDAW, các khuyến nghị chung và kinh nghiệm lập pháp của 20 quốc gia.
  3. Cán bộ Hội Liên hiệp Phụ nữ các cấp và các tổ chức xã hội: Vận dụng các quy định tại Điều 19 Luật Bình đẳng giới để nâng cao hiệu quả giám sát, phản biện xã hội và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của hội viên tại 63 tỉnh thành trên cả nước.
  4. Doanh nghiệp và người sử dụng lao động: Nắm bắt các tiêu chuẩn pháp lý về bảo vệ an toàn thai sản, phòng chống phân biệt đối xử tại nơi làm việc và tiếp cận các chính sách ưu đãi thuế khi sử dụng trên 30% lao động nữ.

Câu hỏi thường gặp

  1. Công ước CEDAW có hiệu lực tại Việt Nam từ thời điểm nào và giữ vai trò gì? Công ước CEDAW có hiệu lực đối với Việt Nam từ ngày 19 tháng 3 năm 1982, sau khi được phê chuẩn vào ngày 27 tháng 11 năm 1981. Đây là điều ước quốc tế đa phương toàn diện gồm 30 điều khoản, giữ vai trò làm cơ sở pháp lý nền tảng để Việt Nam ban hành Luật Bình đẳng giới năm 2006.

  2. Biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới trong Luật Bình đẳng giới năm 2006 khác gì so với CEDAW? Biện pháp đặc biệt tạm thời tại Điều 4 Công ước CEDAW chỉ áp dụng riêng cho phụ nữ. Trong khi đó, 6 biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới tại Điều 19 Luật Bình đẳng giới năm 2006 được thiết kế linh hoạt, có thể áp dụng cho cả nam hoặc nữ nhằm khắc phục sự chênh lệch giới trong thực tế.

  3. Chỉ tiêu tỷ lệ nữ tham gia cơ quan lãnh đạo tại Việt Nam được đề ra như thế nào đến năm 2020? Theo Nghị quyết số 11-NQ/TW của Bộ Chính trị, mục tiêu phấn đấu đến năm 2020 là tỷ lệ nữ tham gia cấp ủy Đảng đạt từ 25% trở lên, tỷ lệ nữ đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân đạt từ 35% đến 40%, các đơn vị có trên 30% lao động nữ phải có lãnh đạo chủ chốt là nữ.

  4. Luật Bình đẳng giới năm 2006 mang lại đột phá gì cho phụ nữ trong quan hệ gia đình? Luật xác lập nguyên tắc bình đẳng tuyệt đối giữa vợ và chồng trong sở hữu tài sản chung, quyết định nguồn thu nhập và lựa chọn biện pháp tránh thai. Đặc biệt, pháp luật lần đầu ghi nhận quyền bình đẳng của vợ chồng khi nghỉ chăm sóc con dưới 36 tháng tuổi bị ốm.

  5. Vì sao sự chênh lệch 5 tuổi về thời điểm nghỉ hưu lại ảnh hưởng đến sự tiến bộ của phụ nữ? Quy định nữ nghỉ hưu sớm hơn nam 5 năm khiến độ tuổi quy hoạch đào tạo và bổ nhiệm cán bộ nữ bị rút ngắn từ 3 đến 5 tuổi, làm giảm 15% đến 20% thời gian cống hiến chuyên môn cao và hạn chế cơ hội giữ chức vụ lãnh đạo chủ chốt.

Kết luận

Luận văn thạc sĩ đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp học thuật và giải pháp cốt lõi:

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quyền con người của phụ nữ với 14 nhóm quyền cơ bản theo Công ước CEDAW gồm 30 điều khoản.
  • Đánh giá khách quan thực trạng lập pháp và thực thi pháp luật bình đẳng giới tại Việt Nam, chỉ rõ khoảng cách khi tỷ lệ nữ đại biểu Quốc hội khóa XII mới đạt 25,8%.
  • Phân tích kinh nghiệm từ hơn 20 quốc gia nhằm đề xuất mô hình hạn ngạch giới tính và cơ chế ưu đãi thuế cho doanh nghiệp sử dụng lao động nữ.
  • Xây dựng 4 nhóm giải pháp hoàn thiện thể chế gắn với lộ trình 2013-2020, hướng tới mục tiêu đạt từ 35% đến 40% nữ đại biểu dân cử và hỗ trợ 100% phụ nữ nghèo vùng khó khăn.
  • Khẳng định quyết tâm hoàn thiện thể chế nhằm hiện thực hóa bình đẳng giới thực chất, kêu gọi sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước và cộng đồng vì sự tiến bộ bền vững của phụ nữ trong kỷ nguyên hội nhập quốc tế.